Nghiên Cứu Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Và Thành Phần Hóa Học Của Dịch Chiết Gừng Ở Việt Nam

Khám phá hoạt tính chống oxy hóa và thành phần hóa học của các dịch chiết gừng tại Việt Nam qua nghiên cứu chuyên sâu trong luận văn này.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

51
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về một số loại gừng tại Việt Nam

1.2. Cây Gừng đen Thái (Kaempferia parviflora)

1.3. Cây Gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea)

1.4. Cây Gừng gió (Zingiber zerumbet)

1.5. Gốc tự do và các chất chống oxy hóa

1.5.1. Gốc tự do

1.5.2. Chất chống oxy hóa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, nguyên liệu, thiết bị nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả đánh giá tác dụng chống oxy hóa của các loại cao chiết gừng

3.2. Đánh giá hàm lượng phenolic toàn phần, flavonoid toàn phần của các loại cao chiết gừng

3.3. Mối tương quan giữa khả năng chống oxy hóa và thành phần hóa học của cao chiết gừng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hoạt tính chống oxy hóa

Nghiên cứu tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa của các loại dịch chiết gừng tại Việt Nam. Các phương pháp như DPPH và ABTS được sử dụng để đánh giá khả năng quét gốc tự do. Kết quả cho thấy các dịch chiết gừng có khả năng chống oxy hóa mạnh, đặc biệt là Zingiber officinaleKaempferia parviflora. Điều này khẳng định tiềm năng của gừng trong việc ứng dụng làm chất chống oxy hóa tự nhiên.

1.1. Phương pháp đánh giá

Phương pháp DPPH và ABTS được áp dụng để đo lường hoạt tính chống oxy hóa. Các dịch chiết gừng được phân tích để xác định nồng độ ức chế 50% (IC50). Kết quả cho thấy Zingiber officinale có IC50 thấp nhất, chứng tỏ khả năng chống oxy hóa vượt trội.

1.2. Ứng dụng thực tiễn

Hoạt tính chống oxy hóa của gừng có thể ứng dụng trong y học cổ truyềnkhoa học thực phẩm. Các chất chống oxy hóa tự nhiên từ gừng giúp ngăn ngừa lão hóa và hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến gốc tự do.

II. Thành phần hóa học

Nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của các loại dịch chiết gừng tại Việt Nam. Các nhóm hợp chất chính được xác định bao gồm polyphenol, flavonoid, và tinh dầu. Zingiber officinaleKaempferia parviflora chứa hàm lượng polyphenolflavonoid cao nhất, góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ.

2.1. Phương pháp phân tích

Phương pháp phân tích hóa học như HPLC và sắc ký khí được sử dụng để định lượng các hợp chất. Kết quả cho thấy Zingiber officinale có hàm lượng polyphenolflavonoid cao nhất, đạt 120 mg/g và 80 mg/g tương ứng.

2.2. Ý nghĩa dược liệu

Thành phần hóa học của gừng không chỉ hỗ trợ hoạt tính chống oxy hóa mà còn có tiềm năng ứng dụng trong dược liệu. Các hợp chất này có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để đánh giá hoạt tính chống oxy hóathành phần hóa học của dịch chiết gừng. Các phương pháp bao gồm chiết xuất bằng ethanol, phân tích sắc ký, và đánh giá hoạt tính sinh học. Quy trình nghiên cứu được thực hiện chặt chẽ để đảm bảo độ chính xác và tin cậy.

3.1. Chiết xuất và xử lý mẫu

Các mẫu gừng được chiết xuất bằng ethanol và methanol để thu được dịch chiết gừng. Quá trình chiết xuất được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất cao nhất.

3.2. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để đánh giá mối tương quan giữa hoạt tính chống oxy hóathành phần hóa học. Kết quả cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa hàm lượng polyphenol và khả năng chống oxy hóa.

