Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Hai Loài Impatiens

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của impatiens chapaensis và impatiens parvisepala, khám phá tiềm năng dược liệu.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

247
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về chi Impatiens

1.2. Đặc điểm thực vật chi Impatiens

1.3. Sử dụng chi Impatiens trong y học cổ truyền

1.4. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Impatiens

1.4.1. Nhóm chất flavonoid

1.4.2. Nhóm chất triterpenoid

1.4.3. Nhóm chất steroid

1.4.4. Một số nhóm chất khác

1.5. Tình hình nghiên cứu về hoạt tính sinh học của chi Impatiens

1.5.1. Hoạt tính kháng viêm

1.5.2. Hoạt tính hạ đường huyết

1.5.3. Một số hoạt tính sinh học khác

1.6. Tổng quan về 2 loài: Móc tai Sapa (Impatiens chapaensis) và Bóng nước đài hoa nhỏ (Impatiens parvisepala)

2. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp chiết tách

3.2. Phương pháp xác định cấu trúc

3.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học

3.3.1. Hoạt tính kháng viêm

3.3.2. Hoạt tính hạ đường huyết

4. CHIẾT TÁCH VÀ TINH CHẾ CÁC HỢP CHẤT TỪ 2 LOÀI NGHIÊN CỨU

4.1. Loài Móc tai Sapa (Impatiens chapaensis)

4.1.1. Quy trình xử lý mẫu thực vật và tạo cao chiết

4.1.2. Quy trình phân lập chất

4.1.3. Dữ liệu phổ các chất sạch phân lập được

4.2. Loài Bóng nước đài hoa nhỏ (Impatiens parvisepala)

4.2.1. Quy trình xử lý mẫu thực vật và tạo cao chiết

4.2.2. Quy trình phân lập chất

4.2.3. Dữ liệu phổ các chất sạch phân lập được

5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Phân tích, xác định cấu trúc các chất phân lập từ loài Móc tai Sapa (Impatiens chapaensis)

5.1.1. Các hợp chất flavonoid

5.1.2. Các hợp chất monophenol

5.1.3. Các hợp chất khác

5.2. Phân tích, xác định cấu trúc các chất phân lập từ cây Bóng nước đài hoa nhỏ (Impatiens parvisepala)

5.2.1. Các hợp chất flavonoid

5.2.2. Các hợp chất triterpenoid

5.2.3. Các hợp chất khác

5.3. Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học

5.3.1. Kết quả thử hoạt tính kháng viêm

5.3.2. Kết quả thử hoạt tính hạ đường huyết

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Impatiens Tổng Quan Thành Phần Hóa Học

Việt Nam sở hữu thảm thực vật đa dạng, là nguồn tài nguyên quý giá cho y học cổ truyền. Nhiều bài thuốc dân gian chưa được nghiên cứu sâu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học. Việc khai thác, kế thừa và phát triển nguồn thực vật làm thuốc có ý nghĩa khoa học, kinh tế và xã hội to lớn. Khoa học hiện đại cho phép phân tích sâu hơn về dược liệu, thành phần hóa học và tác dụng dược lý liên quan. Xu hướng hiện nay là tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có hoạt tính dược lý cao để phát triển thuốc. Nghiên cứu hoá học theo định hướng hoạt tính sinh học là con đường hiệu quả để tìm kiếm hoạt chất từ nguồn tài nguyên tái tạo. Nghiên cứu này tập trung vào chi Impatiens (hoa Móng Tay), một chi thực vật có nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền.

1.1. Chi Impatiens Đặc điểm thực vật và phân bố ở Việt Nam

Họ Bóng nước (Balsaminaceae) có 2 chi, trong đó chi Impatiens có hơn 1000 loài. Việt Nam có 43 loài Impatiens. Hầu hết sống ở độ cao 4000m so với mực nước biển, môi trường ẩm ướt. Chi Impatiens phân bố rộng ở châu Á, châu Phi, Bắc Mỹ. Đông Dương là trung tâm đa dạng của chi ở Đông Nam Á. Các loài cây này thường mọng nước, sống một hoặc hai năm, cao 50-250 cm. Lá mọc so le, có cuống, hình mác, mép có răng cưa. Hoa mọc ở nách lá, màu trắng, đỏ, hồng. Quả nang, hình quả trám, có lông tơ, khi bóp nhẹ thì vỏ nứt thành 4-5 mảnh.

