Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ thể sinh vật, sự cân bằng nội môi (homeostasis) được duy trì thông qua trạng thái cân bằng giữa các dạng oxy hoạt động (Reactive Oxygen Species - ROS), các dạng nitơ hoạt động (Reactive Nitrogen Species - RNS) và hệ thống chất chống oxy hóa. Khi các yếu tố bất lợi từ môi trường hoặc rối loạn chuyển hóa nội sinh xảy ra, sự mất cân bằng này dẫn tới tình trạng stress oxy hóa. Sự gia tăng quá mức của các gốc tự do là căn nguyên quan trọng gây tổn thương tế bào và thúc đẩy các bệnh lý mạn tính, thoái hóa nguy hiểm như xơ vữa động mạch, thiếu máu cục bộ cơ tim, đái tháo đường, ung thư, thoái hóa thần kinh và quá trình lão hóa sớm.

Mặc dù các chất chống oxy hóa tổng hợp đã được ứng dụng, nhiều nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng các chất chống oxy hóa tự nhiên (đặc biệt là các nhóm hợp chất phenolic, flavonoid, tanin) có nhiều ưu điểm vượt trội về độ an toàn và hoạt tính sinh học thông qua cơ chế quét gốc tự do. Cây gừng và các loài thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) từ lâu đã là nguồn nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực và y học cổ truyền. Tuy nhiên, đối với loài Gừng Orlow (Distichochlamys orlowii K. Newman) — một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam — các dữ liệu khoa học về đặc điểm hóa thực vật cũng như hoạt tính sinh học của phần thân lá còn rất hạn chế, trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào phần thân rễ. Nhằm làm rõ cơ sở khoa học và nâng cao giá trị sử dụng nguồn tài nguyên cây thuốc đặc hữu này, đề tài "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa in vitro của dịch chiết thân lá loài Gừng Orlow (Distichochlamys orlowii)" được thực hiện với 02 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu thành phần hóa học của dịch chiết thân lá loài Gừng Orlow (Distichochlamys orlowii).
  2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro của dịch chiết thân lá loài Gừng Orlow (Distichochlamys orlowii).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu thân lá tươi của cây Gừng Orlow (Distichochlamys orlowii K. Newman), được giám định thực vật bởi Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Mẫu thực vật được thu hái tại tỉnh Nghệ An vào ngày 02/11/2021. Quá trình xử lý mẫu, chiết xuất và thực nghiệm phân tích hóa học, thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro được tiến hành tại Khoa Khoa học sự sống, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và vị trí phân loại

Loài nghiên cứu có vị trí phân loại khoa học thuộc: Giới Thực vật (Plantae), Ngành Hạt kín (Magnoliophyta), Lớp Một lá mầm (Liliopsida), Bộ Gừng (Zingiberales), Họ Gừng (Zingiberaceae), Chi Distichochlamys, Loài Distichochlamys orlowii K. Newman.

Cơ sở lý thuyết về chiết xuất dựa trên các quá trình hòa tan, khuếch tán và chuyển khối của chất tan qua màng/vách tế bào thực vật vào dung môi dưới tác động của bản chất phân cực của dung môi, nhiệt độ, áp suất cơ học hoặc sóng siêu âm (tần số trên 20 kHz giúp tạo hiện tượng xâm thực khí và phá vỡ cấu trúc mô thực vật).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng đồng thời các kỹ thuật chiết xuất, phương pháp hóa lý định lượng và các thử nghiệm sinh hóa in vitro chuẩn hóa:

  • Kỹ thuật chiết xuất: Khảo sát 3 phương pháp chiết xuất gồm chiết Soxhlet (nhiệt độ sôi dung môi, 6 giờ), chiết lắc cơ học (nhiệt độ phòng, 200 vòng/phút, 6 giờ) và chiết có hỗ trợ của sóng siêu âm (tần số 20 kHz, nhiệt độ duy trì $\le 40^\circ\text{C}$, 6 giờ). Mỗi phương pháp được thực hiện độc lập trên 10 g mẫu thân lá tươi cắt nhỏ với 200 mL của 4 loại dung môi có độ phân cực tăng dần: dichloromethane (DCM), ethyl acetate (EtOAc), ethanol (EtOH) và methanol (MeOH). Dung môi được loại bỏ bằng máy cô quay chân không Buchi R-210 để thu cao chiết đậm đặc.
  • Phương pháp xác định tổng hàm lượng phenolic (TPC): Đo quang phổ hấp thụ ở bước sóng 765 nm trên đĩa 96 giếng dựa trên phản ứng tạo phức màu xanh lam giữa nhóm polyphenol và thuốc thử Folin-Ciocalteu trong môi trường kiềm $\text{Na}_2\text{CO}_3\ 6%$. Đường chuẩn xây dựng bằng acid gallic: phương trình hồi quy $y = 0{,}0217x + 0{,}1276$ ($R^2 = 0{,}9928$). Kết quả biểu thị theo % đương lượng acid gallic (GAE).
  • Phương pháp xác định tổng hàm lượng flavonoid (TFC): Đo quang phổ hấp thụ ở bước sóng 510 nm dựa trên phản ứng tạo phức màu với muối nhôm $\text{AlCl}_3\ 10%$ có mặt $\text{NaNO}_2\ 5%$ và $\text{NaOH}\ 1\text{M}$. Đường chuẩn xây dựng bằng quercetin: phương trình hồi quy $y = 0{,}0021x + 0{,}128$ ($R^2 = 0{,}993$). Kết quả biểu thị theo % đương lượng quercetin (QE).
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro:
    • Thử nghiệm quét gốc tự do DPPH: Phản ứng khử gốc tự do bền 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (0,1 mM trong MeOH) thành DPPH-H làm giảm độ hấp thụ quang ở bước sóng 517 nm sau 30 phút ủ ở $37^\circ\text{C}$; đối chứng dương là acid ascorbic; tính giá trị $\text{IC}_{50}$ ($\mu\text{g/mL}$).
    • Thử nghiệm quét gốc tự do cation $\text{ABTS}^{\bullet+}$: Khử cation $\text{ABTS}^{\bullet+}$ (tạo từ phản ứng giữa ABTS 7 mM và $\text{K}_2\text{S}_2\text{O}8$ 2,45 mM, ủ tối 12–16 giờ) làm mất màu xanh lam đo ở bước sóng 734 nm sau 10 phút phản ứng; đối chứng dương là Trolox; tính giá trị $\text{IC}{50}$ ($\mu\text{g/mL}$).
  • Phương pháp sắc ký khí - khối phổ (GC-MS): Mẫu dịch chiết n-hexane (chiết từ 1 g bột lá với 5 mL n-hexane bằng siêu âm 30 phút, lọc qua màng PTFE 0,45 $\mu\text{m}$) được phân tích trên hệ thống máy ISQ 7000-Trace 1310 Thermo Scientific (Mỹ). Cột mao quản có kích thước dài 15 m, đường kính trong 0,25 mm, bề dày pha tĩnh 0,25 $\mu\text{m}$. Khí mang Heli đạt chuẩn với tốc độ dòng 1,0 mL/phút, thể tích tiêm mẫu 1 $\mu\text{L}$, quét dải khối phổ $m/z$ từ 300 đến 800 trong tổng thời gian phân tích 45 phút.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm lặp lại 3 lần ($n=3$), biểu diễn dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$). Số liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016, kiểm định ANOVA và Student's t-test với mức ý nghĩa $p < 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đối tượng và phương pháp nghiên cứu:

  • Tổng quan về thực vật: Mô tả phân loại, hình thái học của họ Zingiberaceae (Việt Nam có 12 chi, 61 loài), chi Distichochlamys và loài Distichochlamys orlowii. Nhấn mạnh đặc điểm cây thảo cao đến 35 cm, mặt dưới lá màu tím than, mặt trên xanh có gân nổi rõ, cụm hoa mọc từ bẹ lá phía dưới, hoa vàng, lá bắc dày mép đỏ. Tổng thuật nghiên cứu trước về thân rễ D. orlowii chứa monoterpene hydrocacbon (23,9%), monoterpene chứa oxy (29,4%), sesquiterpene hydrocacbon (33,7%), sesquiterpene chứa oxy (11,2%) với các cấu tử chính gồm geranyl acetate (16,5%), $\beta$-elemene (9,2%), $\beta$-pinene (9,0%) và $\beta$-caryophyllene (7,9%).
  • Lý thuyết chiết xuất dược liệu: Trình bày nguyên lý hòa tan - khuếch tán, các yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ, dung môi, độ mịn tiểu phân), so sánh các phương pháp chiết cổ điển (ngâm, ngấm kiệt, Soxhlet) và hiện đại (siêu âm, vi sóng, chiết chất lỏng siêu tới hạn SFE, chiết lỏng dưới áp suất cao PLE).
  • Stress oxy hóa và các gốc tự do: Phân loại các gốc tự do và dẫn xuất (ROS: $\text{O}_2^{\bullet-}$, $^{\bullet}\text{OH}$, $\text{H}_2\text{O}_2$; RNS: $^{\bullet}\text{NO}$, $^{\bullet}\text{NO}_2$, $\text{ONOO}^-$); hệ thống bảo vệ chống oxy hóa của tế bào (enzym: SOD, CAT, GPx; phi enzym: polyphenol, flavonoid, vitamin C, E); các nguyên lý đo hoạt tính in vitro (DPPH, ABTS, khử gốc hydroxyl).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc nguyên liệu thân lá D. orlowii thu hái tại Nghệ An (02/11/2021). Quy chuẩn các hóa chất, dung môi đạt Dược điển Việt Nam V và USP 42. Mô tả thông số các trang thiết bị: máy đo quang Spectramax ID5, hệ thống GC-MS ISQ 7000-Trace 1310, máy cô quay Buchi R-210. Chi tiết hóa từng bước tiến hành chiết mẫu, chuẩn bị mẫu chứng dương/chứng âm, lập đường chuẩn định lượng TPC/TFC, quy trình quét gốc DPPH/ABTS trên đĩa 96 giếng và chương trình nhiệt độ GC-MS (80°C giữ 2 phút, tăng 10°C/phút lên 180°C giữ 2 phút, tăng 5°C/phút lên 290°C giữ 10 phút).

Chương 3: Kết quả

Tác giả trình bày các số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết qua các bảng biểu và đồ thị:

Dung môi Hiệu suất chiết siêu âm (%) Hiệu suất chiết Soxhlet (%) Hiệu suất chiết lắc (%)
Methanol 3,816 3,436 1,8253
Ethanol 3,183 2,2423 1,896
Ethyl acetat 3,048 0,9902 0,641
Dichloromethane 0,642 0,1434 0,221
  • Hiệu suất chiết: Chiết siêu âm bằng dung môi MeOH đạt hiệu suất cao nhất (3,816%, tương ứng 381,6 mg cao/10 g dược liệu). Chiết Soxhlet bằng DCM cho hiệu suất thấp nhất (0,1434%, tương ứng 14,34 mg cao).
  • Hoạt tính quét gốc tự do DPPH: Cao chiết siêu âm MeOH thể hiện hoạt tính mạnh nhất với giá trị $\text{IC}{50} = 243{,}89 \pm 5{,}98\ \mu\text{g/mL}$, tiếp theo là Soxhlet MeOH ($257{,}29 \pm 1{,}02\ \mu\text{g/mL}$) và lắc MeOH ($264{,}40 \pm 1{,}31\ \mu\text{g/mL}$). Cao chiết lắc EtOH và Soxhlet EtOH có hoạt tính yếu nhất ($\text{IC}{50}$ lần lượt là $1262{,}28 \pm 6{,}47\ \mu\text{g/mL}$ và $1197{,}24 \pm 14{,}81\ \mu\text{g/mL}$).
  • Hoạt tính quét gốc tự do ABTS: Khả năng dập tắt gốc tự do $\text{ABTS}^{\bullet+}$ thể hiện mạnh nhất ở cao chiết siêu âm MeOH ($\text{IC}{50} = 33{,}58 \pm 3{,}14\ \mu\text{g/mL}$) và siêu âm EtOH ($\text{IC}{50} = 46{,}14 \pm 4{,}55\ \mu\text{g/mL}$). Ngược lại, cao chiết Soxhlet DCM thể hiện hoạt tính yếu nhất với $\text{IC}_{50} = 2336{,}89 \pm 24{,}56\ \mu\text{g/mL}$.
  • Hàm lượng TPC và TFC:
    • TPC: Cao nhất ở cao chiết siêu âm EtOH ($12{,}81 \pm 0{,}05%$) và Soxhlet MeOH ($12{,}24 \pm 0{,}14%$), thấp nhất ở cao chiết lắc EtOH ($3{,}97 \pm 0{,}01%$).
    • TFC: Đạt giá trị cao nhất ở cao chiết siêu âm EtOH ($37{,}14 \pm 0{,}46%$), Soxhlet EtOAc ($32{,}10 \pm 1{,}87%$) và siêu âm DCM ($32{,}34 \pm 0{,}76%$).
  • Thành phần hóa học qua GC-MS: Xác định được 32 hợp chất trong phân đoạn n-hexane của lá, trong đó nhóm hợp chất sesquiterpene chiếm tỷ lệ cao nhất (38,412%), tiếp theo là các hợp chất không phải terpene (30,308%), diterpenes (22,204%) và monoterpenes (9,076%).

Chương 4: Bàn luận

  • Bàn luận về hiệu suất và kỹ thuật chiết: Phương pháp siêu âm vượt trội hơn Soxhlet và lắc nhờ sóng siêu âm tạo bọt khí xâm thực phá vỡ cơ học vách tế bào, thúc đẩy giải phóng hoạt chất vào dung môi mà không bị phân hủy nhiệt. Kết quả này tương đồng với các công bố của Nguyễn Văn Tặng (2020) trên vỏ ca cao và Trần Thị Ngọc Mai (2020) trên rong nâu Sargassum. Dung môi phân cực (MeOH, EtOH) cho hiệu suất cao hơn hẳn dung môi kém phân cực (DCM).
  • Bàn luận về hoạt tính sinh học và thành phần hóa học: Có sự tương quan thuận giữa hàm lượng TPC, TFC và khả năng chống oxy hóa in vitro; các cao chiết phân cực có TPC/TFC cao đều biểu hiện giá trị $\text{IC}_{50}$ thấp trên cả hai mô hình DPPH và ABTS. Đối với thành phần dễ bay hơi qua GC-MS, dịch chiết lá có đặc trưng giàu sesquiterpene và diterpene, khác biệt rõ rệt với dữ liệu y văn về thân rễ vốn chủ yếu tích tụ monoterpene. Hợp chất chiếm tỷ lệ lớn nhất là N-hexadecanoic acid (16,207% - một acid béo có hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa) và Squalene (14,587% - triterpene tự nhiên có hoạt tính sinh học cao).

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Tổng hợp các chỉ số hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của các loại cao chiết thân lá Distichochlamys orlowii:

Phương pháp chiết Dung môi $\text{IC}_{50}\ \text{DPPH}$ ($\mu\text{g/mL}$) $\text{IC}_{50}\ \text{ABTS}$ ($\mu\text{g/mL}$) Hàm lượng TPC (%) Hàm lượng TFC (%)
Chiết siêu âm Methanol $243{,}89 \pm 5{,}98$ $33{,}58 \pm 3{,}14$ $11{,}69 \pm 0{,}02$ $31{,}29 \pm 0{,}87$
Ethanol $320{,}90 \pm 13{,}24$ $46{,}14 \pm 4{,}55$ $12{,}81 \pm 0{,}05$ $37{,}14 \pm 0{,}46$
Ethyl acetat $436{,}73 \pm 10{,}46$ $180{,}10 \pm 4{,}73$ $7{,}79 \pm 0{,}04$ $31{,}40 \pm 0{,}96$
Dichloromethane $661{,}42 \pm 44{,}86$ $309{,}58 \pm 30{,}46$ $6{,}02 \pm 0{,}79$ $32{,}34 \pm 0{,}76$
Chiết Soxhlet Methanol $257{,}29 \pm 1{,}02$ $60{,}68 \pm 1{,}15$ $12{,}24 \pm 0{,}14$ $20{,}54 \pm 0{,}71$
Ethanol $1197{,}24 \pm 14{,}81$ $396{,}37 \pm 23{,}74$ $6{,}50 \pm 0{,}40$ $19{,}77 \pm 0{,}41$
Ethyl acetat $383{,}23 \pm 16{,}55$ $82{,}89 \pm 4{,}82$ $9{,}85 \pm 0{,}36$ $32{,}10 \pm 1{,}87$
Dichloromethane $1111{,}66 \pm 9{,}26$ $2336{,}89 \pm 24{,}56$ $6{,}26 \pm 0{,}29$ $13{,}28 \pm 0{,}17$
Chiết lắc Methanol $264{,}40 \pm 1{,}31$ $66{,}22 \pm 1{,}13$ $10{,}61 \pm 0{,}27$ $10{,}12 \pm 0{,}21$
Ethanol $1262{,}28 \pm 6{,}47$ $436{,}34 \pm 37{,}44$ $3{,}97 \pm 0{,}01$ $14{,}98 \pm 1{,}43$
Ethyl acetat $559{,}10 \pm 12{,}90$ $40{,}59 \pm 4{,}78$ $9{,}65 \pm 0{,}36$ $17{,}47 \pm 0{,}44$
Dichloromethane $774{,}63 \pm 26{,}09$ $541{,}66 \pm 0{,}56$ $9{,}80 \pm 0{,}21$ $19{,}98 \pm 0{,}13$

Phân tích GC-MS trên phân đoạn n-hexane của lá đã định danh 32 hợp chất, trong đó các thành phần chính chiếm hàm lượng cao nhất gồm:

  • N-hexadecanoic acid: 16,207% (thời gian lưu 18,57 phút)
  • Squalene: 14,587% (thời gian lưu 32,37 phút)
  • $\alpha$-sesquiphellandrene: 8,104% (thời gian lưu 11,55 phút)
  • Cis-vaccenic acid: 8,104% (thời gian lưu 21,73 phút)
  • $\alpha$-pinene: 4,538% (thời gian lưu 3,96 phút)
  • Aristolochene: 4,538% (thời gian lưu 11,15 phút)

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa in vitro của bộ phận trên mặt đất (thân lá) của loài gừng đặc hữu Distichochlamys orlowii.
  • Xác định phương pháp chiết có hỗ trợ sóng siêu âm phối hợp với dung môi methanol/ethanol là quy trình trích ly tối ưu để thu nhận hàm lượng phenolic, flavonoid cao nhất và cho hoạt tính kháng oxy hóa vượt trội.
  • Làm sáng tỏ sự khác biệt về thành phần hợp chất dễ bay hơi giữa lá và thân rễ: lá D. orlowii tích tụ chủ yếu là các hợp chất sesquiterpene (38,412%) và dẫn xuất không phải terpene (30,308%), trong khi thân rễ chủ yếu chứa monoterpene.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô khảo sát thực nghiệm in vitro trên các gốc tự do hóa học (DPPH, ABTS); chưa đánh giá tác dụng chống oxy hóa trên mô hình tế bào hoặc in vivo. Mẫu nghiên cứu mới được thu hái tại một địa điểm duy nhất (Nghệ An) vào một thời điểm nhất định (tháng 11/2021). Chưa thực hiện phân lập và tinh chế cấu trúc các đơn chất phenolic/flavonoid tinh khiết từ các phân đoạn cao chiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu phân lập, xác định cấu trúc hóa học các hợp chất tinh khiết có hoạt tính sinh học từ các phân đoạn dịch chiết giàu TPC/TFC của thân lá.
    • Thử nghiệm mở rộng các hoạt tính sinh học khác như kháng viêm, kháng khuẩn, ức chế enzyme và độc tính tế bào in vitro/in vivo.
    • Khảo sát biến động hàm lượng hoạt chất và tinh dầu theo mùa vụ và vùng phân bố địa lý khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Dược học, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Dược liệu học, Công nghệ sinh học và Thực vật học.
  • Nội dung giá trị chuyên môn cao:
    • Bảng số liệu đối sánh chi tiết về ảnh hưởng của 3 kỹ thuật chiết (Soxhlet, siêu âm, lắc) và 4 hệ dung môi đến hiệu suất thu hồi và hoạt tính sinh học.
    • Quy trình thực nghiệm chuẩn hóa đo TPC, TFC, quét gốc DPPH/ABTS trên hệ thống đĩa 96 giếng vi lượng.
    • Dữ liệu định danh GC-MS chi tiết (thời gian lưu, công thức phân tử, tỷ lệ diện tích peak) của 32 cấu tử tinh dầu và hợp chất bay hơi từ loài Distichochlamys orlowii.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp chiết xuất và dung môi nào cho hiệu suất cao nhất đối với thân lá loài D. orlowii?

Phương pháp ngâm chiết có sự hỗ trợ của sóng siêu âm (20 kHz, $\le 40^\circ\text{C}$, 6 giờ) kết hợp với dung môi methanol cho hiệu suất chiết cao nhất, đạt 3,816% (tương đương thu được 381,6 mg cao khô từ 10 g dược liệu tươi).

2. Cao chiết nào thể hiện hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS mạnh nhất?

Cao chiết thân lá thu được từ phương pháp chiết siêu âm với dung môi methanol thể hiện hoạt tính chống oxy hóa in vitro mạnh nhất trên cả hai mô hình thử nghiệm, với giá trị $\text{IC}_{50}$ đối với DPPH là $243{,}89 \pm 5{,}98\ \mu\text{g/mL}$ và đối với ABTS là $33{,}58 \pm 3{,}14\ \mu\text{g/mL}$.

3. Hàm lượng phenolic tổng (TPC) và flavonoid tổng (TFC) cao nhất được ghi nhận ở điều kiện nào?

Hàm lượng TPC và TFC cao nhất đều đạt được khi chiết bằng phương pháp siêu âm sử dụng dung môi ethanol, với TPC đạt $12{,}81 \pm 0{,}05%$ (tính theo đương lượng gallic acid) và TFC đạt $37{,}14 \pm 0{,}46%$ (tính theo đương lượng quercetin).

4. Các hợp chất hóa học chính được xác định trong phân đoạn n-hexane của lá D. orlowii qua GC-MS là gì?

Phân tích GC-MS đã định danh 32 hợp chất, trong đó 6 cấu tử chiếm tỷ lệ cao nhất gồm: N-hexadecanoic acid (16,207%), Squalene (14,587%), $\alpha$-sesquiphellandrene (8,104%), Cis-vaccenic acid (8,104%), $\alpha$-pinene (4,538%) và Aristolochene (4,538%).

5. Thành phần hợp chất bay hơi trong thân lá D. orlowii khác biệt thế nào so với thân rễ đã được công bố trước đó?

Dịch chiết lá D. orlowii có ưu thế vượt trội về các hợp chất nhóm sesquiterpene (chiếm 38,412% tổng lượng chất bay hơi) và diterpene (22,204%), trong khi các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng thân rễ của loài này chứa hàm lượng chủ yếu là monoterpene (chiếm trên 53% gồm dạng hydrocarbon và dạng chứa oxy).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng đã thực hiện thành công việc khảo sát thực nghiệm toàn diện về hiệu suất chiết, tổng hàm lượng phenolic/flavonoid, thành phần hóa học bay hơi và hoạt tính chống oxy hóa in vitro của thân lá loài Gừng Orlow (Distichochlamys orlowii). Kết quả chứng minh phương pháp chiết siêu âm với dung môi cồn phân cực (methanol, ethanol) mang lại hiệu quả chiết xuất và hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH, ABTS tối ưu nhất. Phân tích GC-MS đã xác lập được hồ sơ hóa học gồm 32 hợp chất với thành phần chính là N-hexadecanoic acid, Squalene và $\alpha$-sesquiphellandrene, tạo tiền đề khoa học quan trọng cho việc nghiên cứu phát triển các sản phẩm dược liệu từ nguồn tài nguyên thực vật đặc hữu của Việt Nam.