Báo Cáo Nghiệm Thu Nghiên Cứu Suy Chức Năng Vỏ Thượng Thận Ở Bệnh Nhân Dùng Corticoid Dài Hạn

Nghiên cứu suy thượng thận ở bệnh nhân dùng corticoid dài hạn qua các nghiệm pháp động, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Y Dược TP HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2015

139
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sinh lý trục hạ đồi-tuyến yên- thượng thận

1.2. Tác dụng sinh học của glucocorticosteroid

1.3. Bệnh sinh của suy chức năng vỏ thượng thận thứ phát do glucocorticosteroid

1.4. Chẩn đoán suy chức năng vỏ thượng thận thứ phát do glucocorticosteroid

1.5. Phương pháp ngưng thuốc glucocorticosteroid và đánh giá chức năng thượng thận

1.6. Các nghiên cứu đánh giá chức năng thượng thận ở bệnh nhân dùng glucocorticosteroid

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

3.2. Kết quả của nghiệm pháp hạ đường huyết

3.3. Kết quả của nghiệm pháp Synacthen tác dụng ngắn 250 µg

3.4. Suy chức năng vỏ thượng thận thứ phát

3.5. So sánh đặc điểm của nhóm suy chức năng vỏ thượng thận và nhóm chức năng vỏ thượng thận bình thường

3.6. Xác định giá trị chẩn đoán suy chức năng vỏ thượng thận của cortisol huyết tương nền buổi sáng trong nghiệm pháp hạ đường huyết. Giá trị của sự gia tăng cortisol trong nghiệm pháp Synacthen trong chẩn đoán suy chức năng vỏ thượng thận

3.7. Xác định giá trị chẩn đoán suy chức năng vỏ thượng thận của cortisol huyết tương tối đa trong nghiệm pháp Synacthen 250 µg

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH BỆNH NHÂN

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ CỦA PHÂN TÍCH ĐƯỜNG CONG ROC TẠI CÁC NGƯỠNG CORTISOL HUYẾT TƯƠNG NỀN BUỔI SÁNG

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ CỦA PHÂN TÍCH ĐƯỜNG CONG ROC CỦA CORTISOL HUYẾT TƯƠNG TỐI ĐA TRONG NGHIỆM PHÁP SYNACTHEN NGẮN 250 µG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Suy Thượng Thận Do Corticoid Dài Hạn

Một trong những biến chứng quan trọng ở những bệnh nhân dùng glucocorticosteroid dài hạn là trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận bị ức chế chức năng, dẫn tới làm giảm khả năng đáp ứng đối với các tình trạng stress (như nhiễm trùng, chấn thương, phẫu thuật…) và bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng nguy kịch nếu không được bù glucocorticosteroid kịp thời. Tần suất của suy chức năng vỏ thượng thận do glucocorticosteroid cũng chưa được xác định rõ, có thể thay đổi từ 56% tới 77% tùy theo nghiên cứu. Trên thực tế có rất nhiều bệnh nhân được dùng corticoid dài hạn. Ngoài những trường hợp có chỉ định của bác sĩ dùng dài hạn để điều trị bệnh còn có những bệnh nhân tự sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc trong đó có chứa glucocorticosteroid. Vì thế việc đánh giá khả năng đáp ứng của trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận ở những bệnh nhân này có vai trò quan trọng để phát hiện những trường hợp suy chức năng vỏ thượng thận thứ phát do bị ức chế bởi glucocorticosteroid dùng dài hạn, để có thể điều trị kịp thời tránh nguy hiểm tới tính mạng bệnh nhân.

1.1. Sinh Lý Trục Hạ Đồi Tuyến Yên Thượng Thận

Trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA) là một hệ thống phức tạp, điều hòa phản ứng của cơ thể với stress. Hạ đồi tiết ra CRH (corticotropin-releasing hormone), kích thích tuyến yên tiết ACTH (adrenocorticotropic hormone). ACTH này kích thích vỏ thượng thận sản xuất cortisol. Cortisol có tác dụng điều hòa đường huyết, chức năng miễn dịch, và phản ứng viêm. Theo PGS.TS Nguyễn Thy Khuê, “Ức chế hạ đồi-tuyến yên-thượng thận là một biến chứng thường gặp do dùng glucocorticoid dài hạn.”

