Luận văn thạc sĩ: Phân tích chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq

Luận văn phân tích chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq. Tìm hiểu chiến lược, động cơ và tác động sâu rộng của dầu mỏ đến quan hệ hai nước.

Chuyên ngành

Quốc Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq

Luận văn thạc sĩ quốc tế học về chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq cung cấp một cái nhìn toàn diện về một trong những mối quan hệ phức tạp nhất trong quan hệ quốc tế hiện đại. Dầu mỏ, hay "vàng đen", không chỉ là nguồn năng lượng thiết yếu mà còn là công cụ địa chính trị quan trọng, định hình chính sách đối ngoại của các cường quốc. Iraq, với trữ lượng dầu mỏ đã được xác nhận lớn thứ hai thế giới, luôn chiếm một vị trí trung tâm trong chiến lược toàn cầu của Mỹ. Lịch sử hơn một thế kỷ của mối quan hệ này là một chuỗi các sự kiện đầy biến động, từ hợp tác, đồng minh tình thế đến đối đầu và can thiệp quân sự. Chính sách của Washington đối với Baghdad luôn bị chi phối bởi mục tiêu cốt lõi là đảm bảo an ninh năng lượng và duy trì ảnh hưởng tại khu vực địa chính trị Trung Đông đầy bất ổn. Để đạt được mục tiêu này, Mỹ đã sử dụng một loạt công cụ, từ ngoại giao, cấm vận kinh tế đến sức mạnh quân sự mà đỉnh điểm là hai cuộc chiến tranh Iraq. Phân tích sâu về chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq không chỉ làm rõ động cơ và hành động của Mỹ mà còn lý giải những hệ quả sâu sắc đối với Iraq, khu vực và trật tự thế giới. Nghiên cứu này soi chiếu cách tài nguyên dầu mỏ có thể vừa là phước lành, vừa là lời nguyền đối với một quốc gia, đồng thời cho thấy sự vận hành của chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế, nơi lợi ích quốc gia Mỹ luôn được đặt lên hàng đầu.

1.1. Luận giải vai trò dầu mỏ trong quan hệ quốc tế

Dầu mỏ là huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu. Nó không chỉ là nhiên liệu cho công nghiệp và giao thông mà còn là một công cụ quyền lực chính trị. Các quốc gia sở hữu tài nguyên dầu mỏ dồi dào có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể lên các quốc gia khác. Ngược lại, các quốc gia tiêu thụ lớn như Mỹ phải xây dựng các chiến lược phức tạp để đảm bảo nguồn cung. Đây chính là nền tảng của ngoại giao năng lượng. Khái niệm an ninh năng lượng không chỉ đơn thuần là có đủ dầu mỏi, mà còn bao gồm việc đảm bảo nguồn cung ổn định, giá cả hợp lý, và an ninh cho các tuyến đường vận chuyển. Sự cạnh tranh vì dầu mỏ đã định hình nhiều cuộc xung đột Vùng Vịnh và là một ví dụ điển hình cho thấy lợi ích kinh tế có thể chi phối các quyết sách đối ngoại.

1.2. Vị thế chiến lược của Iraq trên bản đồ năng lượng

Iraq chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trên bản đồ năng lượng thế giới. Quốc gia này sở hữu trữ lượng dầu mỏ khổng lồ và chi phí khai thác thuộc hàng thấp nhất toàn cầu. Điều này biến Iraq thành một mục tiêu chiến lược trong chính sách đối ngoại của Mỹ và các cường quốc khác. Việc kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng lên nguồn dầu của Iraq không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung cho nền kinh tế Mỹ mà còn cho phép Washington tác động đến thị trường dầu mỏ toàn cầu, tổ chức OPEC, và các đối thủ cạnh tranh. Vị trí địa chính trị Trung Đông của Iraq cũng mang ý nghĩa then chốt, là điểm giao thoa của các luồng ảnh hưởng trong khu vực. Do đó, lịch sử quan hệ Mỹ-Iraq luôn có dầu mỏ là yếu tố trung tâm.

