Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Phân lập, tăng sinh và biệt hóa tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi – thai thành tế bào dạng tiết dopamin" do nghiên cứu sinh Nguyễn Phúc Hoàn thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội (năm 2021), thuộc chuyên ngành Mô phôi thai học, ngành Khoa học y sinh (mã số: 9720101). Công trình được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Hà và PGS. Nguyễn Thị Bình, là một phần kết quả thuộc đề tài khoa học và công nghệ cấp Nhà nước mã số ĐTĐL/2013 mang tên "Nghiên cứu ứng dụng quy trình phân lập, nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột và người để điều trị bệnh Parkinson thực nghiệm".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bệnh Parkinson là một bệnh lý rối loạn thần kinh thoái hóa tiến triển đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng và mất dần các nơron tiết dopamin tại vùng liềm đen của não giữa. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh Parkinson chiếm khoảng 1,6% ở nhóm người trên 65 tuổi và có xu hướng gia tăng với tỷ lệ mắc mới ước tính khoảng 20/100.000 dân/năm. Các phương pháp điều trị nội khoa hiện hành chủ yếu sử dụng các tiền chất chuyển hóa của dopamin như Levodopa; tuy nhiên, hiệu quả điều trị bằng thuốc thường chỉ duy trì ổn định trong khoảng 5–10 năm trước khi xuất hiện hiện tượng dung nạp hoặc kháng thuốc.
Để giải quyết căn nguyên của bệnh, hướng tiếp cận cấy ghép tế bào nhằm thay thế các nơron thoái hóa đã được nghiên cứu từ những năm 1980. Trong số các nguồn tế bào thử nghiệm (tế bào gốc tủy xương, tế bào gốc vạn năng cảm ứng - iPSCs, tế bào gốc phôi), tế bào gốc ngoại bì thần kinh sàn não giữa phôi – thai (Mesencephalic Neuroepithelial Stem Cells - M-NECs) được đánh giá có tiềm năng ứng dụng cao do khả năng biệt hóa định hướng thành nơron tiết dopamin (mDA) in vitro và in vivo, đồng thời có độ hòa hợp mô tốt. Tuy nhiên, nguồn mô phôi thai đồng loại bị hạn chế về số lượng, đòi hỏi phải xây dựng quy trình phân lập chuẩn xác, nuôi cấy tăng sinh và bảo quản lạnh để chủ động nguồn tế bào trị liệu.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Phân lập, tăng sinh, biệt hóa và bảo quản lạnh tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột cống trắng thành tế bào dạng tiết dopamin.
- Bước đầu phân lập, tăng sinh và biệt hóa được tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi – thai người thành tế bào dạng tiết dopamin.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu trên động vật: 776 phôi chuột cống trắng thuần chủng Wistar ở các độ tuổi từ 10,5 đến 14,5 ngày tuổi (E10,5 – E14,5). Trong đó, 186 phôi được dùng để nghiên cứu hình thái và cấu trúc não giữa theo tuổi; 590 phôi được sử dụng để phân lập và nuôi cấy tế bào gốc ngoại bì thần kinh.
- Đối tượng nghiên cứu trên người: 201 phôi người từ 6,0 đến 8,0 tuần tuổi (tuổi phôi tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối) thu thập từ các trường hợp giảm thiểu thai ở thai phụ đa thai can thiệp hỗ trợ sinh sản (IUI hoặc IVF) sau khi có sự đồng thuận của thai phụ và đã sàng lọc âm tính với các bệnh lây truyền (HIV, viêm gan B, giang mai).
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại Labo nuôi cấy tế bào, Bộ môn Mô – Phôi, Trường Đại học Y Hà Nội và Phòng Kính hiển vi điện tử, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương trong giai đoạn từ tháng 10/2014 đến tháng 10/2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án hệ thống hóa các mốc phát triển và các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến tế bào gốc thần kinh và nơron tiết dopamin:
- Lịch sử nghiên cứu tế bào gốc thần kinh: Tế bào gốc thần kinh được Altman và cộng sự mô tả lần đầu tiên vào năm 1962. Các nghiên cứu sau đó đã phân định rõ ba đặc tính cốt lõi của tế bào gốc thần kinh: khả năng tự làm mới (self-renewal), khả năng biệt hóa đa dòng (thành nơron, tế bào sao, tế bào ít nhánh) và khả năng tái tạo mô thần kinh.
