Tổng quan luận án

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú với khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao, trong đó gần 4.000 loài được ghi nhận sử dụng làm dược liệu trong y học cổ truyền. Việc nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ các cây thuốc dân gian là hướng nghiên cứu cơ bản nhằm xác định các hoạt chất có khả năng ứng dụng trong điều trị bệnh. Chi Tacca (họ Taccaceae) gồm khoảng 17 loài trên thế giới và tại Việt Nam đã thống kê được 6 loài. Mặc dù nhiều loài thuộc chi này đã được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian để chữa các chứng viêm loét dạ dày, thấp khớp, viêm gan, nhưng các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu về hóa học và hoạt tính sinh học của các loài Tacca bản địa tại Việt Nam còn rất hạn chế.

Trước thời điểm thực hiện đề tài, tại Việt Nam mới chỉ có 03 công trình công bố về 02 loài (Tacca chantrieri và Tacca plantaginea). Trong đó, loài Tacca chantrieri mới chỉ được nghiên cứu về mặt thành phần hóa học mà chưa được đánh giá hoạt tính sinh học; loài Tacca vietnamensis Thin et Hoat (Râu hùm lớn) là loài đặc hữu chưa từng có công trình nào nghiên cứu về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học. Do đó, luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Vũ Thị Quỳnh Chi với đề tài "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài Tacca vietnamensis và loài Tacca chantrieri ở Việt Nam" đã được thực hiện tại Viện Hóa sinh biển thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đề tài được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Xuân Nhiệm và TS. Phạm Hải Yến, với sự tài trợ kinh phí từ Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) theo đề tài mã số 104.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án bao gồm:

  • Nghiên cứu thành phần hóa học chủ yếu của thân rễ hai loài Tacca vietnamensis và Tacca chantrieri ở Việt Nam.
  • Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập được để tìm kiếm hợp chất có hoạt tính sinh học.

Luận án xác định 4 nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân lập các hợp chất từ thân rễ loài Tacca vietnamensis và Tacca chantrieri ở Việt Nam bằng các phương pháp sắc ký;
  2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được bằng các phương pháp vật lý và hóa học;
  3. Đánh giá hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập được từ hai loài Tacca vietnamensis và Tacca chantrieri;
  4. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được từ loài Tacca chantrieri.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng thực nghiệm: Mẫu thân rễ của 2 loài thực vật thuộc chi Tacca là Tacca vietnamensis Thin et Hoat (Râu hùm lớn) và Tacca chantrieri André (Râu hùm).
  • Phạm vi phân bố tự nhiên được khảo sát: Loài Tacca vietnamensis thu hái tại các khu rừng ẩm, chân núi đá vôi miền Bắc và miền Trung (Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang, Phú Thọ, Ba Vì - Hà Nội, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam); loài Tacca chantrieri thu hái tại các vùng rừng ẩm ven suối (Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang, Phú Thọ, Hà Nội, Hòa Bình, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam). Luận án hoàn thành và bảo vệ vào năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Theo cơ sở dữ liệu SciFinder, trên thế giới có khoảng 60 công trình nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học tập trung vào 6 trong tổng số 17 loài thuộc chi Tacca. Các hợp chất phân lập từ chi này được chia thành các nhóm cấu trúc chính: taccalonolide (32 chất, ký hiệu từ 1 đến 32), withanolide và withanolide glycoside (17 chất, ký hiệu 33-49), cholestan glycoside (11 chất, ký hiệu 50-60, chỉ phân lập từ T. chantrieri), spirostanol và spirostanol glycoside (12 chất, ký hiệu 61-72), furostanol glycoside (13 chất, ký hiệu 73-85), pregnane glycoside (7 chất, ký hiệu 86-92), diarylheptanoid và diarylheptanoid glycoside (12 chất, ký hiệu 93-104), cùng 11 hợp chất khác thuộc nhóm phenolic, sesquiterpene và megastigmane glycoside.