1.2. Cơ Chế Ức Chế Trục HPA Do Corticoid Ngoại Sinh

Khi corticoid ngoại sinh được đưa vào cơ thể, chúng sẽ ức chế sự sản xuất CRH và ACTH thông qua cơ chế feedback âm tính. Điều này dẫn đến giảm kích thích vỏ thượng thận, khiến tuyến này giảm sản xuất cortisol tự nhiên. Nếu tình trạng này kéo dài, tuyến thượng thận có thể bị teo đi và mất khả năng đáp ứng với stress. Nghiên cứu chỉ ra rằng “tỉ lệ suy chức năng vỏ thượng thận thứ phát đánh giá bằng nghiệm pháp hạ đường huyết ở bệnh nhân dùng glucocorticosteroid dài hạn là 71%.”

1.3. Tác Dụng Phụ Của Corticoid Ngoài Suy Thượng Thận

Việc sử dụng corticoid dài hạn không chỉ gây suy thượng thận, mà còn dẫn đến nhiều tác dụng phụ khác như loãng xương, tăng đường huyết, tăng huyết áp, hội chứng Cushing, và dễ bị nhiễm trùng. Các tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Do đó, việc sử dụng corticoid cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ. Một số biểu hiện có thể liên quan đến việc dùng glucocorticosteroid như được thể hiện trong bảng 3 của báo cáo nghiên cứu.

II. Chẩn Đoán Suy Vỏ Thượng Thận Do Corticoid Cách Nào

Triệu chứng lâm sàng của suy thượng thận không đặc hiệu (ví dụ: mệt, huyết áp thấp, hạ huyết áp tư thế…) nên không thể dùng để chẩn đoán có giảm khả năng chế tiết cortisol của vỏ thượng thận. Định lượng cortisol huyết tương tĩnh không cho biết khả năng đáp ứng với stress của vỏ thượng thận. Muốn đánh giá chính xác chức năng vỏ thượng thận cần phải dùng các nghiệm pháp động chẩn đoán sự giảm tiết cortisol như nghiệm pháp kích thích bằng ACTH, nghiệm pháp hạ đường huyết bằng insulin,… Ở Việt Nam cho tới nay còn thiếu các nghiên cứu về đánh giá biến chứng của dùng glucocorticosteroid dài hạn trên trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận bằng cách dùng cùng lúc 2 nghiệm pháp động kích thích bằng ACTH và nghiệm pháp hạ đường huyết. Ngoài ra cũng chưa có một hướng dẫn thống nhất trong đánh giá suy chức năng vỏ thượng thận do glucocorticosteroid.

2.1. Nghiệm Pháp Kích Thích ACTH Đánh Giá Dự Trữ Thượng Thận

Nghiệm pháp kích thích ACTH (hay còn gọi là test kích thích ACTH) là một xét nghiệm quan trọng để đánh giá khả năng đáp ứng của tuyến thượng thận với ACTH. Trong nghiệm pháp này, ACTH tổng hợp (Synacthen) được tiêm vào cơ thể, sau đó nồng độ cortisol trong máu được đo ở các thời điểm khác nhau (thường là 30 và 60 phút sau tiêm). Nếu tuyến thượng thận khỏe mạnh, nồng độ cortisol sẽ tăng lên đáng kể sau khi tiêm ACTH. Theo nghiên cứu, “Điểm cắt tối ưu của cortisol tối đa sau synacthen là 21,4 µg/dL cho độ nhạy và độ chuyên lần lượt là 78% và 79%; độ đúng là 77%.”

2.2. Nghiệm Pháp Hạ Đường Huyết Bằng Insulin Phương Pháp Đánh Giá Toàn Diện

Nghiệm pháp hạ đường huyết bằng insulin (ITT) được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá chức năng trục HPA. Nghiệm pháp này đánh giá khả năng của trục HPA trong việc đáp ứng với stress hạ đường huyết do insulin gây ra. Trong ITT, insulin được tiêm vào cơ thể để gây hạ đường huyết, sau đó nồng độ cortisol và ACTH được đo ở các thời điểm khác nhau. ITT cung cấp thông tin toàn diện về chức năng trục HPA, bao gồm cả khả năng tiết CRH, ACTH, và cortisol. Tuy nhiên, ITT có thể gây ra các tác dụng phụ như co giật và cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. “Có sự tương quan thuận có ý nghĩa giữa cortisol huyết tương nền buổi sáng với nồng độ tối đa của cortisol huyết tương sau nghiệm pháp hạ đường huyết bằng insulin.”

