Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 700.000 ca tử vong do các chủng vi khuẩn kháng thuốc gây ra, và con số này được dự báo có thể tăng lên mức 10.000.000 người vào năm 2050 nếu không có các giải pháp can thiệp hiệu quả. Bên cạnh đó, ung thư tiếp tục là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, trong khi các phương pháp hóa trị tổng hợp hiện hành thường đi kèm nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng đối với tế bào lành. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học tự nhiên từ thảo dược nhằm hỗ trợ điều trị và nâng cao sức đề kháng. Cây Hoàn Ngọc, tên khoa học là Pseuderanthemum palatiferum, là một loài dược liệu bản địa quý của Việt Nam chứa hàm lượng hợp chất phenolic và flavonoid dồi dào với nhiều tiềm năng dược lý.

Tuy nhiên, các phương pháp trích ly truyền thống như ngâm dầm hay chiết Soxhlet thường tiêu tốn từ 12 giờ đến 7 ngày, hiệu suất thu hồi chưa cao, dễ làm biến tính các liên kết nhạy cảm với nhiệt và để lại dư lượng dung môi hữu cơ độc hại trong sản phẩm. Nhằm khắc phục triệt để các hạn chế trên, đề tài tập trung nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật trích ly bằng lưu chất CO2 siêu tới hạn kết hợp đồng dung môi ethanol để thu nhận hoạt chất polyphenol từ lá Hoàn Ngọc, đồng thời tiến hành đánh giá toàn diện các hoạt tính sinh học gồm kháng oxy hóa, kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư. Toàn bộ công trình được triển khai thực nghiệm trong giai đoạn từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022 tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh Công nghệ Hóa học và Dầu khí. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi tối ưu hóa được điều kiện công nghệ xanh, nâng hàm lượng polyphenol thu nhận lên mức 13,165 mg GAE/g, mở ra tiền đề cho việc sản xuất các chế phẩm dược liệu sạch phục vụ chăm sóc sức khỏe.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về lưu chất siêu tới hạn, trong đó trạng thái siêu tới hạn của carbon dioxide đạt được khi vượt qua điểm tới hạn với nhiệt độ 31,1 °C và áp suất 73,8 bar. Ở trạng thái này, CO2 mang đặc tính trung gian giữa chất lỏng và chất khí với tỷ trọng cao giúp hòa tan tốt các hợp chất hữu cơ, độ nhớt thấp và hệ số khuếch tán lớn cho phép thẩm thấu nhanh vào cấu trúc tế bào thực vật mà không để lại tồn dư độc hại sau khi xả áp. Để trích ly các hợp chất polyphenol có tính phân cực chứa nhiều nhóm hydroxyl, dung môi ethanol được bổ sung như một chất biến tính nhằm gia tăng độ phân cực cho pha lưu chất.

