Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Trong Cao Ethylacetat Của Nhân Trần Tía (Adenosma bracteosum)

Nghiên cứu qui trình phân tích glucocorticoid trong mỹ phẩm tại TP Cần Thơ bằng phương pháp HPLC, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2015

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. THỰC VẬT HỌC

1.2. Đặc điểm thực vật chi Adenosma

1.3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1.4. Các thành phần khác

1.5. TÁC DỤNG VÀ CÔNG DỤNG CỦA NHÂN TRẦN TÍA

1.5.1. Tác dụng sinh học

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN LIỆU, DUNG MÔI, HÓA CHẤT, TRANG THIẾT BỊ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Chiết xuất và phân tích thành phần hoá học cao EA Nhân trần tía

2.2.2. Chiết xuất

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN HÓA HỌC CAO E

3.1.1. Kết quả phân tích sơ bộ thành phần hóa học cao E

3.1.2. Định tính xác định flavonoid trong Nhân trần tía bằng phản ứng hóa học

3.2. PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC

3.2.1. Khảo sát cấu trúc các chất phân lập được

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN HÓA HỌC

4.2. PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC

4.2.1. Phân lập các hợp chất bằng sắc ký cột cổ điển

4.2.2. Khảo sát cấu trúc một số chất phân lập được

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Nhân Trần Tía

Bệnh gan mật là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, diễn tiến âm thầm nhưng gây hậu quả nghiêm trọng. Ước tính có khoảng 2 tỷ người nhiễm viêm gan B, với hàng triệu ca tử vong mỗi năm do biến chứng. Y học hiện đại đang hướng tới các loại thuốc có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt là các dược liệu chữa bệnh gan mật. Nhân trần tía (Adenosma bracteosum) là một dược liệu được sử dụng trong y học dân gian để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan. Tuy nhiên, các nghiên cứu về thành phần hóa học của Adenosma bracteosum còn hạn chế, đặc biệt là tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần hóa học trong cao ethylacetat ở pH 4-5 của Nhân trần tía, góp phần làm sáng tỏ các hoạt tính dược lý của dược liệu này. Theo kinh nghiệm dân gian, Nhân trần tía thường được dùng để chữa vàng da, viêm gan. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm bằng chứng khoa học về các hoạt chất có trong Nhân trần tía.

1.1. Vị Trí Vai Trò Của Nhân Trần Tía Trong Y Học Cổ Truyền

Nhân trần tía (Adenosma bracteosum Bonati) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền Việt Nam để điều trị các bệnh liên quan đến gan và mật. Kinh nghiệm dân gian cho thấy dược liệu này có hiệu quả trong việc giảm vàng da, hỗ trợ chức năng gan và lợi tiểu. Tuy nhiên, hiểu biết về thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của Nhân trần tía còn hạn chế. Các nghiên cứu khoa học nhằm xác định các hoạt chất có trong dược liệu và chứng minh tác dụng dược lý là rất cần thiết. Việc tiêu chuẩn hóa các chế phẩm từ Nhân trần tía cũng đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu sắc về thành phần hóa học Adenosma bracteosum.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Adenosma bracteosum

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học từ cao ethylacetat ở pH 4-5 của dược liệu Nhân trần tía. Bên cạnh đó là Chiết xuất và phân lập một số hợp chất tinh khiết từ cao ethylacetat ở pH 4-5, và khảo sát cấu trúc chất phân lập được. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích chiết xuất ethylacetat vì đây là dung môi có khả năng hòa tan nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Việc điều chỉnh pH về 4-5 có thể ảnh hưởng đến khả năng chiết xuất và ổn định của một số thành phần hóa học quan trọng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng Nhân trần tía trong điều trị bệnh gan mật.