- Thực nghiệm cấy ghép trên động vật:
- Perlow và cộng sự (1979): Thực hiện ghép mảnh mô sàn não giữa phôi chuột vào thể vân của chuột mô hình Parkinson gây bởi 6-OHDA, ghi nhận 5/29 chuột giảm 70% số vòng quay sau 1 tháng.
- Björklund và cộng sự (những năm 1980): Cải tiến kỹ thuật bằng cách sử dụng dịch treo tế bào gốc sàn não giữa (ủ trypsin 0,1% trong 30 phút, phân ly cơ học qua pipet) tiêm vào thể vân chuột Parkinson; kết quả cho thấy tế bào sống và di cư từ 0,5 đến 1,0 mm từ vị trí tiêm trên 11/15 mẫu.
- Thử nghiệm lâm sàng trên người:
- Madrazo và cộng sự (1988): Báo cáo 2 ca ghép hỗn hợp tế bào gốc thần kinh giàu nơron tiết dopamin vào não bệnh nhân tình nguyện, ghi nhận cải thiện rối loạn vận động.
- Lindvall và cộng sự (1990): Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc phôi người trên lâm sàng bằng kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) với 6-L-[18F] fluorodopa (FDOPA), ghi nhận tăng tín hiệu huỳnh quang tại nhân bèo sau 5 tháng.
- Olanow và cộng sự (1992): Thử nghiệm lâm sàng trên 34 bệnh nhân Parkinson (chia nhóm tiêm tế bào từ 1 phôi, 4 phôi và nhóm giả dược). Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân có điểm UPDRS ban đầu $\le 49$ có sự cải thiện ý nghĩa ($p = 0,005$) khi điều trị bằng tế bào từ 4 phôi. Khảo sát tử thiết sau 5 năm ở 5 bệnh nhân ghi nhận sự tăng biểu hiện của marker Tyrosine Hydroxylase (TH) ở nhóm tiêm 4 phôi.
- Các nghiên cứu về yếu tố tăng trưởng và vi môi trường:
- Armelin (1973): Phát hiện yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGF).
- Bouvier và cộng sự (1995): Chứng minh bFGF giúp tăng sinh tế bào gốc thần kinh não giữa phôi chuột E12 và làm chậm biệt hóa đến 8 ngày, giúp lượng nơron tiết dopamin thu được tăng gấp 20 lần.
- Grothe và cộng sự (2004): Báo cáo vai trò của FGF20 trong việc thúc đẩy tạo nơron mDA và giảm chết theo chương trình.
- Nelson và cộng sự (2008): Khảo sát nồng độ EGF (20 ng/ml so với 100 ng/ml) trong nuôi cấy tế bào thần kinh.
- Phương pháp phân lập và nuôi cấy:
- Phân tách tế bào bằng enzym (Trypsin/EDTA, Papain, DNase I) theo Maric và cộng sự (1998), Corver và Panchision.
- Kỹ thuật nuôi cấy cụm dịch treo (neurosphere) do Reynolds và Weiss (1992) đề xuất so với nuôi cấy lớp đơn trên chất nền Poly-L-Lysine/Laminin theo Meyer và cộng sự (2012).
- Kỹ thuật bảo quản lạnh tế bào thần kinh bằng DMSO (7–10%), tốc độ hạ nhiệt 1℃/phút, bảo quản cụm tế bào theo Rodriguez-Martinez và Drummond cùng cộng sự (2020).
