Đối chiếu cú pháp và ngữ dụng câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật - Luận văn

So sánh câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật: Phân tích cú pháp, ngữ dụng chi tiết. Tìm hiểu điểm tương đồng, khác biệt để dịch thuật chính xác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH SÁCH BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tài

2.1. Nghiên cứu về câu bị động trong tiếng Việt

2.1.1. Quan điểm phủ định sự tồn tại câu bị động trong tiếng Việt
2.1.2. Quan điểm thừa nhận có câu bị động trong tiếng Việt

2.2. Nghiên cứu về câu bị động trong tiếng Nhật

3. Tính mới của đề tài

4. Mục đích nghiên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5.1. Đối tượng nghiên cứu

5.2. Phạm vi nghiên cứu

6. Câu hỏi nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

7.1. Phương pháp chung

7.2. Phương pháp riêng

8. Nội dung của đề tài, các vấn đề cần giải quyết

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Câu bị động

1.1.1. Câu bị động trong tiếng Việt

1.1.1.1. Sự tồn tại của câu bị động trong tiếng Việt
1.1.1.2. Nhận diện câu bị động trong tiếng Việt

1.1.2. Câu bị động trong tiếng Nhật

1.1.2.1. Động từ bị động trong tiếng Nhật
1.1.2.2. Câu bị động trong tiếng Nhật

1.2. Các khái niệm về đặc điểm cú pháp

1.2.1. Cấu trúc cú pháp câu tiếng Việt

1.2.1.1. Các thành phần khác. Động từ ngoại động

1.2.2. Cấu trúc cú pháp câu tiếng Nhật

1.2.2.1. Trợ từ tham gia thành phần câu

1.3. Các khái niệm về đặc điểm ngữ dụng

1.3.1. Lý thuyết hành động ngôn từ

1.3.1.1. Phân loại hành động tại lời

1.3.2. Tiền giả định và hàm ngôn

1.3.2.1. Tiền giả định

1.3.3. Cấu trúc thông tin

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CÚ PHÁP VÀ NGỮ DỤNG CỦA CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT

2.1. Đặc điểm cú pháp của câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật

2.1.1. Đặc điểm cú pháp của câu bị động trong tiếng Việt

2.1.1.1. Tần suất xuất hiện của các loại cấu trúc câu bị động trong tiếng Việt
2.1.1.2. Cấu trúc cú pháp của các câu bị động trong tiếng Việt

2.1.2. Đặc điểm cú pháp của câu bị động trong tiếng Nhật

2.1.2.1. Tần suất xuất hiện của các loại cấu trúc câu bị động trong tiếng Nhật
2.1.2.2. Cấu trúc cú pháp của các câu bị động trong tiếng Nhật

2.2. Đặc điểm ngữ dụng của câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật

2.2.1. Ngữ dụng của câu bị động trong tiếng Việt

2.2.2. Ngữ dụng của câu bị động trong tiếng Nhật

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CÚ PHÁP VÀ NGỮ DỤNG CỦA CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT

3.1. Sự giống nhau

3.1.1. Về đặc điểm cú pháp

3.1.1.1. Về các cấu trúc câu
3.1.1.2. Về thành phần cấu trúc câu

3.1.2. Về ngữ dụng

3.2. Sự khác nhau

3.2.1. Về đặc điểm cú pháp

3.2.1.1. Về các cấu trúc câu
3.2.1.2. Về thành phần cấu trúc

3.2.2. Về ngữ dụng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Câu Bị Động So Sánh Việt Nhật Chi Tiết 50 60

Câu bị động đóng vai trò quan trọng trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật, dù có những khác biệt đáng kể về cú pháp và ngữ dụng. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh câu bị động Việt Nhật, phân tích các khía cạnh cú pháp câu bị động tiếng Việt, cú pháp câu bị động tiếng Nhật, ngữ dụng câu bị động tiếng Việtngữ dụng câu bị động tiếng Nhật. Mục tiêu là làm rõ sự tương đồng và khác biệt, từ đó hỗ trợ việc học và sử dụng hai ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn. Việc nắm vững cấu trúc câu bị động tiếng Việtcấu trúc câu bị động tiếng Nhật là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ. Bài viết này sẽ khám phá chi tiết các khía cạnh này.

