Khóa luận: Phân tích toàn diện quan hệ Mỹ - Venezuela giai đoạn 2001 đến nay

Phân tích chi tiết quan hệ Mỹ - Venezuela giai đoạn 2001 đến nay. Luận văn đi sâu vào các khía cạnh chính trị, kinh tế và dự báo tương lai.

Chuyên ngành

Quốc tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2008

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ MỸ - VENEZUELA GIAI ĐOẠN 2001 – NAY

1.1. KHÁI QUÁT MỐI QUAN HỆ MỸ - VENEZUELA TRƯỚC NĂM 2001

1.1.1. Giai đoạn trước năm 1998

1.1.2. Giai đoạn sau năm 1998

1.2. TÌNH HÌNH TRONG NƯỚC, KHU VỰC VÀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MỸ VÀ VENEZUELA

1.2.1. Tình hình trong nước của Mỹ, Venezuela và khu vực

1.2.2. Chính sách đối ngoại của Mỹ và Venezuela giai đoạn 2001 – nay

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUAN HỆ HAI NƯỚC TRONG GIAI ĐOẠN 2001 – NAY

2.1. TRÊN PHƯƠNG DIỆN AN NINH – CHÍNH TRỊ

2.1.1. Những căng thẳng trong quan hệ hai nước

2.1.2. Hợp tác chống buôn lậu ma túy và khủng bố

2.2. TRÊN PHƯƠNG DIỆN KINH TẾ

2.2.1. Quan hệ thương mại

2.2.2. Quan hệ đầu tư

2.3. HỖ TRỢ CỦA VENEZUELA CHO NHÂN DÂN MỸ

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VỀ MỐI QUAN HỆ HAI NƯỚC TRONG GIAI ĐOẠN 2001 – NAY VÀ DỰ BÁO XU HƯỚNG VẬN ĐỘNG CỦA MỐI QUAN HỆ NÀY TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1. CÁC ĐẶC ĐIỂM CHÍNH TRONG QUAN HỆ HAI NƯỚC

3.1.1. Về an ninh – chính trị

3.1.2. Về kinh tế

3.2. TÁC ĐỘNG CỦA MỐI QUAN HỆ MỸ - VENEZUELA TỚI QUAN HỆ QUỐC TẾ TRONG KHU VỰC VÀ TRÊN THẾ GIỚI

3.2.1. Tác động tới quan hệ quốc tế trong khu vực

3.2.2. Tác động tới quan hệ quốc tế trên thế giới

3.3. DỰ BÁO XU HƯỚNG VẬN ĐỘNG CỦA MỐI QUAN HỆ GIỮA HAI NƯỚC TRONG THỜI GIAN TỚI

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quan hệ Mỹ Venezuela 2001 nay Từ đối tác đến đối đầu

Quan hệ Mỹ - Venezuela trong hai thập kỷ đầu của thế kỷ 21 là một bản trường ca phức tạp, chuyển biến từ mối liên kết kinh tế chặt chẽ sang một cuộc đối đầu ngoại giao gay gắt. Giai đoạn này chứng kiến sự trỗi dậy của Cách mạng Bolivar dưới thời Tổng thống Hugo Chávez, định hình lại hoàn toàn chính sách đối ngoại của Venezuela và tạo ra những thách thức trực tiếp đối với lợi ích của Mỹ tại khu vực Mỹ Latinh. Trước năm 2001, mặc dù có sự phụ thuộc lẫn nhau không bình đẳng, mối quan hệ này vận hành tương đối ổn định, chủ yếu xoay quanh trục dầu mỏ Venezuela. Tuy nhiên, sự kiện 11/9 và sự thay đổi trong chính sách đối ngoại Mỹ đã tạo ra một bối cảnh toàn cầu mới, trong khi tại Venezuela, tư tưởng chống chủ nghĩa đế quốc ngày càng được củng cố. Phân tích giai đoạn này không chỉ là nhìn lại lịch sử đối đầu giữa hai quốc gia mà còn là chìa khóa để hiểu rõ những tác động địa chính trị sâu rộng đến toàn bộ khu vực và dự báo các xu hướng trong tương lai. Sự đan xen giữa lợi ích kinh tế không thể từ bỏ và xung đột ý thức hệ không thể hòa giải đã biến quan hệ Mỹ - Venezuela trở thành một trong những mối quan hệ song phương kịch tính và khó đoán định nhất thế giới.