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về quy trình phẫu tích khu trú chính xác vùng sàn não giữa phôi, chuẩn hóa phương pháp enzyme - cơ học để phân ly tế bào M-NECs, phối hợp các yếu tố tăng trưởng (EGF, bFGF) và tối ưu hóa điều kiện bảo quản lạnh tế bào gốc thần kinh phôi chuột cũng như phôi người chưa được thực hiện đầy đủ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc thiết lập quy trình nuôi cấy in vitro tạo nơron dạng tiết dopamin phục vụ nghiên cứu thực nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các marker phân tử
Quá trình tạo nơron tiết dopamin não giữa (mDA) in vivo diễn ra tại tấm sàn não giữa:
- Cấu trúc ống thần kinh: Gồm 3 lớp: lớp nội tủy (lớp sinh sản chứa tế bào đầu dòng), lớp trung gian (nơi tế bào di cư) và lớp áo/màn rìa (nơi nơron trưởng thành cư trú).
- Yếu tố phiên mã và tín hiệu: Sự biệt hóa nơron mDA được kiểm soát bởi các gen $Lmx1a, Lmx1b, Foxa1, Foxa2, Msx1/2, Ngn2, Shh, En1/2$. Quá trình này xuất hiện từ ngày E8–E10,5 ở chuột và từ tuần thứ 5–6 ở người, đạt đỉnh ở tuần 6–8 và dừng ở tuần 10–11.
- Hệ thống marker định danh:
- Tế bào gốc/tiền thân thần kinh: Nestin (xơ trung gian nhóm IV), Vimentin (xơ trung gian nhóm III), Musashi1 (Msi1), SOX (SOX1, SOX2, SOX3 nhóm B1), PAX6, CD133, CD15.
- Nơron chưa trưởng thành: $\beta$III-tubulin (mã hóa bởi gen $TUBB3$), Doublecortin (DCX).
- Nơron trưởng thành: Neurofilament (NF-L, NF-M, NF-H), MAP-2, NeuN (FOX3), Synaptophysin, Synapsin I.
- Tế bào dòng đệm và phân loại nơron khác: GFAP (tế bào sao), O4 (tế bào ít nhánh), GABA, ChAT.
- Tế bào tiết dopamin: Tyrosine Hydroxylase (TH - enzyme chuyển hóa L-tyrosine thành L-DOPA), Dopamine Transporter (DAT - protein vận chuyển màng).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Phương pháp phân lập và kỹ thuật xét nghiệm
- Phẫu tích mô: Phẫu tích vi phẫu vùng não giữa phôi chuột theo quy trình của Jan Pruszak và cộng sự dưới kính hiển vi soi nổi.
- Tách tế bào: Kết hợp hóa chất/men phân giải (Trypsin 0,1% hoặc Papain phối hợp EDTA và DNase I) và phân ly cơ học bằng pipet hạn chế tổn thương.
- Nuôi cấy: Đĩa nuôi cấy đơn lớp có xử lý chất bám dính Poly-L-Lysine và Laminin; sử dụng môi trường DMEM/F-12 bổ sung các yếu tố tăng trưởng bFGF, EGF nồng độ 20 ng/ml.
- Bảo quản lạnh: Sử dụng dung dịch bảo quản chứa DMSO nồng độ 7–10%, hạ nhiệt độ có kiểm soát (1℃/phút) và lưu trữ trong nitơ lỏng; đánh giá tỷ lệ tế bào sống bằng phương pháp nhuộm loại trừ qua Trypan blue.
- Kỹ thuật hiển vi và hóa mô miễn dịch:
- Nhuộm Hematoxyline - Eosine (H-E) quan sát hình thái vi thể.
- Kỹ thuật hiển vi điện tử truyền qua (TEM) quan sát cấu trúc siêu vi (nhân, bào quan, sợi nhánh, synap, nón tăng trưởng).
- Hóa mô miễn dịch huỳnh quang (HMMD) với kháng thể kháng Vimentin, Nestin và Tyrosine Hydroxylase (TH).