2.3. Cortisol Huyết Tương Nền Buổi Sáng Ưu Nhược Điểm

Đo nồng độ cortisol huyết tương nền buổi sáng là một xét nghiệm đơn giản và dễ thực hiện để tầm soát suy thượng thận. Tuy nhiên, xét nghiệm này có độ nhạy thấp và có thể cho kết quả âm tính giả ở những bệnh nhân bị suy thượng thận nhẹ. Do đó, xét nghiệm này thường được sử dụng kết hợp với các nghiệm pháp động khác. Nghiên cứu cho thấy, “Khi cortisol nền buổi sáng <4,8 µg/dL có thể chẩn đoán là suy chức năng vỏ thượng thậncortisol nền buổi sáng >17,4 µg/dL có thể kết luận thượng thận đã hoạt động bình thường.”

III. Hướng Dẫn Điều Trị Suy Thượng Thận Do Corticoid

Việc điều trị suy thượng thận do sử dụng corticoid dài ngày bao gồm bù lại lượng cortisol mà cơ thể không tự sản xuất được. Liệu pháp thay thế hormone là phương pháp chủ yếu. Đồng thời, cần phải giảm liều corticoid từ từ, thay vì ngưng thuốc đột ngột, để tránh hội chứng cai corticoid. Điều quan trọng là phải theo dõi và điều chỉnh liều lượng corticoid theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị và nhận biết các dấu hiệu của suy thượng thận cũng rất quan trọng.

3.1. Liệu Pháp Thay Thế Hormone Hydrocortison và Prednisolon

Hydrocortison là lựa chọn hàng đầu trong liệu pháp thay thế hormone vì nó giống với cortisol tự nhiên của cơ thể. Prednisolon cũng có thể được sử dụng, nhưng nó có thời gian tác dụng dài hơn và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hơn. Liều lượng corticoid thay thế cần được điều chỉnh theo nhu cầu của từng bệnh nhân, dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm. Cần theo dõi các dấu hiệu của quá liều (như hội chứng Cushing) và thiếu liều (như mệt mỏi, hạ huyết áp) để điều chỉnh liều lượng phù hợp.

3.2. Giảm Liều Corticoid Từ Từ Tránh Hội Chứng Cai Corticoid

Việc giảm liều corticoid cần được thực hiện từ từ để cho phép tuyến thượng thận phục hồi chức năng sản xuất cortisol tự nhiên. Tốc độ giảm liều phụ thuộc vào thời gian sử dụng corticoid, liều lượng hiện tại, và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. Việc giảm liều quá nhanh có thể gây ra hội chứng cai corticoid, với các triệu chứng như mệt mỏi, đau cơ, đau khớp, và sốt. Cần theo dõi sát các triệu chứng của hội chứng cai corticoid trong quá trình giảm liều.

3.3. Điều Chỉnh Liều Corticoid Trong Các Tình Huống Stress

Trong các tình huống stress như phẫu thuật, nhiễm trùng, hoặc chấn thương, cơ thể cần nhiều cortisol hơn bình thường. Do đó, cần tăng liều corticoid thay thế trong những tình huống này để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cách tự tăng liều corticoid khi cần thiết và khi nào cần đến bệnh viện để được điều trị chuyên sâu. Việc không tăng liều corticoid trong tình huống stress có thể dẫn đến suy thượng thận cấp, một tình trạng đe dọa tính mạng.

