Nghiên cứu nhận thức và thực trạng của giảng viên và sinh viên khoa quốc tế học về việc sử dụng tiếng anh như phương tiện trong dạy học các môn chuyên ngành tại trường đại học ngoại ngữ đại học huế

Chuyên khảo giáo dục phân tích Nghiên cứu nhận thức và thực trạng của giảng viên và sinh viên khoa quốc tế học về việc sử dụng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quốc Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2020

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan về EMI

1.2. Chính sách ngôn ngữ

1.3. EMI và vai trò của giáo viên

1.4. Chính sách ngôn ngữ

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Cách tiếp cận nghiên cứu

2.2. Khách thể nghiên cứu

2.3. Công cụ nghiên cứu

2.4. Quá trình thu thập dữ liệu

2.5. Phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nhận thức của giảng viên và sinh viên về việc sử dụng EMI tại các lớp học chuyên ngành ở khoa Quốc Tế học, trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế

3.2. Thực trạng việc sử dụng EMI để dạy học một số môn chuyên ngành ở khoa Quốc Tế học, trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế

3.2.1. Những thuận lợi và khó khăn trong việc sử dụng tiếng Anh làm phương tiện giảng dạy các môn chuyên ngành

3.2.2. Các phương pháp giảng dạy và đánh giá nội dung chuyên môn trong các lớp học EMI

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

4.2. Kiến nghị, đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu Nghiên cứu Sử dụng Tiếng Anh tại Khoa Quốc Tế Học

Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy tại Khoa Quốc Tế Học, Đại học Ngoại ngữ Huế. Chủ đề này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh quốc tế hóa giáo dục. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích nhận thức, thực trạng, và các giải pháp liên quan đến việc áp dụng phương pháp giảng dạy bằng tiếng Anh trong môi trường học thuật chuyên ngành. Nghiên cứu này đánh giá cả thuận lợi và khó khăn mà giảng viên và sinh viên phải đối mặt, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy. Dữ liệu được thu thập từ cả khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính, đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của các kết quả. Việc tích hợp ngôn ngữ chuyên ngành vào chương trình giảng dạy là một yếu tố then chốt. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về việc phát triển năng lực cho cả giảng viên và sinh viên trong môi trường học tập quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của Tiếng Anh trong bối cảnh Quốc tế hóa

Trong bối cảnh quốc tế hóa giáo dục, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng như một công cụ giao tiếp và học tập. Các trường đại học đang ngày càng chú trọng đến việc sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy để chuẩn bị cho sinh viên tham gia vào thị trường lao động toàn cầu. Khoa Quốc Tế Học, Đại học Ngoại ngữ Huế không nằm ngoài xu hướng này, việc giảng dạy song ngữ hoặc hoàn toàn bằng tiếng Anh đang được đẩy mạnh. Việc này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức chuyên môn từ các nguồn tài liệu quốc tế và phát triển kỹ năng tiếng Anh cần thiết cho sự nghiệp sau này.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về Giảng dạy bằng Tiếng Anh

Nghiên cứu này đặt mục tiêu tìm hiểu nhận thức và thực trạng sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy tại Khoa Quốc Tế Học. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của giảng viên và sinh viên, các phương pháp giảng dạy được áp dụng, và những thách thức gặp phải trong quá trình triển khai. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập trong môi trường sử dụng ngôn ngữ giảng dạytiếng Anh. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính để thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính tin cậy và khách quan của kết quả.

II. Thách thức Khi Dạy Bằng Tiếng Anh tại Đại Học Ngoại Ngữ Huế

Việc sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy tại Đại học Ngoại ngữ Huế, đặc biệt là tại Khoa Quốc Tế Học, đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự chênh lệch về kỹ năng tiếng Anh giữa các sinh viên. Điều này đòi hỏi giảng viên phải có kinh nghiệm giảng dạy bằng tiếng Anh và áp dụng các phương pháp giảng dạy linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của từng đối tượng. Thêm vào đó, việc tìm kiếm và cập nhật tài liệu giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành phù hợp cũng là một vấn đề nan giải. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các thách thức giảng dạy bằng tiếng Anh này và đề xuất các giải pháp khả thi.

