Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của hai loài amesiodendron chinense sapindaceae và baccaurea sylvestris phyllanthaceae

Chuyên khảo hóa học phân tích Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của hai loài amesiodendron, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

294
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC PHỤ LỤC PHỔ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Họ Bồ hòn (Sapindaceae) và chi Amensiodendron. Phân bố và đặc điểm thực vật chi Amensiodendron

1.2. Đặc điểm thực vật của các loài thuộc chi Amensiodendron

1.3. Loài trường sâng (Amesioddendron chinese)

1.4. Ứng dụng trong y học cổ truyền và giá trị của một số loài trong họ Bồ hòn(Sapindaceae). Một số chi khác

1.5. Thành phần hóa học của các loài thuộc họ Bồ hòn. Lớp chất saponin

1.6. Lớp chất flavonoid

1.7. Lớp chất flavonoid đơn giản

1.8. Lớp chất glycosylflavonoid

1.9. Lớp chất lignan

1.10. Các lớp chất khác

1.11. Hoạt tính sinh học của một số loài trong họ Bồ hòn

1.12. Hoạt tính chống oxi hóa

1.13. Hoạt tính kháng khuẩn

1.14. Hoạt tính chống ung thư

1.15. Hoạt tính sinh học khác

1.16. Giới thiệu về chi Baccaurea

1.17. Phân bố và đặc điểm thực vật

1.18. Đặc điểm thực vật của các loài thuộc chi Baccaurea

1.19. Giới thiệu về loài Du moóc (B.

1.20. Ứng dụng trong y học cổ truyền của một số loài thuộc chi Baccaurea

1.21. Thành phần hóa học của các loài thuộc chi Baccaurea

1.22. Lớp chất phenolic

1.23. Lớp chất flavonoid

1.24. Lớp chất khác

1.25. Hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi Baccaurea

1.26. Hoạt tính chống oxi hóa

1.27. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm

1.28. Hoạt tính chống ung thư

1.29. Hoạt tính sinh học khác

1.30. Tình hình nghiên cứu về loài Amensiodendron chinense (Merr.) Hu và loài Baccaurea sylvestris Lour trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp chiết và phân lập các hoạt chất