1.1. Bối cảnh trước năm 2001 Mối quan hệ dầu mỏ truyền thống

Trước khi Hugo Chávez lên nắm quyền, quan hệ Mỹ - Venezuela mang đặc điểm của sự phụ thuộc kinh tế. Venezuela là nhà cung cấp dầu thô ổn định và quan trọng cho thị trường Mỹ, trong khi Mỹ là nhà đầu tư lớn nhất vào ngành công nghiệp dầu khí của Venezuela và là nguồn cung cấp hàng hóa, công nghệ chính. Các tập đoàn dầu khí Mỹ như Exxon Mobil và ConocoPhillips có vai trò chi phối trong việc khai thác tại vành đai dầu Orinoco. Các chính quyền tiền nhiệm ở Venezuela phần lớn duy trì chính sách thân Mỹ, chấp nhận mô hình kinh tế tự do mới. Tuy nhiên, mô hình này đã gây ra những hậu quả xã hội nghiêm trọng, làm gia tăng bất bình đẳng và tạo ra sự bất mãn trong dân chúng, đây chính là cơ sở xã hội cho sự thắng cử của Hugo Chávez vào năm 1998 và khởi đầu cho một chương mới đầy biến động.

1.2. Sự kiện 11 9 và thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ

Vụ tấn công khủng bố ngày 11/9/2001 đã làm thay đổi hoàn toàn ưu tiên trong chính sách đối ngoại Mỹ. Washington chuyển trọng tâm sang cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu, tập trung vào Trung Đông và Afghanistan. Điều này vô hình trung làm giảm mức độ quan tâm của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh, tạo ra một khoảng trống quyền lực. Chính trong bối cảnh này, Tổng thống Chávez đã tận dụng cơ hội để củng cố ảnh hưởng, chỉ trích gay gắt cuộc chiến của Mỹ tại Afghanistan và gọi đó là hành động trả đũa gây thương vong cho dân thường. Những phát biểu này đã chính thức châm ngòi cho giai đoạn đối đầu ngoại giao công khai, biến mối quan hệ từ căng thẳng ngầm thành xung đột trực diện và sâu sắc.

II. Bí quyết hiểu rõ căng thẳng Mỹ Venezuela thời Hugo Chávez

Giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Hugo Chávez (1999-2013) là tâm điểm của sự rạn nứt trong quan hệ Mỹ - Venezuela. Mọi căng thẳng đều bắt nguồn từ sự đối lập sâu sắc về ý thức hệ và lợi ích chiến lược. Chávez, với ngọn cờ Cách mạng Bolivarchủ nghĩa xã hội thế kỷ 21, đã theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, chống lại sự bá quyền của Mỹ và tìm cách hạn chế ảnh hưởng của Washington trong khu vực. Ông không ngần ngại chỉ trích trực diện các đời Tổng thống Mỹ và xây dựng liên minh với các quốc gia bị Mỹ xem là thù địch như Cuba, Iran. Phản ứng từ phía Mỹ cũng không kém phần quyết liệt. Washington cáo buộc chính quyền Chávez vi phạm nhân quyền ở Venezuela, hỗ trợ khủng bố và phá hoại nền dân chủ. Các tài liệu nghiên cứu cho thấy Mỹ đã hậu thuẫn cho phe đối lập Venezuela, mà đỉnh điểm là sự nghi ngờ dính líu đến cuộc đảo chính bất thành năm 2002. Sự đối đầu này không chỉ giới hạn ở lời nói mà còn thể hiện qua các hành động cụ thể, từ việc trục xuất nhà ngoại giao đến các chính sách kinh tế nhằm vào nhau.

2.1. Phân tích tư tưởng Cách mạng Bolivar và chủ nghĩa chống Mỹ

Tư tưởng cốt lõi của Hugo Chávez là xây dựng một thế giới đa cực, chấm dứt sự thống trị đơn phương của Mỹ. Cách mạng Bolivar không chỉ là một chương trình cải cách trong nước mà còn là một học thuyết đối ngoại, kêu gọi sự đoàn kết của các nước Mỹ Latinh để tạo thành một khối đối trọng. Chávez đã sử dụng nguồn thu từ dầu mỏ để tài trợ cho các đồng minh cánh tả trong khu vực, thành lập các tổ chức như Liên minh Bolivar cho châu Mỹ (ALBA) để cạnh tranh với các sáng kiến do Mỹ dẫn đầu. Lời lẽ của ông tại các diễn đàn quốc tế, như việc gọi Tổng thống George W. Bush là “quỷ dữ” tại Liên Hợp Quốc, đã thể hiện rõ thái độ không khoan nhượng, biến sự đối đầu cá nhân thành biểu tượng cho cuộc chiến ý thức hệ lớn hơn.

