Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Của Loài Dứa Dại (Pandanus tonkinensis)

Chuyên khảo hóa học phân tích Nghiên cứu phân tích thành phần cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài dứa dạipandanus, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

128
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Đặc điểm hình thái chung của chi Pandanus

1.2. Chi Pandanus ở Việt Nam và sơ bộ về phân bố các loài

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ quả và rễ loài Pandanus tonkinensis

3.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được

3.3. Chất đánh dấu (marker)

3.4. Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng hợp chất pinorecinol 4’-O-β-D-glucopyranoside và chất vladinol F trong loài dứa dại Pandanus tonkinensis

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

5. CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dứa Dại Pandanus tonkinensis và Nghiên Cứu

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu hệ thực vật phong phú, trong đó cây thuốc chiếm vị trí quan trọng. Nghiên cứu về cây thuốc bản địa mang lại những đóng góp lớn cho sức khỏe cộng đồng. Ưu điểm của thuốc từ thực vật là ít tác dụng phụ so với thuốc tổng hợp. Trong bối cảnh bệnh tật gia tăng, nghiên cứu các loài thực vật làm thuốc trở nên cấp thiết. Dứa dại (Pandanus tonkinensis) là một trong số đó, thuộc họ Pandanaceae, phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới. Chi Pandanus có khoảng 600 loài, nhiều loài có giá trị làm thuốc và thực phẩm. Ở Việt Nam, có 23 loài Pandanaceae, trong đó Pandanus tonkinensis được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về thận, gan và các bệnh ngoài da. Các bài thuốc từ Pandanus tonkinensis được ghi nhận trong kinh nghiệm dân gian, nhưng cần có nghiên cứu khoa học để chứng minh.

1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm hình thái của Pandanus

Pandanus thuộc họ Pandanaceae, bộ Pandanales, lớp Liliopsida, ngành Magnoliophyta, giới Plantae. Pandanus có đặc điểm hình thái là cây gỗ, cây bụi, thân có rễ chống trên không, lá mọc soắn ốc, phiến lá dài hẹp, mép lá có gai. Cây đơn tính, hoa nhỏ không có bao hoa, quả mọng hoặc quả hạch. Chi Pandanus phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, có 20 loài Pandanus, trong đó có 8 loài đặc hữu.

1.2. Pandanus tonkinensis và công dụng theo kinh nghiệm dân gian

Pandanus tonkinensis hay còn gọi là dứa Bắc Bộ, phân bố từ Bắc Bộ đến miền Trung, Tây Nguyên. Theo kinh nghiệm dân gian, đọt non, lá, rễ và quả của Pandanus tonkinensis được dùng làm thuốc. Các bài thuốc từ Pandanus tonkinensis chủ yếu có tác dụng lợi tiểu, chữa sỏi thận, sỏi mật, viêm đường tiết niệu, viêm gan, xơ gan cổ trướng, thanh nhiệt, hạ sốt, bệnh ngoài da. Cần có nghiên cứu khoa học để xác thực các công dụng này.

II. Thách Thức Thiếu Nghiên Cứu Về Thành Phần Hóa Học Dứa Dại

Mặc dù Pandanus tonkinensis được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, nhưng đến nay, các nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài cây này còn rất hạn chế. Chương trình Khoa học công nghệ phát triển bền vững vùng Tây Bắc đã công bố hiệu quả bảo vệ gan của bài thuốc có chứa dịch chiết Pandanus tonkinensis, nhưng vẫn chưa có nghiên cứu sâu về các hợp chất tự nhiên có trong cây. Việc thiếu thông tin về thành phần hóa học gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng dược liệu và phát triển các chế phẩm từ Pandanus tonkinensis. Do đó, việc nghiên cứu phân tích thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của Pandanus tonkinensis là cần thiết.

2.1. Sự cần thiết của nghiên cứu khoa học về Pandanus tonkinensis

Việc sử dụng Pandanus tonkinensis trong y học cổ truyền dựa trên kinh nghiệm, thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Nghiên cứu khoa học giúp xác định rõ thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của cây, từ đó chứng minh hiệu quả điều trị. Ngoài ra, nghiên cứu giúp chuẩn hóa quy trình sử dụng, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Nghiên cứu còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm dược liệu mới từ Pandanus tonkinensis.

