Luận văn: Quan hệ văn hóa Nga và ASEAN qua trường hợp Việt Nam, Indonesia

Tổng quan quan hệ văn hóa giữa Nga và ASEAN, phân tích sâu trường hợp Việt Nam, Indonesia giai đoạn 1991-2016 và đánh giá triển vọng hợp tác.

Chuyên ngành

Quốc Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quan hệ văn hóa Nga ASEAN Nền tảng quyền lực mềm

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quan hệ văn hóa Nga và ASEAN không chỉ là cầu nối giao lưu mà còn là một trụ cột quan trọng của chính sách đối ngoại. Ngoại giao văn hóa được định nghĩa là sự giao lưu tư tưởng, thông tin nghệ thuật, lối sống và các giá trị nhằm thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Đây được xem là một trong ba trụ cột chính của hoạt động ngoại giao hiện đại, bên cạnh chính trị và kinh tế. Vai trò của nó ngày càng được khẳng định như một công cụ đắc lực của quyền lực mềm. Thay vì sử dụng sức mạnh quân sự hay áp lực kinh tế, Liên bang Nga đã và đang tận dụng sức hấp dẫn từ nền văn hóa lâu đời của mình để xây dựng hình ảnh, tăng cường ảnh hưởng và tạo dựng lòng tin với các quốc gia ASEAN. Giáo sư Joseph Nye định nghĩa quyền lực mềm là khả năng tác động thông qua sự hấp dẫn và thuyết phục, khiến đối phương tự nguyện làm theo ý mình. Nền tảng của sức mạnh này chính là văn hóa, các giá trị và chính sách của một quốc gia. Đối với Nga, việc triển khai ngoại giao văn hóa với ASEAN không chỉ nhằm quảng bá hình ảnh đất nước mà còn phục vụ các mục tiêu chiến lược dài hạn. Các hoạt động này giúp tạo ra một "nền tảng của sự tin tưởng" dựa trên liên hệ giữa người với người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Thông qua các chương trình trao đổi giáo dục, lễ hội văn hóa, và các dự án nghệ thuật, Nga có thể tiếp cận trực tiếp với công chúng ASEAN, qua đó xây dựng một mối quan hệ hữu nghị bền chặt, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác trên các lĩnh vực khác như kinh tế, an ninh và chính trị. Quá trình này giúp chuyển đổi những định kiến cũ thành sự thấu hiểu và hợp tác, khẳng định vị thế của Nga như một đối tác tin cậy và hấp dẫn trong khu vực.

1.1. Định nghĩa ngoại giao văn hóa trong chính sách đối ngoại

Ngoại giao văn hóa được hiểu là một hình thức ngoại giao kiểu mới, sử dụng các công cụ văn hóa để thiết lập, duy trì và phát triển quan hệ đối ngoại nhằm đạt được lợi ích quốc gia. Theo nhà nghiên cứu Milton C. Cummings Jr, đây là "sự giao lưu những tư tưởng, trao đổi thông tin nghệ thuật, lối sống, hệ giá trị, truyền thống, tín ngưỡng... nhằm thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau". Hoạt động này không chỉ xây dựng cầu nối giữa các quốc gia có sự khác biệt về ngôn ngữ, thể chế, mà còn là kênh tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, làm phong phú thêm nền văn hóa dân tộc. Mục tiêu của nó là quảng bá hình ảnh, nâng cao vị thế quốc gia, phục vụ phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh. Trong mối quan hệ văn hóa Nga và ASEAN, đây là chất keo kết dính, tạo nền tảng vững chắc cho hợp tác chiến lược.

1.2. Quyền lực mềm Công cụ chiến lược của Liên bang Nga

Quyền lực mềm (soft power) là khả năng thu hút và thuyết phục thay vì cưỡng ép. Đối với Liên bang Nga, đây là một nguồn lực quan trọng, có sức ảnh hưởng lớn thông qua các giá trị văn hóa, tinh thần và hệ tư tưởng. Nga triển khai quyền lực mềm qua các kênh đối ngoại văn hóa, giáo dục, phim ảnh và truyền thông để xây dựng hình tượng quốc gia thân thiện, hòa bình. Khác với "quyền lực cứng" dựa trên sức mạnh quân sự, quyền lực mềm mang lại hiệu quả bền vững và tiết kiệm chi phí. Thực tế cho thấy, văn hóa ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong quan hệ đối ngoại, giúp Nga tăng cường ảnh hưởng và đạt được các mục tiêu trong chính sách hướng Đông, đặc biệt là với khu vực năng động như ASEAN.

