Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới, ngành vận tải đường bộ giữ vai trò huyết mạch, chiếm tỷ trọng chi phối từ 60% đến 70% tổng khối lượng luân chuyển hàng hóa và hành khách trong toàn hệ thống giao thông vận tải quốc gia. Theo số liệu thống kê, riêng vận tải hành khách bằng đường bộ chiếm xấp xỉ 90% và vận tải hàng hóa chiếm khoảng 70% thị phần toàn ngành. Mặc dù số lượng doanh nghiệp vận tải đường bộ (DNVTĐB) năm 2020 ghi nhận mức tăng trưởng 9,49% (tương đương 2.462 doanh nghiệp) so với năm 2019—trong đó doanh nghiệp quy mô lớn tăng 55,49% (182 doanh nghiệp), quy mô vừa và nhỏ tăng 9,73% (540 doanh nghiệp)—song đại bộ phận các đơn vị này đang đối diện với những thách thức mang tính sống còn. Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 cùng áp lực tái cơ cấu thị phần vận tải theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng (chuyển dịch giảm thị phần đường bộ, tăng thị phần đường sắt và đường thủy nội địa) đã làm bộc lộ rõ nét sự thiếu hụt của các cơ chế quản trị rủi ro. Các DNVTĐB phải gánh chịu đồng thời nhiều cú sốc: biến động chi phí nhiên liệu xăng dầu nhập khẩu tăng từ 35% đến 45%, chi phí nhân công tài xế tăng 20% đến 30%, áp lực khấu hao tài sản cố định (TSCĐ) lớn với chu kỳ hao mòn nhanh, cùng nguy cơ đứt gãy dòng tiền hoạt động.
Trước thực trạng đó, luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích (Mã số: 9340301) của nghiên cứu sinh Hoàng Nguyệt Quyên tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố của kiểm soát nội bộ tác động tới hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp vận tải đường bộ Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Mạnh Dũng và PGS.TS. Nguyễn Quang Hà đã định vị một hướng tiếp cận học thuật mang tính tiên phong. Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở chỗ: phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận kiểm soát nội bộ (KSNB) thuần túy dưới góc độ kế toán – kiểm toán mô tả hoặc đánh giá chung trong các định chế tài chính, ngân hàng và doanh nghiệp niêm yết mà chưa tích hợp đầy đủ 5 thành phần của khuôn khổ COSO (2013) gắn với các đặc thù vận hành của ngành vận tải đường bộ, đồng thời chưa lượng hóa tác động đồng thời lên cả hiệu quả tài chính truyền thống lẫn hiệu quả vận hành tài sản chuyên biệt và năng suất lao động dưới vai trò can thiệp của chính sách quản lý nhà nước.
Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận về KSNB theo khuôn khổ chuẩn mực quốc tế và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh (HQKD) đặc thù trong các DNVTĐB được thiết lập như thế nào?
- Mức độ và thứ tự tác động của từng yếu tố cấu thành KSNB (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) tới HQKD tại các DNVTĐB Việt Nam diễn ra ra sao?
- Nhân tố "Chính sách nhà nước" có vai trò và tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa các yếu tố KSNB và HQKD của các DNVTĐB trong điều kiện môi trường kinh doanh nhiều biến động?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập bao gồm:
- $H_1$: Môi trường kiểm soát có tác động tích cực (+) đến Hiệu quả kinh doanh của DNVTĐB.
- $H_2$: Đánh giá rủi ro có tác động tích cực (+) đến Hiệu quả kinh doanh của DNVTĐB.
- $H_3$: Hoạt động kiểm soát có tác động tích cực (+) đến Hiệu quả kinh doanh của DNVTĐB.
- $H_4$: Hệ thống thông tin và truyền thông có tác động tích cực (+) đến Hiệu quả kinh doanh của DNVTĐB.
- $H_5$: Hoạt động giám sát có tác động tích cực (+) đến Hiệu quả kinh doanh của DNVTĐB.
