Tổng quan nghiên cứu

Trong cấu trúc quan hệ quốc tế đương đại giai đoạn 25 năm từ năm 1991 đến năm 2016, ngoại giao văn hóa đã khẳng định vị thế là một trong 3 trụ cột đối ngoại cốt lõi bên cạnh ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế. Thực tiễn cho thấy, mối quan hệ giữa Liên bang Nga và các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ với hơn 10.000 lưu học sinh ASEAN được đào tạo tại Nga và lượng du khách Nga đến Đông Nam Á đạt hàng triệu lượt mỗi năm. Mặc dù vậy, đa số các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung chủ yếu vào khía cạnh an ninh, quân sự và thương mại, để lại khoảng trống đáng kể về mặt lý luận và thực tiễn trong việc phân tích toàn diện vai trò của ngoại giao văn hóa như một công cụ quyền lực mềm. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế của tác giả Natalia Kornienko tập trung phân tích tiến trình phát triển quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và ASEAN, đi sâu vào 2 trường hợp nghiên cứu điển hình là Việt Nam (đối tác chiến lược truyền thống) và Indonesia (quốc gia có vai trò đầu tàu khu vực). Phạm vi không gian của nghiên cứu bao quát Liên bang Nga và khu vực Đông Nam Á trong khung thời gian từ năm 1991 đến năm 2016. Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để đánh giá hiệu quả của các hiệp định hợp tác văn hóa, từ Hiệp định song phương năm 1993, Hiệp định ASEAN - Nga năm 2010 đến Tuyên bố Sochi năm 2016, góp phần định hình các định hướng hợp tác văn hóa trong bối cảnh quốc tế mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa 2 lý thuyết nền tảng trong khoa học quan hệ quốc tế: Thuyết Quyền lực mềm do Joseph Nye và Klaus Knorr khởi xướng, cùng Lý thuyết Ngoại giao văn hóa được định hình bởi Milton C. Cummings Jr và Simeo Adebolu. Quyền lực mềm được định nghĩa là năng lực đạt được các mục tiêu đối ngoại thông qua sức hút văn hóa, hệ giá trị tư tưởng và chính sách tiến bộ thay vì cưỡng chế quân sự hay áp đặt kinh tế. Mô hình nghiên cứu vận dụng cấu trúc 3 trụ cột ngoại giao quốc gia, trong đó ngoại giao văn hóa giữ vai trò vừa là nền tảng tinh thần, vừa là phương tiện kết nối và mục tiêu của chính sách đối ngoại. Khung phân tích làm rõ 4 khái niệm trung tâm bao gồm: ngoại giao văn hóa, sức mạnh mềm văn hóa, đối thoại liên văn hóa và ngoại giao công chúng. Việc thực thi quyền lực mềm của Liên bang Nga được phân tích qua 2 kênh chính: kênh chính thức do các cơ quan nhà nước chỉ đạo (như Bộ Ngoại giao, Cơ quan Hợp tác Nhân đạo Quốc tế Rossotrudnichestvo thành lập năm 2008) và kênh phi chính phủ thông qua các hội hữu nghị nhân dân và mạng lưới cơ sở giáo dục đại học.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp phong phú với cỡ mẫu khảo sát gồm hơn 50 văn kiện pháp lý, hiệp định liên chính phủ và chương trình hợp tác văn hóa ký kết trong suốt 25 năm từ năm 1991 đến năm 2016. Mẫu dữ liệu định lượng bao gồm hệ thống báo cáo thống kê chính thức từ Cục Du lịch Liên bang Nga, Bộ Giáo dục và Khoa học Nga cùng các tổ chức văn hóa tại Việt Nam và Indonesia. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu chủ đích nhằm lựa chọn Việt Nam và Indonesia làm 2 trường hợp nghiên cứu điển hình, đại diện cho 2 nhóm đối tác: đối tác truyền thống có chiều sâu lịch sử và đối tác khu vực mang tính chiến lược mới. Phương pháp nghiên cứu trường hợp kết hợp chặt chẽ với phương pháp lịch sử - logic, phân tích hệ thống - cấu trúc và phương pháp so sánh đối chiếu đa cấp độ (cấp độ khu vực ASEAN và cấp độ quốc gia thành viên). Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm bảo đảm tính bao quát toàn diện, bóc tách được các biến đổi trong chính sách đối ngoại của Nga từ thập kỷ 1990 đến giai đoạn cải cách văn hóa sau năm 2012, đồng thời lý giải nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong hiệu quả hợp tác giữa các quốc gia đối tác.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hợp tác giáo dục và đào tạo tiếp tục giữ vị trí trụ cột bền vững nhất trong việc gắn kết nhân dân giữa Nga và khu vực. Trong lịch sử, Liên Xô đã đào tạo khoảng 30.000 cán bộ, sinh viên Việt Nam, và sau năm 1991, mạng lưới này tiếp tục mở rộng với hơn 150 trường đại học Nga tiếp nhận du học sinh. Riêng năm học 2005-2006, tỷ lệ người học Việt Nam tại Nga phân bổ cao nhất ở bậc đại học hoàn thành chương trình với 40% và cử nhân chiếm 23,3%, trong đó Moscow tiếp nhận ít nhất 50% số lượng lưu học sinh.

