Kết Quả Điều Trị Xẹp Đốt Sống Do Loãng Xương Bằng Phương Pháp Bơm Xi Măng Sinh Học

Tài liệu nghiên cứu Kết quả điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương bằng phương pháp bơm xi măng sinh học có bóng tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp bác sĩ nội trú

2022

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. ĐẠI CƯƠNG XẸP ĐỐT SỐNG DO LOÃNG XƯƠNG

2.1. Giải phẫu cột sống và ứng dụng

2.2. Loãng xương và xẹp đốt sống do loãng xương

2.2.1. Định nghĩa và phân loại loãng xương

2.2.2. Xẹp đốt sống do loãng xương

2.2.3. Hậu quả của xẹp đốt sống do loãng xương

2.2.4. Triệu chứng lâm sàng của xẹp đốt sống do loãng xương

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Chỉ tiêu nghiên cứu

3.5. Quy trình kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu

3.6. Xử lý số liệu

3.7. Đạo đức nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả điều trị xẹp đốt sống do loãng xương bằng phương pháp bơm xi măng có bóng

4.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị bằng phương pháp bơm xi măng có bóng

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xẹp Đốt Sống Do Loãng Xương Nguyên Nhân Hậu Quả

Xẹp đốt sống do loãng xương là tình trạng gãy xương vi mô bên trong đốt sống, gây ra biến dạng và lún ép thân đốt sống do mất dần chất xương. Đây là hậu quả phổ biến của loãng xương, đặc biệt ở người lớn tuổi. Tại Hoa Kỳ, mỗi năm ước tính có khoảng 700.000 trường hợp xẹp đốt sống do loãng xương, và nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này có thể lên tới 30-50% ở người trên 50 tuổi. Hậu quả của xẹp đốt sống không chỉ giới hạn ở đau lưng mà còn bao gồm hạn chế vận động, trượt đốt sống, gù cột sống, rối loạn chức năng tiêu hóa, hô hấp, thậm chí liệt hoàn toàn, làm tăng nguy cơ nhập viện và tử vong.

1.1. Dấu Hiệu Nhận Biết và Chẩn Đoán Xẹp Đốt Sống Do Loãng Xương

Thường khó phát hiện sớm vì nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ rệt. Khi có triệu chứng, phổ biến nhất là đau lưng, có thể cấp tính hoặc kéo dài dai dẳng. Việc chẩn đoán thường dựa trên kết hợp lâm sàng và hình ảnh học như X-quang, CT-scan hoặc MRI. Chẩn đoán xẹp đốt sống cần loại trừ các nguyên nhân khác gây đau lưng như thoát vị đĩa đệm hoặc chấn thương.

1.2. Những Đối Tượng Có Nguy Cơ Cao Bị Xẹp Đốt Sống Do Loãng Xương

Người lớn tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh, có nguy cơ cao do sự suy giảm estrogen. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiền sử gia đình có người bị loãng xương, chế độ ăn uống thiếu canxi và vitamin D, ít vận động, hút thuốc lá, sử dụng corticoid kéo dài và mắc các bệnh lý như cường giáp, cường cận giáp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Xẹp Đốt Sống Do Loãng Xương Hiện Nay

Các phương pháp điều trị xẹp đốt sống do loãng xương hiện nay bao gồm điều trị nội khoa (thuốc giảm đau, nẹp cột sống, vật lý trị liệu), điều trị ngoại khoa và điều trị can thiệp tối thiểu như bơm xi măng sinh học. Điều trị nội khoa thường chỉ giúp giảm đau tạm thời và làm chậm quá trình mất xương, chứ không phục hồi cấu trúc xương đã bị tổn thương. Điều trị ngoại khoa có thể phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bơm xi măng sinh học là phương pháp ít xâm lấn, có thể giúp giảm đau nhanh chóng và cải thiện chức năng vận động, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra các biến chứng như rò rỉ xi măng.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Nội Khoa Truyền Thống

Điều trị nội khoa thường chỉ mang tính chất hỗ trợ và giảm nhẹ triệu chứng. Sử dụng thuốc giảm đau kéo dài có thể gây tác dụng phụ. Nằm bất động lâu ngày có thể dẫn đến các biến chứng như viêm phổi, loét tì đè, tắc mạch do huyết khối. Phương pháp này không giải quyết được vấn đề phục hồi cấu trúc đốt sống.

