Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bệnh lý thoái hóa và tổn thương sụn khớp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau đớn và suy giảm chức năng vận động. Trên thế giới, ước tính có khoảng 263 triệu người mắc bệnh thoái hóa khớp; riêng tại Hoa Kỳ, khoảng 20% người trưởng thành từ 45 tuổi trở lên được chẩn đoán thoái hóa khớp trên hình ảnh X-quang. Tại Việt Nam, tỷ lệ lưu hành bệnh thoái hóa khớp gối trên phim X-quang ghi nhận ở mức 44,6% ở nhóm đối tượng trên 40 tuổi.

Về mặt giải phẫu và mô học, mô sụn khớp có đặc tính sinh học đặc thù: 80% thành phần là nước, hoàn toàn không chứa mạch máu, dây thần kinh hay hệ bạch huyết, đồng thời chỉ sở hữu một loại tế bào duy nhất là tế bào sụn. Do mật độ tế bào thấp và không có nguồn cấp máu trực tiếp, khả năng tự sửa chữa và tái tạo nội tại của mô sụn khi bị tổn thương là rất hạn chế.

Các phương pháp can thiệp kinh điển hiện nay chủ yếu mang tính chất điều trị triệu chứng, giảm đau hoặc trì hoãn quá trình thoái hóa. Khi tổn thương tiến triển đến giai đoạn nặng (độ 3, độ 4) hoặc điều trị nội khoa thất bại, phẫu thuật thay khớp nhân tạo thường được chỉ định. Tuy nhiên, khớp nhân tạo có tuổi thọ giới hạn (khoảng 10–15 năm) và đòi hỏi phẫu thuật thay lại phức tạp, tiềm ẩn nhiều biến chứng, đặc biệt bất lợi đối với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.

Nhằm khắc phục nhược điểm này, các kỹ thuật bảo tồn và tái tạo sụn đã được phát triển, bao gồm: kích thích tủy xương tạo vi gãy (microfracture), ghép tế bào sụn tự thân (ACI) hoặc liệu pháp tế bào gốc. Dù vậy, các phương pháp này bộc lộ những hạn chế rõ rệt: mô tái tạo chủ yếu là sụn xơ (fibrocartilage) dễ thoái hóa và cứng khớp, thiếu sự liên kết bền vững giữa mô ghép và mô chủ, đồng thời không thể lấp đầy các khuyết hổng sụn có diện tích rộng hoặc tổn thương sâu.

Xuất phát từ thực tế đó, công nghệ mô sụn (cartilage tissue engineering) đã ra đời dựa trên sự phối hợp giữa ba yếu tố cốt lõi: tế bào gốc trung mô (TBGTM), giá thể sinh học và các yếu tố hoạt hóa sinh học. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc ứng dụng tế bào gốc dạng tiêm tự do hoặc khảo sát in vitro, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện quy trình chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ kết hợp màng chân bì da người cũng như thử nghiệm khả năng tái tạo tổn thương sụn in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tiềm năng tái tạo mô sụn của tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ.
  • Mục tiêu chuyên biệt:
    1. Thiết lập quy trình phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ.
    2. Thiết lập quy trình tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mô mỡ thỏ và màng chân bì.
    3. Xây dựng mô hình đánh giá hiệu quả phục hồi tổn thương bề mặt sụn khớp in vivo của tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Mô mỡ thỏ và động vật thực nghiệm: Thỏ đực giống New Zealand khỏe mạnh, 6 tháng tuổi, trọng lượng từ 2,0–2,5 kg (cung cấp bởi Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), đảm bảo khung xương và sụn đã trưởng thành hoàn toàn.
    • Màng chân bì da người: Thu nhận từ người hiến tại Bệnh viện EMCAS TP. Hồ Chí Minh, có sự đồng thuận của người hiến và đạt tiêu chuẩn xét nghiệm âm tính với HIV, HBV, HCV, VDRL, cấu trúc mô còn nguyên vẹn.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 06/2019 đến tháng 05/2021.
  • Địa điểm nghiên cứu: Bộ môn Mô phôi – Giải phẫu bệnh (Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh) phối hợp cùng Bộ môn Mô phôi – Di truyền (Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án đã hệ thống hóa lịch sử phát triển và các thành tựu khoa học trong lĩnh vực công nghệ tế bào gốc và kỹ nghệ mô sụn:

  1. Nguồn tế bào gốc trung mô từ mô mỡ (ADSC):

    • Plaas và Vryer (1980) lần đầu tiên phát hiện các tế bào giống nguyên bào sợi có tiềm năng tạo mỡ trong mô mỡ bò trưởng thành.
    • Patricia Zuk và nhóm nghiên cứu tại Đại học California (2001) đã chuẩn hóa quy trình phân lập tế bào gốc từ mô mỡ hút (processed lipoaspirate - PLA) bằng collagenase, chứng minh mô mỡ là nguồn cung cấp TBGTM dồi dào, thu nhận ít xâm lấn hơn nhiều so với tủy xương (1 g mô mỡ chứa khoảng $10^5$ TBGTM, trong khi tủy xương chỉ chiếm khoảng 0,01% tế bào đơn nhân).
    • De Ugarte và cộng sự (2003), Gronthos và cộng sự (2001) đã so sánh chi tiết các dấu ấn bề mặt giữa ADSC và tế bào gốc tủy xương (BMSC), làm rõ tính tương đồng về hình thái và tiềm năng biệt hóa đa dòng.
    • Tiêu chuẩn định danh của Hội Liệu pháp Tế bào Quốc tế (ISCT - Dominici và cộng sự, 2006) làm cơ sở cho việc xác định TBGTM qua khả năng bám dính, biểu hiện miễn dịch và năng lực biệt hóa 3 dòng (xương, mỡ, sụn).
  2. Cơ chế tái tạo sụn của tế bào gốc:

    • Shuangpeng Jiang và cộng sự (2021) tổng kết hai cơ chế chính: cơ chế biệt hóa trực tiếp thành tế bào sụn (chondrogenesis) và cơ chế cận tiết (paracrine) thông qua việc tiết các cytokine, túi ngoại bào (EVs) và chất nền ngoại bào (ECM) để điều hòa miễn dịch, ức chế viêm và kích thích tế bào sụn nội sinh.
    • Quá trình biệt hóa tạo sụn in vitro chịu sự kiểm soát của các yếu tố tăng trưởng thuộc họ TGF-$\beta$ (TGF-$\beta 1$, TGF-$\beta 3$), BMPs (BMP-2, BMP-4, BMP-6) cùng các yếu tố phiên mã như Sox9, đóng vai trò then chốt trong kích hoạt tổng hợp collagen tuýp II và aggrecan (Dubey và cộng sự; Claire Vinatier và cộng sự, 2009).
  3. Công nghệ tạo tấm tế bào và giá thể sinh học:

    • Green và cộng sự (1979) khởi xướng công nghệ tạo tấm tế bào biểu bì nuôi cấy điều trị bỏng. Các nghiên cứu sau đó mở rộng sử dụng kích thích nhiệt độ, từ trường hoặc màng sinh học.
    • Giá thể màng chân bì (acellular dermal matrix - ADM): Tập đoàn LifeCell phát triển sản phẩm Alloderm® (1994) được FDA Hoa Kỳ cấp phép; Mizuno và cộng sự (1999), Aichelmann-Reidy và cộng sự (2001), Jeremy Dan Vos và cộng sự (2005), Penny Hogg và cộng sự (2012) chứng minh màng chân bì có tính tương thích sinh học cao, cấu trúc mạng lưới collagen và proteoglycan tự nhiên, không gây phản ứng thải ghép sau khi khử tế bào.
    • Ứng dụng màng chân bì trong tái tạo sụn: Ken Ye và cộng sự (2016, 2018) thử nghiệm kết hợp màng chân bì với TBGTM mô mỡ in vitro và ghép khuyết sụn trên thỏ; Gobbi Alberto và cộng sự (2019) công bố kết quả theo dõi 8 năm ghép TBGTM trên giá thể sinh học điều trị thoái hóa khớp gối ở người.
  4. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam:

    • Ghép sụn xương tự thân: Tăng Hà Nam Anh và Lương Đình Lâm (2006), Bùi Hồng Thiên Khanh (2016).
    • Liệu pháp tiêm TBGTM mô mỡ tự thân: Bùi Hồng Thiên Khanh và cộng sự (2014), Dương Đình Toàn và cộng sự (2015).
    • Công nghệ mô sụn in vitro: Huỳnh Duy Thảo và cộng sự (2013, 2016) thu nhận TBGTM mô mỡ và nuôi trên giá thể Gelatin-Alginate/Fibrin; Hoàng Kc Hương và cộng sự (2014) thiết lập quy trình thu nhận màng chân bì da người; Nguyễn Thị Thanh Giang và cộng sự (2015); Đào Thị Thanh Thủy và cộng sự (2017) tạo mô sụn từ TBGTM tủy xương thỏ và PCL; Đặng Thị Hà Thanh (2017) tạo tấm sụn từ màng collagen da người và TBGTM mô mỡ người.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Mặc dù các kỹ thuật tạo tấm sụn in vitro đã có bước đầu phát triển tại Việt Nam, song việc kết hợp TBGTM mô mỡ thỏ với màng chân bì da người khử tế bào để tạo thành tấm tế bào sụn hoàn chỉnh, sau đó tiến hành ghép dị loài trên mô hình khuyết sụn khớp thỏ và đánh giá chi tiết quá trình hồi phục mô học theo thời gian (1, 2, 3 tháng) theo thang điểm quốc tế ICRS vẫn chưa được thực hiện đầy đủ. Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống thực nghiệm này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Nghiên cứu vận dụng nguyên lý của kỹ nghệ mô: phối hợp tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ mô mỡ (ADSC) với khung giá thể màng chân bì không tế bào (chứa chất nền ngoại bào giàu collagen). Tế bào gốc được cảm ứng biệt hóa định hướng thành dòng tế bào sụn dưới tác động của môi trường chuyên biệt chứa các yếu tố tăng trưởng (họ TGF-$\beta$). Quá trình biệt hóa và hình thành tấm sụn được kiểm chứng bằng sự biến đổi hình thái, sự tích tụ chất nền sụn (glycosaminoglycans/proteoglycans) và sự biểu hiện các gien đặc trưng (Sox9, Col2a1, Acan). Mảnh ghép hoàn chỉnh sau đó được cấy ghép vào vị trí tổn thương sụn khớp gối in vivo nhằm đánh giá mức độ tích hợp và tái tạo mô.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

