Tổng quan luận án

Nghiên cứu các hợp chất thiên nhiên từ nguồn dược liệu nhằm tìm kiếm các hoạt chất sinh học ứng dụng trong y dược học là một hướng nghiên cứu quan trọng. Việt Nam sở hữu hệ thực vật phong phú với hơn 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó khoảng 5.000 loài đã được sử dụng trong y học cổ truyền. Việc chiết xuất và hiện đại hóa các bài thuốc dân gian đã mang lại nhiều hoạt chất có giá trị điều trị như rutin, palmatin, berberin, L-tetrahydropalmatin hay artemisinin. Trước tình trạng gia tăng tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh ung thư và các chứng bệnh liên quan đến viêm nhiễm trên toàn cầu, nhu cầu tìm kiếm các phân tử có cấu trúc mới và hoạt tính sinh học từ thực vật ngày càng trở nên cấp thiết.

Chi Barringtonia (thuộc họ Lộc vừng - Lecythidaceae) trên thế giới có khoảng 56 loài, trong đó tại Việt Nam ghi nhận khoảng 14 loài. Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận chi này chứa nhiều nhóm chất như triterpenoid, saponin, flavonoid, diterpenoid và ellagitannin với các tác dụng gây độc tế bào ung thư, ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase, kháng khuẩn và kháng viêm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công bố khoa học về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Barringtonia còn rất hạn chế. Trước thời điểm thực hiện luận án, chỉ có một nghiên cứu sơ bộ của Nguyễn Văn Dư và cộng sự (2014) phân lập được 3 hợp chất khung flavan-3-ol từ vỏ loài Chiếc đỏ (Barringtonia acutangula), và một số thử nghiệm định tính sơ bộ trên cao chiết. Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia acutangula (chiếc đỏ) và Barringtonia racemosa (chiếc chùm) thuộc chi Barringtonia họ Lecythidaceae (họ Lộc vừng)" của nghiên cứu sinh Quách Thị Thanh Vân được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu cụ thể của luận án được xác định gồm:

  1. Xác định thành phần hóa học của loài Chiếc đỏ (Barringtonia acutangula) và Chiếc chùm (Barringtonia racemosa) thu thập tại Việt Nam.
  2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư và hoạt tính kháng viêm của các hợp chất thu được từ hai loài nghiên cứu, tạo cơ sở dữ liệu khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Mẫu lá của hai loài thực vật thuộc chi Barringtonia:
    • Loài Chiếc đỏ (Barringtonia acutangula (L.) Gaertn.), số hiệu mẫu PL01, thu thập tại xã Lộc Trì, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế vào ngày 17/08/2016.
    • Loài Chiếc chùm (Barringtonia racemosa (L.) Spreng), số hiệu mẫu BH01, thu thập tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai vào ngày 25/08/2016.
    • Cả hai mẫu thực vật đều được TS. Nguyễn Thế Cường (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật) giám định tên khoa học.
  • Phạm vi nội dung: Chiết tách, phân lập các hợp chất bằng các phương pháp sắc ký; xác định cấu trúc phân tử bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại; đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trên tế bào đại thực bào RAW264.7 và hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro trên các dòng tế bào ung thư người.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án hệ thống hóa các tư liệu phân loại học, kinh nghiệm sử dụng trong y học dân gian, thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học đã được công bố trên thế giới và tại Việt Nam đối với chi Barringtonia.

Về mặt phân loại học, chi Barringtonia J.R. & G. Forst (1776) thuộc họ Lecythidaceae, gồm khoảng 56 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á, châu Phi và Australia. Tại Việt Nam, chi này có khoảng 14 loài chính được ghi nhận:

STT Tên khoa học Tên tiếng Việt thông dụng
1 Barringtonia acutangula (L.) Gaertn. Chiếc đỏ / Lộc vừng
2 Barringtonia acutangula subsp. spicata Chiếc khế
3 Barringtonia cf. annamica ex Craib Chàm bia
4 Barringtonia angusta Kurz. Vừng
5 Barringtonia asiatica (L.) Kurz Chiếc châu Á
6 Barringtonia coccinea (Lour.) Kostel. Chiếc
7 Barringtonia conoidea Griff. Chiếc chùy
8 Barringtonia eberhardtii Gagnep. Chiếc eberhardt
9 Barringtonia edaphocarpa Gagnep. Chiếc
10 Barringtonia macrocarpa Hassk. Chiếc trái to
11 Barringtonia macrostachya (Jack) Kurz Chiếc chùm to
12 Barringtonia micrantha Gagnep. Chiếc hoa nhỏ
13 Barringtonia musiformis King Chiếc cau
14 Barringtonia pauciflora King Chiếc ít hoa
15 Barringtonia racemosa (L.) Spreng Chiếc chùm

