Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp và kết quả can thiệp ở 6 bệnh viện khu vực miền bắc việt nam

Nghiên cứu ứng dụng CNTT trong cấp cứu đột quỵ thiếu máu não cấp tại 6 bệnh viện miền Bắc. Phân tích thực trạng, kết quả can thiệp, tối ưu quy trình cứu chữa.

Trường đại học

Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương

Chuyên ngành

Quản lý Y tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm và nội dung liên quan

1.2. Y tế từ xa (Telemedicine)

1.3. Một số yếu tố liên quan tới kết quả cấp cứu đột quỵ

1.4. Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động khám, chữa bệnh

1.5. Cơ sở vật chất, trang thiết bị CNTT và phần mềm

1.6. Nhân lực công nghệ thông tin

1.7. Kiến thức, thực hành về công nghệ thông tin của nhân viên y tế trong khám, chữa bệnh

1.8. Kết quả ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động khám, chữa bệnh từ một số nghiên cứu trong nước và quốc tế

1.9. Kết quả ứng dụng trên thế giới

1.10. Kết quả ứng dụng tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu mô tả (mục tiêu 1&2)

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Biến số, chỉ số

2.6. Nghiên cứu can thiệp (mục tiêu 3)

2.7. Đối tượng nghiên cứu

2.8. Thời gian thực hiện can thiệp

2.9. Phương pháp nghiên cứu

2.10. Biến số, chỉ số

2.11. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu

2.11.1. Kỹ thuật thu thập số liệu

2.11.2. Công cụ thu thập số liệu

2.12. Quy trình thu thập thông tin

2.13. Xử lý và phân tích số liệu

2.13.1. Phân tích số liệu định lượng

2.13.2. Phân tích số liệu định tính

2.14. Sai số và các biện pháp hạn chế

2.15. Lực lượng tham gia và tổ chức nghiên cứu

2.16. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp ở 6 bệnh viện khu vực miền Bắc, Việt Nam, 2022

3.2. Một số đặc trưng của bệnh viện và nhân viên y tế

3.3. Thực trạng về trang thiết bị công nghệ thông tin

3.4. Đánh giá, đề xuất của nhân viên y tế về thực trạng công nghệ thông tin trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp

3.5. Thực trạng kiến thức và thực hành ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp ở 6 bệnh viện khu vực miền Bắc, Việt Nam năm 2022 và một số yếu tố liên quan

3.6. Thực trạng kiến thức và thực hành ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế

3.7. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế

3.8. Kết quả ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp ở 6 bệnh viện khu vực miền Bắc, Việt Nam, 2023-2024

3.9. Kết quả tổ chức đào tạo cho nhân viên y tế ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm quản lý kết nối giữa các bệnh viện trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp

3.10. Kết quả của các hoạt động can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành về công nghệ thông tin của nhân viên y tế

3.11. Kết quả can thiệp ứng dụng phần mềm quản lý kết nối giữa các bệnh viện trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp

3.12. Kết quả can thiệp ứng dụng phần mềm quản lý kết nối giữa các bệnh viện trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp theo thời gian

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp ở 6 bệnh viện khu vực miền Bắc, Việt Nam, 2022

4.2. Một số đặc trưng của bệnh viện và nhân viên y tế

4.3. Thực trạng về trang thiết bị công nghệ thông tin

4.4. Đánh giá, đề xuất của nhân viên y tế về thực trạng công nghệ thông tin trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp

4.5. Thực trạng kiến thức và thực hành ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp ở 6 bệnh viện khu vực miền Bắc năm 2022 và một số yếu tố liên quan

4.6. Thực trạng kiến thức và thực hành ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế

4.7. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế

4.8. Kết quả của các hoạt động can thiệp ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp ở 6 bệnh viện khu vực miền Bắc, Việt Nam, 2023-2024

4.9. Kết quả của các hoạt động can thiệp đến kiến thức, thực hành về ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế

4.10. Kết quả can thiệp ứng dụng phần mềm quản lý kết nối giữa các bệnh viện trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp

4.11. Kết quả can thiệp ứng dụng phần mềm quản lý kết nối giữa các bệnh viện trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp theo thời gian

4.12. Một số đóng góp và hạn chế của nghiên cứu

4.13. Tính khoa học và thực tiễn

4.14. Điểm mới của đề tài

4.15. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng CNTT Cấp Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não 55 Ký Tự

