Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên "An Investigation into High School EFL Teachers' Perceptions and Practices of Assessing Learners at Some High Schools in Thua Thien Hue Province, Vietnam" (Nghiên cứu nhận thức và thực tiễn kiểm tra đánh giá học sinh của giáo viên tiếng Anh tại một số trường trung học phổ thông ở tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Duyên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Hồng Nhung. Luận án được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế vào năm 2021, thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh (Mã số: 9 14 01 11).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa và giáo dục đã định hình tiếng Anh thành ngoại ngữ quan trọng hàng đầu tại khu vực châu Á cũng như tại Việt Nam, đặc biệt là từ sau chính sách Đổi mới năm 1986. Tiếp cận dạy học ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) đã trở thành định hướng nền tảng trong chính sách giáo dục ngoại ngữ. Nhằm đổi mới toàn diện việc dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 1400/QĐ-TTg ngày 30/9/2008 phê duyệt Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008-2020" (sau đó được điều chỉnh, bổ sung theo Quyết định số 2080/QĐ-TTg ngày 22/12/2017 cho giai đoạn 2017-2025).

Theo các định hướng này, học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) được yêu cầu đạt trình độ Bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VNFLPF), tương đương trình độ B1 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR). Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành chương trình tiếng Anh thí điểm (theo Quyết định số 5209/QĐ-BGDĐT năm 2012) và chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh chính thức (theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT). Việc thay đổi chương trình và phương pháp dạy học đòi hỏi sự chuyển biến tương ứng trong công tác kiểm tra đánh giá người học. Tuy nhiên, việc áp dụng CLT và phương pháp kiểm tra đánh giá mới tại Việt Nam gặp phải các rào cản thực tế như: năng lực ngoại ngữ và sự tự tin của học sinh còn hạn chế, sĩ số lớp học đông, áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa, sự thiếu hụt chuyên môn kiểm tra đánh giá của giáo viên. Mặc dù mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn giảng dạy đã được đề cập trong nhiều tài liệu học thuật, các nghiên cứu chuyên sâu về kiểm tra đánh giá của giáo viên tiếng Anh bậc THPT tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là tìm hiểu nhận thức của giáo viên tiếng Anh THPT về kiểm tra đánh giá học sinh, khám phá cách thức họ thực hành kiểm tra đánh giá trong lớp học và xem xét mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn trong bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục.

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Nhận thức của giáo viên tiếng Anh THPT về kiểm tra đánh giá trên lớp học là gì? (What are the high school EFL teachers’ perceptions of classroom assessment?)
  2. Thực tiễn kiểm tra đánh giá trên lớp học của giáo viên tiếng Anh THPT diễn ra như thế nào? (What are the high school EFL teachers’ practices of classroom assessment?)
  3. Mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn kiểm tra đánh giá trên lớp học của giáo viên tiếng Anh THPT như thế nào? (What is the relationship between their perceptions and practices of classroom assessment?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, hành vi thực hành kiểm tra đánh giá trên lớp học và các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm tra đánh giá của giáo viên tiếng Anh THPT.
  • Khách thể nghiên cứu: 75 giáo viên tiếng Anh đang trực tiếp giảng dạy tại 16 trường THPT thuộc địa bàn thành phố Huế và 4 khu vực ngoại thành thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế tham gia trả lời bảng hỏi khảo sát; trong đó 25 giáo viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc và cung cấp mẫu tài liệu kiểm tra đánh giá thực tế.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá trên lớp học bao gồm đánh giá quá trình (formative assessment) và đánh giá tổng kết (summative assessment) đối với học sinh cấp THPT theo chương trình tiếng Anh của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng tiếp cận chính:

  1. Nghiên cứu về nhận thức của giáo viên đối với kiểm tra đánh giá: Các công trình của Burns (1992), Johnson (1992), Brown (2004, 2006), Borg (2011), Brown và cộng sự (2011a, 2011b), Remesal (2011), Seger và Tillema (2011), Azis (2014), Ahlam và Zazali (2017), Ounis (2017) đã chỉ ra rằng nhận thức của giáo viên là cấu trúc tinh thần phức tạp bao gồm niềm tin, kiến thức, quan điểm và sự hiểu biết được hình thành từ quá trình học tập và kinh nghiệm giảng dạy.
  2. Nghiên cứu về thực tiễn kiểm tra đánh giá: Các nghiên cứu của Gullickson (1985), Cross và Weber (1993), Marso và Pigge (1993), McMillan (2011), Rahman (2011), Fan và Lan (2019) tập trung mô tả tần suất, loại hình công cụ và kỹ thuật đánh giá mà giáo viên sử dụng trong thực tế lớp học.
  3. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn:
    • Hướng kết quả đồng thuận (nhất quán): Các tác giả như Kagan (1992, 2014), Woods (1996), Chan (2008), Brown và cộng sự (2009), Shahsavar (2015) khẳng định nhận thức định hướng trực tiếp và có mối tương quan thuận đối với hành vi thực hành trên lớp.
    • Hướng kết quả không nhất quán (mâu thuẫn/sai lệch): Các nghiên cứu của Borg (2003), Farrell và Lim (2005), Brumen và Cagran (2009, 2011), Ndalichako (2014), Farrell và Benisi (2015), Rahman (2018) chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa những gì giáo viên phát biểu về mặt lý thuyết và những gì họ thực sự triển khai trong lớp học do tác động của các điều kiện ngoại cảnh.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Phần lớn các nghiên cứu trước đây về kiểm tra đánh giá ngôn ngữ tập trung vào đối tượng giáo viên tiểu học (như Gattullo, 2000; Chan, 2008; Butler, 2009) hoặc môi trường giáo dục đại học. Nghiên cứu về giáo viên tiếng Anh cấp THPT trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam – nơi đang diễn ra các cuộc cải cách chương trình giáo dục quy mô lớn và chịu áp lực nặng nề từ các kỳ thi chuẩn hóa quốc gia – còn rất khiêm tốn. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách phân tích chuyên sâu thực trạng nhận thức, hành vi và các yếu tố can thiệp tại các trường THPT ở tỉnh Thừa Thiên Huế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các hệ thống lý thuyết và khái niệm:

  • Khái niệm và chu trình kiểm tra đánh giá trên lớp học: Tiếp cận theo định nghĩa của Berry (2008), Airasian (2005), Bachman (2004) và chu trình 4 giai đoạn của Mavrommatis (1997): lập kế hoạch đánh giá (planning), thu thập minh chứng (gathering evidence), diễn giải minh chứng (interpreting evidence) và sử dụng kết quả (using results).
  • Phân loại đánh giá:
    • Đánh giá quá trình (Formative Assessment / Assessment for Learning - AfL): Quá trình thu thập thông tin liên tục nhằm điều chỉnh phương pháp dạy và học (Assessment Reform Group, 2002; Hattie & Timperley, 2007; Earl, 2010; VanDiggelen et al., 2016).
    • Đánh giá tổng kết (Summative Assessment / Assessment of Learning - AoL): Đánh giá định kỳ nhằm xếp loại, công nhận kết quả học tập và phục vụ trách nhiệm giải trình (Brown, 2004; Harlen, 2005).
  • Mục đích của kiểm tra đánh giá: Chia thành 4 nhóm chức năng: (1) Chẩn đoán việc học (Learning diagnosis); (2) Cải tiến hoạt động dạy và học (Learning and teaching improvement); (3) Trách nhiệm giải trình của giáo viên (Teacher accountability); (4) Chuẩn bị cho các kỳ thi tổng kết/kỳ thi chuẩn hóa (Examination preparation) (Brown, 2004; Popham, 2011).
  • Phản hồi đánh giá (Feedback): Ba loại phản hồi chính gồm phản hồi động viên (motivational feedback), phản hồi học tập (learning feedback) và phản hồi đánh giá/xếp loại (evaluative feedback) (Black & Wiliam, 1998; Brookhart, 2008; Hattie & Timperley, 2007).
  • Đặc điểm học sinh THPT: Tiếp cận theo thuyết phát triển nhận thức giai đoạn thao tác chính thức của Piaget (1983), phân tích sự phát triển tư duy trừu tượng, nhu cầu giao tiếp xã hội và định hướng nghề nghiệp (Brain & Mukherji, 2005; Le, 2008; Pham, 2011).
  • Nhận thức giáo viên và các yếu tố ảnh hưởng: Khung lý thuyết của Borg (2003, 2015) và Wallace (1991) về kiến thức tiếp nhận (received knowledge), kiến thức trải nghiệm (experiential knowledge) cùng các yếu tố môi trường xã hội, áp lực thi cử và năng lực kiểm tra đánh giá (assessment literacy).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods approach) kết hợp thu thập và phân tích dữ liệu định lượng và định tính.

