Tổng quan nghiên cứu

Ung thư máu là bệnh lý ác tính chiếm khoảng 5% tổng số ca mắc ung thư trên toàn cầu. Trong cơ cấu tử vong do u ác tính, bệnh lý này đứng vị trí thứ 6 ở nam giới, thứ 8 ở nữ giới và đứng hàng đầu ở nhóm người bệnh dưới 35 tuổi. Tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, thống kê giai đoạn 2010 - 2014 ghi nhận tổng số 78.603 lượt người bệnh điều trị nội trú, trong đó bệnh máu ác tính chiếm 46,5%, tăng gấp 2,1 lần sau 5 năm. Đến năm 2016, nhóm hóa chất chống ung thư đã chiếm 29,0% tổng danh mục thuốc và chiếm tới 48,2% tổng chi phí thuốc điều trị toàn viện.

Mặc dù hóa trị liệu giữ vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh lý ác tính, độc tính trên gan do thuốc (Drug-Induced Liver Injury - DILI) lại là một trong những biến cố bất lợi nghiêm trọng và thường gặp nhất. Biểu hiện lâm sàng của tổn thương gan rất đa dạng, từ tăng enzym gan không triệu chứng đến vàng da ứ mật, xơ gan tiến triển, tắc nghẽn xoang gan và suy gan cấp nguy kịch. Việc phát hiện sớm tổn thương gan gặp nhiều trở ngại do các dấu hiệu lâm sàng giai đoạn đầu thường nghèo nàn, dễ bị che lấp bởi biểu hiện của bệnh lý nền hoặc nhiễm khuẩn cơ hội.

Luận văn thạc sĩ dược học của học viên Lê Việt Ánh tập trung giải quyết vấn đề cấp thiết này thông qua hai mục tiêu chính: tầm soát các biến cố bất lợi trên gan dựa trên chỉ số cận lâm sàng và phân tích đặc điểm tổn thương gan nghi ngờ do hóa trị liệu cùng các biện pháp xử trí thực tế. Nghiên cứu được thực hiện trên các bệnh nhân ung thư máu mới nhập viện năm 2016 tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương với thời gian theo dõi dọc 6 tháng, tạo nền tảng dữ liệu thực chứng quan trọng giúp tối ưu hóa an toàn điều trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng thời ba khung lý thuyết và công cụ đánh giá chuẩn mực trong dược lâm sàng và độc chất học:

Cơ chế tổn thương gan do thuốc (DILI): Hóa chất điều trị có thể phá hủy trực tiếp tế bào gan hoặc chuyển hóa thành các chất trung gian đóng vai trò như bán kháng nguyên (hapten), liên kết với protein nội sinh kích hoạt đáp ứng miễn dịch gây hoại tử tế bào. Tổn thương gan được phân thành ba thể lâm sàng dựa trên tỷ số R: thể tổn thương tế bào gan (R > 5), thể ứ mật (R < 2) và thể hỗn hợp (2 ≤ R ≤ 5), trong đó R được tính bằng tỷ lệ giữa chỉ số ALT/ULN và ALP/ULN.

Quy tắc Hy (Hy's Law): Đây là tiêu chuẩn vàng được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ áp dụng để sàng lọc biến cố gan nặng. Tiêu chuẩn xác định khi nồng độ ALT hoặc AST vượt quá 3 lần giới hạn trên bình thường và bilirubin toàn phần tăng trên 2 lần giới hạn trên bình thường, đồng thời đã loại trừ tắc mật hoặc viêm gan virus cấp tính.

Thang đánh giá RUCAM cập nhật năm 2015 (Roussel Uclaf Causality Assessment Method): Hệ thống tính điểm chuẩn hóa mối quan hệ nhân quả giữa thuốc nghi ngờ và tổn thương gan thông qua 7 tiêu chí: thời gian khởi phát, diễn biến enzym gan sau ngừng thuốc, yếu tố nguy cơ cá thể, thuốc dùng phối hợp, loại trừ nguyên nhân không do thuốc, tiền sử y văn và phản ứng khi tái phơi nhiễm. Điểm số phân loại thành 5 mức độ: chắc chắn (trên 8 điểm), có khả năng (6 - 8 điểm), có thể (3 - 5 điểm), không nghĩ đến (1 - 2 điểm) và loại trừ (dưới 0 điểm).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả hồi cứu trên hồ sơ bệnh án kết hợp khai thác dữ liệu từ hệ thống quản lý xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh viện:

Đối tượng và cỡ mẫu: Quần thể nghiên cứu gồm 3.049 bệnh nhân mới nhập viện từ ngày 01/01/2016 đến 31/12/2016. Qua phân loại mã bệnh ICD-10, có 2.132 bệnh nhân (chiếm 69,9%) được chẩn đoán mắc bệnh máu ác tính. Thực hiện sàng lọc theo Quy tắc Hy phát hiện 112 bệnh nhân xuất hiện bất thường chức năng gan. Sau khi loại bỏ 35 bệnh nhân đã có tổn thương gan trước nhập viện, 9 bệnh nhân từng hóa trị trước đó, 8 bệnh nhân không dùng hóa chất và 1 trường hợp thất lạc hồ sơ, mẫu nghiên cứu chuyên sâu được xác lập gồm 59 bệnh nhân tương ứng với 206 bệnh án đợt điều trị.