Khung lý thuyết định lượng dựa trên định luật quang phổ Lambert - Beer và phản ứng tạo màu Folin - Ciocalteu tại bước sóng 750 nm với chất chuẩn axit gallic. Mô hình tối ưu hóa toán học sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng theo thiết kế Box - Behnken bậc 2 với 3 mức mã hóa gồm giá trị âm 1, 0 và dương 1 nhằm thiết lập mối tương quan giữa các biến độc lập và hàm mục tiêu. Khung lý thuyết đánh giá hoạt tính sinh học bao gồm: cơ chế trung hòa các gốc oxy hóa tự do thông qua phản ứng cho hydro đối với gốc tự do DPPH đo tại bước sóng 517 nm; cơ chế ức chế màng sinh học và tổng hợp ATP của vi khuẩn Gram âm và Gram dương; cùng cơ chế cảm ứng quá trình tự chết theo chương trình apoptosis của tế bào ung thư thông qua thử nghiệm độc tính tế bào MTT đo độ hấp thụ tại bước sóng 540 nm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn nguyên liệu sử dụng trong nghiên cứu là lá Hoàn Ngọc khô được cung cấp bởi Doanh nghiệp tư nhân Hoàn Ngọc 7 Nga tại tỉnh Tây Ninh, được xay thành bột đồng nhất và bảo quản ở nhiệt độ phòng. Cỡ mẫu cho mỗi mẻ trích ly thực nghiệm được cố định chính xác ở mức 3,0 g nguyên liệu nạp vào ống trích dung tích 50 mL của hệ thống thiết bị Spe-ed SFE Model 7070. Quá trình chọn mẫu và bố trí thí nghiệm được thực hiện qua hai giai đoạn: giai đoạn khảo sát luân phiên từng biến đơn lẻ với 4 thông số gồm áp suất từ 200 đến 450 bar, thời gian từ 0,5 đến 3,0 giờ, thể tích ethanol từ 0 đến 25 mL và nhiệt độ từ 40 đến 90 °C, lặp lại 3 lần cho mỗi mức; giai đoạn tối ưu hóa đồng thời gồm 29 thí nghiệm theo thiết kế ma trận Box - Behnken 4 yếu tố. Lý do lựa chọn thiết kế Box - Behnken là nhằm giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết so với quy hoạch toàn phần, tránh các điểm thí nghiệm ở điều kiện biên khắc nghiệt gây quá tải thiết bị và đảm bảo tính độc lập giữa các hệ số hồi quy bậc hai.

Phương pháp hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM với độ phân giải từ 10 đến 100 nm được lựa chọn để phân tích trực tiếp sự thay đổi hình thái vi cấu trúc bề mặt mô lá trước và sau trích ly. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá qua phương pháp khuếch tán đĩa giấy đường kính 6 mm trên môi trường thạch dinh dưỡng đối với hai chủng vi khuẩn chuẩn ATCC là Escherichia coliStaphylococcus aureus. Độc tính tế bào ung thư được thử nghiệm trên hai dòng tế bào ung thư phổi A549 và ung thư biểu mô MCF-7 ở mật độ 3 nhân 10 mũ 4 tế bào/mL trong môi trường RPMI 1640, ủ liên tục 72 giờ ở điều kiện 37 °C và 5% CO2 trước khi phản ứng với dung dịch MTT. Toàn bộ chuỗi quy trình từ thu thập mẫu, phân tích quang phổ đến kiểm định vi sinh được thực hiện nghiêm ngặt theo tiến độ từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát đơn biến cho thấy áp suất vận hành đóng vai trò quyết định đến khả năng trích ly; khi nâng áp suất từ 200 bar lên 350 bar ở 40 °C, hàm lượng polyphenol tăng mạnh từ 0,882 mg/g lên 1,998 mg/g, tương đương mức tăng trưởng 126,5%. Tuy nhiên, khi tiếp tục tăng áp suất lên mức 400 bar, hàm lượng polyphenol có xu hướng giảm do hiệu ứng nén chặt bột nguyên liệu làm cản trở quá trình khuếch tán. Thời gian trích ly cho hiệu suất tối ưu ở mốc 2,0 giờ; việc kéo dài thời gian lên 3,0 giờ khiến hàm lượng hoạt chất suy giảm do tiếp xúc lâu với nhiệt và áp suất cao. Việc bổ sung đồng dung môi ethanol từ 0 đến 15 mL đã làm gia tăng hàm lượng polyphenol gấp hơn 3 lần nhờ tạo liên kết hòa tan các cấu tử phân cực, trong khi nhiệt độ trích ly đơn biến đạt điểm cực đại tại 60 °C.

Khi tiến hành quy hoạch thực nghiệm đồng thời 4 yếu tố với 29 nghiệm thức theo mô hình Box - Behnken, kết quả ghi nhận hàm lượng polyphenol dao động từ 10,180 mg/g đến 13,165 mg GAE/g. Nghiệm thức đạt giá trị cao nhất là 13,165 mg GAE/g tại điều kiện áp suất 350 bar, thời gian 2,5 giờ, thể tích ethanol 20 mL và nhiệt độ 60 °C, tăng hơn 550% so với quá trình trích ly đơn biến ban đầu không có đồng dung môi. Phân tích phương sai ANOVA cho thấy mô hình hồi quy bậc hai có độ tin cậy rất cao với giá trị F bằng 475,52 và mức ý nghĩa p nhỏ hơn 0,0001.

