CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Tổng quan về EMI Điều gì đã tạo nên con người chúng ta? Đây là một trong những câu hỏi khó và quan trọng nhất mà chúng ta phải đối mặt. Có thể khẳng định rằng một trong những sự tiến hóa quan trọng nhất của con người chính là khả năng sử dụng ngôn ngữ và đây chính là đặc điểm xác định loài người của chúng ta khác với những loài khác. Con người dường như là loài duy nhất trong thế giới tự nhiên có một hệ thống vô cùng phong phú và vô tận để diễn đạt suy nghĩ bằng ngôn từ (Christiansen & Kirby, 2003). Không thể phủ nhận rằng ngôn ngữ đóng vai trò rất quan trọng trong hầu hết các lĩnh vực trong đời sống của xã hội loài người.
Theo Carroll (1961), ngôn ngữ là “một bộ phận cấu thành của xã hội đến nỗi bất kỳ thay đổi nào trong nó cũng phải đi kèm với những thay đổi trong xã hội” (tr. Một cuộc khảo sát về các ngôn ngữ trên thế giới đưa ra ước tính có khoảng 7099 ngôn ngữ được sử dụng trên thế giới; tuy nhiên, chỉ có 23 ngôn ngữ chiếm hơn một nửa dân số thế giới, đó là tiếng Trung, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh, v. Trong hoàn cảnh hiện nay, xu hướng toàn cầu hóa và quốc tế hóa đang xuất hiện trên toàn thế giới, điều này đòi hỏi một ngôn ngữ quốc tế để kết nối mọi người từ các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là "Ngôn ngữ nào nên đóng vai trò là ngôn ngữ quốc tế?" Để trả lời câu hỏi này, nhiều nghiên cứu đã được tiến hành, và trong số tất cả, tiếng Anh dường như là ngôn ngữ giao tiếp phổ biến (Nunan, 2003).
Nunan chỉ ra rằng các chính phủ trên toàn thế giới đang giới thiệu tiếng Anh như một môn học bắt buộc tại các trường học ở nhiều lứa tuổi. Trong trường hợp này, tiếng Anh được học như một ngoại ngữ (English as a Foreign Language - EFL) hoặc một ngôn ngữ thứ hai (English as a Second Language - ESL). Các yếu tố về lịch sử, chính trị, xã hội và kinh tế có thể liên quan đến những lý do tại sao nhiều quốc gia nói tiếng Anh không phải là bản ngữ đã sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai. Tuy nhiên, rất nhiều nhà giáo dục và chuyên gia ngôn ngữ tin rằng cách tốt nhất để học ngoại ngữ là đặt nó trong môi trường tự nhiên, nơi thực tế có nhu cầu giao 5 tiếp bằng ngôn ngữ đích để có thể thực hiện các hoạt động sống một cách có chủ đích và có ý nghĩa (Brinton, Wesche, & Snow, 2003).
Tuy nhiên, việc học ngoại ngữ như một môn học riêng biệt có tính chất bắt buộc ở môi trường học đường có khả năng cản trở học sinh sử dụng ngôn ngữ đích bên ngoài lớp học, điều này làm cho việc dạy và học ngoại ngữ trở nên ít ý nghĩa và bị hạn chế trong bối cảnh nhất định (Tarhan, 2003). Đây là lý do tại sao việc dạy học tích hợp ngôn ngữ và nội dung kiến thức nhằm ngữ cảnh hóa các bài học ngoại ngữ đã được đưa ra như một lựa chọn tiềm năng. Rõ ràng, việc dạy học tích hợp ngoại ngữ và nội dung này cũng được áp dụng ở những nơi tiếng Anh được học như ngoại ngữ. Do đó, đã có một sự thay đổi đáng chú ý ở các quốc gia nói tiếng Anh không phải là bản ngữ từ học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) sang tiếng Anh như một phương tiện giảng dạy (EMI) cho các môn học (Dearden, 2015).