Thứ hai, ngành du lịch văn hóa ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc, trở thành kênh lan tỏa quyền lực mềm nhanh chóng nhất. Điển hình tại Thái Lan, lượng du khách Nga đã tăng từ 37.000 lượt năm 2000 lên tới 1,3 triệu lượt vào năm 2014, tức tăng trưởng hơn 35 lần. Tại Việt Nam, lượng khách Nga tăng từ 100.000 lượt năm 2010 lên gần 298.000 lượt vào năm 2013, đi kèm 4 dự án đầu tư du lịch khách sạn với tổng vốn đăng ký đạt 33,8 triệu USD.

Thứ ba, cơ chế hợp tác văn hóa đa phương và song phương đã được thể chế hóa vững chắc thông qua các mốc son ngoại giao: Hiệp định hợp tác văn hóa ASEAN - Nga năm 2010 và Tuyên bố Sochi năm 2016 khi Năm văn hóa ASEAN - Nga được tổ chức đồng loạt tại nhiều quốc gia.

Thảo luận kết quả

Sự bứt phá của quan hệ văn hóa sau năm 2012 xuất phát trực tiếp từ việc Liên bang Nga ban hành Khái niệm chính sách đối ngoại mới và triển khai chiến lược xoay trục về phương Đông dưới nhiệm kỳ thứ 3 của Tổng thống Vladimir Putin. Nga xác định văn hóa là phương tiện hóa giải các định kiến quá khứ và cân bằng ảnh hưởng địa chính trị trước sự cạnh tranh từ các nước lớn tại Đông Nam Á. Mặc dù tổng kim ngạch thương mại có sự biến động từ 22,5 tỷ USD năm 2014 xuống 13,7 tỷ USD năm 2015 do các yếu tố kinh tế toàn cầu, hợp tác văn hóa vẫn duy trì nhịp độ ổn định. Để làm nổi bật các xu hướng này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả qua biểu đồ đường thể hiện tốc độ tăng trưởng lượng du khách Nga đến các nước ASEAN giai đoạn 2000-2014 và bảng tổng hợp so sánh cơ cấu phân bổ học bổng, tỷ lệ chuyên ngành đào tạo giữa sinh viên Việt Nam và sinh viên các nước ASEAN khác.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cao quy mô và chất lượng chương trình học bổng chuyên ngành. Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cần chủ trì phối hợp với Bộ Giáo dục và Khoa học Nga cùng Cơ quan Rossotrudnichestvo gia tăng số lượng học bổng lên mức 1.000 suất mỗi năm trong giai đoạn 2017-2022, ưu tiên các ngành kỹ thuật công nghệ cao, nghệ thuật biểu diễn và nghiên cứu văn hóa ngôn ngữ, hướng đến mục tiêu đạt tỷ lệ trên 85% lưu học sinh tốt nghiệp đạt loại giỏi.

