Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân flacourtia rukam zoll et mor

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Dược Học

2022

238
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN VỀ CHI FLACOURTIA

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Hồng Quân

Nền y học cổ truyền Việt Nam có bề dày kinh nghiệm sử dụng dược liệu bản địa. Bên cạnh đó, xu hướng sử dụng thuốc từ nguồn gốc thiên nhiên đang ngày càng phổ biến. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm tác dụng mới của cây thuốc nam và chứng minh hiệu quả của các bài thuốc dân gian. Cây Hồng quân ( Flacourtia rukam Zoll.) là một ví dụ điển hình. Đây là một loài cây ăn quả quen thuộc ở đồng bằng Sông Cửu Long và Nam Trung Bộ, thuộc chi Flacourtia, họ Liễu (Salicaceae). Theo kinh nghiệm dân gian, Hồng quân được dùng chữa viêm mi mắt, viêm khớp dạng thấp, gút, rễ chữa tiểu buốt, tiểu dắt, đặc biệt là điều trị phì đại tiền liệt tuyến. Tuy nhiên, việc khai thác triệt để đã gây ra tình trạng khan hiếm nguồn nguyên liệu và đẩy giá thành lên cao. Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định thành phần hóa học và tiềm năng chống oxy hóa của Flacourtia rukam mọc tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu chung về cây Hồng Quân Flacourtia rukam

Cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.) là một loài cây thân gỗ, mọc hoang chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây Hồng quân được dân gian dùng chữa nhiều bệnh. Điều này dẫn đến tình trạng loài cây này đang bị khai thác triệt để trong dân gian. Trên thế giới, cây Hồng Quân đã được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa, tác dụng bảo vệ gan, hạ đường huyết, chống sốt rét và kháng khuẩn. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác các đặc tính có lợi tiềm năng này của Flacourtia rukam ở Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thành phần hóa học

Việc nghiên cứu thành phần hóa học của Flacourtia rukam là vô cùng quan trọng. Nó giúp xác định các hoạt chất sinh học tiềm năng có thể ứng dụng trong y học. Từ đó, có thể phát triển các sản phẩm dược liệu mới, có hiệu quả hỗ trợ điều trị bệnh. Ngoài ra, việc xác định thành phần hóa học cũng giúp kiểm soát chất lượng dược liệu và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Nghiên cứu này hướng đến việc tìm kiếm các hợp chất có khả năng chống oxy hóa và độc tính tế bào.

II. Thách Thức Tìm Hoạt Chất Chống Oxy Hóa Từ Cây Hồng Quân

Bệnh gút và ung thư đang trở thành những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc ung thư mới tăng lên đáng kể, trong đó ung thư gan, đại trực tràng, vú, dạ dày, phổi là những loại phổ biến nhất. Một trong những nguyên nhân của bệnh gút là do tăng acid uric máu, liên quan đến hoạt động của enzyme xanthin oxidase (XO). Do đó, việc tìm kiếm các hợp chất chống oxy hóa từ cây thuốc nam, có khả năng ức chế enzyme XO và có tác dụng độc tính trên các dòng tế bào ung thư, là một hướng đi đầy tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tiềm năng này của cây Hồng Quân (Flacourtia rukam).

2.1. Gút và vai trò của enzyme Xanthin Oxidase XO

Gút là một bệnh rất phổ biến trên thế giới, và một trong những nguyên nhân chính là do tăng acid uric máu. Enzyme Xanthin oxidase (XO) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa acid uric. Vì vậy, việc tìm kiếm các cây thuốc có tác dụng ức chế enzyme XO có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ điều trị bệnh gút. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng ức chế XO của chiết xuất cây Hồng Quân.