IV. Nghiên Cứu Về Suy Tuyến Thượng Thận Thứ Phát Do Corticoid

Nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Thy Khuê đã đánh giá tình trạng suy chức năng vỏ thượng thận ở bệnh nhân dùng glucocorticosteroid dài hạn bằng các nghiệm pháp động. Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ suy chức năng vỏ thượng thận thứ phát đánh giá bằng nghiệm pháp hạ đường huyết là khá cao, 71%. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan giữa cortisol huyết tương nền buổi sáng và nồng độ tối đa của cortisol huyết tương sau nghiệm pháp hạ đường huyết. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán và điều trị suy chức năng vỏ thượng thận do glucocorticosteroid.

4.1. Tỉ Lệ Suy Chức Năng Vỏ Thượng Thận Thứ Phát

Theo nghiên cứu, “Tỉ lệ suy chức năng vỏ thượng thận thứ phát đánh giá bằng nghiệm pháp hạ đường huyết ở bệnh nhân dùng glucocorticosteroid dài hạn là 71%.” Đây là một con số đáng báo động, cho thấy biến chứng này khá phổ biến ở bệnh nhân dùng corticoid kéo dài. Việc tầm soát và phát hiện sớm suy chức năng vỏ thượng thận là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

4.2. Tương Quan Giữa Cortisol Nền Và Cortisol Tối Đa

Nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa cortisol huyết tương nền buổi sáng và nồng độ tối đa của cortisol huyết tương sau nghiệm pháp hạ đường huyết. Điều này có nghĩa là nồng độ cortisol nền có thể được sử dụng để dự đoán khả năng đáp ứng của tuyến thượng thận với stress. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cortisol nền không phải là một xét nghiệm hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các nghiệm pháp động khác.

4.3. Giá Trị Chẩn Đoán Của Cortisol Nền Buổi Sáng

Nghiên cứu đã xác định giá trị chẩn đoán của cortisol huyết tương nền buổi sáng trong việc phát hiện suy chức năng vỏ thượng thận. Theo nghiên cứu, “Trong chẩn đoán suy chức năng vỏ thượng thận nếu dùng cortisol huyết tương nền buổi sáng ở ngưỡng 10 µg/dL cho độ nhạy 64%, độ chuyên là 72% và độ đúng là 64%.” Các bác sĩ có thể sử dụng thông tin này để tầm soát và chẩn đoán suy chức năng vỏ thượng thận ở bệnh nhân dùng corticoid.

V. Giải Pháp Phòng Ngừa Suy Thượng Thận Do Corticoid

Để phòng ngừa suy thượng thận do corticoid, cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Sử dụng corticoid với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Ưu tiên sử dụng các dạng corticoid tác dụng tại chỗ như corticoid bôi ngoài da hoặc corticoid dạng hít khi có thể. Theo dõi sát các triệu chứng của suy thượng thận và thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị và tự theo dõi sức khỏe.

5.1. Sử Dụng Corticoid Hợp Lý Liều Lượng Thời Gian

Việc sử dụng corticoid cần tuân thủ nguyên tắc “liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.” Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng corticoid trước khi kê đơn cho bệnh nhân. Cần theo dõi sát các tác dụng phụ của corticoid và điều chỉnh liều lượng phù hợp. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách sử dụng corticoid đúng cách và khi nào cần đến bệnh viện.

5.2. Ưu Tiên Corticoid Tác Dụng Tại Chỗ Giảm Nguy Cơ Toàn Thân

Khi có thể, nên ưu tiên sử dụng các dạng corticoid tác dụng tại chỗ như corticoid bôi ngoài da, corticoid dạng hít, hoặc corticoid nhỏ mắt. Các dạng corticoid này có tác dụng điều trị tại chỗ và ít gây ra các tác dụng phụ toàn thân hơn so với corticoid đường uống hoặc đường tiêm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng corticoid tại chỗ kéo dài cũng có thể gây ra các tác dụng phụ tại chỗ như teo da, giãn mạch, và nhiễm trùng.