2.2. Khó khăn trong kiểm soát chất lượng dược liệu Pandanus tonkinensis

Thiếu thông tin về thành phần hóa học gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng dược liệu Pandanus tonkinensis. Không thể xác định được các chất đánh dấu để đánh giá chất lượng dược liệu. Dẫn đến nguy cơ sử dụng dược liệu kém chất lượng, không đảm bảo hiệu quả điều trị. Việc nghiên cứu thành phần hóa học giúp xác định các chất đánh dấu, từ đó xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu Pandanus tonkinensis.

III. Cách Phân Lập Hợp Chất Từ Dứa Dại Bằng Hóa Lý Hiện Đại

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hóa lý hiện đại để chiết tách, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên từ Pandanus tonkinensis. Quá trình bắt đầu bằng việc chiết xuất dược liệu bằng các dung môi khác nhau. Tiếp theo, sử dụng các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng để phân lập các phân đoạn có chứa các hợp chất. Sau khi phân lập, các hợp chất được tinh chế bằng các phương pháp sắc ký. Cuối cùng, cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phân tích GC-MS, phân tích LC-MS, phổ NMR.

3.1. Quy trình chiết xuất dược liệu và phân lập hợp chất

Bắt đầu bằng chiết xuất dược liệu từ các bộ phận của cây Pandanus tonkinensis như lá, rễ, quả bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau như ethanol, methanol. Mục đích là thu được tối đa các hợp chất tự nhiên có trong cây. Sử dụng các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng để phân chia hỗn hợp phức tạp thành các phân đoạn đơn giản hơn.

3.2. Xác định cấu trúc hóa học bằng phổ NMR và MS

Cấu trúc hóa học của các hợp chất sau khi phân lập được xác định bằng các phương pháp phổ NMR (Nuclear Magnetic Resonance), bao gồm 1H-NMR, 13C-NMR, HSQC, HMBC. Các phương pháp phổ khối lượng (MS) như HR-ESI-MS (High Resolution Electrospray Ionization Mass Spectrometry) cũng được sử dụng để xác định khối lượng phân tử và các mảnh ion đặc trưng của các hợp chất.

3.3. Tinh chế hợp chất để đảm bảo độ tinh khiết

Để đảm bảo tính chính xác của các kết quả nghiên cứu, các hợp chất sau khi phân lập cần được tinh chế để đạt độ tinh khiết cao. Các phương pháp tinh chế thường được sử dụng bao gồm kết tinh lại, sắc ký cột với các vật liệu nhồi khác nhau. Độ tinh khiết của các hợp chất được kiểm tra bằng HPLC (High Performance Liquid Chromatography)NMR.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Và Ứng Dụng Dược Liệu

Sau khi xác định cấu trúc, hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được đánh giá bằng các thử nghiệm in vitro và in vivo. Các hoạt tính được đánh giá bao gồm khả năng kháng oxy hóa, khả năng kháng viêm, khả năng kháng khuẩn, khả năng chống ung thư. Đặc biệt, hoạt tính bảo vệ gan được ưu tiên đánh giá. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học là cơ sở để xác định tiềm năng ứng dụng dược liệu của Pandanus tonkinensis trong điều trị bệnh. Nghiên cứu cũng xem xét độc tínhan toàn sử dụng của các hợp chất.

4.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm và kháng oxy hóa

Hoạt tính kháng viêm được đánh giá thông qua khả năng ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm như NO (Nitric Oxide), TNF-α (Tumor Necrosis Factor alpha) trên các dòng tế bào viêm như RAW 264.7. Hoạt tính kháng oxy hóa được đánh giá thông qua khả năng ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào, khả năng khử gốc tự do DPPH, ABTS.

4.2. Nghiên cứu độc tính và an toàn sử dụng

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, cần đánh giá độc tính của các hợp chất phân lập được. Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn trên động vật thí nghiệm. Xác định liều gây độc (LD50) và các tác dụng phụ có thể xảy ra. Đánh giá an toàn sử dụng giúp đưa ra khuyến cáo về liều dùng và cách sử dụng an toàn cho người bệnh.

4.3. Ứng dụng dược liệu và phát triển thuốc mới

Kết quả nghiên cứu thành phần hóa họchoạt tính sinh học là cơ sở để phát triển các sản phẩm dược liệu mới từ Pandanus tonkinensis. Phát triển các loại thuốc, thực phẩm chức năng có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, viêm nhiễm, oxy hóa. Cần có các nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả và độ an toàn của các sản phẩm này.