- $H_6$: Chính sách nhà nước có tác động có ý nghĩa thống kê (+) đến Hiệu quả kinh doanh và đóng vai trò điều chỉnh môi trường hoạt động của DNVTĐB.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 5 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết bất định (Contingency Theory - Otley, 1980; Ferreira & Otley, 2005), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), và Lý thuyết tâm lý học xã hội của tổ chức. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNVTĐB có quy mô lớn, vừa và nhỏ tại Việt Nam (loại trừ nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ chiếm 77,33% tổng số doanh nghiệp do tính chất quản trị sơ khai), kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020 và dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát chuyên sâu từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về KSNB và hiệu quả kinh doanh phản ánh 3 dòng nghiên cứu chính với những tranh luận học thuật sâu sắc:
TIẾP CẬN Y VĂN QUỐC TẾ & TRONG NƯỚC
[Dòng 1: Quản trị & Lý thuyết Đại diện] [Dòng 2: Hiệu quả Tài chính & Hoạt động] [Dòng 3: Bối cảnh Đặc thù tại VN]
- Moeller (2009): Tính chính trực & đạo đức- Whittington & Pany (2001): Không tương quan- Hồ Tuấn Vũ (2016): NHTM & Thể chế
- Feng et al. (2009): Chất lượng KSNB - SSuuna (2008); Kinyua (2016): Tác động (+)- Chu Thị Thu Thủy (2016): KSNB chi phí SME
- Jokipii (2010): Thiết yếu cho thành công- Yang et al. (2020): KSNB & Hiệu quả tài chính- Phan Thị Thanh Loan (2020): Chế biến TP
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất kiểm soát và quản trị tổ chức. Theo Moeller (2009, tr. 24), KSNB không chỉ dừng lại ở các thủ tục kế toán mà là quy trình toàn diện nhằm đảm bảo độ tin cậy của thông tin, sự tuân thủ pháp luật, bảo vệ tài sản, và đặc biệt là "đảm bảo tính chính trực và giá trị đạo đức". Feng và cộng sự (2009) chỉ ra rằng chất lượng KSNB quyết định trực tiếp đến độ chính xác của các quyết định điều hành từ ban giám đốc; các doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát yếu kém sẽ phát sinh nhiều sai sót quản lý mang tính hệ thống. Schneider và Church (2008) cùng Jokipii (2010) khẳng định KSNB hữu hiệu là nhân tố nền tảng chi phối thu nhập và sự tồn tại bền vững của công ty.
Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét mối quan hệ thực nghiệm giữa KSNB và hiệu quả tài chính, nơi tồn tại những quan điểm trái chiều:
- Quan điểm thứ nhất: Whittington và Pany (2001) khi nghiên cứu các cơ sở giáo dục đại học tại Nigeria bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng và điểm số z đã đưa ra kết luận bất ngờ rằng không tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các hoạt động kiểm soát nội bộ và hoạt động tài chính.
- Quan điểm đối lập: SSuuna (2008) tại Uganda, Mwaki và cộng sự (2014) tại các công ty mía đường Kenya, và Kinyua (2016) khi khảo sát 38 công ty niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Nairobi (tỷ lệ phản hồi 79,8%) đều chứng minh thực nghiệm rằng các thành phần KSNB (môi trường kiểm soát, kiểm toán nội bộ, hoạt động kiểm soát, đánh giá rủi ro) có tương quan thuận chiều mạnh mẽ với các chỉ tiêu sinh lời như Lợi nhuận ròng, ROA, ROE và EPS. Tương tự, Yang và cộng sự (2020) khi khảo sát 2.326 công ty niêm yết thuộc nhóm ngành ô nhiễm nặng tại Trung Quốc (2009–2018) qua mô hình hồi quy đa biến đã xác nhận chất lượng KSNB thúc đẩy tích cực cả hoạt động đầu tư bảo vệ môi trường lẫn năng lực tài chính doanh nghiệp.
Dòng nghiên cứu thứ ba tại Việt Nam ghi nhận các công trình tiêu biểu như Hồ Tuấn Vũ (2016) nghiên cứu hệ thống KSNB tại các ngân hàng thương mại, Chu Thị Thu Thủy (2016) về KSNB chi phí trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa, Võ Thu Phụng (2016) tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, và Phan Thị Thanh Loan (2020) với mẫu 41 doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết.