5.3. Theo Dõi Và Báo Cáo Các Triệu Chứng Bất Thường

Bệnh nhân sử dụng corticoid cần được theo dõi sát các triệu chứng của suy thượng thận như mệt mỏi, yếu cơ, chán ăn, sụt cân, hạ huyết áp, và buồn nôn. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ ngay lập tức. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời suy thượng thận có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Suy Chức Năng Vỏ Thượng Thận

Nghiên cứu về suy chức năng vỏ thượng thận ở bệnh nhân dùng corticoid dài hạn đã cung cấp những thông tin quan trọng về tỉ lệ mắc, các phương pháp chẩn đoán, và hướng điều trị. Việc tầm soát và phát hiện sớm suy chức năng vỏ thượng thận là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân trong việc sử dụng corticoid và theo dõi sức khỏe.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Tầm Soát Và Phát Hiện Sớm

Việc tầm soát và phát hiện sớm suy chức năng vỏ thượng thận ở bệnh nhân dùng corticoid dài hạn là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như suy thượng thận cấp, hạ đường huyết, và sốc. Các bác sĩ cần chủ động tầm soát suy chức năng vỏ thượng thận ở những bệnh nhân có nguy cơ cao và hướng dẫn bệnh nhân cách tự theo dõi sức khỏe.

6.2. Sự Phối Hợp Giữa Bác Sĩ Và Bệnh Nhân

Việc sử dụng corticoid và theo dõi sức khỏe cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân. Bác sĩ cần cung cấp thông tin đầy đủ cho bệnh nhân về lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng corticoid. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ và báo cáo các triệu chứng bất thường. Sự phối hợp tốt giữa bác sĩ và bệnh nhân giúp đảm bảo việc sử dụng corticoid an toàn và hiệu quả.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sinh lý trục hạ đồi-tuyến yên- thượng thận 1. Sinh tổng hợp cortisol Vỏ thượng thận gồm 3 phần, phần ngoài là vùng cầu, phần giữa là vùng bó và phần trong cùng là vùng lưới. Tuy nhiên, vùng bó và vùng lưới hoạt động như một thể thống nhất.

Sự tổng hợp aldosteron của vùng cầu được điều hòa bởi hệ thống renin-angiotensin và nồng độ kali. Vùng bó và vùng lưới tiết cortisol và androgen, vùng này điều hòa bởi nồng độ ACTH [2],[18]. Các con đường tổng hợp hormon ở lớp bó và lưới vỏ thượng thận. 2010” [78] 10 Sự tổng hợp các hormon steroid Sự sinh tổng hợp các hormon được thực hiện theo minh họa trong hình 1.

Bước đầu là sự tổng hợp cholesterol từ acetyl CoA. Cholesterol được chuyển thành pregnenolone. Các bước chuyển đổi trong quá trình tổng hợp nằm trong khung hình chữ nhật của hình 1.1 được thực hiện cả ở thượng thận và tuyến sinh dục [2],[18]. Phần lớn các men tổng hợp steroid thuộc nhóm men cytochrom P450 oxygenase.

Trong ty thể, gien CYP11A nằm ở nhiễm sắc thể số 15 mã hóa cho P450scc là men có nhiệm vụ tách chuỗi bên của cholesterol. Trên nhiễm sắc thể số 8 gien CYP11B1 mã hóa cho men P450c11 ở ty thể làm trung gian cho quá trình hydroxyl hoá ở vị trí 11 trong vùng lưới và vùng bó. Phản ứng này chuyển 11-deoxycortisol thành cortisol và chuyển đổi 11 deoxycorticosteron (DOC) thành corticosteron [2],[18]. Trong vùng cầu, gien CYP11B2 ở nhiễm sắc thể số 8 mã hóa cho men P450aldo (còn gọi là men aldosteron synthase).

Men này làm trung gian cho quá trình hydroxyl hóa ở vị trí 11 và 18, và quá trình oxít hóa ở vị trí 18 để chuyển 11-deoxycorticosteron  corticosteron  18-hydroxycorticosteron  aldosteron [2],[18]. Trong hệ lưới nội bào tương (endoplasmic reticulum), gien CYP17 trên nhiễm sắc thể 10 mã hóa men P450C17 làm trung gian cho quá trình hoạt động của 17-hydroxylase và 17-20 lyase; còn gien CYP21A2 mã hóa men P450C21 làm trung gian cho quá trình hydroxyl hóa ở vị trí 21 của cả progesteron và 21 hydroxyprogesteron [2],[18]. Các hoạt tính 3 hydroxysteroid dehydrogenase: 4.5 -isomerase được thực hiện qua trung gian của một men duy nhất không thuộc hệ P450 trong ty thể. 11 Sự tổng hợp steroid ở các vùng của vỏ thượng thận Vùng cầu có men khác với vùng bó và vùng lưới.