- Đếm định lượng tế bào dương tính với TH trên các vi trường chuẩn.
| Hạng mục dữ liệu |
Mô hình chuột Wistar (Giai đoạn 1) |
Mô hình phôi người (Giai đoạn 2) |
| Nguồn mẫu |
776 phôi chuột (E10,5 – E14,5) |
201 phôi người (6,0 – 8,0 tuần tuổi) |
| Mục đích |
186 phôi khảo sát hình thái; 590 phôi phân lập/nuôi cấy |
Phân lập, khảo sát cấu trúc ống thần kinh và nuôi cấy |
| Thời gian vận chuyển/xử lý |
Xử lý ngay sau phẫu tích |
Bảo quản môi trường HBSS ở 4℃, xử lý trong vòng 8 giờ |
| Kỹ thuật phân tích |
Vi thể (H-E), Siêu vi (TEM), HMMD (Vimentin, TH), Đếm TH+ |
Vi thể (H-E), HMMD (Vimentin, TH), Đếm số lượng tế bào sống |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 tổng hợp các cơ sở lý luận về tế bào gốc thần kinh và ứng dụng trong điều trị thoái hóa thần kinh:
- Phân tích chi tiết đặc tính sinh học của tế bào gốc thần kinh: trạng thái chưa biệt hóa, cơ chế phân chia đối xứng (tăng kích thước quần thể) và bất đối xứng (vừa tự làm mới vừa sinh ra tế bào đầu dòng).
- Mô tả giải phẫu phát triển phôi học của tấm sàn não giữa in vivo, sự phân tầng 3 lớp (nội tủy, trung gian, áo) và sự tham gia của các yếu tố tín hiệu ($Shh, Wnt, FGF8$) cùng các yếu tố phiên mã ($Lmx1a, Foxa2$).
- Tổng kết các công trình cấy ghép tế bào trên mô hình động vật Parkinson (sử dụng độc chất 6-OHDA, MPTP) và các thử nghiệm lâm sàng ghép mô phôi người từ năm 1988 đến các năm 1990.
- Khảo sát các thông số kỹ thuật nuôi cấy in vitro: lựa chọn môi trường DMEM/F-12, vai trò của bFGF trong việc duy trì trạng thái chưa biệt hóa và kích thích phân chia, vai trò của EGF, tác động của hệ đệm (Bicarbonate natri so với HEPES) và phân áp oxy.
- Đánh giá các phương pháp bảo quản lạnh tế bào gốc thần kinh (đông lạnh chậm 1℃/phút so với thủy tinh hóa), ảnh hưởng của chất bảo vệ lạnh DMSO (7–10%) và sự khác biệt về khả năng biệt hóa giữa bảo quản tế bào đơn lẻ và bảo quản dạng cụm tế bào.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày thiết kế nghiên cứu thực nghiệm labo tiến hành từ 10/2014 đến 10/2018:
- Chuẩn bị động vật và tạo phôi: Chuột cống trắng Wistar đực và cái thuần chủng (2–3 tháng tuổi, 150–250g) được ghép đôi qua đêm; xác định ngày có thai E0,5 dựa vào sự hiện diện của tinh trùng trên phiến đồ âm đạo. Thu thập phôi tại các thời điểm E10,5; E11,5; E12,5; E13,5; E14,5.
- Thu thập phôi người: Phôi 6–8 tuần tuổi từ thủ thuật giảm thiểu thai đa thai tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản; vận chuyển trong dung dịch HBSS ở 4℃ về labo trong vòng 8 giờ.
- Quy trình phẫu tích và phân lập: Phẫu tích não giữa dưới kính hiển vi soi nổi, bóc tách màng ối và màng não, tách rời sàn não giữa; xử lý enzyme Trypsin/EDTA hoặc Papain kết hợp DNase I; ly tâm loại bỏ chất nền, tạo dịch treo đơn bào.
- Quy trình nuôi cấy và biệt hóa: Nuôi cấy đơn lớp trên đĩa phủ Poly-L-Lysine/Laminin trong môi trường DMEM/F-12 có bổ sung bFGF và EGF.