II. Phân tích các yếu tố định hình chính sách dầu mỏ Mỹ Iraq

Việc hoạch định chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đan xen. Chính sách này không phải là một đường thẳng mà là kết quả của sự tương tác giữa lợi ích nội tại của Mỹ, bối cảnh chính trị tại Iraq, và môi trường quan hệ quốc tế. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất chính là lợi ích quốc gia Mỹ. Nhu cầu tiêu thụ năng lượng khổng lồ và vai trò của đồng đô la trong các giao dịch dầu mỏ toàn cầu là những động lực không đổi. Lợi ích của các tập đoàn dầu khí Mỹ cũng đóng vai trò vận động hành lang mạnh mẽ. Yếu tố thứ hai đến từ chính Iraq. Bản chất của các chính quyền Iraq, đặc biệt là chính quyền Saddam Hussein, và tình trạng bất ổn chính trị ở Iraq đã tạo ra cả cơ hội và thách thức cho Mỹ. Mối quan hệ giữa hai nước đã dao động từ đồng minh chiến lược trong cuộc chiến Iran-Iraq đến kẻ thù không đội trời chung. Yếu tố thứ ba là bối cảnh địa chính trị. Cuộc cạnh tranh ảnh hưởng với các cường quốc khác như Nga và Trung Quốc, cũng như mối quan hệ với các đồng minh khu vực như Ả Rập Saudi, đã buộc Mỹ phải liên tục điều chỉnh chính sách của mình để duy trì vị thế tại địa chính trị Trung Đông.

2.1. Lợi ích quốc gia Mỹ Nguồn cung và sức mạnh đồng đô la

Nền kinh tế Mỹ phụ thuộc lớn vào năng lượng. Việc đảm bảo nguồn cung dầu mỏ ổn định, giá cả phải chăng là ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Iraq, với trữ lượng tiềm năng khổng lồ, được xem là giải pháp cho bài toán an ninh năng lượng dài hạn. Bên cạnh đó, Mỹ còn có lợi ích sống còn trong việc duy trì hệ thống "petrodollar", nơi dầu mỏ được giao dịch bằng đô la Mỹ. Như luận văn của tác giả Lại Diệu Kiều Phương đã chỉ ra, việc chính quyền Saddam Hussein tuyên bố chuyển sang sử dụng đồng Euro cho giao dịch dầu mỏ vào năm 2000 đã đe dọa trực tiếp đến bá quyền kinh tế của Mỹ. Đây được xem là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến quyết định can thiệp quân sự sau này.

2.2. Tác động từ chính quyền Iraq và xung đột khu vực

Mối quan hệ với chính quyền Saddam Hussein là một yếu tố biến đổi liên tục. Trong thập niên 1980, Mỹ đã ủng hộ Iraq trong cuộc chiến tranh với Iran để tạo ra một đối trọng cần thiết. Tuy nhiên, tham vọng khu vực của Saddam và cuộc xâm lược Kuwait năm 1990 đã biến Iraq thành mối đe dọa trực tiếp đối với các đồng minh và lợi ích của Mỹ. Chính sách của Iraq trong tổ chức OPEC cũng thường xuyên thách thức nỗ lực bình ổn giá dầu của Washington. Tình trạng bất ổn chính trị ở Iraq, với các cuộc xung đột giữa người Sunni, Shiite và người Kurd, đã tạo cơ hội cho Mỹ can thiệp nhưng cũng là thách thức lớn cho việc duy trì ổn định hậu chiến.

III. Phương pháp Mỹ sử dụng trong chính sách ngoại giao dầu mỏ

Để thực hiện các mục tiêu chiến lược, Mỹ đã triển khai một bộ công cụ quyền lực đa dạng trong chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm, được điều chỉnh linh hoạt qua từng thời kỳ. Các công cụ này không chỉ nhắm vào chính quyền trung ương ở Baghdad mà còn tác động đến các phe nhóm khác nhau trong lòng xã hội Iraq. Công cụ kinh tế là một vũ khí lợi hại, điển hình là các lệnh cấm vận kinh tế và chương trình "Đổi dầu lấy lương thực". Những biện pháp này được thiết kế để làm suy yếu chính quyền Saddam Hussein từ bên trong, hạn chế khả năng tài chính và quân sự của chế độ. Song song đó, Mỹ sử dụng công cụ chính trị, bao gồm việc ủng hộ các phe nhóm đối lập như người Kurd và sử dụng các diễn đàn quốc tế như Liên Hợp Quốc để cô lập Iraq trên trường quốc tế. Khi các biện pháp này tỏ ra không đủ hiệu quả để thay đổi chế độ, công cụ quân sự trở thành lựa chọn cuối cùng. Các cuộc can thiệp quân sự, đặc biệt là cuộc chiến tranh Iraq năm 2003, là biểu hiện cao nhất của ý chí áp đặt chính sách bằng vũ lực, nhằm tái cấu trúc toàn diện nền chính trị và ngành công nghiệp dầu mỏ của Iraq.