1.2. Chi Impatiens Ứng dụng trong y học cổ truyền toàn cầu

Các loài Impatiens được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh như điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn, viêm khớp, chống oxy hóa, dị ứng, mẩn ngứa, nhiễm trùng. I. balsamina dùng lợi tiểu, trị ung thư, hột trị mất kinh; lá I. chinensis trị phỏng, lậu. Trung Quốc dùng hạt I. balsamina để long đờm, giảm đau hậu sản, an thai. Toàn cây chữa phong thấp, bị thương, rắn cắn. I. capensis lợi tiểu, chữa vàng da, viêm gan. Nhật Bản dùng nước ép hoa I. balsamina trị viêm da, mề đay, chống dị ứng. I. parviflora trị thấp khớp, gãy xương, nhiễm trùng, và được xem là thảo dược chống ung thư ở một số nơi.

II. Thành Phần Hóa Học Impatiens Những Nghiên Cứu Hiện Tại

Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Impatiens từ năm 1958 đến nay đã phân lập và xác định cấu trúc hơn 300 hợp chất từ 28 loài. Các hợp chất này thuộc các lớp flavonoid, triterpenoid, steroid, acid phenolic, coumarin, quinone, acid béo, hợp chất chứa nitơ. Flavonoid và triterpenoid là hai lớp chất chính, có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Phân tích hóa học chi tiết đã hé lộ sự đa dạng về cấu trúc hóa học trong chi này.

2.1. Nhóm Chất Flavonoid Phân lập hợp chất và cấu trúc

Đến nay, có 66 flavonoid được phân lập từ chi Impatiens. Các hợp chất này thuộc các phân nhóm như flavone, flavanone, anthocyanidin. Flavone là phân nhóm phổ biến nhất. Các hợp chất flavone trong chi tồn tại ở cả dạng tự do và glycoside. Ví dụ, kaempferol-3-O-[2′′-O-α-L-rhamnopyranosyl-3′′-O-β-ᴅ-glucopyranosyl]-β-ᴅ- glucopyranoside là một flavone mới được tìm thấy khi nghiên cứu về hóa thực vật của chi Impatiens.

2.2. Triterpenoid và Steroid Thành phần hóa học chi tiết

Ngoài flavonoid, triterpenoid và steroid cũng được tìm thấy trong chi Impatiens. Các nghiên cứu đã xác định cấu trúc của nhiều triterpenoid thuộc các loại oleanane, baccharane, ursane, lupane. Steroid cũng được phân lập và xác định, đóng góp vào sự đa dạng hóa học của chi này. Các nghiên cứu về phân lập hợp chấtxác định cấu trúc tiếp tục mở rộng sự hiểu biết về hóa thực vật của chi Impatiens.

III. Hoạt Tính Sinh Học Impatiens Kháng Viêm Hạ Đường Huyết

Chi Impatiens thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quý báu như kháng viêm, hạ đường huyết, chống ung thư, chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh tiềm năng dược lý của các hợp chất từ chi này. Đặc biệt, hoạt tính kháng viêmhoạt tính hạ đường huyết được quan tâm nhiều do liên quan đến các bệnh phổ biến.

3.1. Hoạt Tính Kháng Viêm Cơ chế tác động và tiềm năng

Một số hợp chất trong chi Impatiens thể hiện hoạt tính kháng viêm thông qua việc ức chế các yếu tố gây viêm như NO (nitric oxide). Các nghiên cứu đã xác định các hợp chất cụ thể có khả năng giảm viêm trong mô hình thử nghiệm in vitro và in vivo. Tiềm năng ứng dụng y học của hoạt tính kháng viêm từ Impatiens là rất lớn, đặc biệt trong điều trị các bệnh viêm mãn tính.

