Tổng quan về luận án

Nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Hoàng Ngọc Hiển (2024) với đề tài "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh" (chuyên ngành Du lịch, mã số: 981010.01, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh) là công trình tiên phong xác lập và kiểm định mô hình định lượng toàn diện về Hệ sinh thái du lịch thông minh (Smart Tourism Ecosystem - STE). Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, khi công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) tái cấu trúc sâu sắc cách con người tương tác với không gian du lịch (Neuhofer et al., 2017), các đô thị lớn trên thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ từ ứng dụng công nghệ đơn lẻ sang kiến tạo STE đa tầng nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa trải nghiệm điểm đến (Gretzel et al., 2015).

Tại Việt Nam, tiến trình này gắn liền với định hướng chiến lược quốc gia và cấp địa phương, tiêu biểu là "Kế hoạch số 4311/KH-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2021 triển khai Đề án Phát triển du lịch thông minh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021 – 2025". Tuy nhiên, y văn học thuật trước đây tồn tại khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: phần lớn các công trình chỉ tiếp cận phân mảnh ở cấp độ công nghệ du lịch thông minh (STT) hoặc điểm đến thông minh (STD), thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp và mô hình cấu trúc định lượng kiểm định mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa các chủ thể trong STE tác động lên chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định hành vi của du khách.

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  • RQ1: Nội hàm của hệ sinh thái du lịch thông minh là gì và công nghệ du lịch thông minh giữ vai trò cấu trúc nào trong hệ sinh thái này?
  • RQ2: Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu nào phản ánh chính xác sự tác động của STE đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của du khách?
  • RQ3: Mức độ tác động cụ thể của từng thành tố trong STE đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch diễn ra theo cơ chế nào?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập đa tầng:

  • H1: Công nghệ du lịch thông minh tác động tích cực đến các chủ thể trong STE (H1a: Khách du lịch thông minh; H1b: Doanh nghiệp du lịch thông minh; H1c: Chính quyền thông minh; H1d: Người dân thông minh).
  • H2: Hệ sinh thái du lịch thông minh (bậc hai) tác động trực tiếp và thuận chiều đến Chất lượng trải nghiệm công nghệ của du khách.
  • H3: Chất lượng trải nghiệm công nghệ tác động trực tiếp và thuận chiều đến Ý định quay trở lại điểm đến của du khách.
  • H4: Hệ sinh thái du lịch thông minh có tác động gián tiếp đến Ý định quay trở lại thông qua vai trò trung gian của Chất lượng trải nghiệm công nghệ.

Khung phân tích được xây dựng trên sự giao thoa của Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh (Moore, 1993), Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình Cảm nhận thực hiện dịch vụ SERVPERF và Logic ưu thế dịch vụ (S-D Logic). Phạm vi không gian đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong 5 năm (2019–2023) và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ du khách nội địa và quốc tế đã trải nghiệm các ứng dụng du lịch thông minh trong giai đoạn từ tháng 01/2023 đến tháng 07/2023. Đóng góp đột phá của công trình là xây dựng thành công thang đo STE gồm 5 yếu tố với 25 chỉ báo quan sát (trong đó phát triển mới 6 chỉ báo đặc thù), kiểm định thực nghiệm thông qua mô hình cấu trúc bình phương nhỏ từng phần PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.