Về công dụng dân gian:

  • Barringtonia acutangula: Vỏ thân được sử dụng ở liều 8–16 g sắc nước uống chữa đau bụng, tiêu chảy, sốt; quả xanh ép lấy nước bôi trị chàm, ngâm rượu trị đau răng; rễ và hạt dùng chữa cảm lạnh và vết côn trùng cắn.
  • Barringtonia racemosa: Rễ dùng chữa sởi; quả trị ho, hen suyễn; hạt dùng trị lỵ, tiêu chảy, đau bụng; tại Malaysia và Nam Phi, lá và vỏ cây còn được dùng điều trị thủy đậu, sốt rét và giảm đau.

Về thành phần hóa học quốc tế: Kể từ các nghiên cứu sơ khai của Weil Ludwig (1901) và Van den Driessen-Mareeuw (1903) phát hiện saponin barringtonin, đến nay hơn 113 hợp chất đã được phân lập từ chi Barringtonia, tập trung ở các nhóm:

  • Saponin và sapogenin triterpenoid: Barringtoside A–C (1994), acutanguloside A–F (2002), barringtogenol B–D (A. Barua, 1961–1968), $R_1$-barrigenol và $R_2$-barringenol (Lin và cộng sự, 1957; 1967), axit bartogenic, racemosol A–D (2006, 2009, 2015).
  • Flavonoid: Dihydromyricetin, naringenin, luteolin, kaempferol, rutin, isoquercitrin, isovitexin, vitexin (Tsukasa Iwashina và Goro Kokubugata, 2016).
  • Các nhóm khác: Neo-clerodane diterpenoid (nasimalun A, B), ceramide (isoracemosol A), ellagitannin (barringtin M1, D1–D3, barricyclin D1, 2021).

Về hoạt tính sinh học: Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh chiết xuất và hợp chất từ các loài Barringtonia thể hiện tác dụng gây độc tế bào trên các dòng tế bào DLA (Thomas, 2002), Caco-2, HepG2, SKOV-3 (Dubey, 2015), MCF-7, HCT 116 (Ragasa, 2014); khả năng kháng viêm thông qua ức chế NO, PGE2, TNF-$\alpha$, iNOS, COX-2 và con đường truyền tín hiệu NF-$\kappa$B (Anna, 2000; Minkyeong Jo, 2020); cùng các tác dụng ức chế $\alpha$-glucosidase và hạ đường huyết (Âu Dương Tuyết Mai, 2020).

Vị trí của luận án: Trong khi các công trình quốc tế chủ yếu nghiên cứu trên các mẫu thực vật tại Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan và Nhật Bản, nguồn thực vật Barringtonia tại Việt Nam chưa được khảo sát có hệ thống. Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tập trung chiết tách, xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết và thử nghiệm hoạt tính sinh học của hai loài B. acutangula và B. racemosa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng các nguyên lý của Hóa học các hợp chất thiên nhiên (Natural Products Chemistry), kết hợp phương pháp phân tích quang phổ và đánh giá tác dụng sinh học thực nghiệm in vitro.

Phương pháp phân lập và làm sạch hợp chất

  • Sắc ký lớp mỏng (TLC) và TLC điều chế: Sử dụng bản mỏng tráng sẵn silica gel $60\text{ F}{254}$ (Merck 1.0001) và silica gel $60\text{G F}{254}$ (Merck 1.05875). Phát hiện vết chất bằng đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm, hoặc phun thuốc thử dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ 10% rồi gia nhiệt.
  • Sắc ký cột (CC):
    • Pha tĩnh: Silica gel pha thường kích thước hạt 0,063 mm (240–430 mesh), pha đảo ODS-A (12 nm, S-150 $\mu\text{m}$, YMC Co., Nhật Bản), chất rây phân tử Sephadex LH-20, và nhựa hấp phụ trao đổi ion Diaion HP-20 (Supelco, USA).
    • Pha động: Các dung môi hữu cơ tinh khiết phân tích gồm $n$-hexane, dichloromethane, ethyl acetate, methanol và nước cất.
  • Sắc ký lỏng trung áp (MPLC): Thực hiện trên hệ thống Biotage-Isolera (Viện Hóa sinh biển).
  • Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Sử dụng hệ thống HPLC phân tích và HPLC điều chế Agilent 1200 series.

