Thực Trạng Dinh Dưỡng Và Các Yếu Tố Liên Quan Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Nghiên cứu thực trạng dinh dưỡng và yếu tố liên quan ở bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2022-2023, cung cấp thông tin hữu ích.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022 - 2023

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỐNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương gan và xơ gan

1.2. Gan và chức năng gan

1.3. Định nghĩa xơ gan

1.4. Nguyên nhân xơ gan

1.5. Phân loại xơ gan

1.6. Một số khái niệm chung về tình trạng dinh dưỡng, dinh dưỡng trong xơ gan

1.7. Tình trạng dinh dưỡng

1.8. Suy dinh dưỡng

1.9. Dinh dưỡng trong xơ gan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu

2.7. Cách thức chọn mẫu

2.8. Công cụ nghiên cứu

2.9. Công cụ đánh giá toàn cảnh SGA (Subjective Global Assessment)

2.10. Chỉ số cơ bản làm sàng sử dụng trong nghiên cứu

2.11. Các nhóm biến số - chỉ số nghiên cứu

2.12. Phân tích số liệu

2.13. Sai số và cách khống chế sai số

2.14. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Căn nguyên xơ gan

3.3. Kết quả đánh giá dinh dưỡng theo SGA và Albumin huyết thanh

3.4. Kết quả đánh giá dinh dưỡng theo SGA

3.5. Kết quả đánh giá dinh dưỡng theo chỉ số Albumin huyết thanh

3.6. Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng SGA và chức năng gan (thang điểm Child-Pugh)

3.7. Mối liên quan giữa đánh giá dinh dưỡng SGA và chỉ số Albumin huyết thanh

3.8. Mối liên quan giữa đánh giá dinh dưỡng SGA và tuổi, giới, căn nguyên gây bệnh

3.9. Mối liên quan giữa đánh giá dinh dưỡng SGA và biến chứng trong xơ gan

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Kết quả đánh giá dinh dưỡng theo SGA và Albumin

4.3. Dinh dưỡng ở người bệnh xơ gan theo SGA

4.4. Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng SGA và chức năng gan (thang điểm Child-Pugh)

4.5. Mối liên quan giữa đánh giá dinh dưỡng SGA và chỉ số Albumin huyết thanh

4.6. Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng theo SGA, chỉ số Albumin với tuổi, giới, căn nguyên gây bệnh của đối tượng nghiên cứu

4.7. Mối liên quan giữa đánh giá dinh dưỡng SGA và biến chứng trong xơ gan

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thực Trạng Dinh Dưỡng Bệnh Nhân Xơ Gan

Nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân xơ gan là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh bệnh xơ gan gây ra nhiều biến chứng làm giảm chất lượng sống và tỷ lệ sống sót. Theo thống kê năm 2019, xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 11 trên toàn cầu. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng dinh dưỡng của bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Bạch Mai và tìm hiểu các yếu tố liên quan, nhằm mục đích can thiệp dinh dưỡng sớm, cải thiện tình trạng dinh dưỡng, giảm tỷ lệ nhiễm trùng, tử vong và cải thiện chức năng gan. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan dao động từ 20% ở giai đoạn còn bù đến hơn 80% ở giai đoạn mất bù. Phát hiện sớm tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả điều trị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Dinh Dưỡng ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Việc đánh giá đánh giá dinh dưỡng bệnh nhân xơ gan một cách toàn diện giúp xác định nguy cơ suy dinh dưỡng và can thiệp kịp thời. Theo Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh gan Châu Âu (EASL), sàng lọc dinh dưỡng nhanh chóng nên được thực hiện ở tất cả bệnh nhân xơ gan. Đánh giá chi tiết được khuyến nghị ở những người có nguy cơ suy dinh dưỡng cao. BMI thấp (<18.5 kg/m²) hoặc Child-Pugh C là những yếu tố cho thấy nguy cơ suy dinh dưỡng đáng kể.

1.2. Suy Dinh Dưỡng Ảnh Hưởng Đến Biến Chứng Xơ Gan Như Thế Nào

Xơ gan và suy dinh dưỡng có mối liên hệ mật thiết với các biến chứng như phù, xuất huyết tiêu hóa, cổ trướng và hội chứng gan thận. Suy dinh dưỡng kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, can thiệp dinh dưỡng sớm có thể giảm tỷ lệ nhiễm trùng, tử vong và cải thiện chức năng gan.