Đột quỵ thiếu máu não cấp là vấn đề y tế toàn cầu với tỷ lệ mắc, tử vong và tàn phế cao. Đây là nguyên nhân gây tử vong thứ ba sau bệnh tim mạch và ung thư, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế ở người lớn. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong trong 30 ngày đầu của đột quỵ thiếu máu não là 8-12%. Tuy nhiên, cấp cứu và điều trị kịp thời có thể giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và tàn phế. Với phương châm “thời gian là não”, việc rút ngắn thời gian chẩn đoán và điều trị là rất quan trọng. Thời gian tối ưu từ khi bệnh nhân đến viện đến khi điều trị đặc hiệu là dưới 60 phút. Ứng dụng CNTT có vai trò then chốt trong việc rút ngắn thời gian này. Công nghệ thông tin y tế hỗ trợ nhân viên y tế xử lý thông tin nhanh chóng, hội chẩn chuyên gia hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng điều trị. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến cáo triển khai Telemedicine và các ứng dụng Digital Health khác để giảm tử vong và tàn phế do đột quỵ.

1.1. Vai Trò Của Thời Gian Vàng Trong Cấp Cứu Đột Quỵ

Thời gian vàng trong cấp cứu đột quỵ là yếu tố quyết định sự thành công của điều trị. Theo một số tác giả, thời gian tối ưu từ khi người bệnh đến viện cho đến khi được điều trị đặc hiệu là dưới 60 phút. Mô hình Helsinki cho thấy khoảng thời gian trung bình từ khi nhập viện đến lúc người bệnh được dùng r-TPA có hiệu quả nhất là trong vòng 20 phút [81]. Thời gian vàng trong đột quỵ giúp tăng khả năng hồi phục và giảm thiểu di chứng cho bệnh nhân. Chẩn đoán đột quỵ nhanh chóng và chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo thời gian vàng này.

1.2. Khuyến Cáo Ứng Dụng CNTT Từ Hiệp Hội Tim Mạch Hoa Kỳ

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến cáo triển khai các ứng dụng CNTT như Telemedicine trong cấp cứu và chăm sóc đột quỵ. Khuyến cáo này nhằm giảm tử vong và tàn phế cho người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp. Ứng dụng di động trong y tế, phần mềm chuyên dụng và các giải pháp eHealth khác đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện khuyến cáo này.

II. Thách Thức Ứng Dụng CNTT Cấp Cứu Đột Quỵ Tại Miền Bắc 58 Ký Tự

Mặc dù tiềm năng của ứng dụng CNTT trong cấp cứu đột quỵ là rất lớn, nhưng việc triển khai tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh miền Bắc, còn gặp nhiều thách thức. Công tác chẩn đoán, cấp cứu, vận chuyển và chiến lược xử trí người bệnh tại các tuyến trước còn chưa tốt. Lực lượng chuyên môn còn ít, thiếu trang thiết bị máy móc cần thiết. Ứng dụng công nghệ thông tin trong cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp ở mức trung bình và kém. Các nghiên cứu về kết quả ứng dụng CNTT, sử dụng phần mềm chuyên dụng trong cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp vẫn còn hạn chế, đặc biệt là tại các tuyến bệnh viện hạng 1 và hạng 2. Do đó, việc đánh giá thực trạng và tìm ra giải pháp phù hợp là vô cùng quan trọng.

2.1. Hạn Chế Về Cơ Sở Vật Chất Và Nguồn Nhân Lực

Một trong những thách thức lớn nhất là hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực. Các bệnh viện tuyến trước thường thiếu trang thiết bị máy móc cần thiết cho chẩn đoán và điều trị đột quỵ. Lực lượng chuyên môn còn ít và chưa được đào tạo bài bản về công nghệ thông tin y tế. Điều này ảnh hưởng lớn đến khả năng ứng dụng CNTT hiệu quả trong cấp cứu đột quỵ.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Ứng Dụng CNTT

Các nghiên cứu về kết quả ứng dụng CNTT và phần mềm chuyên dụng trong cấp cứu đột quỵ còn hạn chế, đặc biệt là tại các bệnh viện tuyến tỉnh. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp. Cần có nhiều nghiên cứu hơn để chứng minh lợi ích của ứng dụng CNTT và tìm ra các mô hình triển khai hiệu quả.