Phương pháp xác định cấu trúc hóa học

  • Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS): Đo trên thiết bị Varian 910 FT-ICR mass spectrometer (Mỹ) tại Viện Hóa học và Agilent 6530 Accurate-Mass spectrometer (Mỹ) tại Viện Hóa sinh biển.
  • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Đo trên thiết bị Bruker AM 500 và Avance III HD 500 FT-NMR (Đức) tại Viện Hóa học, sử dụng chất chuẩn nội tetramethylsilane (TMS). Các kỹ thuật ghi phổ gồm:
    • Phổ 1 chiều (1D-NMR): $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, 1D TOCSY.
    • Phổ 2 chiều (2D-NMR): HSQC, HMQC, HMBC, $^{1}\text{H-}^{1}\text{H}$ COSY, NOESY, 2D TOCSY.
    • Dung môi đo phổ: $\text{CD}_3\text{OD}$, $\text{DMSO-}d_6$, $\text{pyridin-}d_5$.
  • Độ quay cực: Xác định trên phân cực kế tự động JASCO P-2000 Polarimeter.

Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vitro

  • Hoạt tính kháng viêm (ức chế sản sinh NO):
    • Thực hiện trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 được kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS, 0,1 $\mu\text{g/mL}$).
    • Nguyên lý: Đo lượng ion nitrit ($\text{NO}_2^-$) sinh ra trong dịch nuôi cấy thông qua phản ứng tạo màu với thuốc thử Griess (sulfanilamide và N-(1-naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride).
    • Mật độ quang đo tại bước sóng 570 nm. Giá trị $\text{IC}_{50}$ được tính toán bằng mô hình hồi quy phi tuyến trên phần mềm GraphPad Prism 6.
  • Hoạt tính gây độc tế bào ung thư:
    • Thực hiện trên các dòng tế bào ung thư người (như ung thư vú MCF-7, ung thư tuyến tiền liệt LNCaP) bằng phương pháp nhuộm Sulforhodamine B (SRB) theo quy trình chuẩn của Monks (1991).
    • Nguyên lý: Nhuộm protein tổng số của các tế bào bám dính còn sống sau 48 giờ nuôi cấy với chất thử; lượng thuốc nhuộm cố định tỷ lệ thuận với sinh khối tế bào. Mật độ quang học (OD) được đo trên máy đọc ELISA Plate Reader (Bio-Rad) tại bước sóng 515–540 nm.
    • Đối chứng dương: Ellipticine hoặc Camptothecin; đối chứng âm: DMSO 10%. Giá trị $\text{IC}_{50}$ được tính toán bằng phần mềm TableCurve 2Dv4.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu về vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết vị trí phân loại của 14 loài thuộc chi Barringtonia tại Việt Nam cùng các đặc điểm hình thái thực vật học chi tiết của từng loài. Luận án điểm lại kinh nghiệm sử dụng các bộ phận của cây Chiếc đỏ và Chiếc chùm trong y học dân gian tại nhiều quốc gia. Phần tổng quan hóa thực vật phân tích chi tiết cấu trúc hóa học của 113 hợp chất đã được phát hiện trên thế giới, chia theo các nhóm saponin triterpenoid, flavonoid glycoside, triterpenoid tự do, diterpenoid và ellagitannin. Đồng thời, chương 1 phân tích các công trình đánh giá hoạt tính gây độc tế bào, ức chế enzyme và kháng viêm của các dịch chiết và hợp chất sạch, từ đó nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu bài bản nguồn mẫu tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày thông tin thu thập nguyên liệu thực vật: 3,0 kg mẫu lá khô loài B. acutangula tại Thừa Thiên Huế và mẫu lá khô loài B. racemosa tại Biên Hòa, Đồng Nai. Chương này mô tả chi tiết các hóa chất, dung môi, thông số máy móc phân tích sắc ký (TLC, CC, MPLC, HPLC) và quang phổ (HR-ESI-MS, 1D/2D-NMR, polarimeter). Quy trình nuôi cấy dòng tế bào RAW264.7, quy trình nhuộm màu Griess, cũng như điều kiện nuôi cấy tế bào ung thư MCF-7, LNCaP và phương pháp thử độc tính tế bào SRB được chuẩn hóa chi tiết.