Về hoạt tính sinh học quốc tế:

  • Hoạt tính gây độc tế bào và ổn định vi ống: Các hợp chất taccalonolide được xác định có cơ chế ổn định vi ống tương tự paclitaxel. Akihito Yokosuka và cộng sự chứng minh hai hợp chất spirostanol glycoside (69 và 70) từ T. chantrieri gây độc trên dòng tế bào ung thư máu HL-60 với giá trị $\text{IC}{50}$ lần lượt là 2,1 $\mu\text{M}$ và 1,8 $\mu\text{M}$. Các hợp chất diarylheptanoid (93, 94) và diarylheptanoid glycoside (95, 97, 98, 101) từ T. chantrieri thể hiện hoạt tính gây độc tế bào HL-60 với $\text{IC}{50}$ trong khoảng 1,8–6,4 $\mu\text{g/mL}$. Hợp chất evelynin (112) gây độc trên 4 dòng tế bào ung thư (MDA-MB-435, MDA-MB-231, PC-3, HeLa) với $\text{IC}{50}$ từ 3,9 đến 6,3 $\mu\text{M}$. Htay Htay Shwe và cộng sự công bố taccasuboside C (65) từ T. integrifolia có hoạt tính ổn định vi ống và gây độc tế bào HeLa với $\text{IC}{50}$ là 1,2 $\mu\text{M}$, taccaoside D (77) có $\text{IC}_{50}$ là 1,5 $\mu\text{M}$.
  • Hoạt tính kháng viêm: Các nghiên cứu đánh giá ức chế hoạt động phiên mã NF-$\kappa$B kích thích bởi TNF-$\alpha$ trên dòng tế bào HepG2 cho thấy các diarylheptanoid glycoside (95, 97, 100, 104) có $\text{IC}{50}$ từ 0,9 đến 9,4 $\mu\text{M}$, và chantriolide A (43) có $\text{IC}{50}$ đạt 9,0 $\mu\text{M}$.
  • Các hoạt tính khác: Hợp chất taccalonolide A diệt ký sinh trùng Plasmodium berghei (năm 1988); dịch chiết T. chantrieri quét gốc tự do DPPH với $\text{EC}_{50} = 10,2\ \mu\text{g/mL}$ (Lerluck); dịch chiết T. leontopetaloides ức chế 7 chủng vi khuẩn và nấm (Habila và cộng sự); dịch chiết thân rễ T. chantrieri có tác dụng hạ huyết áp trên chuột ở liều 5 mg/kg (Tiamjan).
STT Tên khoa học Tên tiếng Việt Bộ phận dùng Kinh nghiệm sử dụng dân gian tại Việt Nam
1 Tacca chantrieri André Râu hùm Thân rễ Vị cay đắng, tính mát; thanh nhiệt giải độc, tiêu viêm chỉ thống, lương huyết tán ứ; dùng ngoài chữa thấp khớp.
2 Tacca integrifolia Ker-Gawl. Ngải rợm Toàn cây Vị đắng, tính mát; lý khí chỉ thống, khư ứ sinh tân; chữa kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh.
3 Tacca leontopetaloides (L.) Kuntze Huyền tinh Toàn cây, bột củ Vị đắng, tính mát; lợi dạ dày; bột củ dùng ăn trị lỵ, tiểu ra máu.
4 Tacca palmata Blume Nưa chân vịt Thân rễ Chữa điều hòa kinh nguyệt (tương tự loài Ngải rợm).
5 Tacca plantaginea (Hance) Drenth Hồi đầu Thân rễ Bổ huyết, tan máu ứ, tiêu viêm, nhuận tràng; trị đau bụng, vàng da do viêm gan, thấp khớp.
6 Tacca vietnamensis Thin et Hoat Râu hùm lớn Thân rễ, lá Thân rễ dùng tương tự Râu hùm; lá dùng làm rau ăn.

Tại Việt Nam, GS. Trần Văn Sung và cộng sự (2003) đã phân lập từ Tacca chantrieri 10 hợp chất gồm 5 chất mới taccalonolide R–V và 5 chất đã biết (taccalonolide A, B, E, K, N). Năm 2012, PGS. TS. Trần Hồng Quang và cộng sự phân lập từ Tacca plantaginea 16 hợp chất gồm 5 chất mới (plantagiolide I, J và plantagineoside A, B, C) cùng thử nghiệm ức chế NF-$\kappa$B.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Thực hiện khảo sát toàn diện thành phần hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học (kháng viêm và gây độc tế bào) của loài Tacca vietnamensis lần đầu tiên tại Việt Nam, đồng thời mở rộng nghiên cứu cấu trúc hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học in vitro đối với các hợp chất phân lập từ loài Tacca chantrieri.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phối hợp các cơ sở lý thuyết về hóa hợp chất thiên nhiên, các kỹ thuật phổ cấu trúc hiện đại và các mô hình sinh học in vitro.