2.4. Phương pháp xác định cấu trúc

2.5. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào in vitro

2.6. Dòng tế bào nghiên cứu

2.7. Phương pháp nuôi cấy in vitro

2.8. Phương pháp thủy phân acid để xác định cấu trúc của đường

2.9. Thiết bị và hóa chất

2.10. Chiết xuất và phân lập các hoạt chất từ lá của loài A

2.11. Chiết xuất và phân lập các hoạt chất từ hoa của loài A

2.12. Chiết xuất và phân lập hoạt chất từ lá của loài B

2.13. Hoạt tính gây độc tế bào

2.14. Dữ liệu phổ và tính chất vật lí của các chất đã phân lập

2.15. Các chất phân lập từ lá của loài A

2.15.1. Hợp chất AC1: amesiflavone A (chất mới)

2.15.2. Hợp chất AC2: amesiflavone B (chất mới)

2.15.3. Hợp chất AC3: amesiflavone C (chất mới)

2.15.4. Hợp chất AC4: (+)-aptosimon

2.15.5. Hợp chất AC5: (+)-isolariciresinol

2.15.6. Hợp chất AC6: (-)-cleomiscosin A

2.15.7. Hợp chất AC7: (-)-cleomiscosin C

2.15.8. Hợp chất AC8: β-sitosterol

2.15.9. Hợp chất AC9: daucosterol

2.15.10. Hợp chất AC10: 4-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde

2.15.11. Hợp chất AC11: protocatechuic acid methyl ester

2.15.12. Hợp chất AC12: protocatechuic acid

2.16. Các chất phân lập từ hoa của loài A

2.16.1. Hợp chất AC13: astralagin

2.16.2. Hợp chất AC14: kaempferide 3-O-β-D-glucopyranoside

2.16.3. Hợp chất AC15: quercetin 3-O-β-D-glucopyranoside

2.16.4. Hợp chất AC16: (-)-epi-catechin

2.16.5. Hợp chất AC17: (-)-catechin

2.16.6. Hợp chất AC18: 3-methoxyluteolin (chrysoeriol)

2.16.7. Hợp chất AC3 (là chất mới được đặt tên là amesiflavone C)

2.17. Các hợp chất phân lập từ lá của loài B

2.17.1. Hợp chất BS1: friedelin

2.17.2. Hợp chất BS2: 3β-friedelanol

2.17.3. Hợp chất BS3: stigmast-4-en-3-one

2.17.4. Hợp chất BS4: (-)-epiafzelechin

2.17.5. Hợp chất BS5: 4-hydroxybenzaldehyde

2.17.6. Hợp chất BS6: 4-hydroxybenzoic acid

2.17.7. Hợp chất BS7: (3,4,5-trimethoxyphenyl-β-D-glucopyranoside)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định cấu trúc các hợp chất được phân lập từ loài A

3.2. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ lá của loài A

3.3. Hợp chất AC1: amesiflavone A

3.4. Hợp chất AC2: amesiflavone B

3.5. Hợp chất AC3: amesiflavone C

3.6. Hợp chất AC4: (+)-aptosimon

3.7. Hợp chất AC5: (+)-isolariciresinol

3.8. Hợp chất AC6: (-)-cleomiscosin A

3.9. Hợp chất AC7: (-)-cleomiscosin C

3.10. Hợp chất AC8: β-sistosterol

3.11. Hợp chất AC9: daucosterol

3.12. Hợp chất AC10, AC11, AC12

3.13. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ hoa của loài A

3.14. Hợp chất AC13: astralagin

3.15. Hợp chất AC14: kaempferide 3-O-β-D-glucopyranoside

3.16. Hợp chất AC15: quercetin 3-O-β-D-glucoside

3.17. Hợp chất AC16: (-)-epi-catechin

3.18. Hợp chất AC17: (-)-catechin

3.19. Hợp chất AC18: (3′-methoxyluteolin, chrysoeriol)

3.20. Xác định cấu trúc của các hợp chất được phân lập từ lá của loài B

3.21. Hợp chất BS1: friedelin

3.22. Hợp chất BS2: 3β-friedelanol

3.23. Hợp chất BS3: stigmast-4-en-3-one

3.24. Hợp chất BS4: (-)-epiafzelechin

3.25. Hợp chất BS5: 4-hydroxybenzaldehyde

3.26. Hợp chất BS6: 4-hydroxybenzoic acid

3.27. Hợp chất BS7: 3,4,5-trimethoxyphenol-1-O-β-D-glucopyranoside

3.28. Hoạt tính sinh học của cao chiết và các hợp chất sạch được phân lập từ loài A. chinense và loài B

3.29. Kết quả thử hoạt tính sinh học của một số cao chiết từ loài A. chinense và loài B

3.30. Kết quả thử hoạt tính độc tế bào của một số hợp chất chọn lọc từ loài A

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC PHỔ

PHỤ LỤC: KẾT QUẢ THỬ ĐỘC TÍNH TẾ BÀO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Thực Vật Quý

Nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính gây độc tế bào của các loài thực vật, đặc biệt là Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris, đang thu hút sự quan tâm lớn. Bệnh ung thư, một trong những thách thức lớn nhất của y học hiện đại, đòi hỏi các phương pháp điều trị mới và hiệu quả. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca mắc và tử vong do ung thư trên toàn cầu tiếp tục gia tăng, với ước tính gần 9.6 triệu người tử vong vào năm 2018. Tại Việt Nam, tình hình cũng đáng báo động với 165,000 ca mắc mới và 115,000 ca tử vong mỗi năm. Do đó, việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng chống ung thư từ các nguồn thực vật là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tiềm năng dược lý của Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris, hai loài thực vật có nguồn gốc từ Việt Nam.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Amesiodendron Chinense Trường Sâng

Amesiodendron chinense, hay còn gọi là Trường Sâng, thuộc họ Bồ Hòn (Sapindaceae). Loài cây này có đặc điểm thực vật riêng biệt và được sử dụng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài thuộc họ Bồ Hòn đã phát hiện ra nhiều lớp chất quan trọng như saponin, flavonoid, và lignan. Các hợp chất này có nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, và đặc biệt là hoạt tính chống ung thư.