  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    1. Bảng hỏi (Questionnaire): Được thiết kế bằng cả phiên bản tiếng Anh và tiếng Việt, thu thập dữ liệu định lượng về mức độ nhận thức và tần suất thực hành của giáo viên đối với các mục đích, nguyên tắc và công cụ đánh giá.
    2. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews): Tiến hành với 25 giáo viên nhằm khai thác sâu các lý do đằng sau hành vi đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng.
    3. Tập hợp mẫu tài liệu đánh giá (Corpus of assessment samples / Artefacts): Thu thập các đề kiểm tra miệng, bài kiểm tra 15 phút, dự án học tập, đề kiểm tra 1 tiết (45 phút), đề kiểm tra học kỳ và ma trận đề thi từ các giáo viên tham gia phỏng vấn.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (tính điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD) cho dữ liệu bảng hỏi; phân tích nội dung theo chủ đề (thematic analysis) đối với biên bản phỏng vấn; phân tích định tính và định lượng đối với các mẫu đề kiểm tra theo khung năng lực và ma trận kỹ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter 1. Introduction)

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam thực hiện Đề án Ngoại ngữ Quốc gia theo Quyết định 1400/QĐ-TTg và Quyết định 2080/QĐ-TTg. Tác giả xác lập mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại 16 trường THPT ở Thừa Thiên Huế, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Chapter 2. Literature Review)

Chương này cung cấp nền tảng lý luận toàn diện về:

  1. Kiểm tra đánh giá ngôn ngữ trong lớp học: định nghĩa, chu trình đánh giá, phân loại đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, các mục đích (chẩn đoán, cải tiến, giải trình) và nguyên tắc đánh giá.
  2. Đặc điểm nhận thức, tâm lý học sinh THPT theo thuyết của Piaget và nguyên tắc lựa chọn công cụ, kỹ thuật đánh giá và phương thức phản hồi kết quả.
  3. Mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn giảng dạy của giáo viên, các yếu tố tác động (kinh nghiệm bản thân, đào tạo sư phạm, áp lực thi cử, thời gian, cơ sở vật chất).
  4. Bối cảnh giáo dục và chính sách kiểm tra đánh giá môn Tiếng Anh cấp THPT tại Việt Nam qua các giai đoạn: chương trình 7 năm trước đây, chương trình 10 năm thí điểm (Quyết định 5209/QĐ-BGDĐT, Công văn 5333/BGDĐT-GDTrH, Thông tư 58/2011/TT-BGDĐT) và chương trình giáo dục phổ thông 2018 (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3. Research Methodology)

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp.
  • Thông tin nhân khẩu học của khách thể nghiên cứu (75 giáo viên tham gia trả lời bảng hỏi, 25 giáo viên tham gia phỏng vấn sâu).
  • Quy trình phát triển, thử nghiệm và chuẩn hóa công cụ nghiên cứu (bảng hỏi, câu hỏi phỏng vấn).
  • Quy trình thu thập dữ liệu thực địa và phương pháp xử lý số liệu (phần mềm thống kê, mã hóa dữ liệu phỏng vấn, phân tích văn bản tài liệu đánh giá).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và Thảo luận (Chapter 4. Findings and Discussion)

Chương 4 trình bày và phân tích các phát hiện thực nghiệm tương ứng với 3 câu hỏi nghiên cứu:

Lĩnh vực khảo sát Nhận thức của giáo viên (Perceptions) Thực tiễn thực hiện (Practices) Mức độ tương thích / Đặc điểm thực tế
Mục đích đánh giá Điểm trung bình cao nhất ở chức năng Chẩn đoán việc học và Cải tiến dạy học; thấp nhất ở Trách nhiệm giải trình. Thực hiện thường xuyên nhất việc Chẩn đoán việc học, nhưng đồng thời triển khai rất mạnh hoạt động Chuẩn bị cho thi cử. Nhận thức mang tính sư phạm tiến bộ nhưng thực tiễn bị chi phối mạnh bởi việc dạy học hướng vào thi cử (teaching to the tests).
Nguyên tắc đánh giá & Công cụ Đánh giá rất cao tầm quan trọng của việc Cung cấp phản hồi kịp thời; điểm nhận thức về Lựa chọn công cụ thấp hơn. Sử dụng chủ yếu các bài kiểm tra trắc nghiệm giấy, kiểm tra 15 phút, 1 tiết; ít sử dụng nhật ký học tập, dự án hay tự đánh giá/đánh giá đồng đẳng. Tồn tại khoảng cách: giáo viên nhận thức được lợi ích của công cụ đa dạng nhưng thực tế bị hạn chế bởi thời lượng và quy định thi cử.
Loại hình đánh giá Nhận thức rõ vai trò cốt lõi của Đánh giá quá trình trong việc thúc đẩy động cơ học tập của học sinh. Thực tế nhấn mạnh và ưu tiên Đánh giá tổng kết (cho điểm số định kỳ) hơn là đánh giá quá trình thực chất. Bất nhất giữa niềm tin lý thuyết và hành vi thực tế; đánh giá quá trình thường bị biến thành các bài kiểm tra ngắn lấy điểm số.
Phương thức phản hồi Coi trọng phản hồi học tập chi tiết (chỉ ra lỗi, giải thích nguyên nhân và hướng khắc phục). Phản hồi chủ yếu dưới dạng điểm số định lượng (evaluative feedback); phản hồi định tính bằng lời bị hạn chế do thiếu thời gian. Thực tiễn phản hồi mang tính tổng kết và xếp loại nhiều hơn là phản hồi định hình quá trình học tập.

