Giới thiệu dự án

Tình trạng gia tăng vi khuẩn kháng đa thuốc (Multidrug-Resistant - MDR) đang là một trong những thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng nhất của thế kỷ 21. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn và trực khuẩn đường ruột kháng thuốc làm tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và tạo gánh nặng kinh tế hàng trăm tỷ USD mỗi năm. Song song với đó, việc lạm dụng kháng sinh tổng hợp thường gây ra sự sản sinh quá mức các gốc oxy phản ứng (Reactive Oxygen Species - ROS), dẫn đến tình trạng stress oxy hóa, hủy hoại cấu trúc protein, lipid màng và DNA tế bào của vật chủ.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học: "Sàng lọc tác dụng kháng khuẩn và chống oxi hóa của một số dược liệu Việt Nam" (Đào Thị Huyền Trang, Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: tìm kiếm các nguồn hoạt chất sinh học tự nhiên vừa có khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh, vừa có hoạt tính trung hòa gốc tự do nhằm phát triển các chế phẩm điều trị an toàn, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mục tiêu 1: Sàng lọc và định lượng hoạt tính kháng khuẩn in vitro của 05 mẫu cao chiết cồn 70% từ dược liệu bản địa Việt Nam (Rau má, Diếp cá, Cam thảo, Ngải cứu, Xuyên tâm liên) trên 03 chủng vi sinh vật kiểm định chuẩn: Staphylococcus aureus (Gram dương), Staphylococcus epidermidis (Gram dương) và Escherichia coli (Gram âm).
  2. Mục tiêu 2: Đánh giá khả năng quét gốc tự do và xác định nồng độ ức chế tối đa một nửa ($IC_{50}$) của 05 mẫu cao chiết thông qua thử nghiệm DPPH (1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl) so với chất chuẩn đối chứng dương Quercetin.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Giải pháp: Sử dụng phương pháp ngấm kiệt với dung môi Ethanol 70% để thu nhận cao chiết toàn phần giàu các nhóm hợp chất polyphenolic (flavonoid, tanin), coumarin, saponin và alkaloid. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá qua phương pháp khuếch tán giếng thạch (agar well diffusion) trên môi trường Tryptic Soy Broth (TSB) agar, và hoạt tính chống oxy hóa được đo quang phổ hấp thụ tại bước sóng $\lambda = 517\text{ nm}$.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn khảo sát thực nghiệm in vitro trên 05 loài thực vật thu hái tại các vùng sinh thái đặc trưng của Việt Nam (Tiền Giang, Thanh Hóa, Nghệ An, Vĩnh Phúc) và 03 chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến trong nhiễm trùng da, hô hấp và tiêu hóa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, các liệu pháp kháng sinh hóa dược đơn dòng đang đối mặt với sự suy giảm hoạt lực nghiêm trọng trước các cơ chế biến dị của vi khuẩn. Bảng phân tích dưới đây chỉ ra khoảng trống giữa giải pháp hóa dược truyền thống và hướng tiếp cận từ cao chiết dược liệu đa thành phần:

Tiêu chí Kháng sinh hóa dược tổng hợp Chiết xuất thảo dược tự nhiên
Cơ chế tác động Đơn đích (Single-target: vách tế bào, ribosom) Đa đích (Multi-target: phá màng, ức chế enzyme, quorum sensing)
Nguy cơ kháng thuốc Rất cao (Đột biến điểm phát sinh đề kháng nhanh) Rất thấp (Cấu trúc phân tử đa dạng, khó bị kháng chéo)
Tác động phụ sinh học Gây stress oxy hóa (tăng sinh gốc ROS), độc gan/thận Bổ sung hoạt tính khử gốc tự do, chống viêm, bảo vệ mô
Tính khả dụng kinh tế Chi phí R&D và bản quyền tổng hợp hóa học cao Nguồn nguyên liệu sinh học phong phú, tối ưu chi phí
                              MoSCoW Prioritization
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|               MUST                |              SHOULD               |
| • Chiết xuất ngấm kiệt EtOH 70%   | • Khảo sát 4 dải nồng độ kháng    |
| • Định lượng đường kính vòng ức   |   khuẩn (50, 100, 200, 500 mg/mL) |
|   chế trên đĩa thạch (mm)         | • Đối chiếu chất chuẩn Quercetin  |
| • Xác định IC50 chống oxy hóa     |   độ tinh khiết cao               |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|               COULD               |              WON'T                |
| • Đánh giá phối hợp hiệp đồng     | • Phân lập tinh khiết từng phân tử|
|   giữa các loại cao chiết         |   đơn lẻ trong phạm vi đề tài     |
| • Thử nghiệm độc tính tế bào      | • Thử nghiệm lâm sàng trên người  |
+-----------------------------------+-----------------------------------+