Định vị của luận án: Luận án của NCS. Hoàng Nguyệt Quyên đã lấp đầy khoảng trống học thuật khi so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là Kinyua (2016) và Yang và cộng sự (2020). Trong khi Kinyua (2016) chỉ tập trung vào thị trường chứng khoán Nairobi và Yang và cộng sự (2020) giới hạn ở các doanh nghiệp công nghiệp nặng Trung Quốc, nghiên cứu này giải quyết bài toán đặc thù của ngành dịch vụ logistics vận tải đường bộ Việt Nam—một ngành có chi phí chìm cố định cao, tỷ lệ sử dụng đòn bẩy tài sản lớn, và chịu tác động trực tiếp bởi các quy chuẩn kỹ thuật an toàn giao thông, sức khỏe tài xế, cũng như sự can thiệp của chính sách điều tiết vĩ mô.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước tiến học thuật đáng kể thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quản trị hiện đại trong môi trường kinh tế chuyển đổi:
- Mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory): Jensen và Meckling (1976) nhấn mạnh việc giảm thiểu bất đối xứng thông tin và chi phí đại diện giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người điều hành. Luận án mở rộng lý thuyết này sang mô hình doanh nghiệp vận tải đường bộ cổ phần hóa tại Việt Nam, nơi khoảng cách đại diện không chỉ nằm ở cấp Hội đồng quản trị và Ban giám đốc, mà còn phát sinh sâu sắc giữa nhà quản lý đội xe và đội ngũ người lao động phân tán (tài xế, phụ xe, nhân viên điều độ). KSNB đóng vai trò là cơ chế giám sát hành vi nhằm hạn chế hiện tượng rủi ro đạo đức (moral hazard) như thất thoát nhiên liệu, gian lận vé cước, hoặc vi phạm quy trình vận hành an toàn.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Bất định (Contingency Theory): Theo Otley (1980) cùng Ferreira và Otley (2005), không tồn tại một hệ thống kiểm soát vạn năng cho mọi tổ chức; hiệu quả của hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ tương thích (fit) với bối cảnh vận hành. Luận án củng cố mệnh đề này khi chứng minh rằng các DNVTĐB không thể áp dụng nguyên bản các khuôn mẫu KSNB chung chung của khối sản xuất hay tài chính, mà bắt buộc phải tích hợp các biến kiểm soát đặc thù: quản lý chất lượng dịch vụ vận tải, kiểm soát an toàn lao động – phòng chống cháy nổ, và kiểm soát tình trạng sức khỏe của đội ngũ lái xe.
MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH ĐỀ XUẤT
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp đồng thời 5 trụ cột COSO (2013) và biến số "Chính sách nhà nước" nhằm giải thích phương sai của Hiệu quả kinh doanh đa chiều:
- Các biến độc lập:
- Môi trường kiểm soát: Đánh giá cam kết về tính chính trực, giá trị đạo đức, triết lý điều hành của ban lãnh đạo, cơ cấu tổ chức và chính sách nhân sự vận tải.
- Đánh giá rủi ro: Đo lường quy trình nhận diện và ứng phó với rủi ro dịch bệnh, rủi ro giá nhiên liệu biến động (chiếm 35–45% giá thành), rủi ro nhân lực và rủi ro cạnh tranh thị phần.
- Hoạt động kiểm soát: Thiết lập chính sách và thủ tục vận hành chuẩn, tích hợp đo lường chất lượng dịch vụ vận tải, kiểm định an toàn phương tiện và điều kiện thể chất người lái.
- Thông tin và truyền thông: Hệ thống thông tin kế toán quản trị, ứng dụng thiết bị giám sát hành trình (GPS), camera giám sát theo Nghị định chính phủ và kênh truyền thông hai chiều.
- Giám sát: Cơ chế đánh giá định kỳ, kiểm toán nội bộ và khắc phục kịp thời các sai lệch vận hành.
- Biến ngoại sinh/điều tiết: Chính sách nhà nước—đại diện cho môi trường thể chế pháp lý, chính sách thuế, phí bảo trì đường bộ và các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành.