Chương này cũng phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến sự bất nhất giữa nhận thức và thực tiễn, bao gồm: áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa cấp tỉnh/quốc gia (high-stakes tests), quy định kiểm tra định kỳ của cơ quan quản lý giáo dục, trình độ đầu vào không đồng đều của học sinh, giới hạn thời lượng tiết học (45 phút/tiết), và sự thiếu hụt các khóa tập huấn chuyên sâu về năng lực kiểm tra đánh giá (assessment literacy).

Chương 5: Kết luận và Khuyến nghị (Chapter 5. Conclusion and Implications)

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính, nêu bật đóng góp lý luận và thực tiễn, đưa ra khuyến nghị đối với nhà quản lý giáo dục, giảng viên bồi dưỡng sư phạm và giáo viên THPT; đồng thời chỉ rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả chính

  1. Về nhận thức: Giáo viên tiếng Anh THPT có nhận thức tích cực và toàn diện về mục đích và nguyên tắc kiểm tra đánh giá. Trong đó, chức năng chẩn đoán việc học và nguyên tắc cung cấp phản hồi được đánh giá ở mức ưu tiên cao nhất, trong khi chức năng phục vụ trách nhiệm giải trình và việc lựa chọn công cụ đánh giá có mức độ ưu tiên thấp hơn.
  2. Về thực tiễn: Tần suất giáo viên thực hiện kiểm tra đánh giá trên lớp học diễn ra thường xuyên. Tuy nhiên, thực tiễn có sự thiên lệch rõ rệt: đánh giá phục vụ chẩn đoán và luyện thi (chuẩn bị cho các kỳ thi tổng kết) chiếm ưu thế áp đảo; đánh giá tổng kết bằng điểm số được chú trọng hơn đánh giá quá trình bằng nhận xét định tính.
  3. Về mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn: Tồn tại sự không nhất quán (inconsistency/mismatch) giữa nhận thức lý thuyết và hành vi thực tế. Điểm trung bình về thực hành thấp hơn điểm trung bình về nhận thức. Mối quan hệ này chịu sự can thiệp mạnh mẽ của các yếu tố chủ quan (năng lực chuyên môn đánh giá) và khách quan (áp lực thi cử, sĩ số lớp học, khung chính sách và phân phối thời gian).