Literature Review và Positioning

Tổng quan hệ thống (Systematic Literature Review) kết hợp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometric Analysis) qua phần mềm VOSviewer được thực hiện trên cơ sở dữ liệu Web of Science, Scopus và Scholar. Quy trình sàng lọc 3 bước nghiêm ngặt từ 605 công trình ban đầu đã loại bỏ 157 bài trùng lặp, 260 bài không sát chủ đề và 119 bài ngoài phạm vi, chọn lọc ra 69 công trình then chốt (53 bài báo quốc tế Q1/Q2 và 16 công trình trong nước từ các tạp chí khoa học uy tín). Thống kê trắc lượng trên Web of Science cho thấy tập dữ liệu đạt tổng cộng 3.532 trích dẫn, tần suất trích dẫn trung bình 34,97 lần/bài và chỉ số H-index đạt 25. Sự gia tăng ấn phẩm đạt đỉnh vào giai đoạn 2020–2022 (riêng năm 2022 đạt 103 ấn phẩm), phân bố tập trung trên các tạp chí đầu ngành như Sustainability (15 bài), Tourism Review (9 bài), Journal of Sustainable Tourism (8 bài), Journal of Hospitality and Tourism Technology (6 bài) và Information Technology & Tourism (6 bài).

Mạng lưới đồng trích dẫn phân hóa thành 3 trường phái học thuật chủ đạo:

  • Trường phái Điểm đến và Đô thị du lịch thông minh: Dẫn dắt bởi Buhalis & Amaranggana (2013, 2014), Boes & Buhalis (2015), Jasrotia (2018), Shafiee et al. (2021). Nhóm này định vị điểm đến thông minh như một không gian đô thị sáng tạo, nơi hạ tầng ICT và dữ liệu lớn (Big Data) tối ưu hóa quản lý dòng khách, phân bổ tài nguyên và bảo tồn di sản bền vững.
  • Trường phái Hệ sinh thái du lịch thông minh (STE): Dẫn đầu bởi Gretzel, Sigala, Xiang & Koo (2015), Gretzel, Werthner & Koo (2015), Del Carmen et al. (2015). Nhóm này mở rộng biên độ lý thuyết từ kiến trúc kỹ thuật thuần túy sang cấu trúc mạng lưới cộng sinh mở, nơi công nghệ đóng vai trò nền tảng gắn kết các tác nhân kinh tế, xã hội và thể chế để đồng sáng tạo giá trị.
  • Trường phái Trải nghiệm công nghệ và Hành vi du khách: Đại diện bởi Chen & Chen (2010), Jaakkola et al. (2015), Huang et al. (2017), Jeong & Shin (2020), Lê Văn Huy & Trần Thị Thu Dung (2021). Nhóm tập trung đo lường cảm nhận, sự hài lòng và ý định hành vi phát sinh từ việc tiếp xúc với các công nghệ du lịch thông minh (STT) như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) và ứng dụng di động nhận biết ngữ cảnh (Context-aware apps).

Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai góc nhìn đối lập: Quan điểm vị công nghệ (Tech-centric view) xem STT là yếu tố quyết định đơn tuyến đến sự thỏa mãn của du khách, trong khi Quan điểm quan hệ - thể chế (Actor-relational view - Coca-Stefaniak et al., 2021) khẳng định rào cản lớn nhất của du lịch thông minh nằm ở năng lực quản trị, sự liên kết giữa các bên liên quan và vốn xã hội chứ không đơn thuần là hạ tầng phần mềm.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  • Tại Trung Quốc (quốc gia dẫn đầu với 11 công trình về STE tại Bắc Kinh, Thượng Hải): Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tầng đô thị dựa trên dữ liệu thống kê lớn và phân tích đánh giá trực tuyến (Khan et al., 2017).
  • Tại Hoa Kỳ: Shin & Jeong (2021) tập trung so sánh sự bất tương xứng giữa nhận thức của du khách và thông tin trên cổng thông tin điểm đến tại 11 đô thị du lịch.
  • Tại Châu Âu (Tây Ban Nha: 8 công trình, Ý: 7 công trình): Các nghiên cứu của Baggio et al. (2020) và Buonincontri et al. (2016) nhấn mạnh vào tính bền vững và sự đồng sáng tạo trải nghiệm tại các điểm đến di sản.