II. Di sản hợp tác văn hóa thời Liên Xô Thách thức mới

Nền tảng của quan hệ văn hóa Nga và ASEAN ngày nay được kế thừa một phần từ di sản thời Liên Xô. Trước năm 1991, chính sách văn hóa đối ngoại của Liên Xô mang đậm dấu ấn ý thức hệ và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư tưởng Mác-Lênin. Hiệp hội Quan hệ văn hóa liên bang với nước ngoài (VOKS), thành lập năm 1925, đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức các sáng kiến văn hóa ở nước ngoài. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, hợp tác văn hóa của Liên Xô tại Đông Nam Á chủ yếu tập trung vào các nước đồng minh như Việt Nam, Lào, Campuchia nhằm tạo thế đối trọng với Mỹ. Tuy nhiên, sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, Liên bang Nga đối mặt với nhiều thách thức. Bối cảnh quốc tế thay đổi khi các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản đều đẩy mạnh chính sách hướng về Đông Nam Á, tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt. Về nội tại, Nga phải trải qua một giai đoạn cải cách kinh tế sâu rộng, đặc biệt là nhu cầu phát triển vùng Viễn Đông, khiến việc duy trì và củng cố ảnh hưởng văn hóa trở nên khó khăn hơn. Mối quan hệ với các đối tác truyền thống như Việt Nam cũng trải qua giai đoạn không mấy tốt đẹp do Nga không còn đủ nguồn lực để "duy trì" các mối quan hệ này như trước. Chính những thách thức này đã thúc đẩy Nga phải có một tư duy đối ngoại mới, tái thiết lập chính sách văn hóa một cách linh hoạt và hiệu quả hơn để khẳng định lại vị thế của mình tại một trong những khu vực phát triển năng động nhất thế giới.

2.1. Chính sách văn hóa đối ngoại của Liên Xô trước năm 1991

Chính sách văn hóa của Liên Xô trước năm 1991 được thể chế hóa và mang tính tập trung cao. Giai đoạn này ưu tiên các công cụ văn hóa có khả năng phổ biến thông tin rộng rãi như truyền thanh, điện ảnh, báo chí. Mục tiêu chính là truyền bá hệ tư tưởng và củng cố ảnh hưởng trong khối các nước xã hội chủ nghĩa. Tại Đông Nam Á, quan hệ với Việt Nam là một điển hình, với các hoạt động trao đổi chuyên gia, đào tạo sinh viên và hỗ trợ kỹ thuật. Tuy nhiên, sự hợp tác này mang nặng tính chính trị và bị chi phối bởi cuộc đối đầu Xô-Mỹ, do đó phạm vi ảnh hưởng chỉ giới hạn ở một số quốc gia nhất định trong khu vực.

2.2. Bối cảnh mới và nhu cầu phát triển quan hệ Nga ASEAN

Bước vào thập niên 90, bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều biến chuyển sâu sắc. Sự trỗi dậy của các cường quốc khác tại Đông Nam Á và nhu cầu nội tại về phát triển kinh tế, đặc biệt là vùng Viễn Đông, đã buộc Liên bang Nga phải điều chỉnh chính sách. ASEAN lúc này đã trở thành một tổ chức khu vực có vai trò và vị thế ngày càng cao. Việc phát triển quan hệ văn hóa Nga và ASEAN trở thành một nhu cầu cấp thiết. Văn hóa được xem là "phương tiện" để Nga thâm nhập sâu hơn vào khu vực, tạo nền tảng cho hợp tác kinh tế và chính trị, đồng thời góp phần cân bằng quan hệ với các nước lớn khác. Đây là mối quan hệ hai chiều, mang lại lợi ích cho cả hai bên trên tinh thần hữu nghị và hợp tác.