1.2. Khám Phá Baccaurea Sylvestris Du Moóc và Tiềm Năng

Baccaurea sylvestris, hay còn gọi là Du Moóc, thuộc họ Phyllanthaceae. Loài cây này có phân bố và đặc điểm thực vật riêng. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Baccaurea đã xác định được các lớp chất như phenolicflavonoid. Tương tự như họ Bồ Hòn, các loài thuộc chi Baccaurea cũng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, kháng nấm, và hoạt tính chống ung thư.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Dược Liệu và Độc Tính Tế Bào

Mặc dù Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris có tiềm năng lớn trong ứng dụng dược phẩm, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc nghiên cứu và phát triển chúng. Một trong những thách thức quan trọng nhất là đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất được phân lập. Việc xác định độc tính tế bào là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng các hợp chất này trong điều trị. Các thử nghiệm độc tính in vitro trên các dòng tế bào ung thư khác nhau là một bước quan trọng trong quá trình này. Chỉ số IC50 (nồng độ ức chế 50%) được sử dụng để đánh giá mức độ độc tính của các hợp chất.

2.1. Đánh Giá Độc Tính Tế Bào In Vitro Phương Pháp và Ý Nghĩa

Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào in vitro đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc các hợp chất tiềm năng. Các dòng tế bào được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm nhiều loại tế bào ung thư khác nhau, giúp đánh giá phổ độc tính của các hợp chất. Quá trình nuôi cấy in vitro cần được thực hiện theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Phương pháp thủy phân acid cũng được sử dụng để xác định cấu trúc của đường trong các hợp chất glycoside.

2.2. Vấn Đề An Toàn và Liều Dùng trong Ứng Dụng Dược Liệu

Việc xác định độc tính tế bào không chỉ giúp đánh giá tiềm năng chống ung thư mà còn đảm bảo an toàn khi sử dụng các hợp chất này trong ứng dụng dược phẩm. Các nghiên cứu tiền lâm sàngnghiên cứu lâm sàng cần được thực hiện để đánh giá đánh giá an toàn, liều dùng, dược động học, và dược lực học của các hợp chất. Tương tác thuốc cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

III. Phương Pháp Chiết Xuất và Phân Lập Hợp Chất Tự Nhiên

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp chiết xuất và phân lập hiện đại để thu được các hợp chất tự nhiên từ Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris. Quá trình chiết xuất bao gồm sử dụng các dung môi khác nhau để tách các thành phần có hoạt tính từ lá và hoa của cây. Sau đó, các phương pháp sắc ký như phân tích sắc kýsắc ký cột được sử dụng để phân lập các hợp chất riêng lẻ. Cuối cùng, các phương pháp phổ khối lượngNMR được sử dụng để định danh cấu trúc của các hợp chất đã phân lập.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất và Phân Lập Từ Lá và Hoa

Quy trình chiết xuất bắt đầu bằng việc sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau để chiết các thành phần từ lá và hoa của Amesiodendron chinense. Sau đó, các dịch chiết được cô đặc và phân đoạn bằng các phương pháp sắc ký khác nhau. Mục tiêu là thu được các phân đoạn giàu các hợp chất tự nhiên có tiềm năng hoạt tính sinh học.

3.2. Kỹ Thuật Định Danh Cấu Trúc Bằng Phổ Khối Lượng và NMR

Sau khi phân lập, các hợp chất tự nhiên được định danh cấu trúc bằng các kỹ thuật phổ khối lượng (MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phổ khối lượng cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của hợp chất, trong khi NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm cả vị trí và liên kết của các nguyên tử.

3.3. Phân Tích Sắc Ký Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Phân Tách

Các kỹ thuật phân tích sắc ký, đặc biệt là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách và tinh chế các hợp chất tự nhiên. Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký, bao gồm lựa chọn cột, dung môi, và tốc độ dòng, là cần thiết để đạt được hiệu quả phân tách cao nhất.