Hình ảnh hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM chứng minh rõ rệt sự phá hủy cấu trúc mô thực vật: mẫu lá Hoàn Ngọc ban đầu có bề mặt phẳng mịn và màng tế bào nguyên vẹn, trong khi mẫu sau khi trích ly bằng CO2 siêu tới hạn xuất hiện vô số vết rỗ xốp, vách tế bào bị xé rách hoàn toàn giúp hoạt chất thoát ra ngoài triệt để. Về hoạt tính sinh học, cao trích ở điều kiện tối ưu thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH mạnh mẽ tăng dần theo nồng độ; tạo vòng ức chế kháng khuẩn rõ rệt trên cả hai chủng vi khuẩn E. coliS. aureus; đồng thời thể hiện hiệu lực gây độc tế bào phụ thuộc nồng độ trên cả hai dòng tế bào ung thư A549 và MCF-7 trong dải nồng độ thử nghiệm từ 0,5 đến 128 µg/mL.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng vượt bậc của hàm lượng polyphenol là do sự kết hợp đồng thời giữa tính chất vật lý của lưu chất siêu tới hạn và tương tác phân cực của đồng dung môi. Khi áp suất tăng đến 350 bar, tỷ trọng của CO2 tăng lên đáng kể, làm tăng mật độ phân tử và khả năng solvat hóa đối với các hợp chất hữu cơ. Sự hiện diện của 20 mL ethanol làm biến tính dung môi không phân cực CO2, giúp phá vỡ các liên kết hydro nội phân tử của polyphenol và kéo các chất này vào pha lỏng. Nhiệt độ 60 °C cung cấp đủ nhiệt năng để tăng áp suất hơi bão hòa của chất tan mà không gây phân hủy nhiệt cấu trúc vòng benzen nhạy cảm.

So với các công trình nghiên cứu sử dụng phương pháp ngâm dầm truyền thống trong ethanol 80% cần tới 7 ngày hoặc chiết Soxhlet ở nhiệt độ sôi kéo dài, kỹ thuật CO2 siêu tới hạn rút ngắn thời gian chỉ còn 2,0 đến 2,5 giờ nhưng mang lại hàm lượng hoạt chất cao hơn và hoàn toàn sạch dung môi hữu cơ. Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu được minh họa trực quan qua các mô hình bề mặt đáp ứng 3 chiều và biểu đồ đường mức đồng mức trong không gian đa chiều từ phần mềm Design-Expert 11.0. Các biểu đồ này thể hiện rõ tương tác có ý nghĩa thống kê giữa áp suất và nhiệt độ với giá trị F bằng 247,42, cũng như tương tác giữa áp suất và thời gian với giá trị F bằng 52,00. Sự kết hợp giữa các bảng phân tích phương sai ANOVA chi tiết và chuỗi ảnh chụp FE-SEM độ phóng đại cao cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về hiệu quả vượt trội của quy trình công nghệ xanh này.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát triển và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất, bốn nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất thực hiện:

Thứ nhất, mở rộng quy mô hệ thống trích ly CO2 siêu tới hạn từ buồng chiết phòng thí nghiệm 50 mL lên quy mô pilot dung tích từ 10 đến 50 lít trong lộ trình 12 đến 18 tháng tới. Mục tiêu của giải pháp là đạt tỷ lệ thu hồi hoạt chất trên 95% và thiết lập hệ thống tuần hoàn khép kín khí CO2 nhằm cắt giảm 30% chi phí vận hành năng lượng, do các trung tâm công nghệ sinh học phối hợp cùng các viện nghiên cứu chuyên ngành chủ trì triển khai.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình trồng trọt, thu hái và sơ chế nguyên liệu lá Hoàn Ngọc tại các vùng nguyên liệu trọng điểm ở tỉnh Tây Ninh và miền Đông Nam Bộ theo tiêu chuẩn Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu GACP-WHO. Đảm bảo kiểm soát độ ẩm nguyên liệu sau sấy dưới 10% và kích thước hạt nghiền đồng đều trong khoảng 0,25 đến 0,5 mm, do Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn phối hợp với các hợp tác xã dược liệu hoàn thiện trong giai đoạn 2024 - 2025.