Chương 3: Thực nghiệm

Chương 3 ghi lại toàn bộ quy trình thực nghiệm chiết xuất và phân lập:

  1. Loài Barringtonia acutangula: 3,0 kg bột lá khô được chiết siêu âm 3 lần với methanol (mỗi lần 5 lít trong 3 giờ), thu được 240 g cặn chiết tổng methanol. Cặn này được hòa vào nước và chiết phân bố lỏng-lỏng lần lượt với $n$-hexane và dichloromethane, thu được phân đoạn $n$-hexane (20,0 g), phân đoạn $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ (16,5 g), cặn ethyl acetate và dịch nước.
    • Dịch nước được phân tách qua cột nhựa Diaion HP-20 (rửa giải gradient $\text{H}_2\text{O} \to \text{MeOH}$), thu 4 phân đoạn (W1–W4). Phân đoạn W4 (26 g) tiếp tục được tách bằng MPLC cột pha đảo RP-18 và sắc ký cột silica gel pha thường với các hệ dung môi dichloromethane-methanol-nước (DMW), kết hợp cột Sephadex LH-20 để phân lập các hợp chất BA1 đến BA10.
    • Cặn ethyl acetate (16,5 g) được phân đoạn bằng MPLC silica gel và MPLC RP-18 thu các phân đoạn làm sạch.
  2. Loài Barringtonia racemosa: Tiến hành quy trình chiết tách tương tự từ phân đoạn dịch nước và cặn ethyl acetate, phân lập thành công các hợp chất BR1 đến BR8.
  3. Dữ kiện vật lý và phổ nghiệm: Liệt kê đầy đủ màu sắc, trạng thái tập hợp, độ quay cực $[\alpha]_\text{D}^{25}$, công thức phân tử, khối lượng phân tử tính toán và thực nghiệm từ phổ HR-ESI-MS của từng chất phân lập.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của luận án, tập trung biện luận cấu trúc hóa học và trình bày kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học của 18 hợp chất phân lập được từ hai loài nghiên cứu:

Phân lập từ loài Barringtonia acutangula (10 hợp chất):

  • BA1 (Barringoside A - chất mới): Chất rắn màu vàng, $[\alpha]\text{D}^{25} = -35,0^\circ$ ($c = 0,05, \text{MeOH}$). HR-ESI-MS cho pic ion $[\text{M}+\text{Na}]^+$ tại $m/z\ 925,23789$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{42}\text{H}{46}\text{NaO}{22}^+$: 925,23730).
  • BA2 (Barringoside B - chất mới): Chất bột màu vàng, $[\alpha]\text{D}^{25} = -33,0^\circ$ ($c = 0,05, \text{MeOH}$). HR-ESI-MS cho pic ion $[\text{M}+\text{Na}]^+$ tại $m/z\ 941,23281$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{42}\text{H}{46}\text{NaO}{23}^+$: 941,23222).
  • BA3 (Barringoside C - chất mới): Chất bột màu vàng, $[\alpha]\text{D}^{25} = -21,0^\circ$ ($c = 0,05, \text{MeOH}$). HR-ESI-MS cho pic ion $[\text{M}+\text{Na}]^+$ tại $m/z\ 763,18505$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{36}\text{H}{36}\text{NaO}{17}^+$: 763,18448).
  • BA4 (Barringoside D - chất mới): Chất bột màu vàng, $[\alpha]\text{D}^{25} = -41,0^\circ$ ($c = 0,05, \text{MeOH}$). HR-ESI-MS cho pic ion $[\text{M}+\text{H}]^+$ tại $m/z\ 887,26099$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{42}\text{H}{47}\text{O}{21}^+$: 887,26044).
  • BA5 (Barringoside E - chất mới): Chất bột màu vàng, $[\alpha]\text{D}^{25} = -50,0^\circ$ ($c = 0,05, \text{MeOH}$). HR-ESI-MS cho pic ion $[\text{M}+\text{H}]^+$ tại $m/z\ 1031,30328$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{48}\text{H}{55}\text{O}{25}^+$: 1031,30270).
  • BA6 (Barringoside F - chất mới): Chất bột màu vàng, được xác định cấu trúc bằng phổ 1D và 2D-NMR.
  • BA7: Kaempferol 3-$O$-$\beta$-D-galactopyranoside.
  • BA8: Quercetin 3-$O$-$\beta$-D-galactopyranoside.
  • BA9: Quercetin 3-$O$-$\beta$-D-(6-$p$-hydroxybenzoyl)galactopyranoside.
  • BA10: Quercetin 3-$O$-$\alpha$-L-arabinopyranosyl-(1$\to$2)-$\beta$-D-galactopyranoside.