Phương pháp thu thập và phân tích: Dữ liệu xét nghiệm AST, ALT, ALP, GGT và bilirubin được trích xuất tự động theo mốc thời gian 6 tháng kể từ khi nhập viện. Mỗi cặp thuốc - tổn thương gan được 3 nghiên cứu viên thẩm định độc lập theo thang RUCAM 2015 để thống nhất kết quả. Toàn bộ thông tin được mã hóa và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 nhằm tính toán tần số và tỷ lệ phần trăm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình sàng lọc và phân tích hồ sơ bệnh án đã ghi nhận các kết quả định lượng nổi bật:

Tỷ lệ tổn thương gan và đặc điểm bệnh nhân: Tỷ lệ bệnh nhân xuất hiện biến cố tổn thương gan nghi ngờ theo định nghĩa là 59/2.132 bệnh nhân bệnh máu ác tính mới nhập viện, tương đương 2,77% (chiếm 1,9% tổng số bệnh nhân nhập viện mới). Nam giới chiếm đa số với 39 bệnh nhân (tỷ lệ 66,1%), nữ giới chiếm 33,9%. Độ tuổi trung bình của mẫu là 44,3 ± 21,5 tuổi, trong đó có 23 bệnh nhân (tỷ lệ 40,0%) từ 55 tuổi trở lên thuộc nhóm yếu tố nguy cơ theo RUCAM. Về mặt bệnh học, bệnh bạch cầu tủy chiếm tỷ lệ cao nhất với 55,9% (33 bệnh nhân), tiếp đến là bệnh bạch cầu lympho chiếm 20,3% (12 bệnh nhân) và u lympho không Hodgkin chiếm 17,0% (10 bệnh nhân).

Gánh nặng đa dược trị liệu: Nghiên cứu ghi nhận tình trạng đa dược trị liệu ở mức độ rất cao. Trung bình mỗi bệnh nhân trải qua 3,5 ± 1,7 đợt điều trị trong 6 tháng với trung vị 29,5 thuốc/bệnh nhân. Trường hợp sử dụng nhiều nhất lên tới 51 loại thuốc trong suốt quá trình và 46 loại thuốc trong một đợt điều trị đơn lẻ. Số bệnh nhân dùng từ 31 đến 40 loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn nhất (37,3%), tiếp theo là nhóm 21 đến 30 thuốc (25,4%). Đối với hóa chất ung thư, trung vị sử dụng là 5 loại thuốc/bệnh nhân, trong đó phác đồ phối hợp 3 thuốc chiếm 18,6% và có 5,1% bệnh nhân phải tiếp xúc cùng lúc với 9 loại hóa chất.

Mối liên quan nhân quả theo thang RUCAM 2015: Tổng cộng 163 cặp thuốc - tổn thương gan từ 26 loại hóa chất chống ung thư trên 52 bệnh nhân đã được đưa vào đánh giá chi tiết. Kết quả xác định 54 cặp thuốc (tỷ lệ 33,1%) có mối liên quan nghi ngờ gây tổn thương gan, bao gồm 52 cặp ở mức độ "có thể là DILI" (chiếm 31,9%) và 2 cặp đạt mức "có khả năng là DILI" (chiếm 1,2%). Tỷ lệ cặp thuốc được đánh giá "không nghĩ đến DILI" là 49,7% (81 cặp) và "loại trừ DILI" chiếm 17,2% (28 cặp).

Thảo luận kết quả

Nhóm thuốc kháng chuyển hóa (mã ATC: L01B) là nhóm hóa chất có tỷ lệ sử dụng cao nhất, xuất hiện ở 51 trên 59 bệnh nhân có tổn thương gan. Trong danh mục hóa chất đơn lẻ, Cytarabin được sử dụng phổ biến nhất với 31 bệnh nhân (52,5%), Hydroxyure với 28 bệnh nhân (47,5%), Daunorubicin với 22 bệnh nhân (37,3%) và Cyclophosphamid với 19 bệnh nhân (32,2%). Ngoài ra, thuốc kích thích dòng bạch cầu hạt Filgrastim được chỉ định cho 32 bệnh nhân (54,2%).