2.1. Sự khác biệt về trình độ tiếng Anh của sinh viên

Sự chênh lệch về trình độ tiếng Anh giữa các sinh viên là một trong những thách thức lớn nhất khi giảng dạy bằng tiếng Anh. Một số sinh viên có nền tảng tiếng Anh vững chắc, trong khi những người khác gặp khó khăn trong việc hiểu bài giảng và tham gia vào các hoạt động trên lớp. Để giải quyết vấn đề này, giảng viên cần áp dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng, như sử dụng hình ảnh, ví dụ minh họa, và tạo cơ hội cho sinh viên thực hành kỹ năng tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Việc chia nhóm học tập và hỗ trợ cá nhân cũng có thể giúp những sinh viên yếu hơn theo kịp chương trình.

2.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu giảng dạy Tiếng Anh

Việc tìm kiếm và cập nhật tài liệu giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành phù hợp là một thách thức khác. Các bài giảng tiếng Anh chuyên ngành cần được xây dựng dựa trên những nguồn tài liệu đáng tin cậy và cập nhật mới nhất. Giảng viên cần có kỹ năng tìm kiếm thông tin và đánh giá chất lượng tài liệu để đảm bảo tính chính xác và phù hợp của nội dung giảng dạy. Ngoài ra, việc dịch thuật và biên soạn tài liệu giảng dạy cũng đòi hỏi thời gian và công sức đáng kể. Việc hợp tác với các chuyên gia ngôn ngữ chuyên ngành có thể giúp giải quyết vấn đề này.

III. Phương pháp Nâng cao Hiệu quả Giảng dạy Tiếng Anh Chuyên ngành

Để nâng cao hiệu quả giảng dạy bằng tiếng Anh tại Khoa Quốc Tế Học, cần áp dụng một loạt các phương pháp giảng dạy sáng tạo và linh hoạt. Điều này bao gồm việc sử dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy, tăng cường tương tác giữa giảng viên và sinh viên, và tạo ra môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ. Nghiên cứu này sẽ khám phá các giải pháp nâng cao hiệu quả cụ thể, dựa trên kinh nghiệm giảng dạy bằng tiếng Anh của các giảng viên và phản hồi từ sinh viên. Mục tiêu là xây dựng một mô hình giảng dạy hiệu quả, phù hợp với đặc thù của Khoa Quốc Tế Học và đáp ứng yêu cầu quốc tế hóa giáo dục.

3.1. Ứng dụng Công nghệ Thông tin trong giảng dạy

Ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy là một giải pháp hiệu quả để nâng cao hiệu quả giảng dạy. Sử dụng các phần mềm trình chiếu, video, và các công cụ trực tuyến có thể giúp bài giảng trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Giảng viên có thể sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến để chia sẻ tài liệu giảng dạy tiếng Anh, giao bài tập, và tạo diễn đàn thảo luận. Điều này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và chủ động hơn. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ đánh giá trực tuyến có thể giúp giảng viên theo dõi tiến độ học tập của sinh viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy một cách kịp thời.

3.2. Tăng cường Tương tác giữa giảng viên và sinh viên

Tăng cường tương tác giữa giảng viên và sinh viên là một yếu tố quan trọng để tạo ra môi trường học tập tích cực. Giảng viên nên khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, tham gia thảo luận, và chia sẻ ý kiến. Sử dụng các kỹ thuật giảng dạy tương tác, như làm việc nhóm, đóng vai, và tranh luận, có thể giúp sinh viên tham gia vào quá trình học tập một cách chủ động và sáng tạo hơn. Phản hồi thường xuyên và xây dựng từ giảng viên cũng có thể giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình và phát triển năng lực tiếng Anh một cách toàn diện.

IV. Kết quả Nghiên cứu Hiệu quả Sử dụng Tiếng Anh trong giảng dạy

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ khảo sát và phỏng vấn, cho thấy phần lớn giảng viên và sinh viên Khoa Quốc Tế Học có thái độ tích cực đối với việc sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy. Họ nhận thức được tầm quan trọng của EMI trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những khó khăn như sự chênh lệch về trình độ tiếng Anh của sinh viên. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều chỉnh mô hình giảng dạyphát triển năng lực cho cả giảng viên và sinh viên.