2.2. Cuộc đảo chính 2002 và vai trò của các thế lực bên ngoài

Cuộc đảo chính thất bại nhằm lật đổ Tổng thống Chávez vào tháng 4 năm 2002 là một trong những sự kiện then chốt làm trầm trọng thêm mối quan hệ. Chính quyền Venezuela đã đưa ra bằng chứng cáo buộc Mỹ đứng sau giật dây, tài trợ cho các nhóm đối lập và các tướng lĩnh quân đội phản bội. Mặc dù Washington luôn phủ nhận, việc Mỹ nhanh chóng công nhận chính phủ lâm thời sau đảo chính đã làm dấy lên nhiều nghi ngờ. Sự kiện này củng cố niềm tin của Chávez rằng Mỹ sẽ không từ bỏ nỗ lực loại bỏ ông, từ đó khiến ông càng tăng cường các chính sách chống Mỹ quyết liệt hơn, bao gồm cả việc thanh lọc quân đội và củng cố quyền lực cá nhân.

III. Cách dầu mỏ và cấm vận định hình quan hệ Mỹ Venezuela

Kinh tế là mặt trận trung tâm trong cuộc đối đầu Mỹ - Venezuela, với dầu mỏ Venezuela và các lệnh trừng phạt kinh tế của Mỹ là hai vũ khí chính. Mặc cho những căng thẳng chính trị, Mỹ vẫn là thị trường nhập khẩu dầu lớn nhất của Venezuela trong nhiều năm, và Venezuela phụ thuộc vào nguồn doanh thu này để duy trì nền kinh tế. Tuy nhiên, chính quyền Chávez và sau này là Nicolás Maduro đã sử dụng dầu mỏ như một công cụ ngoại giao, đa dạng hóa thị trường sang các đối thủ của Mỹ như Trung Quốc và Nga. Động thái quốc hữu hóa ngành dầu khí, ảnh hưởng trực tiếp đến các tập đoàn Mỹ, đã châm ngòi cho các cuộc chiến pháp lý tốn kém. Đáp lại, Mỹ dưới thời chính quyền Trump đã áp đặt một loạt lệnh cấm vận Venezuela khắc nghiệt, nhắm vào công ty dầu khí quốc gia PDVSA và các quan chức chính phủ. Những biện pháp này đã góp phần đẩy Venezuela vào một cuộc khủng hoảng kinh tế Venezuelakhủng hoảng nhân đạo chưa từng có.

3.1. Quốc hữu hóa ngành dầu khí và tác động đến lợi ích của Mỹ

Năm 2007, chính sách quốc hữu hóa các dự án khai thác dầu tại vành đai Orinoco của Tổng thống Chávez đã giáng một đòn mạnh vào lợi ích của các công ty Mỹ. Exxon Mobil và ConocoPhillips đã từ chối các điều khoản liên doanh mới và bị buộc phải rời khỏi Venezuela, dẫn đến các vụ kiện đòi bồi thường hàng tỷ USD. Hành động này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là một tuyên bố chính trị mạnh mẽ, khẳng định chủ quyền của Venezuela đối với tài nguyên quốc gia. Nó đã khởi đầu cho một chu kỳ trả đũa, khi Mỹ bắt đầu tìm cách giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ Venezuela và sử dụng các công cụ pháp lý, tài chính để gây áp lực.

3.2. Phân tích các lệnh trừng phạt kinh tế và hậu quả nhân đạo

Các lệnh trừng phạt kinh tế của Mỹ, đặc biệt là các lệnh cấm vận nhắm vào PDVSA và công ty con CITGO, đã làm tê liệt ngành công nghiệp xương sống của Venezuela. Các biện pháp này ngăn cản Venezuela tiếp cận thị trường tài chính quốc tế, gây khó khăn cho việc nhập khẩu thực phẩm, thuốc men và các mặt hàng thiết yếu. Hậu quả trực tiếp là tình trạng siêu lạm phát, thiếu hụt hàng hóa trầm trọng và một cuộc khủng hoảng người di cư lan rộng ra các nước láng giềng. Mặc dù mục tiêu của Mỹ là gây áp lực để thay đổi chế độ, các lệnh cấm vận này đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo sâu sắc, ảnh hưởng nặng nề nhất đến người dân thường Venezuela.