- Kỹ thuật định danh: Nhuộm H-E, siêu cấu trúc qua kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), nhuộm hóa mô miễn dịch với các kháng thể kháng Vimentin và Tyrosine Hydroxylase (TH).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Luận án trình bày các kết quả thực nghiệm thu được qua các bảng số liệu và biểu đồ:
- Khảo sát hình thái và vi cấu trúc não giữa phôi chuột:
- Phôi E10,5 – E11,5: Thành não giữa chủ yếu là lớp biểu mô thần kinh nội tủy đang phân chia mạnh; trên hình ảnh siêu vi (TEM), tế bào có tỷ lệ nhân/bào tương lớn, bào quan nghèo nàn.
- Phôi E12,5 – E13,5: Quan sát thấy sự phân lớp rõ rệt; xuất hiện các tế bào tiền thân tiết dopamin tại lớp trung gian và sàn não giữa; hình thành các nón tăng trưởng và nhánh bào tương tập trung thành nhóm.
- Phân lập và nuôi cấy tế bào gốc não giữa phôi chuột:
- Tỷ lệ trích thủ và phân lập thành công cao nhất ở nhóm tuổi E12,5 – E13,5.
- Tế bào bám dính tốt trên đĩa phủ Poly-L-Lysine/Laminin, sau 6 ngày nuôi cấy xuất hiện các tế bào có hình thái nơron đa cực, phân nhánh dài.
- Nhuộm HMMD ghi nhận tế bào dương tính mạnh với Vimentin (giai đoạn đầu) và tăng dần tỷ lệ biểu hiện TH sau quá trình biệt hóa.
- Hiệu quả bảo quản lạnh:
- Tế bào gốc thần kinh sau rã đông từ môi trường chứa DMSO duy trì được tỷ lệ sống cao, giữ vững khả năng bám dính, tăng sinh và biệt hóa thành nơron TH dương tính khi nuôi cấy lại.
- Kết quả trên phôi người (6,0 – 8,0 tuần tuổi):
- Đánh giá cấu trúc biểu mô ống thần kinh phôi người giai đoạn 6,5 – 7,5 tuần tuổi.
- Phân lập thành công tế bào gốc biểu mô ống thần kinh; sau 8–10 ngày nuôi cấy in vitro, các tế bào phát triển kéo dài sợi nhánh, hình thành mạng lưới tế bào thần kinh và biểu hiện dương tính với marker TH trên nhuộm HMMD.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn thế giới:
- Vị trí và thời điểm phẫu tích: Khẳng định giai đoạn E12,5 – E13,5 ở phôi chuột là thời điểm tối ưu nhất để thu thập tế bào gốc sàn não giữa, do giai đoạn này quần thể tế bào tiền thân mDA đạt số lượng lớn và có khả năng tăng sinh, biệt hóa cao hơn so với giai đoạn E10,5 (chưa định hướng rõ) hoặc E14,5 (mô đã biệt hóa nhiều, khó tách đơn bào và giảm tỷ lệ sống).
- So sánh phương pháp tách tế bào: Đánh giá hiệu quả của việc phối hợp men và cơ học, kiểm soát thời gian ủ enzyme nhằm hạn chế tổn thương màng tế bào và bảo tồn các thụ thể bề mặt.
- Đặc điểm nuôi cấy đơn lớp so với tạo cụm (neurosphere): Bàn luận về việc nuôi cấy đơn lớp trên chất nền Laminin giúp tế bào tiếp xúc đồng đều với các yếu tố tăng trưởng bFGF/EGF, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi động học biệt hóa và định lượng tế bào TH dương tính.
- Thực trạng và thách thức trên phôi người: Phân tích những thuận lợi và khó khăn khi thu thập mẫu phôi người từ thủ thuật giảm thiểu thai (yêu cầu thời gian vận chuyển $\le 8$ giờ, điều kiện vô trùng, tính pháp lý và đạo đức sinh học). Kết quả bước đầu tạo được nơron biểu hiện TH từ phôi người 6,5–7,5 tuần tuổi phù hợp với các mô tả phát triển phôi học kinh điển.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn
- Xác định mốc phôi học tối ưu: Xác định được giai đoạn phôi E12,5 – E13,5 ở chuột cống trắng là thời điểm thích hợp nhất về mặt cấu trúc vi thể và tiềm năng sinh học để phân lập tế bào gốc ngoại bì thần kinh sàn não giữa tạo nơron tiết dopamin.