4.1. Nhận thức của giảng viên và sinh viên về EMI

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng giảng viên và sinh viên tại Khoa Quốc Tế Học, Đại học Ngoại ngữ Huế đều nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của EMI (English as a Medium of Instruction). Họ tin rằng sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy giúp sinh viên tiếp cận kiến thức chuyên môn một cách toàn diện hơn và chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động quốc tế. Tuy nhiên, một số sinh viên cũng bày tỏ lo ngại về khả năng tiếp thu kiến thức khi bài giảng tiếng Anh chuyên ngành vượt quá trình độ tiếng Anh hiện tại của họ.

4.2. Tác động của EMI đến kỹ năng Tiếng Anh của sinh viên

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng EMI có tác động tích cực đến kỹ năng tiếng Anh của sinh viên. Việc học tập trong môi trường sử dụng tiếng Anh thường xuyên giúp sinh viên cải thiện khả năng nghe, nói, đọc, và viết. Sinh viên cũng có cơ hội phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên ngành và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong các tình huống học thuật và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, để tối đa hóa hiệu quả giảng dạy bằng tiếng Anh, cần có sự hỗ trợ và hướng dẫn phù hợp từ giảng viên.

V. Kết luận và Đề xuất về việc Sử dụng Tiếng Anh trong giảng dạy

Nghiên cứu về việc sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy tại Khoa Quốc Tế Học, Đại học Ngoại ngữ Huế đã cung cấp những thông tin quan trọng về nhận thức, thực trạng, và các giải pháp liên quan. Dù còn tồn tại những thách thức, EMI mang lại nhiều lợi ích cho cả giảng viên và sinh viên. Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập trong môi trường quốc tế hóa giáo dục. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên, và sinh viên để đảm bảo sự thành công của chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu

Các phát hiện chính của nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của EMI trong việc chuẩn bị cho sinh viên Khoa Quốc Tế Học tham gia vào thị trường lao động toàn cầu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và linh hoạt, cùng với sự hỗ trợ và hướng dẫn phù hợp từ giảng viên, có thể giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự chênh lệch về trình độ tiếng Anh của sinh viên và cung cấp các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ phù hợp.

5.2. Đề xuất giải pháp để nâng cao hiệu quả giảng dạy bằng Tiếng Anh

Để nâng cao hiệu quả giảng dạy bằng tiếng Anh, bài viết đề xuất các giải pháp sau: (1) Xây dựng chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên sâu cho giảng viên và sinh viên. (2) Áp dụng các phương pháp giảng dạy tương tác và sáng tạo. (3) Cung cấp các nguồn tài liệu giảng dạy tiếng Anh phong phú và cập nhật. (4) Tạo môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ. (5) Tăng cường hợp tác quốc tế để trao đổi kinh nghiệm và tài nguyên. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Khoa Quốc Tế Học trở thành một trung tâm đào tạo chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu quốc tế hóa giáo dục.

23/05/2025
Nghiên cứu nhận thức và thực trạng của giảng viên và sinh viên khoa quốc tế học về việc sử dụng tiếng anh như phương tiện trong dạy học các môn chuyên ngành tại trường đại học ngoại ngữ đại học huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Tổng quan về EMI Điều gì đã tạo nên con người chúng ta? Đây là một trong những câu hỏi khó và quan trọng nhất mà chúng ta phải đối mặt. Có thể khẳng định rằng một trong những sự tiến hóa quan trọng nhất của con người chính là khả năng sử dụng ngôn ngữ và đây chính là đặc điểm xác định loài người của chúng ta khác với những loài khác. Con người dường như là loài duy nhất trong thế giới tự nhiên có một hệ thống vô cùng phong phú và vô tận để diễn đạt suy nghĩ bằng ngôn từ (Christiansen & Kirby, 2003). Không thể phủ nhận rằng ngôn ngữ đóng vai trò rất quan trọng trong hầu hết các lĩnh vực trong đời sống của xã hội loài người.