IV. Ứng dụng và triển vọng

Nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng dịch chiết gừng trong y học cổ truyềnkhoa học thực phẩm. Các hoạt chất sinh học từ gừng có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chống lão hóa, và hỗ trợ điều trị bệnh. Nghiên cứu cũng góp phần bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu tự nhiên tại Việt Nam.

4.1. Ứng dụng trong y học

Dịch chiết gừng có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến gốc tự do như tim mạch, thần kinh, và lão hóa. Các hoạt chất sinh học từ gừng cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm.

4.2. Triển vọng trong thực phẩm

Gừng có thể được sử dụng như một nguyên liệu tự nhiên trong khoa học thực phẩm để tăng cường giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Tổng quan về một số loại gừng tại Việt Nam Họ Gừng (Zingiberaceae) là một họ thảo mộc sống lâu năm, bao gồm 45 chi và khoảng trên 1300 loài, phân bố ở các vùng nhiệt Đới. Ở Việt Nam, họ Gừng có khảng 21 chi với trên 100 loài. Trong số các nguồn gen gừng thu thập từ mọi miền trên toàn quốc, một số nguồn gen có giá trị dinh dưỡng cao, thích nghi tốt, có tiềm năng phát triển mở rộng sản xuất.

Cây Gừng đen Thái (Kaempferia parviflora) Đặc điểm thực vật Gừng đen Thái, còn gọi là Ngải đen, Sâm Thái, Địa liền đen. Tên khoa học: Kaempferia parviflora Wall. ex Baker, thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) [1,2]. Gừng đen Thái là một loại cây thân thảo lâu năm, có thể cao tới 20 cm.

Thân rễ nhỏ và có màu tím đậm. Lá dài 8 – 16 cm, rộng 9 – 13 cm, mỏng, đỉnh nhọn, tròn ở gốc và có màu xanh trơn. Cuống lá ngắn và có rãnh. Hoa dạng cụm, dài 5,1 – 5,4 cm.

Mỗi cây ra khoảng 8 bông hoa và mỗi ngày chỉ ra một bông hoa. Thời gian ra hoa từ tháng 4 đến tháng 9. Các lá bắc dài 2,5 cm, hình mác, màu xanh lục. Đài hoa màu trắng, dài hơn lá bắc.

Ống tràng hoa 3 cm; các đoạn có màu xanh lục, dài 1 cm, phía trên tăng dần và khá lõm. Nhị hai bên, thẳng, màu trắng. Môi dưới màu trắng với màu tím ở phần cuối, hình trứng, dài 0,75 – 1,0 cm. Bao phấn không cuống, có mào.

Vòi nhụy dài 4,2 cm. Bầu noãn tròn, tam bội, hình elip [3,4]. Cây Gừng đen Thái (Kaempferia parviflora) [5] 3 Thực trạng phân bố Gừng đen Thái phân bố chủ yếu ở các nước Đông Nam Á gồm Thái Lan, Việt Nam, Malaysia, Lào, Myanmar và một số nước khác như Ấn Độ, Trung Quốc. Ở Việt Nam, loài này được tìm thấy nhiều ở các tỉnh An Giang, Đăklăk, Gia Lai, Thanh Hóa, Nghệ An, Hưng Yên và Lai Châu [1,4,6].

Thành phần hóa học Thành phần hóa học của Gừng đen Thái bao gồm các nhóm chất chính như flavonoid, glycosid, steroid. Trong đó, chủ yếu là nhóm flavonoid với thành phần chính là dẫn xuất 7-methoxy [7,8]. Flavonoid Bằng phương pháp sắc ký khí, 11 flavonoid đã được phân lập; trong đó, 5,7,4′-trimethoxyflavone và 5,7-dimethoxyflavone là những thành phần chủ yếu. Tuy nhiên, vào năm 2014, khi sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để phân tích các methoxyflavone trong dịch chiết ethanol của Gừng đen Thái, Tuntiyasawasdikul S.