IV. Kết Quả Phân Lập và Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất Mới

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất tự nhiên từ Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris. Trong số đó, có ba hợp chất mới được đặt tên là amesiflavone A, amesiflavone B, và amesiflavone C. Cấu trúc của các hợp chất này được xác định bằng các phương pháp phổ khối lượngNMR. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân lập được nhiều hợp chất đã biết khác, bao gồm flavonoid, lignan, và triterpenoid.

4.1. Amesiflavone A B C Ba Hợp Chất Mới Đầy Tiềm Năng

Ba hợp chất mới, amesiflavone A, amesiflavone B, và amesiflavone C, là những phát hiện quan trọng của nghiên cứu. Cấu trúc của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ khối lượngNMR. Các hợp chất này có thể có những hoạt tính sinh học độc đáo và tiềm năng trong phát triển thuốc.

4.2. Danh Sách Các Hợp Chất Đã Biết Được Phân Lập

Ngoài các hợp chất mới, nghiên cứu cũng phân lập được nhiều hợp chất đã biết từ Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris. Các hợp chất này bao gồm flavonoid, lignan, triterpenoid, và các hợp chất phenolic khác. Việc xác định các hợp chất này giúp hiểu rõ hơn về thành phần hóa học của hai loài thực vật này.

V. Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào và Ứng Dụng

Nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết và các hợp chất tự nhiên được phân lập từ Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris. Kết quả cho thấy một số cao chiết và hợp chất có hoạt tính độc tế bào đáng kể trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Điều này cho thấy tiềm năng của hai loài thực vật này trong việc điều trị ung thư.

5.1. Kết Quả Thử Nghiệm Độc Tính Tế Bào Trên Các Dòng Tế Bào Ung Thư

Các thử nghiệm độc tính tế bào được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm tế bào ung thư phổi, tế bào ung thư vú, và tế bào ung thư ruột kết. Kết quả cho thấy một số cao chiết và hợp chất có hoạt tính độc tế bào mạnh mẽ, với chỉ số IC50 thấp.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng trong Điều Trị Ung Thư và Phát Triển Thuốc

Kết quả nghiên cứu cho thấy Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris có tiềm năng lớn trong việc điều trị ung thưphát triển thuốc. Các hợp chất tự nhiên được phân lập có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các loại thuốc chống ung thư mới, với ít tác dụng phụ hơn so với các phương pháp hóa trị truyền thống.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Dược Liệu

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa họchoạt tính gây độc tế bào của Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris. Các kết quả thu được cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng hai loài thực vật này trong y học cổ truyền và mở ra hướng nghiên cứu mới trong phát triển thuốc chống ung thư. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác độngđánh giá an toàn để đưa các hợp chất này vào ứng dụng dược phẩm.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Quan Trọng và Đóng Góp Khoa Học

Nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất tự nhiên từ Amesiodendron chinenseBaccaurea sylvestris, bao gồm ba hợp chất mới. Các kết quả thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy tiềm năng chống ung thư của hai loài thực vật này. Nghiên cứu này đóng góp vào việc mở rộng kiến thức về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của các loài thực vật Việt Nam.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Cơ Chế Tác Động và Đánh Giá An Toàn

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế tác động của các hợp chất tự nhiên được phân lập trên các tế bào ung thư. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đánh giá an toàndược động học để đảm bảo rằng các hợp chất này có thể được sử dụng một cách an toàn và hiệu quả trong ứng dụng dược phẩm.

06/06/2025
Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của hai loài amesiodendron chinense sapindaceae và baccaurea sylvestris phyllanthaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Họ Bồ hòn (Sapindaceae) và chi Amensiodendron 1. Họ Bồ hòn Họ bồ hòn (Sapindaceae) là một họ thực vật trong bộ Bồ hòn (Sapindales). Họ này có khoảng 138 chi với khoảng 1858 loài.

Các chi lớn nhất trong họ này bao gồm chi Serjania, Paullinia, Allophylus và Acer. Các loài thuộc họ này là những loài thực vật có hoa có được phân bố ở những vùng ôn đới và nhiệt đới. Về đặc điểm sinh học, lá của các loài thuộc các chi khác nhau thường có hình dạng khác nhau. Thông thường lá mọc xen kẽ theo hình xoắn ốc trong khi đó là của các loài thuộc chi Acer, Aesculus và một số chi khác thì mọc ngược lại.