2.2. Rủi Ro Và Biến Chứng Tiềm Ẩn Trong Phẫu Thuật Cột Sống

Phẫu thuật cột sống để điều trị xẹp đốt sống là một can thiệp lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro như nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, chảy máu, và các biến chứng liên quan đến gây mê. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật cũng kéo dài hơn so với các phương pháp ít xâm lấn.

III. Bơm Xi Măng Sinh Học Giải Pháp Hiệu Quả Trị Xẹp Đốt Sống

Bơm xi măng sinh học, còn gọi là bơm cement sinh học, là phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu được sử dụng để điều trị xẹp đốt sống do loãng xương. Kỹ thuật này giúp làm vững cột sống, giảm đau hiệu quả và cho phép bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Bác sĩ sẽ tiêm xi măng sinh học (thường là polymethylmethacrylate - PMMA) vào đốt sống bị xẹp để ổn định cấu trúc và giảm đau. Kỹ thuật này thường được thực hiện dưới hướng dẫn của hình ảnh X-quang hoặc CT để đảm bảo độ chính xác.

3.1. Quy Trình Thực Hiện Chi Tiết Kỹ Thuật Bơm Xi Măng Sinh Học

Bệnh nhân nằm sấp, bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng để tiếp cận đốt sống bị xẹp dưới hướng dẫn hình ảnh. Xi măng sinh học được trộn và tiêm từ từ vào đốt sống. Quá trình tiêm được theo dõi liên tục để đảm bảo xi măng lấp đầy khoảng trống và không rò rỉ ra ngoài. Sau khi xi măng cứng lại, đốt sống sẽ được ổn định.

3.2. Ưu Điểm Bơm Xi Măng Sinh Học So Với Các Phương Pháp Khác

Ưu điểm bao gồm ít xâm lấn, thời gian phục hồi nhanh chóng, giảm đau hiệu quả, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân thường có thể trở lại hoạt động bình thường trong thời gian ngắn sau thủ thuật. Kỹ thuật này cũng có thể được thực hiện ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nền.

3.3. Chống Chỉ Định Và Lưu Ý Khi Thực Hiện Bơm Xi Măng Sinh Học

Chống chỉ định bao gồm nhiễm trùng đốt sống, rối loạn đông máu nghiêm trọng, và dị ứng với xi măng sinh học. Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp nặng. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân trước khi quyết định thực hiện thủ thuật.

IV. Bơm Xi Măng Sinh Học Có Bóng Kyphoplasty Bước Tiến Mới Trong Điều Trị

Bơm xi măng sinh học có bóng, hay còn gọi là Kyphoplasty, là một biến thể của bơm xi măng sinh học thông thường. Điểm khác biệt là sử dụng bóng để tạo khoảng trống trong đốt sống trước khi tiêm xi măng. Hai quả bóng được đưa vào thân đốt sống bị xẹp, bóng được bơm căng lên làm phồng đốt sống, trả lại hình dáng gần như ban đầu. Sau khi lấy bóng ra, xi măng sinh học được bơm vào khoảng trống vừa tạo mà không chịu áp lực, nhờ đó xi măng ít có khả năng tràn ra ngoài. Kỹ thuật này có thể giúp khôi phục chiều cao đốt sống và giảm nguy cơ gù cột sống.

4.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Bơm Xi Măng Sinh Học Có Bóng Kyphoplasty

Bóng được đưa vào đốt sống bị xẹp qua một đường rạch nhỏ. Khi bóng được bơm căng, nó sẽ nén xương xung quanh và tạo ra một khoang trống. Sau khi bóng được xì hơi và lấy ra, xi măng sinh học sẽ được tiêm vào khoang trống này. Việc tạo khoang trống giúp kiểm soát lượng xi măng được tiêm và giảm nguy cơ rò rỉ.

4.2. Lợi Ích Vượt Trội Của Kyphoplasty Phục Hồi Chiều Cao Đốt Sống

Kyphoplasty có thể giúp phục hồi một phần chiều cao đốt sống bị xẹp, giúp cải thiện tư thế và giảm đau. Kỹ thuật này cũng có thể làm giảm nguy cơ gù cột sống và các biến chứng liên quan đến biến dạng cột sống.

