Giới thiệu dự án

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất ở phụ nữ toàn cầu, xếp thứ hai trong các ung thư sinh dục nữ về tỷ lệ mắc và tử vong. Theo dữ liệu GLOBOCAN 2020, ước tính có 604.100 trường hợp mắc mới341.800 ca tử vong do UTCTC trên toàn thế giới trong năm 2020, với 85% xảy ra tại các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, trung bình mỗi ngày có hơn 11 phụ nữ được phát hiện mắc UTCTC và gần 7 phụ nữ tử vong do căn bệnh này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mô tả kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) tiêm vắc-xin phòng UTCTC của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN năm 2022.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành tiêm vắc-xin phòng UTCTC của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN năm 2022.

Lý do thực hiện và khoảng trống nghiên cứu

Human Papillomavirus (HPV) là tác nhân tiên phát gây UTCTC, chiếm hơn 95% tổng số ca theo WHO. Nguy cơ nhiễm HPV ít nhất một lần trong đời của phụ nữ ước tính khoảng 80%, với tỷ lệ nhiễm cao nhất ở độ tuổi 20–30 (có thể lên đến 20–25% trong quần thể). Vắc-xin HPV là biện pháp dự phòng cấp một hiệu quả, được WHO khuyến cáo từ tháng 4/2009 và đã được đưa vào chương trình TCMRQG của 90 quốc gia tính đến tháng 6/2017.

Trước khi nghiên cứu này được tiến hành, chưa có nghiên cứu nào khảo sát kiến thức, thái độ, thực hành tiêm phòng vắc-xin HPV ở nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN — nhóm đặc biệt quan trọng vì họ là những nhà chăm sóc sức khỏe tương lai, và thực hành của họ sẽ có ảnh hưởng lớn đến cộng đồng bệnh nhân sau này.

Phạm vi nghiên cứu: Nữ sinh viên từ năm 1 đến năm 6, tất cả 6 ngành: Y đa khoa, Dược học, Răng – Hàm – Mặt CLC, Kỹ thuật Xét nghiệm Y học, Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Điều dưỡng; thu thập dữ liệu từ tháng 11/2022 đến tháng 01/2023.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi triển khai nghiên cứu này, bối cảnh KAP về vắc-xin HPV tại Việt Nam cho thấy khoảng cách đáng kể giữa kiến thức và thực hành:

Nghiên cứu so sánh Đối tượng Tỷ lệ đã tiêm Rào cản chính
Lê Văn Hội (2020) – Hà Nội SV nữ Y học Dự phòng (n=296) 37,7% (chỉ 17,2% đủ 3 mũi) Giá vắc-xin cao (64,5%)
Huỳnh Giao & Nguyễn Ngọc Khánh (2022) – TP.HCM SV nữ ĐH Y Dược TP.HCM (n=194) 25,3% Kiến thức thiếu hụt về đường lây HPV
Nguyễn Thị Xuân Liễu (2020) SV Dược ĐH Nguyễn Tất Thành (n=438) 33,3% Giá cao (45,1%), không có dự định tiêm (13%)
Nghiên cứu hiện tại (2022) SV nữ ĐH Y Dược ĐHQGHN (n=310) 34,5% Giá vắc-xin, nhận thức chưa đủ

Gap analysis: Dù là sinh viên y dược — nhóm có điều kiện tiếp cận thông tin y tế tốt hơn — tỷ lệ tiêm đủ phác đồ 3 mũi vẫn thấp, phản ánh rào cản tài chính và hành vi chưa được giải quyết triệt để.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).

Cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước tính tỷ lệ trong quần thể:

n = Z²(α/2) × p(1-p) / d²

Trong đó:
- α = 0,05 → Z = 1,96
- p = 0,172 (tỷ lệ kiến thức đạt theo Lê Văn Hội)
- d = 0,05 (sai số cho phép)
→ n_lý thuyết = 271 SV
→ n_thực tế = 310 SV

Phương pháp chọn mẫu: Ngẫu nhiên phân tầng theo 6 khối ngành học, tỷ lệ tương ứng với phân bố SV nữ của Trường năm học 2022–2023 (tổng 1.441 nữ SV).