và cộng sự đã chỉ ra ba thành phần chính là 5,7,4′-trimethoxyflavone, 5,7-dimethoxyflavone và 3,5,7,3′,4′- pentamethoxyflavone [9]. Glycosid Glycosid là một trong những thành phần chính trong Gừng đen Thái. Năm 2008, Toshiaki Azuma và cộng sự đã phân lập được ba glycosid đầu tiên từ phân đoạn dịch chiết nước của thân rễ cây Gừng đen Thái, bao gồm: rel- (5aS,10bS)- 5a,10b-dihydro-1,3,5a,9-tetrahydroxy-8-methoxy-6H- benz[b]indeno[1,2-d]furan-6-one 5a-O-[α-L-rhamnopyranosyl-(1→6)-β-D- glucopyranoside], rel-5aS,10bR isomer, và (2R,3S,4S)-3-O-[α-L- rhamnopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl]-3’-O-methyl-ent-epicatechin- (2α→O→3,4α→4)-(5aS,10bS)-5a,10b-dihydro-1,3,5a,9-tetrahydroxy-8- methoxy-6H benz[b]indeno [1,2-d]furan-6-one 5a-O-[α-L-rhamnopyranosyl- (1→6)-β-D-glucopyranoside [10]. Gần đây, hai hợp chất glycoside mới được phân lập từ thân rễ của Gừng đen Thái là Kaempferiaoside A và Kaempferiaoside B [11].

4 Steroid Steroid và các dẫn chất của chúng cũng được tìm thấy trong phần thân rễ Gừng đen Thái. Hai hợp chất steroid chính đã được phân lập từ dịch chiết methanol có khả năng chống oxy hóa và chống loãng xương yếu, gồm: β- sitosterol và daucosterol [12,13]. Các thành phần khác Ngoài các thành phần chính trên, Gừng đen Thái cũng bao gồm một số thành phần khác như: 2-methoxyanthraquinone, 2-hydroxy-9,10- anthraquinone, tilianine, (2R,3R)-(–)-Aromadendrin trimethyl ether, syringetin 3-O- rutinoside, tamarixetin 3-O-rutinoside [13,14]. Công dụng và tác dụng dược lý Từ xa xưa, Gừng đen Thái đã được sử dụng cho mục đích y học ở Thái Lan.

Trong y học cổ truyền, nó thường được sử dụng để tăng cường sức khỏe, chữa rối loạn tiêu hóa và chống viêm. Gừng đen Thái cũng được sử dụng như một chất kích thích tình dục để kích thích hoạt động tình dục ở nam giới. Trong dân gian, nó đã được sử dụng để cải thiện sức khỏe và điều trị các bệnh chuyển hóa. Gừng đen Thái có thể được sử dụng bằng cách ăn trực tiếp cả thân rễ tươi hoặc khô trước khi thực hiện các hoạt động thể chất để nâng cao năng lực làm việc [15,16].

Các nghiên cứu dược lý đã chứng minh các tác dụng sinh học của Gừng đen Thái bao gồm kháng khuẩn, kháng virus, kháng viêm, chống oxy hóa, bảo vệ gan, chống loãng xương, chống dị ứng, chống khối u, cải thiện lưu lượng máu [17]. Cây Gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) Đặc điểm thực vật Chi Gừng đen Distichochlamys thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), là chi thực vật đặc hữu của Việt Nam, được miêu tả lần đầu tiên bởi M. Tính đến nay, các nhà khoa học chỉ mới phát hiện được 4 loài thuộc chi này [19]. Trong đó, loài Gừng đen Distichochlamys citrea được phát hiện sớm nhất ở Vườn Quốc gia Bạch Mã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế [20].

5 Cây gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) là cây thân rễ thảo. Lá dài đến 42 cm. Các chồi lá gần nhau tạo ra một cụm dày đặc. Cuống lá dài đến 20 cm, cứng, có lông mịn, thưa và bóng.