III. Top 3 trụ cột trong chính sách văn hóa Nga với ASEAN

Sau năm 1991, chính sách văn hóa của Nga đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ để thích ứng với bối cảnh mới, hình thành nên các trụ cột chính trong việc thúc đẩy quan hệ văn hóa Nga và ASEAN. Trụ cột đầu tiên là việc xây dựng lại cấu trúc và xu hướng trong ngoại giao văn hóa. Nhà nước Nga vẫn đóng vai trò then chốt, với Tổng thống chỉ định Bộ trưởng Bộ Văn hóa xây dựng các nguyên tắc và ưu tiên quốc gia. Các hình thức hợp tác mới như "Năm văn hóa", "Mùa văn hóa" được triển khai thành công, tạo ra các sự kiện quy mô lớn và có sức lan tỏa. Trụ cột thứ hai là tăng cường cơ chế hợp tác đa phương và tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế. Nga đã gia nhập Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (2004) và trở thành đối tác đối thoại của ASEAN. Thông qua các tổ chức như UNESCO hay các diễn đàn khu vực, Nga thúc đẩy các dự án chung về bảo tồn di sản, phát triển công nghệ thông tin văn hóa và giáo dục nghệ thuật. Trụ cột thứ ba, và cũng là một hướng đi chiến lược, là đẩy mạnh đối thoại và hợp tác liên văn hóa xuyên biên giới. Nga khuyến khích các vùng lãnh thổ của mình, đặc biệt là vùng Viễn Đông, ký kết các hiệp định song phương với các đối tác ASEAN, tổ chức các lễ hội truyền thống chung và các hoạt động trao đổi văn hóa. Chính sách này không chỉ giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau ở cấp độ địa phương mà còn thúc đẩy du lịch và tạo ra các nguồn lực mới cho việc bảo tồn di sản văn hóa.

3.1. Cấu trúc và xu hướng trong ngoại giao văn hóa hiện đại

Chính sách ngoại giao văn hóa của Liên bang Nga hiện đại được quản lý bởi một hệ thống cơ quan nhà nước chặt chẽ, từ Văn phòng Tổng thống, Bộ Ngoại giao đến Bộ Văn hóa. Một xu hướng nổi bật là sự ra đời của các cơ quan chuyên trách như Trung tâm hợp tác văn hóa và khoa học Nga (Rossotrudnichestvo), có nhiệm vụ quản lý mạng lưới các trung tâm văn hóa Nga ở nước ngoài. Các hình thức hợp tác ngày càng đa dạng, không chỉ dừng lại ở các sự kiện cấp cao mà còn mở rộng sang các dự án hợp tác cụ thể, nhấn mạnh vào việc tạo ra "nền tảng của sự tin tưởng" và tiếp cận giới trẻ. Năm 2016 được chọn là "Năm văn hóa ASEAN-Nga", đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quan hệ đối tác chiến lược.

3.2. Cơ chế hợp tác đa phương và vai trò của tổ chức quốc tế

Liên bang Nga tích cực tham gia vào các cơ chế đa phương để thúc đẩy hợp tác văn hóa. Việc ký kết Hiệp định hợp tác văn hóa ASEAN-Nga năm 2010 là một khuôn khổ pháp lý quan trọng, tạo điều kiện cho các hoạt động như biểu diễn của dàn giao hưởng Tuổi trẻ ASEAN-Nga. Nga cũng hợp tác chặt chẽ với UNESCO trong các chương trình như "Thông tin cho mọi người", hỗ trợ phát triển thư viện điện tử và bảo tồn di sản. Sự tham gia này không chỉ giúp Nga hội nhập sâu hơn vào các tiến trình văn hóa toàn cầu mà còn nâng cao uy tín và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.

IV. Hướng dẫn phát triển quan hệ văn hóa Nga và Việt Nam

Quan hệ văn hóa Nga và Việt Nam là một trường hợp điển hình và là một trong những trụ cột vững chắc nhất trong tổng thể quan hệ văn hóa Nga và ASEAN. Mối quan hệ này được kế thừa từ thời Liên Xô và tiếp tục phát triển mạnh mẽ sau năm 1991. Một trong những lĩnh vực hợp tác nổi bật và hiệu quả nhất là giáo dục và đào tạo. Kể từ năm 1951, hàng chục nghìn sinh viên, nghiên cứu sinh Việt Nam đã được đào tạo tại Nga, trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao và là cầu nối hữu nghị giữa hai dân tộc. Hiện nay, hai nước vẫn duy trì các chương trình trao đổi sinh viên, giáo viên và hợp tác giữa các trường đại học. Bên cạnh giáo dục, giao lưu văn hóa nghệ thuật cũng diễn ra sôi nổi. Các sự kiện như "Những ngày văn hóa Nga tại Việt Nam" và ngược lại được tổ chức định kỳ, thu hút sự quan tâm của đông đảo công chúng. Trung tâm Khoa học và Văn hóa Nga tại Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá ngôn ngữ và văn hóa Nga. Hợp tác trong lĩnh vực văn học cũng là một điểm sáng, với nhiều tác phẩm kinh điển của Nga được dịch và phổ biến rộng rãi tại Việt Nam. Gần đây, lĩnh vực du lịch giữa hai nước cũng ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc, góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa người dân hai nước. Sự hợp tác toàn diện và sâu sắc này không chỉ củng cố mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện mà còn là hình mẫu cho sự phát triển quan hệ giữa Nga và các nước ASEAN khác.