Công cụ thu thập: Phiếu điện tử thiết kế bằng Google Forms, có thử nghiệm pilot trước khi điều tra chính thức. Phân tích dữ liệu bằng Stata 15.0.

Thang đo đánh giá:

  • Kiến thức HPV: Tổng 20 điểm; ≥10 điểm = đạt.
  • Kiến thức vắc-xin UTCTC: Tổng 12 điểm; ≥6 điểm = đạt.
  • Thái độ: Thang Likert 5 điểm, 9 câu hỏi; ≥4 điểm = tích cực.
  • Thực hành: Tiêm đủ 3 mũi = thực hành đạt.

Implementation và kết quả

Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

Trong 310 nữ SV tham gia, nhóm tuổi 20–22 chiếm cao nhất (46,8%), 92,9% là dân tộc Kinh, 93,2% độc thân. Phần lớn SV đang thuê nhà (54,8%), xuất thân nông thôn (67,7%). Về kinh tế gia đình, 71,0% ở mức trung bình, 3,2% cận nghèo/nghèo — yếu tố này có liên quan trực tiếp đến rào cản tiêm chủng.

Kiến thức về HPV và UTCTC

Nội dung kiến thức Tỷ lệ trả lời đúng
Đã nghe nói về HPV 92,3%
HPV lây qua đường âm đạo/hậu môn/TD bằng miệng 94,4%
Cả nam và nữ đều có thể nhiễm HPV 78,7%
Một người có thể nhiễm HPV mà không biết 95,2%
QHTD nhiều người làm tăng nguy cơ UTCTC 89,7%
HPV là yếu tố nguy cơ dẫn đến UTCTC 89,4%
UTCTC có thể phát hiện sớm qua sàng lọc 88,7%
Kiến thức HPV đạt (≥10 điểm) 77,7%

Đáng chú ý: Chỉ 13,9% SV biết rằng nhiễm HPV có thể tự khỏi mà không cần điều trị (đây là nội dung dễ hiểu sai, gây tâm lý chủ quan), và tới 37,7% không biết liệu người nhiễm HPV có mang virus suốt đời không.

Kiến thức về vắc-xin phòng UTCTC

  • 98,4% SV đồng ý tiêm vắc-xin có hiệu quả trong dự phòng UTCTC.
  • 96,5% hiểu đúng rằng vắc-xin không chỉ dành cho đối tượng nguy cơ cao.
  • 84,2% biết đúng độ tuổi tiêm: 9–26 tuổi.
  • 76,5% biết đúng phác đồ 3 mũi.
  • Chỉ 47,7% biết cả hai loại vắc-xin Cervarix và Gardasil; 37,1% không biết hoặc chưa nghe đến.
  • Kiến thức vắc-xin đạt (≥6 điểm): 57,7% — thấp hơn đáng kể so với kiến thức về HPV nói chung.

Thái độ về vắc-xin phòng UTCTC

  • 85,0% SV có thái độ tích cực chung về vắc-xin phòng UTCTC (≥4 điểm Likert).
  • 84,8% tin tưởng vắc-xin hiệu quả trong dự phòng UTCTC.
  • 86,5% được gia đình ủng hộ đi tiêm phòng.
  • 91,9% không lo ngại việc người thân nghĩ mình QHTD thường xuyên khi đi tiêm.
  • 58,4% xem giá vắc-xin là cản trở — đây là rào cản thái độ quan trọng nhất.
  • Chỉ 8,1–9,4% lo ngại vắc-xin thúc đẩy hành vi tình dục không an toàn — tỷ lệ rất thấp, phản ánh nhận thức khoa học tốt.

Thực hành tiêm vắc-xin

Kết quả thực hành tiêm vắc-xin HPV (n=310):

Lý do đã tiêm: Hiểu biết về lợi ích của vắc-xin, được khuyến nghị từ nhân viên y tế, gia đình/bạn bè hỗ trợ.

Lý do chưa tiêm: Giá vắc-xin cao (>2,4 triệu đồng/liệu trình), gián đoạn nguồn cung do COVID-19, chưa đủ thông tin, ngại tác dụng phụ.