                             Mô mỡ thỏ
                     Phân lập & Nuôi cấy P0-P3
                   Định danh TBGTM (chuẩn ISCT)
     Khả năng bám dính    Biệt hóa 3 dòng      Dấu ấn RT-PCR
     (Nhuộm Giemsa)      (Xương, Mỡ, Sụn)    (CD44+, CD73+, CD90+,
                                             CD105+, CD106+,
                                             CD14-, CD34-, CD45-)
              Cảm ứng biệt hóa tạo sụn (ngày 7, 14, 21)
              (Đánh giá qRT-PCR: Sox9, Col I, Col II,
               Col X, Aggrecan, Runx2)
           Kết hợp với Giá thể Màng chân bì da người
                     (Xử lý vô trùng, chiếu xạ)
                    Chế tạo Tấm Tế bào Sụn
            (Đánh giá mô học: H&E, Safranin O, SEM)
                 Ghép In Vivo trên Mô hình Thỏ
              (Tạo khuyết sụn lồi cầu đùi, n = 3 mẫu/thời điểm)
                    Thu thập & Đánh giá Kết quả
                 (Mốc 1 tháng, 2 tháng, 3 tháng)
   Đánh giá Đại thể (ICRS)               Đánh giá Vi thể (Mô học)
   - Độ lấp đầy                          - Nhuộm H&E
   - Dính mô chủ                         - Nhuộm Safranin O
   - Bề mặt sụn
  1. Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm mô tả, mỗi nội dung thí nghiệm in vitro được lặp lại 3 lần.
  2. Quy trình phân lập và định danh TBGTM từ mô mỡ thỏ:
    • Phân lập: Thỏ được gây mê bằng Zoletil® 50 (10 mg/kg), bóc tách mô mỡ dưới da bụng. Mô mỡ được cắt nhuyễn và ủ enzyme Collagenase-Dispase ở 37°C, ly tâm 3000 vòng/phút trong 5 phút, lọc qua màng 70 $\mu$m. Nuôi cấy trong môi trường DMEM/F12 bổ sung 10% FBS ở 37°C, 5% $CO_2$. Cấy chuyền tế bào khi đạt độ bao phủ 80% bề mặt bằng dung dịch Trypsin 0,25%/EDTA 0,02%.
    • Định danh: Đánh giá theo tiêu chuẩn ISCT:
      • Hình thái và độ bám dính qua nhuộm Giemsa.
      • Biệt hóa in vitro 14 ngày: Tạo xương (môi trường StemPro Osteogenesis, nhuộm Alizarin Red), tạo mỡ (StemPro Adipogenesis, nhuộm Oil Red O), tạo sụn (StemPro Chondrogenesis, nhuộm Alcian Blue).
      • Phân tích biểu hiện gien bề mặt bằng RT-PCR và điện di gel agarose 1,5% với mồi đặc hiệu: Gapdh, CD14, CD34, CD44, CD45, CD73, CD90, CD105, CD106.
Tên Gien Đoạn mồi (5’ – 3’) Kích thước sản phẩm (bp) Mã số GenBank
Gapdh Xuôi: AGACACGATGGTGAAGGTCG
Ngược: CTTGCCGTGGGTGGAATCAT
164 NM_001082253.1
CD14 Xuôi: TGCCTAAGGGACTGCCTG
Ngược: CAGGGACCAGGAACGGATT
132 NM_001082195.2
CD34 Xuôi: CATCCTGGGCACTACTGGC
Ngược: GCATGTGCAGACTCCTTTCC
115 XM_008268472.2
CD44 Xuôi: AGGTTTGGTGGAAGACCTGG
Ngược: CTTCCTCCTCTGCCATGAGT
162 XM_002709048.3
CD45 Xuôi: CAATTACCTGGACACCTCCTC
Ngược: CTGACAGCTTGAAGCACTTC
221 XM_008268698.2
CD73 Xuôi: GAGCTCACGATCCTGCACAC
Ngược: CTTGGCGGATCTGTTGCACT
142 XM_017345272.1
CD90 Xuôi: CTCTGTGCTCAGAGACAAGC
Ngược: CCAACCAGTCACAGGGAAAG
135 XM_002722718.3
CD105 Xuôi: CGCTCTGGTGCATCTACTCG
Ngược: CGATGCTGTGGTTCGTGCT
108 XM_008251029.2
CD106 Xuôi: TCCCCGAATCCAGATCTCTTGC
Ngược: CTCGCTCCTCACCTTCCCAT
134 NM_001082152.1
  1. Khảo sát biểu hiện gien tạo sụn bằng Real-time RT-PCR:
    • TBGTM sau cấy chuyền lần 3 được cảm ứng bằng môi trường StemPro Chondrogenesis ở các mốc thời gian 7, 14 và 21 ngày.
    • Tách chiết RNA bằng Easy-Spin™ (iNtRON Biotechnology), thực hiện qRT-PCR khảo sát các gien: Sox-9, Col I, Col II, Col X, Aggrecan, Runx2. Mức độ biểu hiện được tính theo phương pháp Livak ($2^{-\Delta\Delta Ct}$) với đối chứng nội sinh Gapdh và so sánh với nhóm không cảm ứng. Dữ liệu xử lý bằng phần mềm GraphPad Prism 6 ($p < 0,05$ biểu thị ý nghĩa thống kê).
Tên Gien Đoạn mồi (5’ – 3’) Kích thước sản phẩm (bp) Mã số GenBank
Sox-9 Xuôi: AGCTCACCAGACCTTGAGAC
Ngược: GTTGGGTACCAGTTGCCTTC
197 XM_008271763.2
Col I Xuôi: CAATGGTGGCACCCAGTTTG
Ngược: GTGCAGCCATCGACAAGAAC
258 NM_001195668.1
Col II Xuôi: GGCTGGAGGATTTGACGAGA
Ngược: CCAGGGTTGCCTTGAAATCC
135 NM_001195671.1
Col X Xuôi: GTCCTTCTGGACCACCAGGA
Ngược: GGCTTCCCAGTGGCTGATAG
100 XM_002714724.3
Aggrecan Xuôi: TGGGTGTCAGGACCGTGTAC
Ngược: CGTCTGGACCGTGATGTCCT
155 XM_008251723.2
Runx2 Xuôi: GATGACACTGCCACTTCTGAC
Ngược: GTGGCTGGATAGTGCATTCG
165 XM_008262992.2
  1. Thu nhận màng chân bì và tạo tấm tế bào sụn:

    • Màng chân bì da người được thu nhận, xử lý khử tế bào biểu bì và hạ bì theo quy trình của Hoàng Kc Hương và cộng sự (2014), khử trùng bằng tia gamma đảm bảo độ vô trùng $SAL \le 10^{-6}$.
    • Đánh giá độc tính tế bào của màng chân bì sau 48 giờ nuôi cấy.
    • Tế bào gốc sau cảm ứng tạo sụn (mốc ngày 7 hoặc ngày 14) được gieo lên màng chân bì với kỹ thuật chuyển/cuộn 1 lần hoặc 2 lần nhằm tạo tấm sụn đa lớp.
    • Khảo sát hình thái tấm sụn bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kỹ thuật mô học nhuộm H&E, Safranin O.
  2. Mô hình phẫu thuật in vivo và đánh giá lành thương sụn khớp:

    • Tạo tổn thương khuyết sụn thực nghiệm có đường kính chuẩn tại vùng chịu lực lồi cầu ngoài/trong xương đùi thỏ.
    • Tiến hành ghép tấm tế bào sụn vào vị trí khuyết hổng.
    • Theo dõi và thu nhận mẫu mô sụn khớp ở các mốc thời gian 1 tháng, 2 tháng và 3 tháng sau phẫu thuật.
    • Đánh giá đại thể theo thang điểm ICRS (International Cartilage Repair Society) và đánh giá mô bệnh học vi thể (nhuộm H&E, Safranin O).
Tiêu chí đánh giá ICRS Chi tiết quan sát Điểm
1. Mức độ lấp đầy vùng tổn thương Phục hồi bằng với vùng sụn xung quanh 4
Lấp đầy 75% độ sâu vùng tổn thương 3
Lấp đầy 50% độ sâu vùng tổn thương 2
Lấp đầy 25% độ sâu vùng tổn thương 1
Lấp đầy 0% độ sâu vùng tổn thương 0
2. Mức độ dính của mảnh ghép vào mô chủ Mảnh ghép và mô sụn xung quanh dính sát hoàn toàn 4
Tách nhau < 1 mm 3
3/4 chu vi dính sát, 1/4 chu vi tách nhau > 1 mm 2
1/2 chu vi dính sát, 1/2 chu vi tách nhau > 1 mm 1
Dưới 1/4 chu vi dính sát với mô chủ 0
3. Hình ảnh đại thể bề mặt sụn Bề mặt nhẵn mịn 4
Bề mặt có hiện diện mô sợi 3
Các vết nứt hoặc vết nứt nhỏ rải rác 2
Nhiều vết nứt nhỏ hoặc có khe nứt lớn 1
Thoái hóa toàn bộ diện tích ghép 0
Tổng điểm xếp loại Độ 1 (Bình thường): 12 điểm
Độ 2 (Gần như bình thường): 8 – 11 điểm
Độ 3 (Bất thường): 4 – 7 điểm
Độ 4 (Bất thường nghiêm trọng): 1 – 3 điểm
12