3.1. Công cụ kinh tế Từ cấm vận đến kiểm soát xuất khẩu dầu

Sau cuộc chiến tranh Iraq năm 1991, Liên Hợp Quốc, dưới sự dẫn dắt của Mỹ, đã áp đặt một trong những lệnh cấm vận kinh tế toàn diện và khắc nghiệt nhất trong lịch sử hiện đại. Mục tiêu chính là ngăn chặn Baghdad sử dụng doanh thu từ tài nguyên dầu mỏ để tái vũ trang và phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt. Chương trình "Đổi dầu lấy lương thực" được đưa ra như một giải pháp nhân đạo, nhưng trên thực tế, nó cho phép Mỹ và các đồng minh kiểm soát chặt chẽ hoạt động xuất khẩu dầu của Iraq. Tác động kinh tế của các biện pháp này đối với xã hội Iraq là vô cùng nặng nề, nhưng chúng cũng đã thành công trong việc kiềm chế sức mạnh của chế độ Saddam trong hơn một thập kỷ.

3.2. Công cụ quân sự Can thiệp vũ trang để tái định hình khu vực

Công cụ quân sự là biểu hiện rõ ràng và quyết liệt nhất của chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq. Cuộc chiến tranh Iraq năm 1991 (Chiến dịch Bão táp Sa mạc) nhằm mục đích giải phóng Kuwait và bảo vệ các quốc gia đồng minh sản xuất dầu mỏ trong khu vực. Đỉnh điểm là cuộc xâm lược năm 2003, với lý do chính thức là Iraq sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt, đã lật đổ hoàn toàn chế độ Saddam. Cuộc can thiệp quân sự này đã mở đường cho các tập đoàn dầu khí Mỹ tiếp cận trực tiếp các mỏ dầu béo bở của Iraq. Quan trọng hơn, nó cho phép Mỹ tái cấu trúc toàn bộ nền chính trị và kinh tế của quốc gia này theo hướng phục vụ cho lợi ích quốc gia Mỹ.

IV. Hướng dẫn theo dõi chính sách dầu mỏ Mỹ Iraq qua các thời kỳ

Lịch sử quan hệ Mỹ-Iraq là một bản ghi chép phức tạp về sự thay đổi liên tục trong chiến lược toàn cầu của Washington, với dầu mỏ luôn là mẫu số chung. Việc phân tích chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq qua các giai đoạn lịch sử cho thấy sự linh hoạt và đôi khi là mâu thuẫn trong cách tiếp cận của Mỹ. Giai đoạn đầu, trước năm 1979, Mỹ chủ yếu tập trung vào việc thiết lập ảnh hưởng thông qua các công ty dầu khí và hỗ trợ chế độ quân chủ thân phương Tây để đảm bảo sự ổn định. Bước ngoặt xảy ra với Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979, khi Iraq bất ngờ trở thành đối tác chiến lược của Mỹ trong nỗ lực kiềm chế Iran. Mối quan hệ "đồng minh tình thế" này kéo dài suốt thập niên 1980. Tuy nhiên, sự hợp tác này nhanh chóng sụp đổ sau khi Iraq xâm lược Kuwait năm 1990. Sự kiện này đã mở ra một thập kỷ đối đầu gay gắt, với chính sách bao vây, cấm vận kinh tế và cuối cùng đỉnh điểm là cuộc chiến tranh Iraq năm 2003, một quyết định đã định hình lại toàn bộ khu vực địa chính trị Trung Đông.