  1. Cơ sở lý thuyết và khái niệm:
  • Khung cấu trúc hóa thực vật: Lý thuyết về đặc trưng phổ và sinh tổng hợp các khung hợp chất steroid glycoside (spirostanol saponin), withanolide/withanolide glycoside, taccalonolide, diarylheptanoid và megastigmane.
  • Lý thuyết bệnh sinh ung thư và động lực học tế bào: Các pha chu kỳ tế bào ($G_0, G_1, S, G_2, M$), cơ chế chống tăng sinh, đột biến gen tiền ung thư, gen ức chế ung thư, quá trình apoptosis và vai trò của các đích phân tử vi ống.
  • Lý thuyết đáp ứng viêm và cơ chế sinh học phân tử: Các giai đoạn phản ứng viêm; vai trò của đại thực bào, yếu tố phiên mã NF-$\kappa$B; các enzym cảm ứng iNOS, COX-1, COX-2; các cytokine tiền viêm (IL-1, IL-6, IL-12, TNF-$\alpha$) và phân tử truyền tín hiệu Nitric Oxide (NO).
  1. Phương pháp thực nghiệm hóa học:
  • Chiết xuất và phân lập: Chiết ngấm kiệt bằng dung môi hữu cơ, phân bố lỏng - lỏng thu các phân đoạn; sắc ký lớp mỏng (TLC) để kiểm tra độ tinh khiết; sắc ký cột pha thuận (Silica gel) và sắc ký cột pha đảo ($RP_{18}$).
  • Phương pháp xác định cấu trúc:
    • Đo nhiệt độ nóng chảy (Melting point - Mp).
    • Phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS) và phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) để xác định khối lượng phân tử chính xác và công thức phân tử.
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1 chiều ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT) và 2 chiều (HSQC, HMBC, $^1\text{H}$-$^1\text{H}$ COSY, NOESY, ROESY) để xác định độ dịch chuyển hóa học, liên kết dị hạt nhân qua 1 hoặc nhiều liên kết và tương tác không gian.
    • Phổ lưỡng sắc tròn (Circular Dichroism - CD) để xác định cấu hình tuyệt đối của phân tử.
    • Phương pháp hóa học xác định cấu hình đường: Thủy phân bằng axit kết hợp sắc ký khí (GC).
  1. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học:
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro: Sử dụng các dòng tế bào ung thư (như HL-60, HeLa, HepG2, A549, MCF-7, LU-1, LNCaP...) để xác định tỷ lệ sống sót của tế bào (Cell survival - CS), mật độ quang (OD) bằng phương pháp nhuộm protein/sulforhodamine B hoặc MTT; sàng lọc tại nồng độ ban đầu 100 $\mu\text{M}$ và xác định nồng độ ức chế 50% ($\text{IC}_{50}$).
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro: Đánh giá khả năng ức chế sự sản sinh Nitric Oxide (NO) trên dòng tế bào tiểu thần kinh đệm chuột (BV2 mouse microglial cells) được kích thích bởi Lipopolysaccharide (LPS). Thử nghiệm sàng lọc sơ bộ ở nồng độ 80 $\mu\text{M}$ và xác định giá trị $\text{IC}_{50}$ cho các hợp chất có hiệu lực cao. Hoạt động đánh giá sinh học được phối hợp thực hiện với Khoa Dược, Trường Đại học Quốc gia Chungnam và Khoa Dược, Trường Đại học Wonkwang (Hàn Quốc).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu luận án trình bày bối cảnh chung về nguồn tài nguyên cây thuốc tại Việt Nam, lịch sử sử dụng chi Tacca trong y học dân gian, tính cấp thiết của đề tài do thiếu hụt các dữ liệu khoa học về hóa học và hoạt tính sinh học của các loài bản địa. Tác giả nêu rõ mục tiêu, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (thân rễ Tacca vietnamensis và Tacca chantrieri) và ý nghĩa khoa học của đề tài.

Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn bộ các dữ liệu đã công bố trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm thực vật học của 6 loài thuộc chi Tacca tại Việt Nam và vị trí phân loại học của chi.
  • Công dụng của các loài Tacca trong y học cổ truyền tại Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và New Caledonia.
  • Tổng quan về thành phần hóa học của chi Tacca trên thế giới với 115 hợp chất thuộc 8 nhóm cấu trúc chính.
  • Tổng quan hoạt tính sinh học đã biết: Gây độc tế bào, ổn định vi ống, kháng viêm thông qua ức chế NF-$\kappa$B, kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và hạ huyết áp.
  • Cơ sở lý thuyết y sinh học về bệnh ung thư (động lực học tế bào, gen tiền ung thư, các phương pháp điều trị hóa trị, nội tiết, sinh học và các thuốc tự nhiên như Vinca alkaloid, Taxane, Epipodophyllotoxin, Camptothecin) và cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm (các giai đoạn viêm, vai trò của đại thực bào, NO, NF-$\kappa$B, các cytokine IL-1, IL-6, IL-12, TNF-$\alpha$, enzym COX-1, COX-2 và các hợp chất kháng viêm tự nhiên như curcumin, cucurbitacin, parthenolide).

Thực nghiệm và kết quả

Nội dung thực nghiệm trình bày chi tiết quy trình chiết xuất, phân lập và cấu trúc hóa học của 22 hợp chất từ hai loài nghiên cứu:

  1. Các hợp chất phân lập từ loài Tacca vietnamensis Thin et Hoat (09 hợp chất, ký hiệu TV1–TV9):
  • TV1: Taccavietnamoside A (hợp chất mới)
  • TV2: Taccavietnamoside B (hợp chất mới)
  • TV3: Taccavietnamoside C (hợp chất mới)
  • TV4: Taccavietnamoside D (hợp chất mới)
  • TV5: Taccavietnamoside E (hợp chất mới)
  • TV6: (24S,25R)-spirost-5-en-3$\beta$,24-diol 3-O-$\alpha$-L-rhamnopyranosyl-(1$\rightarrow$2)-[$\alpha$-L-rhamnopyranosyl-(1$\rightarrow$3)]-$\beta$-D-glucopyranoside
  • TV7: (24S,25R)-24-hydroxyspirost-5-en-3$\beta$-yl-O-$\alpha$-L-rhamnopyranosyl-(1$\rightarrow$2)-[O-$\beta$-D-glucopyranosyl-(1$\rightarrow$4)-$\alpha$-L-rhamnopyranosyl-(1$\rightarrow$3)]-$\beta$-D-glucopyranoside
  • TV8: Chantrieroside A
  • TV9: Plantagineoside A
  1. Các hợp chất phân lập từ loài Tacca chantrieri André (13 hợp chất, ký hiệu TC1–TC13):
  • TC1: Chantriolide D (hợp chất mới)
  • TC2: Chantriolide E (hợp chất mới)
  • TC3: Chantriolide A
  • TC4: Chantriolide B
  • TC5: Chantriolide C
  • TC6: (3R,5R)-3,5-dihydroxy-1,7-bis(3,4-dihydroxyphenyl)heptane
  • TC7: (3R,5R)-3,5-dihydroxy-1,7-bis(3,4-dihydroxyphenyl)heptane 3-O-$\beta$-D-glucopyranoside
  • TC8: (3R,5R)-3,5-dihydroxy-1,7-bis(4-hydroxyphenyl)heptane 3-O-$\beta$-D-glucopyranoside
  • TC9: (3R,5R)-3,5-dihydroxy-1-(3,4-dihydroxyphenyl)-7-(4-hydroxyphenyl)-heptane 3-O-$\beta$-D-glucopyranoside
  • TC10: (6S,9R)-roseoside
  • TC11: 2-hydroxyphenol-1-O-$\beta$-D-glucopyranoside
  • TC12: 1-O-syringoyl-$\beta$-D-glucopyranoside
  • TC13: Benzyl-O-$\beta$-D-glucopyranosyl-(1$\rightarrow$6)-O-$\beta$-D-glucopyranoside
  1. Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học:
  • Tác giả thu thập đầy đủ thông số vật lý (Mp), dữ liệu phổ ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, HSQC, HMBC, COSY, ROESY/NOESY, HR-ESI-MS, phổ CD) cho tất cả các hợp chất phân lập được.
  • Đánh giá phần trăm (%) ức chế sản sinh NO trên tế bào BV2 được kích thích bởi LPS của các hợp chất TV1–TV9 và TC1–TC13 tại nồng độ 80 $\mu\text{M}$.
  • Xác định giá trị $\text{IC}_{50}$ ức chế sản sinh NO đối với các chất có hoạt tính rõ rệt: các hợp chất saponin TV3, TV4, TV5 từ T. vietnamensis và các hợp chất withanolide TC1, TC2 từ T. chantrieri.
  • Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư tại nồng độ 100 $\mu\text{M}$ và xác định giá trị $\text{IC}_{50}$ đối với các hợp chất phân lập từ loài Tacca chantrieri.