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày bức tranh tổng quan về gánh nặng y tế của bệnh lý thoái hóa khớp gối và tổn thương bề mặt sụn khớp trong bối cảnh dân số già hóa và gia tăng chấn thương. Phân tích rõ các rào cản sinh học khiến sụn khớp không thể tự phục hồi (cấu trúc vô mạch, vô thần kinh, mật độ tế bào sụn thưa thớt). Đánh giá các giải pháp can thiệp hiện hành: phẫu thuật thay khớp có hạn chế về tuổi thọ mảnh ghép nhân tạo (10–15 năm); phương pháp tiêm TBGTM tự do hoặc ghép tế bào đơn lẻ không đảm bảo lưu giữ tế bào và không thể tái tạo khuyết hổng lớn. Từ đó, xác lập cơ sở khoa học để thực hiện đề tài nhằm chế tạo tấm tế bào sụn kết hợp từ tế bào gốc mô mỡ và giá thể màng chân bì da người, đồng thời kiểm chứng hiệu quả tái tạo in vivo trên mô hình thỏ.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện bao gồm:

  • Nguyên lý công nghệ mô sụn: Sự tương tác ba thành phần: tế bào gốc trung mô, giá thể nâng đỡ và các yếu tố sinh học/tăng trưởng.
  • Sinh học tế bào gốc từ mô mỡ (ADSC): Nguồn gốc phôi thai trung bì, đặc điểm phân lập bằng enzym, ưu thế về số lượng tế bào thu nhận vượt trội so với tủy xương ($10^5$ ADSC/1g mô mỡ), khả năng tăng sinh bền vững in vitro và ít bị suy giảm tiềm năng theo tuổi người cho. Trình bày chi tiết hai cơ chế tái tạo sụn: giả thuyết biệt hóa trực tiếp và giả thuyết điều hòa cận tiết (tiết cytokine, túi ngoại bào EVs tái cấu trúc vi môi trường).
  • Đặc tính giá thể màng chân bì: Cấu tạo giải phẫu gồm lớp nhú và lớp lưới giàu chất căn bản (collagen, glycosaminoglycan, fibronectin), đặc tính cơ học, độ xốp liên thông, khả năng dẫn tạo mô, tính tương thích sinh học và khả năng tiêu biến đồng nhịp với quá trình tân tạo sụn mà không gây đáp ứng viêm đào thải nghiêm trọng.
  • Các yếu tố kích thích tạo sụn: Vai trò của họ TGF-$\beta$ (đặc biệt TGF-$\beta 1$ và TGF-$\beta 3$) qua con đường truyền tín hiệu Smad 2/3 đi vào nhân hoạt hóa yếu tố phiên mã Sox9, từ đó kích hoạt phiên mã chuỗi gien tổng hợp chất nền sụn trong suốt (Col2a1, Acan) và ức chế Col1a2.
  • Mô hình động vật và phương pháp đánh giá: Phân tích ưu/nhược điểm của các loài động vật thực nghiệm; lý do chọn mô hình thỏ New Zealand (sụn đạt độ trưởng thành ở 6 tháng tuổi, khớp gối có kích thước thuận tiện cho thao tác phẫu thuật tạo khuyết sụn). Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí lượng giá đại thể ICRS và phân tích mô học.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Đối chiếu các thành tựu quốc tế (Alloderm, giá thể tổng hợp PCL, in 3D sinh học, nghiên cứu của Ken Ye và Gobbi) với thực trạng nghiên cứu trong nước của Huỳnh Duy Thảo, Hoàng Kc Hương, Bùi Hồng Thiên Khanh, Đào Thị Thanh Thủy, khẳng định tính kế thừa và hướng phát triển mới của luận án.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ thiết kế thực nghiệm, tiêu chuẩn chọn mẫu và quy trình kỹ thuật:

  • Chuẩn bị mẫu: Mô mỡ thỏ New Zealand đực (6 tháng tuổi, 2,0–2,5 kg) và da người hiến đạt chuẩn xét nghiệm âm tính với các tác nhân lây nhiễm (HIV, HBV, HCV, VDRL).
  • Chi tiết quy trình phân lập ADSC bằng Collagenase-Dispase, kỹ thuật nhân khối từ P0 đến P3–P8 trong môi trường DMEM/F12 + 10% FBS.
  • Bộ tiêu chuẩn định danh ISCT: Nhuộm Giemsa kiểm tra tính bám dính; cảm ứng biệt hóa ba dòng in vitro kèm kỹ thuật nhuộm Alizarin Red (xương), Oil Red O (mỡ), Alcian Blue (sụn); quy trình RT-PCR kiểm tra bảng dấu ấn miễn dịch (CD14, CD34, CD44, CD45, CD73, CD90, CD105, CD106).
  • Quy trình cảm ứng tạo sụn và phân tích qRT-PCR định lượng động học biểu hiện các gien Sox-9, Col I, Col II, Col X, Aggrecan, Runx2 ở các mốc 7, 14, 21 ngày.
  • Quy trình khử tế bào và tiệt trùng màng chân bì da người bằng tia gamma; đánh giá độc tính tế bào sau 48 giờ.
  • Kỹ thuật chuyển tế bào đã cảm ứng lên màng chân bì (thử nghiệm ở mốc 7 ngày và 14 ngày biệt hóa, kỹ thuật cuộn tế bào 1 lần và 2 lần); đánh giá cấu trúc tấm sụn bằng SEM và nhuộm mô học H&E, Safranin O.
  • Quy trình phẫu thuật tạo khuyết sụn lồi cầu đùi thỏ, thao tác ghép tấm tế bào sụn và kỹ thuật chăm sóc hậu phẫu.
  • Phương pháp thu hồi mẫu mô ghép ở các mốc 1, 2 và 3 tháng để đánh giá đại thể theo thang điểm ICRS và xử lý lát cắt mô học nhuộm H&E, Safranin O.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

(Dựa trên các bảng số liệu và danh mục hình ảnh thực nghiệm của luận án):

  • Phân lập và định danh TBGTM từ mô mỡ thỏ: Thống kê mật độ tế bào đơn lẻ thu được sau phân lập từ mô mỡ thỏ; biểu đồ đường cong tăng trưởng tế bào sau lần cấy chuyền thứ 3 cho thấy khả năng tăng sinh ổn định. Tế bào bám dính đáy chai có hình thoi đồng nhất (nhuộm Giemsa). Kết quả biệt hóa in vitro xác nhận tế bào bắt màu dương tính với Alizarin Red (tạo chất nền khoáng xương), Oil Red O (xuất hiện các giọt mỡ nội bào) và Alcian Blue (tổng hợp proteoglycan sụn). Phân tích RT-PCR khẳng định tế bào dương tính với các dấu ấn CD44, CD73, CD90, CD105, CD106 và âm tính hoàn toàn với các dấu ấn tạo máu CD14, CD34, CD45.
  • Động học biểu hiện gien sụn: Kết quả qRT-PCR ghi nhận mức độ biểu hiện gien Sox9, Col2a1, Acan tăng cao rõ rệt ở các mốc ngày thứ 7 và 14 sau cảm ứng, trong khi Col1a2 giảm; Col X và Runx2 (dấu ấn phì đại và khoáng hóa) được kiểm soát ở mức thấp.
  • Chế tạo tấm tế bào sụn in vitro: Giá thể màng chân bì da người sau xử lý giữ nguyên mạng lưới sợi collagen, không gây độc tế bào trong 48 giờ. Việc chuyển TBGTM đã cảm ứng ở mốc ngày thứ 14 lên màng chân bì và thực hiện kỹ thuật cuộn 2 lần tạo ra tấm sụn có độ dày và mật độ tế bào đồng đều. Hình ảnh SEM cho thấy tế bào trải rộng, bám dính và chui sâu vào các khe hở của mạng sợi collagen. Nhuộm H&E và Safranin O xác nhận sự phân bố đồng nhất của tế bào sụn trong chất nền ngoại bào giàu proteoglycan.
  • Đánh giá in vivo trên mô hình thỏ: Thống kê đặc điểm sinh học và tỷ lệ dung nạp của thỏ nghiên cứu. Kết quả khảo sát mô học và đại thể ghi nhận:
    • Sau 1 tháng: Mảnh ghép bám dính tốt vào đáy và viền mô chủ, bắt đầu có sự xâm nhập tế bào nhưng chất nền sụn còn mỏng.
    • Sau 2 tháng: Vùng khuyết hổng được lấp đầy đáng kể, bề mặt sụn trơn láng hơn, bắt đầu hình thành cấu trúc sụn trong với chất nền bắt màu Safranin O rõ nét.
    • Sau 3 tháng: Khuyết tổn thương được lấp đầy hoàn toàn bằng mô sụn mới tích hợp liền mạch với mô sụn lành xung quanh; hình ảnh mô học H&E và Safranin O cho thấy các hốc sụn (lacunae) chứa tế bào sụn trưởng thành, chất nền sụn ngoại bào đồng nhất, đạt điểm đánh giá ICRS ở mức cao (thuộc Độ 1 - bình thường hoặc Độ 2 - gần như bình thường).