II. Vấn Đề Thách Thức Tỷ Lệ Suy Dinh Dưỡng Cao Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan tại Việt Nam vẫn còn cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình điều trị và phục hồi. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2022-2023 cho thấy, tỷ lệ suy dinh dưỡng theo thang đánh giá SGA là 70%. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc cải thiện chất lượng chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân. Cần có các biện pháp can thiệp dinh dưỡng hiệu quả và phù hợp để giảm tỷ lệ này. Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng cần được xác định rõ để có các giải pháp can thiệp tối ưu.

2.1. Các Yếu Tố Gây Suy Dinh Dưỡng Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Ảnh Hưởng Đến Hấp Thu

Nhiều yếu tố góp phần vào tình trạng suy dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan, bao gồm chán ăn, giảm hấp thu dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa và tăng dị hóa protein. Bệnh nhân xơ gan thường gặp khó khăn trong việc hấp thu chất dinh dưỡng từ thức ăn do tổn thương gan và các vấn đề về đường ruột. Các yếu tố này làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi.

2.2. Ảnh Hưởng Của Xơ Gan Mất Bù Đến Tình Trạng Dinh Dưỡng

Xơ gan mất bù và dinh dưỡng có mối quan hệ chặt chẽ. Khi gan không còn khả năng hoạt động hiệu quả, các chức năng chuyển hóa và dự trữ dinh dưỡng bị suy giảm nghiêm trọng. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt là protein và vitamin, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và khả năng chống lại bệnh tật.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Bệnh Nhân Xơ Gan

Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân xơ gan, nhiều phương pháp đã được sử dụng, bao gồm đánh giá toàn diện chủ quan (SGA), đo chỉ số BMI, xét nghiệm albumin huyết thanh và các chỉ số cận lâm sàng khác. SGA là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để đánh giá tình trạng dinh dưỡng tổng thể. Xét nghiệm albumin huyết thanh là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng gan và tình trạng dinh dưỡng. Các phương pháp này giúp các bác sĩ và điều dưỡng đưa ra các quyết định điều trị và can thiệp dinh dưỡng phù hợp.

3.1. Sử Dụng Thang Đánh Giá SGA Subjective Global Assessment

Thang đánh giá SGA là một công cụ đơn giản, nhanh chóng và không xâm lấn để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân. SGA dựa trên các thông tin về tiền sử bệnh, thay đổi cân nặng, chế độ ăn uống, triệu chứng tiêu hóa và khám thực thể. Kết quả SGA giúp phân loại bệnh nhân vào các nhóm dinh dưỡng khác nhau, từ đó đưa ra các can thiệp dinh dưỡng phù hợp.

3.2. Vai Trò Của Albumin Huyết Thanh Trong Đánh Giá Dinh Dưỡng

Albumin là một protein được sản xuất bởi gan và có vai trò quan trọng trong việc duy trì áp lực keo của máu. Nồng độ albumin huyết thanh thấp thường gặp ở bệnh nhân xơ gan và là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng gan và tình trạng dinh dưỡng. Mức albumin thấp cho thấy tình trạng suy dinh dưỡng và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của bệnh nhân.

IV. Chế Độ Dinh Dưỡng Bí Quyết Cải Thiện Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng gan, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Chế độ ăn uống cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác. Cần hạn chế muối và chất béo để giảm gánh nặng cho gan. Việc tư vấn dinh dưỡng chuyên biệt cho từng bệnh nhân là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ chế độ ăn uống và đạt được hiệu quả tốt nhất.

4.1. Protein Cho Bệnh Nhân Xơ Gan Lượng Bao Nhiêu Là Đủ

Protein cho bệnh nhân xơ gan là một yếu tố quan trọng để duy trì khối cơ và cải thiện chức năng gan. Lượng protein khuyến nghị là 1.0-1.5 g/kg/ngày, tùy thuộc vào mức độ suy gan và tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân. Nên lựa chọn các nguồn protein dễ tiêu hóa như thịt nạc, cá, trứng và đậu nành.

4.2. Hướng Dẫn Sử Dụng Chất Béo Hợp Lý Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Chất béo cũng cần thiết cho bệnh nhân xơ gan, nhưng cần sử dụng hợp lý để tránh làm tăng gánh nặng cho gan. Nên ưu tiên các loại chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa có trong dầu ô liu, dầu cá và các loại hạt. Hạn chế chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa có trong thịt đỏ, đồ chiên rán và thực phẩm chế biến sẵn.