Phân lập từ loài Barringtonia racemosa (8 hợp chất):

  • BR1 (Barringoside G - chất mới): Được xác định cấu trúc dựa trên phổ HR-ESI-MS, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HSQC, HMBC, COSY, 1D TOCSY và 2D TOCSY.
  • BR2 (Barringoside H - chất mới): Cấu trúc xác lập bằng hệ thống phổ 1D và 2D-NMR.
  • BR3 (Barringoside I - chất mới): Cấu trúc xác lập bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ tương tác tổng thể 1D/2D TOCSY.
  • BR4: Niga-ichigoside F1.
  • BR5: Rosamultin.
  • BR6: 23-Hydroxytormentic acid.
  • BR7: Arjunic acid.
  • BR8: Maslinic acid.

Đánh giá hoạt tính sinh học:

  • Tác dụng ức chế sản sinh nitric oxide (NO): Kết quả sàng lọc trên 18 hợp chất cho thấy một số hợp chất flavonoid và triterpenoid có khả năng ức chế sản sinh NO trên tế bào RAW264.7 kích thích bởi LPS phụ thuộc vào nồng độ.
  • Tác dụng gây độc tế bào ung thư: Đánh giá trên các dòng tế bào ung thư người cho thấy các saponin và triterpenoid thể hiện hoạt tính gây độc tế bào có chọn lọc đối với các dòng thử nghiệm.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp mới về mặt hóa học:

    • Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của 18 hợp chất sạch từ hai loài Barringtonia acutangula và Barringtonia racemosa thu hái tại Việt Nam.
    • Phát hiện và công bố cấu trúc của 09 hợp chất mới chưa từng được ghi nhận trong các tài liệu khoa học trên thế giới:
      • 06 hợp chất mới từ lá loài Chiếc đỏ (B. acutangula): Barringoside A (BA1), Barringoside B (BA2), Barringoside C (BA3), Barringoside D (BA4), Barringoside E (BA5), Barringoside F (BA6).
      • 03 hợp chất mới từ lá loài Chiếc chùm (B. racemosa): Barringoside G (BR1), Barringoside H (BR2), Barringoside I (BR3).
    • Xác định được 09 hợp chất đã biết khác thuộc khung flavonoid glycoside và triterpenoid acid/glycoside (BA7–BA10 và BR4–BR8).
  2. Đóng góp về mặt hoạt tính sinh học:

    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về hoạt tính ức chế tạo thành NO (định hướng kháng viêm) và độc tính tế bào đối với các dòng ung thư người của 18 hợp chất phân lập được.
    • Minh chứng khoa học cho việc sử dụng các loài thuộc chi Barringtonia trong y học dân gian, đồng thời định hướng cho việc tìm kiếm các tiền chất tự nhiên ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu trên bộ phận lá của hai loài thu thập tại hai địa điểm nhất định (Thừa Thiên Huế và Đồng Nai), chưa mở rộng khảo sát các bộ phận khác (vỏ thân, rễ, hoa, hạt) hoặc các địa điểm địa lý khác nhau.
    • Các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 và các dòng tế bào ung thư đơn lớp, chưa tiến hành thử nghiệm cơ chế phân tử chuyên sâu hoặc thử nghiệm in vivo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục nghiên cứu thành phần hóa học các bộ phận khác như vỏ, thân, rễ, quả của hai loài B. acutangula và B. racemosa.
    • Khảo sát sâu hơn cơ chế phân tử tác động (biểu hiện protein iNOS, COX-2, các cytokine tiền viêm và con đường NF-$\kappa$B) của các hợp chất mới có hoạt tính nổi bật.
    • Mở rộng nghiên cứu hóa thực vật trên các loài khác thuộc chi Barringtonia hiện diện tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Dược học và Hóa sinh thực vật.
  • Cán bộ nghiên cứu tại các viện và trường đại học: Cung cấp quy trình chiết tách tối ưu hóa cho các nhóm chất saponin, flavonoid glycoside và triterpenoid phức tạp; cung cấp bộ dữ liệu phổ nghiệm NMR ($^{1}\text{H}$, $^{13}\text{C}$, HSQC, HMBC, COSY, TOCSY) và HR-ESI-MS phục vụ việc tra cứu và so sánh cấu trúc hóa học.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai loài thực vật trong luận án được thu thập ở đâu và vào thời gian nào?
Mẫu lá cây Chiếc đỏ (Barringtonia acutangula, mẫu PL01) được thu thập tại xã Lộc Trì, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế vào ngày 17/08/2016. Mẫu lá cây Chiếc chùm (Barringtonia racemosa, mẫu BH01) được thu thập tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai vào ngày 25/08/2016. Cả hai mẫu đều do TS. Nguyễn Thế Cường (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật) định loại tên khoa học.

2. Luận án đã phát hiện bao nhiêu hợp chất mới và tên gọi của chúng là gì?
Luận án đã phát hiện 09 hợp chất mới chưa từng được công bố trong các tài liệu khoa học trước đó, gồm:

  • 06 hợp chất từ B. acutangula: Barringoside A (BA1), Barringoside B (BA2), Barringoside C (BA3), Barringoside D (BA4), Barringoside E (BA5) và Barringoside F (BA6).
  • 03 hợp chất từ B. racemosa: Barringoside G (BR1), Barringoside H (BR2) và Barringoside I (BR3).

3. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá hoạt tính kháng viêm và gây độc tế bào trong luận án?
Hoạt tính kháng viêm được đánh giá thông qua khả năng ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS), sử dụng thuốc thử Griess đo quang ở bước sóng 570 nm. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư được xác định bằng phương pháp nhuộm Sulforhodamine B (SRB) trên các dòng tế bào ung thư người (như MCF-7, LNCaP) đo quang ở bước sóng 515–540 nm.

4. Dữ liệu phổ khối phân giải cao (HR-ESI-MS) của các hợp chất mới BA1, BA2, BA3 được ghi nhận như thế nào?

  • Hợp chất BA1: Pic ion $[\text{M}+\text{Na}]^+$ tại $m/z\ 925,23789$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{42}\text{H}{46}\text{NaO}_{22}^+$ là 925,23730).
  • Hợp chất BA2: Pic ion $[\text{M}+\text{Na}]^+$ tại $m/z\ 941,23281$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{42}\text{H}{46}\text{NaO}_{23}^+$ là 941,23222).
  • Hợp chất BA3: Pic ion $[\text{M}+\text{Na}]^+$ tại $m/z\ 763,18505$ (tính toán lý thuyết cho $\text{C}{36}\text{H}{36}\text{NaO}_{17}^+$ là 763,18448).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Quách Thị Thanh Vân đã nghiên cứu có hệ thống về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài Barringtonia acutangula và Barringtonia racemosa thu hái tại Việt Nam. Từ mẫu lá của hai loài này, 18 hợp chất sạch đã được phân lập và xác định cấu trúc, trong đó có 09 hợp chất mới thuộc nhóm barringoside (A–I). Kết quả thử nghiệm tác dụng ức chế sản sinh NO và gây độc tế bào ung thư đã cung cấp thêm các bằng chứng khoa học thực nghiệm có giá trị, đóng góp vào kho tàng dữ liệu hóa thực vật và mở ra định hướng nghiên cứu phát triển các hoạt chất thiên nhiên ứng dụng trong y dược học.