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật trên mô hình động vật: Xây dựng hoàn chỉnh quy trình gồm các bước: phẫu tích vi phẫu định vị sàn não giữa, phân tách tế bào bằng enzyme kết hợp cơ học, nuôi cấy tăng sinh đơn lớp với hệ bổ sung bFGF/EGF trên chất nền Poly-L-Lysine/Laminin, và bảo quản lạnh bằng DMSO (7–10%) duy trì được tỷ lệ sống và khả năng biệt hóa sau rã đông.
- Thực hiện thành công bước đầu trên mô phôi người: Thu thập, phân lập và nuôi cấy thành công tế bào gốc ngoại bì thần kinh từ biểu mô ống thần kinh phôi người 6,0 – 8,0 tuần tuổi thu nhận từ can thiệp giảm thiểu thai; chứng minh tế bào nuôi cấy có khả năng tăng sinh và biệt hóa thành tế bào dạng nơron biểu hiện marker Tyrosine Hydroxylase (TH).
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Tiếp tục tối ưu hóa môi trường biệt hóa in vitro bằng cách bổ sung phối hợp các yếu tố định hướng chuyên biệt như Sonic Hedgehog (Shh), FGF8 hoặc FGF20 nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ tế bào biểu hiện TH và DAT.
- Ứng dụng quy trình bảo quản lạnh chuẩn hóa để xây dựng ngân hàng tế bào gốc thần kinh phục vụ các nghiên cứu tiền lâm sàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Đặc điểm nguồn mẫu phôi người: Số lượng mẫu phôi người phụ thuộc vào các ca lâm sàng giảm thiểu thai trong hỗ trợ sinh sản; thời gian từ lúc thu thập đến khi xử lý tại labo (tối đa 8 giờ) có thể ảnh hưởng phần nào đến độ sống tối ưu của tế bào so với xử lý tức thì.
- Phạm vi đánh giá chức năng: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào đặc điểm hình thái vi thể, siêu vi và biểu hiện kháng nguyên đặc hiệu (Vimentin, TH) bằng hóa mô miễn dịch in vitro; chưa thực hiện đo nồng độ dopamin chế tiết trực tiếp qua sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hoặc điện sinh lý tế bào (patch-clamp).
- Môi trường bảo quản lạnh: Vẫn sử dụng huyết thanh và chất bảo quản thẩm thấu DMSO truyền thống, chưa thay thế hoàn toàn bằng các môi trường bảo quản không chứa thành phần động vật (xeno-free) dùng cho lâm sàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Thực hiện cấy ghép dịch treo tế bào sau biệt hóa vào thể vân của chuột mô hình bệnh Parkinson (gây tổn thương bằng 6-OHDA) để đánh giá khả năng sống, mức độ tích hợp mô, sự di cư và khả năng phục hồi chức năng vận động in vivo.
- Nghiên cứu quy trình tinh sạch quần thể tế bào thần kinh tiết dopamin trước ghép bằng kỹ thuật phân tách tế bào dòng chảy huỳnh quang (FACS) hoặc từ tính (MACS).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong các lĩnh vực:
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Khoa học y sinh, Mô phôi thai học: Cung cấp quy trình chi tiết về phẫu tích vi phẫu vùng não phôi động vật và phôi người, phương pháp nuôi cấy tế bào gốc thần kinh đơn lớp và kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch kép.
- Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Y học tái tạo và Thần kinh học: Cung cấp số liệu thực nghiệm về động học phát triển của các nơron tiết dopamin, các hệ thống marker phân tử đánh giá từng giai đoạn biệt hóa (từ tế bào gốc Nestin+, Vimentin+ đến nơron TH+, DAT+).