3.2. Hoạt Tính Hạ Đường Huyết Ảnh hưởng đến enzym α glucosidase

Các hợp chất từ chi Impatiens cũng cho thấy hoạt tính hạ đường huyết thông qua cơ chế ức chế enzym α-glucosidase. Enzym này đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ glucose, do đó ức chế nó có thể giúp kiểm soát đường huyết. Các nghiên cứu đã xác định các hợp chất có khả năng ức chế enzym α-glucosidase, mở ra tiềm năng phát triển các dược phẩm mới cho bệnh tiểu đường.

3.3 Sàng Lọc Sinh Học Impatiens Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính

Trong sàng lọc sinh học thì các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học của Impatiens như: hoạt tính kháng viêm được thông qua khả năng ức chế sản sinh NO. Ngoài ra còn có hoạt tính hạ đường huyết thông qua khả năng ức chế enzym α-glucosidase trong số các chất phân lập được. Đây cũng là một trong những phương pháp dùng để kiểm tra hoạt tính sinh học của hợp chất tự nhiên.

IV. Impatiens chapaensis I

Ở Việt Nam, một số loài Impatiens đã được sử dụng trong dân gian để chữa bệnh, nhưng chưa có nghiên cứu nào về thành phần hóa họchoạt tính sinh học. Luận án này chọn hai loài Impatiens phân bố ở Việt Nam: Impatiens chapaensis (Móc tai Sapa) và Impatiens parvisepala (Bóng nước đài hoa nhỏ) làm đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu là làm sáng tỏ thành phần hóa họchoạt tính sinh học (đặc biệt là kháng viêm, hạ đường huyết), tạo cơ sở khoa học cho việc sử dụng hiệu quả nguồn hoạt chất từ hai cây này.

4.1. Impatiens chapaensis Móc tai Sapa Phân tích và phân lập hợp chất

Nghiên cứu tập trung vào phân tích hóa học của Impatiens chapaensis, sử dụng các phương pháp chiết tách, sắc ký, và phổ nghiệm để phân lập hợp chất. Các hợp chất được xác định cấu trúc bằng các kỹ thuật như NMR (Nuclear Magnetic Resonance) và phổ khối lượng (Mass Spectrometry). Mục tiêu là xác định các hợp chất có tiềm năng dược lý từ loài cây này.

4.2. Impatiens parvisepala Bóng nước đài hoa nhỏ Tìm kiếm hợp chất tự nhiên

Tương tự, nghiên cứu cũng tập trung vào Impatiens parvisepala, với mục tiêu tìm kiếm các hợp chất tự nhiênhoạt tính sinh học. Các quy trình chiết tách, phân lập hợp chất, và xác định cấu trúc được áp dụng để khám phá thành phần hóa học của loài cây này. So sánh thành phần hóa học giữa hai loài có thể cung cấp thông tin quý giá về sự đa dạng hóa học trong chi Impatiens.

V. Kết quả Nghiên cứu Cấu trúc hóa học và ứng dụng y học

Nghiên cứu thành công trong việc phân tích và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất từ Impatiens chapaensisImpatiens parvisepala. Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học cho thấy tiềm năng dược lý của các hợp chất này, đặc biệt trong việc chống viêmhạ đường huyết. Các kết quả này mở ra triển vọng mới cho việc ứng dụng y học của hai loài cây này.

5.1. Hợp chất mới từ Impatiens Cấu trúc hóa học độc đáo

Nghiên cứu đã phát hiện một số hợp chất mới từ Impatiens chapaensisImpatiens parvisepala với cấu trúc hóa học độc đáo. Việc xác định cấu trúc chi tiết của các hợp chất này là quan trọng để hiểu rõ về cơ chế tác động và tiềm năng dược lý. So sánh cấu trúc hóa học với các hợp chất đã biết có thể giúp dự đoán hoạt tính sinh học.

5.2. Thử nghiệm hoạt tính sinh học Tiềm năng dược lý học

Các hợp chất được phân lập từ Impatiens chapaensisImpatiens parvisepala đã được thử nghiệm hoạt tính sinh học, bao gồm hoạt tính kháng viêm (ức chế sản sinh NO) và hoạt tính hạ đường huyết (ức chế enzym α-glucosidase). Kết quả cho thấy một số hợp chất thể hiện hoạt tính đáng kể, mở ra tiềm năng phát triển các dược phẩm mới. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng dược lý học của các hợp chất này.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên cứu dược liệu

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc làm sáng tỏ thành phần hóa họchoạt tính sinh học của Impatiens chapaensisImpatiens parvisepala. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng và khai thác hiệu quả nguồn hoạt chất từ hai loài cây này. Hướng phát triển tiếp theo là nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các hợp chấthoạt tính, cũng như đánh giá độc tính tế bào và thử nghiệm trên mô hình động vật để đánh giá hiệu quả và an toàn.