4.1. Giai đoạn 1979 1990 Đồng minh tình thế chống lại Iran

Cuộc cách mạng Hồi giáo năm 1979 đã làm đảo lộn cán cân quyền lực tại địa chính trị Trung Đông và lấy đi của Mỹ đồng minh chủ chốt là Iran. Khi Iraq phát động chiến tranh chống Iran năm 1980, Washington đã nhìn thấy một cơ hội chiến lược. Chính quyền Reagan đã âm thầm hỗ trợ Iraq về tình báo, kinh tế và cả vũ khí. Mục tiêu không phải là giúp Iraq chiến thắng hoàn toàn, mà là để ngăn chặn một chiến thắng của Iran và duy trì một cuộc chiến tiêu hao làm suy yếu cả hai bên. Trong giai đoạn này, dầu mỏ Iraq trở thành nguồn lực quan trọng để tài trợ cho cỗ máy chiến tranh, và Mỹ đã tạo điều kiện để nguồn dầu này tiếp cận thị trường thế giới, xem đây là một phần của chiến lược ngoại giao năng lượng ευρύτερη.

4.2. Giai đoạn 1991 2003 Đối đầu cấm vận và lật đổ chế độ

Hành động xâm lược Kuwait năm 1990 của Iraq là một bước ngoặt làm thay đổi hoàn toàn chính sách đối ngoại của Mỹ. Washington đã lãnh đạo một liên minh quốc tế tiến hành cuộc chiến tranh Iraq lần thứ nhất để đẩy lùi quân đội Iraq. Sau chiến thắng, Mỹ áp đặt một chính sách đối đầu toàn diện. Chính sách này bao gồm các lệnh cấm vận kinh tế khắc nghiệt, thiết lập các vùng cấm bay ở phía Bắc và Nam Iraq, và tiến hành các cuộc không kích định kỳ để làm suy yếu quân đội và cơ sở hạ tầng của Iraq. Mục tiêu cuối cùng, được thể hiện qua Đạo luật Giải phóng Iraq năm 1998, là làm suy yếu và lật đổ chính quyền Saddam Hussein. Giai đoạn này kết thúc bằng cuộc xâm lược năm 2003.

V. Đánh giá tác động của chính sách ngoại giao dầu mỏ Mỹ

Việc thực thi chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq đã để lại những hệ quả sâu sắc, phức tạp và mang tính lịch sử. Các tác động này không chỉ giới hạn trong lãnh thổ Iraq mà còn lan rộng ra toàn bộ khu vực và ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu. Đối với Iraq, cuộc can thiệp quân sự năm 2003 tuy đã lật đổ một chế độ độc tài nhưng cũng mở ra một thời kỳ bất ổn chính trị ở Iraq kéo dài. Xung đột giáo phái bùng nổ, cơ sở hạ tầng bị tàn phá và quá trình tái thiết Iraq gặp vô vàn khó khăn. Nền kinh tế, dù có nguồn thu từ dầu mỏ, vẫn trì trệ do tham nhũng và quản lý yếu kém. Đối với khu vực, sự sụp đổ của Iraq đã làm thay đổi hoàn toàn cán cân quyền lực. Nó tạo ra một khoảng trống quyền lực cho các nhóm cực đoan như IS trỗi dậy và vô tình tạo điều kiện cho ảnh hưởng của Iran gia tăng. Điều này đã làm gia tăng căng thẳng và định hình lại bản đồ địa chính trị Trung Đông. Về mặt an ninh năng lượng toàn cầu, sự bất ổn tại một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới đã liên tục gây ra những biến động về giá cả.

5.1. Tác động kinh tế và bất ổn chính trị kéo dài ở Iraq

Hệ quả trực tiếp và nặng nề nhất là sự sụp đổ của nhà nước Iraq và sự bùng phát của bất ổn chính trị. Nền kinh tế, vốn phụ thuộc hoàn toàn vào dầu mỏ, đã bị tàn phá. Mặc dù sản lượng dầu đã dần phục hồi sau chiến tranh, lợi ích không được phân bổ đồng đều và nạn tham nhũng tràn lan đã cản trở sự phát triển. Quá trình tái thiết Iraq diễn ra chậm chạp và kém hiệu quả. Sự bất ổn chính trị trở thành đặc điểm cố hữu, với các cuộc giao tranh liên miên giữa người Sunni, Shiite và người Kurd. Tác động kinh tế tiêu cực và sự thiếu vắng an ninh đã tạo ra một môi trường xã hội tuyệt vọng, trở thành mảnh đất màu mỡ cho sự trỗi dậy của các tổ chức khủng bố như Nhà nước Hồi giáo (IS).