2.2. Ung thư và nhu cầu tìm kiếm hoạt chất độc tế bào

Tỷ lệ mắc ung thư ở Việt Nam đang tăng lên nhanh chóng. Vì vậy, việc nghiên cứu tác dụng độc tính trên các dòng tế bào ung thư của các cây thuốc nam là rất cấp bách và khả thi. Kinh nghiệm dân gian sử dụng cây Hồng Quân trị bí tiểu, tiểu dắt, tiểu khó cũng đã được chứng minh có tác dụng điều trị u xơ lành tính tiền liệt tuyến. Nghiên cứu này sẽ mở rộng phạm vi nghiên cứu, đánh giá tác dụng độc tế bào của cây Hồng Quân trên các dòng tế bào ung thư khác nhau.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Phân Lập và Xác Định Hợp Chất

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hợp chất hiện đại để phân tích thành phần hóa học của cây Hồng Quân. Các phương pháp chiết xuất sử dụng dung môi khác nhau để thu được các phân đoạn giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học khác nhau. Các phương pháp sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng được sử dụng để phân lập các hợp chất tinh khiết. Cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phổ nghiệm như NMR, MS. Các hợp chất phân lập được sẽ được đánh giá về hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân đoạn dược liệu

Quy trình chiết xuất và phân đoạn dược liệu là bước đầu tiên quan trọng để thu được các phân đoạn giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học. Quá trình này bao gồm việc sử dụng các dung môi khác nhau để chiết xuất các thành phần từ cây Hồng Quân. Sau đó, các chiết xuất này được phân đoạn để tách riêng các nhóm hợp chất khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân lập và xác định các hoạt chất tiềm năng.

3.2. Kỹ thuật sắc ký phân tích và phân lập hợp chất

Các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng đóng vai trò quan trọng trong việc phân lập các hợp chất tinh khiết từ các phân đoạn chiết xuất. Các kỹ thuật này dựa trên sự khác biệt về tính chất vật lý và hóa học của các hợp chất để tách chúng ra khỏi hỗn hợp. Các hợp chất tinh khiết sau đó sẽ được sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo về cấu trúc và hoạt tính sinh học.

3.3. Xác định cấu trúc bằng phổ nghiệm NMR và MS

Các phương pháp phổ nghiệm NMRMS là những công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm các liên kết, nhóm chức và vị trí của các nguyên tử. Phổ MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh ion, giúp xác định thành phần nguyên tố và công thức phân tử. Kết hợp hai phương pháp này, các nhà nghiên cứu có thể xác định cấu trúc chính xác của các hợp chất mới.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa và Độc Tính Tế Bào

Sau khi phân lập và xác định cấu trúc, các hợp chất được đánh giá về hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp DPPH và khả năng ức chế enzyme xanthin oxidase (XO). Hoạt tính độc tế bào được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau như MDA-MB-231 (ung thư vú), HepG2 (ung thư gan), RD (ung thư cơ vân). Kết quả sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng ứng dụng của cây Hồng Quân trong điều trị bệnh gút và ung thư. Các chỉ số IC50, % ức chế được sử dụng để đánh giá hoạt tính.

4.1. Thử nghiệm DPPH đánh giá khả năng dập gốc tự do

Thử nghiệm DPPH là một phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng chống oxy hóa của các hợp chất. Nguyên tắc của thử nghiệm là dựa trên khả năng của các hợp chất chống oxy hóa trong việc dập tắt gốc tự do DPPH, làm giảm độ hấp thụ của dung dịch. Mức độ giảm độ hấp thụ tỷ lệ thuận với khả năng chống oxy hóa của hợp chất. Kết quả thử nghiệm DPPH sẽ cung cấp thông tin về khả năng của cây Hồng Quân trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do.

4.2. Đánh giá hoạt tính ức chế enzyme Xanthin Oxidase XO

Enzyme Xanthin Oxidase (XO) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa purin tạo thành acid uric. Việc ức chế hoạt động của enzyme này có thể làm giảm nồng độ acid uric trong máu, giúp hỗ trợ điều trị bệnh gút. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng ức chế enzyme XO của các chiết xuấthợp chất từ cây Hồng Quân, từ đó xác định tiềm năng của cây trong việc điều trị bệnh gút.