IV. Hướng dẫn phân tích chính sách Mỹ với Venezuela thời Maduro

Sau khi Hugo Chávez qua đời, Nicolás Maduro lên nắm quyền và kế thừa một mối quan hệ vốn đã đổ vỡ với Mỹ. Giai đoạn này chứng kiến sự leo thang chưa từng có trong chính sách đối đầu của Washington, đặc biệt dưới thời chính quyền Trump. Chính sách “gây áp lực tối đa” được triển khai toàn diện, bao gồm các lệnh cấm vận Venezuela ngặt nghèo, đóng băng tài sản và công nhận lãnh đạo phe đối lập Juan Guaidó là tổng thống lâm thời. Bước sang chính quyền Biden, chính sách có phần điều chỉnh theo hướng thực dụng hơn, mở ra các cuộc đàm phán chính trị và nới lỏng một số lệnh trừng phạt để đổi lấy các nhượng bộ về bầu cử. Tuy nhiên, mục tiêu cốt lõi của Mỹ là thúc đẩy một sự chuyển đổi dân chủ ở Venezuela vẫn không thay đổi. Phân tích chính sách của Mỹ trong giai đoạn này đòi hỏi phải nhìn vào sự khác biệt trong cách tiếp cận giữa hai chính quyền và hiệu quả thực tế của từng chiến lược.

4.1. Chính sách Gây áp lực tối đa của chính quyền Trump

Chiến lược của chính quyền Trump là sử dụng sức ép kinh tế và ngoại giao chưa từng có để buộc chính quyền Nicolás Maduro sụp đổ. Washington đã áp đặt cấm vận toàn diện lên ngành dầu mỏ, tài chính và vàng của Venezuela. Động thái quan trọng nhất là việc công nhận Juan Guaidó vào đầu năm 2019, một nỗ lực nhằm tạo ra một chính phủ song song và cô lập Maduro trên trường quốc tế. Chính sách này, dù gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề cho Venezuela, đã không đạt được mục tiêu cuối cùng là thay đổi chế độ, cho thấy sự kiên cường của chính quyền Maduro và sự hỗ trợ từ các đồng minh như Nga và Trung Quốc.

4.2. Cách tiếp cận thực dụng hơn của chính quyền Biden

Chính quyền Biden đã từ bỏ chiến lược “gây áp lực tối đa” để chuyển sang một cách tiếp cận đa phương và thực dụng hơn. Washington nhấn mạnh vào việc phối hợp với các đồng minh châu Âu và Mỹ Latinh, đồng thời sử dụng các lệnh trừng phạt như một công cụ đàm phán thay vì một mục tiêu tự thân. Chính quyền Biden đã tiến hành các cuộc đối thoại trực tiếp với chính phủ Maduro, đặc biệt trong bối cảnh cuộc khủng hoảng an ninh năng lượng toàn cầu sau cuộc chiến ở Ukraine. Việc nới lỏng một số lệnh cấm vận dầu mỏ cho thấy sự sẵn sàng điều chỉnh chính sách để đạt được các mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng hơn.

V. Top 3 tác động địa chính trị từ quan hệ Mỹ Venezuela

Cuộc đối đầu kéo dài giữa Mỹ và Venezuela đã vượt ra ngoài khuôn khổ song phương, tạo ra những tác động địa chính trị sâu sắc trên toàn cầu và đặc biệt tại khu vực Mỹ Latinh. Nó đã trở thành một ván cờ địa chính trị, thu hút sự can dự của các cường quốc khác, định hình lại các liên minh khu vực và gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về an ninh và nhân đạo. Việc phân tích những tác động này giúp làm rõ tầm quan trọng chiến lược của mối quan hệ Mỹ - Venezuela và lý giải tại sao nó lại thu hút sự chú ý của toàn thế giới. Ba tác động chính bao gồm sự gia tăng ảnh hưởng của các cường quốc đối thủ của Mỹ, sự phân cực chính trị trong khu vực Mỹ Latinh và cuộc khủng hoảng di cư có quy mô lớn nhất lịch sử Tây bán cầu.