Một nghiên cứu của Rogier (2012) đã mô tả EMI như một phương tiện truyền tải nội dung bài học. Cụ thể hơn, Dearden (2015) đã định nghĩa EMI là: “Việc sử dụng tiếng Anh để dạy các môn học ở các quốc gia hoặc khu vực pháp lý nơi ngôn ngữ đầu tiên của phần lớn dân số không phải là tiếng Anh.2) Nghiên cứu này đề xuất một định nghĩa quan trọng để phân biệt về mặt khái niệm EMI với học tập tích hợp nội dung và ngôn ngữ (Content and Language Intergrated Learning - CLIL). Trong khi CLIL được “định vị theo ngữ cảnh”, thì EMI không có “nguồn gốc ngữ cảnh cụ thể” (tr. Ngoài ra, trong khi không có ngoại ngữ cụ thể nào được sử dụng để giảng dạy môn học thuật được đề cập trong CLIL, EMI cho thấy rõ ràng rằng tiếng Anh là ngôn ngữ trong giảng dạy.
Một sự khác biệt khác giữa CLIL và EMI chính là mục đích của chúng được nhận thức qua các bài giảng. Mục tiêu kép được nêu rõ trong CLIL - “dạy cả ngôn ngữ và nội dung môn học”, trong khi EMI nhằm “sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ dạy học”. Điều này có thể ngụ ý rằng giáo viên EMI không quan tâm đến bản thân là một giáo viên ngôn ngữ, vì vậy về cơ bản họ không phụ trách về trình độ tiếng Anh của học sinh. Tuy nhiên, một trong những lý do thiết thực nhất của việc áp dụng EMI trong các chính sách giáo dục quốc gia là dựa trên ý tưởng rằng nội dung giảng dạy bằng tiếng Anh có thể phát triển khả năng tiếng Anh của người học.
Nếu dạy ngôn ngữ không phải là 6 mục tiêu của EMI, tại sao EMI vẫn là xu hướng toàn cầu trong nhiều cơ sở EFL và nó có thể mang lại những hiệu quả gì? Những câu hỏi này có thể trả lời rõ ràng trong trường hợp của từng ngữ cảnh mà EMI được sử dụng. Có lẽ rằng, lý do sử dụng EMI bề ngoài có vẻ giống nhau, nhưng khi xem xét sâu hơn, có “vô số lý do bối cảnh, địa lý, lịch sử và chính trị khiến cho việc áp dụng EMI của mỗi quốc gia có bản chất khác nhau và mức độ. Trong các tình huống EFL, tiếng Anh được yêu cầu như một phương tiện giảng dạy bởi “chính sách ngôn ngữ của chính phủ hoặc tổ chức” (Vu & Burns, 2014, tr. Trong quá trình đưa ra các chính sách ngôn ngữ, có nhiều vấn đề tiềm ẩn cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng vì những chính sách này có thể có tác động lớn đến mọi mặt của cả quốc gia.
Theo Vu & Burns (2014) việc sử dụng EMI trong các chính sách ngôn ngữ có thể liên quan đến các vấn đề lớn như bối cảnh kinh tế - xã hội của các chính sách EMI (Tollefson & Tsui, 2003), vai trò của tiếng Anh trong chính sách ngôn ngữ (Chang, 2006; Coleman, 2010), mối quan hệ giữa tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương (Coleman, 2005, 2011b), hiệu quả của các chính sách EMI (Coleman, 2011a) và các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng EMI (Crystal, 2011; Lo Bianco, 2010; Wilkinson, 2012 ). Bất chấp tất cả những lo ngại này, tiếng Anh được rất nhiều chính phủ cũng như các cá nhân chấp thuận (Canh, 2007; Seargeant, 2012) vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc “tăng khả năng tuyển dụng, tạo thuận lợi cho việc hội nhập quốc tế (di cư, du lịch, học tập ở nước ngoài), mở ra cơ hội phát triển và truy cập thông tin quan trọng, và hoạt động như một ngôn ngữ trung lập”(Coleman, 2011, trang 18). Ngoài ra, Dearden (2015) cũng chỉ ra những lợi thế đáng kể mà EMI có thể mang lại. EMI được coi là “cơ chế” cho việc quốc tế hóa nền giáo dục, nâng cao năng lực của sinh viên trong việc tham gia “cộng đồng học thuật và kinh doanh quốc tế”.