4.1. Hợp tác giáo dục và đào tạo Nền tảng bền vững

Hợp tác giáo dục là điểm nhấn đậm nét nhất trong quan hệ hai nước. Từ năm 1951 đến nay, khoảng 30.000 công dân Việt Nam đã được đào tạo tại Nga. Hai chính phủ đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác, tạo điều kiện cho các chương trình trao đổi sinh viên, đào tạo cán bộ khoa học và giáo viên. Nhiều trường đại học danh tiếng của Nga như Đại học Quốc gia Moscow Lomonosov, Đại học Hữu nghị các dân tộc đã trở thành địa chỉ tin cậy của du học sinh Việt Nam. Phân viện Pushkin tại Hà Nội, thành lập năm 1983, đóng vai trò nòng cốt trong việc phổ biến tiếng Nga và văn hóa Nga, củng cố nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài.

4.2. Giao lưu nghệ thuật văn học và thúc đẩy du lịch song phương

Các hoạt động giao lưu văn hóa nghệ thuật được tổ chức thường xuyên với các chương trình biểu diễn của các đoàn nghệ thuật nổi tiếng như đoàn múa Beryozka. Trong lĩnh vực văn học, các tác phẩm của Pushkin, Tolstoy, Dostoevsky đã trở nên quen thuộc với nhiều thế hệ độc giả Việt Nam. Hợp tác điện ảnh, bảo tàng cũng được đẩy mạnh. Đặc biệt, du lịch đang trở thành một lĩnh vực hợp tác đầy tiềm năng. Số lượng khách du lịch Nga đến Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây, giúp tăng cường kết nối nhân dân và thúc đẩy phát triển kinh tế, làm sâu sắc thêm mối quan hệ hữu nghị truyền thống.

V. Triển vọng quan hệ văn hóa Nga và ASEAN trong tương lai

Nhìn lại chặng đường đã qua, quan hệ văn hóa Nga và ASEAN đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của cả hai bên. Một trong những thành công lớn nhất là việc thiết lập được một khuôn khổ hợp tác ổn định và ngày càng đi vào chiều sâu, thể hiện qua các tuyên bố chung, kế hoạch hành động và các sự kiện văn hóa quy mô lớn. Các hoạt động này đã góp phần nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau, tạo dựng lòng tin và làm nền tảng cho hợp tác trên các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, quan hệ này vẫn còn một số hạn chế. Sự khác biệt về địa lý, ngôn ngữ và mức độ ưu tiên trong chính sách đối ngoại của Nga đôi khi tạo ra rào cản. So với các đối tác khác như Trung Quốc hay Mỹ, sự hiện diện văn hóa của Nga tại ASEAN vẫn còn khiêm tốn. Triển vọng trong tương lai phụ thuộc rất nhiều vào khả năng của cả hai bên trong việc vượt qua những thách thức này. Dự báo cho thấy, xu hướng hợp tác sẽ tiếp tục phát triển tích cực, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, công nghệ và du lịch. Để thúc đẩy mối quan hệ này, cần có những khuyến nghị chiến lược, chẳng hạn như tăng cường vai trò của các trung tâm văn hóa Nga, đẩy mạnh các dự án hợp tác cụ thể ở cấp địa phương, và tận dụng công nghệ số để quảng bá văn hóa. Việc tiếp tục đầu tư vào ngoại giao văn hóaquyền lực mềm sẽ là chìa khóa để Liên bang Nga củng cố vị thế của mình như một đối tác chiến lược quan trọng và bền vững của ASEAN.