4.3. Thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư

Thử nghiệm độc tính tế bào được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư khác nhau như MDA-MB-231, HepG2, RD để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư của các chiết xuấthợp chất từ cây Hồng Quân. Kết quả thử nghiệm sẽ cung cấp thông tin về tiềm năng của cây trong việc phát triển các thuốc chống ung thư mới.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Tiềm Năng Ứng Dụng Dược Lý

Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ xác định được các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào từ cây Hồng Quân. Các kết quả này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng cây Hồng Quân trong y học cổ truyền và hiện đại. Đặc biệt, các hợp chất có khả năng ức chế enzyme XO có thể được phát triển thành thuốc hỗ trợ điều trị bệnh gút. Các hợp chất có hoạt tính độc tế bào có thể là tiền chất cho các thuốc chống ung thư mới. Nghiên cứu này góp phần nâng cao giá trị sử dụng của cây thuốc nam và bảo tồn nguồn gen quý.

5.1. Phát hiện hợp chất tiềm năng chống oxy hóa mạnh

Việc phát hiện các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa mạnh từ cây Hồng Quân có ý nghĩa lớn trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do, giúp ngăn ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa như bệnh tim mạch, ung thư, lão hóa. Các hợp chất này có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm chức năng hoặc thuốc điều trị.

5.2. Xác định hợp chất có khả năng ức chế enzyme XO

Việc xác định các hợp chất có khả năng ức chế enzyme XO từ cây Hồng Quân mở ra tiềm năng phát triển các thuốc hỗ trợ điều trị bệnh gút hiệu quả và an toàn. Các hợp chất này có thể giúp làm giảm nồng độ acid uric trong máu, giảm các triệu chứng của bệnh gút và ngăn ngừa các biến chứng.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc chống ung thư

Các hợp chất có hoạt tính độc tế bào từ cây Hồng Quân có thể là tiền chất cho các thuốc chống ung thư mới. Việc nghiên cứu và phát triển các thuốc chống ung thư từ nguồn gốc thiên nhiên có nhiều ưu điểm như ít tác dụng phụ, khả năng tác động lên nhiều mục tiêu trong tế bào ung thư, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Cây Hồng Quân

Nghiên cứu này hướng đến việc làm sáng tỏ thành phần hóa học và tiềm năng dược lý của cây Hồng Quân (Flacourtia rukam). Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc khai thác và sử dụng bền vững nguồn dược liệu quý này. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: đánh giá hoạt tính sinh học trên các mô hình in vivo, nghiên cứu cơ chế tác dụng, phát triển các dạng bào chế phù hợp. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về độc tính và an toàn khi sử dụng cây Hồng Quân trong điều trị bệnh.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu thành phần hóa học

Nghiên cứu này sẽ tổng kết các kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học của cây Hồng Quân, bao gồm danh sách các hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc, hàm lượng của các hợp chất này trong các bộ phận khác nhau của cây, và các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần hóa học như nguồn gốc địa lý, mùa vụ thu hoạch.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lý

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào, nghiên cứu này sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lý của cây Hồng Quân, bao gồm đánh giá hoạt tính trên các mô hình in vivo, nghiên cứu cơ chế tác dụng, xác định các mục tiêu tác động trong tế bào, và đánh giá tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh khác nhau.

6.3. Hướng phát triển sản phẩm từ cây Hồng Quân bền vững

Nghiên cứu này sẽ đề xuất các hướng phát triển sản phẩm từ cây Hồng Quân một cách bền vững, bao gồm việc trồng và thu hoạch cây theo các tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo an toàn cho người sử dụng, và bảo tồn nguồn gen quý của loài cây này.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân flacourtia rukam zoll et mor

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề “Nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây Hồng quân (Flacourtia rukam Zoll.)” với những mục tiêu cụ thể sau: 1. Xác định tên khoa học nguyên liệu nghiên cứu qua khảo sát hình thái thực vật, vi phẫu và định danh mẫu bằng giải trình tự ADN. Khảo sát hóa học theo định hướng tác dụng chống oxy hóa và độc tính tế bào của thân cây Hồng quân.) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. TỔNG QUAN VỀ CHI FLACOURTIA 1.