II. Thách Thức Thiếu Dữ Liệu Phân Tích Hóa Học Về Nhân Trần Tía

Mặc dù Nhân trần tía được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian, nhưng các nghiên cứu về thành phần hóa học của nó còn rất hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tác dụng dược lý, mà chưa đi sâu vào việc xác định và phân tích các hoạt chất cụ thể. Điều này gây khó khăn cho việc tiêu chuẩn hóa các chế phẩm từ Nhân trần tía và đánh giá chính xác hiệu quả điều trị. Việc thiếu thông tin về thành phần hóa học cũng hạn chế khả năng ứng dụng Nhân trần tía trong phát triển các loại thuốc mới. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về phân tích hóa học Nhân Trần Tía để khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu này.

2.1. Nghiên Cứu Hiện Tại Về Hoạt Chất Nhân Trần Tía Còn Hạn Chế

Các nghiên cứu trước đây về Nhân trần tía chủ yếu tập trung vào tác dụng dược lý như bảo vệ gan, lợi mật, chống viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường không đi kèm với việc xác định và phân tích chi tiết các thành phần hóa học Adenosma bracteosum chịu trách nhiệm cho các tác dụng này. Việc thiếu thông tin về hoạt chất Nhân Trần Tía gây khó khăn cho việc chứng minh cơ chế tác dụng và phát triển các sản phẩm dược liệu có chất lượng ổn định.

2.2. Yêu Cầu Tiêu Chuẩn Hóa Chiết Xuất Nhân Trần Tía Cần Dữ Liệu Hóa Học

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các chế phẩm từ Nhân trần tía, cần phải có các tiêu chuẩn cụ thể về thành phần hóa học. Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu rộng về phương pháp chiết xuất Nhân Trần Tía, định tínhđịnh lượng các hoạt chất quan trọng. Dữ liệu về Ổn định thành phần hóa học Nhân Trần Tía trong quá trình chiết xuất, bảo quản và chế biến cũng rất cần thiết.

III. Phương Pháp Chiết Xuất và Phân Tích Hóa Học Cao Ethylacetat pH 4 5

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp chiết xuất và phân tích hóa học để xác định thành phần hóa học trong cao ethylacetat ở pH 4-5 của Nhân trần tía. Quy trình chiết xuất bao gồm ngâm kiệt dược liệu với ethanol 50%, sau đó chiết phân bố lỏng-lỏng với ethylacetat ở pH 1-2 và pH 4-5. Cao ethylacetat thu được sẽ được phân tích bằng các phương pháp sắc ký (sắc ký lớp mỏng, sắc ký cột), HPLC, MS, IR, và NMR để xác định và định lượng các hoạt chất có trong đó. Mục tiêu là xác định sự khác biệt về thành phần hóa học giữa hai phân đoạn chiết xuất ở hai mức pH khác nhau.

3.1. Tối Ưu Hóa Phương Pháp Chiết Xuất Nhân Trần Tía Với Ethylacetat

Việc lựa chọn ethylacetat làm dung môi chiết xuất dựa trên khả năng hòa tan nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Tuy nhiên, hiệu quả chiết xuất có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm pH, nhiệt độ và thời gian chiết xuất. Nghiên cứu này tập trung vào việc chiết xuất ở pH 4-5 vì đây là môi trường có thể giúp ổn định một số thành phần hóa học nhạy cảm với acid. Quy trình chiết xuất cần được tối ưu hóa để đảm bảo thu được lượng hoạt chất Nhân Trần Tía cao nhất.

3.2. Sử Dụng Sắc Ký Đồ Để Định Tính và Định Lượng Hoạt Chất

Các phương pháp sắc ký (sắc ký lớp mỏng, sắc ký cột, HPLC) đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách và xác định các thành phần hóa học Adenosma bracteosum có trong cao ethylacetat. Sắc ký lớp mỏng được sử dụng để theo dõi quá trình chiết xuất và phân lập. Sắc ký cột được sử dụng để phân tách các hợp chất. HPLC được sử dụng để định tínhđịnh lượng các hoạt chất chính. Các kỹ thuật phổ khối (MS), hồng ngoại (IR) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng để xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cao Ethylacetat pH 4 5