Sự tập trung biến cố ở nhóm bệnh bạch cầu tủy có mối liên hệ mật thiết với các phác đồ cảm ứng cường độ cao như phác đồ "3+7" (chiếm 30,0%) và phác đồ Cytarabin liều cao (chiếm 20,0%). Những phác đồ này đưa một lượng lớn thuốc độc tế bào qua chuyển hóa ở gan trong thời gian ngắn, gây quá tải hệ enzym khử độc nội sinh. Tình trạng nhiễm khuẩn cơ hội đi kèm buộc người bệnh phải dùng thêm nhiều nhóm thuốc hướng gan, kháng sinh cephalosporin, aminoglycosid và thuốc chống nấm triazole. Các thuốc dùng phối hợp này ức chế hoặc cạnh tranh trực tiếp hệ enzym cytochrom P450, làm tăng vọt nồng độ hóa chất tự do trong huyết thanh và kích hoạt tổn thương hoại tử nhu mô gan.

Dữ liệu lâm sàng được thể hiện trực quan thông qua các bảng thống kê tần suất phân loại RUCAM và biểu đồ cơ cấu phác đồ, giúp các bác sĩ điều trị dễ dàng nhận diện những khoảng thời gian nhạy cảm dễ bùng phát độc tính gan trong suốt 6 tháng điều trị.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giảm thiểu tỷ lệ tổn thương gan và nâng cao mức độ an toàn cho bệnh nhân ung thư máu, các đơn vị điều trị cần triển khai 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thiết lập quy trình giám sát chức năng gan định kỳ: Bác sĩ điều trị phối hợp với khoa Hóa sinh thực hiện đo lường chỉ số ALT, AST, ALP và bilirubin toàn phần trước khi khởi động chu kỳ hóa trị và lặp lại định kỳ mỗi 7 đến 14 ngày. Mục tiêu đặt ra là 100% bệnh nhân ung thư máu được kiểm soát thông số chức năng gan cơ bản, giúp giảm 25% tỷ lệ phát hiện muộn tổn thương gan trong vòng 6 tháng đầu áp dụng.

Chuẩn hóa công tác hội chẩn DILI bằng thang RUCAM 2015: Hội đồng Dược và Điều trị bệnh viện cần ban hành văn bản hướng dẫn quy kết căn nguyên DILI chuẩn hóa theo thang RUCAM 2015 trong quý 1. Khi phát hiện men gan tăng vượt 3 lần ngưỡng bình thường hoặc bilirubin vượt 2 lần ngưỡng bình thường, Dược sĩ lâm sàng phải phối hợp cùng bác sĩ hoàn thành phiếu đánh giá RUCAM trong vòng 24 đến 48 giờ. Mục tiêu nâng cao độ chính xác trong xác định thuốc gây độc gan đạt trên 90%.

Cá thể hóa liều lượng và rà soát tương tác thuốc: Bác sĩ điều trị chủ động hiệu chỉnh giảm 25% đến 50% liều dùng của các hóa chất có độc tính gan cao như Cytarabin, Daunorubicin hoặc tạm ngừng dùng thuốc khi ALT vượt quá 5 lần giới hạn trên bình thường. Dược sĩ lâm sàng kiểm soát danh mục thuốc dùng kèm, hạn chế chỉ định đồng thời từ 30 loại thuốc trở lên nhằm giảm áp lực chuyển hóa. Mục tiêu đưa tỷ lệ tổn thương gan tiến triển nặng xuống dưới mức 5% trong vòng 1 năm.

Tối ưu hóa chỉ định thuốc hướng gan hỗ trợ: Khoa Dược xây dựng phác đồ can thiệp sớm bằng thuốc hướng gan và bảo vệ tế bào gan có bằng chứng lâm sàng ngay khi ghi nhận enzym gan tăng trên 2 lần giới hạn trên bình thường. Bác sĩ duy trì theo dõi enzym gan phục hồi trong 1 đến 3 tháng sau khi ngừng hóa chất. Mục tiêu đảm bảo 95% ca bệnh có bất thường chức năng gan được can thiệp điều trị hỗ trợ đúng thời điểm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm từ luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng:

Bác sĩ chuyên khoa Huyết học và Ung bướu: Bác sĩ trực tiếp điều trị có thêm cơ sở khoa học để tiên lượng nguy cơ độc tính gan theo từng phác đồ hóa trị phức tạp như "3+7", CHOP, CHOP-R hoặc EPOCH. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định kịp thời về thời điểm cần giãn chu kỳ hoặc hiệu chỉnh giảm liều hóa chất.

Dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở y tế: Dược sĩ có thể khai thác quy trình sàng lọc dựa trên Quy tắc Hy và bộ công cụ thẩm định RUCAM 2015 để thiết lập mô hình giám sát ADR chuyên sâu tại bệnh viện. Dữ liệu từ 163 cặp thuốc giúp dược sĩ dễ dàng phát hiện tương tác bất lợi trong các đơn thuốc đa dược trị liệu.