Vùng cầu tổng hợp aldosteron dưới sự điều hòa của hệ thống renin-angiotensin và kali. Vùng cầu không có men 17-hydroxylase nên không thể tổng hợp 17- hydroxypregnenolon và 17-hydroxyprogesteron là hai tiền chất của cortisol và androgen. Vùng bó và vùng lưới sản xuất cortisol, androgen và một ít estrogen, hoạt động của vùng này điều hòa bởi ACTH. Vùng này không biểu lộ gien CYP11B2 (mã hóa men P450 aldo) nên không thể chuyển 11-DOC thành aldosteron [2],[18].

Sự thu nạp và tổng hợp cholesterol Sự tổng hợp cortisol và androgen ở vùng lưới và bó bắt đầu từ cholesterol giống như sự tổng hợp của tất cả các hormon steroid khác. Nguồn cung cấp cholesterol cho thượng thận chủ yếu là từ lipoprotein huyết tương. Lipoprotein tỉ trọng thấp cung cấp 80% cholesterol cho thượng thận. Một phần cholesterol được tổng hợp từ acetat trong thượng thận.

Khi thượng thận bị kích thích thì có một lượng nhỏ cholesterol tự do có sẵn trong tuyến dùng để tổng hợp nhanh các steroids. Trong tình trạng kích thích sẽ có sự gia tăng thủy phân cholesteryl ester dự trữ thành cholesterol tự do, tăng huy động lượng cholesterol từ lipoprotein huyết tương, và tăng sự tổng hợp cholesterol trong tuyến thượng thận. Khi có những kích thích sự tổng hợp steroids sẽ tạo ra sự đáp ứng nhanh chóng thông qua tác dụng của một protein ở ty thể gọi là protein điều hòa sản xuất steroid cấp tính [steroidogenic acute regulatory protein (StAR)] làm tăng chuyển cholesterol từ màng ngoài vào mặt trong màng ty thể. 12 Sự tổng hợp cortisol Trong ty thể Cholesterol được chuyển hóa thành pregnenolon.

ACTH tác động chủ yếu lên sự biến đổi này. Quá trình gồm có 2 sự hydroxyl hóa và kế tiếp là sự tách rời chuỗi bên của cholesterol. Men CYP11A xúc tác cho quá trình này. Sau khi được thành lập pregnenolon được chuyển ra khỏi ty thể và quá trình tổng hợp steroid tiếp tục diễn ra.

Tại hệ lưới nội bào tương trơn (smooth endoplasmic reticulum) P450C17 sẽ hydroxyl hóa vị trí 17 của pregnenolon để chuyển thành 17-hydroxypregnenolon. Dưới tác dụng của hệ thống men 3 hydroxysteroid dehydrogenase: 5.4 oxosteroid isomerase, nối đôi ở vị trí 5.6 sẽ chuyển thành nối đôi ở vị trí 4.5 để chuyển 17- hydroxypregnenolon thành 17 - hydroxyprogesteron. Tại vùng bó và vùng lưới cũng có một đường tổng hợp phụ kém quan trọng hơn từ pregnenolonprogesteron17-hydroxyprogesteron. Bước kế tiếp tại ty thể, dưới tác dụng của P450C21, 17-hydroxyprogesteron bị hydroxyl hóa ở vị trí 21 thành 11-deoxycortisol, sau đó P450C11 hydroxyl hóa chất này ở vị trí 11 thành cortisol.

Vùng bó và vùng lưới cũng sản xuất 11-DOC, 18- hydroxydeoxycorticosteron và corticosteron. Tuy nhiên vùng này không sản xuất được aldosteron vì thiếu men P450 aldo trong ty thể. Trong tình trạng không bị stress lượng cortisol tiết ra khoảng từ 8-25 mg/ngày (22–69 µmol/ngày) [2],[18]. Sự chuyên chở hormon Cortisol và androgens thượng thận khi lưu thông trong máu được kết hợp với protein huyết tương.