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích sơ bộ thành phần hóa học của cao ethylacetat ở pH 4-5 từ Nhân trần tía. Kết quả cho thấy sự hiện diện của các nhóm hợp chất chính như flavonoid, triterpenoid và tinh dầu. Các phương pháp sắc ký và phổ nghiệm đã được sử dụng để phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất tinh khiết. So sánh với các nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này đã xác định được một số thành phần hóa học Adenosma bracteosum mới, góp phần làm phong phú thêm dữ liệu về thành phần hóa học của Nhân trần tía.

4.1. Xác Định Flavonoid Trong Chiết Xuất Nhân Trần Tía

Nghiên cứu đã xác định được sự hiện diện của flavonoid trong cao ethylacetat bằng các phản ứng hóa học và sắc ký. Flavonoid là một nhóm hợp chất polyphenol có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh. Một số flavonoid đã được phân lập và xác định cấu trúc, bao gồm scutellarin và các dẫn xuất của flavon-8-O-glycosid. Các flavonoid này có thể đóng vai trò quan trọng trong tác dụng bảo vệ gan của Nhân trần tía.

4.2. Phân Lập Và Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất Triterpenoid

Ngoài flavonoid, nghiên cứu cũng đã phân lập và xác định được một số hợp chất triterpenoid, bao gồm stigmasterol và acid betulinic. Triterpenoid là một nhóm hợp chất có hoạt tính chống viêm, chống ung thư và bảo vệ gan. Sự hiện diện của triterpenoid trong Nhân trần tía có thể góp phần vào tác dụng dược lý của dược liệu này.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Và Tác Dụng Sinh Học Của Nhân Trần Tía

Việc xác định thành phần hóa học của Nhân trần tía mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực y học và dược phẩm. Các hoạt chất Nhân Trần Tía có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới điều trị bệnh gan mật, viêm nhiễm và các bệnh lý liên quan đến oxy hóa. Nghiên cứu về tác dụng sinh học Nhân Trần Tía và cơ chế tác dụng của các hoạt chất cũng rất quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu này. Dựa trên những kết quả nghiên cứu, Nhân trần tía có thể được sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh về gan mật.

5.1. Ứng Dụng Nhân Trần Tía Trong Điều Trị Bệnh Gan Mật

Các nghiên cứu về tác dụng sinh học Nhân Trần Tía đã chứng minh tác dụng bảo vệ gan, lợi mật và chống viêm của dược liệu này. Các hoạt chất Nhân Trần Tía có thể giúp cải thiện chức năng gan, giảm tổn thương tế bào gan và ngăn ngừa các biến chứng như xơ gan và ung thư gan. Nhân trần tía có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị các bệnh viêm gan virus, xơ gan và các bệnh lý gan mật khác.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Các Sản Phẩm Dược Liệu Từ Nhân Trần Tía

Việc xác định thành phần hóa họctác dụng sinh học Nhân Trần Tía mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm dược liệu có giá trị gia tăng cao. Các sản phẩm này có thể bao gồm viên nang, viên nén, siro hoặc trà từ chiết xuất Nhân trần tía. Việc tiêu chuẩn hóa thành phần hóa học và đảm bảo chất lượng của các sản phẩm này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người sử dụng.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Adenosma bracteosum

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học của cao ethylacetat ở pH 4-5 từ Nhân trần tía. Việc xác định các hoạt chất Nhân Trần Tía như flavonoid và triterpenoid cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng dược liệu này trong điều trị bệnh gan mật. Cần có thêm những nghiên cứu chuyên sâu hơn về tác dụng sinh học Nhân Trần Tía, cơ chế tác dụng và độc tính của các hoạt chất để khai thác tối đa tiềm năng của Nhân trần tía trong y học.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tác Dụng Dược Lý Nhân Trần Tía

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá tác dụng sinh học Nhân Trần Tía trên các mô hình bệnh thực nghiệm, xác định cơ chế tác dụng của các hoạt chất Nhân Trần Tía và đánh giá độc tính của dược liệu. Các nghiên cứu lâm sàng cũng cần được tiến hành để chứng minh hiệu quả và an toàn của Nhân trần tía trong điều trị bệnh gan mật ở người.