Thứ ba, ứng dụng cao trích Hoàn Ngọc siêu tới hạn giàu polyphenol để nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm chống oxy hóa. Đặt mục tiêu hoàn thiện công thức bào chế viên nang mềm hoặc serum dưỡng da đạt chỉ số ổn định hoạt tính sinh học trên 90% sau 12 tháng bảo quản, do các phòng nghiên cứu và phát triển của các doanh nghiệp dược phẩm thực hiện.

Thứ tư, đẩy mạnh nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phân tử và thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên mô hình động vật đối với hoạt tính kháng ung thư phổi và ung thư vú trong vòng 24 tháng. Cần xác định cụ thể các phân đoạn hoạt chất chủ đạo trong dịch chiết nhằm làm rõ con đường truyền tín hiệu kích hoạt caspase và ức chế protein gây ung thư, do các nhóm nghiên cứu liên ngành Hóa - Dược - Y sinh phụ trách.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho bốn nhóm đối tượng chính:

Nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm và Hóa Dược có thể sử dụng tài liệu này như một nguồn tham khảo chuẩn mực về việc ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng Box - Behnken trong tối ưu hóa các quá trình công nghệ trích ly cao áp và đánh giá động học truyền khối.

Doanh nghiệp sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng có thể khai thác các thông số công nghệ tối ưu gồm áp suất 350 bar, nhiệt độ 60 °C và tỷ lệ ethanol thích hợp để chuyển giao công nghệ, thiết kế dây chuyền sản xuất cao dược liệu sạch không tồn dư hóa chất độc hại, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế nghiêm ngặt.

Kỹ sư công nghệ hóa chất và chuyên viên vận hành thiết bị trích ly áp suất cao có thể tham khảo chi tiết quy trình vận hành hệ thống lưu chất siêu tới hạn, phương pháp kiểm soát sự biến đổi trạng thái pha của khí CO2 và các giải pháp an toàn kỹ thuật trong quá trình chiết xuất áp suất từ 200 đến 450 bar.

Học viên cao học và sinh viên đại học thuộc các khối ngành kỹ thuật, sinh học và dược học có thể sử dụng công trình như một tài liệu hướng dẫn hoàn chỉnh về phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại như quang phổ UV-Vis, kính hiển vi điện tử FE-SEM và các quy trình thử nghiệm hoạt tính sinh học chuẩn vi sinh và nuôi cấy tế bào.

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật trích ly bằng CO2 siêu tới hạn mang lại những ưu điểm vượt trội nào so với phương pháp truyền thống? Phương pháp CO2 siêu tới hạn vận hành ở nhiệt độ ôn hòa trên 31,1 °C và áp suất 73,8 bar, giúp bảo toàn nguyên vẹn các hợp chất polyphenol nhạy cảm với nhiệt. Khí CO2 là dung môi trơ, không độc, không bắt lửa và tự bay hơi hoàn toàn sau khi giảm áp, giúp thu được cao chiết tinh khiết tuyệt đối mà không để lại dư lượng dung môi độc hại như khi dùng n-hexan hay methanol.

