Luận Văn Thạc Sĩ: Sàng Lọc Tác Dụng Kháng Khuẩn Và Chống Oxy Hóa Của Dược Liệu Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sàng lọc tác dụng kháng khuẩn và chống oxi hóa của các dược liệu Việt Nam, ứng dụng tiềm năng trong y học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

42
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về tính kháng khuẩn và một số vi khuẩn

1.1. Vi khuẩn Gram dương

1.2. Vi khuẩn Gram âm

1.3. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC)

1.4. Các chất kháng khuẩn có nguồn gốc tự nhiên

1.4.1. Các dược liệu có tác dụng kháng khuẩn

1.4.2. Các hoạt chất tự nhiên

1.4.3. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn của dược liệu

1.5. Hoạt tính chống oxy hóa

1.5.1. Khái niệm về gốc tự do và chống oxy hóa

1.5.2. Các dược liệu có tác dụng chống oxy hóa

1.5.3. Phương pháp xác định hoạt độ chống oxy hóa DPPH

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dược liệu nghiên cứu

2.3. Mẫu nghiên cứu

2.4. Hóa chất, thuốc thử, dung môi

2.5. Máy móc, thiết bị, dụng cụ

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Đánh giá tác dụng kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán kháng sinh trên đĩa thạch

2.7.2. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa bằng phương pháp thử DPPH

2.7.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả đánh giá tác dụng kháng khuẩn của 5 mẫu cao dược liệu bằng phương pháp khuếch tán kháng sinh trên đĩa thạch

3.2. Kết quả đánh giá tác dụng chống oxy hóa của 5 mẫu cao dược liệu bằng phương pháp DPPH

4. CHƯƠNG IV: Về kết quả đánh giá tác dụng kháng khuẩn của 5 mẫu cao dược liệu bằng phương pháp khuếch tán kháng sinh trên đĩa thạch

4.1. Về kết quả đánh giá tác dụng chống oxy hóa của 5 mẫu cao dược liệu bằng phương pháp DPPH

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tính kháng khuẩn và một số vi khuẩn

Nghiên cứu tập trung vào tính kháng khuẩn của các dược liệu Việt Nam, đặc biệt là khả năng ức chế vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureusStaphylococcus epidermidis được xem xét do khả năng gây bệnh cao. Vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli cũng được nghiên cứu vì vai trò trong các bệnh nhiễm trùng. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC)nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kháng khuẩn.

1.1. Vi khuẩn Gram dương

Vi khuẩn Gram dương có thành tế bào dày, chứa peptidoglycan và axit teichoic. Staphylococcus aureus là chủng phổ biến, gây nhiễm trùng da và đường hô hấp. Staphylococcus epidermidis thường liên quan đến nhiễm trùng bệnh viện, đặc biệt trên thiết bị y tế.

1.2. Vi khuẩn Gram âm

Vi khuẩn Gram âm có lớp peptidoglycan mỏng và màng ngoài giàu lipid. Escherichia coli là chủng điển hình, gây nhiễm trùng đường tiết niệu và thực phẩm. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm các chất kháng khuẩn tự nhiên để đối phó với các chủng vi khuẩn này.

II. Các chất kháng khuẩn có nguồn gốc tự nhiên

Nghiên cứu đề cập đến các dược liệutác dụng kháng khuẩn như Xuyên tâm liên, Cam thảo, và Diếp cá. Các hoạt chất như andrographolideNatri houttuyfonate được chứng minh có khả năng ức chế vi khuẩn. Chiết xuất thảo dược được xem là giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả cho kháng sinh tổng hợp.

2.1. Các dược liệu có tác dụng kháng khuẩn

Các dược liệu như Xuyên tâm liên, Cam thảo, và Diếp cá được nghiên cứu kỹ lưỡng. Xuyên tâm liên chứa andrographolide, có khả năng ức chế Staphylococcus aureusPseudomonas aeruginosa. Cam thảo chứa Glycyrrhiza polysaccharide (GPS-1), có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa.

2.2. Các hoạt chất tự nhiên

Các hoạt chất tự nhiên như Alkaloid, Coumarin, và Flavonoid được phân tích về khả năng kháng khuẩn. Alkaloid trong Hoàng liênỚt có tác dụng ức chế vi khuẩn. CoumarinFlavonoid cũng được chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn mạnh.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khuếch tán kháng sinh trên đĩa thạch để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. Phương pháp DPPH được áp dụng để đo hoạt tính chống oxy hóa. Các kết quả được xử lý bằng phương pháp thống kê để đảm bảo độ chính xác.