6.2. Phát Triển Quy Trình Tiêu Chuẩn Cho Chiết Xuất Nhân Trần Tía

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các chế phẩm từ Nhân trần tía, cần phải phát triển quy trình tiêu chuẩn cho chiết xuất dược liệu, bao gồm các thông số về dung môi, pH, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dược liệu/dung môi. Các tiêu chuẩn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cũng cần được thiết lập để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. THỰC VẬT HỌC 1. Vị trí của chi Adenosma trong giới thực vật Phân loại theo hệ thống phân loại thực vật có hoa của A. Đặc điểm thực vật chi Adenosma Chi Adenosma là những cây cỏ mọc hàng năm hay lâu năm, thường có mùi thơm.

Lá đơn, mọc đối, có cuống hay không, có mép nhăn [7] Hoa đơn độc ở nách lá hoặc mọc thành chùm có lá hoặc là cụm hoa dạng đầu hay bông. Hai lá bắc con dạng sợi nằm ngay dưới đài. Đài có 5 lá đài không đều, 3 cái ngoài lớn hơn có hình ngọn giáo rộng tới hình tim hay hình trứng, 2 cái ở trong có 4 hình dải hay ngọn giáo. Tràng hình trụ, có 2 môi, môi trên (ở ngoài) hình bầu dục tới tròn, nguyên hay lõm; môi dưới (ở trong) có 3 thùy.

Nhị 4, không thò, 2 trội; bao phấn 2 ô rời nhau, trong cả 4 nhị chỉ có 2 nhị sinh sản; vòi dạng sợi, đầu nhụy dạng đấu [7]. Quả nang có hình trứng, hình nón hay bầu dục, thon hẹp nhiều ở đỉnh, có 2 rãnh, mở cắt vách hay mở ô bởi 4 van; hạt nhiều, nhỏ, hình bầu dục hay hình trụ ngắn; vỏ có vân mạng [7]. Phân bố của chi Adenosma Chi Adenosma có khoảng 15 loài ở vùng nhiệt đới Đông Nam Á, Nam Á, Trung Quốc và Australia. Ở khu vực Đông Dương: Việt Nam có 7 loài, Lào có 8 loài và Campuchia có 6 loài [30].Trong các loài thuộc chi Adenosma, y học cổ truyền Việt Nam hay dùng 3 loài: Nhân trần, Adenosma glutinosum (L.) Druce hay Adenosma caeruleum R.

Phân bố tập trung nhiều ở các tỉnh vùng núi phía Bắc như: Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Cạn, Thái Nguyên, Bắc Giang, Tuyên Quang, Hà Giang, Yên Bái, Lào Cai, Lai Châu, Sơn La và Hòa Bình. Gần đây cũng tìm thấy ở Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế [30]. Nhân trần, Adenosma glutinosum (L. 5 Bồ bồ, Adenosma capitatum Benth.

hay Adenosma indianum (Lour) Merr. thường gặp từ Thái Nguyên, Quảng Ninh, Bắc Giang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hà Tây vào tới Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Dương [7]. Bồ bồ, Adenosma capitatum Benth. Nhân trần tía, Adenosma bracteosum Bonati thường gặp ở các tỉnh như: Tây Ninh, Bình Dương, khu vực Vũng Tàu, đảo Phú Quốc và Côn Đảo.

Có tài liệu còn ghi nhận ở cả KonTum, Đắc Lắc. Cây cũng phân bố khá phổ biến ở Lào và Campuchia [30]. Nhân trần tía Họ: Hoa Mõm sói Scrophulariaceae. Tên khoa học: Adenosma bracteosum Bonati.