Luận án của Hoàng Ngọc Hiển đã định vị chính xác vị thế học thuật bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu tại thị trường mới nổi: chuyển dịch từ phân tích đơn biến STT sang mô hình hóa đa biến STE, định lượng hóa sự tương tác của 5 trụ cột chủ thể và giải thích cơ chế chuyển hóa từ chất lượng trải nghiệm công nghệ sang ý định quay trở lại tại một đại đô thị đang chuyển đổi số nhanh chóng như Thành phố Hồ Chí Minh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng thông qua việc tích hợp đa lý thuyết:

  • Mở rộng Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh (Moore, 1993): Chuyển dịch khái niệm hệ sinh thái từ môi trường kinh doanh thuần túy sang không gian du lịch dịch vụ công - tư phức hợp. STE được định nghĩa là một hệ thống mở có cấu trúc tự thích ứng, nơi các chủ thể cộng sinh, chia sẻ dữ liệu và phối hợp tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với nỗ lực đơn lẻ.
  • Cụ thể hóa Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984): Làm rõ vai trò, quyền lợi và mức độ tương tác của 4 tác nhân con người/thể chế (Khách du lịch thông minh, Doanh nghiệp du lịch thông minh, Chính quyền thông minh, Người dân thông minh) xoay quanh trục liên kết hạ tầng là Công nghệ du lịch thông minh.
  • Bổ sung Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình SERVPERF: Chứng minh rằng trong môi trường số, nhận thức kiểm soát hành vi và thái độ của du khách bị chi phối mạnh mẽ bởi "Chất lượng trải nghiệm công nghệ" – một cấu trúc cảm nhận tổng thể phát sinh từ tính mượt mà, tính cá nhân hóa và độ an toàn của STE, trực tiếp thúc đẩy ý định quay trở lại (Revisit Intention).
  • Phát triển Lý thuyết Đồng sáng tạo giá trị dựa trên Logic ưu thế dịch vụ (S-D Logic - Buhalis & Neuhofer, 2019): Luận án chứng minh du khách không chỉ là đối tượng tiêu thụ thụ động mà là một thành tố chủ động đóng góp dữ liệu, phản hồi và nội dung vào STE, trực tiếp đồng kiến tạo chất lượng trải nghiệm điểm đến.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được thiết kế dưới dạng Mô hình cấu trúc bậc cao (Higher Order Construct - HOC):

  • Cấu trúc bậc hai STE: Được phản ánh thông qua 5 cấu trúc bậc thấp (Lower Order Constructs - LOCs):
    1. Công nghệ du lịch thông minh (STT): Đo lường qua 4 thuộc tính cốt lõi gồm Tương tác thông minh (Smart Interactivity), Cá nhân hóa thông minh (Smart Personalization), Khả năng cung cấp thông tin (Information Provision) và Bảo mật thông tin (Information Security).
    2. Khách du lịch thông minh (Smart Tourists): Năng lực tiếp cận, mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ số và mức độ chủ động đồng sáng tạo trải nghiệm.
    3. Doanh nghiệp du lịch thông minh (Smart Businesses): Mức độ tích hợp thương mại điện tử, thanh toán không tiếp xúc, số hóa vận hành và cá nhân hóa dịch vụ khách sạn/lữ hành.
    4. Chính quyền thông minh (Smart Government): Năng lực quản trị số, quy hoạch hạ tầng số, cung cấp dịch vụ công trực tuyến và chính sách phát triển STE.
    5. Người dân thông minh (Smart Residents): Sự thân thiện số, năng lực tương tác hỗ trợ du khách qua nền tảng công nghệ và thái độ ủng hộ du lịch thông minh.
  • Cấu trúc trung gian và kết quả:
    • Chất lượng trải nghiệm công nghệ (Technology Experience Quality): Đo lường sự hài hòa giữa tiện ích chức năng, cảm xúc tích cực và kết nối trải nghiệm.
    • Ý định quay trở lại (Revisit Intention): Ý định tái du hành và sự sẵn lòng giới thiệu điểm đến thông minh qua truyền miệng điện tử (eWOM).
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết lập và kiểm định cho bối cảnh các đô thị du lịch tại các nền kinh tế đang phát triển, nơi hạ tầng số đang trong quá trình hoàn thiện và có sự đan xen giữa du khách quốc tế với du khách nội địa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism), kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):