Hơn nữa, một số người coi EMI là một cách để xây dựng năng lực tiếng Anh cho nhân lực của đất nước và đảm bảo rằng nguồn lực ở đất nước mình có thể cạnh tranh trên thị trường thế giới. Có thể do những lợi ích tiềm năng này của tiếng Anh, nhiều quốc gia có xu hướng đưa tiếng Anh vào các cấp giáo dục từ sớm (Kyeyune, 2010; Nguyen, 2011; Tien, 2013), và xu hướng sử dụng EMI không chỉ ngày càng tăng ở các trường đại học mà còn ở các trường trung học và thậm chí là tiểu học (Dearden, 2015). 7 Tuy nhiên, sự khác biệt giữa giả thuyết và thực tế khi triển khai là không thể tránh khỏi, điều này có thể dẫn đến những kết quả không lường trước được. Sự không phù hợp giữa mục tiêu và việc áp dụng thực tế cũng được nhiều nhà nghiên cứu ở Châu Á đồng tình (Hamid, 2010; N.
Li, Leung, & Kember, 2001; Manh, 2012; Sert, 2008). Trong một nghiên cứu khác, Rogier (2012) đã điều tra những vấn đề mà sinh viên tại một trong những trường đại học tư thục EMI ở Thổ Nhĩ Kỳ gặp phải, và cô ấy kết luận như sau. “Khi sinh viên được hỏi về những vấn đề thách thức nhất mà họ phải đối mặt ở một trường đại học có trình độ tiếng Anh trung bình, họ nói rằng tiếng Anh của họ không đủ để hiểu thấu đáo các môn học (24%) và để tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp (31%). Hơn nữa, một số sinh viên (30%) thậm chí không thấy mình đủ khả năng trôi chảy để theo dõi các bài học ”.
Nghiên cứu của Kaplan, Jr, & Kamwangamalu (2011) chỉ ra 12 vấn đề nổi bật dẫn đến thất bại EMI, đó là thiếu thời gian học, tài liệu và phương pháp không phù hợp, không đủ giáo viên có trình độ và không đủ nguồn lực. Trong một nghiên cứu khác trước đây, Kaplan (2009) chỉ ra rằng các nguyên nhân nổi bật dẫn đến hạn chế EMI bao gồm các bước sai lầm trong việc giải thích những thay đổi tinh vi của việc áp đặt EMI đối với các cá nhân, đặc biệt là giáo viên và học sinh và sự thiếu cân nhắc trong việc hoạch định chính sách ngôn ngữ như tích hợp ngôn ngữ và nội dung (Leung, Davison, & Mohan, 2001), vai trò của giáo viên ngôn ngữ và nội dung (Davison, 2006) cũng như nhận thức của giáo viên, học sinh và phụ huynh đối với EMI trong bối cảnh khác nhau. Để tìm hiểu sâu hơn về các hạn chế của EMI và khắc phục nó, trên toàn thế giới, nhu cầu cấp bách về sự chuyển đổi sang khám phá “cấp vi mô” (Tollefson & Tsui, 2003) của EMI đã được nhiều nhà nghiên cứu chú ý (Dang et al., 2013; Kaplan và cộng sự, 2011). Theo xu hướng này, nghiên cứu này nhằm điều tra các vấn đề vi mô cụ thể của EMI, cụ thể là nhận thức và thực hành của giáo viên và sinh viên đối với EMI.
Do đó, phần tiếp theo của bài đánh giá nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào một số nghiên cứu dựa trên nhận thức trong EMI.2 Chính sách ngôn ngữ Chính sách ngôn ngữ, còn được gọi là lập kế hoạch ngôn ngữ, liên quan đến các quyết định chính trị có chủ ý của chính phủ để giải quyết các vấn đề giao tiếp.