Đổi mới và đóng góp

Đóng góp khoa học

Đây là nghiên cứu đầu tiên khảo sát đầy đủ ba chiều KAP về vắc-xin phòng UTCTC ở nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN — một nhóm đặc thù chưa từng được nghiên cứu chuyên biệt tại địa điểm này.

So sánh với nghiên cứu có sẵn

Chỉ số Nghiên cứu hiện tại Lê Văn Hội (2020) Huỳnh Giao (2022)
Kiến thức HPV đạt 77,7% 69,3% ~80%
Thái độ tích cực 85,0% 37,7%* Không báo cáo
Tỷ lệ đã tiêm 34,5% 37,7% 25,3%
Cỡ mẫu 310 296 194

*Lưu ý: Lê Văn Hội đo thái độ tìm hiểu vắc-xin, không hoàn toàn tương đương.

Phát hiện cải tiến: Tỷ lệ thái độ tích cực rất cao (85%) nhưng thực hành tiêm vẫn thấp (34,5%) → xác nhận "intention-behavior gap" đặc trưng trong y tế dự phòng, trong đó rào cản tài chính là cầu nối bị gãy chủ yếu.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Các yếu tố liên quan được xác định

Phân tích đơn biến và đa biến bằng Stata 15.0 xác định:

  • Năm học: SV năm 2–6 có kiến thức cao hơn SV năm 1 (p<0,001) — tương đồng với nghiên cứu Malaysia 2018 (7,00 ± 2,95 vs 4,10 ± 2,62, p<0,001).
  • Kiến thức đạt về vắc-xin: Xác suất tiêm đủ 3 mũi cao hơn ~2,4 lần (KTC95%: 1,02–5,6).
  • Nghề nghiệp bố: Ảnh hưởng đến cả thái độ lẫn thực hành tiêm.
  • Kinh tế gia đình: Rào cản tài chính (~21% thu nhập hàng tháng cho 3 mũi vắc-xin) là yếu tố quyết định thực hành.

Chiến lược triển khai đề xuất

Dựa trên kết quả, nhóm nghiên cứu đề xuất:

  1. Tích hợp giáo dục HPV vào chương trình đào tạo năm 1 — can thiệp sớm nhất để nâng tỷ lệ tiêm trước QHTD.
  2. Hỗ trợ tài chính: Vắc-xin HPV được đưa vào Chương trình TCMRQG từ 2026 (Quyết định 15/8/2022 của Chính phủ Việt Nam) — cần đẩy sớm lộ trình.
  3. Kênh thông tin ưu tiên Internet (69,1%) và bạn bè/gia đình (65,2%) — hai kênh truyền thông hiệu quả nhất trong nhóm SV.
  4. Khuyến nghị từ nhân viên y tế — hiện là kênh còn thiếu (55,8%), cần tăng cường.

Phân tích chi phí – lợi ích

  • Chi phí một liệu trình 3 mũi vắc-xin HPV tại Việt Nam: ~2,4 triệu đồng (>100 USD).
  • Ngưỡng chi phí hiệu quả theo nghiên cứu: dưới 25 USD/mũi (~595.000 VNĐ).
  • Tỷ lệ sẵn sàng chi trả của người dân Việt Nam: ~2/3 giá thực tế tại phòng tiêm.
  • Chi phí UTCTC giai đoạn muộn vượt xa chi phí dự phòng — ROI của chương trình tiêm chủng quốc gia là tích cực về dài hạn.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế

  • Thiết kế cắt ngang: Không xác định được quan hệ nhân quả.
  • Sai số nhớ lại: Đối tượng không nhớ chính xác tên vắc-xin hoặc số mũi đã tiêm; không kiểm tra sổ tiêm phòng.
  • Phạm vi địa lý hẹp: Chỉ tại một trường đại học ở Hà Nội, khó khái quát hóa toàn quốc.
  • Tự báo cáo: Có thể xảy ra sai lệch thông tin về hành vi nhạy cảm như QHTD.