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

Toàn bộ quy trình sàng lọc sinh học được thiết kế theo sơ đồ module chuẩn hóa:

[Dược liệu khô (500g)] 
[Module 1: Đánh giá kháng khuẩn]                                             [Module 2: Đánh giá chống oxy hóa]

Bảng thông số thiết bị và vật liệu kỹ thuật:

  • Hệ thống đo quang: Máy quang phổ vi bản đa năng Epoch 2C (BioTek Instruments, USA).
  • Thiết bị cân chính xác: Cân phân tích 4 số lẻ Sartorius QUINTIX224-1S (Độ phân giải 0.1 mg, Đức) và cân kỹ thuật Sartorius PRACTUM612-1S.
  • Xử lý siêu âm & sấy: Máy bể rửa siêu âm Elmasonic S100H (Đức), Máy đo hàm ẩm MB 45 (Ohaus, USA).
  • Màng lọc: Màng lọc Cellulose Acetate $0.2,\mu\text{m}$, phễu lọc Buchner.
  • Hóa chất & Chủng vi sinh: DPPH (Độ tinh khiết phân tích, Nhật Bản), Quercetin chuẩn, DMSO, Methanol bão hòa; Chủng chuẩn S. aureus, S. epidermidis, E. coli từ Đại học Phenikaa.

Phương pháp nghiên cứu

  • Quy trình chuẩn bị vi khuẩn: Chủng vi sinh được lưu giữ ở $-20^\circ\text{C}$, hoạt hóa trong 20 mL canh trường TSB, nuôi lắc $200\text{ rpm}$ ở $37^\circ\text{C}$ trong 18 giờ. Điều chỉnh mật độ quang về $\text{OD}_{600} = 1.0$, lấy 0.5% thể tích phối trộn đều vào môi trường TSB agar ở $45^\circ\text{C}$.
  • Đánh giá kháng sinh đồ: Đục giếng đường kính $\theta = 8\text{ mm}$, nạp $50,\mu\text{L}$ mẫu cao pha trong dung môi Dimethyl sulfoxide (DMSO). Giữ tiền khuếch tán ở $4^\circ\text{C}$ trong 4 giờ, sau đó ủ ấm $37^\circ\text{C}$ trong 24–48 giờ. Đối chứng âm sử dụng DMSO tinh khiết.
  • Kiểm soát chất lượng (QA/QC): Mỗi nồng độ thử nghiệm được lặp lại 3 lần độc lập ($n = 3$). Số liệu được phân tích thống kê biểu diễn dưới dạng $\text{Mean} \pm \text{SD}$ trên phần mềm GraphPad Prism 9.0 và Microsoft Excel 2016.

Implementation và kết quả

Quy trình định lượng và thuật toán xử lý dữ liệu

Hoạt tính quét gốc tự do DPPH được định lượng dựa trên mức độ giảm mật độ quang ở bước sóng 517 nm do sự khử gốc tự do DPPH màu tím thành dẫn xuất diphenylpicrylhydrazine màu vàng.

def calculate_dpph_inhibition(od_control, od_blank_control, od_sample, od_blank_sample):
    """
    Thuật toán tính toán phần trăm ức chế gốc tự do DPPH (%)
    od_control: Độ hấp thụ quang của mẫu chứng (DPPH + MeOH)
    od_blank_control: Độ hấp thụ quang của mẫu trắng chứng (MeOH)
    od_sample: Độ hấp thụ quang của mẫu thử (DPPH + Cao chiết)
    od_blank_sample: Độ hấp thụ quang của mẫu chứng thử (Cao chiết + MeOH)
    """
    delta_od_control = od_control - od_blank_control
    delta_od_sample = od_sample - od_blank_sample
    
    inhibition_percentage = ((delta_od_control - delta_od_sample) / delta_od_control) * 100.0
    return inhibition_percentage