Hoa thì nhỏ và thường đơn tính. Quả chín có thể bùi hoặc khô [3]. Phân loại Giới: Thực vật Ngành: Magnoliophyta Lớp: Eudicots Bộ (ordo): Sapindales Họ (familia): Sapindaceae Chi: Amensiodendron Theo “The plant list”, chi Amensiodendron có 3 loài tên là Amensiodendron chinense (Merr. chinense), Amensiodendron integrifoliolatum H.

integrifoliolatum) và Amensiodendron tienlinense H. Phân bố và đặc điểm thực vật chi Amensiodendron  Phân bố Cả 3 loài A. tienlinense của chi Amensiodendron thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae) đều phân bố chủ yếu ở châu Á. chinense là loài phổ biến nhất phân bố ở miền Nam Trung Quốc, đảo Sumatra (Indonesia), Lào, Malaysia, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam.

Ở Việt Nam loài A. chinense được gọi là trường mật hay trường ngân, trường sâng. Tại Việt Nam, loài trường sâng phân bố từ Quảng Trị đến Bình Định là loài thân gỗ, cao 20m đến 30m, đã được đưa vào sách đỏ Việt Nam năm 1996 [4]. 4 Năm 2007, tác giả Hà Minh Tâm và cộng sự đã phát hiện và bổ sung thêm loài A.

tienlinense vào hệ thực vật Việt Nam. Như vậy, tại Việt Nam hiện nay, chi Amensiodendron có hai loài đó là A.  Đặc điểm thực vật của các loài thuộc chi Amensiodendron Về đặc điểm sinh học, các loài của chi Amensiodendron đều thuộc dạng loài thân gỗ, chiều cao khoảng từ 25-30 m, đường kính khoảng 30-60 cm. Mép lá thường có khía hay răng, vỏ quả thường nhăn nheo hay có nốt sần.

Hạt có tử y bao quanh rốn hạt [6]. Loài trường sâng (Amesioddendron chinese) Loài trường sâng (tên gọi khác là trường mật, trường ngân), tên khoa học: Amesiodendron chinense (Merr.) Hu thuộc họ Sapindaceae. Là loài đại mộc cao đến 25m, gốc to 50 cm, nhánh non có lông vàng. Về đặc điểm sinh học của loài này như sau: lá phụ không lông, láng, bìa có răng thấp, thưa, đáy từ từ hẹp cuống.

Chùm tu tán, hoa trắng, thơm. Cánh hoa: 5, tiểu nhụy: 8, noãn sào: 2 buồng. Trái to 15-20 mm, có đeo, hột cao 17mm, có màu nâu [7]. Ứng dụng trong y học cổ truyền và giá trị của một số loài trong họ Bồ hòn (Sapindaceae) 1.

Chi Sapindus Họ Bồ hòn (Sapindaceae) có nhiều loài được sử dụng dân gian, trong đó chi Sapindus là chi mang tên họ có 3 loài được ứng dụng trong dân gian là S. Saponaria với thành phần hóa học chính đặc trưng là lớp chất saponin [8]. saponaria được sử dụng làm cây thuốc truyền thống ở châu Mỹ. Quả của loài này được dùng để chữa loét, vết thương và kháng viêm.

2 loài còn lại được sử dụng làm thuốc ở các nước Đông Nam Á, cả 3 loài đều được sử dụng làm các chất tẩy rửa. Mặt khác, quả của loài S. saponaria được sử dụng làm thuốc chữa ung nhọt, hoặc thuốc bôi bên ngoài vết thương, vết loét, chỗ bị viêm, sưng tấy [9]. Vỏ quả của loài bồ hòn (S.

Mukorossi) có rất nhiều công dụng như dùng làm thuốc long đờm đồng thời là nguồn nguyên liệu chất hoạt động bề mặt tự nhiên. Hạt được ứng dụng dùng làm chất tẩy rửa, dầu gội trừ sâu hại và trong điều trị bệnh như thuốc chữa động kinh, bệnh vàng da, v. Quả của loài S. trifoliatus cũng có nhiều tác dụng như làm thuốc bổ, thuốc chữa hen suyễn, chống vẩy nến, diệt côn trùng, v.