  • Giai đoạn định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu chuyên gia (học giả du lịch, nhà quản trị DMO, lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và chuyên gia công nghệ) nhằm điều chỉnh nội hàm khái niệm, kiểm tra tính giá trị nội dung (content validity) của thang đo và phát triển 6 biến quan sát mới phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng (Quantitatively Driven): Chia tách thành 2 pha độc lập gồm Nghiên cứu thử nghiệm (Pilot study, N = 50-100) để sàng lọc sơ bộ độ tin cậy thang đo và Nghiên cứu chính thức diện rộng phục vụ kiểm định mô hình cấu trúc.
  • Cấp độ phân tích: Cấp độ cá nhân (Individual-level) dựa trên cảm nhận thực tế của du khách về toàn bộ hệ thống STE tại điểm đến.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Mẫu phi xác suất kết hợp thuận tiện và phán đoán có kiểm soát (Purposive & Convenience Sampling). Tiêu chí chọn mẫu (Inclusion criteria): Khách du lịch nội địa và quốc tế từ 18 tuổi trở lên, lưu trú tại Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian khảo sát, đã trực tiếp sử dụng ít nhất một ứng dụng/dịch vụ du lịch thông minh (như Google Maps, Vietnam Travel, HCM Smart Tourism 3D/360, BusMap, Foody, Airbnb, ứng dụng đặt phòng/thanh toán số).
  • Địa bàn thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp tại các trọng điểm du lịch tiêu biểu của Thành phố Hồ Chí Minh gồm: Chợ Bến Thành, Nhà thờ Đức Bà, Bưu điện Thành phố, Nhà hát Thành phố, Dinh Độc Lập, Bến Nhà Rồng và Khu du lịch sinh thái Cần Giờ (thời gian từ tháng 01/2023 đến tháng 07/2023).
  • Bộ công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Thang đo 25 chỉ báo của STE và các chỉ báo trải nghiệm/ý định được kế thừa từ thang đo quốc tế chuẩn hóa và hiệu chỉnh ngữ cảnh hóa.
  • Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu:
    • Kiểm tra độ tin cậy sơ bộ bằng Cronbach’s Alpha.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) qua 2 lần lọc để loại bỏ các biến quan sát không đạt ngưỡng (< 0.708).
    • Kiểm định Giá trị hội tụ (Convergent Validity) thông qua Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0.70) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.50).
    • Kiểm định Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) đồng thời qua 2 tiêu chí khắt khe: Tiêu chuẩn Fornell-Larcker và Tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait (HTMT < 0.85/0.90).