4.3. So Sánh Bơm Xi Măng Sinh Học Thông Thường Và Kyphoplasty

Bơm xi măng sinh học thông thường đơn giản hơn và ít tốn kém hơn, nhưng không giúp phục hồi chiều cao đốt sống. Kyphoplasty phức tạp hơn và tốn kém hơn, nhưng có thể mang lại lợi ích lớn hơn về cải thiện tư thế và giảm nguy cơ biến dạng cột sống.

V. Kết Quả Điều Trị Xẹp Đốt Sống Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã đánh giá kết quả điều trị xẹp đốt sống do loãng xương bằng phương pháp bơm xi măng sinh học có bóng. Nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện đáng kể về mức độ đau và chức năng vận động của bệnh nhân sau thủ thuật. Phân tích dữ liệu cho thấy bơm xi măng sinh học là một phương pháp an toàn và hiệu quả để điều trị xẹp đốt sống do loãng xương, giúp bệnh nhân giảm đau, cải thiện chất lượng cuộc sống và phục hồi chức năng.

5.1. Phân Tích Chi Tiết Về Mức Độ Giảm Đau Sau Thủ Thuật

Nghiên cứu sử dụng thang điểm VAS để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân trước và sau thủ thuật. Kết quả cho thấy mức độ đau giảm đáng kể sau thủ thuật, cho thấy hiệu quả giảm đau của phương pháp bơm xi măng sinh học.

5.2. Đánh Giá Khả Năng Phục Hồi Vận Động Và Sinh Hoạt Hàng Ngày

Nghiên cứu đánh giá khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân bằng các công cụ đánh giá chức năng. Kết quả cho thấy bệnh nhân có thể phục hồi vận động và trở lại sinh hoạt hàng ngày sau thủ thuật.

5.3. Tỷ Lệ Biến Chứng Gặp Phải Và Cách Xử Lý Tại Bệnh Viện

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ biến chứng thấp, chủ yếu là rò rỉ xi măng. Các biến chứng được xử lý kịp thời và không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân.

VI. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị Xẹp Đốt Sống

Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị xẹp đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng sinh học. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, mật độ xương, mức độ xẹp đốt sống, và thời gian mắc bệnh. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân.

6.1. Mối Liên Quan Giữa Tuổi Tác Và Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu cho thấy tuổi tác có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có khả năng phục hồi tốt hơn so với bệnh nhân lớn tuổi.

6.2. Tác Động Của Mật Độ Xương Đến Khả Năng Phục Hồi Sau Thủ Thuật

Mật độ xương thấp có thể làm giảm khả năng phục hồi sau thủ thuật. Bệnh nhân có mật độ xương cao hơn thường có kết quả điều trị tốt hơn.

6.3. Vai Trò Của Thời Gian Mắc Bệnh Trong Quá Trình Điều Trị

Thời gian mắc bệnh kéo dài có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Bệnh nhân được điều trị sớm thường có kết quả điều trị tốt hơn so với bệnh nhân được điều trị muộn.

VII. Tiềm Năng Và Hướng Phát Triển Của Bơm Xi Măng Sinh Học

Bơm xi măng sinh học là một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho xẹp đốt sống do loãng xương. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật, giảm thiểu biến chứng và phát triển các loại xi măng sinh học mới với khả năng tương thích sinh học tốt hơn. Hướng phát triển cũng bao gồm việc kết hợp bơm xi măng sinh học với các phương pháp điều trị khác như thuốc chống loãng xương và vật lý trị liệu để đạt hiệu quả tối ưu.

7.1. Nghiên Cứu Về Vật Liệu Xi Măng Sinh Học Mới

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại vật liệu cấy ghép cột sốngxi măng sinh học mới với khả năng tương thích sinh học tốt hơn và khả năng kích thích tái tạo xương.

7.2. Kết Hợp Bơm Xi Măng Sinh Học Với Các Phương Pháp Điều Trị Khác

Việc kết hợp bơm xi măng sinh học với thuốc chống loãng xương và vật lý trị liệu có thể mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn.

7.3. Ứng Dụng Bơm Xi Măng Sinh Học Trong Các Bệnh Lý Cột Sống Khác

Bơm xi măng sinh học có thể được sử dụng để điều trị các bệnh lý cột sống khác như u máu đốt sống và gãy xương do chấn thương.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xẹp đốt sống do loãng xương là trạng thái gãy xương trong thân đốt sống dẫn đến biến dạng lún ép các thân đốt sống gây nên bởi tình trạng mất chất xương từ từ, kín đáo [46]. Loãng xương là nguyên nhân gây xẹp đốt sống phổ biến nhất trên toàn thế giới. Xẹp đốt sống do loãng xương đang ngày càng gia tăng cùng với tình trạng dân số già hóa và trở thành gánh nặng cho y tế [55]. Tại Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 700.000 trường hợp bị xẹp đốt sống do loãng xương, nhiều nghiên cứu cho thấy xẹp đốt sống có thể xảy ra ở 30% - 50% dân số toàn cầu trên 50 tuổi [21].