Thực vật học chi Flacourtia Flacourtia rukam Zollinger et Moritzi là một loài thực vật có hoa trong họ Liễu (Salicaceae), loài này được mô tả khoa học đầu tiên vào năm 1846 [20], [142]. Theo hệ thống phân loại dựa trên cơ sở phát sinh loài phân tử do Angiosperm Phylogeny Group thiết lập (2010), vị trí của họ Salicaceae được phân loại như sau: Giới (Plantae) (Kingdom) Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) (Phylum) Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) (Class) Bộ Sơ ri (Malpighiales) (Order) Họ Liễu (Salicaceae) (Family) Chi Flacourtia (Genus) Loài Flacourtia rukam (Species) Chi Flacourtia thuộc họ Flacourtaceae được phân loại theo hệ thống phân loại của A. Họ Mùng quân hay họ Bồ quân (Flacourtiaceae) là một họ thực vật có hoa trong hệ thống Cronquist và một vài hệ thống phân loại thực vật khác. Họ Flacourtiaceae rất đa dạng về chủng loại khi xem xét ở cấp độ họ.

Trong phân loại Cronquist, họ này bao gồm 89 chi và trên 800 loài, trong số này, nhiều chi kể cả chi điển hình Flacourtia hiện nay đã được chuyển sang họ Liễu (Salicaceae) trong phân loại dựa trên cơ sở phát sinh loài phân tử do Angiosperm Phylogeny Group thiết lập, được gọi là hệ thống APG II [137]. Trong hệ thống Cronquist cũ thì họ Salicaceae được xếp vào một bộ riêng của chính nó là bộ Liễu (Salicales) chỉ chứa có 3 chi là: Salix, Populus và Chosenia, nhưng APG II lại đưa họ này vào trong bộ Sơ ri (Malpighiales) gồm các chi Azara, Bennettiodendron, Dovyalis, Flacourtia, Idesia, Ludia, Xylosma thuộc họ Salicaeae [20],[137].) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.) 5 Salicaceae gồm 55 chi và khoảng 1.210 loài, một số trong những loài này đã được sử dụng làm thuốc trong y học cổ truyền, các loài có quả ăn được như Flacourtia indica, Flacourtia inermis, Flacourtia jangomas, Flacourtia rukam. Các loài trong họ Salicaceae chủ yếu là cây thân gỗ thường rụng lá và một số cây bụi, phân bố ở vùng nhiệt đới đến ôn đới và vùng Bắc cực [77], [137]. Đặc điểm các loài thuộc chi Flacourtia tại Việt Nam Chi Flacourtia có một số loài sau: F.

zipelli [142] Chi Flacourtia gồm khoảng 15 loài của các vùng nóng châu Phi và châu Á. Cây nhỡ hay cây gỗ thường có gai nhất là lúc còn non. Lá mọc so le, đơn, thường có răng, gân lông chim, cuống ngắn. Lá kèm bên nhỏ, dễ rụng.

Cụm hoa chùm hay xim co, hoặc chùy nách tận cùng. Hoa đơn tính, ít khi đa tính, cỡ nhỏ. Có 4-6 lá đài, hơi dính ở gốc, lợp lên nhau. Không có cánh hoa, đĩa mật dạng vòng hoặc nhiều tuyến đối diện với các lá đài, bao quanh nhị và bầu.

Hoa đực có nhiều nhị, nhụy lép không có hoặc tiêu giảm. Hoa cái bầu trên 2 - 6 ô. Quả hạch dạng quả mọng có một đến nhiều hạt, hạt hơi dẹp, có vỏ cứng, phôi nhũ nạc bao bởi các hạt mỏng màu đỏ [3], [6]. Phân bố rộng ở các vùng nhiệt đới của châu Phi và châu Á: Campuchia, Lào, Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Myanma và Malaysia.