III. Nghiên Cứu Ứng Dụng CNTT Tại 6 Bệnh Viện Miền Bắc 57 Ký Tự

Nghiên cứu này được thực hiện tại 6 bệnh viện khu vực miền Bắc, Việt Nam, nhằm đánh giá thực trạng ứng dụng CNTT trong cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp. Sáu bệnh viện tham gia nghiên cứu đều là thành viên của mạng lưới cấp cứu đột quỵ trong quân đội và đã triển khai ứng dụng CNTT trong công tác quản lý khám chữa bệnh. Tuy nhiên, cả 6 bệnh viện đều chưa có sự kết nối hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm “Quản lý kết nối giữa các bệnh viện trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu mãu não cấp” dẫn tới nhiều khó khăn trong công tác phối hợp chuyên môn.

3.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về CNTT Trong Cấp Cứu Đột Quỵ

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính: mô tả thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp tại 6 bệnh viện; đánh giá kết quả của các biện pháp can thiệp ứng dụng công nghệ thông tin giữa các bệnh viện trong tổ chức cấp cứu.

3.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Về Cấp Cứu Đột Quỵ Tại Miền Bắc

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả để đánh giá thực trạng và phương pháp can thiệp để đánh giá hiệu quả của các biện pháp ứng dụng CNTT. Đối tượng nghiên cứu là nhân viên y tế và bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp tại 6 bệnh viện tham gia nghiên cứu.

IV. Kết Quả Kiến Thức Thực Hành CNTT Của NVYT 52 Ký Tự

Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng kiến thức và thực hành ứng dụng công nghệ thông tin của nhân viên y tế (NVYT) trong tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp tại 6 bệnh viện. Kết quả cho thấy mức độ kiến thức và thực hành còn hạn chế, đặc biệt là ở các bệnh viện tuyến dưới. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và thực hành bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và đào tạo về CNTT. Việc nâng cao kiến thức và kỹ năng ứng dụng CNTT cho NVYT là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cấp cứu đột quỵ.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Kiến Thức Về CNTT Của Nhân Viên Y Tế

Nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi để đánh giá kiến thức của NVYT về các khía cạnh khác nhau của ứng dụng CNTT trong cấp cứu đột quỵ, bao gồm lợi ích, hạn chế và các ứng dụng cụ thể. Kết quả cho thấy nhiều NVYT chưa nắm vững kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin y tế.

4.2. Thực Hành Ứng Dụng CNTT Trong Cấp Cứu Đột Quỵ

Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ thực hành ứng dụng CNTT của NVYT trong các hoạt động cấp cứu đột quỵ, chẳng hạn như sử dụng phần mềm quản lý bệnh án, hệ thống thông tin xét nghiệm và Telemedicine. Kết quả cho thấy NVYT thường gặp khó khăn trong việc sử dụng các công cụ CNTT hiện có.

V. Can Thiệp Nâng Cao Năng Lực CNTT Cho Nhân Viên Y Tế 59 Ký Tự

Để cải thiện tình hình, nghiên cứu đã triển khai các hoạt động can thiệp nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng ứng dụng CNTT cho NVYT. Các hoạt động này bao gồm đào tạo, tập huấn và cung cấp tài liệu hướng dẫn. Kết quả cho thấy các hoạt động can thiệp đã giúp nâng cao đáng kể kiến thức và thực hành ứng dụng CNTT của NVYT. Đặc biệt, việc triển khai phần mềm quản lý kết nối giữa các bệnh viện đã giúp rút ngắn thời gian cấp cứu và cải thiện sự phối hợp giữa các tuyến.

5.1. Tổ Chức Đào Tạo Về Ứng Dụng Phần Mềm Chuyên Dụng

Các khóa đào tạo tập trung vào việc hướng dẫn NVYT sử dụng phần mềm quản lý kết nối giữa các bệnh viện trong cấp cứu đột quỵ. Nội dung đào tạo bao gồm các tính năng của phần mềm, quy trình sử dụng và các tình huống thực tế.

5.2. Cung Cấp Tài Liệu Hướng Dẫn Chi Tiết Về CNTT

Các tài liệu hướng dẫn cung cấp thông tin chi tiết về các ứng dụng công nghệ thông tin trong cấp cứu đột quỵ, các quy trình và hướng dẫn sử dụng phần mềm, và các giải pháp xử lý sự cố thường gặp. Hệ thống thông tin y tế cũng được đề cập chi tiết trong tài liệu này.