Học viên, nghiên cứu sinh chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu mô tả hồi cứu, kỹ thuật tính toán tỷ số R phân loại tổn thương gan và quy trình xử lý dữ liệu dược lâm sàng chuẩn hóa theo hướng dẫn quốc tế.

Cán bộ quản lý y tế và chuyên viên cảnh giác dược: Các trung tâm Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc (DI & ADR) có thêm nguồn số liệu thực tế tại bệnh viện tuyến cuối để hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về DILI và ban hành các cảnh báo an toàn thuốc kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc Hy được ứng dụng như thế nào trong tầm soát tổn thương gan do hóa trị? Quy tắc Hy xác định ca nghi ngờ khi nồng độ ALT hoặc AST vượt quá 3 lần giới hạn trên bình thường kết hợp bilirubin toàn phần tăng trên 2 lần bình thường mà không có tắc mật. Trong nghiên cứu này, quy tắc đã giúp sàng lọc chuẩn xác 112 trường hợp có bất thường chức năng gan trong tổng số 3.049 bệnh nhân nhập viện.

Tại sao thang RUCAM 2015 được coi là công cụ tối ưu để đánh giá tổn thương gan do thuốc? Thang RUCAM 2015 cung cấp hệ thống thang điểm định lượng khách quan dựa trên 7 tiêu chí rõ ràng, giúp loại bỏ tính chủ quan của người đánh giá. Nghiên cứu đã áp dụng thành công thang điểm này để phân loại 163 cặp thuốc, xác định 54 cặp có liên quan nhân quả từ mức có thể đến có khả năng gây độc.

Những loại hóa chất ung thư nào có nguy cơ gây độc tính gan cao nhất trong phác đồ điều trị máu ác tính? Hóa chất nhóm kháng chuyển hóa và kháng sinh điều trị ung thư tiềm ẩn nguy cơ độc tính gan cao nhất. Cụ thể trong mẫu nghiên cứu, Cytarabin xuất hiện ở 52,5% bệnh nhân, Hydroxyure chiếm 47,5% và Daunorubicin chiếm 37,3%. Đây là những thuốc trực tiếp gây hoại tử tế bào gan khi sử dụng ở liều cao.

Tình trạng đa dược trị liệu tác động thế nào đến biến cố bất lợi trên gan? Bệnh nhân ung thư máu phải sử dụng trung vị 29,5 thuốc trong suốt quá trình điều trị, cá biệt có ca dùng đến 51 loại thuốc. Sự phối hợp quá nhiều thuốc chống nấm, kháng sinh và hóa chất ức chế hệ enzym cytochrom P450, làm giảm khả năng thanh thải của gan và gia tăng tỷ lệ tổn thương tế bào gan lên mức 33,1%.

Khi bệnh nhân xuất hiện tổn thương gan do hóa trị, quy trình xử trí lâm sàng được tiến hành ra sao? Bác sĩ cần tạm ngừng hóa chất nghi ngờ hoặc giảm 25% đến 50% liều khi men gan tăng trên 5 lần bình thường, kết hợp sử dụng thuốc hướng gan hỗ trợ phục hồi. Theo dõi chặt chẽ chức năng gan cho đến khi enzym gan trở về mức bình thường, thời gian hồi phục trung bình thường kéo dài từ 1 đến 3 tháng.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của học viên Lê Việt Ánh đã mang lại những đóng góp thực tiễn sâu sắc cho công tác an toàn dùng thuốc trong điều trị ung thư máu:

  • Xác lập tỷ lệ tổn thương gan thực tế là 2,77% trên bệnh nhân ung thư máu mới nhập viện tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương năm 2016.
  • Nhận diện nhóm người bệnh có nguy cơ cao nhất gồm nam giới (chiếm 66,1%), người từ 55 tuổi trở lên (chiếm 40,0%) và nhóm bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu tủy (chiếm 55,9%).
  • Phản ánh trung thực thực trạng đa dược trị liệu phức tạp với trung vị 29,5 thuốc/bệnh nhân, tạo áp lực chuyển hóa lớn lên tế bào gan.
  • Chứng minh hiệu quả thực tế của thang điểm RUCAM 2015 trong việc xác định 54 cặp thuốc - tổn thương gan có liên quan nhân quả.
  • Cung cấp bằng chứng dược lâm sàng xác đáng phục vụ việc chuẩn hóa quy trình sử dụng thuốc hướng gan và hiệu chỉnh liều hóa chất an toàn.

Trong 6 đến 12 tháng tới, các cơ sở điều trị huyết học cần sớm đưa quy trình giám sát chức năng gan theo Quy tắc Hy và thẩm định RUCAM vào hoạt động lâm sàng thường quy, góp phần bảo vệ an toàn tối đa cho người bệnh ung thư máu.