Công thức toán học áp dụng trong phần mềm phân tích: $$I% = \frac{\Delta \text{OD}{\text{chứng}} - \Delta \text{OD}{\text{thử}}}{\Delta \text{OD}_{\text{chứng}}} \times 100%$$

Trong đó: $$\Delta \text{OD}{\text{chứng}} = \text{OD}{\text{chứng}} - \text{OD}{\text{trắng chứng}}$$ $$\Delta \text{OD}{\text{thử}} = \text{OD}{\text{thử}} - \text{OD}{\text{chứng thử}}$$

Kết quả đánh giá tác dụng kháng khuẩn

Đường kính vòng kháng khuẩn (Zone of Inhibition - ZoI) đo được tại các dải nồng độ sau 24h (E. coli) và 48h (S. aureus, S. epidermidis):

Ký hiệu Dược liệu Đường kính vòng vô khuẩn (mm) trên S. aureus Đường kính vòng vô khuẩn (mm) trên S. epidermidis Đường kính vòng vô khuẩn (mm) trên E. coli
M1 Rau má 11 (100) / 12 (200) / 16 (500) 12 (100) / 16 (200) / 19 (500) 12 (100) / 15 (200) / 15 (500)
M2 Diếp cá 10 (100) / 12 (200) / 13 (500) 12 (50) / 14 (100) / 16 (200) / 19 (500) 13 (200) / 17 (500)
M3 Cam thảo 11 (50) / 14 (100) / 16 (200) / 19 (500) Không có hoạt tính (-) Không có hoạt tính (-)
M4 Ngải cứu 10 (50) / 11 (100) / 13 (200) / 17 (500) Không có hoạt tính (-) 13 (200) / 16 (500)
M5 Xuyên tâm liên 11 (100) / 14 (200) / 16 (500) Không có hoạt tính (-) 11 (100) / 12 (200) / 16 (500)
DMSO Đối chứng âm - - -

(Ghi chú: Giá trị trong ngoặc là nồng độ mẫu thử tương ứng tính theo $\text{mg/mL}$; dấu (-) biểu thị không có vòng vô khuẩn).

   Biểu đồ so sánh hoạt tính kháng khuẩn cực đại tại nồng độ 500 mg/mL (Đường kính ZoI tính bằng mm)
   
   S. aureus       [Cam thảo]       ███████████████████ 19 mm
                   [Ngải cứu]       █████████████████ 17 mm
                   [Rau má]         ████████████████ 16 mm
                   [Xuyên tâm liên] ████████████████ 16 mm
                   [Diếp cá]        █████████████ 13 mm
                   
   S. epidermidis  [Diếp cá]        ███████████████████ 19 mm
                   [Rau má]         ███████████████████ 19 mm
                   [M3, M4, M5]     0 mm (Không ức chế)
                   
   E. coli         [Diếp cá]        █████████████████ 17 mm
                   [Ngải cứu]       ████████████████ 16 mm
                   [Xuyên tâm liên] ████████████████ 16 mm
                   [Rau má]         ███████████████ 15 mm
                   [Cam thảo]       0 mm (Không ức chế)

Kết quả đánh giá khả năng chống oxy hóa (DPPH)

Hoạt tính bắt gốc tự do tăng tỷ lệ thuận theo nồng độ từ $3,\mu\text{g/mL}$ đến $100,\mu\text{g/mL}$. Giá trị $IC_{50}$ được xác định bằng phương trình hồi quy phi tuyến tính dạng Sigmoidal (4PL) trên GraphPad Prism 9:

Mẫu thử nghiệm $I%$ tại $3,\mu\text{g/mL}$ $I%$ tại $10,\mu\text{g/mL}$ $I%$ tại $30,\mu\text{g/mL}$ $I%$ tại $50,\mu\text{g/mL}$ $I%$ tại $100,\mu\text{g/mL}$ Giá trị $IC_{50}$ ($\mu\text{g/mL}$)
Ngải cứu (M4) $15.883 \pm 2.810$ $38.644 \pm 0.956$ $48.436 \pm 0.521$ $70.689 \pm 1.404$ $90.279 \pm 1.514$ $13.889 \pm 0.087$
Xuyên tâm liên (M5) $8.895 \pm 1.144$ $18.043 \pm 0.660$ $35.054 \pm 1.029$ $40.915 \pm 4.999$ $71.792 \pm 2.500$ $35.502 \pm 2.870$
Rau má (M1) $5.891 \pm 0.438$ $18.424 \pm 1.320$ $27.446 \pm 0.880$ $42.313 \pm 2.168$ $76.366 \pm 4.396$ $65.048 \pm 3.531$
Diếp cá (M2) $10.038 \pm 1.374$ $18.170 \pm 0.794$ $28.081 \pm 2.451$ $40.675 \pm 0.868$ $69.250 \pm 1.339$ $70.026 \pm 2.201$
Cam thảo (M3) $10.929 \pm 1.583$ $18.348 \pm 0.666$ $36.850 \pm 0.615$ $71.960 \pm 0.925$ $88.985 \pm 0.976$ $130.298 \pm 1.075$
Quercetin (Chuẩn) - - - - - $3.163 \pm 0.067$

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới công nghệ và cơ chế sinh học

  1. Minh chứng tác động đa cơ chế của phức hợp dược liệu: Nghiên cứu đã chứng minh chiết xuất Cam thảo có khả năng ức chế vượt trội trên S. aureus ($\text{ZoI} = 19\text{ mm}$ ở $500\text{ mg/mL}$ và duy trì hiệu lực $11\text{ mm}$ ngay tại nồng độ thấp $50\text{ mg/mL}$). Cơ chế được giải thích do sự hiện diện của Axit $18\beta$-glycyrrhetinic (GRA) và các prenylflavonoid, giúp điều hòa giảm (down-regulate) các gen độc lực chính của tụ cầu như hla (mã hóa $\alpha$-hemolysin) và hệ thống hai thành phần saeRS.
  2. Khám phá tác động đặc hiệu trên màng sinh học (Biofilm): Diếp cá và Rau má là 02 mẫu duy nhất kiểm soát hoàn toàn S. epidermidis với vòng ức chế đạt $19\text{ mm}$. Hoạt chất Natri houttuyfonate (SH) trong Diếp cá tác động trực tiếp vào hệ thống cảm ứng mật độ (quorum sensing) thông qua điều hòa phiên mã gen luxS, agrRNA III, ngăn cản quá trình kết tụ hình thành biofilm trên bề mặt thiết bị y tế.
  3. Hiệu suất chống oxy hóa vượt trội của Ngải cứu: Chiết xuất cồn Ngải cứu đạt $IC_{50} = 13.889,\mu\text{g/mL}$, tiệm cận với chất chuẩn tinh khiết Quercetin ($IC_{50} = 3.163,\mu\text{g/mL}$). Hiệu lực này cao gấp 9.38 lần so với Cam thảo ($IC_{50} = 130.298,\mu\text{g/mL}$) và gấp 4.68 lần so với Rau má ($IC_{50} = 65.048,\mu\text{g/mL}$), khẳng định vai trò dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ của các dẫn xuất 1,8-cineole, $\beta$-thujone và polyphenol mạch hở.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               SO SÁNH HIỆU QUẢ VỚI CÁC CÔNG TRÌNH TIỀN NHIỆM                |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. So với Singha et al. (2003): Nghiên cứu của Singha chỉ ra dịch chiết     |
|    nước Xuyên tâm liên không kháng được E. coli. Đề tài này chứng minh      |
|    chiết xuất cồn 70% Xuyên tâm liên ức chế E. coli với ZoI = 16 mm nhờ     |
|    hòa tan tối ưu nhóm diterpene lactone (Andrographolide).                 |
|                                                                             |
| 2. So với Laldinsangi et al. (2022): Công trình xác thực hoạt tính của     |
|    Diếp cá trên S. epidermidis ở cả 4 dải nồng độ thực nghiệm, cung cấp     |
|    bằng chứng thực nghiệm định lượng rõ ràng tại Việt Nam.                  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai ứng dụng thực tế