5.1. Sự can dự của Nga và Trung Quốc vào sân sau của Mỹ

Khi Mỹ gia tăng áp lực, Venezuela đã ngày càng xích lại gần Nga và Trung Quốc. Quan hệ Venezuela - Trung Quốc phát triển mạnh mẽ qua các khoản vay hàng chục tỷ USD được đảm bảo bằng dầu mỏ, biến Bắc Kinh trở thành chủ nợ lớn nhất của Caracas. Trong khi đó, quan hệ Venezuela - Nga được củng cố qua các hợp đồng mua bán vũ khí quy mô lớn và sự hỗ trợ chính trị, ngoại giao trên trường quốc tế. Sự hiện diện ngày càng tăng của hai cường quốc này ngay tại khu vực được xem là “sân sau” của Mỹ đã tạo ra một thách thức địa chính trị trực tiếp, làm suy yếu ảnh hưởng truyền thống của Washington và phức tạp hóa mọi nỗ lực giải quyết khủng hoảng.

5.2. Phân cực chính trị tại Mỹ Latinh và vai trò của Venezuela

Quan hệ Mỹ - Venezuela đã trở thành một đường phân thủy chia rẽ các quốc gia Mỹ Latinh. Một bên là các chính phủ cánh tả ủng hộ Venezuela và lên án sự can thiệp của Mỹ. Bên còn lại là các chính phủ bảo thủ, thân Mỹ, ủng hộ các biện pháp trừng phạt và cô lập chính quyền Maduro. Sự phân cực này đã làm suy yếu các tổ chức khu vực như Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS) và cản trở việc tìm kiếm một giải pháp đồng thuận cho cuộc khủng hoảng. Venezuela, dưới thời Chávez và Maduro, đã tích cực sử dụng “ngoại giao dầu mỏ” để xây dựng phe cánh, làm sâu sắc thêm sự chia rẽ ý thức hệ trong khu vực.

VI. Dự báo tương lai quan hệ Mỹ Venezuela Kịch bản nào

Dự báo tương lai của quan hệ Mỹ - Venezuela là một nhiệm vụ đầy thách thức, phụ thuộc vào nhiều biến số phức tạp cả trong nước và quốc tế. Mối quan hệ này khó có thể quay trở lại trạng thái bình thường trong tương lai gần do sự thiếu tin tưởng sâu sắc và những khác biệt cơ bản về lợi ích và giá trị. Tuy nhiên, xu hướng đối đầu cực đoan có thể sẽ giảm bớt, nhường chỗ cho một sự cạnh tranh có quản lý. Các yếu tố như tình hình chính trị nội bộ của cả hai nước, diễn biến của các cuộc đàm phán chính trị giữa chính phủ và phe đối lập Venezuela, và bối cảnh an ninh năng lượng toàn cầu sẽ là những nhân tố quyết định. Có thể phác thảo một vài kịch bản chính, từ việc duy trì trạng thái căng thẳng hiện tại, đến một sự hòa hoãn có điều kiện, hoặc thậm chí là một sự leo thang trở lại nếu các cuộc đàm phán thất bại. Tương lai của mối quan hệ này sẽ tiếp tục là một chỉ báo quan trọng cho chính sách đối ngoại của Mỹ tại Tây bán cầu.

6.1. Kịch bản 1 Tiếp tục đối đầu có kiểm soát và đàm phán

Đây là kịch bản có khả năng xảy ra cao nhất. Mỹ sẽ tiếp tục duy trì các lệnh trừng phạt kinh tế cốt lõi nhưng có thể nới lỏng từng phần để khuyến khích các cuộc đàm phán chính trị và cải cách dân chủ ở Venezuela. Washington sẽ không công nhận hoàn toàn chính quyền Maduro nhưng sẽ tương tác một cách thực dụng trên các vấn đề cùng quan tâm như năng lượng và di cư. Mối quan hệ sẽ vẫn ở trạng thái băng giá, nhưng các kênh đối thoại không chính thức sẽ được duy trì để tránh leo thang xung đột không cần thiết.