Chương 4: Bàn luận

  • Về quy trình phân lập và đặc tính TBGTM mô mỡ: Bàn luận tính ưu việt của mô mỡ thỏ như một nguồn tế bào dồi dào, so sánh tỷ lệ biểu hiện dấu ấn bề mặt tế bào dòng chảy/RT-PCR với công bố của Helena Debiazi Zomer, Tao-Chen Lee và các tác giả quốc tế khác; khẳng định quần thể tế bào thu được thỏa mãn đầy đủ các tiêu chí ISCT.
  • Về vai trò của màng chân bì da người làm giá thể: So sánh cấu trúc mô học và độ tương thích sinh học của màng chân bì da người trong nghiên cứu với các loại màng chân bì da heo hoặc giá thể tổng hợp PCL; phân tích cơ chế giúp màng chân bì duy trì tính toàn vẹn cơ học và hỗ trợ tế bào bám dính, sống sót.
  • Về kỹ thuật tạo tấm tế bào sụn: Bàn luận về thời điểm chuyển tế bào lên giá thể (ngày 7 so với ngày 14) và số lần cuộn tế bào (1 lần so với 2 lần), đối chiếu với kết quả của nhóm tác giả Ken Ye và cộng sự (2016) để chỉ ra cấu hình tối ưu cho sự hình thành chất nền sụn.
  • Về hiệu quả tái tạo sụn khớp in vivo trên thỏ: Phân tích sự tương tác sinh học giữa mảnh ghép dị loài (màng chân bì người + TBGTM thỏ) với mô chủ của thỏ; giải thích cơ chế không xảy ra đáp ứng thải ghép cấp tính nhờ đặc tính điều biến miễn dịch của TBGTM và quy trình khử tế bào/chiếu tia gamma của màng chân bì; phân tích động học lành vết thương và mức độ tái tạo sụn theo thời gian dựa trên điểm số ICRS và các chỉ số mô bệnh học.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

  1. Thiết lập quy trình chuẩn hóa: Xây dựng hoàn chỉnh quy trình phân lập, nuôi cấy, nhân khối và định danh tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ đạt các tiêu chuẩn quốc tế ISCT với độ thuần khiết và khả năng biệt hóa cao.
  2. Kỹ thuật chế tạo tấm tế bào sụn sinh học: Tạo thành công tấm tế bào sụn in vitro có tổ chức mô học hoàn chỉnh bằng sự kết hợp giữa TBGTM mô mỡ thỏ đã được cảm ứng biệt hóa và giá thể màng chân bì da người khử tế bào được tiệt trùng bằng tia gamma.
  3. Thực nghiệm in vivo thành công: Xây dựng thành công mô hình phẫu thuật tạo khuyết sụn và cấy ghép tấm tế bào sụn trên khớp gối thỏ; chứng minh được khả năng tái tạo bề mặt sụn khớp in vivo với sự tích hợp mô học chặt chẽ giữa mảnh ghép và mô chủ, hình thành mô sụn có đặc tính tương đồng với sụn trong tự nhiên sau 3 tháng theo dõi.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Ứng dụng quy trình chế tạo tấm tế bào sụn từ TBGTM mô mỡ và màng chân bì da người như một giải pháp tiền lâm sàng tiềm năng trong điều trị các tổn thương mất sụn diện rộng hoặc thoái hóa sụn khớp tiến triển.
  • Hoàn thiện ngân hàng mô da và màng chân bì đạt chuẩn GMP và ISO để chủ động nguồn giá thể sinh học an toàn cho các ứng dụng kỹ nghệ mô sụn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Đặc điểm mô hình động vật: Thỏ có kích thước khớp nhỏ và tốc độ chuyển hóa, đổi mới mô sụn nhanh hơn đáng kể so với con người, do đó việc ngoại suy trực tiếp kết quả phục hồi sụn từ mô hình thỏ sang người cần có sự thận trọng.
  • Thời gian theo dõi: Thời gian đánh giá in vivo dừng lại ở mốc tối đa 3 tháng (12 tuần), chưa khảo sát được độ bền cơ học và tính ổn định lâu dài của bề mặt sụn tái tạo qua nhiều năm chịu tải trọng.
  • Mức độ tải lực: Khớp gối của động vật bốn chân (thỏ) có cơ sinh học và phân bố tải lực khác biệt so với khớp gối chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể ở người đứng thẳng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai thử nghiệm đánh giá hiệu quả tái tạo sụn của tấm tế bào sụn trên các mô hình động vật lớn hơn (như cừu, heo hoặc ngựa) nhằm đánh giá khả năng chịu lực cơ học tương đương với khớp người.
  • Kéo dài thời gian theo dõi sau ghép (từ 6 tháng đến 1 năm) để kiểm tra nguy cơ xơ hóa, phì đại hoặc thoái hóa thứ phát của mô sụn tái tạo.
  • Hoàn thiện các thử nghiệm tiền lâm sàng trên TBGTM từ mô mỡ người kết hợp màng chân bì da người để tiến tới thử nghiệm lâm sàng điều trị khuyết sụn khớp ở người.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thuộc các ngành Khoa học Y sinh, Công nghệ Sinh học, Mô phôi học, Giải phẫu bệnh và Y học tái tạo: Tham khảo quy trình phân lập TBGTM, thiết kế mồi RT-PCR/qRT-PCR cho các gien chuyên biệt của sụn, quy trình xử lý giá thể sinh học và kỹ thuật tạo tấm tế bào.
  • Các nhà khoa học và chuyên gia kỹ nghệ mô: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về tương tác giữa tế bào gốc trung mô và khung nền collagen ngoại bào từ màng chân bì da người.
  • Bác sĩ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình và cơ xương khớp: Đem lại cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về triển vọng ứng dụng tấm tế bào sụn trong điều trị bảo tồn khớp, hạn chế phẫu thuật thay khớp nhân tạo sớm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mô mỡ lại được lựa chọn làm nguồn thu nhận tế bào gốc thay vì tủy xương trong nghiên cứu này?