5.2. Tác động đến an ninh năng lượng và địa chính trị Trung Đông

Chính sách của Mỹ đối với Iraq đã gây ra những biến động lớn trên thị trường dầu mỏ thế giới. Sự gián đoạn nguồn cung từ Iraq trong các cuộc chiến và thời kỳ cấm vận đã nhiều lần đẩy giá dầu lên cao, ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh năng lượng của các nước nhập khẩu. Về mặt địa chính trị Trung Đông, việc loại bỏ Saddam Hussein đã vô tình loại bỏ đối trọng quân sự chính của Iran trong khu vực. Điều này đã tạo điều kiện cho Tehran mở rộng ảnh hưởng của mình tại Iraq, Syria, Lebanon và Yemen. Cán cân quyền lực khu vực bị thay đổi sâu sắc, làm gia tăng cạnh tranh giữa Ả Rập Saudi và Iran, khiến các xung đột Vùng Vịnh trở nên phức tạp và khó giải quyết hơn.

VI. Triển vọng và thách thức cho chính sách dầu mỏ Mỹ tại Iraq

Nhìn về tương lai, chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq đang đứng trước một bối cảnh hoàn toàn mới với những thách thức phức tạp. Cuộc cách mạng dầu đá phiến tại Mỹ đã làm giảm đáng kể sự phụ thuộc trực tiếp vào dầu mỏ nhập khẩu từ Trung Đông. Tuy nhiên, khu vực này, và đặc biệt là Iraq, vẫn giữ vai trò then chốt trong việc bình ổn thị trường năng lượng toàn cầu, do đó vẫn là một lợi ích quốc gia Mỹ. Thách thức lớn nhất hiện nay là tình trạng bất ổn chính trị ở Iraq, sự trỗi dậy của các nhóm khủng bố như IS, và sự cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng gay gắt từ Trung Quốc và Nga. Một chính quyền Iraq yếu kém, bị chia rẽ và tham nhũng cũng là một trở ngại lớn. Tương lai của quan hệ quốc tế tại khu vực này sẽ phụ thuộc vào khả năng Mỹ cân bằng giữa các mục tiêu: duy trì dòng chảy dầu mỏ, chống khủng bố hiệu quả, và thúc đẩy một giải pháp chính trị bền vững cho Iraq mà không cần đến can thiệp quân sự quy mô lớn. Cách tiếp cận của Mỹ cần phải khôn khéo và đa phương hơn, thừa nhận vai trò của các tác nhân khác.

6.1. Thách thức từ khủng bố và sự cạnh tranh của các cường quốc

Sự trỗi dậy của Nhà nước Hồi giáo (IS) là hệ quả trực tiếp từ khoảng trống quyền lực sau năm 2003. IS đã chiếm giữ nhiều mỏ dầu và sử dụng chúng để tài trợ cho hoạt động của mình, đe dọa trực tiếp đến ngành công nghiệp dầu mỏ và an ninh năng lượng của Iraq. Đồng thời, Trung Quốc và Nga đang ngày càng tăng cường sự hiện diện tại đây. Các công ty năng lượng quốc gia của họ, như CNPC của Trung Quốc, đã giành được nhiều hợp đồng khai thác quan trọng, thách thức sự thống trị trước đây của các tập đoàn dầu khí Mỹ. Sự cạnh tranh này đặt ra một bài toán địa chính trị mới cho Washington.