Chi Dodonaea Chi Dodonaea là một chi thuộc họ Bồ hòn có nhiều loài đã được ứng dụng trong y học cổ truyền. Trong số đó có 5 loài D. ceratocarpa là những loài phổ biến và có nhiều ứng dụng nhất. Thành phần hóa học chính của các loài thuộc chi Dodonaea bao gồm các saponin, các flavonoid, các terpenoid, và các dẫn xuất của chúng.

Hoạt tính phổ biến ở các loài này bao gồm hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxi hóa, chống tiểu đường, bảo vệ gan, chống sốt rét. Ngoài ra các loài này được sử dụng trong dân gian để điều trị các bệnh còi xương, viêm nhiễm, đau thận, đau họng, ký sinh trùng đường ruột, mụn rộp, bỏng vết thương, thấp khớp, ho, đau lưng, đau răng, bỏng da, nhiễm trùng da, khối u và chữa lành vết thương [12]. Chi Litchi Quả vải từ loài L. chinesis thuộc chi Litchi làm thực phẩm đồ uống như nước trái cây kết hợp với mật ong, rượu vang, mứt.

Mặt khác, quả vải giàu kali được dùng để bảo vệ gan, tim mạch, chống nhiễm độc tế bào, chống ung thư, chống virút, chống tăng đường huyết [13]. Một số chi khác Một số loài khác có giá trị sử dụng cao trong đời sống hàng ngày như lá của loài Paullinia pintana thuộc chi Paullinia của họ Bồ hòn ở Đông Phi có tác dụng điều trị rắn cắn, bệnh dại, bệnh tâm thần và các bệnh về mắt. Rễ cây thì có tác dụng chữa trị một số bệnh như bệnh lậu, tê liệt, bệnh sốt rét, bệnh chàm, v.v… Gốc cây sắc nước uống chống nôn và buồn nôn [14]. Lá và hạt của loài Koelreuteria paniculata Laxm thuộc chi Koelreuteria được sử dụng làm làm chất kháng khuẩn, kháng nấm và thuốc trừ sâu [15].

Như vậy, họ Bồ hòn có rất nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền cho việc điều trị các bệnh về viêm nhiễm, tim mạch và đường huyết. Thành phần hóa học của các loài thuộc họ Bồ hòn Do có nhiều hoạt tính sinh học lý, các loài thuộc họ Bồ hòn cũng được nghiên cứu nhiều về thành phần hoá học. Các công bố về các loài thuộc họ Bồ hòn cho thấy thành phần hóa học của các loài thuộc họ này rất phong phú bao gồm nhiều lớp chất khác nhau như saponin, flavonoid, clerodane, triterpenoid, sesquiterpene glucoside, v. Lớp chất saponin Saponin là lớp chất chính trong họ Bồ hòn có cấu trúc gồm một aglycone là các steroid hoặc các triterpene kết hợp với một hoặc nhiều phân tử đường.

Các hợp chất saponin có mặt hầu hết ở các loài thực vật thuộc họ Bồ hòn trong các bộ phận của cây như thân, lá, cành, rễ và hoa. Một lượng lớn saponin được tìm thấy ở các loài chi Sapindus là chi lớn nhất thuộc họ Bồ Hòn và thường gặp nhất ở các loài như S. emarginatus, ngoài ra cũng được tìm thấy ở một số loài như Nephelium maingayi, D. Năm 2001, từ vỏ của loài S.