VI. Tương Lai Phát Triển Ứng Dụng CNTT Cấp Cứu Đột Quỵ 54 Ký Tự

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng về tiềm năng của ứng dụng CNTT trong cải thiện chất lượng cấp cứu đột quỵ thiếu máu não cấp. Trong tương lai, cần tiếp tục đầu tư vào phát triển và triển khai các giải pháp CNTT phù hợp với điều kiện thực tế của các bệnh viện Việt Nam. Cần chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao năng lực cho NVYT, đảm bảo tính bảo mật và an toàn thông tin, và xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả để đảm bảo tính bền vững của các giải pháp. Y tế thông minhDigital Health sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân đột quỵ.

6.1. Đầu Tư Vào Hạ Tầng Và Nguồn Nhân Lực CNTT

Để phát triển ứng dụng CNTT trong cấp cứu đột quỵ, cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm máy móc, phần mềm và hệ thống mạng. Đồng thời, cần có đội ngũ chuyên gia CNTT có trình độ chuyên môn cao để quản lý và vận hành hệ thống.

6.2. Xây Dựng Hệ Thống Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng CNTT

Cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT một cách khách quan và toàn diện. Các chỉ số đánh giá cần bao gồm thời gian cấp cứu, tỷ lệ sống sót, tỷ lệ tàn phế và chi phí điều trị.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm và nội dung liên quan 1. Đột quỵ não Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), đột quỵ não (hay còn gọi là tai biến mạch máu não) là sự xảy ra đột ngột các thiếu sót chức năng thần kinh, thường là khu trú hơn là lan tỏa, tồn tại quá 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong. Không có nguyên nhân nào khác ngoài căn nguyên mạch máu [21].

Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng tàn phế ở Mỹ (Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh tật Mỹ, 2001). Khoảng 15-30% số người bệnh sống sót sau đột quỵ bị tàn tật vĩnh viễn (Ủy ban Thống kê Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, 2009). Nghiên cứu Framingham cho thấy 6 tháng sau đột quỵ, 19% số người bệnh bị mất ngôn ngữ, 50% đau nửa đầu (yếu ở một bên cơ thể), 30% không thể tự đi lại được và cần sự hỗ trợ, 26% phụ thuộc sinh hoạt hàng ngày (ADL), 35% có các triệu chứng trầm cảm [77]. Vì vậy, đột quỵ nếu không được điều trị kịp thời và đúng thì có thể để lại các di chứng nghiêm trọng cho người bệnh, là một gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Đột quỵ não có hai dạng là chảy máu não (20%) và thiếu máu não (80%). Trong đó, thiếu máu não có rất nhiều nguyên nhân, chủ yếu là do vữa xơ mạch máu và tắc mạch máu não. Đột quỵ thiếu máu não cấp là một cấp cứu khẩn cấp do cứ mỗi giây trôi qua nếu động mạch não không được tái thông có tới 1,9 tỉ tế bào thần kinh sẽ chết, các di chứng để lại là rất lớn [90]. Đột quỵ não thường khởi phát đột ngột.

Người bệnh đang làm việc, sinh hoạt bình thường đột nhiên xuất hiện các triệu chứng tổn thương thần kinh khu trú như: nói khó, liệt mặt, liệt chân - tay. Các triệu chứng đạt mức độ nặng nề ngay. Tuy nhiên có trường hợp triệu chứng ban đầu xuất hiện nhẹ, sau thời gian vài giờ hay một vài ngày tiến triển nặng dần lên hoặc tiến triển nặng lên thành từng nấc. Y tế từ xa (Telemedicine) Y tế từ xa là việc trao đổi thông tin có liên quan đến sức khỏe của cá nhân giữa người làm chuyên môn y tế với cá nhân đó hoặc giữa những người làm chuyên môn y tế với nhau ở các địa điểm cách xa nhau thông qua các phương tiện thông tin và viễn thông [3].

Y tế từ xa bắt đầu từ những năm 1950 khi một số hệ thống bệnh viện và trung tâm y tế đại học bắt đầu cố gắng tìm cách chia sẻ thông tin và hình ảnh qua điện thoại. Một trong những thành công đầu tiên, hai trung tâm y tế ở Pennsylvania đã có thể truyền hình ảnh X quang qua điện thoại. Trong những ngày đầu, y tế từ xa chủ yếu được sử dụng để kết nối các bác sĩ làm việc với người bệnh ở một địa điểm với các bác sĩ chuyên khoa ở nơi khác. Điều này mang lại lợi ích to lớn cho các nhóm dân cư nông thôn hoặc khó tiếp cận nơi không có sẵn các chuyên gia.