Thứ hai, mở rộng mạng lưới không gian văn hóa và đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Nga. Trung tâm Khoa học và Văn hóa Nga tại Hà Nội cùng Phân viện Pushkin cần xây dựng thêm 2 chi nhánh đại diện tại Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh trong lộ trình 2018-2023, phấn đấu phổ cập ngôn ngữ và văn hóa Nga cho khoảng 50.000 học viên, sinh viên thông qua các nền tảng học tập số hóa.

Thứ ba, đẩy mạnh xúc tiến du lịch văn hóa di sản và nghệ thuật truyền thống. Tổng cục Du lịch Việt Nam cùng Cục Du lịch Liên bang Nga và các hiệp hội lữ hành cần ký kết chương trình liên kết giai đoạn 2018-2025, phấn đấu đạt mốc 500.000 lượt khách Nga đến Việt Nam mỗi năm, nâng mức chi tiêu du lịch bình quân thêm 20% thông qua các tour trải nghiệm văn hóa bản địa.

Thứ tư, thể chế hóa diễn đàn giao lưu trí thức trẻ và thanh niên khu vực. Ủy ban Quốc gia về Thanh niên các nước ASEAN và Trung tâm ASEAN tại Đại học Quốc gia Quan hệ Quốc tế Moscow cần định kỳ hóa Hội nghị Thượng đỉnh Thanh niên Nga - ASEAN hằng năm từ năm 2017 đến năm 2020, thu hút hơn 300 đại biểu thanh niên và nhà khoa học trẻ tham gia thảo luận các sáng kiến hợp tác liên văn hóa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà ngoại giao và cán bộ hoạch định chính sách đối ngoại. Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ và dữ liệu thực chứng suốt 25 năm qua 50 văn kiện hợp tác, giúp xây dựng các đề án ngoại giao công chúng và triển khai hiệu quả các chương trình hành động trong khuôn khổ quan hệ Đối tác chiến lược.

Nhóm thứ hai là giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học và Văn hóa học. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu trường hợp điển hình, khung lý thuyết quyền lực mềm và mô hình phân tích so sánh giữa 2 quốc gia thành viên ASEAN.

Nhóm thứ ba là các chuyên gia phân tích thị trường, nhà quản lý doanh nghiệp du lịch và lữ hành quốc tế. Thông qua bức tranh tăng trưởng từ 37.000 lên 1,3 triệu du khách tại khu vực, các doanh nghiệp có thể nắm bắt xu hướng thị hiếu của du khách Nga để thiết kế chuỗi sản phẩm du lịch văn hóa chuyên sâu.

Nhóm thứ tư là các tổ chức hữu nghị nhân dân và cơ sở đào tạo ngoại ngữ. Luận văn mang lại các bài học kinh nghiệm từ hoạt động của Hội Hữu nghị Việt - Nga và Phân viện Pushkin, hỗ trợ việc thiết kế các hoạt động giao lưu văn hóa và giảng dạy tiếng Nga tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại giao văn hóa đóng vai trò như thế nào trong chiến lược quyền lực mềm của Liên bang Nga tại ASEAN?
Ngoại giao văn hóa giữ vai trò cầu nối xây dựng niềm tin chính trị và hình ảnh đất nước Nga thân thiện, hòa bình. Thông qua Hiệp định hợp tác văn hóa năm 2010 và các sự kiện tầm vóc như Năm văn hóa ASEAN - Nga 2016, Nga đã củng cố vị thế cường quốc và gắn kết với hơn 10 quốc gia thành viên trên tinh thần tôn trọng đa dạng văn hóa.