Những đóng góp mới của luận án

  • Về mặt lý luận:
    • Luận án đã khẳng định và làm rõ mối quan hệ tương hỗ phức tạp giữa nhận thức và thực tiễn của giáo viên trong bối cảnh dạy học ngoại ngữ tại Việt Nam, bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống lý thuyết về nhận thức giáo viên (teacher cognition).
    • Luận án củng cố xu hướng toàn cầu về sự cần thiết phải kết hợp hài hòa giữa đánh giá quá trình (AfL) và đánh giá tổng kết (AoL) trong giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp bức tranh thực trạng về nhận thức và thực hành kiểm tra đánh giá của giáo viên tiếng Anh THPT tại Thừa Thiên Huế trong giai đoạn chuyển đổi chương trình giáo dục.
    • Phân tích chi tiết ngữ liệu đề kiểm tra thực tế (corpus of assessment samples), chỉ ra xu hướng lạm dụng câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhằm phục vụ mục tiêu thi cử.
    • Đề xuất các căn cứ thực tiễn giúp nhà quản lý giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở Giáo dục và Đào tạo) điều chỉnh chính sách kiểm tra đánh giá, giảm tải áp lực điểm số và xây dựng chương trình bồi dưỡng năng lực đánh giá chuyên sâu cho giáo viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện tại 16 trường THPT trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với 75 giáo viên tham gia khảo sát và 25 giáo viên tham gia phỏng vấn, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ giáo viên tiếng Anh trên phạm vi cả nước có những giới hạn nhất định.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thực hành chủ yếu dựa trên báo cáo tự thuật của giáo viên qua bảng hỏi, phỏng vấn và các mẫu đề thi do giáo viên cung cấp, chưa kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp (classroom observation) diễn biến đánh giá thực tế trong các giờ học thường nhật.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh, thành phố thuộc các vùng kinh tế - xã hội khác nhau tại Việt Nam để tăng tính đại diện.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu dọc (longitudinal study) kết hợp ghi hình và quan sát lớp học trực tiếp nhằm theo dõi sự biến chuyển trong thực hành đánh giá của giáo viên khi triển khai toàn diện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hình thức bồi dưỡng chuyên môn (professional development programs) đối với việc nâng cao năng lực kiểm tra đánh giá (assessment literacy) cho giáo viên.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo khung lý thuyết về nhận thức giáo viên (teacher cognition), chu trình kiểm tra đánh giá ngôn ngữ và quy trình triển khai nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) trong ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh.
  • Giáo viên tiếng Anh THPT: Sử dụng các nguyên tắc, công cụ và quy trình đánh giá quá trình và tổng kết được phân tích trong luận án để tự đối chiếu, điều chỉnh hoạt động kiểm tra đánh giá trên lớp học theo hướng phát triển năng lực giao tiếp của học sinh.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên gia phát triển chương trình: Tham khảo các phân tích về sự bất cập giữa chính sách và thực tiễn để xây dựng các văn bản chỉ đạo chuyên môn, điều chỉnh ma trận đề thi chuẩn hóa và thiết kế các khóa tập huấn bồi dưỡng năng lực kiểm tra đánh giá cho đội ngũ giáo viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án nghiên cứu trên đối tượng giáo viên và địa bàn nào?

Luận án khảo sát 75 giáo viên tiếng Anh tại 16 trường THPT thuộc thành phố Huế và 4 khu vực ngoại thành thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế; trong đó 25 giáo viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc và cung cấp mẫu tài liệu kiểm tra đánh giá thực tế.

2. Ba câu hỏi nghiên cứu chính của luận án là gì?

  1. Nhận thức của giáo viên tiếng Anh THPT về kiểm tra đánh giá trên lớp học là gì?
  2. Thực tiễn kiểm tra đánh giá trên lớp học của giáo viên tiếng Anh THPT diễn ra như thế nào?
  3. Mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn kiểm tra đánh giá trên lớp học của giáo viên tiếng Anh THPT như thế nào?

3. Phát hiện chính về mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn kiểm tra đánh giá là gì?

Có sự không nhất quán giữa nhận thức và thực tiễn. Giáo viên có nhận thức tích cực về vai trò của đánh giá quá trình và phản hồi định tính nhằm cải tiến việc học, nhưng trong thực tế giảng dạy, họ ưu tiên đánh giá tổng kết bằng điểm số và tập trung vào các hoạt động luyện thi do chịu ảnh hưởng từ các kỳ thi chuẩn hóa và hạn chế về thời gian.

4. Những yếu tố nào cản trở giáo viên chuyển hóa nhận thức thành thực tiễn đánh giá hiệu quả?

Các yếu tố chính gồm: áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa mang tính quyết định (high-stakes tests), quy định kiểm tra định kỳ nặng về điểm số, sĩ số lớp đông, áp lực thời gian tiết dạy (45 phút), năng lực tiếng Anh chưa đồng đều của học sinh, và sự thiếu hụt các khóa đào tạo bồi dưỡng chuyên sâu về năng lực kiểm tra đánh giá (assessment literacy).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồng Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp minh chứng thực nghiệm về nhận thức cũng như thực tiễn kiểm tra đánh giá của giáo viên tiếng Anh THPT tại tỉnh Thừa Thiên Huế trong bối cảnh đổi mới giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra khoảng cách rõ rệt giữa nhận thức sư phạm tiến bộ và thực tiễn đánh giá bị chi phối nặng nề bởi áp lực thi cử và điểm số định kỳ. Công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cho công tác nghiên cứu phương pháp dạy học tiếng Anh, đồng thời đưa ra các căn cứ thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện chính sách đánh giá và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ giáo viên phổ thông.