4.3. Vitamin và Khoáng Chất Thiết Yếu Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Bệnh nhân xơ gan thường thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu do giảm hấp thu và tăng nhu cầu. Việc bổ sung vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin D, vitamin B12, folate, kẽm và selen, có thể giúp cải thiện chức năng gan và giảm biến chứng. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và bổ sung đúng cách.

V. Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Bạch Mai Kết Quả Và Bàn Luận Chi Tiết

Nghiên cứu về nghiên cứu về xơ gan tại Việt Nam, đặc biệt tại Bệnh viện Bạch Mai, cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng dinh dưỡng và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân xơ gan. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng cao, đặc biệt là ở những bệnh nhân xơ gan mất bù. Các yếu tố như mức độ suy gan, căn nguyên gây bệnh và biến chứng xơ gan có ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng dinh dưỡng. Cần có các biện pháp can thiệp dinh dưỡng sớm và hiệu quả để cải thiện kết quả điều trị.

5.1. Mối Liên Quan Giữa Tình Trạng Dinh Dưỡng SGA và Chức Năng Gan

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa tình trạng dinh dưỡng SGA và chức năng gan, được đánh giá bằng thang điểm Child-Pugh. Bệnh nhân có chức năng gan kém hơn (Child-Pugh C) có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao hơn so với bệnh nhân có chức năng gan tốt hơn (Child-Pugh A hoặc B).

5.2. Mối Liên Quan Giữa Tình Trạng Dinh Dưỡng SGA và Albumin Huyết Thanh

Nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa tình trạng dinh dưỡng SGA và nồng độ albumin huyết thanh. Bệnh nhân có nồng độ albumin huyết thanh thấp có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao hơn so với bệnh nhân có nồng độ albumin huyết thanh bình thường. Điều này khẳng định vai trò của albumin huyết thanh trong việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan.

VI. Biện Pháp Cải Thiện Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Xơ Gan Hiệu Quả

Để biện pháp cải thiện dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan, cần có một kế hoạch chăm sóc dinh dưỡng toàn diện và cá nhân hóa. Kế hoạch này cần bao gồm đánh giá tình trạng dinh dưỡng, tư vấn dinh dưỡng, chế độ ăn uống phù hợp và bổ sung dinh dưỡng khi cần thiết. Sự phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng và chuyên gia dinh dưỡng là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Việc theo dõi và đánh giá định kỳ tình trạng dinh dưỡng cũng rất cần thiết để điều chỉnh kế hoạch chăm sóc khi cần.

6.1. Tư Vấn Dinh Dưỡng Cá Nhân Hóa Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan. Chuyên gia dinh dưỡng cần đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chế độ ăn uống hiện tại, sở thích ăn uống và các yếu tố liên quan khác để đưa ra các khuyến nghị dinh dưỡng phù hợp với từng bệnh nhân.

6.2. Dinh Dưỡng Đường Ruột Khi Nào Cần Thiết Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Dinh dưỡng đường ruột cho bệnh nhân xơ gan có thể cần thiết khi bệnh nhân không thể ăn đủ hoặc hấp thu đủ chất dinh dưỡng qua đường miệng. Dinh dưỡng đường ruột có thể được thực hiện qua ống thông mũi-dạ dày hoặc ống thông hỗng tràng. Quyết định sử dụng dinh dưỡng đường ruột cần được đưa ra dựa trên đánh giá tình trạng dinh dưỡng và khả năng ăn uống của bệnh nhân.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÓNG QUAN TÀI LIỆV 1. Đại cương gan và xơ gan1" 1. Gan và chức nàng gan Bàng 1. Chức nàng ciia gan 1.

Định nghĩa xơ gan Xơ gan dược xãc định như một quá trinh xơ hóa lan tỏa và vi sự hĩnh thành các khối tàng sinh (nodules) với cấu tnìc bất thường, dây dược gọi là kết quá cuối cũng cùa quá trinh tâng sinh xơ xuất hiện cùng với cãc tốn thương gan mạn tỉnh. -•c «4 ugc V Hl 4 GAN Bl Sil THƯỞNG xơ GAN Hình ánh 1. Gan bình thường và xơ gan'' I Các giai đoạn tién triển cùa bệnh xơ gan j Hình ánh 1. Các giai đoạn tiến triền của xơ gan11 1.