Tên gọi khác: Nhân trần Tây Ninh, Nhân trần cái, Tuyến hương lá hoa [29], Nhân trần nhiều lá bắc [18]. Đặc điểm hình thái Nhân trần tía thuộc loại cây thân thảo, cao 30-40 cm. Thân hình trụ, phân cành từ gốc, phần ngọn có 4 cánh. Cành mọc tỏa ngang hay đứng thẳng.

Lá mọc đối, hình 6 mác thuôn, dài khoảng 2 cm, rộng 7 mm, không cuống, gốc gần như ôm thân, nguyên hoặc có răng cưa tròn, gân lá rõ [29]. Cụm hoa mọc ở đầu cành thành bông dày đặc, dài 1,5 - 3 cm, tổng bao gồm những lá bắc dạng lá, hình tim, đầu nhọn, mép nguyên, có lông thô dạng mi; đài có 5 răng không đều, 3 răng ngoài rộng, 2 răng trong hẹp; tràng có ống hình trụ chia 2 môi, môi trên bằng đầu, chia đôi, môi dưới dài bằng môi trên chia 3 thùy gần bằng nhau; nhị có 1 ô; bầu nhẵn.Quả nang, hình trứng thuôn, thắt lại ở đầu, nằm gọn trong đài tồn tại [29]. Cây mang hoa của Nhân trần tía. Cây mang hoa.

Đặc điểm hình thái của A. 7 Cây mọc vào tháng 5 (mùa mưa) ra hoa tháng 10 đến tháng 1 năm sau, tàn lụi tháng 1 - 2. Hạt từ nang rụng xuống, mùa mưa lại mọc lên [18]. Dược liệu có mùi thơm nồng, vị cay mát và hơi đắng [17].

Thân (1) và hoa khô (2) của Nhân trần tía. Phân bố, sinh thái và thu hái Trong số 3 loài thuộc chi Adenosma được sử dụng làm thuốc ở Việt Nam, loài Nhân trần tía có phạm vi phân bố hạn chế [29]. Nhân trần tía chỉ gặp vào thời gian từ giữa mùa mưa đến đầu mùa khô hàng năm. Cây ưa sáng, ưa ẩm và có thể chịu được khô hạn sau khi đã ra hoa, kết quả.

Cây thường mọc thành đám có khi tới hàng ngàn mét vuông trên những bãi đất bằng dưới chân đồi, trong thung lũng hay những đám ruộng cao mới bỏ hoang. Nơi mọc thường là đất pha cát và hơi chua. Ở những nơi đất bị rửa trôi mạnh, nghèo dinh dưỡng, cây cao không quá 15 cm đã thấy có hoa quả. Sau khi quả già, toàn cây tàn lụi.

với loài Bồ bồ và Nhân trần, Nhân trần tía có vòng đời ngắn hơn, chỉ tồn tại 3,5-4 tháng, mức độ khai thác và sử dụng cũng ít hơn [29]. Thu hái lúc cây đang ra hoa, phơi hay sấy ở 40 – 50οC đến khô. Bộ phận dùng thường là: thân, cành mang lá, hoa đã phơi hay sấy khô [29] 8 1. THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1.

Tinh dầu Nhân trần tía có 0,25% tinh dầu, màu vàng, tỉ trọng 0,890, chỉ số khúc xạ 1,496. Bằng kỹ thuật sắc ký khí, cho thấy tinh dầu Nhân trần tía có cineol 18% [18], carvacrol (A) 34,0%, methyl carvacrol (B) 18,9% và -bisabolen (C) 16,7% [33]. Khảo sát Nhân trần tía khi cây đang ra hoa (tháng 11, 12) ở Tây Ninh, tinh dầu có hàm lượng 0,6%. Tinh dầu màu vàng nhạt, mùi cay nồng, thoảng mùi ascaridol.