6.2. Kịch bản 2 Hòa hoãn từng bước dựa trên lợi ích năng lượng

Nếu bối cảnh an ninh năng lượng toàn cầu trở nên cấp bách, hoặc nếu có những tiến bộ đáng kể trong các cuộc bầu cử ở Venezuela, Mỹ có thể tiến tới một sự hòa hoãn rõ rệt hơn. Kịch bản này bao gồm việc dỡ bỏ một phần đáng kể các lệnh cấm vận Venezuela, cho phép các công ty Mỹ quay trở lại hoạt động trong lĩnh vực dầu mỏ Venezuela. Đổi lại, Caracas sẽ phải có những cam kết mạnh mẽ về dân chủ và nhân quyền. Mặc dù khó xảy ra, kịch bản này không phải là không thể nếu lợi ích chiến lược của cả hai bên hội tụ.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho những bất thường mà mô hình kiểu Mỹ đang tồn tại đã không lường trước được” [60,1]. Do vậy, các chính phủ cánh tả, “đầu tàu” là chính phủ của Tổng thống Chavez, đã lên ngôi với lời hứa và hi vọng sẽ thực hiện những cuộc cải cách để đưa đất nước thoát khỏi vòng khủng hoảng, đi theo hướng đi riêng phù hợp với tình hình đất nước chứ không phải đi lên con đường mà Mỹ đã vạch ra và dẫn họ đi vào. Như vậy, sự phát triển của phong trào cánh tả Mỹ Latinh và những biến động chính trị tại khu vực sau khi Tổng thống Hugo Chavez lên nắm quyền càng góp phần làm cho quan hệ giữa Mỹ và khu vực nói chung xấu đi, đặc biệt là mối quan hệ giữa Mỹ với Venezuela khi Venezuela, dưới sự lãnh đạo của Hugo Chavez lại là “kẻ cầm đầu” cho những biến động ấy. Mỹ sẽ phản ứng ra sao và hành động như thế nào để duy trì mối quan hệ với Venezuela và gìn giữ vị trí của Mỹ tại khu vực 19 Mỹ Latinh là một vấn đề quan trọng đối với chính quyền Mỹ bởi trên thực tế, Mỹ vẫn đang có những lợi ích thiết yếu cả về kinh tế và chính trị tại Mỹ Latinh nói chung và Venezuela nói riêng.

Chính sách đối ngoại của Mỹ và Venezuela trong giai đoạn 2001 đến nay Chính sách đối ngoại của Venezuela Chính sách đối ngoại của Venezuela luôn được đặt trong xu thế hợp tác quốc tế của khu vực Mỹ Latinh nói chung. Hơn nữa, Venezuela dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Hugo Chavez là một trong những nước phát triển và có ảnh hưởng lớn nhất trong khu vực này. Vì thế, trước khi tìm hiểu chính sách đối ngoại của Venezuela, cần phải có một cái nhìn bao quát về xu thế hợp tác quốc tế của khu vực Mỹ Latinh trong giai đoạn từ năm 2001 đến nay. Nhìn chung trong giai đoạn này, dưới sự tác động của nhiều yếu tố quốc tế cũng như những diễn biến chính trị, xã hội và kinh tế xảy ra bên trong khu vực và từng quốc gia, đặc biệt là sự đổi hướng trọng tâm chính sách chiến lược của Mỹ.

Trọng tâm trong chính sách đối ngoại của Mỹ không còn là Mỹ Latinh nữa, thậm chí còn có những băn khoăn rằng “Mỹ Latinh đang bị Mỹ lãng quên”, “người anh cả đã không còn quan tâm đến các em nữa”… Do đó, chính sách đối ngoại của các nước Mỹ Latinh cũng có nhiều thay đổi quan trọng. Trước hết, họ hướng tới mục tiêu tăng cường tính độc lập, tự chủ của mỗi nước, giảm bớt sự phụ thuộc vào Mỹ. Bước sang thế kỷ XXI, mặc dù ảnh hưởng của Mỹ vẫn còn khá lớn đối với các nước Mỹ Latinh. Song, các nước này đang từng bước thực hiện chính sách đối ngoại, hướng tới mục tiêu hạn chế sự ảnh hưởng của Mỹ, thậm chí chống lại Mỹ.