6.2. Dự báo tương lai quan hệ Mỹ Iraq trong bối cảnh mới

Trong tương lai, chính sách của Mỹ có khả năng sẽ chuyển trọng tâm từ can thiệp quân sự trực tiếp sang các hình thức hợp tác khác. Ngoại giao năng lượng sẽ vẫn là một trụ cột, nhưng sẽ được lồng ghép trong một chiến lược rộng lớn hơn, bao gồm hỗ trợ an ninh, tư vấn chính trị và thúc đẩy đầu tư. Việc duy trì một Iraq thống nhất, ổn định và có khả năng tự bảo vệ mình vẫn là lợi ích quốc gia Mỹ. Tuy nhiên, để đạt được điều này, Washington cần phải có một chính sách linh hoạt hơn, phối hợp với các đồng minh khu vực và chấp nhận một thực tế rằng ảnh hưởng của Mỹ tại Iraq không còn độc tôn như trước.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm có 3 chƣơng nhƣ sau: CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO DẦU MỎ CỦA MỸ: Chƣơng này đƣa ra những thông tin tổng quan dầu mỏ, an ninh dầu mỏ và chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ trên toàn cầu. Đây sẽ là những thông tin nền cho việc phân tích chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq ở chƣơng sau. CHƢƠNG 2: NỘI DUNG CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO DẦU MỎ CỦA MỸ VỚI IRAQ: Chƣơng này đi sâu vào phân tích chính sách ngoại giao dầu mỏ của Mỹ với Iraq ở các mặt cơ sở hoạch định, mục tiêu, công cụ thực hiện và thực tế triển khai. CHƢƠNG 3: TÁC ĐỘNG VÀ TRIỂN VỌNG CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO DẦU MỎ CỦA MỸ VỚI IRAQ: Dựa vào các thông tin nền ở chƣơng 1 và những nghiên cứu thực tiễn ở chƣơng 2, chƣơng 3 đánh giá quá trình triển khai đồng thời đƣa ra những dự báo về triển vọng trong tƣơng lai của chính sách này.

5 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO DẦU MỎ CỦA MỸ 1.1 Một số khá n ệm 1.1 An ninh dầu mỏ 1.1 Khái niệm an ninh dầu mỏ An ninh dầu mỏ là một lĩnh vực quan trọng gắn với vấn đề an ninh năng lƣợng và an ninh quốc gia. An ninh dầu mỏ đƣợc xem là một phần cốt lõi của an ninh năng lƣợng. An ninh dầu mỏ là các hoạt động nhằm đảm bảo việc cung cấp dầu mỏ một cách ổn định và liên tục phục vụ cho nhu cầu sử dụng của mỗi quốc gia. Ngày nay, khái niệm an ninh dầu mỏ không đơn thuần là các nguồn cung cấp dầu mỏ đƣợc đảm bảo nhƣ những thập kỉ trƣớc đây, mà còn đƣợc hiểu một cách toàn diện, bao quát hơn là công tác bảo vệ môi trƣờng đƣợc đảm bảo, giá cả hợp lý và khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp phát sinh từ các nhân tố kinh tế, chính trị bên trong và bên ngoài quốc gia liên quan đến quá trình khai thác và sử dụng dầu mỏ1.

Đến nay, mỗi quốc gia có một cách tiếp cận khác nhau về an ninh dầu mỏ. Các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ sẽ nhấn mạnh khía cạnh “đảm bảo nguồn cầu” trong hoạt động xuất khẩu của mình, vốn là nguồn thu chủ yếu cho ngân sách của họ. Nhƣ trƣờng hợp nƣớc Nga, mục tiêu của họ là nhằm xác lập lại quyền kiểm soát của nhà nƣớc đối với “các tài nguyên chiến lƣợc” và các đƣờng ống dẫn dầu chính cũng nhƣ các kênh thị trƣờng mà nƣớc này vận chuyển các sản phẩm dầu mỏ ra đến thị trƣờng thế giới. Với các quốc gia nhập khẩu dầu mỏ thì an ninh dầu mỏ lại đƣợc xem xét ở khía cạnh những thay đổi về giá cả dầu mỏ sẽ ảnh hƣởng đến cán cân thanh toán của các quốc gia đó nhƣ thế nào.

Đối với Trung Quốc và Ấn Độ, khái niệm an ninh dầu mỏ hiện đƣợc hiểu là khả năng nhanh chóng thích ứng với sự phụ thuộc xuất hiện 1 Nguyễn Minh Mẫn (2011), “An ninh năng lƣợng những năm đầu thế kỉ 21”, Tạp chí khoa học ĐH Sư phạm Tp Hồ Chí Minh, số 32, tr. 6 gần đây của các nƣớc này vào thị trƣờng dầu mỏ thế giới, vốn là một sự thay đổi lớn so với những quyết tâm nhằm tự cung tự cấp năng lƣợng trƣớc đây của họ. Đối với Nhật Bản, an ninh dầu mỏ lại có nghĩa là hạn chế mặt tiêu cực của tình trạng khan hiếm trong nƣớc thông qua sự đa dạng hóa nguồn cung dầu mỏ, các hoạt động thƣơng mại và đầu tƣ. Còn nƣớc Mỹ thì hƣớng đến mục tiêu quốc gia về “độc lập năng lƣợng”, một thuật ngữ vốn đã trở thành khẩu hiệu kể từ khi đƣợc Tổng thống Nixon nêu ra bốn tuần sau lần cấm vận dầu mỏ năm 1973.