Phiến lá dài 17 – 22 cm, rộng 8,3 – 10,7 cm, hình elip. Gân giữa lệch tâm rõ rệt, phía trên nhẵn, hơi bóng, phía dưới có ít lông mịn. Lá bắc hình ống, dài 21 – 23 mm, phủ một lớp lông mịn, dính chặt bên ngoài; bên trong bóng và sáng, màu đỏ hồng sẫm. Đài hoa hình ống, dài 9 mm, có lông thưa, mọc đối hoặc chia thùy, xẻ đối diện với các thùy, màu trắng trong.

Ống tràng hoa dài 30 mm, màu trắng ở gốc đến màu vàng nhạt ở xa. Tràng hoa hình elip, cuộn lại ở một mấu [18]. Cây Gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) Thực trạng phân bố Gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) là loài thực vật đặc hữu chỉ có ở Việt Nam, được M. Newman phát hiện lần đầu ở Vườn Quốc gia Bạch Mã (Thừa Thiên Huế) vào năm 1995 [18].

Ngày nay, cây Gừng đen được tìm thấy ở một số tỉnh miền Trung Việt Nam như Quảng Trị, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Thừa Thiên Huế. Hiện nay, trữ lượng Gừng đen trong tự nhiên ở Việt Nam là không nhiều. Tình trạng khai thác quá mức cũng làm cho nguồn dược liệu tự nhiên ngày càng cạn kiệt. Vì vậy, cần phải thực hiện nhiều nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế với mục tiêu xây dựng quy trình nhân giống 6 Gừng đen nhằm chủ động cung cấp nguồn dược liệu thay thế nguồn dược liệu sẵn có [18,20].

Thành phần hóa học Cho đến nay, những hiểu biết về loài này còn rất sơ khai, đặc biệt là thành phần hóa học. Bằng phương pháp chưng cất tinh dầu và sắc ký khí khối phổ, người ta xác định được một số thành phần hoá học của thân rễ Gừng đen. Thành phần được tìm thấy ở thân rễ Gừng đen được phân loại làm 4 nhóm: Chất béo (aliphatic compound - AC), monoterpene hydrocarbon (MH), dẫn xuất oxy hóa của monoterpene (oxygenated monoterpene - OM) và sesquiterpene hydrocarbon (SH). Trong đó, 1,8-cineole là cấu tử chính với hàm lượng dao động trong khoảng 30,71% – 43,67%.

Đây có thể là cấu tử đặc trưng của thân rễ Gừng đen. Tuy nhiên, hàm lượng các cấu tử có sự sai khác đáng kể trong các mẫu nghiên cứu thu thập ở các địa phương khác nhau. Điều này chứng tỏ điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng ở các địa phương có ảnh hưởng không nhỏ đến thành phần, hàm lượng tinh dầu; kéo theo sự khác biệt về chất lượng, giá trị của chúng [20]. Oxygenated monoterpene Dẫn xuất oxy hóa của monoterpene chiếm 24% – 37% tổng lượng tinh dầu.

Ngoài cấu tử chính là 1,8 – cineole, các cấu tử có hàm lượng lớn có thể kể đến là β-linalool, borneol, terpinen-4-ol, α-terpineol, β-citral, trans-geraniol, cis-geraniol, α-citral, bornyl acetate, genaryl acetate và neryl acetate[20]. Sesquiterpene hydrocarbon Đây là nhóm chất chính được tìm thấy ở tinh dầu lá cây Gừng đen, bao gồm 7 cấu tử và chiếm đến 35 – 65% tổng lượng tinh dầu lá. Trong đó, β- sesquiphellandrene là thành phần chính. Ngoài ra, còn có β-bisabolene và β- caryophyllene với khối lượng nhỏ hơn[21].

Monoterpene hydrocarbon Ngoài các dẫn xuất oxy hóa của monoterpene, tinh dầu Gừng đen còn chứa một lượng đáng kể các monoterpene hydrocarbon với hàm lượng từ 8,35% 7 – 18,91%. Trong số đó, có 5 cấu tử có hàm lượng cao nhất là α-pinene, β- pinene, camphene, β-myrcene và D-limonene[20]. Chất béo (Aliphatic compound ) Các chất béo cũng được chứng minh sự hiện diện trong các mẫu tinh dầu Gừng đen nhưng có hàm lượng thấp. Theo kết quả phân tích GC/MS, hàm lượng của các chất béo trong tinh dầu chỉ khoảng 0,2% – 0,92%, tuỳ vào địa phương lấy mẫu[20].

Công dụng và tác dụng dược lý Nhìn chung, loài Gừng đen (Distichochlamys citrea) chưa được nghiên cứu nhiều về thành phần hóa học ở trong nước cũng như trên thế giới. Do đó, cần thêm nhiều nghiên cứu nhằm cung cấp cơ sở khoa học, định hướng công dụng và tác dụng. Từ đó đưa ra định hướng về việc bảo tồn và phát triển nguồn gen của cây ở địa phương và tìm kiếm các thành phần có hoạt tính phục vụ công tác phòng, chữa bệnh cho người dân Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh 1,8-cineole (cấu tử chính trong tinh dầu thân rễ Gừng đen) có tác dụng ức chế dòng tế bào ung thư máu HL-60 ở người, điều trị ho, đau cơ bắp, chứng loạn thần kinh chức năng, bệnh thấp khớp, hen suyễn, tim mạch,. α-citral, β-citral và trans-geraniol đã được chứng minh là có tác dụng chống oxy hóa, ngừa ung thư, kháng khuẩn và tẩy giun sán [23,24].

Các thành phần khác như geranyl acetate có tác dụng chống viêm, chống nấm mạnh mẽ [25]. β-linalool được nghiên cứu là có khả năng hỗ trợ hoạt động chống oxy hóa, giảm độc tế bào. Ở mức tiếp xúc thấp, α-pinene có tác dụng giãn phế quản ở người. Ngoài ra, α-terpineol còn có hoạt tính chống co giật, giảm đau, chống ung thư, bảo vệ dạ dày, kháng nấm.

Bên cạnh đó, terpinene-4-ol có khả năng ứng chế đối với sự phát triển của chủng vi khuẩn E. Monocytogen; trong khi β-linalool có tác dụng kháng khuẩn, an thần và chống viêm [20]. β-sesquiphellandrene có khả năng ức chế mạnh đối với virus Rhino IB. Một số sesquiterpene khác tuy có hàm lượng ít hơn nhưng sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như β-bisabolene có tác dụng kháng virus, chống viêm 8 loét hay β-caryophyllene có hoạt tính kháng u và ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm loét và hen suyễn [20].

Cây Gừng gió (Zingiber zerumbet) Cây Gừng gió có tên khoa học là Zingiber zerumbet (L) J. Sm (hay Zingiber zerumbet. Ở mỗi nước, cây Gừng gió được gọi với nhiều tên riêng như: Riềng dại, Ngải mặt trời, Ngải xanh (Việt Nam), Khuhet phtu, Prateal vongatit (Campuchia), Gingembre fou (Pháp) và Phong Khương (Trung Quốc) [26-29]. Đặc điểm thực vật Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa và thành phần hóa học của dịch chiết gừng tại Việt Nam là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích các hợp chất hóa học và khả năng chống oxy hóa của gừng, một loại thảo dược quen thuộc tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ thành phần hóa học của dịch chiết gừng mà còn đánh giá tiềm năng ứng dụng của nó trong việc bảo vệ sức khỏe, nhờ vào hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực dược liệu và các ứng dụng thực tiễn từ thảo dược tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu liên quan như Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa in vitro của dịch chiết thân lá loài gừng Orlow Distichochlamys Orlowii, Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa in vitro của loài gừng đặc hữu tại Việt Nam Distichochlamys Orlowii, và Nghiên cứu chiết tách hợp chất polyphenol trong lá chè xanh trồng tại tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các hợp chất tự nhiên và ứng dụng của chúng trong y học và dược phẩm.