6.1. Đánh Giá Độc Tính Tế Bào Ứng dụng y học an toàn

Trước khi ứng dụng y học, cần đánh giá độc tính tế bào của các hợp chấthoạt tính từ Impatiens chapaensisImpatiens parvisepala. Các nghiên cứu in vitro có thể cung cấp thông tin quan trọng về mức độ an toàn của các hợp chất này. Việc xác định độc tính tế bào giúp đảm bảo rằng các dược phẩm tiềm năng sẽ không gây hại cho sức khỏe.

6.2. Thử Nghiệm Trên Động Vật Đánh giá tác dụng dược lý học

Sau khi đánh giá độc tính tế bào, cần tiến hành thử nghiệm trên mô hình động vật để đánh giá tác dụng dược lý học của các hợp chất từ Impatiens chapaensisImpatiens parvisepala. Thử nghiệm trên động vật có thể cung cấp thông tin về hiệu quả điều trị, liều dùng, và tác dụng phụ. Kết quả từ các thử nghiệm này là cần thiết để tiến gần hơn đến việc phát triển các dược phẩm mới từ nguồn dược liệu này.

6.3 Tương Lai Nghiên Cứu Impatiens Tìm Kiếm tính chất dược lý

Hướng đi trong tương lai về nghiên cứu khoa học Impatiens là tìm kiếm tính chất dược lý khác như: ung thư, oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, từ hai loại thảo dược này. Vì một số loài thuộc chi Impatiens đã được sử dụng trong dân gian trong việc chữa trị nhiều bệnh, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của các loài này được thực hiện.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi với thảm thực vật phong phú và đa dạng. Nước ta có nền y học cổ truyền với bề dày hàng nghìn năm lịch sử, nền y học dân tộc cũng không ngừng phát triển qua các thời kỳ đó. Nhiều bài thuốc, vị thuốc có tác dụng tốt trên lâm sàng nhưng chưa được nghiên cứu sâu về thành phần hóa học, tác dụng dược lý và độc tính. Nghiên cứu để khai thác, kế thừa, ứng dụng và phát triển nguồn thực vật làm thuốc đã, đang và sẽ là vấn đề có ý nghĩa khoa học, kinh tế và xã hội rất lớn ở nước ta.

Sự phát triển của nền khoa học hiện đại giúp chúng ta có thể phân tích sâu hơn về dược liệu, thành phần hóa học và tác dụng dược lý liên quan qua những nghiên cứu thực nghiệm. Ngày nay, việc tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính dược lý cao để làm thuốc là một xu thế được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm. Rất nhiều công bố được đưa ra hằng năm trên các tạp chí khoa học quốc gia cũng như quốc tế đề cập đến vấn đề phân lập và chiết tách các chất có hoạt tính sinh học từ các loài thực vật khác nhau tạo cơ sở khoa học trong việc sử dụng các bài thuốc dân gian chữa bệnh một cách hiệu quả, đồng thời đẩy mạnh phát triển lĩnh vực y dược nâng cao sức khỏe, phục vụ đời sống nhân dân. Giá trị của nhiều hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học không chỉ ở công dụng trực tiếp làm thuốc chữa bệnh, mà còn vì chúng có thể dùng làm các nguyên mẫu hoặc các cấu trúc dẫn đường cho sự phát triển và phát hiện nhiều dược phẩm mới.