5.1. Đánh giá thành tựu và hạn chế trong hợp tác văn hóa

Thành tựu nổi bật là việc xây dựng được cơ sở pháp lý và các cơ chế hợp tác hiệu quả. Các sự kiện như "Năm văn hóa ASEAN-Nga" đã tạo ra tiếng vang lớn. Tuy nhiên, hạn chế chính là sự phát triển chưa đồng đều. Quan hệ với các đối tác truyền thống như Việt Nam rất sâu sắc, nhưng với nhiều thành viên ASEAN khác thì còn khá mờ nhạt. Ngân sách dành cho các hoạt động ngoại giao văn hóa còn hạn chế và sự cạnh tranh từ các cường quốc khác là rất lớn. Việc nhận thức về văn hóa của nhau vẫn còn ở mức độ bề nổi.

5.2. Dự báo xu hướng và các khuyến nghị chiến lược then chốt

Trong tương lai, xu hướng hợp tác sẽ tập trung vào các lĩnh vực có tính ứng dụng cao như giáo dục đại học, trao đổi học thuật, và du lịch thông minh. Để hiện thực hóa tiềm năng, một số khuyến nghị được đưa ra: (1) Tăng cường đầu tư và mở rộng mạng lưới các Trung tâm Khoa học và Văn hóa Nga tại các nước ASEAN. (2) Đẩy mạnh các chương trình trao đổi thanh niên và sinh viên. (3) Ứng dụng công nghệ số và mạng xã hội để quảng bá văn hóa Nga một cách rộng rãi và hiệu quả hơn. (4) Khuyến khích hợp tác trực tiếp giữa các địa phương, các trường đại học và các tổ chức văn hóa của hai bên. Những bước đi này sẽ giúp quan hệ văn hóa Nga và ASEAN phát triển lên một tầm cao mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUAN HỆ VĂN HÓA GIỮA LIÊN BANG NGA VÀ ASEAN. Vai trò của quan hệ văn hóa trong việc phát triển quan hệ ngoại giao. Quan hệ văn hóa với tư cách là "quyền lực mềm" trong chính sách đối ngoại hiện nay.

Cơ sở thực tiễn. Nhận thức của Liên bang Nga về tầm quan trọng của ngoại giao văn hóa. Chính sách và quan hệ văn hóa của Liên Xô trước năm 1991. Bối cảnh quốc tế và nhu cầu của Liên bang Nga phát triển quan hệ văn hóa với ASEAN.

SỰ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ VĂN HÓA CỦA LIÊN BANG NGA VỚI TỔ CHỨC ASEAN TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016. Khái quát chính sách văn hóa của Liên bang Nga từ năm 1991 đến năm 2016. Cấu trúc và xu hướng chính trong quan hệ ngoại giao văn hóa của Liên bang Nga. Các cơ quan Nhà nước thực hiện nhiệm vụ ngoại giao văn hóa.

Chính sách hợp tác và tham gia vào các Chương trình/Tổ chức quốc tế. Chính sách đẩy mạnh đối thoại và hợp tác liên văn hóa xuyên biên giới. Tổng quan về quan hệ văn hóa giữa Nga với ASEAN. Một số nét về lịch sử hình thành và phát triển quan hệ của Nga với ASEAN.

Khái quát về quan hệ văn hóa giữa Nga với ASEAN. Các đối tác chính của Nga trong khối ASEAN để phát triển hợp tác văn hóa. Quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và Việt Nam. Tổng quan về quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và Việt Nam.

Sự kế thừa và phát triển quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và Việt Nam sau năm 1991. Quan hệ văn hóa giữa Nga và Indonesia. Tổng quan lịch sử hình thành và phát triển quan hệ với Indonesia. Quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và Indonesia từ sau năm 1991.

ĐÁNH GIÁ QUAN HỆ VĂN HÓA VÀ TRIỂN VỌNG HỢP TÁC GIỮA LIÊN BANG NGA VỚI ASEAN VÀ CÁC NƢỚC THÀNH VIÊN. Một số đánh giá về quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga với ASEAN và các nƣớc thành viên. Quan hệ văn hóa của Liên bang Nga với ASEAN phát triển nhưng chưa tương xứng với tiềm năng của hai bên. Quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga với Việt Nam và Indonesia có nhiều điểm tương đồng và khác biệt.