Trong huyết tương cortisol có 3 trạng thái: cortisol tự do, cortisol kết hợp protein, và chất chuyển hóa của cortisol. Khoảng 10% cortisol ở dạng tự do, 75% gắn với Corticosteroid Binding Globulin (CBG), phần còn lại gắn với albumin. Nồng độ cortisol tự do trong 13 huyết tương vào khoảng 1 µg/dL. Chỉ có dạng tự do mới có hoạt tính sinh học và có tác dụng trực tiếp vào các mô và được điều hoà bởi ACTH.

Dạng tự do của cortisol và các chất chuyển hóa của nó được lọc qua nước tiểu. Khi có tình trạng tăng tiết cortisol, lượng cortisol trong nước tiểu sẽ tăng [18]. Cortisol gắn với protein trong huyết tương theo một quá trình có thể đảo ngược. Có 2 loại protein gắn với cortisol: corticosteroid-binding-globulin (2 globulin transcortin) có ái lực cao và khả năng gắn thấp; và albumin có ái lực thấp nhưng khả năng gắn kết cao.

Globulin gắn glucocorticosteroid CBG được sản xuất ở gan, có trọng khối phân tử 50. Bình thường CBG có thể gắn khoảng 25g/dL (700 nmol cortisol/lít), khi nồng độ cortisol vượt quá mức này, thành phần cortisol tự do sẽ tăng nhanh và vượt quá mức 10% cortisol toàn phần [18]. Khi estrogen tăng (có thai, estrogen, dùng thuốc ngừa thai) CBG tăng, cortisol gắn với protein tăng do đó nồng độ cortisol toàn phần trong huyết tương tăng, nhưng nồng độ cortisol tự do vẫn bình thường và không có triệu chứng cường cortisol trên lâm sàng [18],[61]. Các steroid nội sinh khác thường không ảnh hưởng đáng kể đến sự gắn của cortisol vào CBG, ngoại trừ ở giai đoạn cuối của thai kỳ progesteron có thể chiếm 25% vị trí gắn của CBG.

Đa số các glucocorticosteroid tổng hợp ít gắn với CBG, ngoại trừ prednisolone, do đó có nhiều thuốc có thể gây hội chứng Cushing dù liều thấp. Các chất chuyển hóa của cortisol không có hoạt tính sinh học và khả năng gắn với protein yếu. Nồng độ CBG tăng trong một số trường hợp như có thai, dùng estrogen, cường giáp, đái tháo đường, một số rối loạn huyết học, bệnh gen. 14 Nồng độ CBG giảm trong các bệnh thiếu CBG có tính gia đình, suy giáp, thiếu đạm (bệnh gan nặng, hội chứng thận hư).

Albumin Albumin có khả năng gắn với cortisol cao hơn CBG nhưng có ái lực yếu hơn. Thông thường albumin gắn khoảng 15% cortisol lưu thông và tỉ lệ tăng lên khi nồng độ cortisol toàn phần vượt quá khả năng gắn của CBG. Các loại glucocorticosteroid tổng hợp gắn nhiều với albumin. Khoảng 75% dexamethason trong huyết tương gắn với alsbumin.

Điều hòa tiết hormon của trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận  Adrenocorticotropic hormon (ACTH): ACTH là một polypeptid không phân nhánh, gồm một chuỗi có 39 acid amin được tổng hợp ở thùy trước tuyến yên. Tiền chất của ACTH là POMC (pro-opiomelanocortin) có phân tử khối là 28. Sự tiết ACTH và các hormon peptid có liên quan ở thùy trước tuyến yên được điều hòa bởi trung tâm ở vùng gò giữa của hạ đồi. Khi có kích thích, vùng này sẽ tiết ra CRH, chất này đi theo hệ tĩnh mạch cửa đến thùy trước tuyến yên và kích thích tiết ACTH.

Có nhiều yếu tố stress kích thích ACTH, thường làm mất tính chu kì ngày đêm bình thường. Các stress hóa học, cảm xúc hay thể chất như đau, hạ đường huyết, phẫu thuật, lạnh, trầm cảm, interleukin-1, dùng vasopressin sẽ kích thích tiết ACTH và cortisol. Trong khi có stress sự gia tăng ACTH là do vasopressin và CRH. Nồng độ cortisol sinh lý không làm mất đáp ứng ACTH với stress, tuy nhiên dùng glucocorticosteroid liều cao sẽ ức chế đáp ứng này.

