Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh lý ác tính đường sinh dục phổ biến và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ GLOBOCAN 2020, toàn thế giới ghi nhận khoảng 604.100 ca mắc mới và 341.800 ca tử vong do căn bệnh này, trong đó tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi (ASR) là 7,3/100.000 dân. Đáng chú ý, có tới 85% đến 90% số ca tử vong tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (LMICs) do sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ dự phòng và điều trị. Tại Việt Nam, thống kê GLOBOCAN 2018 và các ghi nhận ung thư cho thấy mỗi năm có khoảng 4.177 ca mắc mới (ASR là 7,1/100.000 phụ nữ) và 2.420 ca tử vong (ASR là 4,0/100.000 phụ nữ); trung bình mỗi ngày có hơn 11 phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh và gần 7 phụ nữ tử vong vì căn bệnh này.

Nguyên nhân tiên phát gây ung thư cổ tử cung đã được xác định là do tình trạng nhiễm dai dẳng một hoặc nhiều tuýp vi-rút sinh u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao lây truyền qua đường tình dục, trong đó hai tuýp 16 và 18 chiếm khoảng 70% tổng số ca bệnh. Nhằm kiểm soát gánh nặng bệnh tật, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tiêm vắc-xin phòng HPV là biện pháp dự phòng cấp 1 cốt lõi và hiệu quả nhất, có khả năng ngăn ngừa tới 92% các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung nếu được tiêm trước khi có quan hệ tình dục. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vắc-xin HPV vẫn chưa được tích hợp vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia do rào cản chi phí cao (khoảng 100 USD/liều, liệu trình 3 mũi tương đương 21% thu nhập trung bình hàng tháng của hộ gia đình), dẫn đến tỷ lệ bao phủ trong cộng đồng còn rất thấp.

Nữ sinh viên các trường đại học khối ngành Y Dược là nhóm dân số trong độ tuổi chỉ định tiêm phòng (9–26 tuổi), đồng thời là lực lượng nhân viên y tế tương lai đóng vai trò tư vấn, giáo dục sức khỏe và cung cấp dịch vụ phòng bệnh. Nhận thức, thái độ và hành vi của nhóm đối tượng này tác động trực tiếp đến quyết định tiêm phòng của cá nhân và cộng đồng. Mặc dù vậy, các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ tiêm vắc-xin HPV ở sinh viên y dược còn khiêm tốn (Đại học Nguyễn Tất Thành đạt 33,3%, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đạt 25,3%). Tại Trường Đại học Y Dược thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, trước năm 2022 chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống về thực trạng này. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Vi Thanh Hoà đã thực hiện đề tài nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả kiến thức, thái độ và thực hành tiêm vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành tiêm vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ nữ sinh viên hệ đại học chính quy đang theo học từ năm thứ 1 đến năm thứ 6 tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội trong năm học 2022–2023. Phạm vi không gian được tiến hành tại khuôn viên trường (số 2 Phạm Văn Đồng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội). Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 10/2022 đến tháng 04/2023, trong đó giai đoạn hoàn thiện đề cương từ tháng 10 đến tháng 11/2022, thu thập số liệu từ tháng 11/2022 đến tháng 01/2023, và hoàn thiện phân tích, viết khóa luận từ tháng 01 đến tháng 04/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên sinh lý bệnh học phân tử của vi-rút HPV và mô hình dự phòng y tế công cộng 4 cấp độ đối với bệnh ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo của WHO:

  • Cơ sở sinh học phân tử và bệnh học: HPV là vi-rút không vỏ bọc, đường kính 45–55 nm, vỏ capsid gồm 72 capsomer được tạo thành từ protein L1 (thành phần kháng nguyên chính tạo đáp ứng miễn dịch mạnh, dùng sản xuất vắc-xin hạt giống vi-rút VLP - virus-like particles) và protein L2. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xác định 14 tuýp HPV nguy cơ cao gây tổn thương tiền ung thư và ung thư (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68), với cơ chế sinh ung qua gen E6 và E7 làm bất hoạt các gen ức chế khối u p53 và pRb. Quá trình tiến triển tự nhiên từ khi nhiễm vi-rút qua các giai đoạn tân sản nội biểu mô cổ tử cung (CIN 1, CIN 2, CIN 3) đến ung thư xâm lấn thường kéo dài 10–20 năm.
  • Khung dự phòng bệnh tật: Bao gồm dự phòng cấp 0 (chính sách kinh tế - xã hội vĩ mô); dự phòng cấp 1 (tiêm chủng vắc-xin HPV và thay đổi hành vi lối sống tình dục); dự phòng cấp 2 (sàng lọc tổn thương cổ tử cung bằng xét nghiệm tế bào học Pap smear, quan sát với acid acetic - VIA, dung dịch Lugol - VILI và xét nghiệm định tuýp HPV nguy cơ cao); dự phòng cấp 3 (chẩn đoán, điều trị ung thư xâm lấn triệt để và chăm sóc giảm nhẹ).
  • Vắc-xin học phòng ngừa: Hiện có 4 loại vắc-xin được WHO tiền kiểm định chất lượng gồm nhị giá (Cervarix phòng tuýp 16, 18), tứ giá (Gardasil phòng tuýp 6, 11, 16, 18), và cửu giá (Gardasil 9 lưu hành tại Việt Nam từ năm 2022 bổ sung thêm 5 tuýp 31, 33, 45, 52, 58). Lịch tiêm chuẩn gồm 3 mũi vào các mốc 0, 1–2 và 6 tháng theo đường tiêm bắp cơ delta.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng thiết kế dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study). Cỡ mẫu được xác định theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:

$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$

Trong đó, mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ứng với hệ số tin cậy $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$; khoảng sai lệch mong muốn $d = 0,05$; tỷ lệ $p = 17,2%$ (dựa trên nghiên cứu năm 2020 của tác giả Lê Văn Hội về tỷ lệ sinh viên có kiến thức đạt về vắc-xin phòng UTCTC). Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu tính được là 271 sinh viên. Trên thực tế, tác giả đã thu thập thành công 310 nữ sinh viên tham gia khảo sát.

Kỹ thuật chọn mẫu áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo 6 ngành đào tạo đại học chính quy của trường, phân bổ tương ứng với tỷ lệ nữ sinh viên thực tế của từng ngành trong tổng số 1.441 nữ sinh viên năm học 2022–2023. Dữ liệu được thu thập trực tuyến thông qua bộ câu hỏi cấu trúc thiết kế trên nền tảng Google Forms, đã trải qua thử nghiệm trước khi điều tra diện rộng từ tháng 11/2022 đến tháng 01/2023.

Tiêu chí đánh giá phân loại kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) được thiết lập cụ thể:

  • Kiến thức về HPV: Gồm 11 nội dung (20 câu hỏi nhỏ, thang điểm 20); đạt từ 10 điểm trở lên được đánh giá là "Đạt", dưới 10 điểm là "Không đạt".
  • Kiến thức về vắc-xin phòng UTCTC: Gồm 6 nội dung (thang điểm 12); đạt từ 6 điểm trở lên được xếp loại "Đạt", dưới 6 điểm là "Không đạt".
  • Thái độ về vắc-xin: Đánh giá qua 9 câu hỏi đo lường theo thang Likert 5 mức độ; mỗi câu trả lời tích cực tính 1 điểm (thang điểm 9); tổng điểm từ 4 trở lên là "Thái độ tích cực", dưới 4 điểm là "Chưa tích cực".
  • Thực hành tiêm vắc-xin: Sinh viên đã tiêm đủ 3 mũi vắc-xin theo phác đồ được đánh giá là "Thực hành đạt"; sinh viên chưa tiêm hoặc tiêm chưa đủ 3 mũi xếp loại "Chưa đạt".

Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm Stata phiên bản 15.0, bao gồm thống kê mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm và các kiểm định phân tích đơn biến, đa biến. Nghiên cứu được thông qua hội đồng thẩm định đạo đức và chấp thuận chuyên môn bởi Bộ môn Y Dược cộng đồng và Y Dự phòng, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu dịch tễ học và lý luận lâm sàng liên quan đến UTCTC và vi-rút HPV. Tác giả phân tích gánh nặng bệnh tật theo số liệu GLOBOCAN 2020, làm rõ khái niệm UTCTC là "căn bệnh phân hóa giàu nghèo" (disease of disparity) khi 90% trường hợp tử vong xảy ra tại các nước LMICs, đồng thời điểm lại gánh nặng kinh tế tại Việt Nam năm 2012 với tổng chi phí trực tiếp khoảng 1.755 tỷ đồng.