Trong suốt nhiều thập kỷ tiếp theo, các trang thiết bị cần thiết để thực hiện các chuyến thăm từ xa vẫn đắt tiền và phức tạp, do đó việc sử dụng phương pháp này, mặc dù đang phát triển, đã bị hạn chế. Sự phát triển của thời đại internet kéo theo những thay đổi sâu sắc đối với việc thực hành y học từ xa. Sự gia tăng của các trang thiết bị thông minh, có khả năng truyền hình ảnh, video chất lượng cao, đã mở ra khả năng cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ xa cho người bệnh tại nhà, nơi làm việc hoặc các cơ sở hỗ trợ sinh hoạt thay thế cho việc thăm khám trực tiếp cho cả chăm sóc chính và chuyên khoa. Hệ thống chẩn đoán và tư vấn từ xa (Remote diagnosing and teleconsulting system): Với loại hình chẩn đoán từ xa (Remote diagnosing), dữ liệu bao gồm tín hiệu và hình ảnh của người bệnh có được và lưu trữ, và sau đó được chuyển đến bệnh viện, nơi các bác sĩ chuyên khoa để phân tích những dữ liệu đó, sau đó sẽ gửi lại chẩn đoán.

Chẩn đoán từ xa có thể được thực hiện ngay cả khi không có bác sĩ, chỉ có điều dưỡng viên chăm sóc người bệnh, tình huống như vậy thường xảy ra ở các vùng nông thôn của các nước đang phát triển, và trong một số trường hợp, chẩn đoán sơ bộ được thực hiện tại địa phương bởi sự trợ giúp của một hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS). Với loại hình tư vấn từ xa (Teleconsulting), bác sĩ không 5 chuyên khoa cần được tư vấn từ xa với một hoặc nhiều bác sĩ chuyên khoa. Thông thường, tình huống này xảy ra ở các khoa cấp cứu ở các bệnh viện vùng nông thôn, hoặc ở các phòng khám chữa bệnh ban đầu, những nơi thường chỉ có bác sĩ thực hành tổng quát, không có bác sĩ chuyên khoa. Hệ thống theo dõi người bệnh từ xa (Remote monitoring system): Người bệnh được theo dõi ở xa, tín hiệu của người bệnh liên tục có được chuyển đến bệnh viện và có thể được phân tích tại chổ bởi một hệ thống hỗ trợ ra quyết định DSS.

Báo động được phát hiện từ xa và truyền trở lại phía người bệnh. Hệ thống giám sát có thể được quản lý và kiểm soát tại địa phương bởi bác sĩ hoặc y tá. Hệ thống can thiệp từ xa (Remote intervention system): Người bệnh vào phòng mổ, can thiệp được thực hiện thông qua một robot (phía người bệnh) được điều khiển từ xa bởi một bác sĩ trong phòng khám chính. Can thiệp từ xa yêu cầu một số hỗ trợ tại địa phương được thực hiện bởi bác sĩ hoặc điều dưỡng viên.

Hệ thống đào tạo từ xa (Remote education system, e-learning): Học viên (chủ yếu là bác sĩ, y tá và kỹ thuật viên) tham dự các lớp học được giảng dạy từ các tổ chức học thuật từ xa, và có thể bằng giao tiếp hai chiều tương tác với giáo viên bằng cách đặt câu hỏi. Một số yếu tố liên quan tới kết quả cấp cứu đột quỵ 1. Tổ chức cấp cứu Công tác tổ chức cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não đóng vai trò vô cùng quan trọng và quyết định trực tiếp đến quá trình tiếp nhận, điều trị người bệnh của cơ sở y tế. Do hệ thống y tế được chia thành các tuyến chuyên môn, khu vực nên để tiếp cận và xử trí kịp thời thì cần thiết phải có sự thống nhất và hình thành các mạng lưới cấp cứu chuyên biệt cho người bệnh đột quỵ thiếu máu não.

Chính vì các vấn đề trên, năm 2016, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 47/2016/TT-BYT quy định việc tổ chức khám bệnh, chữa bệnh đột quỵ trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh [2]. Theo Thông tư quy định rõ, các cơ sở y tế bao gồm công lập và tư nhân tùy thuộc vào mô hình đều phải tổ chức các mô hình cấp cứu, điều trị người bệnh đột quỵ thiếu 6 máu não cấp theo một trong bốn hình thức sau: Đội đột quỵ, Đơn vị đột quỵ, Khoa đột quỵ, Trung tâm đột quỵ. Các cơ sở phải bảo đảm sẵn sàng hoạt động 24/24 giờ trong ngày, 7 ngày trong tuần và cần ưu tiên mọi nguồn lực tốt nhất để cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp. Nhiều nước đã xây dựng được hệ thống kết nối và chỉ đạo quốc gia cho các người bệnh thiếu máu não cấp.