Ở Việt Nam, cây Hồng quân mọc từ Lai Châu, Bắc Kạn vào tới Ninh Thuận, Khánh Hòa, Lâm Đồng. Thường gặp ở những môi trường và độ cao thay đổi từ 0-1200 m, trong rừng thưa quanh các làng, gần các đường đi và các sông [3], [4]. Ở Việt Nam có các loài: Flacourtia indica, Flacourtia inermis, Flacourtia jangomas, Flacourtia rukam [6] .) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia indica “Nguồn: Võ Văn Chi, 2003 [3], Chatterjee Mousumi, 2015 [29] Hardik, 2010 [51], Lim T.

Lá, hoa, quả của Flacourtia jangomas “Nguồn: Võ Văn Chi, 2003 [3], Lim T. Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia rukam “Nguồn: Võ Văn Chi, 2003 [3], Lim T. Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia montana “Nguồn: Võ Văn Chi, 2003 [3]”.) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Điểm khác biệt giữa các loài mang tên Hồng quân ở Việt Nam Flacourtia Flacourtia Flacourtia Flacourtia indica jangomas rukam montana Thân Cây nhỡ hay cây Cây bụi hay cây Cây nhỡ hay cây Cây gỗ nhỏ, gỗ đỏ, gỗ, có gai đơn hay nhỡ có gai đơn hay gỗ có gai chắc nhánh non có màu phân nhánh.

Vỏ phân nhánh. khỏe, đơn hay sét. thân màu nâu đỏ. phân nhánh có thể dài tới 10 cm.

Vỏ thân màu trắng xám, dễ bong tróc. Lá Lá nhẵn hay có Lá có hình xoan, Lá thuôn bầu dục, Lá có phiến dày, lông nhung ở cả nhọn dài ở đầu mép hơi lượn thành to, dài đến 20 cm, hai mặt, ngọn lá ngọn lá, mép lượn hình răng, gân con mép có răng to. xoan hình bầu dục, thành răng. thành mạng dày.

mép hơi lượn sóng. Hoa Hoa nhỏ màu vàng Hoa trắng hay Hoa nhỏ màu vàng Hoa không có cánh xanh, vàng hồng- trắng lục, cuống lục, đầu nhụy ít hoa. 30 - 50 nhị, đỏ, bầu phình to, ngắn, rất mảnh, 4 - xòe, hoa vô cánh, bầu có 7 vòi nhụy. đầu nhụy xòe ra, 5 lá đài dính nhau ở không mùi, cuống hoa vô cánh.

Hoa cái có đĩa ngắn, 3 - 4 lá đài có cuống ngắn, mật nguyên hay hơi dính ở gốc. Bầu lông mịn. Hoa đực chia thùy, bầu hình nhụy hình cầu có 4 có đĩa mật gồm cầu với 4 - 6 ô, 4 - - 7 giá noãn mang nhiều tuyến lượn 5 vòi nhụy, đầu 2 noãn, 4 - 7 vòi tai bèo, chỉ nhị có nhụy ngắn. nhụy, rời xếp thành chỉ mảnh.

Hoa có vòng ở đỉnh bầu. đĩa mật hầu như nguyên, bầu hình cầu với 4 - 6 giá noãn 2 noãn, 4 - 6 vòi nhụy. Quả Quả mọng. Hạt Quả nạc, có cạnh.

Hạt Quả hạch. Hạt dẹp màu vàng nâu Hạt vàng nâu, hình thận, dẹp, màu vàng phồng hai mặt, vân nhám màu vàng có vân nhám nổi rõ hai mờ. mặt, có rìa và đuôi nhọn. Nhận xét: Có sự khác biệt rõ rệt về hình thái lá, hoa, quả và hạt giữa các loài Flacourtia nên có thể dựa vào đặc điểm hình thái để nhận dạng các loài Hồng quân.