Nội dung chương trình bày chi tiết về cấu trúc bộ gen, đặc điểm phân tử và các tuýp sinh ung của vi-rút HPV; làm rõ các yếu tố nguy cơ lây nhiễm như quan hệ tình dục sớm (dưới 18 tuổi), có nhiều bạn tình, vệ sinh sinh dục kém, viêm mạn tính và tình trạng suy giảm miễn dịch. Tác giả trình bày lược sử tiêm chủng HPV bắt đầu từ nước Úc năm 2006, tiến trình khuyến cáo đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng của WHO năm 2009, và dấu mốc Quyết định ngày 15/8/2022 của Chính phủ Việt Nam về việc đưa vắc-xin HPV vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng từ năm 2026. Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về KAP tại nhiều quốc gia (Malaysia, Campuchia, Hoa Kỳ) và các địa bàn trong nước (Cần Thơ, Thái Nguyên, Bình Định, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh địa bàn nghiên cứu, quy trình chọn mẫu phân tầng và định nghĩa 36 biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, học tập, gia đình, kiến thức HPV, kiến thức UTCTC, kiến thức vắc-xin, thái độ và thực hành). Tác giả so sánh chi tiết cơ cấu mẫu khảo sát so với tỷ lệ thực tế của sinh viên toàn trường như sau:

Ngành học Số nữ sinh viên thực tế ($N=1.441$) Tỷ lệ thực tế (%) Số sinh viên tham gia mẫu ($n=310$) Tỷ lệ mẫu (%)
Y đa khoa 419 29,1 114 36,8
Dược học 457 31,7 91 29,4
Răng - Hàm - Mặt CLC 160 11,1 28 9,0
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học 149 10,3 28 9,0
Kỹ thuật Hình ảnh Y học 115 8,0 20 6,5
Điều dưỡng 141 9,8 29 9,4
Tổng cộng 1.441 100,0 310 100,0

Chương này cũng xác định rõ các nguồn sai số tiềm ẩn gồm sai số do đối tượng e ngại chủ đề nhạy cảm và sai số nhớ lại khi không kiểm tra trực tiếp sổ tiêm chủng, từ đó đưa ra biện pháp khắc phục qua việc ẩn danh hoàn toàn dữ liệu, tạo niềm tin nghiên cứu và chuyển đổi câu hỏi mở thành câu hỏi đóng nhiều lựa chọn chuẩn hóa.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm thu thập từ 310 nữ sinh viên, bao gồm các nhóm chỉ số trọng tâm:

  1. Đặc điểm chung của đối tượng: Độ tuổi 20–22 chiếm tỷ lệ cao nhất (46,8%), dưới 20 tuổi chiếm 39,7%, từ 23 tuổi trở lên chiếm 13,5%. Phần lớn sinh viên là người dân tộc Kinh (92,9%) và đang độc thân (93,2%). Tỷ lệ sinh viên năm thứ nhất chiếm 25,8%, năm thứ tư chiếm 20,0%, năm thứ hai chiếm 17,1%, năm thứ ba chiếm 12,9%, năm thứ sáu chiếm 12,3% và năm thứ năm là 11,9%. Về nơi ở trước khi nhập học, 67,7% sinh viên xuất thân từ nông thôn và 32,3% từ thành thị; hiện tại có 54,8% đang thuê trọ ngoại trú. Kinh tế gia đình phần lớn ở mức trung bình (71,0%) và khá giả (25,8%).
  2. Kiến thức về HPV và bệnh UTCTC: Tỷ lệ sinh viên từng nghe nói về HPV đạt 92,3%, nguồn thông tin phổ biến nhất là Internet (69,1%), gia đình/bạn bè (65,2%) và nhân viên y tế (55,8%). Về đường lây, 94,4% nhận diện đúng đường tình dục và 78,7% biết vi-rút lây cho cả hai giới. 100% sinh viên xác định HPV gây ra UTCTC/âm đạo/âm hộ, 67,5% chọn sùi mào gà, 61,9% chọn ung thư dương vật. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều lỗ hổng nhận thức: 37,7% không biết người nhiễm có mang vi-rút suốt đời hay không; 63,5% cho rằng sai khi nói nhiễm HPV có thể tự khỏi; và 20,3% tin rằng nhiễm HPV có thể điều trị khỏi bằng kháng sinh (37,7% trả lời không biết). Điểm kiến thức chung về HPV đạt chuẩn chiếm 77,7%. Về bệnh UTCTC, gần 90% đối tượng nhận thức đúng về nguy cơ từ quan hệ tình dục nhiều bạn tình, vai trò căn nguyên của HPV và khả năng phát hiện sớm qua sàng lọc.
  3. Kiến thức về vắc-xin phòng UTCTC: Có 98,4% đối tượng nhận thức đúng vắc-xin có hiệu quả dự phòng; 84,2% biết đúng độ tuổi chỉ định tiêm (9–26 tuổi); 76,5% trả lời đúng liệu trình chuẩn 3 mũi. Về tên loại vắc-xin, 47,7% biết cả hai loại Cervarix và Gardasil, nhưng vẫn có tới 37,1% hoàn toàn không biết hoặc chưa từng nghe tên hai loại vắc-xin này. Về an toàn tiêm chủng, 64,2% nhận thức được vắc-xin có tác dụng phụ (trong đó sốt nhẹ chiếm 80,4%, phản ứng sưng đau tại chỗ tiêm chiếm 77,9%). Tỷ lệ sinh viên có kiến thức đạt chung về vắc-xin chỉ đạt 57,7%.
  4. Thái độ đối với việc tiêm chủng: 79,0% tin tưởng hiệu quả dự phòng lây nhiễm HPV và 84,8% tin tưởng hiệu quả dự phòng ung thư của vắc-xin. Có 86,5% nhận được sự đồng thuận, ủng hộ từ gia đình và 62,6% sẵn sàng tiêm nếu cộng đồng cùng thực hiện. Về định kiến xã hội, 91,9% sinh viên không e ngại việc đi tiêm sẽ bị bạn bè, gia đình quy chụp là có hoạt động tình dục sớm hay quan hệ thường xuyên. Tuy nhiên, rào cản chi phí được 58,4% sinh viên xác nhận là trở ngại lớn; 80,3% có thái độ lo lắng về tác dụng phụ. Tỷ lệ sinh viên có thái độ tích cực chung về vắc-xin đạt 85,0%.
  5. Thực hành tiêm phòng và tầm soát: Tỷ lệ nữ sinh viên đã tiêm vắc-xin phòng UTCTC chỉ đạt 34,5% ($n=107$); tỷ lệ chưa tiêm chiếm tới 65,5% ($n=203$). Trong nhóm chưa tiêm, mức độ thực hành sàng lọc phát hiện sớm tổn thương cổ tử cung gần như bị bỏ trống: chỉ có 2,0% ($n=4$) từng tham gia sàng lọc, trong khi 98,0% ($n=199$) chưa bao giờ thực hiện. Dù vậy, tiềm năng can thiệp tiêm chủng rất khả quan khi có 62,0% sinh viên chưa tiêm khẳng định chắc chắn sẽ đi tiêm trong tương lai và 67,4% tổng số sinh viên khẳng định chắc chắn sẽ giới thiệu vắc-xin cho người khác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số thực trạng KAP chính của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN thông qua các số liệu đo lường cụ thể:

Nhóm nội dung khảo sát Tiêu chí phân loại chính Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Kiến thức về vi-rút HPV Đạt ($\ge 10/20$ điểm) 241 77,7
Không đạt ($< 10/20$ điểm) 69 22,3
Kiến thức về vắc-xin phòng UTCTC Đạt ($\ge 6/12$ điểm) 179 57,7
Không đạt ($< 6/12$ điểm) 131 42,3
Thái độ đối với vắc-xin Thái độ tích cực ($\ge 4/9$ điểm) 265 85,0
Thái độ chưa tích cực ($< 4/9$ điểm) 45 15,0
Thực hành tiêm phòng vắc-xin Đã tiêm vắc-xin 107 34,5
Chưa tiêm vắc-xin 203 65,5
Sàng lọc UTCTC (ở nhóm chưa tiêm, $n=203$) Đã từng thực hiện sàng lọc 4 2,0
Chưa từng thực hiện sàng lọc 199 98,0
Ý định tiêm vắc-xin (ở nhóm chưa tiêm, $n=203$) Chắc chắn sẽ tiêm phòng 126 62,0
Có thể sẽ tiêm phòng 71 35,0