Hậu quả phổ biến nhất của xẹp đốt sống là đau lưng cấp tính và kéo dài dai dẳng, hạn chế vận động các mức độ khác nhau. Ngoài ra xẹp đốt sống còn gây trượt đốt sống, gù cột sống, rối loạn chức năng tiêu hóa – hô hấp,.thậm chí liệt hoàn toàn, dẫn đến tăng tỷ lệ và thời gian nằm viện, và cuối cùng là tăng nguy cơ tử vong [48]. Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị xẹp đốt sống do loãng xương, bao gồm điều trị nội khoa, ngoại khoa và điều trị can thiệp tối thiểu (bơm xi măng). Điều trị nội khoa gồm nằm bất động tại chỗ, dùng thuốc giảm đau, đeo nẹp,.Tuy nhiên, nằm bất động tại chỗ kéo dài có thể dẫn đến nhiều biến chứng như viêm phổi, loét do tì đè, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, tắc mạch do huyết khối [23].

Hạn chế của điều trị nội khoa là mới chỉ đạt hiệu quả làm chậm quá trình mất chất xương, tăng khối xương mà chưa phục hồi lại cấu trúc xương. Điều trị bằng bơm xi măng có nhiều ưu điểm như làm vững cột sống, ít xâm lấn, giảm đau hiệu quả, thời gian nằm tại chỗ ngắn, bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường [42]. Năm 1984 tại Pháp, bơm xi măng không bóng (Vertebroplasty) được đề ra bởi Hervé Deramond. Sau khi bơm xi măng giúp làm vững cột sống và giảm đau cho bệnh nhân.

Năm 1990, Mark Reiley lần đầu tiên đưa ra ý tưởng chỉnh hình đốt sống bị xẹp bằng bơm xi măng có bóng (Kyphoplasty) [44]. Hai quả 2 bóng được đưa vào thân đốt sống bị xẹp, bóng được bơm căng lên làm phồng đốt sống, trả lại hình dáng gần như ban đầu. Sau khi lấy bóng ra, xi măng được bơm vào khoảng trống vừa tạo mà không chịu áp lực, nhờ đó xi măng ít có khả năng tràn ra ngoài. Như vậy phương pháp tạo hình đốt sống bằng bơm xi măng có bóng không chỉ giúp giảm đau sớm cho người bệnh, mà còn khôi phục được chiều cao đốt sống bị xẹp, phòng tránh nguy cơ gù cột sống, giảm biến chứng tràn xi măng ra ngoài.

Ở Việt Nam, kỹ thuật bơm xi măng có bóng được thực hiện ở nhiều cơ sở y tế và đem lại kết quả khả quan [10]. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên kỹ thuật bơm xi măng có bóng đã được thực hiện trong nhiều năm và trở thành kỹ thuật thường quy. Để đánh giá hiệu quả của phương pháp này nhằm nâng cao kinh nghiệm và chất lượng trong chẩn đoán, điều trị xẹp đốt sống do loãng xương chúng tôi nghiên cứu đề tài “Kết quả điều trị xẹp thân đốt sống do loãng xương bằng phương pháp bơm xi măng sinh học có bóng tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên” với hai mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả điều trị xẹp đốt sống do loãng xương bằng phương pháp bơm xi măng sinh học có bóng trên bệnh nhân xẹp đốt sống do loãng xương tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên từ tháng 7/2021 đến tháng 6/2022.

Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị xẹp đốt sống do loãng xương bằng phương pháp bơm xi măng sinh học có bóng. Đại cương xẹp đốt sống do loãng xương 1. Giải phẫu cột sống và ứng dụng Cột sống là trụ cột chính của thân người đi từ mặt dưới xương chẩm đến đỉnh xương cụt. Cột sống gồm 33-35 đốt sống chồng lên nhau, được chia làm 4 đoạn, mỗi đoạn có một chiều cong và các đặc điểm riêng thích ứng với chức năng của đoạn đó.