Ba thành phần chính trong tinh dầu được xác định là: - Carvacrol M = 150 Hàm lượng: 27% - Carvacrol methyl ether M = 164 Hàm lượng: 28% - β-bisabolen M = 204 Hàm lượng: 30,4% Trong đó, carvacrol là chất có tác dụng diệt khuẩn đứng hàng đầu trong những hợp chất của tinh dầu [34]. Ngoài ra trong tinh dầu của Nhân trần tía còn có các thành phần: -terpinen, caryophyllen, humulen, carvacrol metyl ether, carvacrol, -bisabolen. Dựa vào phương pháp định tính điểm chỉ bằng GC và HPLC có thể phân biệt được nguồn gốc Nhân trần tía trong cùng loài [23]. Cấu tạo hóa học của một số hợp chất trong tinh dầu Nhân trần tía.

Flavonoid Năm 1999, Nguyễn Minh Đức và cộng sự đã phân lập được Scutellarin [13]. Các nghiên cứu gần đây cũng đã phân lập được một số flavonoid đa phần có khung cơ bản là flavon và flavon 8-O-glycosid. HOOC OH O HO HO O O OH HO OH O Scutellarin [12] 3' 2' 4' OH R1 1 H3CO 8 O 7 2 5' 6' R3 6 4 3 H3CO 5 R2 O Hợp chất hóa học R1 R2 R3 8, 4′-dihydroxy-6, 7, 3′-trimethoxy-flavon [14] OH H OCH3 Cirsilinenol [19] H OH OCH3 5,4′-dihydroxy-6,7,8,3′-tetramethoxy flavon [10] OCH3 OH OCH3 5,4′-dihydroxy-6,7,8,-trimethoxy flavon [10] OCH3 OH H 5'' 1'' R1 OH 3'' O 3' 4'' 2'' OH O 2' 4' OH R2 1 8 OH 7 O 2 5' 6' 6 4 3 5 OH O Hợp chất hóa học R1 R2 4′, 5, 7-trihydroxy flavon-8-O-glucuronid-6′′-methyl ester [28] COOCH3 OH Isoscutellarein 8-O-β-glucopyranosid 3′′-methyl ether [1] CH2OH OCH3 Isoscutellarein 8-O-β-glucuropyranosid [9] COOH OH Isoscutellarein 8-O-β-glucopyranosid [10] CH2OH OH 10 HOOC OH O OH O OH HO O OH O O O HO O OH HO O HO COOH O OH Biflavon với cấu trúc Isoscutellarein 8-O-β-D-glucuropyranosid [25] Hình 1. Công thức hóa học một số flavonoid trong Nhân trần tía 1.

Các thành phần khác Ngoài thành phần tinh dầu và flavonoid Nhân trần tía còn có những thành phần khác như bracteosid A, bracteosid B, bracteosid C [13] và các hợp chất triterpenoid như stigmasterol (I), acid betulinic (K) và 3-O-β-D-glucopyranosid 6′-otyl sitoterol (L)[22]. 29 24 23 20 19 22 26 30 18 19 20 22 29 21 25 13 11 25 26 17 OH 11 17 28 27 28 13 1 9 1 15 9 O 2 14 8 3 5 27 7 3 HO 5 HO 24 23 I K H H H H HO O HO H H H H O Hình 1. Cấu trúc các hợp chấtLtriterpenoid trong Nhân trần tía. TÁC DỤNG VÀ CÔNG DỤNG CỦA NHÂN TRẦN TÍA 11 1.