Thảo luận kết quả

Chương này tập trung biện giải chi tiết quá trình xác định cấu trúc hóa học và phân tích hoạt tính sinh học:

  • Phân tích đặc trưng phổ NMR của các khung phân tử: Nhóm taccalonolide, withanolide và withanolide glycoside, nhóm spirostanol saponin và nhóm diarylheptanoid.
  • Lập luận chi tiết quá trình gán tín hiệu phổ khối lượng HR-ESI-MS, tương tác HMBC, COSY, ROESY để chứng minh cấu trúc không gian và vị trí gắn mạch đường của 5 hợp chất mới từ T. vietnamensis (TV1–TV5) và 2 hợp chất mới từ T. chantrieri (TC1, TC2).
  • So sánh dữ liệu phổ của các hợp chất đã biết với các tài liệu chuẩn tương ứng (TV6–TV9 và TC3–TC13).
  • Thảo luận mối liên quan giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học: Đánh giá khả năng ức chế sản sinh NO của các hợp chất saponin steroid và withanolide glycoside trên mô hình tế bào thần kinh đệm BV2; phân tích độc tính tế bào của các hợp chất diarylheptanoid và withanolide từ T. chantrieri.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học cụ thể và đóng góp mới sau:

  1. Đóng góp mới về thành phần hóa học:
  • Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện về thành phần hóa học của loài Tacca vietnamensis Thin et Hoat (Râu hùm lớn), phân lập và xác định cấu trúc của 09 hợp chất (TV1–TV9), trong đó có 05 hợp chất mới lần đầu tiên được phát hiện từ thiên nhiên: Taccavietnamoside A (TV1), Taccavietnamoside B (TV2), Taccavietnamoside C (TV3), Taccavietnamoside D (TV4) và Taccavietnamoside E (TV5).
  • Phân lập và xác định cấu trúc của 13 hợp chất (TC1–TC13) từ loài Tacca chantrieri André, trong đó phát hiện 02 hợp chất mới lần đầu tiên được công bố: Chantriolide D (TC1) và Chantriolide E (TC2).
  1. Đóng góp mới về hoạt tính sinh học:
  • Lần đầu tiên đánh giá hoạt tính kháng viêm (ức chế sản sinh NO trên tế bào BV2 kích thích bởi LPS) của các hợp chất phân lập từ loài Tacca vietnamensis, xác định các hợp chất saponin mới Taccavietnamoside C (TV3), Taccavietnamoside D (TV4), Taccavietnamoside E (TV5) có hoạt tính ức chế sản sinh NO.
  • Đánh giá hoạt tính kháng viêm và hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của các hợp chất phân lập từ loài Tacca chantrieri, ghi nhận hoạt tính ức chế NO của 2 hợp chất withanolide mới Chantriolide D (TC1) và Chantriolide E (TC2), cùng hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ loài này.
  1. Ý nghĩa thực tiễn:
  • Cung cấp cơ sở khoa học giải thích cho các kinh nghiệm sử dụng thân rễ loài Râu hùm (Tacca chantrieri) và Râu hùm lớn (Tacca vietnamensis) trong y học cổ truyền để điều trị các chứng bệnh viêm nhiễm, thấp khớp và sưng đau.
  • Bổ sung dữ liệu hóa thực vật và hoạt tính sinh học phục vụ công tác tra cứu, định danh hóa học và định hướng nghiên cứu phát triển các chế phẩm nguồn gốc tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Luận án mới tập trung nghiên cứu thành phần hóa học trên bộ phận thân rễ của hai loài Tacca vietnamensis và Tacca chantrieri, chưa khảo sát thành phần hóa học ở các bộ phận khác như lá, thân khí sinh hoặc hoa.
  • Các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới dừng lại ở quy mô in vitro (sàng lọc độc tính tế bào ung thư và ức chế sản sinh NO trên tế bào tiểu thần kinh đệm BV2), chưa tiến hành các thử nghiệm in vivo hoặc đánh giá sâu các cơ chế phân tử nội bào chi tiết khác.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát thành phần hóa học các bộ phận khác (lá, hoa, quả) của loài Tacca vietnamensis và Tacca chantrieri.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động ở mức độ phân tử (như con đường truyền tín hiệu NF-$\kappa$B, sự biểu hiện của enzym iNOS, COX-2 và các cytokine tiền viêm) đối với các hợp chất mới có hoạt tính tốt (TV3–TV5, TC1, TC2).
  • Khảo sát hoạt tính sinh học trên các mô hình động vật in vivo nhằm tạo cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh viêm và ung thư.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các ngành Hóa hợp chất thiên nhiên, Hóa hữu cơ, Dược học và Hóa sinh: Cung cấp quy trình chiết tách, các bảng số liệu phổ NMR ($^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, HSQC, HMBC, COSY, ROESY) và phương pháp xác định cấu trúc chi tiết của các lớp chất spirostanol saponin, withanolide glycoside và diarylheptanoid.
  • Các nhà nghiên cứu dược liệu và thực vật học: Bổ sung dữ liệu chuẩn hóa về hóa học và hoạt tính sinh học của chi Tacca, đặc biệt là loài đặc hữu Tacca vietnamensis.
  • Các cơ sở nghiên cứu và phát triển dược phẩm: Cung cấp thông tin hoạt chất tiềm năng làm cơ sở định hướng nghiên cứu thuốc kháng viêm và chống ung thư từ thảo dược.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án đã phân lập và xác định cấu trúc bao nhiêu hợp chất mới từ hai loài nghiên cứu? Luận án đã phân lập và xác định cấu trúc của 07 hợp chất mới từ thiên nhiên, bao gồm 05 hợp chất từ loài Tacca vietnamensis Thin et Hoat (Taccavietnamoside A, B, C, D, E; ký hiệu TV1–TV5) và 02 hợp chất từ loài Tacca chantrieri André (Chantriolide D và Chantriolide E; ký hiệu TC1, TC2).