3.1. Đánh giá tác dụng kháng khuẩn

Phương pháp khuếch tán kháng sinh trên đĩa thạch được sử dụng để đo đường kính vòng kháng khuẩn. Kết quả cho thấy các cao chiết dược liệu có khả năng ức chế Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, và Escherichia coli.

3.2. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa

Phương pháp DPPH được áp dụng để đo hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết dược liệu. Kết quả cho thấy Rau má, Diếp cá, và Cam thảo có khả năng chống oxy hóa mạnh, tương đương với Quercetin.

IV. Kết quả và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng kháng khuẩnchống oxy hóa của các dược liệu Việt Nam. Các kết quả này có thể ứng dụng trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm tự nhiên, giảm thiểu tác dụng phụ của kháng sinh tổng hợp.

4.1. Kết quả đánh giá tác dụng kháng khuẩn

Các cao chiết dược liệu như Xuyên tâm liênCam thảo cho thấy khả năng ức chế vi khuẩn mạnh. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các chất kháng khuẩn tự nhiên.

4.2. Kết quả đánh giá tác dụng chống oxy hóa

Các cao chiết dược liệu như Rau máDiếp cáhoạt tính chống oxy hóa cao, có thể ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Tổng quan về tính kháng khuẩn và một số vi khuẩn 1. Vi khuẩn Gram dương Vi khuẩn Gram dương là các vi khuẩn cho kết quả dương tính trong thử nghiệm nhuộm Gram. Các vi khuẩn này thường bắt màu tím khi được nhuộm Gram.

Điều này xảy ra do thành tế bào của chúng có lớp peptidoglycan dày, lớp này sẽ giữ lại màu nhuộm sau khi màu đã bị rửa sạch ở phần còn lại của mẫu trong giai đoạn khử màu của phương pháp nhuộm Gram. Vi khuẩn Gram dương sẽ có một số đặc điểm chung như sau: - Lớp peptidoglycan dày - Tế bào chất được bao bởi màng lipid - Trong vi khuẩn có axit teichoic và lipoid, hình thành các axit lipoteichoic, đây chính là nhân tố chelate và cũng cần cho sự bám dính của một số loài nhất định - Chuỗi peptidoglycan liên kết chéo với nhau tạo thành tế bào vững chắc, sự liên kết này có được là nhờ enzyme DD-transpeptidas của vi khuẩn Một số loài có lớp màng nhầy, thường chứa polysaccharide. Và chỉ có một số loài có roi hay tiên mao. Cầu khuẩn Gram dương bao gồm các chủng vi khuẩn như: Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus agalactiae… [12] Trực khuẩn Gram dương thường gặp bao gồm: Bacillus anthracis, Corynebacterium diphtheria, Listeria monocytogene, Clostridia tetani, Clostridia botulinum, Clostridia perfringens… [12] Vi khuẩn Staphylococcus aureus Staphylococcus aureus (S.

aureus) là một trong những chủng vi khuẩn Gram dương phổ biến nhất. aureus có đường kính từ 0,8-1µm, tụ thành chùm như chùm nho, không có lông, không nha bào, thường không có vỏ [1]. aureus phát triển được ở nhiệt độ 0 – 45oC và nồng độ muối cao tới 10%. Phù hợp với điều kiện hiếu khí và kỵ khí.

Vi khuẩn này có độc lực cao, thường gây bệnh trên da. aureus còn là một mầm bệnh phổ biến liên quan đến một loạt các bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng tới đường hô hấp, từ nhiễm trùng không có triệu chứng đến viêm phôi hoại tử hoàn toàn [13]. Vi khuẩn Staphylococcus aureus Vi khuẩn Staphylococcus epidermidis Staphylococcus epidermidis (S. epidermidis) là một vi khuẩn Gram dương, sống trong hệ miễn dịch của con người và là một thành phần của hệ vi khuẩn da.

epidermidis không có khả năng di chuyển tự do như một số loài vi khuẩn khác [3]. epidermidis là nguyên nhân thường gặp nhất gây nhiễm trùng bệnh viện, với tỷ lệ cao ngang bằng với Staphylococcus aureus [14]. epidermidis là nguồn lây nhiễm phổ biến nhất trên các thiết bị y tế nội trú. Điều này có thể xuất phát từ việc S.

cholermidis là vi khuẩn cộng sinh và phổ biến trên da người, dẫn đến khả năng nhiễm bẩn thiết bị [3]. Vi khuẩn Staphylococcus epidermidis 3 1. Vi khuẩn Gram âm Vi khuẩn Gram âm là những vi khuẩn có màu hồng hoặc đỏ trong thử nghiệm nhuộm Gram, chúng không giữ lại chất nhuộm tím trong quá trình nhuộm, cho kết quả âm tính. Lớp peptidoglycan của vi khuẩn Gram âm mỏng hơn vi khuẩn Gram dương.