Trong bối cảnh toàn cầu hoá ngày nay, an ninh dầu mỏ và an ninh năng lƣợng cũng đang nổi lên nhƣ những vấn đề toàn cầu hết sức bức thiết2.2 Các biện pháp bảo đảm an ninh dầu mỏ Nhiều quốc gia tiêu thụ dầu đã chú ý đến các xu hƣớng giá cả và sự biến động trong nhiều thập kỷ qua và đang tích cực tìm ra giải pháp để tăng cƣờng an ninh dầu mỏ của họ. Các biện pháp chủ yếu bao gồm tăng dự trữ trong nƣớc, tăng nguồn cung trong nƣớc, tăng cƣờng hiệu quả sử dụng dầu mỏ, tìm nguồn năng lƣợng thay thế và đặc biệt là thực hiện chiến lƣợc ngoại giao dầu mỏ nhằm đa dạng hoá nguồn cung dầu mỏ từ bên ngoài. Ở trong nƣớc, các quốc gia tiêu thụ dầu chú ý đến việc mở rộng kho dự trữ dầu của mình để đối phó với việc giá dầu biến đổi nhanh và bất ngờ. Ngoài ra, các quốc gia có dầu mỏ sẽ thông qua việc mở rộng quy mô của bộ phận sản xuất trong nƣớc dựa vào việc một số vùng có nhiều tiềm năng về dầu mỏ chƣa đƣợc khai thác hết để nới rộng khối lƣợng dầu mỏ cho việc dự trữ, sử dụng cũng nhƣ xuất khẩu.

Ngoài ra, các nƣớc tập trung phát triển công nghệ tiết kiệm và công nghệ mới để giảm bớt năng lƣợng dầu mỏ tiêu dùng và giảm ô nhiễm. Các quốc gia, đặc biệt là các nƣớc phát triển, còn tập trung vào việc phát triển nguồn năng lƣợng mới thay thế dầu mỏ nhƣ năng lƣợng tái 2 Daniel Yergin (2006). “Ensuring Energy Security”, Foreign Affairs, Vol. 69-82 7 sinh ( gió, địa nhiệt, sinh học…), năng lƣợng thay thế (các loại nhiên liệu dùng cho giao thông đƣợc tạo ra từ các nguồn phi truyền thống để thay thế cho các nguồn xăng, diezel.

bao gồm ethnol, biodiezel, biofuele, pin nhiên liệu, hyđro, nhiệt hạch.), năng lƣợng nguyên tử. Việc tăng nguồn dự trữ đƣợc các quốc gia đặc biệt chú trọng trong an ninh dầu mỏ. Để bảo đảm cho an ninh năng lƣợng, các nƣớc trên thế giới đẩy mạnh xây dựng các kho dự trữ dầu chiến lƣợc. Trung Quốc và Ấn Độ tuyên bố sẽ xây dựng kho dự trữ chiến lƣợc bằng nguồn ngoại tệ dồi dào của mình.

Năm 2008, Ấn Độ đã công bố kế hoạch xây dựng kho dự trữ chiến lƣợc quốc gia có sức 36 triệu thùng, tƣơng lai sẽ tăng mức dự trữ lên đến 108 triệu thùng. Cùng thời gian nêu trên, Trung Quốc tuyên bố xây dựng 4 cơ sở dự trữ chiến lƣợc ở khu vựcduyên hải là Trấn Hải, Đại Sơn, Đại Liên và Hoàng Đảo. Mục tiêu dự trữ dầu mỏ của Trung Quốc là đáp ứng nhu cầu dầu mỏ quốc gia trong 30 ngày nếu xảy ra hiện tƣợng các nguồn cung ứng bất ngờ bị ngƣng trệ (tƣơng ứng với khoảng 300 triệu thùng vào năm 2010)3. Tuy nhiên, các biện pháp trên chỉ mang tính ngắn hạn và hiệu quả cũng rất hạn chế.