  • Dược mỹ phẩm trị liệu da liễu: Ứng dụng cao chiết Rau má (Centella asiatica) và Diếp cá (Houttuynia cordata) trong các công thức gel/kem bôi ngoài da điều trị mụn trứng cá, viêm da cơ địa do S. epidermidisS. aureus, đồng thời kích thích tăng sinh collagen nhờ madecassoside.
  • Dung dịch sát khuẩn và vệ sinh y tế: Tận dụng hoạt tính kháng S. aureus cực mạnh của Cam thảo và Xuyên tâm liên để phát triển nước súc họng y tế, xịt kháng khuẩn khoang miệng nhằm phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp trên.
  • Thực phẩm chức năng chống oxy hóa: Sử dụng cao chiết Ngải cứu và Xuyên tâm liên làm thành phần chính trong các viên nang bảo vệ tế bào, chống lão hóa và hỗ trợ suy giảm miễn dịch do stress oxy hóa.
                           Lộ trình triển khai 4 giai đoạn
• Khảo sát dung môi cồn-nước       • Bào chế Gel vi nhũ tương       • Thử nghiệm trên mô hình       • Đăng ký tiêu chuẩn TCCS
• Tách phân đoạn cao phân cực       • Kiểm tra độ ổn định nhiệt     chuột tổn thương da             • Chuyển giao công nghệ
• Định lượng HPLC hoạt chất        • Đánh giá giải phóng in vitro   • Kiểm tra kích ứng da          • Sản xuất quy mô Pilot
(Thời gian: 0 - 6 tháng)            (Thời gian: 6 - 12 tháng)       (Thời gian: 12 - 18 tháng)      (Thời gian: 18 - 24 tháng)

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Khảo sát dạng cao toàn phần: Nghiên cứu mới dừng lại ở dịch chiết cồn thô, chưa tiến hành phân lập và tinh chế sâu từng phân tử đơn lẻ để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) tuyệt đối.
  • Mô hình thực nghiệm: Toàn bộ dữ liệu được thu thập trên mô hình sàng lọc in vitro, chưa phản ánh đầy đủ tương tác dược động học (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) trong cơ thể sống (in vivo).

Hướng phát triển tiếp theo

  1. Phân đoạn chiết tách: Sử dụng sắc ký cột và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-MS) để cô lập các phân đoạn giàu hoạt chất chính: Asiaticoside (Rau má), Andrographolide (Xuyên tâm liên), Glycyrrhizin (Cam thảo).
  2. Nghiên cứu hiệp đồng: Phối hợp các tỷ lệ cao chiết khác nhau (ví dụ: Diếp cá + Rau má) để đánh giá chỉ số phân đoạn ức chế (FICI - Fractional Inhibitory Concentration Index), tìm kiếm công thức hiệp đồng tăng cường hiệu quả diệt khuẩn.
  3. Thử nghiệm mở rộng: Đánh giá trên các chủng kháng thuốc lâm sàng phân lập từ bệnh viện như MRSA (Methicillin-Resistant S. aureus) và Pseudomonas aeruginosa.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ                          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [SINH VIÊN & HỌC VIÊN DƯỢC]                                                 |
| -> Cung cấp bộ tài liệu thực nghiệm chuẩn mực về quy trình chiết ngấm kiệt, |
|    kỹ thuật đổ đĩa thạch, đo quang phổ UV-Vis và xử lý thống kê sinh học.   |
|                                                                             |
| [CÁC NHÀ KHOA HỌC & NGHIÊN CỨU VIÊN]                                        |
| -> Cung cấp dữ liệu định lượng chính xác (IC50, đường kính ZoI) của 5 cây   |
|    thuốc Việt Nam, làm cơ sở khoa học để thiết kế các nghiên cứu chuyên sâu.|
|                                                                             |
| [DOANH NGHIỆP DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM]                                          |
| -> Sở hữu công thức hoạt chất tự nhiên đã được chứng minh hiệu lực, giúp     |
|    rút ngắn thời gian R&D sản phẩm và tối ưu hóa chi phí nguyên liệu nội địa.|
+-----------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và trang thiết bị tối thiểu để triển khai quy trình sàng lọc này là gì?