Từ trên xuống dưới: đoạn cổ có 7 đốt, đoạn ngực có 12 đốt, đoạn thắt lưng có 5 đốt, đoạn cùng có 5 đốt dính liền với nhau tại thành xương cùng – cong lồi ra sau, đoạn cụt gồm 4 – 6 đốt sống cuối cùng dính vào nhau tạo thành xương cụt. Cột sống có ba chức năng chính là chức năng mang tải trọng lực, chức năng bảo vệ tủy sống và chức năng vận động [3]. Hình thể chung của các đốt sống Mỗi đốt sống gồm có thân đốt sống và cung đôt sống vây quanh lỗ đốt sống. Hình thể đốt sống thắt lưng Nguồn: Mathis J.M (2006) [44] Thân đốt sống (vertebral body) Hình trụ dẹt, có 2 mặt: trên và dưới, hơi lõm ở giữa và một vành xương đặc ở xung quanh.

4 Cung đốt sống (vertebral arch) ở phía sau thân đốt sống, cùng với thân đốt sống tạo thành lỗ đốt sống. Cung đốt sống gồm: 2 mảnh cung đốt sống (lamina of vertebral arch) rộng, dẹt nằm ở sau; 2 cuống cung đốt sống (pedicle of vertebral arch) ở trước mảnh, dính với thân; và các mỏm từ cung mọc ra. Hai bờ trên và dưới của mỗi cuống có khuyết sống trên và khuyết sống dưới. Khi 2 đốt sống khớp nhau thì các khuyết đó tạo thành lỗ gian đốt sống để cho dây thần kinh và mạch máu đi qua.

Các mỏm từ cung đốt sống chồi ra: Mỏm gai từ giữa mặt sau của cung đốt sống chạy ra sau và xuống dưới. Mỏm ngang từ chỗ nối giữa cuống và mảnh đi ngang ra phía ngoài. Mỗi đốt sống có 4 mỏm: 2 mỏm khớp trên và 2 mỏm khớp dưới. Các mỏm này cũng mọc ra từ chỗ nối giữa cuống và mảnh của cung đốt sống.

Mỗi mỏm có một diện khớp để khớp với đốt sống kế cận. Lỗ đốt sống (vertebral foramen) được giới hạn phía trước bởi thân đống sống, ở hai bên và phía sau bởi cung đốt sống. Khi các đốt sống ghép lại thành cột sống thì các lỗ đốt sống tạo thành ống sống chứa tủy sống [3]. Ứng dụng đặc điểm giải phẫu trong bơm xi măng vào thân đốt sống Hình 1.

Hình minh họa chọc Troca đường sườn – cột sống Nguồn: Mathis J.M (2006) [44] 5 Kích thước của thân đốt sống và cuống sống tăng dần từ đoạn cổ đến đoạn thắt lưng. Do vậy, khi chọc kim qua cuống sống vào đốt sống người ta thường dùng Troca 11G đối với đốt sống bản lề ngực - thắt lưng, thắt lưng và dùng Troca 13 cho các đốt sống ngực cao. Các rễ thần kinh và mạch máu nằm ở góc trên của lỗ liên hợp, vì vậy khi chọc kim qua cuống thì đường đi của Troca phải ở nửa trên của cuống sống, tránh gây tổn thương rễ thần kinh và mạch máu, tương ứng vị trí 10h và 2h trên hình chiếu thẳng trước sau của cuống sống. Cột sống thắt lưng gồm 5 đốt sống, tăng nhẹ kích thước từ trên xuống dưới.

Cuống sống của L1 có hướng tương đối thẳng từ trước ra sau, các cuống sống còn lại có xu hướng chếch dần sang hai bên. Hình minh họa chọc Troca đường đi qua cuống Nguồn: Mathis J.M (2006) [44] Đường vào thân đốt sống thắt lưng được sử dụng thông thường là qua cuống sống. Cuống sống các đốt sống thắt lưng thường to nên có thể sử dụng kim 10-11G mà không gặp phải khó khăn nào. Do đường đi của Troca xuyên qua cơ thắt lưng chậu, cần theo dõi tụ máu trong cơ thắt lưng chậu sau bơm xi măng [44].