Mục tiêu chính sách đối ngoại thứ hai của các nước Mỹ Latinh là ưu tiên thúc đẩy hội nhập liên kết khu vực thông qua tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước trong khu vực với nhau theo tinh thần đoàn kết, hỗ trợ nhau cùng phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng. Các nước này đã phản đối ký Hiệp định Thương mại tự do Châu Mỹ (FTAA) do Mỹ khởi xướng. Trái lại, họ tự thành lập nhiều tổ chức hợp tác của khu vực mà không có sự hiện diện của Mỹ vừa là để củng cố tình đoàn kết giữa các nước trong khu vực vừa nhằm hạn chế ảnh hưởng của Mỹ, chẳng hạn như Liên minh Bolivar cho Châu Mỹ (ALBA), Khối thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR), Liên minh các quốc gia Nam Mỹ (UNASUR), Cộng đồng các quốc gia Mỹ Latinh và Caribe (CEALAC). Thứ ba, để thích ứng với hoàn cảnh quốc tế 20 mới sau Chiến tranh Lạnh, trong thời kỳ cả thế giới hợp tác, hội nhập, các nước trong khu vực này thực hiện chính sách đa dạng hóa, đa phương hóa các quan hệ với các nước, các tổ chức, khu vực khác trên thế giới, mở rộng quan hệ hợp tác với các nước lớn bên ngoài khu vực như Nga, Trung Quốc với hi vọng cân bằng, hạn chế ảnh hưởng truyền thống của Mỹ.

Trong bối cảnh chung về xu thế hợp tác chung của khu vực như trên, Venezuela cũng vạch ra cho mình những chính sách đối ngoại thể hiện rõ quan điểm, thái độ của giới cầm quyền đồng thời thể hiện được đường lối chính sách của Venezuela như những gì mà Tổng thống Chavez gọi là “Chủ nghĩa xã hội thế kỷ XXI”. Đối với Mỹ, từ chỗ bị coi là “sân sau” của Mỹ, Venezuela thi hành chính sách độc lập, chống lại chính sách cường quyền của Mỹ, bảo vệ chủ quyền bình đẳng trong quan hệ quốc tế, lên án những chính sách can thiệp của Mỹ. Thái độ chống Mỹ của Hugo Chavez thể hiện ngay từ khi ông lên cầm quyền. Chavez không ngừng lên án chính sách bá quyền của Mỹ và đấu tranh cho một thế giới đa cực bằng việc thúc đẩy “cuộc cách mạng Boliva” như một mô hình cho các nước trong khu vực noi theo.

Nếu như trong quá khứ, người anh hùng dân tộc Simon Bolivar, với tư tưởng “độc lập, tự do, công bằng, bình đẳng, bác ái”, đã lãnh đạo cuộc cách mạng đấu tranh cho sự độc lập thoát khỏi ách đô hộ của thực dân Tây Ban Nha thì ngày nay, Tổng thống Hugo Chavez lặp lại một cuộc cách mạng như thế nhằm đưa đất nước thoát khỏi ảnh hưởng và những chính sách đơn phương áp đặt và sự can thiệp vào việc thiết lập bộ máy chính quyền của Mỹ. Tuy không ngừng chỉ trích Mỹ và chống đối những hành động của Mỹ nhưng, mặt khác, Venezuela vẫn duy trì quan hệ kinh tế với Mỹ vì những lợi ích của cả hai nước song ở mức độ cảnh giác, dè chừng và tập hợp lực lượng, và luôn trong tư thế sẵn sàng đối phó với sức ép của Mỹ. Không chỉ công khai chống lại bá quyền Mỹ bằng những chỉ trích, lên án Mỹ mà Venezuela thực hiện những chính sách đối ngoại với các nước khác khiến cho lợi ích Mỹ bị đe dọa. Tổng thống Hugo Chavez theo đuổi chính sách đối ngoại thúc đẩy đoàn kết Mỹ Latinh và quan hệ hữu nghị với tất cả các nước, tăng cường sức mạnh trong khu vực nhằm hạn chế và dần loại bỏ ảnh hưởng của Mỹ.

Chính Tổng thống Chavez là người đưa ra sáng kiến “Liên minh Bolivar cho Châu Mỹ” nhằm tập hợp lực lượng dưới ngọn cờ cánh tả Mỹ Latinh, chống lại những chính sách và 21 hành động mà Tổng thống Chavez cho là chủ nghĩa cường quyền Mỹ. Tổ chức này cũng được coi là sự lựa chọn thay thế cho FTAA mà Mỹ đã đề ra. Tổng thống Chavez cũng là người đưa ra đề nghị thành lập Hội đồng phòng thủ Nam Mỹ (SATO). Ông cho rằng “Các nước Nam Mỹ cần tạo nên một chính sách riêng biệt trong lĩnh vực quốc phòng”, và “nếu có NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương), thì tại sao không thể có SATO” [9,29].