Quan hệ văn hóa giữa Nga với ASEAN và các nước thành viên mang lại hiệu quả tích cực. Triển vọng phát triển quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga với ASEAN và các nƣớc thành viên .1 Thuận lợi và khó khăn. Dự báo phát triển quan hệ văn hóa giữa Nga với ASEAN, Việt Nam và Indonesia. Một vài khuyến nghị nhằm thúc đẩy phát triển quan hệ văn hóa của Liên bang Nga với ASEAN, Việt Nam và Indonesia.

69 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Những năm gần đây quan hệ quốc tế trong lĩnh vực văn hóa đóng vai trò quan trọng trên trường quốc tế.Văn hóa được nhiều quốc gia xác định không chỉ là mục tiêu, phương tiện mà còn là nguồn lực quan trọng để phát triển đất nước. Đặc biệt, trong thời đại toàn cầu hóa ngoại giao văn hóa có thể được xem là một trong ba trụ cột chính của hoạt động ngoại giao, bên cạnh ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế. Chính sách ngoại giao của một quốc gia thường chịu ảnh hưởng không ít từ nền văn hóa dân tộc, văn hóa ngoại giao và kỹ năng của bản thân các nhà ngoại giao, vốn cũng là những yếu tố tác động đến quá trình hoạch định và thực thi chính sách về ngoại giao văn hóa của một nước.

Mục đích triển khai ngoại giao văn hóa được quyết định phụ thuộc vào các bên tham gia. Đối với các tổ chức và liên minh giữa các quốc gia: Ngoại giao văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hình thành nền tảng văn hóa và cách suy nghĩ chung, nhằm dễ dàng đạt được các quyết định đồng thuận. Đối với các quốc gia đơn lẻ thường dùng ngoại giao văn hóa để thúc đẩy các mối quan hệ ngoại giao, tăng cường sự hiểu biết, tạo dựng hình ảnh tốt và giới thiệu các giá trị hấp dẫn của mình để thu hút thương mại, đầu tư, hợp tác trên nhiều lĩnh vực, kể cả an ninh. Ngoại giao văn hóa còn có thể là công cụ chuyển đổi những định kiến truyền thống về các nền văn hóa thành sự hiểu biết và hợp tác.Xét ở góc độ này, ngoại giao văn hóa là một công cụ đắc lực của quyền lực mềm.Đối với các tổ chức phi chính phủ (NGOs), ngoại giao văn hóa được dùng để xâm nhập vào các cộng đồng địa phương, tác động lên (hoặc điều chỉnh cho phù hợp với) các tập quán làm việc của chính quyền địa phương nhằm đạt được kết quả hợp tác lâu dài và tốt đẹp.

Việc nghiên cứu ngoại giao văn hóa có ý nghĩa thực tiễn vô cùng quan trọng. Những năm đầu thế kỷ 21, ngoại giao văn hóa được Liên Hiệp Quốc 1 đặc biệt chú trọng vì khả năng giải quyết những thách thức lớn của thời đại theo hướng bền vững, đó là những thách thức về sự bất bình đẳng, bất công bằng, nghèo đói và xung đột, dựa trên sự tôn trọng con người, tôn trọng văn hóa và lối sống của nhau. Do đó, các nguyên tắc của ngoại giao văn hóa bao gồm: Thừa nhận, thấu hiểu, đối thoại – nghĩa là thừa nhận các giá trị văn hóa của nhau (việc thừa nhận này có thể do dựa trên tinh thần hữu nghị, hoặc do bị hấp dẫn bởi nền văn hóa của quốc gia khác), chia sẻ và cùng đối thoại vì các mục đích chung. Ở đây, đối thoại phi ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng, thông qua nhiều loại hình khác nhau, nổi bất nhất là nghệ thuật.

Nhìn chung, nội dung của ngoại giao văn hóa được thể hiện qua nhiều loại hình hoạt động văn hóa. Nhiều quốc gia trên thế giới đã bắt đầu thực hiện và triển khai thành công chiến lược ngoại giao văn hóa, như Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản… Tại Việt Nam, năm 2009 được chọn là ―Năm Ngoại giao Văn hóa‖. Trong năm này Việt Nam đã tổ chức nhiều hoạt động ngoại giao văn hoá tại nhiều nước trên thế giới và đạt nhiều kết quả được đánh giá là mang tính đột phá, góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam ra nước ngoài, mở rộng giao lưu quốc tế. Liên bang Xô viết trước đây và Liên bang Nga (từ năm 1991) đã coi trọng quan hệ hợp tác toàn diện, trên nhiều lĩnh vực, trong đó có văn hóa.