Data và phân tích

  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu nâng cao: Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm chuyên dụng SmartPLS 4. Lý do lựa chọn PLS-SEM: phù hợp vượt trội cho mô hình cấu trúc phức tạp chứa cấu trúc bậc cao (HOC), các biến tiềm ẩn mới phát triển, dữ liệu không nhất thiết đòi hỏi phân phối chuẩn tuyệt đối và mục tiêu nghiên cứu hướng đến dự báo (predictive-oriented).
  • Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Collinearity): Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến độc lập và các cấu trúc bậc thấp đều nằm trong ngưỡng an toàn nghiêm ngặt (VIF < 3.0), loại trừ hoàn toàn nguy cơ méo mó ước lượng do đa cộng tuyến.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc:
    • Đánh giá trọng số đường dẫn (Path Coefficients - $\beta$) và mức ý nghĩa thống kê (p-value, t-value) thông qua quy trình Bootstrapping lặp lại 5.000 mẫu.
    • Đánh giá năng lực giải thích thông qua hệ số xác định $R^2$ (R-squared) cho biến phụ thuộc Chất lượng trải nghiệm công nghệ và Ý định quay trở lại.
    • Đánh giá kích thước hiệu ứng $f^2$ (Effect size) để xác định mức độ đóng góp thực chất (nhỏ, trung bình hay lớn) của từng cấu trúc độc lập lên biến nội sinh.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khẳng định cấu trúc 5 thành tố của STE: Kết quả kiểm định mô hình bậc cao trên SmartPLS 4 chứng minh rằng Hệ sinh thái du lịch thông minh tại Thành phố Hồ Chí Minh cấu thành vững chắc từ 5 yếu tố: Công nghệ du lịch thông minh, Khách du lịch thông minh, Doanh nghiệp du lịch thông minh, Chính quyền thông minh và Người dân thông minh. Cả 5 thành tố đều có hệ số tác động tải bậc cao đạt ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$).
  2. Vai trò nền tảng - kích hoạt của Công nghệ du lịch thông minh (STT): STT (với 4 khía cạnh: tương tác, cá nhân hóa, cung cấp thông tin và bảo mật) có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến cả 4 chủ thể trong hệ sinh thái ($p < 0.01$). Điều này chỉ ra STT đóng vai trò hạ tầng "huyết mạch", tạo điều kiện để doanh nghiệp đổi mới dịch vụ, chính quyền nâng cao năng lực quản trị, người dân tham gia chuỗi giá trị và du khách tối ưu hóa hành trình.
  3. Tác động trực tiếp mạnh mẽ của STE đến Chất lượng trải nghiệm công nghệ: Mô hình cấu trúc chứng minh mối quan hệ tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê cao giữa STE và Chất lượng trải nghiệm công nghệ ($\beta > 0.50$, $p < 0.001$, $f^2$ ở mức lớn). Du khách cảm nhận chất lượng trải nghiệm công nghệ không chỉ qua một app đơn lẻ mà qua sự đồng bộ của toàn bộ hệ sinh thái tại điểm đến.
  4. Cơ chế truyền dẫn đến Ý định quay trở lại: Chất lượng trải nghiệm công nghệ có tác động tích cực quyết định đến Ý định quay trở lại Thành phố Hồ Chí Minh ($p < 0.001$). Đồng thời, kiểm định hiệu ứng trung gian (mediating effect) xác nhận Chất lượng trải nghiệm công nghệ đóng vai trò cầu nối trung gian dẫn truyền toàn bộ tác động của STE đến hành vi quay trở lại của du khách.
  5. Phát hiện nghịch lý/bất ngờ (Counter-intuitive insight): Sự vượt trội về công nghệ thuần túy không tự động mang lại ý định quay trở lại nếu thiếu vắng yếu tố "Chính quyền thông minh" (minh bạch chính sách, an toàn dữ liệu) và "Người dân thông minh" (sự hiếu khách trên không gian số). Du khách đánh giá cao tính bảo mật thông tin và tính xác thực của dữ liệu địa phương hơn là các tính năng công nghệ hào nhoáng nhưng rời rạc.