V. Chất Đánh Dấu Dược Liệu Kiểm Soát Chất Lượng Dứa Dại

Để kiểm soát chất lượng dược liệu Pandanus tonkinensis, cần xác định các chất đánh dấu đặc trưng. Các chất đánh dấu là các hợp chất có hàm lượng tương đối ổn định trong dược liệu và có thể định lượng được. Việc xác định và định lượng chất đánh dấu giúp đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của dược liệu. Các chất đánh dấu được lựa chọn dựa trên hoạt tính sinh học và khả năng phân tích định lượng.

5.1. Lựa chọn và chiết xuất chất đánh dấu từ dược liệu

Lựa chọn các hợp chấthoạt tính sinh học tốt, có hàm lượng tương đối cao và ổn định trong dược liệu Pandanus tonkinensis để làm chất đánh dấu. Chiết xuất chất đánh dấu từ dược liệu bằng các phương pháp phù hợp để thu được chất đánh dấu với độ tinh khiết cao.

5.2. Xây dựng quy trình phân tích định lượng chất đánh dấu

Xây dựng quy trình phân tích định lượng chất đánh dấu bằng các phương pháp HPLC, LC-MS. Quy trình cần đảm bảo độ chính xác, độ lặp lại, độ đúng và độ nhạy cao. Quy trình được thẩm định theo các hướng dẫn quốc tế như ICH, USP.

5.3. Ứng dụng quy trình định lượng chất đánh dấu

Ứng dụng quy trình phân tích định lượng để đánh giá hàm lượng chất đánh dấu trong các mẫu dược liệu Pandanus tonkinensis thu hái tại các địa phương khác nhau. Đánh giá sự biến đổi hàm lượng chất đánh dấu theo thời gian, theo điều kiện sinh trưởng. Kết quả giúp đánh giá chất lượng dược liệu và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Dứa Dại

Nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của Pandanus tonkinensis đã mở ra hướng đi mới trong việc khai thác tiềm năng dược liệu của loài cây này. Việc xác định các chất đánh dấu giúp kiểm soát chất lượng dược liệu và phát triển các sản phẩm từ Pandanus tonkinensis. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất, nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả và độ an toàn của các sản phẩm từ Pandanus tonkinensis.

6.1. Giá trị của nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên dược liệu của Việt Nam. Mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm dược liệu có giá trị kinh tế cao, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp dược liệu Việt Nam.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiềm năng

Nghiên cứu về tác dụng hiệp đồng của các hợp chất trong Pandanus tonkinensis. Nghiên cứu về dược động học, dược lực học của các hợp chất. Nghiên cứu về tổng hợp hóa học, cải tiến hợp chất để tạo ra các dẫn xuất có hoạt tính sinh học mạnh hơn. Nghiên cứu về bảo tồn nguồn gen, phát triển bền vững.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Là một trong những quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, Việt Nam có hệ thực vật đa dạng và phong phú, cây làm thuốc chiếm khoảng 30%. Nhiều công trình nghiên cứu về cây thuốc của hệ thực vật Việt Nam mang lại nhiều đóng góp to lớn cho việc bảo vệ sức khỏe con người. Loài thực vật có tác dụng chữa bệnh cho con người thì để lại ít tác dụng phụ hơn so với thuốc có nguồn gốc tổng hợp. Do đó với tình trạng ngày càng gia tăng về bệnh tật như tim mạch, ung thư, gan…thì việc nghiên cứu về các loài thực vật để làm thuốc có tính ý nghĩa về khoa học và thời sự [1].

Dứa dại (Pandanaceae) là một họ thực vật có hoa có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, phân bố từ Tây Phi đến Thái Bình Dương. Trong đó Pandanus là chi lớn và quan trọng nhất với khoảng 600 loài, có thể dùng làm nguồn thực phẩm và làm thuốc. Ở Việt Nam, họ Dứa dại (Pandanaceae) gồm 23 loài thuộc 2 chi là Freycinetia (3 loài) và Pandanus (20 loài). Theo các tài liệu y học cổ truyền, có 9 loài thuộc chi Pandanus được dùng làm thuốc ở Việt Nam, chủ yếu có tác dụng với các bệnh về thận (lợi tiểu, chữa sỏi thận, sỏi mật, viêm đường tiết niệu,…), các bệnh về gan (viêm gan, xơ gan cổ trướng), thanh nhiệt, hạ sốt, bệnh ngoài da,…[2], [3].