Theo Carroll (1961), ngôn ngữ là “một bộ phận cấu thành của xã hội đến nỗi bất kỳ thay đổi nào trong nó cũng phải đi kèm với những thay đổi trong xã hội” (tr. Một cuộc khảo sát về các ngôn ngữ trên thế giới đưa ra ước tính có khoảng 7099 ngôn ngữ được sử dụng trên thế giới; tuy nhiên, chỉ có 23 ngôn ngữ chiếm hơn một nửa dân số thế giới, đó là tiếng Trung, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh, v. Trong hoàn cảnh hiện nay, xu hướng toàn cầu hóa và quốc tế hóa đang xuất hiện trên toàn thế giới, điều này đòi hỏi một ngôn ngữ quốc tế để kết nối mọi người từ các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là "Ngôn ngữ nào nên đóng vai trò là ngôn ngữ quốc tế?" Để trả lời câu hỏi này, nhiều nghiên cứu đã được tiến hành, và trong số tất cả, tiếng Anh dường như là ngôn ngữ giao tiếp phổ biến (Nunan, 2003).

Nunan chỉ ra rằng các chính phủ trên toàn thế giới đang giới thiệu tiếng Anh như một môn học bắt buộc tại các trường học ở nhiều lứa tuổi. Trong trường hợp này, tiếng Anh được học như một ngoại ngữ (English as a Foreign Language - EFL) hoặc một ngôn ngữ thứ hai (English as a Second Language - ESL). Các yếu tố về lịch sử, chính trị, xã hội và kinh tế có thể liên quan đến những lý do tại sao nhiều quốc gia nói tiếng Anh không phải là bản ngữ đã sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai. Tuy nhiên, rất nhiều nhà giáo dục và chuyên gia ngôn ngữ tin rằng cách tốt nhất để học ngoại ngữ là đặt nó trong môi trường tự nhiên, nơi thực tế có nhu cầu giao 5 tiếp bằng ngôn ngữ đích để có thể thực hiện các hoạt động sống một cách có chủ đích và có ý nghĩa (Brinton, Wesche, & Snow, 2003).

Tuy nhiên, việc học ngoại ngữ như một môn học riêng biệt có tính chất bắt buộc ở môi trường học đường có khả năng cản trở học sinh sử dụng ngôn ngữ đích bên ngoài lớp học, điều này làm cho việc dạy và học ngoại ngữ trở nên ít ý nghĩa và bị hạn chế trong bối cảnh nhất định (Tarhan, 2003). Đây là lý do tại sao việc dạy học tích hợp ngôn ngữ và nội dung kiến thức nhằm ngữ cảnh hóa các bài học ngoại ngữ đã được đưa ra như một lựa chọn tiềm năng. Rõ ràng, việc dạy học tích hợp ngoại ngữ và nội dung này cũng được áp dụng ở những nơi tiếng Anh được học như ngoại ngữ. Do đó, đã có một sự thay đổi đáng chú ý ở các quốc gia nói tiếng Anh không phải là bản ngữ từ học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) sang tiếng Anh như một phương tiện giảng dạy (EMI) cho các môn học (Dearden, 2015).

Một nghiên cứu của Rogier (2012) đã mô tả EMI như một phương tiện truyền tải nội dung bài học. Cụ thể hơn, Dearden (2015) đã định nghĩa EMI là: “Việc sử dụng tiếng Anh để dạy các môn học ở các quốc gia hoặc khu vực pháp lý nơi ngôn ngữ đầu tiên của phần lớn dân số không phải là tiếng Anh.2) Nghiên cứu này đề xuất một định nghĩa quan trọng để phân biệt về mặt khái niệm EMI với học tập tích hợp nội dung và ngôn ngữ (Content and Language Intergrated Learning - CLIL). Trong khi CLIL được “định vị theo ngữ cảnh”, thì EMI không có “nguồn gốc ngữ cảnh cụ thể” (tr. Ngoài ra, trong khi không có ngoại ngữ cụ thể nào được sử dụng để giảng dạy môn học thuật được đề cập trong CLIL, EMI cho thấy rõ ràng rằng tiếng Anh là ngôn ngữ trong giảng dạy.