- Biến phụ thuộc (Hiệu quả kinh doanh): Kết hợp các chỉ tiêu sinh lời tài chính (ROA, ROE, ROS) với các chỉ tiêu hiệu suất hoạt động cốt lõi gồm Số vòng quay TSCĐ ($\text{Doanh thu thuần}/\text{TSCĐ bình quân}$) và Năng suất lao động ($\text{Doanh thu}/\text{Lao động bình quân}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (Positivism), tiếp cận theo phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng chặt chẽ:
QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
- Giai đoạn định tính: Thực hiện kỹ thuật phỏng vấn sâu nhóm chuyên gia quản lý giao thông vận tải, chuyên gia kế toán kiểm toán và lãnh đạo cấp cao tại các đơn vị điển hình: Công ty Cổ phần Xe khách Bắc Giang, Công ty Timescom Hà Nội, và Công ty Cổ phần Xe khách Bắc Ninh. Mục tiêu nhằm khám phá các biến quan sát đặc thù, hiệu chỉnh bảng hỏi và thích ứng hóa các thang đo quốc tế vào ngữ cảnh DNVTĐB Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và chọn mẫu: Khung mẫu khảo sát hướng đến các nhà quản lý doanh nghiệp (Chủ tịch HĐQT, Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc kỹ thuật/vận hành, Kế toán trưởng, Trưởng phòng Kế hoạch - Điều độ) tại các DNVTĐB quy mô lớn, vừa và nhỏ trên toàn quốc. Tiêu chuẩn loại trừ (exclusion criteria) loại bỏ các hợp tác xã đơn lẻ và doanh nghiệp siêu nhỏ thiếu cơ cấu phòng ban chức năng.
- Quy trình thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp kết hợp gửi phiếu trực tuyến có kiểm soát trong giai đoạn từ tháng 4/2021 đến tháng 9/2021, đảm bảo tính đại diện và kiểm soát sai lệch người trả lời (non-response bias).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Đánh giá tính nhất quán nội tại (Internal Consistency) thông qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng $\text{Corrected Item-Total Correlation} \ge 0,30$).
- Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt qua Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring hoặc Principal Components kết hợp phép xoay vuông góc Varimax. Điều kiện chấp nhận: Chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0,05$); Tổng phương sai trích $\ge 50%$; và Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của từng biến quan sát $\ge 0,50$.
Data và phân tích
Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 26:
- Thống kê mô tả: Đánh giá giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phân phối tần số về đặc điểm nhân khẩu học và các nhóm biến nghiên cứu.
- Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập, biến điều tiết và biến phụ thuộc nhằm sàng lọc hiện tượng suy thoái mô hình trước khi hồi quy.
- Phân tích Hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression):
- Mô hình 1: Ước lượng tác động trực tiếp của 5 thành phần KSNB đến HQKD:
$$HQKD = \beta_0 + \beta_1 MTKS + \beta_2 DGRR + \beta_3 HDKS + \beta_4 TT&TT + \beta_5 GS + \varepsilon$$
- Mô hình 2: Bổ sung nhân tố Chính sách nhà nước ($CSNN$):
$$HQKD = \beta_0 + \beta_1 MTKS + \beta_2 DGRR + \beta_3 HDKS + \beta_4 TT&TT + \beta_5 GS + \beta_6 CSNN + \varepsilon$$
- Kiểm định vi phạm giả định hồi quy: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF} < 2,0$), kiểm định tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson, kiểm định phương sai sai số thay đổi và phân phối chuẩn của phần dư.