Venezuela còn tăng cường đoàn kết phong trào cánh tả Mỹ Latinh, là lá cờ đầu trong phong trào đấu tranh vì tiến bộ, chống lại sự phụ thuộc vào Mỹ này. Trên tinh thần chung toàn khu vực, mở rộng quan hệ hợp tác với các nước ngoài khu vực, sau khi lên nắm quyền, dựa trên sức mạnh của nền kinh tế được duy trì nhờ nguồn dầu mỏ, Tổng thống Hugo Chavez cũng đưa ra những chính sách nhằm tăng cường hợp tác với nước lớn ở Châu Âu, Châu Á như Nga và Trung Quốc. Tổng thống Chavez đang hướng tới việc xuất khẩu nhiều dầu lửa hơn sang Trung Quốc, thay thế dần vai trò là nước nhập khẩu dầu lớn nhất của Mỹ. Chính sách đó giống như một phương án trù bị để sẵn sàng đối phó với Mỹ khi Mỹ có hành động can thiệp vào Venezuela.

Chính sách này cùng với những hợp đồng mua bán vũ khí quân sự của Nga khiến cho Mỹ ngày càng lo ngại và lợi ích của Mỹ cũng bị đe dọa. Rất có thể, một động thái nào đó của Mỹ sẽ khiến Tổng thống Chavez “nổi giận” cắt nguồn cung cấp dầu chiếm tới 15% lượng dầu nhập khẩu của Mỹ, đó là cả một vấn đề lớn cần phải hết sức thận trọng đối với chính quyền Mỹ. Ngoài ra, Tổng thống Chavez còn có những chính sách thân thiện với những nước bị Mỹ liệt vào “trục ma quỷ” như Bắc Triều Tiên, Iran, Iraq… Đặc biệt là chính sách thân thiện với Cuba càng khiến cho Mỹ lo ngại và tác động trực tiếp tới mối quan hệ vốn đã không được êm ấm của hai nước kể từ khi Tổng thống Chavez điều hành đất nước. Venezuela đã không ngừng giúp đỡ cho Cuba trong những ngày tháng khó khăn chồng chất do hậu quả của việc bị Mỹ cấm vận.

Mỗi ngày, Venezuela cung cấp cho Cuba 80. Và đổi lại, hơn 60.000 bác sĩ, giáo viên, huấn luyện viên và chuyên gia Cuba đang làm việc tại Venezuela. Hai nước đã có sự hợp tác chặt chẽ trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, y tế, sản xuất lương thực, đánh bắt và du lịch… Trong chính trị, Tổng thống Chavez đã thừa nhận Chủ tịch Fidel Castro là người cố vấn chính trị cho ông, đem lại cho ông nguồn cảm hứng để theo đuổi con đường cách mạng “Xã hội chủ nghĩa thế kỷ 22 XXI”. Và cũng chính mối liên hệ này đã khiến cho những người chỉ trích nhà lãnh đạo Venezuela phải lo ngại.

Họ tố cáo ông có ý định đưa đất nước theo con đường độc tài độc đảng kiểu Cuba. Như vậy, chính sách đối ngoại của Venezuela trong giai đoạn này một mặt tập trung vào chống lại chủ nghĩa bá quyền, chủ nghĩa Đế quốc Mỹ, một mặt tăng cường đoàn kết với Phong trào cánh tả Mỹ Latinh, với các nước Nam Mỹ, chủ trương đẩy mạnh quan hệ với Nga, Trung Quốc nhằm tạo thế cân bằng, tăng cường quan hệ hợp tác chiến lược với Cuba và các nước bị Mỹ coi là hỗ trợ cho khủng bố. Những chính sách này đe dọa trực tiếp những lợi ích thiết thực của Mỹ tại khu vực cũng như ở Venezuela không chỉ về kinh tế mà cả về an ninh - chính trị. Vị thế và vai trò của Mỹ đang dần thay đổi và được thay thế bởi các đối tác mới của Venezuela.

Sự hợp tác và gần gũi của Venezuela với các nước mà Mỹ cho là ủng hộ khủng bố và đang âm mưu sản xuất vũ khí hủy diệt hàng loạt đe dọa trực tiếp đến an ninh thế giới cũng như nước Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