So sánh với các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam, tỷ lệ đã tiêm vắc-xin HPV của nữ sinh viên trong nghiên cứu này (34,5%) tương đương với kết quả trên sinh viên khoa Dược Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2020 (33,3%), cao hơn sinh viên Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 2022 (25,3%), sinh viên Y học dự phòng tại Hà Nội năm 2020 (17,2%), và vượt trội so với phụ nữ trong cộng đồng tại Bình Định (4,4%) hay Bệnh viện Phụ sản Trung ương (11,7%).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đây là công trình đầu tiên cung cấp dữ liệu dịch tễ học thực nghiệm về kiến thức, thái độ và thực hành tiêm vắc-xin phòng UTCTC tại Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN. Nghiên cứu đã chỉ ra sự mâu thuẫn rõ rệt giữa nhận thức - thái độ và hành vi thực tế: sinh viên có thái độ tích cực rất cao (85,0%) và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ gia đình (86,5%), nhưng tỷ lệ tiêm chủng thực tế chỉ đạt 34,5%. Khóa luận đã chứng minh rào cản chi phối hành vi tiêm phòng lớn nhất không phải là sự kỳ thị xã hội (91,9% không lo sợ bị hiểu lầm về hành vi tình dục), mà nằm ở chi phí tiêm chủng vượt quá khả năng chi trả của sinh viên (58,4%) cùng sự thiếu hụt kiến thức khoa học chuẩn xác về cơ chế bệnh sinh (nhầm lẫn về tác dụng của kháng sinh và khả năng tự đào thải của vi-rút).

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất một số giải pháp can thiệp trọng tâm:

  • Tăng cường giáo dục truyền thông sức khỏe học đường, lồng ghép sâu hơn các bài giảng chuyên đề về vi-rút HPV, cơ chế đào thải miễn dịch tự nhiên và các biện pháp dự phòng phối hợp (vắc-xin và sàng lọc định kỳ) vào chương trình đào tạo chính khóa cho sinh viên y dược ngay từ những năm đầu.
  • Xây dựng các gói hỗ trợ y tế học đường, liên kết với các trung tâm tiêm chủng nhằm cung cấp vắc-xin HPV với mức giá ưu đãi, hỗ trợ trả góp hoặc thúc đẩy lộ trình bao phủ bảo hiểm y tế/tiêm chủng mở rộng quốc gia cho thanh niên, học sinh, sinh viên.
  • Chú trọng truyền thông thay đổi hành vi đối với việc sàng lọc định kỳ, khắc phục tình trạng gần như 100% sinh viên chưa tiêm bỏ qua việc khám tầm soát phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận một số hạn chế nội tại xuất phát từ phương pháp luận và điều kiện nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) chỉ cho phép ghi nhận thực trạng và các mối liên quan tại một thời điểm nhất định, không thiết lập được mối quan hệ nhân quả chắc chắn giữa các yếu tố tác động và hành vi tiêm phòng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp bằng bảng hỏi điện tử tự điền (Google Forms) dễ dẫn đến sai số nhớ lại (recall bias), đặc biệt đối với các câu hỏi về tên loại vắc-xin và số mũi đã tiêm do điều tra viên không thể kiểm tra đối chiếu trực tiếp với sổ tiêm chủng cá nhân.
  • Nghiên cứu thực hiện trên nhóm đối tượng đặc thù là nữ sinh viên y dược tại một trường đại học công lập ở Hà Nội, nơi đối tượng có khả năng tiếp cận tri thức y học cao hơn mặt bằng chung, do đó tính khái quát hóa kết quả cho toàn bộ nữ thanh niên trong cộng đồng bị hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý bao gồm:

  • Mở rộng các nghiên cứu can thiệp giáo dục truyền thông (can thiệp trước - sau) để đánh giá sự chuyển biến về kiến thức và tỷ lệ chấp nhận tiêm vắc-xin của sinh viên sau khi được cung cấp thông tin y khoa chính thống.
  • Tiến hành các nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc theo thời gian đào tạo từ năm thứ nhất đến khi tốt nghiệp, nhằm phân tích sự thay đổi hành vi tiêm phòng khi sinh viên bước vào giai đoạn thực tập lâm sàng tại các bệnh viện phụ sản và ung bướu.
  • Thực hiện các phân tích kinh tế y tế chuyên sâu về mức độ sẵn sàng chi trả (willingness to pay) của sinh viên và gia đình, cung cấp thêm bằng chứng thực tế cho chính sách trợ giá vắc-xin tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên sau đại học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Y học dự phòng, Y tế công cộng, Y đa khoa và Dược học khi tìm hiểu về phương pháp nghiên cứu hành vi sức khỏe và dịch tễ học bệnh không lây nhiễm.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình bao gồm:

  • Quy trình thiết kế bộ công cụ khảo sát KAP trực tuyến với hệ thống tiêu chí định lượng và thang đo Likert được chuẩn hóa, có thể kế thừa trực tiếp cho các nghiên cứu đánh giá hành vi sức khỏe sinh sản ở thanh thiếu niên.
  • Phương pháp tính cỡ mẫu dịch tễ học và kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tỷ lệ theo khối ngành đào tạo trong môi trường đại học.
  • Hệ thống dữ liệu tổng quan tài liệu về gánh nặng bệnh tật của UTCTC, sinh học phân tử vi-rút HPV, các cấp độ can thiệp dự phòng y tế và chính sách tiêm chủng mở rộng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN đã tiêm vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung trong khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu trên 310 nữ sinh viên ghi nhận có 34,5% ($n=107$) sinh viên đã tiêm vắc-xin phòng UTCTC, trong khi tỷ lệ chưa từng tiêm phòng chiếm 65,5% ($n=203$).

2. Điểm số và tiêu chí để đánh giá kiến thức đạt về vi-rút HPV và vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung được quy định cụ thể như thế nào?
Phần kiến thức về vi-rút HPV gồm 11 nội dung với thang điểm tối đa là 20 điểm; đối tượng đạt từ 10 điểm trở lên được đánh giá là Đạt (kết quả có 77,7% sinh viên đạt). Phần kiến thức về vắc-xin phòng UTCTC gồm 6 nội dung với thang điểm tối đa là 12 điểm; đối tượng đạt từ 6 điểm trở lên được đánh giá là Đạt (kết quả có 57,7% sinh viên đạt).

3. Rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến quyết định tiêm phòng vắc-xin của sinh viên được văn bản xác định là gì?
Rào cản lớn nhất là yếu tố tài chính khi có 58,4% sinh viên xác nhận giá vắc-xin quá cao là một cản trở trực tiếp (chi phí khoảng 100 USD/mũi, tương đương 2,4 triệu đồng/liều). Ngược lại, rào cản xã hội như lo sợ gia đình hay bạn bè nghĩ mình có quan hệ tình dục sớm khi đi tiêm vắc-xin chỉ chiếm 8,1% (có tới 91,9% sinh viên không lo ngại vấn đề này).

4. Khóa luận ghi nhận những hiểu lầm phổ biến nào của sinh viên về sự lây nhiễm và điều trị vi-rút HPV?
Nghiên cứu chỉ ra những ngộ nhận y khoa đáng chú ý: 20,3% sinh viên cho rằng nhiễm HPV có thể điều trị bằng kháng sinh (và 37,7% trả lời không biết); 63,5% cho rằng nhận định "nhiễm HPV có thể tự khỏi mà không cần điều trị" là sai (thực tế phần lớn các trường hợp tự thoái triển); và 37,7% sinh viên không biết liệu người nhiễm HPV có mang vi-rút suốt đời hay không.

5. Nhóm nữ sinh viên chưa tiêm phòng vắc-xin có thực hiện việc tầm soát, sàng lọc phát hiện sớm ung thư cổ tử cung hay không?
Trong số 203 sinh viên chưa tiêm vắc-xin phòng UTCTC, có tới 98,0% ($n=199$) chưa từng thực hiện bất kỳ xét nghiệm sàng lọc phát hiện sớm ung thư cổ tử cung nào; chỉ có 2,0% ($n=4$) từng tham gia sàng lọc tầm soát.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vi Thanh Hoà đã mô tả bức tranh thực trạng về nhận thức, thái độ và hành vi tiêm phòng vắc-xin ung thư cổ tử cung của 310 nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022 thông qua phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang. Kết quả cho thấy sinh viên có thái độ ủng hộ tiêm chủng rất cao (85,0%), nhưng tỷ lệ tiêm phòng thực tế chỉ đạt mức trung bình (34,5%) do chịu tác động lớn từ rào cản chi phí vắc-xin và một số lỗ hổng kiến thức chuyên môn về vi-rút học. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm cơ sở khoa học để nhà trường và các cơ quan y tế triển khai các chiến dịch truyền thông y tế học đường cũng như đề xuất các chính sách trợ giá tiêm chủng phù hợp cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe.