Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhiễm khuẩn đường hô hấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê năm 2014 được trích dẫn trong công trình, bệnh lý liên quan đến hệ hô hấp chiếm 17,27% cơ cấu bệnh tật và 16,85% tổng số ca tử vong tại Việt Nam. Việc điều trị các bệnh lý này phụ thuộc chủ yếu vào thuốc kháng sinh; tuy nhiên, tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý (với hơn 90% trường hợp sử dụng kháng sinh không kê đơn trong cộng đồng) đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Trong khi tốc độ nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới trên thế giới đã chững lại trong nhiều thập kỷ, sự đề kháng kháng sinh đang trở thành thách thức lớn đối với công tác điều trị lâm sàng.
Nhằm cung cấp dữ liệu vi sinh học phục vụ công tác chẩn đoán và định hướng sử dụng kháng sinh hợp lý tại địa phương, đề tài "Khảo sát tình hình kháng kháng sinh của một số vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp được phân lập tại Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương Thái Nguyên" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp phân lập được tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên.
- Đánh giá tình hình kháng thuốc kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp đã phân lập.
- Nhiệm vụ/Yêu cầu của đề tài:
- Thu thập các mẫu bệnh phẩm đường hô hấp (đờm, dịch tỵ hầu, dịch phế quản, dịch màng phổi) từ bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên.
- Phân lập, làm thuần và xác định đặc điểm hình thái, sinh hóa của các loài vi khuẩn phân lập được.
- Thực hiện kỹ thuật kháng sinh đồ để đánh giá mức độ nhạy cảm và đề kháng đối với các kháng sinh thông dụng.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp phân lập từ mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên (Khoa Vi sinh).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 21/11/2016 đến ngày 10/5/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và tài liệu đối chiếu
Đề tài dựa trên cơ sở phân loại vi sinh vật học y học và tài liệu "Hướng dẫn sử dụng kháng sinh" của Bộ Y tế (2015), kết hợp các tiêu chuẩn diễn giải kết quả kháng sinh đồ của Viện Tiêu chuẩn Phòng thí nghiệm và Lâm sàng Hoa Kỳ (CLSI, 2016). Khung lý thuyết tập trung vào đặc điểm sinh học, độc lực và bệnh học của các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn hô hấp phổ biến: Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, và Pseudomonas aeruginosa. Đồng thời, đề tài tổng quan 4 cơ chế tác động chính của kháng sinh (ức chế tổng hợp vách tế bào, gây rối loạn chức năng màng bào tương, ức chế sinh tổng hợp protein qua tiểu phần 30S/50S của ribosom 70S, ức chế tổng hợp acid nucleic) và 4 cơ chế đề kháng cơ bản của vi khuẩn (giảm tính thấm màng, thay đổi đích tác động, tạo isoenzyme, sinh enzyme biến đổi hoặc phá hủy kháng sinh như beta-lactamase).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm vi sinh vật học lâm sàng bao gồm các bước:
- Thu thập và xử lý bệnh phẩm: Lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp trên (dịch tỵ hầu) và đường hô hấp dưới (đờm dãi, dịch hút phế quản, dịch chọc màng phổi) theo đúng quy trình vô trùng và vận chuyển bảo quản ở $4^\circ\text{C}$ khi chưa nuôi cấy ngay.
- Phân lập và nuôi cấy: Mẫu bệnh phẩm được cấy ria trên các môi trường dinh dưỡng chọn lọc và phân biệt: thạch máu (bổ sung 5% máu cừu/thỏ, ủ $37^\circ\text{C}$, $5%\ \text{CO}_2$), thạch socola, thạch MacConkey (MAC) và thạch Manitol Salt Agar (Chapman).
- Quan sát hình thái và nhuộm Gram: Quan sát đặc điểm đại thể của khuẩn lạc và soi kính hiển vi quang học ($100\times$) sau khi nhuộm tím gentian, cố định bằng dung dịch Lugol, tẩy cồn $96^\circ$ và nhuộm đối màu bằng Fuchsin kiềm.
- Định danh sinh vật hóa học:
- Thử nghiệm Oxidase: Phát hiện enzyme cytochrome oxidase bằng giấy tẩm tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride.
- Thử nghiệm Catalase và Coagulase: Xác định men catalase bằng dung dịch $\text{H}_2\text{O}_2$ và men coagulase bằng huyết tương thỏ để nhận diện S. aureus.
- Thử nghiệm tính chất tan máu: Phân biệt tan máu alpha ($\alpha$), beta ($\beta$), gamma ($\gamma$) trên thạch máu.
- Thử nghiệm tính nhạy cảm Optochin: Đánh giá vòng vô khuẩn ($\ge 14\text{ mm}$) để định danh S. pneumoniae.
- Thử nghiệm yếu tố X (Heamin) và V (NAD): Xác định các loài Haemophilus.
- Thử nghiệm lên men đường trên môi trường Kligler Iron Agar (KIA): Đánh giá khả năng lên men glucose, lactose và sinh khí.
- Hệ thống sinh hóa API: Sử dụng thanh định danh thương mại API 20E (cho vi khuẩn đường ruột và trực khuẩn Gram âm) và API 20NE (cho trực khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột).
- Kỹ thuật kháng sinh đồ: Áp dụng phương pháp khuếch tán khoanh giấy kháng sinh trên thạch Mueller-Hinton (MHA) của Kirby-Bauer cải tiến, chuẩn hóa nồng độ vi khuẩn theo độ đục McFarland 0,5 ($10^6\text{ CFU/ml}$), ủ ấm ở $35\text{--}37^\circ\text{C}$ trong 16–24 giờ và đo đường kính vòng ức chế (mm) để phân loại thành 3 mức độ: Nhạy cảm (S), Trung gian (I), và Đề kháng (R) theo chuẩn CLSI 2016.
Nguồn dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 370 mẫu bệnh phẩm lâm sàng thực tế của các bệnh nhân mắc bệnh lý đường hô hấp đến khám và điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên trong giai đoạn nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ gánh nặng bệnh tật hô hấp tại Việt Nam và thực trạng vi khuẩn kháng thuốc phức tạp. Khóa luận xác lập rõ mục tiêu tổng quát là xác định căn nguyên vi khuẩn và mức độ kháng kháng sinh của chúng, đồng thời chỉ rõ ý nghĩa khoa học (bổ sung cơ sở dữ liệu vi sinh) và ý nghĩa thực tiễn (hỗ trợ điều trị lâm sàng tại bệnh viện).
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các kiến thức nền tảng:
- Phân loại các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp và căn nguyên thường gặp.
- Mô tả chi tiết đặc điểm sinh lý, hình thái, điều kiện tăng trưởng, tính chất nuôi cấy và khả năng gây bệnh của 6 loài vi khuẩn trọng tâm (S. pneumoniae, S. aureus, K. pneumoniae, H. influenzae, M. catarrhalis, P. aeruginosa).
- Phân loại kháng sinh theo cấu trúc hóa học thành 9 nhóm chính (Beta-lactam, Aminoglycosid, Macrolid, Lincosamid, Phenicol, Tetracyclin, Peptid, Quinolon, và các nhóm khác).
- Trình bày chi tiết cơ chế tác dụng diệt khuẩn/kìm khuẩn và các con đường đề kháng kháng sinh ở mức độ phân tử.
- Nguyên lý kỹ thuật Kirby-Bauer, các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước vòng ức chế (độ pH, độ ẩm mặt thạch, hàm lượng Thymidine/Thymine, nồng độ cation) và điểm lược các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Lê Thanh Hương, Đoàn Mai Phương, Phạm Hùng Vân) và quốc tế (D. Taura, Li-min Wang, C. Manikandan, R. Ndip).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả chi tiết hóa toàn bộ quy trình thực nghiệm: danh mục 7 thiết bị chính (Hàn Quốc, Nhật Bản) và 11 loại hóa chất/môi trường nuôi cấy (BioMerieux - Pháp, Mast Group - Anh, Scharlau - Tây Ban Nha); quy trình lấy 4 loại bệnh phẩm; bảng phân bố môi trường nuôi cấy theo bệnh phẩm; quy trình nhuộm Gram; các bước tiến hành thử nghiệm sinh vật hóa học, định danh trên hệ thống API 20E/20NE; và kỹ thuật thử nghiệm kháng sinh đồ theo chuẩn CLSI 2016.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm thu được từ 370 mẫu bệnh phẩm:
- Phân bố mẫu bệnh phẩm: Dịch tỵ hầu chiếm số lượng lớn nhất với 162 mẫu (43,8%), đờm 98 mẫu (26,5%), dịch phế quản 57 mẫu (15,4%) và dịch màng phổi 53 mẫu (14,3%).
- Tỷ lệ phân lập vi khuẩn: Có 244/370 mẫu cho kết quả dương tính (tỷ lệ 65,9%), phân lập được tổng cộng 257 chủng vi khuẩn.
- Cơ cấu loài vi khuẩn: Streptococcus pneumoniae chiếm tỷ lệ cao nhất (89 chủng - 34,6%), tiếp theo là Moraxella catarrhalis (42 chủng - 16,3%), Staphylococcus aureus (35 chủng - 13,6%), Pseudomonas aeruginosa (27 chủng - 10,5%), Haemophilus influenzae (26 chủng - 10,1%), Klebsiella pneumoniae (22 chủng - 8,6%), cùng một số loài vi khuẩn khác như Citrobacter spp. (5 chủng), A. baumannii (3 chủng), E. coli, P. mirabilis, E. cloacae, S. typhi.
- Phân bố theo nhóm tuổi: Tỷ lệ mắc bệnh do vi khuẩn tập trung cao nhất ở nhóm trẻ em $\le 10$ tuổi với 191 chủng (74,3%), trong đó chủ yếu do S. pneumoniae, M. catarrhalis và H. influenzae. Nhóm bệnh nhân $>70$ tuổi chiếm 11,3% (29 chủng), chủ yếu nhiễm S. aureus, P. aeruginosa, K. pneumoniae.
- Kết quả khảo sát tính kháng kháng sinh: Phân tích chi tiết tỷ lệ kháng (R), trung gian (I) và nhạy cảm (S) đối với từng loài vi khuẩn cụ thể.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các phát hiện cốt lõi về tỷ lệ dương tính của mẫu bệnh phẩm, cơ cấu chủng vi khuẩn phân lập, nhóm tuổi có nguy cơ cao và mức độ đề kháng kháng sinh của các loài vi khuẩn chủ yếu; từ đó đề xuất định hướng áp dụng kết quả kháng sinh đồ vào phác đồ điều trị thực tế tại cơ sở y tế.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm tổng hợp
| Chỉ số khảo sát |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số mẫu bệnh phẩm thu thập |
370 |
100,0 |
| - Dịch tỵ hầu |
162 |
43,8 |
| - Mẫu đờm |
98 |
26,5 |
| - Dịch phế quản |
57 |
15,4 |
| - Dịch màng phổi |
53 |
14,3 |
| Số mẫu dương tính có vi khuẩn gây bệnh |
244 |
65,9 |
| Tổng số chủng vi khuẩn phân lập được |
257 |
100,0 |
| - Streptococcus pneumoniae |
89 |
34,6 |
| - Moraxella catarrhalis |
42 |
16,3 |
| - Staphylococcus aureus |
35 |
13,6 |
| - Pseudomonas aeruginosa |
27 |
10,5 |
| - Haemophilus influenzae |
26 |
10,1 |
| - Klebsiella pneumoniae |
22 |
8,6 |
| - Citrobacter spp. |
5 |
1,9 |
| - Acinetobacter baumannii |
3 |
1,2 |
| - Các vi khuẩn khác (E. coli, P. mirabilis, E. cloacae, S. typhi) |
8 |
3,2 |
| Phân bố chủng theo nhóm tuổi bệnh nhân |
|
|
| - Nhóm $\le 10$ tuổi |
191 |
74,3 |
| - Nhóm 11 – 30 tuổi |
12 |
4,7 |
| - Nhóm 31 – 50 tuổi |
7 |
2,7 |
| - Nhóm 51 – 70 tuổi |
15 |
5,8 |
| - Nhóm $>70$ tuổi |
29 |
11,3 |
Mức độ nhạy cảm và kháng kháng sinh của các chủng chính
| Vi khuẩn |
Kháng sinh có tỷ lệ đề kháng cao (%) |
Kháng sinh còn độ nhạy cảm cao (%) |
Streptococcus pneumoniae ($n = 89$) |
• Amikacin: 94,4% • Erythromycin: 93,3% • Gentamycin: 91,0% • Azithromycin: 84,3% • Levofloxacin: 83,1% • Oxacillin: 70,8% |
• Piperacillin: 91,0% • Ampicillin: 85,4% • Penicillin: 80,9% • Chloramphenicol: 78,7% • Vancomycin: 77,5% • Ceftazidime: 67,4% |
Moraxella catarrhalis ($n = 42$) |
• Vancomycin: 95,2% • Penicillin: 92,9% • Ampicillin: 88,1% • Erythromycin: 57,1% • Clindamycin: 33,3% |
• Gentamycin: 92,9% • Piperacillin: 90,5% • Amikacin: 85,7% • Ciprofloxacin: 81,0% • Chloramphenicol: 71,4% • Levofloxacin: 66,7% |
Staphylococcus aureus ($n = 35$) |
• Erythromycin: 80,0% • Oxacillin: 77,1% • Gentamycin: 77,1% • Azithromycin: 77,1% • Piperacillin: 71,4% • Penicillin: 57,1% |
• Amikacin: 82,9% • Ceftazidime: 77,1% • Ciprofloxacin: 74,3% • Cefuroxime: 71,4% • Vancomycin: 68,6% • Clindamycin: 62,9% |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Công trình cung cấp bức tranh dịch tễ học vi sinh cập nhật về căn nguyên gây nhiễm khuẩn hô hấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên. Kết quả khẳng định tính đa dạng loài và chỉ ra sự khác biệt về cơ cấu vi khuẩn theo nhóm tuổi và vùng địa lý so với các nghiên cứu trước đây của Phạm Hùng Vân (Việt Nam), C. Manikandan (Ấn Độ) hay R. Ndip (Nam Phi).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ kháng thuốc của các chủng phân lập, cho thấy mức độ kháng rất cao đối với nhóm macrolide và aminoglycoside ở một số chủng Gram dương, đồng thời xác định các kháng sinh còn duy trì độ nhạy cảm cao nhằm hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra chỉ định điều trị kháng sinh ban đầu hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu:
- Đề tài được tiến hành trong thời gian giới hạn (khoảng 6 tháng) tại một đơn vị bệnh viện, do đó số lượng chủng phân lập của một số loài vi khuẩn Gram âm ít gặp (A. baumannii, Citrobacter spp., P. mirabilis) còn thấp, chưa đủ để phân tích sâu về tình hình kháng thuốc của từng phân nhóm hiếm.
- Nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở phương pháp khuếch tán khoanh giấy Kirby-Bauer để xác định tính nhạy/kháng định tính theo đường kính vòng ức chế, chưa thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng phương pháp pha loãng trong thạch hoặc vi pha loãng trong canh thang.
- Chưa kết hợp các kỹ thuật sinh học phân tử (như phản ứng PCR, giải trình tự gen) để xác định bản chất các gen quy định tính kháng kháng sinh (gen kháng beta-lactam, gen kháng macrolide...).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục duy trì hoạt động giám sát vi sinh định kỳ với quy mô mẫu lớn hơn tại các khoa lâm sàng khác nhau của bệnh viện.
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế kháng thuốc ở mức độ phân tử để xác định sự hiện diện và lây truyền của các plasmid hoặc integron mang gen kháng thuốc giữa các chủng vi khuẩn bệnh viện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các đối tượng và nội dung sau:
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Xét nghiệm y học, Dược học và Y đa khoa.
- Kỹ thuật viên tại các phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng tại các bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến trung ương.
- Các bác sĩ điều trị chuyên khoa Truyền nhiễm, Hô hấp và Hồi sức tích cực cần tham khảo mô hình đề kháng kháng sinh tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình thao tác chuẩn trong lấy mẫu, bảo quản và phân lập vi khuẩn từ các loại bệnh phẩm đường hô hấp khác nhau (bảng hướng dẫn chọn môi trường thạch máu, thạch socola, thạch MAC).
- Hệ thống các phản ứng sinh vật hóa học định danh và cách đọc, phiên giải kết quả trên bộ kit API 20E và API 20NE.
- Phương pháp thực hiện và kiểm soát chất lượng kỹ thuật kháng sinh đồ Kirby-Bauer theo chuẩn CLSI 2016.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mẫu bệnh phẩm dương tính với vi khuẩn gây bệnh trong nghiên cứu là bao nhiêu và loại bệnh phẩm nào thu được nhiều nhất?
Trong tổng số 370 mẫu bệnh phẩm đường hô hấp thu thập được, có 244 mẫu cho kết quả dương tính, đạt tỷ lệ 65,9% (phân lập được 257 chủng vi khuẩn). Bệnh phẩm dịch tỵ hầu chiếm số lượng và tỷ lệ cao nhất với 162 mẫu (43,8%), tiếp theo là đờm (98 mẫu - 26,5%), dịch phế quản (57 mẫu - 15,4%) và dịch màng phổi (53 mẫu - 14,3%).
2. Loài vi khuẩn nào chiếm tỷ lệ phân lập cao nhất trong các bệnh phẩm đường hô hấp tại Bệnh viện ĐKTW Thái Nguyên?
Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn) là loài chiếm tỷ lệ cao nhất với 89 chủng trên tổng số 257 chủng phân lập được, tương đương tỷ lệ 34,6%. Xếp sau đó lần lượt là Moraxella catarrhalis (16,3%), Staphylococcus aureus (13,6%), Pseudomonas aeruginosa (10,5%), Haemophilus influenzae (10,1%) và Klebsiella pneumoniae (8,6%).
3. Cơ cấu nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn phân bố như thế nào theo các nhóm tuổi?
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm vi khuẩn tập trung cao nhất ở nhóm trẻ em $\le 10$ tuổi, chiếm tới 74,3% (191/257 chủng), chủ yếu do các tác nhân S. pneumoniae, M. catarrhalis và H. influenzae. Nhóm bệnh nhân cao tuổi ($>70$ tuổi) chiếm 11,3% (29 chủng), chủ yếu nhiễm S. aureus, P. aeruginosa và K. pneumoniae. Nhóm tuổi có tỷ lệ phân lập vi khuẩn thấp nhất là 31–50 tuổi với 2,7% (7 chủng).
4. Mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Staphylococcus aureus trong nghiên cứu diễn ra như thế nào?
Streptococcus pneumoniae có tỷ lệ kháng rất cao với nhóm Aminoglycosid (Amikacin 94,4%, Gentamycin 91,0%), Erythromycin (93,3%), Azithromycin (84,3%), Levofloxacin (83,1%) và Oxacillin (70,8%), nhưng còn nhạy cảm tốt với Piperacillin (91,0%), Ampicillin (85,4%), Penicillin (80,9%), Chloramphenicol (78,7%) và Vancomycin (77,5%).
Đối với Staphylococcus aureus, vi khuẩn kháng cao với Erythromycin (80,0%), Oxacillin (77,1%), Gentamycin (77,1%), Azithromycin (77,1%), Piperacillin (71,4%), trong khi vẫn giữ độ nhạy cảm cao với Amikacin (82,9%), Ceftazidime (77,1%), Ciprofloxacin (74,3%) và Cefuroxime (71,4%).
5. Đề tài đã sử dụng những phương pháp và hệ thống nào để định danh chính xác các loài vi khuẩn phân lập được?
Tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp: quan sát hình thái khuẩn lạc và soi kính sau nhuộm Gram; thực hiện các phản ứng sinh vật hóa học đặc trưng như thử nghiệm Oxidase, Catalase, Coagulase trên huyết tương thỏ, thử nghiệm nhạy cảm Optochin, nhu cầu yếu tố X-V, thử nghiệm trên môi trường Chapman, KIA; và ứng dụng các hệ thống thương mại tiêu chuẩn gồm thanh kit sinh hóa API 20E (cho vi khuẩn đường ruột/trực khuẩn Gram âm) và API 20NE (cho trực khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Mỹ đã thực hiện thành công việc khảo sát thực nghiệm trên 370 mẫu bệnh phẩm đường hô hấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, phân lập được 257 chủng vi khuẩn gây bệnh với tỷ lệ mẫu dương tính đạt 65,9%. Kết quả nghiên cứu xác định Streptococcus pneumoniae (34,6%), Moraxella catarrhalis (16,3%) và Staphylococcus aureus (13,6%) là ba tác nhân hàng đầu, trong đó nhóm bệnh nhân $\le 10$ tuổi chiếm đa số các trường hợp nhiễm khuẩn (74,3%). Dữ liệu kháng sinh đồ cho thấy thực trạng đề kháng kháng sinh diễn biến phức tạp và có sự khác biệt rõ rệt giữa các loài đối với từng nhóm thuốc, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng hỗ trợ công tác chẩn đoán vi sinh và định hướng sử dụng kháng sinh hợp lý trong điều trị lâm sàng.