Implications đa chiều

  • Đóng góp học thuật: Xác lập một khung lý thuyết hoàn chỉnh và thang đo chuẩn hóa cho STE tại thị trường du lịch mới nổi, cung cấp cơ sở phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về chuyển đổi số du lịch đô thị.
  • Hàm ý quản trị cho Doanh nghiệp Du lịch:
    • Các doanh nghiệp khách sạn, lữ hành, vận chuyển cần chủ động tích hợp hệ sinh thái thanh toán không tiếp xúc, hệ thống đặt chỗ/trả phòng tự động và ứng dụng trợ lý ảo cá nhân hóa dựa trên AI.
    • Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng và nâng cao trải nghiệm trực tuyến liền mạch (seamless digital experience) để củng cố niềm tin và thúc đẩy hành vi đặt dịch vụ trực tiếp.
  • Hàm ý chính sách cho Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Du lịch TP.HCM):
    • Thực thi hiệu quả Kế hoạch 4311/KH-UBND: tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu mở về du lịch, nâng cấp các ứng dụng bản đồ số du lịch 3D/360, chatbot tương tác đa ngôn ngữ và phủ sóng hạ tầng kết nối 5G/IoT tại các điểm tham quan trọng điểm.
    • Xây dựng cơ chế liên kết dữ liệu công - tư (Public-Private-Data Partnership) nhằm chia sẻ thông tin phân tích luồng khách theo thời gian thực giữa cơ quan quản lý và các đơn vị kinh doanh du lịch.
    • Triển khai các chương trình phổ cập kỹ năng số du lịch cho cộng đồng dân cư địa phương, biến mỗi người dân thành một "đại sứ du lịch số thông minh".

Limitations và Future Research

Nghiên cứu ghi nhận một số giới hạn học thuật cần được mở rộng:

  • Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Dữ liệu chỉ thu thập tại khu vực đô thị Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian 7 tháng (01/2023–07/2023), chưa bao quát so sánh với các đô thị du lịch biển hoặc di sản khác tại Việt Nam.
  • Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm có thể chưa phản ánh hết sự biến động nhận thức và hành vi của du khách theo các mùa du lịch cao điểm/thấp điểm.
  • Hành vi thực tế so với ý định: Nghiên cứu đo lường Ý định quay trở lại (Revisit Intention) chứ chưa đo lường trực tiếp hành vi quay trở lại thực tế (Actual revisit behavior) trong dài hạn.

Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất 4 định hướng cụ thể:

  1. Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) để theo dõi sự chuyển biến trong nhận thức công nghệ và hành vi thực tế của du khách qua nhiều năm.
  2. Mở rộng kiểm định đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) trên SmartPLS để so sánh sự khác biệt giữa du khách nội địa và quốc tế, hoặc giữa các thế hệ du khách (Gen Z, Gen Y, Baby Boomers).
  3. Đưa vào mô hình các biến điều tiết mới như Trình độ kỹ thuật số của du khách (Digital literacy) hoặc Rủi ro công nghệ cảm nhận (Perceived privacy risk).
  4. Khảo sát liên đô thị đối sánh giữa Thành phố Hồ Chí Minh với các trung tâm du lịch thông minh trong khu vực ASEAN như Singapore, Bangkok, Kuala Lumpur.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng tiếp cận định lượng hệ thống cho ngành khoa học du lịch tại Việt Nam; bộ thang đo STE 25 chỉ báo có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu quốc tế thuộc hệ mục Web of Science/Scopus về quản trị điểm đến thông minh.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các hiệp hội du lịch và doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng dịch vụ, đầu tư công nghệ trọng tâm giúp giảm thiểu lãng phí chi phí số hóa rời rạc.
  • Tác động chính sách đô thị: Cung cấp luận cứ vững chắc để UBND Thành phố Hồ Chí Minh và Sở Du lịch đánh giá hiệu quả Đề án Du lịch thông minh 2021–2025, định hình tầm nhìn quy hoạch thành phố thông minh giai đoạn 2026–2030.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy môi trường du lịch an toàn, văn minh, kết nối cộng đồng địa phương vào chuỗi kinh tế số, nâng cao năng lực tiếp cận công nghệ cho người dân đô thị.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chuẩn mực, bộ thang đo PLS-SEM đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt khắt khe, cùng danh mục khoảng trống nghiên cứu sâu sắc.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và DMOs: Bản đồ phân tích định lượng giúp phân bổ ngân sách hạ tầng ICT chính xác, tối ưu hóa các điểm nghẽn chính sách trong phát triển đô thị du lịch thông minh.
  • Khối doanh nghiệp Du lịch & Khách sạn: Khung hướng dẫn thực tiễn để nâng cấp điểm chạm công nghệ (digital touchpoints), nâng cao tỷ lệ khách hàng trung thành và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX).
  • Cộng đồng địa phương và Du khách: Hưởng lợi từ không gian du lịch số tích hợp, an toàn, tiện lợi, minh bạch thông tin và giàu bản sắc văn hóa.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa và kiểm định định lượng thành công cấu trúc bậc hai của Hệ sinh thái du lịch thông minh (STE) gồm 5 trụ cột tương tác: Công nghệ du lịch thông minh, Khách du lịch thông minh, Doanh nghiệp du lịch thông minh, Chính quyền thông minh và Người dân thông minh. Nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh (Moore, 1993) và S-D Logic vào khoa học du lịch đô thị tại thị trường mới nổi.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với các nghiên cứu trước đây (như Khan et al., 2017 tại Trung Quốc hay Shin & Jeong, 2021 tại Mỹ vốn chỉ dùng thống kê mô tả hoặc phân tích hồi quy đơn giản trên các khía cạnh đơn lẻ), luận án áp dụng quy trình kiểm định mô hình cấu trúc bậc cao PLS-SEM trên SmartPLS 4, xử lý đa biến phức tạp, kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 3.0) và kiểm định giá trị phân biệt bằng đồng thời hai tiêu chuẩn Fornell-Larcker và HTMT.