Hướng phát triển

  • Nghiên cứu can thiệp (intervention study) đánh giá hiệu quả của chương trình giáo dục KAP.
  • Mở rộng mẫu đa trung tâm (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) để có dữ liệu quốc gia.
  • Nghiên cứu dọc (longitudinal) theo dõi thay đổi KAP qua các năm học.
  • Tích hợp phân tích chi phí – hiệu quả của các mô hình cung cấp vắc-xin HPV tại trường học.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên y dược: Được trang bị kiến thức KAP đầy đủ để tự bảo vệ bản thân và tư vấn bệnh nhân trong tương lai.
  • Nhà quản lý y tế: Bằng chứng khoa học hỗ trợ hoàn thiện chính sách đưa vắc-xin HPV vào TCMRQG 2026.
  • Nhà giáo dục: Dữ liệu cụ thể cho thấy cần bổ sung nội dung giáo dục HPV từ năm học đầu tiên.
  • Doanh nghiệp y tế: Thấy rõ "intention-behavior gap" → cơ hội phát triển mô hình tiêm chủng học đường hoặc gói bảo hiểm bao phủ vắc-xin HPV.
  • Nhà nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu KAP đầu tiên tại ĐH Y Dược ĐHQGHN để thiết kế các nghiên cứu can thiệp tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Vắc-xin HPV có an toàn cho sinh viên đại học không? Có. WHO xác nhận 4 loại vắc-xin (bao gồm Cervarix, Gardasil, Gardasil 9) an toàn và hiệu quả; phản ứng phụ phổ biến chỉ là đau tại chỗ tiêm (77,9%), sốt nhẹ (80,4%) — tự khỏi sau 1–2 ngày.

2. Ai nên tiêm vắc-xin phòng UTCTC? Nữ giới trong độ tuổi 9–26 tuổi, bất luận đã QHTD, đã có con hay đã từng nhiễm HPV. Tiêm sớm trước QHTD đầu tiên đạt hiệu quả bảo vệ tốt nhất, kéo dài trên 10 năm, thậm chí lên đến 35 năm.

3. Chi phí tiêm vắc-xin HPV ở Việt Nam hiện nay là bao nhiêu? Khoảng 2,4 triệu đồng/liệu trình 3 mũi (>100 USD). Từ năm 2026, vắc-xin sẽ vào chương trình TCMRQG miễn phí cho trẻ em gái; sinh viên hiện tại vẫn phải tự chi trả.

4. Tiêm vắc-xin HPV có thay thế sàng lọc UTCTC không? Không. Vắc-xin là dự phòng cấp một, không thay thế sàng lọc UTCTC định kỳ (Pap smear, HPV test) — dự phòng cấp hai. Cả hai biện pháp cần được thực hiện song song.

5. Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến việc tiêm vắc-xin HPV ở sinh viên? Theo nghiên cứu này: (1) kinh tế gia đình và giá vắc-xin cao là rào cản số một; (2) kiến thức đạt về vắc-xin làm tăng xác suất tiêm đủ 3 mũi 2,4 lần; (3) sự ủng hộ của gia đình đóng vai trò quan trọng (86,5% được gia đình ủng hộ).


Kết luận

Nghiên cứu trên 310 nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN năm 2022 cho thấy bức tranh KAP đa chiều: kiến thức HPV đạt ở mức cao (77,7%), thái độ tích cực về vắc-xin rất khả quan (85,0%), nhưng tỷ lệ thực hành tiêm vắc-xin thực tế chỉ đạt 34,5% — khoảng cách "intention-behavior gap" rõ ràng, chủ yếu do rào cản tài chính.

Phát hiện cốt lõi: Kiến thức đạt về vắc-xin là yếu tố bảo vệ mạnh nhất (OR ~2,4 lần), trong khi giá vắc-xin cao (>2,4 triệu đồng/liệu trình) là rào cản quyết định hành vi tiêm chủng. Chính sách đưa vắc-xin HPV vào TCMRQG từ 2026 là bước đi đúng hướng và cần được đẩy sớm.

Đối với sinh viên y dược: Cần xem tiêm vắc-xin HPV vừa là trách nhiệm với sức khỏe bản thân, vừa là nền tảng thực hành y tế dự phòng trong tương lai. Nguồn thông tin tin cậy nhất hiện nay là Internet (69,1%) và tư vấn từ bác sĩ/chuyên gia y tế (55,8%) — hãy ưu tiên khai thác cả hai kênh này.