Hệ thống phòng thí nghiệm vi sinh và hóa dược cần đạt chuẩn an toàn sinh học cấp 2 (BSL-2), trang bị tủ ấm nuôi cấy vi sinh $37^\circ\text{C}$, máy lắc ổn nhiệt, máy cô quay chân không, cân phân tích độ chính xác $0.1\text{ mg}$ và đầu đọc vi bản quang phổ (Microplate Reader) hỗ trợ dải sóng $517\text{ nm}$ như Epoch 2C hoặc tương đương.

2. Vì sao chiết xuất Cam thảo kháng khuẩn S. aureus rất mạnh nhưng lại không có tác dụng trên E. coliS. epidermidis?

Vi khuẩn Gram âm (E. coli) sở hữu lớp màng ngoài kép giàu Lipopolysaccharide (LPS) ngăn cản các phân tử phân cực lớn thâm nhập. Đối với S. epidermidis, các cơ chế tiết enzyme đề kháng đặc thù khiến các flavonoid và triterpenoid trong Cam thảo không phát huy tác dụng ở nồng độ khảo sát, trong khi lại nhạy cảm đặc hiệu với hệ thống gen độc lực của S. aureus.

3. Phương pháp DPPH có ưu điểm và hạn chế gì so với các phương pháp thử chống oxy hóa khác?

DPPH là phương pháp nhanh, có độ lặp lại cao, sử dụng gốc tự do bền sẵn có và chỉ yêu cầu máy đo quang UV-Vis. Tuy nhiên, hạn chế của DPPH là chỉ hòa tan trong dung môi hữu cơ (Methanol/Ethanol) và có thể bị cản trở quang học bởi các chất có màu tự nhiên hấp thụ gần bước sóng $517\text{ nm}$. Do đó, quy trình cần thiết kế giếng mẫu trắng chứng và mẫu chứng thử để trừ nền triệt để.

4. Nồng độ cồn 70% có phải là dung môi tối ưu nhất cho mọi loại dược liệu không?

Ethanol 70% là dung môi vạn năng thích hợp cho việc chiết ngấm kiệt toàn phần do cân bằng được độ phân cực, hòa tan tốt cả flavonoid, alkaloid, coumarin và saponin. Tuy nhiên, đối với từng hoạt chất cụ thể (như tinh dầu kém phân cực hoặc polysaccharid tan trong nước), quy trình cần được tối ưu hóa riêng theo từng phân đoạn chiết.

5. Khả năng bảo quản và độ ổn định của các mẫu cao chiết cồn như thế nào?

Cao chiết sau khi cô đuổi hết dung môi cồn cần được sấy khô dưới áp suất giảm đến độ ẩm $< 5%$, bảo quản trong lọ thủy tinh màu hổ phách, bọc kín tránh ánh sáng ở nhiệt độ $-20^\circ\text{C}$ để tránh hiện tượng tự oxy hóa và suy giảm hoạt tính sinh học của các hợp chất phenolic.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Sàng lọc tác dụng kháng khuẩn và chống oxi hóa của một số dược liệu Việt Nam" đã thực hiện thành công việc đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của 05 nguồn dược liệu quý trong nước.

Những thành tựu nổi bật bao gồm:

  • Xác định Ngải cứu là nguồn dược liệu chống oxy hóa mạnh nhất với $IC_{50} = 13.889 \pm 0.087,\mu\text{g/mL}$.
  • Xác định Cam thảo là tác nhân kháng Staphylococcus aureus mạnh nhất ($\text{ZoI} = 19\text{ mm}$ ở $500\text{ mg/mL}$).
  • Chứng minh Diếp cáRau má có phổ ức chế rộng nhất trên cả 03 chủng vi khuẩn khảo sát, đặc biệt hiệu quả trên Staphylococcus epidermidis ($\text{ZoI} = 19\text{ mm}$).

Kết quả thực nghiệm này là tiền đề khoa học vững chắc, mở ra tiềm năng to lớn trong việc nghiên cứu phát triển các chế phẩm thuốc thảo dược, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm trị liệu chất lượng cao từ nguồn thảo mộc bản địa Việt Nam. Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp tục phối hợp triển khai các pha phân lập hoạt chất sâu và thử nghiệm tiền lâm sàng để sớm đưa các sản phẩm ứng dụng vào phục vụ sức khỏe cộng đồng.