Các nƣớc chủ yếu vẫn thực hiện chính sách ngoại giao dầu mỏ để tăng cƣờng tìm kiếm nguồn cung từ bên ngoài.Các nƣớc có nhu cầu cao về năng lƣợng đang tiến hành ngoại giao song phƣơng hoặc đa phƣơng với các khu vực, quốc gia có tiềm năng dầu mỏ dồi dào. Các hội nghị mang tính khu vực và quốc tế liên tục chọn an ninh dầu mỏ và an ninh năng lƣợng làm chủ đề chính. Các tổ chức mang tính khu vực khác thì bổ sung vấn đề an ninh năng lƣợng và hợp tác trong lĩnh vực năng lƣợng vào chƣơng trình hoạt động của mình. Rõ ràng, ngoại giao dầu mỏ trở nên quan trọng đối với chính trƣờng thế giới hơn bao giờ hết và Mỹ cũng không là ngoại lệ khu chính sách ngoại giao dầu mỏ của nƣớc này luôn đƣợc chú trọng thực hiện từ rất sớm.

3 Nguyễn Minh Mẫn (2011), Sđd, tr. 8 N o o ầu mỏ Nửa cuối thế kỷ XX, thế giới chứng kiến sự bứt phá và chiếm lĩnh vị trí thống soái của dầu mỏ với nền công nghiệp và dịch vụ xã hội, bỏ xa nhiên liệu hóa thạch truyền thống là than đá. Dầu mỏ đƣợc coi là “vàng đen” chính vì sự ứng dụng rộng rãi trong gần nhƣ mọi hoạt động sống của con ngƣời. Chính vì vai trò là nguồn năng lƣợng quan trọng và khó có thể thay thế mà dầu mỏ có thể coi là thứ thuốc bôi trơn cho nền kinh tế phát triển đối với mọi quốc gia.

Một quốc gia muốn duy trì đƣợc một nền kinh tế ổn định, và phát triển đều cần phải có một chiến lƣợc năng lƣợng dầu mỏ một cách hợp lý, một chính sách an ninh năng lƣợng toàn diện đảm bảo đủ nguồn dầu mỏ cần thiết cung cấp cho cả nền kinh tế. Đối với các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, thì ngành công nghiệp khai thác dầu mỏ là xƣơng sống cho cả một nền kinh tế. Nó đóng vai trò là nguồn thu nhập chính cho cả một nền kinh tế quốc gia. Với vai trò quan trọng đối với nền kinh tế nói đến ở trên, sự ổn định của sản lƣợng khai thác dầu mỏ rất quan trọng đối với an ninh năng lƣợng của các quốc gia.

Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, tình trạng khan hiếm dầu mỏ kèm theo nhu cầu ngày càng tăng của loại hàng hoá hữu hạn này đã lôi kéo mọi quốc gia, đặc biệt là các nƣớc lớn vào cuộc chiến vì dầu mỏ này. Nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của mình, các quốc gia trên thế giới đang tìm mọi cách để đảm bảo và tăng cƣờng nguồn cung dầu ổn định cho mình. Hơn thế nữa, dầu mỏ còn là yếu tố tác động mạnh mẽ đến an ninh quốc gia. Các cuộc chiến tranh sặc mùi dầu mỏ trong lịch sử chứng minh dầu mỏ là một con dao 2 lƣỡi: là yếu tố đảm bảo an ninh cho các quốc gia đồng thời cũng là yếu tố khiến các quốc gia khác muốn phá vỡ môi trƣờng an ninh của các quốc gia xuất khẩu dầu.

Dầu mỏ không chỉ đóng vai trò quan trọng trong kinh tế, an ninh quốc gia và an ninh thế giới, nó còn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quan hệ 9 quốc tế. Dầu mỏ đƣợc coi là một yếu tố vô cùng quan trọng trong việc hoạch định chính sách ngoại giao của một quốc gia. Với tầm quan trọng và tính khan hiếm, khó thay thể của mình, một quốc gia muốn có đƣợc nền kinh tế phát triển và vị thế chính trị trên thế giới bắt buộc phải chú trọng đến ngoại giao dầu mỏ. Nói các khác, dầu mỏ có thể chi phối chính sách ngoại giao của một quốc gia.

Tùy vào các vấn đề về dầu mỏ vào từng thời điểm mà mỗi quốc gia phải điểu chỉnh thậm chí thay đổi cả chính sách ngoại giao của mình đối với nƣớc khác hay đổi với một khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