  2. Hoạt tính kháng viêm của các hợp chất được đánh giá dựa trên mô hình thực nghiệm nào? Hoạt tính kháng viêm được đánh giá in vitro thông qua khả năng ức chế sự sản sinh Nitric Oxide (NO) trên dòng tế bào tiểu thần kinh đệm của chuột (BV2 mouse microglial cells) được kích thích bởi Lipopolysaccharide (LPS). Các hợp chất được thử nghiệm sơ bộ ở nồng độ 80 $\mu\text{M}$ và xác định giá trị $\text{IC}_{50}$ cho các hợp chất có hiệu lực tốt.

  3. Các hợp chất nào từ loài Tacca vietnamensis thể hiện hoạt tính ức chế sản sinh NO đáng chú ý? Các hợp chất spirostanol saponin mới gồm Taccavietnamoside C (TV3), Taccavietnamoside D (TV4) và Taccavietnamoside E (TV5) là những hợp chất từ Tacca vietnamensis được ghi nhận có hoạt tính ức chế sản sinh NO trên tế bào BV2 và được xác định giá trị $\text{IC}_{50}$.

  4. Các kỹ thuật phổ chính nào được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất trong luận án? Tác giả đã sử dụng phối hợp phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS), phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 chiều và 2 chiều ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, HSQC, HMBC, $^1\text{H}$-$^1\text{H}$ COSY, NOESY, ROESY), phổ lưỡng sắc tròn (CD), điểm nóng chảy (Mp) và phương pháp thủy phân xác định cấu hình đường bằng sắc ký khí (GC).

  5. Cơ quan và tổ chức nào đã hướng dẫn, phối hợp và tài trợ cho nghiên cứu này? Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Xuân Nhiệm và TS. Phạm Hải Yến; được tài trợ kinh phí bởi Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) theo đề tài mã số 104; phối hợp đánh giá hoạt tính sinh học cùng Khoa Dược thuộc Đại học Quốc gia Chungnam và Đại học Wonkwang (Hàn Quốc).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Quỳnh Chi đã hoàn thành việc khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của thân rễ hai loài Tacca vietnamensis và Tacca chantrieri thu hái tại Việt Nam. Công trình đã phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc của 22 hợp chất, trong đó phát hiện 07 hợp chất mới (05 taccavietnamoside và 02 chantriolide) bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Kết quả thử nghiệm sinh học in vitro đã chứng minh hoạt tính ức chế sản sinh NO kháng viêm và độc tính trên tế bào ung thư của các hợp chất phân lập, cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc sử dụng các loài thuộc chi Tacca trong y học cổ truyền và định hướng nghiên cứu ứng dụng dược liệu.