15  Corticotropin-releasing hormone (CRH) CRH điều hoà sự tiết ACTH theo từng đợt và theo nhịp điệu trong ngày. Sự tiết CRH lại bị ảnh hưởng bởi các chất dẫn truyền thần kinh từ vùng hạ đồi, chất đồng vận serotonin, qui trình cholinergic. Sự tiết ACTH được điều hòa bởi vùng hạ đồi, arginin vasopressin (AVP), các chất trung gian dẫn truyền thần kinh, CRH và sự kiểm soát thần kinh nội tiết.[18],[94] Nồng độ ACTH trong ngày thay đổi từng đợt, có nhịp điệu trong ngày, đạt đỉnh cao trước khi thức giấc và hạ thấp nhất trước khi đi ngủ (biểu đồ 1. Các yếu tố chính điều hoà sự tiết ACTH là CRH, nồng độ cortisol tự do trong huyết tương, stress (các yếu tố gây sốt, phẫu thuật, hạ đường huyết, luyện tập, xúc động), chu kỳ ngủ-thức.

Biểu đồ B: Nhịp tiết ngày đêm của 2 người bình thường. Cortisol máu được đo mỗi 20-30 phút. Biểu đồ A: Nhịp tiết ngày đêm của ACTH Chuyển cortisol mcg/dL thành nmol/L, nhân với Hình trên: Nồng độ ACTH mỗi được đo mỗi 10 phút 27. Hình dưới: tốc độ tiết ACTH.

Weitzman, ED, Fukushima, DK, Nogeire, C, et al, J Chuyển đổi pg/mL thành pmol/L, nhân với 0. Clin Endocrinol Metab. Data from Veldhuis, JD, Iranmanesh, A, Johnson, ML, et al, J Clin Endocrinol Metab 1990; 71:452. Sự thay đổi tiết ACTH và cortisol trong ngày “Nguồn: Veldhuis, J.

Tác động của ACTH lên vỏ thượng thận và sản xuất hormon steroid ACTH ảnh hưởng lên vùng bó và vùng lưới, là yếu tố chính điều hòa sự tiết cortisol và androgen thượng thận. Sau khi cho ACTH làm tăng sự tổng hợp và tiết hormon steroid nhanh chóng, vài phút sau các hormon steroid tăng lên trong máu. ACTH làm tăng RNA, DNA và sự tổng hợp protein. Tăng ACTH mạn tính làm cho vỏ thượng thận phì đại và tăng sinh.

Ngược lại, giảm ACTH làm giảm sản xuất hormon steroid, vỏ thượng thận teo, thượng thận giảm trọng lượng, giảm dự trữ protein và acid nucleic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Suy Chức Năng Vỏ Thượng Thận Ở Bệnh Nhân Dùng Corticoid Dài Hạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của việc sử dụng corticoid kéo dài đến chức năng vỏ thượng thận. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các biến chứng có thể xảy ra khi sử dụng corticoid mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và quản lý sức khỏe cho những bệnh nhân này. Đặc biệt, tài liệu còn đưa ra các khuyến nghị về cách thức chăm sóc và điều trị, từ đó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận án tiến sĩ phân lập và tuyển chọn vi khuẩn lactic có khả năng kháng vi sinh vật gây bội nhiễm mụn trứng cá do sử dụng sản phẩm chứa corticoid, nơi nghiên cứu về tác động của corticoid trong các tình huống khác. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ dược học phân tích biến cố bất lợi trên gan ở bệnh nhân bệnh máu ác tính sử dụng hóa trị liệu cũng cung cấp thông tin hữu ích về các tác động phụ của thuốc điều trị. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Thực trạng chăm sóc bệnh nhân xơ gan mất bù và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bệnh nhiệt đới trung ương năm 2024, để có cái nhìn tổng quát hơn về chăm sóc bệnh nhân trong các tình huống nghiêm trọng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề sức khỏe liên quan đến corticoid và các phương pháp điều trị khác.