và cộng sự đã phân lập được 8 loại hợp chất saponin là sapindoside B (1), hederagenin 3- O-(2-O-acetyl--D-xylopyranosyl)-(1→3)--L-rhamnopyranosyl-(1→2)--L- arabinopyranoside (2), mukurozi-saponin E1 (3), hederagenin 3-O-(3,4-di-O- acetyl--D-xylopyranosyl)(1→3)--L-rhamnopyranosyl-(1→2)--L- arabinopyranoside (4), 23-O-acetyl-hederagenin 3-O-(4-O-acetyl--D- xylopyranosyl)-(1→3)--L-rhamnopyranosyl-(1→2)--L-arabinopyranoside (5), prosapogenin CP3 (6), oleanolic acid 3-O-(4-O-acetyl--D-xylopyranosyl)- (1→3)--L-rhamnopyranosyl-(1→2)--L-arabinopyranoside (7), mukurozioside Iib (8). Trong đó có 3 hợp chất acetyl saponin mới có cấu trúc kiểu hederagenin là 2, 5, 7 [16]. Năm 2004, từ thân của loài Nephelium maingayi, Aiko Ito và cộng sự đã phân lập được 9 hợp chất saponin gồm các nephelioside I-VI (9-14), và 7α-methoxy 7 erythrodiol (17) là những hợp chất mới, hai chất còn lại đã biết là erythrodiol (15), maniladiol (16) [17]. Cũng từ loài S.

mukorossi, Huang và cộng sự đã phân lập ra 5 loại hợp chất saponin kiểu tirucallane mới là các sapinmusaponin F-J (18-22) [18]. Năm 2010, từ cao chiết n-BuOH loài D. Mukorossi, Supradip Saha và cộng sự phân lập được 5 hợp chất saponin mới bằng HPLC gồm 16- hydroxyprotobassic acid (23), diploknema saponin MI-III (24-25), hederagenin (26), và SM-I (27) [19]. Lớp chất flavonoid  Lớp chất flavonoid đơn giản Các hợp chất flavonoid được phân lập từ rất nhiều loài thuộc họ Bồ hòn có cấu trúc đa dạng và có nhiều hoạt tính sinh học quý báu.

Những hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học cao như hoạt tính chống oxi hóa, hoạt tính kháng khuẩn, vv…. Năm 2001, từ lá loài Koelreuteria paniculata, Mahmoud và cộng sự đã phân lập được 2 flavonoid là 6,8-dihydroxy-afzelin (28) và afzelin 3-O-gallate ( 29) [20]. Năm 2010, từ thân của loài D. viscosa, Hong Mei Niu và cộng sự đã phân lập được 3 hợp chất prepylated flavonoid là 5,7,4-trihydroxy-3,5-di(3- 8 methylbut-2-enyl)-3,6-dimethoxyflavone (30), 5,7,4-trihydroxy-3-(4- hydroxy-3-methylbutyl)-5-(3-methylbut-2-enyl)-3,6-dimethoxyflavone (31), aliarin (32) trong đó hợp chất 30 và 31 là hai hợp chất mới [21].

Cũng từ loài D. viscosa, Teffo và cộng sự đã phân lập được 5 hợp chất kaempferol gồm 3,5,7-trihydroxy-4-methoxyflavone (33), 5,7,4-trihydroxy-3,6-dimethoxyflavone (34), 5,7-dihydroxy-3,6,4-trimethoxyflavone (santin, 35) và 5-hydroxy-3,7,4- trimethoxyflavone (36), 3,4,5,7-tetrahydroxy flavone (kaempferol) (37) [22]. Từ dịch chiết lá của loài D. angustifolia, Osmosa và cộng sự đã phân lập được một số hợp chất flavonoid gồm 2 hợp chất cũ là 36, 37 và 6 chất mới bao gồm 5-hydroxy-3,6,7,4-tetramethoxyflavone (38), 7,4-O-dimethoxyflavone (39), kumatakenin (40), penduletin (41), ayanin (42), rhamnocitrin (43) [23].