Loài dứa dại Pandanus tonkinensis Mart. Stone còn gọi là dứa Bắc bộ có mặt từ vùng núi trung du Bắc bộ tới miền Trung, Tây Nguyên, Bình Thuận, Long An là một trong 9 loài nói trên mà đọt non, lá, rễ và quả có thể dùng làm thuốc [2]. Trong chương trình Khoa học công nghệ phát triển bền vững vùng Tây bắc, đã công bố kết quả điều tra, nghiên cứu về bài thuốc điều trị bệnh gan mật, trong đó dịch chiết nước của bài thuốc với hai vị Trứng quốc (Stixis suaveolens) và Dứa dại (Pandanus tonkinensis) đã được chứng minh là có hiệu quả bảo vệ gan tốt, cao hơn so với sylimarin [4]. Hiện nay chưa có nghiên cứu nào về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của loài dứa dại Pandanus tonkinensis [5].

Để có được những bằng chứng khoa học về thành phần, hoạt tính sinh học cũng như kiểm soát chất lượng dược liệu và các sản phẩm bào chế theo hướng bảo vệ gan, luận án với tên đề tài: “Nghiên cứu phân tích thành phần, cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài Dứa dại (Pandanus tonkinensis Mart.Stone) bằng các phương pháp hóa lý hiện đại” đã được đề xuất và thực hiện. Mục tiêu của luận án: - Phân tích được thành phần, cấu trúc hóa học và hoạt tính định hướng bảo vệ gan của các hợp chất từ loài Pandanus tonkinensis. - Xác định được chất đánh dấu từ loài Pandanus tonkinensis theo hướng bảo vệ gan và xây dựng được quy trình phân tích định lượng các chất đánh dấu trong 2 dược liệu phục vụ việc kiểm soát chất lượng và phát triển chế phẩm từ dược liệu này. Nội dung luận án bao gồm: - Sử dụng các kỹ thuật tách chiết, phân lập, các phương pháp hóa lý sinh hiện đại để phân tích thành phần, cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học của các hợp chất được phân lập từ loài Pandanus tonkinensis.

- Lựa chọn chất đánh dấu cho loài Pandanus tonkinensis theo hướng bảo vệ gan; chiết xuất, tinh chế, phân tích kiểm tra độ tinh khiết của chất đánh dấu từ dược liệu này. - Xây dựng và thẩm định quy trình phân tích định lượng các chất đánh dấu trong dược liệu Pandanus tonkinensis. Áp dụng quy trình, phân tích hàm lượng chất đánh dấu trong dược liệu thu hái tại một số địa phương. Giới thiệu sơ lược về chi Pandanus Theo hệ thống phân loại thực vật có hoa APG IV (2018) [6] được phát triển bởi Angiosperm Phylogeny Group, chi Pandanus có vị trí phân loại như sau: Giới (regnum): Plantae Ngành (divisio): Magnoliophyta Lớp (class) : Liliopsida Bộ (ordo): Pandanales Họ (familia): Pandanaceae Chi (genus): Pandanus 1.1 Đặc điểm hình thái chung của chi Pandanus Dứa dại (Pandanaceae) là một họ thực vật có hoa có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Cổ thế giới, từ Tây Phi đến Thái Bình Dương.

Theo các nghiên cứu hiện nay đã thống kê được họ này có 5 chi, 982 loài trong đó Pandanus là chi lớn và quan trọng nhất, với khoảng 600 loài, gồm các loài được sử dụng làm nguồn thực phẩm quan trọng như dứa thơm (Pandanus amaryllifolius) và dứa julian (Pandanus julianettii); và nhiều loài khác được sử dụng làm thuốc. Đây là một họ cổ có niên đại từ đầu đến giữa kỷ Phấn trắng và đây cũng là một họ chưa được nghiên cứu kỹ đầy đủ [7,8,9,10,11]. Họ Pandanaceae bao gồm cây gỗ, cây bụi, bụi trườn, dây leo, cây thảo, sống lâu năm. Thân có thể là thân đơn hoặc phân nhánh thành các bụi lớn và có thể có rễ chống trên không.