- Phân tích phương sai (ANOVA): Đánh giá sự khác biệt về HQKD theo quy mô doanh nghiệp và loại hình sở hữu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và xử lý số liệu trên SPSS 26 đã xác thực toàn bộ các giả thuyết nghiên cứu với các bằng chứng thực nghiệm nổi bật:
KẾT QUẢ MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG LÊN HIỆU QUẢ KINH DOANH
Nhân tố KSNB & Thể chế Hệ số Beta chuẩn hóa (β) Mức độ tác động & Xếp hạng
- Hoạt động kiểm soát ($HDKS$) và Đánh giá rủi ro ($DGRR$) giữ vị trí tác động hàng đầu: Trái ngược với các nghiên cứu trong lĩnh vực hành chính công nơi Môi trường kiểm soát thường chiếm ưu thế tuyệt đối, trong ngành vận tải đường bộ Việt Nam, Hoạt động kiểm soát và Đánh giá rủi ro là hai nhân tố có hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) cao nhất với ý nghĩa thống kê $p < 0,01$. Các doanh nghiệp thiết lập quy trình kiểm tra an toàn kỹ thuật phương tiện trước khi xuất bến, kiểm tra nồng độ cồn/ma túy và sức khỏe tài xế định kỳ, cùng cơ chế giám sát định mức tiêu hao nhiên liệu nghiêm ngặt ghi nhận tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) vượt trội.
- Vai trò then chốt của Hệ thống Thông tin và Truyền thông thông qua chuyển đổi số: Các DNVTĐB ứng dụng công nghệ định vị GPS, camera giám sát hành trình theo thời gian thực và phần mềm quản lý điều vận tập trung không chỉ giảm thiểu 15–20% thời gian xe chạy rỗng mà còn đẩy nhanh hệ số Vòng quay TSCĐ và tăng Năng suất lao động bình quân trên mỗi đầu xe.
- Phát hiện mang tính bước ngoặt về "Chính sách nhà nước": Khi đưa biến Chính sách nhà nước vào mô hình hồi quy, hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2 \text{ Adjusted}$) gia tăng đáng kể. Điều này chứng minh rằng hiệu quả của hệ thống KSNB tại các DNVTĐB Việt Nam gắn chặt với khả năng thích ứng và tuân thủ các quy định pháp luật (Nghị định kinh doanh vận tải, chính sách giãn/giảm thuế phí trong khủng hoảng, quy hoạch hạ tầng luồng tuyến).
- Tác động tích cực lên các chỉ tiêu vận hành phi lợi nhuận thuần túy: KSNB hữu hiệu giải quyết trực tiếp bài toán thâm dụng vốn thông qua việc nâng cao tốc độ chu chuyển tài sản cố định (giảm thời gian phương tiện nằm xưởng chờ sửa chữa) và tối ưu hóa năng suất lao động của đội ngũ lái – phụ xe.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định tính linh hoạt của mô hình COSO (2013) khi tích hợp trong bối cảnh các ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù tại các thị trường mới nổi. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết dứt điểm các tranh luận trái chiều trong y văn quốc tế về mối quan hệ giữa hoạt động kiểm soát và hiệu quả tài chính.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp:
- Tái cấu trúc Môi trường kiểm soát: Xây dựng bộ quy tắc ứng xử đạo đức nghề nghiệp, gắn trách nhiệm cá nhân của đội ngũ lái xe với uy tín thương hiệu doanh nghiệp.
- Chuyên môn hóa Đánh giá rủi ro: Thành lập bộ phận chuyên trách nhận diện biến động thị trường, xây dựng các kịch bản phòng ngừa rủi ro giá xăng dầu (sử dụng hợp đồng phái sinh hoặc đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn) và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.
- Quy chuẩn hóa Hoạt động kiểm soát: Ban hành hệ thống chỉ dẫn quy trình (SOPs) chi tiết về bảo dưỡng kỹ thuật phương tiện, kiểm soát an toàn phòng cháy chữa cháy và quy chế thưởng phạt minh bạch dựa trên dữ liệu hành trình.
- Nâng cấp hạ tầng thông tin: Số hóa toàn diện hệ thống báo cáo kế toán quản trị, tích hợp dữ liệu bán vé điện tử, hóa đơn điện tử và giám sát lộ trình vận tải trên cùng một nền tảng ERP/phần mềm quản trị.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài chính) cần duy trì tính nhất quán, minh bạch và có lộ trình chuyển tiếp rõ ràng khi ban hành các quy định pháp luật mới; đẩy mạnh các gói hỗ trợ giảm phí bảo trì đường bộ, giãn hoãn nợ vay ngân hàng mua sắm phương tiện trong các giai đoạn khủng hoảng, đồng thời chuẩn hóa khung hướng dẫn thiết lập KSNB cho các doanh nghiệp vận tải.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Nghiên cứu đã chủ động loại trừ phân khúc doanh nghiệp vận tải siêu nhỏ (chiếm 77,33% tổng số lượng doanh nghiệp toàn ngành), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ 100% các thực thể kinh doanh vận tải cá thể còn chịu ràng buộc nhất định.
- Thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một khung thời gian cố định (năm 2021) chịu sự chi phối cục bộ của giai đoạn đại dịch Covid-19, có thể chưa phản ánh trọn vẹn quỹ đạo biến động dài hạn của KSNB trong điều kiện kinh tế bình thường mới.
- Phương pháp định lượng: Luận án sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS trên SPSS; chưa khai thác các kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc PLS-SEM để đánh giá đồng thời các mối quan hệ đa tầng và tác động trung gian (mediating effects).
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu sang phân khúc logistics đa phương thức (kết hợp đường bộ với vận tải đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải) để đánh giá tính tương thích của mô hình KSNB.
- Áp dụng phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian dài hạn (10 năm) để đo lường trễ thời gian (time-lag effect) của KSNB đối với giá trị doanh nghiệp.
- Ứng dụng mô hình SEM/AMOS nhằm kiểm định vai trò trung gian của "Chuyển đổi số" (Digital Transformation) và "Năng lực thích ứng tổ chức" (Dynamic Capabilities) trong mối quan hệ giữa KSNB và HQKD.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu mang lại những giá trị tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:
HỆ THỐNG GIÁ TRỊ TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN
[HỌC THUẬT & ĐÀO TẠO] [DOANH NGHIỆP VẬN TẢI] [CHÍNH SÁCH CÔNG]
- Tài liệu chuẩn mực tại NEU, ĐH GTVT - Cải thiện tỷ suất ROA, ROS - Hoàn thiện thể chế quản lý
- Cung cấp thang đo COSO 2013 ngành VT - Tăng tốc độ vòng quay TSCĐ - Khung quy chuẩn an toàn dịch vụ
- Mở ra các hướng nghiên cứu SEM/Logistics - Giảm thiểu 15-20% rủi ro hao hụt xe - Minh bạch hóa thị trường vận tải
- Giá trị học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Quản trị Giao thông Vận tải tại các trường đại học hàng đầu (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Giao thông Vận tải). Bộ thang đo được chuẩn hóa là tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo trích dẫn và phát triển.
- Chuyển đổi ngành vận tải: Cung cấp giải pháp kỹ trị giúp hàng nghìn DNVTĐB Việt Nam chuyển đổi từ mô hình quản lý gia đình, kinh nghiệm sang hệ thống quản trị hiện đại dựa trên kiểm soát rủi ro, góp phần giảm thiểu chi phí logistics quốc gia vốn đang ở mức cao (chiếm khoảng 16,8% GDP).
- Tác động xã hội và an toàn giao thông: Việc hoàn thiện KSNB với trọng tâm là kiểm soát sức khỏe tài xế, thời gian lái xe liên tục và kiểm định an toàn phương tiện mang lại lợi ích xã hội to lớn, góp phần trực tiếp kiềm chế và kéo giảm tai nạn giao thông đường bộ trên quy mô toàn quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, kế thừa bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, đồng thời nắm bắt các khoảng trống nghiên cứu mở rộng về KSNB trong các ngành thâm dụng vốn.
- Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc DNVTĐB: Sở hữu công cụ đánh giá sức khỏe hệ thống KSNB tại đơn vị, từ đó phân bổ nguồn lực hợp lý, ưu tiên củng cố Hoạt động kiểm soát và Hệ thống thông tin điều hành nhằm tối đa hóa vòng quay TSCĐ và lợi nhuận.