Nguyên nhân xơ gan Có nhiều nguyên nhàn gày xơ gan. người ta chia thành các nhóm nguyên nhân sau: 1. Nguyên nhân chính ( 98% tống sổ ca bệnh ) - Viêm gan vi rút B. D - Rượu - Bệnh gan nhiềni mờ không do rượu (NAFLD) 1.

Nguyên nhân khác ( < 2% tổng sổ ca bệnh ỉ - Bệnh gan ử mật vã tự miền - Tắc nghèn đường mật trong hoặc ngoài gan «4 ugc V Hl 5 - Bệnh lý chuyên hõa - Tắc nghen đường ra lình mạch gan - Thuốc và dộc chất - Nối tải đường liêu hóa - Xơ gan ứ dồng tre em (Indian childhood cirrhosis) ỉ. Phân loại xơ gan Húng 1. Phàn loại Child - Turcotte - Pugh Ỉ9S2 Thông số 1 2 3 Bilirubin < 2 mg/dL 2-3 mg/dL > 3 mg/dL toàn phần (< 34.3 mmol/L) nunol/L) Albumin > 3.8 g/dL huyết thanh (35 ga.3 Bệnh não Không Dộ 1 - 2 Độ 3-4 gan Cô chướng Không it Vừa / Nhiêu Tiên lượng ti lệ sông còn theo phân loại Child Pugh Child A Child B Child c Tông diêm 5-6 7-9 10-15 Ti lệ sổng 100% 80% 45% còn 1 năm (%) ỉ. Điêu trị Xơ gan lã bệnh không thê chùa khơi, nhưng nếu dược diều trị dứng bệnh nhân có the sống lâu dài10.

- Điều tri nguyên nhân «4 ugc V Hl 6 - Điều trị dự phòng - Dien chinh che độ dinh dưỡng và sinh hoạt - Diều trị biến chúng - Ghép gan 1. Một số khái niệm chung về tinh trạng dinh dưỡng, dinh dưỡng trong xơ gan 1. Tilth trạng dinh dưỡng Tinh trạng dinh dường (TTDD) là tập hợp các đặc diem chức phận, cẩn trúc và hoá sinh phan ánh mức dáp ứng nhu cầu dinh dường cùa cơ thế12. người ta dã biết giữa dinh dường và tinh trạng sức khoe có liên quan chặt chè với nhau.

ờ thời kỳ dầu. dè đánh giã tinh trạng dinh dường, người ta chi dựa vào các nliận xét dơn gián như gầy. tiếp đỏ lả một số chi tiêu nhãn trắc khác như Brock. nhờ phát hiện về vai trò các chất dinh dường và các tiến bộ kỳ thuật, phương pháp đánh giá tinh trạng dinh dường ngây câng hoãn thiện vã trơ thành một khâu quan trọng trong công các chàm sóc và diều trị.

dành giá tinh trạng dinh dưỡng lien quan đến sự kết hợp cùa chế độ ăn uống, đo lường sinh hóa và nhân trắc học. quan sát lãm sàng, tinh trạng chức năng, yếu tố di truyền họcB. Ọuã trinh dánh giá TTDD giúp xây dụng ke hoạch chàm sóc dinh dường vả cũng là cơ sờ cho việc theo dòi các can tlúệp về dinh dường cho người bệnh, giúp cho việc theo dồi dien biến bệnh trong quá trinh diều trị. tiên lượng, cũng như dánh giá hiệu qua can thiệp dinh dường14.

Không có một giá trị riêng biệt não cua cãc kỹ thuật đánh giá TTDD cỏ ý nghĩa chinh xác cho từng người bệnh, nhưng khi thục hiện nỏ giúp cho diều dường châm sóc cùng như các bác sĩ làm sàng chú ỷ hơn dèn tinh trạng người bệnh, giúp gợi ỷ đê chi dinh thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết12. Việc phát hiện sớm tinh trạng thiểu dinh dường ờ người bệnh giúp xây dụng chiên -•c «4 ugc V Hl 7 lưực hỗ trợ dinh dưỡng kịp thời cho người bệnh thi hiệu qua sè tốt hơn là khi de người bệnh rơi vảo tinh trạng suy kiệt dinh dường quá nặng mới can Thiệp15. Suy dinh dưãĩtg Suy dinh dường (SDD) là một trạng thái mất cân bảng (thiểu hoặc thừa) về nàng lượng, protein và các chất dinh dường khác gây ra nhùng hậu qua bất lợi den cấu true, chức nâng cúa tùng bộ phận cơ thê và gãy ra bệnh tật'6. Hội Dinh dường lâm sàng và chuyên hóa châu Âu dã dề xuất định nghĩa suy dinh dường cho người bệnh như sau: "Suy dinh dưỡng là một tinh trạng cung cấp thiếu, không day đu hay rỗi loạn liẩp thu dinh dường dần đến làm thay đôi thành phần cư thê (giám khối mờ tự do và khối tề bào cơ thê), lãm giam chức năng về thê chất, tinh thần và suy giâm kết quá điều trị bệnh”1'.