Thân có các vết sẹo nổi rõ do các lá rụng để lại. Lá đơn mọc cách theo hình xoắn ốc, phiến lá rất dài và hẹp, có bẹ, không cuống, không chia thùy, có các gân song song; mép lá và gân chính giữa thường có gai. Cây thuộc loại đơn tính. Cụm hoa dạng chùm đơn hoặc kép, mọc ở đỉnh thân hoặc nách lá, hoa thường màu trắng hoặc có thể có màu sắc rực rỡ.

Hoa nhỏ và không có bao hoa. Hoa đực chứa nhiều nhị hoa với các chỉ nhị rời hoặc hợp nhất. Hoa cái có một hoa, không có vòi nhụy, thường gồm nhiều lá noãn xếp thành vòng, nhưng có thể giảm thành một hàng lá noãn hoặc một lá noãn. Quả mọng hoặc quả hạch, thường gồm nhiều quả xếp sít với nhau [7,8,9].

Trên thế giới, họ Pandanaceae bao gồm năm chi: Benstonea, Freycinetia, Martellidendron, Pandanus và Sararanga. Chi Pandanus ở Việt Nam và sơ bộ về phân bố các loài Ở Việt Nam, họ Dứa dại (Pandanaceae) gồm 23 loài thuộc 2 chi là Freycinetia (3 loài) và Pandanus (20 loài) [10,11,12]. Có 2 loài thuộc chi Pandanus ở Việt Nam được nhập trồng làm cảnh là Pandanus utilis và Pandanus furcatus; 18 loài là cây mọc tự nhiên, trong đó có tới 8 loài là đặc hữu ở Việt Nam như Dứa chót chẻ - P. bipollicaris (mới thấy ở núi Bạch Mã – Thừa Thiên Huế); Dứa nha trang - P.

ceratostigma (Nha Trang – Khánh Hòa); Dứa sừng - P. cornifer (Phú Yên, Khánh Hòa); Dứa nhẵn - P. monodon (Đà Nẵng); Dứa nhiều chân - P. multidrupaceus (Lâm Đồng và Đồng Nai); Dứa gỗ - P.

tectorius (ven biển nhiều tỉnh ở Việt Nam) và Dứa Bắc bộ - P. tonkinensis (mọc rải rác ở các tỉnh miền núi phía Bắc tới Khánh Hòa.1 trình bày về phân bố và đặc điểm sinh thái của chi Pandanus ở Việt Nam hiện nay. Tóm tắt các thông tin cơ bản các loài thuộc chi Pandanus ở Việt Nam hiện nay Tên Việt Nam TT / Tên khoa Phân bố Đặc điểm sinh thái học Dứa cam - P. Mọc thành bụi ở affinis Kurz (P.

Ở miền Trung, còn có ở Malaysia, vùng trung du, đồng 1 aurantiacus Indonesia và Philippin bằng, trong đầm lầy, Ridl.) trảng cỏ Dứa thơm - Được trồng nhiều nơi ở Việt Nam Pandanus Mọc thành bụi ở để lấy lá làm hương liệu, còn có ở 2 amaryllifolius vùng núi, trung du Xri Lanca, Thái Lan, Malaysia, Roxb. và đồng bằng Indonesia và Philippin odorus Ridl.) Mọc thành bụi ở Dứa chót chẻ - vùng núi, trung du, 3 P. bipollicaris Thừa Thiên Huế (Bạch Mã) trong rừng, ven suối, St.400m Bình Dương (Thủ Dầu Một, Thị Mọc thành bụi ở Dứa nhiếm - P. Tính, Lái Thiêu), Tây Ninh, thành vùng núi, trung du, 4 capusii Mart.

phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai (Biên trong rừng, trảng cỏ, Hòa), còn có ở Thái Lan, ven bờ sông suối. Có 5 Campuchia quả tháng 5-6. Dứa Nha Mọc thành bụi ở Trang - P. Loài đặc hữu của Việt Nam, gặp ở trung du, đồng bằng 5 ceratostigma Khánh Hòa (Nha Trang) và ven biển, trong Mart.

trảng cỏ, đầm lầy Dứa sừng - P. Mọc thành bụi ở Phú Yên, Khánh Hòa (Nha Trang, 6 cornifer St. vùng núi, trong rừng, Hòn Tre) John trảng cỏ Dứa nước - P. Phú Yên, Khánh Hòa (Nha Trang, Mọc thành bụi ở 7 fibrosus Phú Hữu), còn có ở Thái Lan, Trung vùng trung du, đồng Gagnep.