Một nghiên cứu tại Anh năm 2011 cho thấy thời gian từ khi khởi phát đột quỵ đến khi tiêm thuốc tiêu sợi huyết giảm từ trung bình 65,5 phút xuống còn 49 phút trong vòng 18 tháng từ khi sử dụng hệ thống telemedicine để kết nối hệ thống cấp cứu [70]. Một nghiên cứu đa trung tâm tại Mỹ năm 2016 cho thấy các bệnh viện tham gia chương trình tổ chức cấp cứu đột quỵ đã mang lại hiệu quả rõ rệt so với các bệnh viện không tham gia chương trình, tỉ lệ xuất viện tăng lên và tỉ lệ tử vong giảm xuống [95]. Trên thực tế, nhiều bệnh viện lớn từ lâu đã thành lập các nhóm liên khoa, nhiều chuyên ngành để cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp. Tại bệnh viện Bạch Mai đã có đội phản ứng nhanh, bệnh viện Đà Nẵng có “Đội đặc nhiệm” cấp cứu thiếu máu não gồm khoảng 10 bác sỹ, được trang bị “túi đột quỵ” để sử dụng tiêu sợi huyết khi có người bệnh đột quỵ [22].

Bệnh viện TWQĐ 108 đã thành lập nhóm cấp cứu thiếu máu não gồm các bác sĩ và điều dưỡng viên của 05 chuyên ngành là Cấp cứu, Đột quỵ não, Chẩn đoán hình ảnh, Can thiệp mạch, Phẫu thuật Thần kinh [31]. Từ khi có nhóm cấp cứu và điều trị đột quỵ thiếu máu não cấp, số lượng người bệnh thiếu máu não cấp được cấp cứu và điều trị kịp thời tăng dần theo từng năm, hiệu quả mang lại cho người bệnh ban đầu khá tốt. Tuy nhiên, để làm giảm thời gian cấp cứu người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp thì giai đoạn cấp cứu ngoài viện đóng vai trò vô cùng quan trọng. Theo một nghiên cứu của tác giả Nguyễn Đức Phúc và cộng sự từ tháng 10/2020 đến tháng 3/2021 trên 314 cặp người bệnh/người nhà người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp nhập viện tại Khoa khám bệnh – cấp cứu bệnh viện Đà Nẵng cho thấy Tỷ lệ nhập viện muộn ở người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp là 35,7%.

Có 3 yếu tố liên quan đến thời gian nhập viện của người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp 7 là: không tìm kiếm sự giúp đỡ; khó khăn về phương tiện vận chuyển; và khoảng cách từ nơi khởi phát triệu chứng đến bệnh viện. Người bệnh không tìm kiếm sự giúp đỡ có nguy cơ nhập viện muộn cao gấp 8 lần so với nhóm có tìm kiếm sự giúp đỡ ngay; phương tiện vận chuyển là taxi/grab có nguy cơ nhập viện muộn cao gấp 2 lần so với phương tiện là xe cấp cứu; khoảng cách từ nơi khởi phát đến bệnh viện ≥ 5 km có nguy cơ nhập viện muộn cao gấp 2 –5 lần so với nhóm có khoảng cách < 5 km [25]. Ngoài công tác tổ chức mô hình cấp cứu đột quỵ thiếu máu não, thì công tác phối hợp các chuyên ngành trong cơ sở y tế khi cấp cứu người bệnh đột quỵ cũng rất cần thiết. Sự phối hợp nhuần nhuyễn, quy trình rõ ràng sẽ giảm thời gian cấp cứu cũng như không bỏ qua các mốc thời gian vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ứng dụng CNTT trong cấp cứu đột quỵ thiếu máu não cấp tại 6 bệnh viện miền Bắc là một bước tiến quan trọng, rút ngắn thời gian "vàng" điều trị, cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò then chốt của công nghệ trong việc phối hợp và tối ưu quy trình cấp cứu, từ đó giảm thiểu di chứng và tăng cơ hội phục hồi.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố liên quan đến sức khỏe và điều trị bệnh khác, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau:

Mỗi tài liệu là một cánh cửa mở ra những hiểu biết sâu sắc hơn về các lĩnh vực y tế khác nhau, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đa chiều hơn.