Vi khuẩn Gram âm có cấu tạo khá giống với vi khuẩn Gram dương, bao gồm các thành phần acid amin, lipid. Tỷ lệ lipid ở gram âm cao hơn nhiều so với Gram dương và không có acid teichoic. Một số loại vi khuẩn gram âm thường gặp. - Cầu khuẩn Gram âm: Neisseria gonorrhoeae (cầu khuẩn lậu), Neisseria meningitidis (cầu khuẩn màng não).

- Trực khuẩn Gram âm: Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh), Escherichia coli (E. coli), Salmonella (trực khuẩn thương hàn), Shigella (trực khuẩn lỵ), Yersinia pestis, Bordetella pertussis. - Xoắn khuẩn Campylobacter - Helicobacter pylori (Hp) Vi khuẩn Gram âm có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm phúc mạc, nhiễm trùng đường tiết niệu [15], nhiễm trùng máu, hoặc viêm màng não. Escherichia coli Escherichia coli (E.

coli) là một vi khuẩn Gram âm, hay có mặt ở thực phẩm, nguồn nước, thường ký sinh trong ruột già của người và hầu hết các loài thú đẳng nhiệt. Trong những điều kiện không thích hợp (ví dụ như trong môi trường có kháng sinh) vi khuẩn có thể rất dài, như sợi chỉ. coli có vỏ, nhưng hầu hết đều có lông và có khả năng di động. coli có thể phát triệt ở nhiệt độ từ 5 – 40oC, nhiệt độ thích hợp khoảng 37oC [2].

Có một số biến chủng E. coli gây bệnh, trong đó phổ biến như: E. coli gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI), E. coli gây nhiễm trùng thực phẩm và E.

coli gây nhiễm trùng huyết [16]. Nhiễm trùng phổi do E. coli thường hiếm gặp trên lâm sàng. Tillotson và Lerner báo cáo rằng E.

coli chỉ chiếm 0,7% trong số 1882 trường hợp viêm phổi tại Bệnh viện. coli thường gây viêm phế quản với sự xâm nhập vào mô kẽ của các tế bào đơn nhân. Các yếu tố nguy cơ bao gồm bệnh mãn tính, đặc biệt là bệnh đái tháo đường, bệnh thận và nghiện rượu [17]. Vi khuẩn Escherichia coli 1.

Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) MIC MIC là viết tắt của "Minimum Inhibitory Concentration", là "Nồng độ ức chế tối thiểu". Đây là một thang đo được sử dụng trong lĩnh vực vi sinh vật học và y học để xác định độ mạnh của một chất kháng vi sinh vật (như kháng sinh, chất kháng nấm, chất kháng vi rút) đối với một loại vi sinh vật cụ thể [18]. MIC là nồng độ thấp nhất của chất kháng vi sinh vật mà khi có mặt, vi sinh vật không thể sinh trưởng và nhân lên. Để đo MIC, sử dụng phương pháp thử nghiệm trên các môi trường nuôi cấy vi sinh vật, trong đó mẫu vi sinh vật được pha loãng và tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của chất kháng vi sinh vật.

Sau đó, quan sát sự phát triển của vi sinh vật để xác định MIC. Thông qua việc xác định MIC, có thể đưa ra quyết định về liều lượng và phương pháp điều trị hiệu quả nhất để ức chế và loại bỏ vi sinh vật gây bệnh. MBC MBC (Minimum Bactericidal Concentration) là "Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu". MBC là một thang đo được sử dụng để xác định nồng độ thấp nhất của một chất kháng vi sinh vật mà khi có mặt, nó sẽ tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật mục tiêu.

Tương tự như MIC, MBC được đo bằng cách sử dụng phương pháp thử nghiệm trên các môi trường nuôi cấy vi sinh vật [19]. Mẫu vi sinh vật được pha loãng và tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của chất kháng vi sinh vật. Sau đó, quan sát xem vi sinh vật có bị tiêu diệt hoàn toàn hay không để xác định MBC. 5 MBC thường được xác định sau khi đã xác định MIC và thường có giá trị cao hơn so với MIC.

Thông thường, MBC được sử dụng trong các nghiên cứu về kháng sinh và các chất kháng vi sinh vật khác để đánh giá tính chất diệt khuẩn của chúng và định rõ liều lượng cần thiết để đạt được hiệu quả diệt khuẩn tối đaKháng sinh và hoạt tính kháng khuẩn. Các chất kháng khuẩn có nguồn gốc tự nhiên 1. Các dược liệu có tác dụng kháng khuẩn Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các loại thuốc có nguồn gốc từ thảo dược là nguồn cung cấp các phân tử đa dạng, nhiều trong số đó thể hiện đặc tính kháng khuẩn và khử gốc tự do. Có rất nhiều loại thảo dược tự nhiên thể hiện tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ đã được nghiên cứu.