Thành phần hóa học chi Flacourtia Thành phần hóa học chính của các loài thuộc chi Flacourtia chủ yếu chứa các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như terpenoid, steroid và các hợp chất phenolic như (LUAN.) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.) 8 flavonoid, coumarin, lignan, phenolic glycosid. Báo cáo cho thấy các chất chuyển hóa tập trung chủ yếu ở các loài F. Dẫn xuất phenol Các dẫn xuất phenol thực vật bao gồm các flavonoid, stilben, các lignan, các acid phenolic, tannin. Nhóm Flavonoid Flavonoid là thành viên của nhóm phenol thực vật, thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhờ vào khả năng loại bỏ gốc tự do [24].

Flavon: mới chỉ tìm thấy có 2 báo cáo về sự hiện diện nhóm flavon trong 2 cây F. indica là apigenin được phân lập từ cao cloroform vỏ thân F. cataphracta và chrysoeriol-7-O-β-D-glucopyranosid được phân lập từ dịch chiết ethanol lá và cành F. Flavon được phân lập từ các loài thuộc chi Flacourtia STT Tên hợp chất R1 R2 Tên loài TLTK 1 Apigenin H H F.

cataphracta [117] 2 Chrysoeriol-7-O-β-D-glucopyranosid OMe Glu F. indica [113] Flavonol Năm 2014 nhóm nghiên cứu của Alakolanga đã phân tích và xác định được các flavonol là kaempferol, quercetin và các dẫn xuất từ dịch chiết methanol quả của F.) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Flavonol được phân lập từ các loài thuộc chi Flacourtia STT Tên hợp chất R1 R2 Tên loài TLTK 1 Kaempferol H H F. cataphracta [117] 2 Kaempferol 3-O-galactosid H Gal F.

inermis [14] 3 Kaempferol 3-O-glucosid H Glu F. inermis, 4 Kaempferol 3-O-rutinosid H Rut [14], [28] F. inermis, 5 Rutin OH Rut [14], [28] F. ramontchi 6 Quercetin OH H F.

inermis [14] 7 Quercetin 3-O-galactosid OH Gal F. inermis [14] 8 Quercetin 3-O-glucosid OH Glu F. inermis [14] Gal = galactopyranose; Glu = glucopyranose; Rut = rutinose Flavanol Sashidhara K. và cộng sự (2012) đã phân lập từ cao ethanol lá và cành Flacourtia indica thu được một phenolic glycosid mới là 2-(2-benzoyl-β-D- glucopyranosyloxy)-7-(1α, 2α, 6α-trihydroxy-3-oxocyclohex-4-enoyl)-5- hydroxybbenzyl alcol cùng với 5 hợp chất đã công bố là poliothrysosid, catechin- [5,6-e]-4-β-(3,4-dihydroxyphenyl) dihydro-2-(3H)-pyranon, 2-(6-benzoyl-β-D- glucopyranosyloxy)-7-(1α, 2α, 6α-trihydroxy-3-oxocyclohex-4-enoyl)-5- hydroxybbenzyl alcol, chrysoeriol 7-O-β-D-glucopyranosid, mururin A [113].

(+)-Catechin [80] Catechine-[5,6-e]-4β-(3,4- Mururin A [113] dihydroxyphenyl) dihydro- 2(3H)-pyranon [113] Chalcon Hợp chất 4,4’-dihydroxychalcon được phân lập từ lá và vỏ thân F.) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.) 10 4,4’-Dihydroxychalcon [117] Nhóm Coumarin Từ dịch chiết ether lá F. jangomas phân lập được chất ostruthin [11] và chất esculin từ quả F. Ostruthin [11] Esculin [14] Nhóm Phenolic glycosid Nhiều hợp chất glucose được tìm thấy trong chi Flacourtia chủ yếu là este phenolic và phenylpropan, hoặc heterosid phenolic glucopyranose. Năm 1987, (-) flacourtin được phân lập từ phân đoạn EtOAc vỏ thân F.