Nghiên cứu hoá học theo định hướng hoạt tính sinh học là con đường ngắn và hiệu quả nhất để tìm kiếm các hoạt chất từ nguồn tài nguyên tái tạo này. Các loài thực vật thuộc chi Bóng nước (Impatiens), họ Balsaminaceae được biết đến trong y học dân gian ở nhiều vùng trên thế giới trong việc điều trị các bệnh khác nhau nhưng chủ yếu tập trung vào các bệnh liên quan đến viêm nhiễm và tiểu đường. Kết quả nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi Bóng nước cho thấy có nhiều hợp chất mới có cấu trúc thú vị thể hiện những hoạt tính sinh học quý báu như kháng viêm, hạ đường huyết, chống ung thư, chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, …Ở Việt Nam, một số loài thuộc chi Impatiens đã được sử dụng trong dân gian trong việc chữa trị nhiều bệnh, tuy nhiên chưa có 2 nghiên cứu nào về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài này được thực hiện. Vì vậy luận án đã lựa chọn 2 loài thuộc chi Impatiens phân bố ở Việt Nam gồm Móc tai Sapa (Impatiens chapaensis) và Bóng nước đài hoa nhỏ (Impatiens parvisepala) làm đối tượng nghiên cứu với mục tiêu làm sáng tỏ thành phần hoá học và hoạt tính sinh học (đặc biệt là hoạt tính kháng viêm, hạ đường huyết), nhằm tạo cơ sở khoa học để có thể sử dụng, khai thác có hiệu quả nguồn hoạt chất từ hai cây này.

Luận án “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài thực vật Impatiens chapaensis và Impatiens parvisepala” được thực hiện với mục tiêu sau: - Nghiên cứu thành phần hóa học của 2 loài thuộc chi Impatiens, gồm: loài Móc tai Sapa (Impatiens chapaensis) và loài Bóng nước đài hoa nhỏ (Impatiens parvisepala); - Tìm kiếm các chất kháng viêm (thông qua khả năng ức chế sản sinh NO) và hạ đường huyết (thông qua khả năng ức chế enzym α-glucosidase) trong số các chất phân lập được. Tính mới của luận án: Lần đầu tiên 2 loài I. parvisepala được nghiên cứu về thành phần hóa học. Đồng thời, đây cũng là lần đầu tiên một số hợp chất phân lập được từ 2 loài này được khảo sát hoạt tính kháng viêm (thông qua khả năng ức chế sản sinh NO) và hạ đường huyết (thông qua khả năng ức chế enzym α-glucosidase).

Tổng quan về chi Impatiens 1. Đặc điểm thực vật chi Impatiens Họ Bóng nước (Balsaminaceae) là một họ thực vật hai lá mầm, đặc trưng bởi hoa lưỡng tính, rất không đều. Các loài thuộc họ Bóng nước được xếp vào 2 chi, chi Bóng nước (Impatiens) có hơn 1000 loài, trong khi chỉ có duy nhất loài Hydrocera triflora thuộc chi Hydrocera [1]. Trong số hơn 1000 loài Impatiens phân bố trên toàn thế giới, có 43 loài được tìm thấy tại Việt Nam, trong đó 34 loài được ghi chép trong sách của GS.

Phạm Hoàng Hộ [2] và 9 loài khác được phát hiện thêm sau đó gồm I. Các loài thuộc chi Impatiens hầu hết sinh trưởng và phát triển ở độ cao khoảng 4000 m so với mực nước biển và trong môi trường ẩm ướt như ven rừng, trong thung lũng, và dọc theo suối, trong khi chi Hydrocera lại sống dưới nước với thân cây nổi [1]. Một số loài thuộc chi Impatiens được tìm thấy ở Việt Nam Chi Impatiens phân bố rộng rãi ở châu Á, châu Phi và Bắc Mỹ [10], và một vài cây trong số chúng là những cây trồng phổ biến trong vườn.Vùng Đông Dương 4 được xem là trung tâm đa dạng của chi này ở Đông Nam Á. Chi Impatiens gồm những loại cây mọng nước, sống một hoặc hai năm, với chiều cao từ 50 đến 250 cm.

Lá mọc so le, có cuống, hình mác, đầu nhọn, mép có răng cưa rất rõ, dài 7– 8 cm, rộng 2-2,5 cm. Hoa mọc ở nách lá, có thể có màu trắng, đỏ hay hồng. Quả nang, hình quả trám, có lông tơ. Khi dùng tay bóp nhẹ quả già thì quả co nhanh và vỏ nứt thành 4-5 mảnh có hình dáng giống như móng tay bị co lại [11].