Giải phẫu mạch máu của cột sống Các nhánh động mạch tách từ động mạch chủ và chạy dọc theo bờ ngoài của thân đốt sống cấp máu cho thân đốt sống, khoang ngoài màng cứng và các rễ thần kinh. Các nhánh mạch này nối với nhau và tạo thành vòng nối quanh thân đốt sống và giữa các đốt sống với nhau. Hệ thống tĩnh mạch đốt sống được tạo nên từ ba hệ thống tĩnh mạch không có van, bao gồm các tĩnh mạch trong thân đốt sống, tĩnh mạch khoang ngoài màng cứng và tĩnh mạch cạnh sống. Hệ thống động mạch và tĩnh mạch đốt sống Nguồn: Mathis J.M (2006) [44] Sự thông thương giữa các hệ thống tĩnh mạch này sẽ có thể tạo ra tình trạng tràn xi măng ra trước, ra sau hoặc cạnh thân đốt sống.

Các tĩnh mạch trong thân đốt sống dẫn lưu ra sau qua tĩnh mạch nền đốt sống. Các tĩnh mạch nền nối trực tiếp với hệ thống tĩnh mạch ngoài màng cứng. Các tĩnh mạch trong thân đốt sống dẫn lưu ra phía bên, đổ về các tĩnh mạch cạnh sống. Các tĩnh mạch cạnh sống tạo thành hệ thống đi phía bên thân đốt sống, nối với hệ thống 7 tĩnh mạch ngoài màng cứng rồi đổ về hệ thống tĩnh mạch trung tâm nằm trước cột sống (bao gồm tĩnh mạch đơn và tĩnh mạch chủ dưới) [3].

Loãng xương và xẹp đốt sống do loãng xương 1. Định nghĩa và phân loại loãng xương Định nghĩa loãng xương theo WHO: “Loãng xương là bệnh được đặc trưng bởi sự giảm khối xương, tổn hại đến vi cấu trúc của mô xương dẫn đến giòn xương và nguy cơ gãy xương tăng” [49]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), loãng xương được xác định dựa trên chỉ số T-score. T-score thể hiện sự khác biệt giữa mật độ xương đo được và mật độ xương tham chiếu (mật độ xương của người cùng giới, chủng tộc và lứa tuổi).

Khi T-score ≤ -2,5 độ lệch chuẩn (SD) thì được coi là loãng xương [49]. Xương bình thường Loãng xương Hình 1. Hình ảnh vi thể của xương bình thường và loãng xương Nguồn: Cosman F, et al (2014) [23] Loãng xương được phân loại gồm: loãng xương người già, loãng xương sau mãn kinh và loãng xương thứ phát. - Loãng xương người già (loãng xương tiên phát) có đặc điểm: tăng quá trình huỷ xương, giảm quá trình tạo xương.

Nguyên nhân gồm: các tế bào tạo xương (Osteoblast) bị lão hoá, sự hấp thu calci ở ruột bị hạn chế, sự suy giảm tất yếu các hormon sinh dục (nữ và nam). Loãng xương nguyên phát thường xuất hiện trễ, diễn biến chậm, tăng từ từ và ít có những biến chứng nặng nề như gẫy xương hay lún xẹp các đốt sống [2]. 8 - Loãng xương sau mãn kinh: loãng xương sau mãn kinh làm nặng hơn tình trạng loãng xương do tuổi ở phụ nữ do tình trạng giảm đột ngột estrogen khi mãn kinh. Đặc điểm: tăng quá trình huỷ xương, quá trình tạo xương bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Điều Trị Xẹp Đốt Sống Do Loãng Xương Bằng Phương Pháp Bơm Xi Măng Sinh Học Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp bơm xi măng sinh học trong điều trị xẹp đốt sống do loãng xương. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình thực hiện mà còn phân tích kết quả điều trị, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về lợi ích của phương pháp này trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nguyễn thị hồng phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật mổ lấy thai tại khoa sản bệnh viện a thái nguyên luận văn dƣợc sĩ chuyên khoa cấp i, nơi cung cấp thông tin về việc sử dụng kháng sinh trong phẫu thuật. Bên cạnh đó, tài liệu Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân lao điều trị ngoại trú tại phòng khám bệnh viện lao bệnh phổi đăk lăk và một số yếu tố liên quan năm 2021 sẽ giúp bạn hiểu thêm về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong điều trị ngoại trú. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến mổ lấy thai con so đủ tháng tại khoa phụ sản bệnh viện trung ương thái nguyên cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến các phương pháp điều trị trong lĩnh vực sản khoa.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau về các vấn đề y tế hiện nay.