Điểm khác biệt căn bản trong quan hệ văn hóa giữa Nga với Việt Nam so với Indonesia là gì?
Quan hệ với Việt Nam mang tính kế thừa bền chặt từ quá khứ với hơn 30.000 cán bộ được đào tạo thời Xô Viết, tạo nền móng vững chắc cho đối tác chiến lược toàn diện. Ngược lại, quan hệ với Indonesia tập trung vào tìm kiếm điểm tương đồng về tôn giáo, giải tỏa định kiến lịch sử và đẩy mạnh đối thoại văn minh khu vực.

Lĩnh vực du lịch đã đóng góp những gì vào việc phát triển quan hệ văn hóa Nga - ASEAN?
Du lịch là phương tiện giao lưu nhân dân trực tiếp, giúp thay đổi nhận thức xã hội. Số liệu thực tế ghi nhận lượng khách Nga sang Thái Lan đạt 1,3 triệu lượt năm 2014 và sang Việt Nam đạt gần 298.000 lượt năm 2013, tạo dòng chảy tương tác văn hóa sâu rộng và thu hút hàng chục triệu USD đầu tư dịch vụ.

Phân viện Pushkin tại Hà Nội có vai trò gì trong việc duy trì sợi dây văn hóa giữa hai nước?
Được thành lập từ năm 1983 trên cơ sở hiệp định song phương, Phân viện Pushkin đã hoạt động liên tục hơn 30 năm qua để phổ biến tiếng Nga, tổ chức các cuộc thi Olympic văn học và kết nối các cơ sở đào tạo, trở thành biểu tượng bền bỉ của tình hữu nghị văn hóa Việt - Nga.

Những khó khăn chính mà Nga gặp phải khi triển khai ngoại giao văn hóa tại ASEAN giai đoạn 1991-2016 là gì?
Những thách thức lớn nhất bao gồm khoảng cách địa lý xa xôi, ngân sách bị cắt giảm mạnh trong thập niên 1990 sau khi Liên Xô tan rã, cùng sự cạnh tranh quyết liệt từ các nước lớn như Mỹ và Trung Quốc tại khu vực, đòi hỏi Nga phải nỗ lực tái thiết lập hiện diện văn hóa sau năm 2012.

Kết luận

  • Ngoại giao văn hóa là trụ cột chiến lược trong chính sách quyền lực mềm của Liên bang Nga tại ASEAN trong 25 năm từ năm 1991 đến năm 2016.
  • Hợp tác giáo dục và đào tạo tiếp tục là điểm sáng nổi bật với hơn 10.000 học sinh, sinh viên ASEAN theo học tại các trường đại học Nga.
  • Du lịch văn hóa ghi nhận bước nhảy vọt ngoạn mục, đưa hàng triệu lượt du khách Nga đến khám phá và trải nghiệm các giá trị văn hóa Đông Nam Á.
  • Trường hợp Việt Nam và Indonesia minh chứng cho sự linh hoạt trong chính sách ngoại giao văn hóa của Nga đối với cả đối tác truyền thống và đối tác mới.
  • Khung khổ pháp lý và thể chế hợp tác được củng cố toàn diện, tạo đòn bẩy vững chắc thúc đẩy các chương trình giao lưu văn hóa song phương và đa phương.

Luận văn đã khái quát hóa toàn diện bức tranh ngoại giao văn hóa Nga - ASEAN giai đoạn 1991-2016, đóng góp khung lý luận và dữ liệu thực tiễn quan trọng cho công tác nghiên cứu quan hệ quốc tế. Lộ trình phát triển tiếp theo giai đoạn 2017-2025 đòi hỏi hai bên tiếp tục hiện thực hóa các cam kết của Tuyên bố Sochi 2016. Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý hãy khai thác ngay nguồn tư liệu giá trị này để xây dựng những sáng kiến hợp tác văn hóa đột phá trong thời kỳ mới.