Mô mỡ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với tủy xương: vị trí giải phẫu nông, dễ thu nhận qua phẫu thuật hoặc hút mỡ dưới da, ít xâm lấn và ít đau đớn cho người hiến. Về mặt số lượng, mật độ TBGTM trong mô mỡ cao hơn đáng kể (khoảng $10^5$ TBGTM/1g mô mỡ so với 0,01% tế bào đơn nhân ở tủy xương). Ngoài ra, TBGTM từ mô mỡ có tốc độ tăng sinh in vitro nhanh hơn, duy trì tiềm năng biệt hóa tốt và ít bị ảnh hưởng bởi độ tuổi của người cho.

2. Tiêu chuẩn định danh TBGTM từ mô mỡ thỏ trong luận án được thiết lập dựa trên cơ sở nào?

Nghiên cứu tuân thủ bộ tiêu chuẩn của Hội Liệu pháp Tế bào Quốc tế (ISCT - 2006):

  • Tế bào có khả năng bám dính vào đáy chai nuôi cấy nhựa in vitro và có hình thái giống nguyên bào sợi (nhuộm Giemsa).
  • Biệt hóa thành công thành 3 dòng trung mô: xương (nhuộm Alizarin Red), mỡ (nhuộm Oil Red O) và sụn (nhuộm Alcian Blue).
  • Biểu hiện dương tính với các dấu ấn bề mặt tế bào gốc (CD44, CD73, CD90, CD105, CD106) và âm tính với các dấu ấn dòng tế bào tạo máu (CD14, CD34, CD45) thông qua phân tích RT-PCR.

3. Màng chân bì da người đóng vai trò gì trong cấu trúc của tấm tế bào sụn?

Màng chân bì da người (sau khi khử toàn bộ tế bào biểu bì, hạ bì và chiếu tia gamma vô trùng) đóng vai trò là một giá thể sinh học tự nhiên 3D. Màng cung cấp khung đỡ cơ học với mạng lưới collagen và proteoglycan tự nhiên, giúp các tế bào gốc bám dính, phân bố đồng đều, tăng sinh và biệt hóa. Đồng thời, cấu trúc xốp của màng tạo điều kiện khuếch tán chất dinh dưỡng và chất chuyển hóa, dẫn dắt quá trình tái tạo mô sụn mà không gây phản ứng đào thải miễn dịch nghiêm trọng.

4. Thang điểm ICRS được sử dụng để đánh giá lành thương sụn khớp bao gồm những tiêu chí nào?

Thang điểm của Hiệp hội Sửa chữa Sụn Quốc tế (ICRS) đánh giá hình ảnh đại thể của sụn tái tạo qua 3 tiêu chí với tổng điểm tối đa là 12 điểm:

  • Mức độ lấp đầy tổn thương: Từ 0 (lấp đầy 0%) đến 4 điểm (lấp đầy phẳng bằng với bề mặt sụn xung quanh).
  • Mức độ dính của mảnh ghép vào mô chủ: Từ 0 (dưới 1/4 chu vi dính) đến 4 điểm (mảnh ghép và mô sụn xung quanh dính sát hoàn toàn).
  • Hình ảnh đại thể bề mặt: Từ 0 (thoái hóa toàn bộ diện tích) đến 4 điểm (bề mặt nhẵn mịn hoàn toàn). Xếp loại: Độ 1 (12 điểm - bình thường), Độ 2 (8–11 điểm - gần như bình thường), Độ 3 (4–7 điểm - bất thường), Độ 4 (1–3 điểm - bất thường nghiêm trọng).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Trần Quân đã thiết lập thành công quy trình chuẩn phân lập, tăng sinh và định danh tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ đạt các tiêu chuẩn ISCT, đồng thời xác định động học biểu hiện các gien tạo sụn (Sox9, Col2a1, Acan) bằng kỹ thuật qRT-PCR. Nghiên cứu đã chế tạo thành công tấm tế bào sụn sinh học đa lớp in vitro thông qua sự phối hợp giữa TBGTM cảm ứng biệt hóa và giá thể màng chân bì da người khử tế bào. Thử nghiệm in vivo trên mô hình khuyết sụn lồi cầu đùi thỏ chứng minh mảnh ghép có khả năng phục hồi tổn thương bề mặt sụn khớp rõ rệt sau 3 tháng, hình thành mô sụn tích hợp tốt với mô chủ và đạt điểm đánh giá ICRS ở mức cao, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực y học tái tạo và kỹ nghệ mô sụn.