Năm 2011, từ lá và thân của loài D. Năm 2012, từ cành của loài D. viscosa, Lai Bin Zhang và cộng sự đã phân lập được 17 flavonoid (49-64) trong đó có nhóm chất dodoviscin A-J (49-58) mới và 7 hợp chất đã biết là: 5,7,4-t r i h y d r o x y - 3  , 5  - b i s ( 3 - methyl-2-buten-1-yl)-3-3- methoxyflavone (59), 5,7,4-trihydroxy-3,5-bis(3-methyl-2-buten-1-yl)-3,6- dimethoxyflavone (60), 5,7,4-trihydroxy-3-(4-hydroxy-3-methylbutyl)-5-(3- methyl-2-buten-1-yl)-3,6-dimethoxy-flavone (61), sakuranetin (62), blumeatin (63), 34, và isokaemferide (64) [25]. Năm 2014, từ lá của loài D.

angustifolia, Omosa và cộng sự đã phân lập được 11 flavonoid gồm 5 chất mới: 3,5-dihydroxy-4′,7-dimethoxyflavone (65), 3,4′,5,7, tetrahydroxy-6-methoxyflavone (66), pinocembrin (67), 3,4′,5-trihydroxy-3′,7- dimethoxyflavone (68), 5,4′-dihydroxy-7-methoxyflavanone (69) và 6 chất cũ 35, 36, 40, 41, 43, 64 [26]. 10 Năm 2015, từ bộ phận cành của loài D. viscosa, Akhtar Muhammad và cộng sự phân lập được 12 flavonoid trong đó có 9 hợp chất mới (70-78) gồm viscosine (70), 6,7-dimethylkaempferol (71), kaempferol-3-methylether (72), 3,4- dimethoxy-5,7-dihydroxyflavone (73), 5,7,4-trihydroxy-3-(3- hydroxymethylbutyl)-3,6-dimethoxyflavone (74), 5,7-dihydroxy-3-(2-hydroxy- 3-methyl-3-butenyl)-3,6,4-trimethoxy-flavone (75), 5,7-dihydroxy-3-(3- hydroxy-methylbutyl)-3,6,4-trimethoxyflavone (76), 5,7-dihydroxy-3-(4- acetoxy-3-methylbutyl)-3,6,4-trimethoxyflavone (77), aromadendrin, (2S,3S)3,4,5,7-tetrahydroxyflavanone (78), và 3 hợp chất cũ là 35, 41và 67 [27]. Năm 2017, từ dịch chiết ethyl acetate (EtOAc) của lá loài D.

angustifolia, Ngabaza và cộng sự đã phân lập được một flavonoid mới 5,6,7-trihydroxy-3,4- dimethoxyflavone (79) và 3 flavonoid đã biết (35, 34 và 67) [28]. Cũng trong năm 2017, từ lá của loài D. viscosa, Ngabaza và cộng sự đã phân lập được một flavonoid mới là 5,6,8-trihydroxy-7,4-dimethoxyflavone (80) [29]. Lớp chất flavonoid còn tìm thấy trong hạt và vỏ quả của loài Litchi chinensis thuộc chi Litchi của họ Bồ hòn.

Trong đó, các flavonoid đơn giản là (-)-epicatechin (81), (+)-catechin (83), (+)-gallocatechin (84), (-)-epigallocatechin (87), (-)- epicatechin-3-gallate (88) và kế tiếp là những phenolic có các đơn vị epicatechin liên kết theo kiểu nội phân tử flavonoid A và B là proanthocyanidin B1 (82), 11 proanthocyanidin B4 (85), proanthocyanidin B2 (86) [30]. Năm 2009, từ hạt của loài L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào của Amesiodendron Chinense và Baccaurea Sylvestris" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và khả năng gây độc tế bào của hai loài thực vật này. Nghiên cứu không chỉ làm rõ các hợp chất hóa học có trong chúng mà còn đánh giá tiềm năng ứng dụng trong y học, đặc biệt là trong điều trị ung thư. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực dược học và hóa học tự nhiên, giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị của các loài thực vật trong việc phát triển các liệu pháp điều trị mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi blumea balsamifera l dc và cây ngải cứu artemisia vulgaris l thuộc họ cúc asteraceae, nơi nghiên cứu về các hợp chất có khả năng chống ung thư. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu độc tính tế bào của cao chiết từ cây đa tử trà hương polyspora huongiana cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về độc tính tế bào từ các loài thực vật khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hóa hữu cơ góp phần tìm hiểu thành phần hóa học cao ethyl acetate của rễ cây hà thủ ô trắng streptocaulon juventas merr thuộc họ aslepiadaceae, để có cái nhìn tổng quát hơn về các hợp chất hóa học trong thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.