Nghiên cứu quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và ASEAN, đặc biệt là với Indonesia và Việt Nam sẽ góp phần làm sáng tỏ thêm những khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của ngoại giao văn hóa trong bối cảnh mới. Đặc biệt, Việt Nam và Liên Xô trước đây và Liên Bang Nga sau này đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược, nên nghiên cứu về quan hợp hợp tác văn hóa giữa hai nước sẽ góp phần củng cố quan hệ đối tác chiến lược, rút ra những bài học cho các quan hệ khác. Vì những lý do đó, em quyết định chọn “Quan hệvăn hóa giữa Liên bang Nga và ASEAN: Trường hợp Indonesia và ViệtNam (1991- 2016)”làm đề tài luận văn cao học ngành quan hệ quốc tế của mình. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Rất nhiều chuyên gia Việt Nam, cũng như quốc tế nghiên cứu mối quan hệ ngoại giao giữa Liên bang Nga và ASEAN và các nước thành viên, đặt trọng tâm vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị.Tuy nhiên, chưa có một công trình nào mang tính khái quát, đưa ra góc nhìn tổng thể về vấn đề ngoại giao trong lĩnh vực văn hóa.

Tuy nhiên, trong giới học thuật Nga đã có những nhà nghiên cứu về quan hệ văn hóa giữa Nga và Việt Nam như Sokolovsky A. với những công trình nghiên cứu như ―Quan hệ Nga-Việt Nam trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, giáo dục và đào tạo‖ (Sokolovsky A. Trong các công trình này, Sokolov A. đã xem xét, phân tích và đánh giá quan hệ văn hóa giữa Nga và Việt Nam bắt đầu từ thời Liên Xô đến nay.

Các học giả như Voronin A. cũng xem xét quan hệ văn hóa như là một khía cạnh trong chính sách đối ngoại của Liên bang Nga đối với Việt Nam nói riêng và ASEAN nói chung. nghiên cứu về quan hệ văn hóa giữa Nga và Indonesia và về sự ảnh hưởng của nó đến chính sách của Lien bang Nga đối với tổ chức ASEAN. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga rất đa dạng và phong phú, nhưng chủ yếu về các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quân sự.

Quan hệ văn hóa giữa Việt Nam và Liên bang Nga được nghiên cứu lồng ghép trong các công trình tiêu biểu như cuốn ―Nhận thức và xử lý văn hóa trên thế giới” của tác giả Đình Quang (1999) trình bày những mục tiêu lớn của Thập kỷ thế giới vì sự phát triển văn hóa; những quan điểm chủ yếu về mối quan hệ giữa văn hóa và phát triển cũng như những nét chính yếu trong nhận thức và phát triển văn hóa các nước trên thế giới; ―Quan hệ Liên bang Nga với các nước Đông Nam Á từ sau khi Liên Xô tan rã đến nay‖, Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tất Giáp (2000), làm rõ bức tranh quan hệ giữa Liên bang Nga với các nước Đông Nam Á từ sau khi Liên Xô tan rã trên nhiều khía cạnh, trong đó chủ yếu là các mối quan hệ về chính trị, 3 quân sự quốc phòng và kinh tế, mối quan hệ về văn hóa – nghệ thuật được lồng ghép và đóng vai trò bổ trợ; cuốn ―Quan hệ Nga- ASEAN trong những thập niên đầu thế kỷ XXI” của tác giả Nguyễn Quang Thuấn (2008) đưa ra những góc nhìn đa chiều về mối quan hệ giữa Nga với các nước thành viên ASEAN trong thời đại mới, đánh giá thực trạng mối quan hệ, những thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức cũng như đưa ra những sáng kiến về khuôn khổ hợp tác toàn diện và các giải pháp thúc đẩy mối quan hệ này… Từ đó cho thấy, các công trình nghiên cứu của các tác giả Việt Nam mới chỉ chú trọng tới mối quan hệ giữa Việt Nam với Liên Bang Nga, hay giữa Việt Nam với ASEAN,Nga với ASEAN mà chưa có công trình nào nghiên cứu cụ thể về mối quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và Việt Nam hay giữa Liên bang Nga với ASEAN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