Tuy nhiên, suy dinh dường ờ người bệidi côn có thè do tinh trạng táng dị hóa trong chấn thương, viêm và các stress chuyên hóa18. Neu như suy dinh dường do khâu phẩn cung cấp không du thi có thê dẻ dâng can thiệp vã hồi phục bang hỗ trợ dinh dường20. Nhưng dối với cãc bệnh lý gày tâng dị hóa. tạo ra cân bằng nâng lượng và nitơ âm linh thi không thê phục hồi bang liệu phap dinh dưỡng dơn thuần, kè ca khi đưực nuôi ăn dư thừa, thòng thưởng chi khi giai đoạn dị hóa bắt đầu giam mới có thế hồi phục lại các mò đà mất17.

đê sư dụng thuật ngừ "suy dinh dưỡng” theo ca nghĩa thiếu và thừa dinh dưỡng, suy dinh dường dược định nghĩa "là tinh trạng roi loạn dinh dường bân cấp hay màn tính, trong dó có sự kết họp thừa dinh dường, thiếu dinh dường và tinh trạng viêm ờ nhiều mức độ khác nhau dần đến sự thay dối về thành phần và suy giâm chức năng cơ the” •. Dinh dường trong xơ gan Suy dinh dường rat phô biền trong bệnh gan màn tinh và tâng lèn khi mức độ nghiêm trọng cua bệnh gan tiến trién. nõ anh hưởng den 80% bệnh nhân xơ gan mất bù21, và lãm tăng các biến chúng cua bệnh gan tiến -•c «4 ugc V Hl s trièn'2. Tìxili trạng dinh dường bị suy giảm xay ra do bất kè nguyên nhân gây bệnh gan là gi.

mặc dù dược bão cão phô biền nhất ớ nhùng người bị xơ gan do rượu và bệnh gan ứ mật25. Các điều kiện lâm sảng vả cơ chế sinh lý bệnh gây suy dinh dường trong xơ gan rất đa dạng vã cỏ mơi liên hộ với nhau. Chán ãn vã các triệu chúng gan mất bù dần đen ăn uống kém. nhùng thay dối trao dôi chắt dược đặc trưng bơi lieu hao năng lượng tâng cao, giam dự trữ glycogen, phàn ứng dới nhanh và dị hóa protein dan den lãng phí cơ bắp và chất bẽo và kẽm hấp thu làm cho bệnh nhân xơ gan không thè hấp thụ hoãn toàn hoặc sử dụng thực phàm đà được tiêu thụ20.

suy dinh dưỡng là một thách thức dáng kê đê quan lý hiệu qua. dặc biệt là khi bệnh gan lien triền20. Quy trình đe xuất sàng lọc vả đánh giá dinh dường ớ bệnh nhân mắc bệnh gan mãn tinh được tóm tăt và khuyến nghị bơi Hiệp hội nghiên cửu bệnh gan Châu Áu (EASL)24: - Thục hiện sàng lọc dinh dường nhanh chóng ở tất ca ngưòi bệnh xơ gan và hoãn thành dành giá chi tiết ớ những người cỏ nguy cơ suy dinh dường, đe xãc nhận sự hiện diện và mức độ nghiêm trụng cua suy dinh dưỡng. - Gia định nguy cơ suy dinh dường cao nếu BMI <18.5 kg/m 2 hoặc Child-Pugh c.

Sư dụng các công cụ sáng lọc dinh dường dê dánh giá nguy cơ suy dinh dường trong tất ca các trường hợp khác. - Klũ chằn đoán béo phi (BMI >30 kg/m 2 ) luôn xem xét tác dộng gây nhiều cua việc giừ nước khi người bệnh có phũ. - Bao gồm việc đành giá linh trạng thiếu cơ trong quã trinh đánh giá dinh dường. - Bat cử khi não dà thục hiện chụp CT.