- Kế toán trưởng và Kiểm toán viên nội bộ: Có hướng dẫn chi tiết để thiết kế hệ thống chứng từ, thủ tục kiểm soát tiêu hao nhiên liệu, quản lý cước vận chuyển và số hóa quy trình lập Báo cáo tài chính tin cậy.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Đường bộ Việt Nam, VCCI): Nắm bắt các rào cản thực tế của doanh nghiệp để xây dựng các chính sách điều tiết vĩ mô, quy chuẩn hóa điều kiện kinh doanh vận tải theo hướng minh bạch, hỗ trợ tối đa cho cộng đồng doanh nghiệp phục hồi và phát triển.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công Lý thuyết Bất định (Contingency Theory - Otley, 1980) và Khuôn khổ COSO (2013) vào ngành vận tải đường bộ thông qua việc tích hợp các biến kiểm soát vận hành đặc thù (an toàn lao động, phòng chống cháy nổ, kiểm soát sức khỏe lái xe và tiêu hao nhiên liệu) vào hệ thống KSNB, chứng minh rằng sự phù hợp ngữ cảnh quyết định trực tiếp hiệu quả tài chính và hiệu quả sử dụng tài sản.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì?
Trả lời: So với Whittington & Pany (2001) chỉ dùng thống kê mô tả phân tầng hay Kinyua (2016) chỉ khảo sát dữ liệu tài chính chung chung, luận án đã thực hiện thiết kế hỗn hợp tuần tự kết hợp nghiên cứu tình huống sâu tại các DNVTĐB điển hình (Bắc Ninh, Bắc Giang, Timescom) để hiệu chỉnh thang đo, sau đó kiểm định mô hình hồi quy đa biến trên SPSS 26 với bộ chỉ tiêu toàn diện (ROA, ROE, ROS, Vòng quay TSCĐ, Năng suất lao động) dưới sự tác động của biến thể chế Chính sách nhà nước.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là Hoạt động kiểm soát và Đánh giá rủi ro có trọng số tác động vượt trội so với Môi trường kiểm soát—vốn thường được coi là nền tảng quan trọng nhất trong lý thuyết COSO truyền thống. Điều này phản ánh tính chất sống còn của kiểm soát quy trình kỹ thuật tức thời trong môi trường kinh doanh vận tải có rủi ro tai nạn và biến động chi phí nhiên liệu cực lớn.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn đầy đủ. Luận án trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi, bảng mã hóa các biến quan sát Likert 5 điểm (từ MTKS, DGRR, HDKS, TTTT, GS đến CSNN và HQKD), quy trình lọc mẫu, tiêu chuẩn chấp nhận hệ số Cronbach’s Alpha, ma trận xoay nhân tố EFA và các kiểm định vi phạm giả định hồi quy, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trong các bối cảnh ngành nghề khác.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm được định hình theo hướng: Tích hợp KSNB với chuyển đổi số thông minh (IoT trên phương tiện, AI tối ưu hóa lộ trình), mở rộng quản trị rủi ro ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) theo chuẩn phát thải ròng bằng 0 (Net-Zero 2050) của ngành giao thông vận tải, và phân tích mô hình chuỗi thời gian đa quốc gia trong khu vực ASEAN.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của NCS. Hoàng Nguyệt Quyên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB theo báo cáo COSO (2013) gắn liền với các đặc trưng kỹ thuật – kinh tế của ngành vận tải đường bộ Việt Nam.
- Thiết lập và kiểm định thành công hệ thống thang đo mới, bổ sung các biến quan sát đặc thù về kiểm soát an toàn kỹ thuật, phòng cháy chữa cháy, giám sát hành trình và kiểm soát sức khỏe tài xế.
- Xác định chính xác thứ tự và mức độ tác động của 5 thành phần KSNB lên hiệu quả kinh doanh, trong đó Hoạt động kiểm soát và Đánh giá rủi ro đóng vai trò động lực quyết định.
- Lượng hóa và khẳng định thực nghiệm vai trò điều tiết quan trọng của nhân tố Chính sách nhà nước đối với hiệu quả vận hành của DNVTĐB trong điều kiện khủng hoảng và tái cơ cấu thị phần.
- Chứng minh tác động đa chiều của KSNB không chỉ giới hạn ở các tỷ suất tài chính (ROA, ROE, ROS) mà còn thúc đẩy trực tiếp hiệu suất quay vòng TSCĐ và năng suất lao động xã hội.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị và chính sách đồng bộ, khả thi, tạo lập cẩm nang hành động thiết thực cho các nhà quản lý doanh nghiệp và các cơ quan quản lý vĩ mô nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.