Gần đây việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên đã trở nên lý tưởng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, hoăc do tác dụng có hại của các chất chống vi trùng hóa học. Áp dụng các nguyên liệu thảo mộc sẽ là một giải pháp thay thế lý tưởng. Theo nghiên cứu của Parham S và cộng sự năm 2020, đã chỉ ra tác dụng dược lý và chứng minh tác dụng kháng khuẩn của một số dược liệu được trình bày trong bảng 1. 1 Các dược liệu có tác dụng kháng khuẩn Tên Tác dụng Syzygium aromaum Kháng khuẩn, chống viêm, chống oxy hóa, chống dị ứng Portulaca Kháng khuẩn, chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh Cinnamomum verum Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm Curcuma longa Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống ung thư Zingiber officinale Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống tiểu đường, giảm đau, chống viêm, hạ huyết áp Thymus vulgaris Kháng khuẩn, chống oxy hóa Centella asiatica L.

Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống nhiễm độc gan Foeniculum vulgare Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm Arctium lappa Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm Matricaria chamomilla Kháng khuẩn, chống oxy hóa Mentha Kháng khuẩn, chống oxy hóa Melissa officinalis Kháng khuẩn, chống oxy hóa Eucalyptus Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm 6 Theo nghiên cứu của Hossain S và cộng sự (2021), chiết xuất A. paniculata (Xuyên tâm liên) thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, có tác động đến nhiều chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp. Hoạt chất andrographolide của Xuyên tâm liên có thể ức chế các yếu tố độc lực của vi khuẩn xâm lấn và điều chỉnh khả năng miễn dịch của vật chủ [21]. Nghiên cứu của Zhou Hui và cộng sự về tác dụng dược lý của Cam thảo đã chỉ ra tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa của loại thảo dược này.

Chiết xuất polysacarit Glycyrrhiza 1 (GPS-1) được phân lập từ Cam thảo có hoạt tính dược lý như một tác nhân kháng khuẩn, kháng virus và chống khối u [22]. Hoạt tính kháng khuẩn của Diếp cá đối với S. epidermidis cũng được Laldinsangi C và cộng sự nghiên cứu, đăng tải năm 2022. Nghiên cứu chỉ ra rằng, Natri houttuyfonate.

(SH), một thành phần của chiết xuất H. cordata có tác dụng ức chế S. Năm 2006, Blagojević và cộng sự từ Serbia và Montenegro cũng đã nghiên cứu tác dụng của tinh dầu Artemisia vulgaris L. (Ngải cứu) đối với các vi sinh vật khác nhau.

Dầu chiết xuất từ các bộ phận trên mặt đất thể hiện hoạt tính ức chế chống lại nhiều loại vi khuẩn (Escherichia coli , Salmonella enteritidis , Pseudomonas aeruginosa , Klebsiella pneumoniae , và Staphylococcus aureus ) và nấm (C. albicans và Aspergillus niger), được cho là do hàm lượng 1,8-cineole và β-thujone cao [24]. Các hoạt chất tự nhiên Kháng sinh (antibiotics) là những chất kháng khuẩn (antibacterial substances) được tạo ra bởi các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, Actinomycestes), có tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác [17]. Kháng sinh thực vật được hiểu là những hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật.

Các hợp chất này có khả năng tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn, nấm, đơn bào và virus. Chiết xuất của các thảo dược đã liên tục được nghiên cứu và tìm ra các hợp chất mới có hoạt tính kháng khuẩn tiềm năng [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu kháng khuẩn và chống oxy hóa từ dược liệu Việt Nam" tập trung vào việc khám phá các đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa của các loại dược liệu truyền thống tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt chất có lợi từ thiên nhiên mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển dược liệu bản địa. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách các dược liệu này có thể được ứng dụng trong y học và công nghiệp dược phẩm, từ đó mở ra cơ hội cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học cô lập và phân tích các hoạt chất từ dược liệu ích mẫu leonurus heterophyllus sw, nơi nghiên cứu về các hoạt chất từ một loại dược liệu khác. Bên cạnh đó, Luận văn nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa và thành phần hóa học của một số loại dịch chiết gừng ở việt nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt chất chống oxy hóa từ gừng, một dược liệu phổ biến. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồ án tốt nghiệp khảo sát khả năng kháng khuẩn trong cao chiết lá đắng vernonia amygdalina del, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng kháng khuẩn của một loại dược liệu khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nghiên cứu dược liệu tại Việt Nam.