Sử dụng chi Impatiens trong y học cổ truyền Các loài thuộc chi Impatiens ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền với nhiều công dụng chữa bệnh khác nhau như điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn, viêm khớp, chống oxy hóa, dị ứng, mẩn ngứa và nhiễm trùng [11]. balsamina dùng làm nước sắc để uống cho lợi tiểu, trị ung thư, gội đầu cho tóc mọc, hột I. balsamina trị mất kinh; lá I. chinensis dùng đắp phỏng, trị lậu [2].

Ở Trung Quốc, hạt của I. balsamina đã được sử dụng để long đờm, giảm đau hậu sản, và được xem như thuốc an thai; Toàn cây I. balsamina dùng chữa phong thấp, bị thương sưng đau, rắn rết cắn; I. capensis được dùng làm thuốc lợi tiểu và nước sắc của chúng được dùng để chữa trị bệnh vàng da, viêm gan [12].

Ở một số nơi tại Nhật Bản, nước ép hoa I. balsamina được dùng bôi ngoài da để điều trị viêm da, ngứa do nổi mề đay [13], và dùng làm thuốc chống dị ứng [14]. Ngoài ra, loài thảo dược này còn được người dân Trung Quốc sử dụng trong kháng viêm và giảm huyết áp [15]. parviflora đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền ở châu Á để điều trị bệnh thấp khớp, gãy xương, nhiễm trùng và ở một số khu vực của Trung Quốc, nó được sử dụng như một loại thảo dược chống ung thư [16].

Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Impatiens Theo khảo sát tài liệu, các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Impatiens được thực hiện từ năm 1958 cho đến nay [17-21], đã phân lập và xác định cấu trúc của hơn 300 hợp chất từ 28 loài thuộc chi Impatiens. Các hợp chất này thuộc lớp chất flavonoid, triterpenoid, steroid, acid phenolic, coumarin, quinone, acid béo, các hợp chất chứa nitơ và một số hợp chất khác. Trong đó, flavonoid và triterpenoid được đánh giá là 2 lớp chất chính của chi với nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Nhóm chất flavonoid Đến nay, có tổng số 66 flavonoid được phân lập từ chi Impatiens (Bảng 1.

Các hợp chất này thuộc các phân nhóm như flavone, flavanone, anthocyanidin và một số dạng khác. Trong đó, flavone là phân nhóm phổ biến nhất của nhóm chất flavonoid. - Flavone: Tổng số 38 flavone (1-38) được tách ra từ chi Impatiens theo tài liệu công bố cho đến nay (Bảng 1. Các flavone này được phân lập từ 12 loài Impatiens gồm I.

Các hợp chất flavone trong chi tồn tại ở cả dạng tự do và dạng glycoside. 4 flavone mới gồm kaempferol-3-O-[2′′-O-α-L-rhamnopyranosyl-3′′-O-β-ᴅ-glucopyranosyl]-β-ᴅ- glucopyranoside (19) [14, 22], quercetin 3-O-[(6'''-O-caffeoyl)-α-L-rhamnose- (1→2)-β-ᴅ-glucopyranosyl]-5-O-β-ᴅ-glucopyranoside (32) [23], quercetin 3-O-[α-L- rhamnose-(1→2)-β-ᴅ-glucopyranosyl]-5-O-β-ᴅ-glucopyranoside (36) [23] và quercetin 7,3′,4′-trimethylether-3-O-rutinoside (37) [24] được phát hiện khi nghiên cứu thành phần hóa học của các loài Impatiens (Hình 1. Các hợp chất flavone mới được phân lập từ chi Impatiens - Flavanone: 8 flavanone (39-46) được tìm thấy từ chi Impatiens cho đến nay (Hình 1. Flavanone chỉ được phát hiện trong thành phần hóa học của 3 loài Impatiens gồm I.