Tác dụng sinh học 1. Tác dụng trên gan Bệnh viện Chợ Quán thành phố Hồ Chí Minh đã dùng Nhân trần tía chữa hơn 4000 trường hợp viêm gan virus có kết quả tốt, bệnh viện Y học dân tộc tỉnh Tây Ninh chữa xơ gan cổ trướng cho gần 100 bệnh nhân, thấy khỏi 24%, khá và tốt 46,6% [26]. Công thức phối hợp cao Diệp hạ châu (100 mg), cao Nhân trần tía (80 mg), cao Rau má (40 mg) và cao Nghệ (30 mg) ở liều 0,5-1g/kg không những ức chế sự tăng hàm lượng MDA ở các mô tế bào gan bị tổn thương mà còn làm giảm sự tăng hoạt độ các transaminase GOT và GPT trong tổn thương gan do CCl4 gây ra [12]. Năm 2006, Dương Thị Mộng Ngọc nghiên cứu tác dụng bảo vệ gan của cao phối hợp từ Nhân trần Tây Ninh và Đinh lăng.

Kết quả cho thấy ở cả 3 thử nghiệm gây tổn thương gan bằng ethanol, CCl4 và ethanol kết hợp với CCl4, cao phối hợp ở liều 0,58 g/kg thể trọng đều thể hiện tác động bảo vệ gan thông qua việc ức chế phản ứng peroxyd hoá lipid, làm giảm hàm lượng MDA [21].2 Tác dụng tăng tiết mật Thí nghiệm trên chuột lang thấy dịch chiết Nhân trần tía làm tăng tiết mật 24,7% so với lô đối chứng [30]. Tác dụng chống viêm Nhân trần tía chứa hàm lượng carvacrol rất cao (27%). Đây là một chất có tác dụng như chất ức chế COX-II, giống thuốc kháng viêm nonsteroid (ibuprofen) [36]. Năm 1975, khi nghiên cứu tác dụng dược lý của Nhân trần, Bồ bồ và Nhân trần tía đã kết luận: Nhân trần và Bồ bồ đều có tác dụng chống viêm trên cả 3 mô hình thử nghiệm (mô hình phủ kaolin, mô hình u hạt, mô hình teo tuyến ức) [18].4 Tác dụng chống oxy hoá Nhóm các tác giả thuộc đại học Shahid Beheshti của khoa y trường Đại học Tehran, Iran đã chứng minh thymol và carvarol có tác dụng nâng cao nhận thức trong hai mô hình chuột mất trí nhớ [31].

Năm 2010, một nghiên cứu sàng lọc hoạt tính chống oxy hoá của 56 dược liệu. Hoạt tính chống oxy hóa (in vitro) được đánh giá bằng bốn phương pháp: FRAP, MDA, sàng lọc khả năng loại gốc tự do DPPH và xác định khả năng ức chế enzym xanthin oxidase. So sánh với các dược liệu khác thì Nhân trần tía có các trị số rất cao ở cả bốn phương pháp thử nghiệm. Tác giả kết luận cao chiết Nhân trần tía có hoạt tính chống oxy hóa rất mạnh và là một trong những dược liệu có hoạt tính mạnh nhất so với 56 loài dược liệu nghiên cứu [15].5 Tác dụng kháng khuẩn Thành phần carvacrol trong tinh dầu Nhân trần tía đã được chứng minh có tác dụng kháng khuẩn mạnh [35].

Độc tính Toàn cây chặt nhỏ phơi khô, chiết cồn 40%, rồi cô cách thủy đến dịch đậm đặc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Nhân Trần Tía (Adenosma bracteosum) Tại pH 4-5" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học của loài cây này trong điều kiện pH 4-5. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các hợp chất hóa học có trong nhân trần tía mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng của chúng trong y học và công nghiệp. Đặc biệt, tài liệu này có thể là nguồn thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực hóa học thực vật và dược học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài nhân trần adenosma cearuleum r br phân bố trên địa bàn tỉnh thái nguyên, nơi cung cấp thông tin về một loài nhân trần khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây gạo bombax malabaricum dc họ gạo bombacaceae cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về các loài thực vật khác trong cùng lĩnh vực. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi blumea balsamifera l dc và cây ngải cứu artemisia vulgaris l thuộc họ cúc asteraceae, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt chất có khả năng chống ung thư từ thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong nghiên cứu hóa học thực vật.