Đây là một ester glycosid mới có cấu trúc 3-hydroxy-4-hydroxymethylphenyl-6-O- benzoyl-β-D-glucopyranosid [22]. Năm 2007, nhóm nghiên cứu đã phân lập cao n-butanol dịch chiết quả thu được một chất mới là flacoursid (4-oxo-2-cyclopentenylmethy 6-O-(E)-p-coumaroyl β-D- glucopyranosid) cùng với hai chất đã được công bố là methyl 6-O-(E)-p-coumaroyl glucopyranosid và 6-O-(E)-p-coumaroyl glucopyranosid [15]. Năm 2010, Kaul và cộng sự đã phân lập từ dịch chiết nước của thân, cành, lá F. indica được 3 hợp chất là pyrocatechol, homalosid D và poliothrysosid [63].

Năm 2012, từ cao chiết EtOAc của vỏ thân Flacourtia ramontchi nhóm nghiên cứu của Melanie Bourjot và cộng sự đã phân lập được 6 hợp chất phenolic glycosid mới, đặt tên là flacourtosid A-F và các hợp chất phenolic khác như itosid H, xylosmin, scolochinenosid D, poliothrysosid và betulinic acid 3-β-caffeat [26].) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sashidhara và cộng sự (2013) khảo sát và phân lập từ cao ethanol lá, cành F. indica thu được một phenolic glycosid mới là 2-(2-benzoyl-β-D- glucopyranosyloxy)-7-(1α, 2α, 6α-trihydroxy-3-oxocyclohex-4-enoyl)-5- hydroxybbenzyl alcol cùng với 5 chất đã được công bố là poliothrysosid, catechin- [5,6-e]-4-β-(3,4-dihydroxyphenyl) dihydro-2-(3H)-pyranon, 2-(6-benzoyl-β-D- glucopyranosyloxy)-7-(1α, 2α, 6α-trihydroxy-3-oxocyclohex-4-enoyl)-5- hydroxybbenzyl alcol, chrysoeriol 7-O-β-D-glucopyranosid, mururin A [113]. và cộng sự (2009) đã phân lập được một hợp chất phenolic glucosid mới từ vỏ thân F.

Năm 2011, từ dịch nước ép quả phân lập được một phenolic glucosid ít gặp là (rel)-6-benzoyloxy-1,2-dihydroxy-5-oxocyclohex-3-encarboxylic acid 2-(6-O- benzoyl-D-glucopyranosyloxy)-5-hydroxybenzyl ester [58]. Năm 2019, Muharni và cộng sự phân lập từ cao ethyl acetat vỏ thân F. rukam được 3 hợp chất: Friedelin, poliothrysosid và β-sitosteryl-3β- glucopyranosid [88].) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các hợp chất phenolic glycosid STT Tên hợp chất R1 R2 R3 R4 Tên loài TLTK F.

1 6-O-p-coumaroyl-β-glucose H H H A2 [14], [15] inermis F. 2 6-O-caffeoyl-β-glucose H H H A3 [14], [15] inermis Methyl 6-O-(E)-p-coumaroyl 3 Me H H A2 F. indica [15] glucopyranosid 4 Flacourtosid B A4 H H A1 F. ramonchi [14] trimethoxybenzen 13 Flacoursid A12 H H A2 F.) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Của Cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.) Theo Định Hướng Chống Oxy Hóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học của cây hồng quân, một loại cây có tiềm năng trong việc chống oxy hóa. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các hợp chất có lợi trong cây mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong y học và dinh dưỡng. Những thông tin này có thể hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực dược liệu và sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây gạo bombax malabaricum dc họ gạo bombacaceae, nơi khám phá các tác dụng sinh học của một loại cây khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học cây ngũ vị nam kadsura longipedunculata họ schisandraceae ở kom plong kom tum cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hợp chất tự nhiên và lợi ích sức khỏe của chúng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài lá kim, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các loại thực vật có giá trị trong nghiên cứu hóa học và sinh học.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.