Một sự khác biệt khác giữa CLIL và EMI chính là mục đích của chúng được nhận thức qua các bài giảng. Mục tiêu kép được nêu rõ trong CLIL - “dạy cả ngôn ngữ và nội dung môn học”, trong khi EMI nhằm “sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ dạy học”. Điều này có thể ngụ ý rằng giáo viên EMI không quan tâm đến bản thân là một giáo viên ngôn ngữ, vì vậy về cơ bản họ không phụ trách về trình độ tiếng Anh của học sinh. Tuy nhiên, một trong những lý do thiết thực nhất của việc áp dụng EMI trong các chính sách giáo dục quốc gia là dựa trên ý tưởng rằng nội dung giảng dạy bằng tiếng Anh có thể phát triển khả năng tiếng Anh của người học.

Nếu dạy ngôn ngữ không phải là 6 mục tiêu của EMI, tại sao EMI vẫn là xu hướng toàn cầu trong nhiều cơ sở EFL và nó có thể mang lại những hiệu quả gì? Những câu hỏi này có thể trả lời rõ ràng trong trường hợp của từng ngữ cảnh mà EMI được sử dụng. Có lẽ rằng, lý do sử dụng EMI bề ngoài có vẻ giống nhau, nhưng khi xem xét sâu hơn, có “vô số lý do bối cảnh, địa lý, lịch sử và chính trị khiến cho việc áp dụng EMI của mỗi quốc gia có bản chất khác nhau và mức độ. Trong các tình huống EFL, tiếng Anh được yêu cầu như một phương tiện giảng dạy bởi “chính sách ngôn ngữ của chính phủ hoặc tổ chức” (Vu & Burns, 2014, tr. Trong quá trình đưa ra các chính sách ngôn ngữ, có nhiều vấn đề tiềm ẩn cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng vì những chính sách này có thể có tác động lớn đến mọi mặt của cả quốc gia.

Theo Vu & Burns (2014) việc sử dụng EMI trong các chính sách ngôn ngữ có thể liên quan đến các vấn đề lớn như bối cảnh kinh tế - xã hội của các chính sách EMI (Tollefson & Tsui, 2003), vai trò của tiếng Anh trong chính sách ngôn ngữ (Chang, 2006; Coleman, 2010), mối quan hệ giữa tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương (Coleman, 2005, 2011b), hiệu quả của các chính sách EMI (Coleman, 2011a) và các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng EMI (Crystal, 2011; Lo Bianco, 2010; Wilkinson, 2012 ). Bất chấp tất cả những lo ngại này, tiếng Anh được rất nhiều chính phủ cũng như các cá nhân chấp thuận (Canh, 2007; Seargeant, 2012) vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc “tăng khả năng tuyển dụng, tạo thuận lợi cho việc hội nhập quốc tế (di cư, du lịch, học tập ở nước ngoài), mở ra cơ hội phát triển và truy cập thông tin quan trọng, và hoạt động như một ngôn ngữ trung lập”(Coleman, 2011, trang 18). Ngoài ra, Dearden (2015) cũng chỉ ra những lợi thế đáng kể mà EMI có thể mang lại. EMI được coi là “cơ chế” cho việc quốc tế hóa nền giáo dục, nâng cao năng lực của sinh viên trong việc tham gia “cộng đồng học thuật và kinh doanh quốc tế”.

Hơn nữa, một số người coi EMI là một cách để xây dựng năng lực tiếng Anh cho nhân lực của đất nước và đảm bảo rằng nguồn lực ở đất nước mình có thể cạnh tranh trên thị trường thế giới. Có thể do những lợi ích tiềm năng này của tiếng Anh, nhiều quốc gia có xu hướng đưa tiếng Anh vào các cấp giáo dục từ sớm (Kyeyune, 2010; Nguyen, 2011; Tien, 2013), và xu hướng sử dụng EMI không chỉ ngày càng tăng ở các trường đại học mà còn ở các trường trung học và thậm chí là tiểu học (Dearden, 2015). 7 Tuy nhiên, sự khác biệt giữa giả thuyết và thực tế khi triển khai là không thể tránh khỏi, điều này có thể dẫn đến những kết quả không lường trước được. Sự không phù hợp giữa mục tiêu và việc áp dụng thực tế cũng được nhiều nhà nghiên cứu ở Châu Á đồng tình (Hamid, 2010; N.