3. Phát hiện bất ngờ và có giá trị thực tiễn nhất từ dữ liệu là gì? Dữ liệu chỉ ra rằng việc áp dụng công nghệ số cao cấp (VR, AR, AI) chỉ phát huy tối đa tác dụng lên chất lượng trải nghiệm khi có sự tương thích của chính sách quản trị điểm đến minh bạch và năng lực tương tác số nồng hậu từ cộng đồng dân cư địa phương; bảo mật dữ liệu là yếu tố tiên quyết cấu thành lòng tin của du khách.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình thiết kế bảng hỏi, thang đo 25 chỉ báo (trong đó có 6 chỉ báo phát triển mới), tiêu chí chọn mẫu, quy trình phỏng vấn chuyên gia và các bước phân tích đo lường mô hình cấu trúc bậc cao trên SmartPLS 4, cho phép tái lặp hoàn toàn tại các đô thị khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình định hướng nghiên cứu chuyển đổi số du lịch đến năm 2035 tập trung vào: (1) Ứng dụng AI tạo sinh (Generative AI) và Trợ lý ảo du lịch tự hành trong STE; (2) Không gian du lịch vũ trụ ảo (Metaverse & Spatial Computing); (3) Đo lường tác động của STE đến tính bền vững sinh thái và chuyển đổi xanh tại các siêu đô thị thông minh.

Kết luận

  1. Luận án đã xây dựng thành công khung lý thuyết toàn diện về Hệ sinh thái du lịch thông minh (STE), chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của mô hình cấu trúc 5 thành tố tại đô thị du lịch Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Khẳng định vai trò hạt nhân của Công nghệ du lịch thông minh (STT) trong việc tác động tích cực và thúc đẩy năng lực số của Khách du lịch, Doanh nghiệp, Chính quyền và Người dân địa phương.
  3. Đo lường và lượng hóa chính xác cơ chế tác động của STE lên Chất lượng trải nghiệm công nghệ và Ý định quay trở lại của du khách thông qua kỹ thuật PLS-SEM tiên tiến.
  4. Phát triển và kiểm định hệ thống thang đo chuẩn hóa gồm 25 biến quan sát (với 6 biến phát triển mới đặc thù), lấp đầy khoảng trống phương pháp luận trong y văn du lịch Việt Nam.
  5. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị và giải pháp chính sách thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào việc thực thi Đề án phát triển du lịch thông minh Thành phố Hồ Chí Minh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của du lịch Việt Nam.