đánh giá khơi cơ trên hình anh bằng phương pháp này. Nhàn trắc học. DEXA hoặc BIA là nhùng lựa chọn thay the khá thi. cùng cho phép thực hiện các phcp đo nối tiếp.^H «4 ugc V Hl 9 - Đánh giá chức nàng cơ.

trong bối canh lãm sàng, bằng cõng cụ thích hợp nhất, chăng hạn như sức mạnh cua tay cầm vâ/hoặc pin hoạt dộng the chất ngán. - Đánh giá chế độ àn uống cua nhân viên dược đào tạo (lý lương lã bác sì dinh dường cỏ kiến thức về quan lý bệnh nhân mắc bệnh gan) lãm việc như một phần cua nhóm với bác sì chuyên khoa gan. Đánh giá nên bao gồm: chắt lượng vã sổ lượng thục phâm và chất bô sung, chất lóng, natri trong chề độ ăn uống, sổ lượng vã thời gian cùa các bữa ăn trong ngày vả các rào cân dối vởi việc ân uống. - Lượng protein khuyến cão ờ người bệnh được chân đoán xơ gan là 1.BW/ngày dê ngàn ngừa mất khối lượng cơ và đão ngược quá ti inh mắt cơ ơ những người bị thiêu cơ.

- Ớ những người bệnh xơ gan. sử dụng cãc vi chất dinh dường và vitamin de diều trị tình trạng thiêu hụt đà dược xãc nhận hoặc nghi ngờ trên lâm sàng. - Dánh giá mức dộ thiếu hụt vitamin D ỡ người bệnh xơ gan. vi sự thiều hụt rất phô biến và có thè anh hướng xấu đến kết qua lâm sàng.

- Bô sung vitamin D bang đường uổng cho người bệnh xơ gan có nồng độ vitamin D<20 mg/ml. đê dạt vitamin D huyết thanh (25(01 Ỉ)D) >30 mg/ml. - ơ những người bệnh xơ gan cô trướng dược hạn chế natri (khuyến cáo lượng natri ~80 mmol ngày 2 g natri lương ứng với 5 g muối được thêm vào chế dộ án hàng ngày theo hướng dẫn cua EASL). hày cân thận dê cai thiện tinh ngon miệng cua chế độ ân vi chế độ nãy cỏ thê gây ra giam lượng calo tiêu thụ.

- Tinh trạng dinh dưỡng và sựhiện diện cua tinh trạng thiêu cơ nên được dành giá ờ những người bệnh có hội chúng nào gan (HE). - Tránh hạn chế protein ớ người bệnh có hội chửng nào gan HE.^H «4 ugc V Hl 10 - Lượng protein và núng lượng tối ưu hãng ngày không được thấp lum mức khuyến nghị chung cho NB xơ gan. - Khuyến khích tiêu thụ rau và protein từ sừa. - Việc bô sung BCAA nên dược xem xét đê cai thiện hiệu suất tâm thần kinh và đè đạt dược lượng nitơ khuyển nghị.

- Chế độ án kiêng đưòng uống dược tru tiên ớ nhùng NB có thê dung nạp dược, ớ người bệnh nào gan độ III-IV, không ăn uổng dưực. nuôi dường bảng ổng thông mũi-dạ dày (ơ người bệnh có dường thờ dược bao vệ) hoặc qua dường tình mạch. - Người bệnh xơ gan nên có một bữa ản tối trước khi di ngu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thực Trạng Dinh Dưỡng Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Tại Bệnh Viện Bạch Mai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân xơ gan, một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dinh dưỡng của bệnh nhân mà còn đề xuất các giải pháp cải thiện tình trạng này, từ đó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức dinh dưỡng có thể tác động đến quá trình điều trị và phục hồi sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa, nơi nghiên cứu tác động của vi khuẩn có lợi đến sức khỏe tiêu hóa. Ngoài ra, tài liệu Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân lao điều trị ngoại trú cũng cung cấp cái nhìn về mối liên hệ giữa điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kết quả chăm sóc bệnh nhi viêm màng não virus, một nghiên cứu khác liên quan đến chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng cho trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe hiện nay.