- Phòng xét nghiệm và labo công nghệ sinh học y học: Tham khảo quy trình bảo quản lạnh tế bào thần kinh, kỹ thuật xử lý mô phôi và kiểm soát vi môi trường nuôi cấy.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao giai đoạn phôi chuột E12,5 – E13,5 lại được lựa chọn là thời điểm tối ưu để phân lập tế bào gốc sàn não giữa?
Giai đoạn E12,5 – E13,5 là thời điểm các tế bào đầu dòng và tiền thân tiết dopamin (mDA) tập trung với mật độ cao tại vùng sàn não giữa và đang trong quá trình chuẩn bị biệt hóa tích cực. Trước giai đoạn này (E10,5), các tế bào biểu mô thần kinh chưa được định hướng đầy đủ; sau giai đoạn này (từ E14,5 trở đi), mô não đã phát triển nhiều nhánh bào tương và liên kết mô chặt chẽ, khiến việc phân tách cơ học - enzyme dễ làm tổn thương tế bào và làm giảm tỷ lệ sống khi nuôi cấy.
2. Hai yếu tố tăng trưởng chính được sử dụng trong môi trường nuôi cấy của luận án là gì và có vai trò như thế nào?
Hai yếu tố tăng trưởng chính là bFGF (yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi cơ bản) và EGF (yếu tố tăng trưởng biểu mô), đều được sử dụng ở nồng độ 20 ng/ml. bFGF có vai trò kích thích sự tăng sinh của tế bào gốc thần kinh và làm chậm quá trình biệt hóa sớm, giúp gia tăng số lượng tế bào thu được. EGF hỗ trợ tăng sinh và duy trì khả năng sống của tế bào gốc trong các giai đoạn phân chia in vitro.
3. Phương pháp nào được sử dụng để định danh tế bào dạng tiết dopamin sau nuôi cấy?
Tế bào dạng tiết dopamin được định danh thông qua:
- Hình thái học: Quan sát hình thái nơron đa cực với thân tế bào tròn hoặc đa diện, nhân lớn và các sợi nhánh dài vươn ra tạo liên kết mạng lưới dưới kính hiển vi quang học và hiển vi điện tử (TEM).
- Hóa mô miễn dịch (HMMD): Xác định sự hiện diện của enzyme Tyrosine Hydroxylase (TH) – enzyme đặc hiệu xúc tác quá trình chuyển hóa L-tyrosine thành L-DOPA trong chu trình sinh tổng hợp dopamin.
4. Mẫu phôi người sử dụng trong nghiên cứu được thu thập từ nguồn nào và xử lý ra sao?
Mẫu phôi người (tuổi thai 6,0 – 8,0 tuần) được thu thập từ các trường hợp giảm thiểu thai ở thai phụ mang đa thai thông qua các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (IUI/IVF), được sự đồng ý của người bệnh và sàng lọc âm tính với HIV, viêm gan B, giang mai. Mẫu sau khi thu thập được bảo quản trong dung dịch HBSS ở 4℃ và chuyển về labo xử lý phân lập trong vòng 8 giờ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phúc Hoàn đã thiết lập thành công quy trình thực nghiệm phân lập, nuôi cấy tăng sinh và biệt hóa tế bào gốc ngoại bì thần kinh phôi chuột cống trắng (tối ưu ở giai đoạn E12,5 – E13,5) thành tế bào dạng nơron tiết dopamin dương tính với marker Tyrosine Hydroxylase, đồng thời xây dựng được quy trình bảo quản lạnh tế bào bằng dung dịch DMSO giữ được tỷ lệ sống cao. Công trình cũng đã bước đầu ứng dụng thành công quy trình phân lập và nuôi cấy trên mô ống thần kinh phôi người giai đoạn 6,0 – 8,0 tuần tuổi, tạo ra quần thể tế bào có biểu hiện marker TH in vitro. Đây là công trình thực nghiệm cung cấp cơ sở phương pháp học quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về liệu pháp tế bào trong điều trị bệnh lý thoái hóa thần kinh Parkinson.