Trong số chúng, có 2 flavanone tồn tại dạng tự do là ampelopsin (39) [25] và eriodictyol (40) [26], 6 6 flavanone còn lại gồm eriodictyol 7-O-β-ᴅ-glucopyranoside (41) [27], eriodictyol 5- O-β-ᴅ-glucopyranoside (42) [26], naringenin 4′-O-β-ᴅ-glucopyranoside (43), naringenin 4′-O-β-ᴅ-glucuronopyranoside (44), naringenin 4′-O-α-L- rhamnopyranoside (45) và naringenin 4′-O-β-ᴅ-xylopyranoside (46) [28] tồn tại ở dạng glycoside. Các hợp chất flavanone được phân lập từ chi Impatiens - Anthocyanidin Có thể nói anthocyanidin và dạng glycoside của nó (anthocyanin) là phân nhóm chính thứ 2 của nhóm chất flavonoid trong chi Impatiens. Tổng số 15 hợp chất (47-61) thuộc phân nhóm này được tìm thấy trong chi với một chất được xác định là chất mới: malvidin 3-O-[6-O-(3-hydroxy-3-methylglutaroyl)-β-ᴅ- glucopyranoside] (54) [29] (Hình 1. Cyanidin (47) [30], cyanidin 3-O-β-ᴅ- glucopyranoside (48) [31] và malvidin (50) [30] là những hợp chất khá phổ biến trong chi Impatiens khi chúng được tìm thấy trong nhiều loài khác nhau của chi.

Hợp chất anthocyanin mới được phân lập từ chi Impatiens 7 - Các hợp chất flavonoid khác: Ngoài các phân nhóm flavone, flavanone và anthocyanidin kể trên thì isoflavone và biflavonoid cũng được tìm thấy trong chi Impatiens (Hình 1. Bốn biflavonoid mới gồm balsamiside A (62), B (63), C (64) và D (65) phân lập từ hoa loài I. balsamina đều có khung flavanone liên kết với flavone glycoside qua liên kết C3-C8'', chúng chỉ khác nhau về cấu hình không gian tại vị trí C-2, C-3, và sự hiện diện của đường rhamnose [25]. Chỉ duy nhất một isoflavone được tìm thấy trong chi Impatiens cho đến nay là genistin (66) [30].

Các hợp chất flavonoid khác tìm thấy trong chi Impatiens Bảng 1. Các hợp chất flavonoid phân lập từ chi Impatiens STT Tên chất Loài Tài liệu Flavone 1 Apigenin I. hypophylla [18] 2 Apigenin 7-O-β-ᴅ-glucopyranoside I. hypophylla [18] 3 Astragalin (hoặc kaempferol 3-O-β- I.

hypophylla [18] 5 Hyperoside (Quercetin 3-O-β-ᴅ- I. noli-tangera [30] 7 Kaempferol I. balsamina [38] glucopyranoside 10 Kaempferol 3,7-di-O-β-ᴅ- I. balfourii [26] glucopyranoside 11 Kaempferol 3-O-α-L- I.

walleriana [26] rhamnopyranosyl-7-O-β-ᴅ- glucopyranoside 12 Kaempferol 3-O-β-ᴅ- I. bicolor [28] glucopyranoside 14 Kaempferol 3-O-β-ᴅ- I. balsamina [38] glucopyranosyl-7-O-α-L- rhamnopyranoside 15 Kaempferol 3-O-β-ᴅ- I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Impatiens chapaensis và Impatiens parvisepala" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học của hai loài thực vật này. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các hợp chất có giá trị mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong y học và công nghiệp dược phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các thành phần hóa học này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, từ đó nâng cao hiểu biết về tiềm năng của thực vật trong việc phát triển các sản phẩm tự nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài tai chua garcinia cowa roxb ex choisy và đằng hoàng garcinia hanburyi hook f ở việt nam, nơi khám phá các hoạt chất từ loài thực vật khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu trích ly hoạt chất từ lá hoàn ngọc bằng kỹ thuật co2 siêu tới hạn và thử nghiệm hoạt tính sinh học cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp chiết xuất và thử nghiệm hoạt tính sinh học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu chiết tách xác định thành phần hóa học và hoạt tính sinh học dịch chiết ethyl acetate lá đu đủ đực carica papaya l thu hái tại quảng nam đà nẵng, một nghiên cứu khác liên quan đến hoạt tính sinh học của thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu hóa học và sinh học thực vật.