Tại sao cần phải bổ sung đồng dung môi ethanol trong quá trình trích ly lá Hoàn Ngọc? Bản chất của CO2 siêu tới hạn là một dung môi không phân cực, chỉ hòa tan tốt các hợp chất kỵ nước. Các hợp chất polyphenol trong lá Hoàn Ngọc chứa nhiều nhóm hydroxyl phân cực, do đó việc bổ sung một lượng ethanol từ 15 đến 20 mL đóng vai trò chất biến tính, giúp gia tăng mạnh mẽ độ phân cực của pha lưu chất và nâng cao hiệu suất trích ly polyphenol lên hơn 550%.

Bộ thông số công nghệ tối ưu nhất để thu nhận hàm lượng polyphenol cao nhất là bao nhiêu? Dựa trên mô hình tối ưu hóa Box - Behnken và phân tích phương sai ANOVA, điều kiện công nghệ tối ưu đạt được tại áp suất 350 bar, thời gian trích ly 2,5 giờ, thể tích đồng dung môi ethanol 20 mL và nhiệt độ 60 °C. Tại điều kiện này, hàm lượng polyphenol thực nghiệm đạt giá trị cực đại là 13,165 mg GAE/g chất khô.

Cao trích lá Hoàn Ngọc bằng CO2 siêu tới hạn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi sinh vật nào? Cao chiết tối ưu thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt trên cả hai chủng vi khuẩn chuẩn ATCC là vi khuẩn Gram âm Escherichia coli và vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus. Khả năng kháng khuẩn được chứng minh thông qua sự hình thành đường kính vòng ức chế rõ ràng xung quanh khoanh giấy thử nghiệm kích thước 6 mm trên môi trường thạch tổng hợp.

Khả năng ức chế tế bào ung thư của cao trích được đánh giá trên các dòng tế bào nào và theo cơ chế gì? Hoạt tính kháng ung thư của cao trích được thử nghiệm thông qua phương pháp MTT trên hai dòng tế bào ung thư ở người là ung thư phổi A549 và ung thư biểu mô MCF-7. Trong dải nồng độ từ 0,5 đến 128 µg/mL sau 72 giờ ủ, dịch chiết thể hiện khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ác tính mạnh mẽ nhờ tác động kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình apoptosis và phân rã cấu trúc ty thể tế bào khối u.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã đạt được những kết quả và đóng góp khoa học nổi bật:

  • Thiết lập thành công quy trình công nghệ xanh trích ly hoạt chất polyphenol từ lá Hoàn Ngọc bằng kỹ thuật CO2 siêu tới hạn kết hợp đồng dung môi ethanol, khắc phục nhược điểm của các phương pháp chiết xuất truyền thống.
  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình tối ưu hóa Box - Behnken với độ tương thích cao có giá trị F bằng 475,52 và p nhỏ hơn 0,0001, xác định chính xác điều kiện tối ưu tại 350 bar, 60 °C, 2,5 giờ và 20 mL ethanol để thu nhận hàm lượng polyphenol đạt 13,165 mg GAE/g.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm qua ảnh FE-SEM chứng minh sự phá vỡ cấu trúc mô tế bào lá dưới tác động của lưu chất siêu tới hạn, giải thích rõ cơ chế truyền khối và khuếch tán hoạt chất.
  • Khẳng định giá trị dược lý toàn diện của cao trích lá Hoàn Ngọc thông qua khả năng trung hòa gốc tự do DPPH, kháng khuẩn trên cả hai chủng vi khuẩn E. coli, S. aureus và ức chế mạnh mẽ hai dòng tế bào ung thư A549, MCF-7.
  • Hoàn thành toàn bộ mục tiêu nghiên cứu đúng tiến độ đề ra, mở ra định hướng phát triển quy mô pilot 10 đến 50 lít và thử nghiệm tiền lâm sàng trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới nhằm thương mại hóa nguồn dược liệu tự nhiên của Việt Nam.

Độc giả và các đơn vị nghiên cứu quan tâm đến quy trình công nghệ trích ly xanh cũng như các ứng dụng dược liệu của cây Hoàn Ngọc có thể liên hệ trực tiếp với nhóm tác giả tại Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh để thảo luận hợp tác học thuật và chuyển giao công nghệ.