Quốc, Lào bằng và ven biển Dứa dạng nĩa - Cây bụi, mọc thành 8 P. furcatus Tp Hồ Chí Minh còn có ở Ấn Độ bụi rải rác Roxb. Dứa nuốm Mọc thành bụi ở ngang - P. Kiên Giang (Phú Quốc, Hòn Thơm), vùng đồng bằng, ven 9 horizonatalis còn có ở Malaysia.

biển, trong rừng, St. John trảng cỏ Hà Nam, Ninh Bình, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam (Hội Mít), Mọc thành bụi ở Khánh Hòa (Nha Trang, Phước Dứa núi - P. vùng núi đá, trong 10 Thành), Lâm Đồng (Bảo Lộc), Tây humilis Lour. rừng, ở độ cao Ninh, Đồng Nai (Biên Hòa, Bảo 1.500m Chánh, Trảng Bom), Bà Rịa Vũng Tàu (Bà Rịa).

Còn có ở Lào, Thái Lan, Campuchia và Malaisia Tp Hồ Chí Minh, Hà Nội (Bất Bạt), Mọc thành bụi ở Dứa kaida - P. 11 vùng núi, trung du, kaida Kurz Còn có ở Campuchia và Hải Nam trong rừng, trảng cỏ (Trung Quốc) Dứa nhẵn - P. Mọc thành bụi ở 12 Nam bộ Việt Nam laevis Rumph. miền núi, trong rừng.

monodon Mọc thành bụi ở 13 Đà Nẵng (Gaudich.) miền núi, trong rừng Balf. Mọc thành bụi ở Dứa nhiều vùng núi, trung du, chân - P. Lâm Đồng (Đà Lạt), Đồng Nai 14 trong rừng, trảng cỏ, multidrupaceus (Long Thành) ven sông suối, ở độ St.500 m Mọc thành bụi ở Dứa bụi nhỏ - Hà Nội (Ba Vì: Làng Cốc), còn có ở vùng núi, trong rừng, 15 P. trảng cỏ, ở độ cao tới B.000m Quảng Ninh (Uông Bí), Hà Nam (Kim Bảng, Kiện Khê, Võ Xá), Ninh Bình, Quảng Trị, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hòa (Nha Trang, Cam Ranh, Hòn Mọc thành bụi, ở Dứa dại - P.

Miếu), Bình Thuận (Phan Thiết: đồng bằng, ven biển, 16 odoratissimus Mũi Né), Đồng Nai (Biên Hòa), Bà vùng nước mặn, đất L. Rịa – Vũng Tàu (Phước Tuy), Kiên cát Giang (PhúQuốc). Còn có ở Ấn Độ, Mianma, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Lào, Campuchia, Thái Lan, Xri Lanca, Malaixia và Philippin Mọc thành bụi ở Dứa gỗ - P. Mọc nhiều ở các vùng ven biển Việt vùng đồng bằng, ven 17 tectorius Nam biển.

Ra hoa tháng 6 Parkins - 9, hoa đực rất thơm Mọc thành bụi ở Hà Nội (Ba Vì), Quảng Bình, Dứa Bắc bộ - vùng núi, trong rừng, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà 18 P.200 Nẵng, Quảng Nam, Đắc Lắc, Khánh Mart. Mùa hoa quả Hòa (Nha Trang, Hòn Hèo) tháng 2 - 5 7 Hà Nam (Kim Bảng, Kiện Khê), Nghệ An (Cô Ba), Hà Tĩnh, Quảng Bụi cao 1 – 2 m, Dứa đuôi - P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Từ Loài Dứa Dại (Pandanus tonkinensis)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thành phần hóa học có trong loài cây này, một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các hợp chất có lợi mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong y học và công nghiệp thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các hoạt chất có thể có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm, từ đó nâng cao hiểu biết về giá trị của dứa dại trong việc phát triển sản phẩm tự nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu thành phần flavonoid trong hoa nhài, nơi khám phá các hợp chất flavonoid có trong hoa nhài, hoặc Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của pouzolzia pentandra roxb benn, tài liệu này cung cấp cái nhìn về các hoạt chất có khả năng chống ung thư. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ khảo sát thành phần hóa học cao etyl axetat của lá cây núc nác oroxylum indicuml họ chùm ớt bignoniaceae, giúp bạn hiểu rõ hơn về các thành phần hóa học trong thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu hóa học thực vật.