Li, Leung, & Kember, 2001; Manh, 2012; Sert, 2008). Trong một nghiên cứu khác, Rogier (2012) đã điều tra những vấn đề mà sinh viên tại một trong những trường đại học tư thục EMI ở Thổ Nhĩ Kỳ gặp phải, và cô ấy kết luận như sau. “Khi sinh viên được hỏi về những vấn đề thách thức nhất mà họ phải đối mặt ở một trường đại học có trình độ tiếng Anh trung bình, họ nói rằng tiếng Anh của họ không đủ để hiểu thấu đáo các môn học (24%) và để tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp (31%). Hơn nữa, một số sinh viên (30%) thậm chí không thấy mình đủ khả năng trôi chảy để theo dõi các bài học ”.

Nghiên cứu của Kaplan, Jr, & Kamwangamalu (2011) chỉ ra 12 vấn đề nổi bật dẫn đến thất bại EMI, đó là thiếu thời gian học, tài liệu và phương pháp không phù hợp, không đủ giáo viên có trình độ và không đủ nguồn lực. Trong một nghiên cứu khác trước đây, Kaplan (2009) chỉ ra rằng các nguyên nhân nổi bật dẫn đến hạn chế EMI bao gồm các bước sai lầm trong việc giải thích những thay đổi tinh vi của việc áp đặt EMI đối với các cá nhân, đặc biệt là giáo viên và học sinh và sự thiếu cân nhắc trong việc hoạch định chính sách ngôn ngữ như tích hợp ngôn ngữ và nội dung (Leung, Davison, & Mohan, 2001), vai trò của giáo viên ngôn ngữ và nội dung (Davison, 2006) cũng như nhận thức của giáo viên, học sinh và phụ huynh đối với EMI trong bối cảnh khác nhau. Để tìm hiểu sâu hơn về các hạn chế của EMI và khắc phục nó, trên toàn thế giới, nhu cầu cấp bách về sự chuyển đổi sang khám phá “cấp vi mô” (Tollefson & Tsui, 2003) của EMI đã được nhiều nhà nghiên cứu chú ý (Dang et al., 2013; Kaplan và cộng sự, 2011). Theo xu hướng này, nghiên cứu này nhằm điều tra các vấn đề vi mô cụ thể của EMI, cụ thể là nhận thức và thực hành của giáo viên và sinh viên đối với EMI.

Do đó, phần tiếp theo của bài đánh giá nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào một số nghiên cứu dựa trên nhận thức trong EMI.2 Chính sách ngôn ngữ Chính sách ngôn ngữ, còn được gọi là lập kế hoạch ngôn ngữ, liên quan đến các quyết định chính trị có chủ ý của chính phủ để giải quyết các vấn đề giao tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Việc Sử Dụng Tiếng Anh Trong Giảng Dạy Tại Khoa Quốc Tế Học, Đại Học Ngoại Ngữ Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của tiếng Anh trong giảng dạy tại một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp giảng dạy hiện tại mà còn chỉ ra những thách thức mà giảng viên và sinh viên gặp phải trong quá trình học tập. Một trong những điểm nổi bật là việc áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo có thể nâng cao hiệu quả học tập và sự tham gia của sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy tiếng Anh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ challenges faced by students in a flipped efl classroom at a university in vietnam, nơi đề cập đến những thách thức trong lớp học đảo ngược. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ lý thuyết và phương pháp giảng dạy tiếng anh the impact of using text shadowing in developing efl primary school students speaking skills in an nhon town sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp giảng dạy có thể áp dụng để phát triển kỹ năng nói cho học sinh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ attitudes towards and perceptions of the use of edtech apps in english language learning among efl students at dinh tien hoang high school sẽ cung cấp cái nhìn về thái độ của sinh viên đối với việc sử dụng công nghệ trong học tiếng Anh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại và hiệu quả.