1.1. Tại Sao So Sánh Câu Bị Động Việt Nhật Quan Trọng

Việc so sánh câu bị động Việt Nhật giúp người học ngôn ngữ nhận ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó tránh được những lỗi sai thường gặp do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ. Ví dụ, người Việt học tiếng Nhật có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng đúng các trợ từ trong câu bị động tiếng Nhật do sự khác biệt về cấu trúc câu. Hiểu rõ sự khác biệt câu bị động Việt Nhật sẽ giúp người học cải thiện khả năng diễn đạt và dịch thuật.

1.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Cú Pháp và Ngữ Dụng Câu Bị Động

Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh chính: cú pháp (cấu trúc câu, thành phần câu) và ngữ dụng (cách sử dụng trong ngữ cảnh, ý nghĩa truyền đạt). Cấu trúc câu bị động tiếng Việtcấu trúc câu bị động tiếng Nhật sẽ được phân tích chi tiết, cùng với cách dùng câu bị động tiếng Việtcách dùng câu bị động tiếng Nhật. Các ví dụ thực tế sẽ được đưa ra để minh họa cho các phân tích.

II. Vấn Đề Khó Khăn Khi Học Sử Dụng Câu Bị Động 50 60

Người học thường gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận câu bị động trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, sự tồn tại của câu bị động thậm chí còn gây tranh cãi. Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu bị động phức tạp và việc sử dụng đúng các trợ từ trong câu bị động tiếng Nhật là một thách thức lớn. Ngoài ra, ngữ pháp tiếng Nhật có nhiều điểm khác biệt so với ngữ pháp tiếng Việt, dẫn đến những khó khăn trong việc chuyển đổi và sử dụng câu bị động một cách tự nhiên. Việc dịch câu chủ động sang bị động Nhật hay ngược lại cũng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ.

2.1. Sự Tranh Cãi Về Câu Bị Động trong Tiếng Việt

Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng tiếng Việt không có câu bị động thực sự, mà chỉ có các cấu trúc diễn đạt ý nghĩa bị động. Quan điểm này dựa trên đặc điểm loại hình ngôn ngữ đơn lập của tiếng Việt, khác với các ngôn ngữ biến hình như tiếng Anh hay tiếng Pháp. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thừa nhận sự tồn tại của câu bị động trong tiếng Việt, với các dấu hiệu như từ "bị" và "được".

2.2. Cấu Trúc Phức Tạp và Trợ Từ Trong Câu Bị Động Tiếng Nhật

Câu bị động tiếng Nhật có nhiều cấu trúc khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng chịu tác động và người thực hiện hành động. Việc sử dụng đúng các trợ từ (ví dụ: が, に, を) là rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác. Ngoài ra, cần lưu ý đến sự khác biệt giữa câu bị động trực tiếp và câu bị động gián tiếp.

2.3. Ảnh Hưởng Của Tiếng Mẹ Đẻ Khi Sử Dụng Câu Bị Động

Người học thường có xu hướng áp dụng cấu trúc câu của tiếng mẹ đẻ vào ngôn ngữ đang học, dẫn đến những lỗi sai không đáng có. Ví dụ, người Việt có thể bỏ qua chủ ngữ trong câu bị động tiếng Nhật vì quen với việc lược bỏ chủ ngữ trong tiếng Việt. Do đó, cần ý thức được sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ và luyện tập thường xuyên.

III. Cú Pháp Câu Bị Động So Sánh Cấu Trúc Thành Phần 50 60

Cú pháp câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật có nhiều điểm khác biệt. Tiếng Việt sử dụng các từ "bị" và "được" để đánh dấu câu bị động, trong khi tiếng Nhật sử dụng hình thái động từ bị động (-rareru). Cấu trúc câu bị động tiếng Việt thường đơn giản hơn so với cấu trúc câu bị động tiếng Nhật. Tuy nhiên, cả hai ngôn ngữ đều có xu hướng lược bỏ chủ thể hành động trong câu bị động, đặc biệt khi chủ thể không quan trọng hoặc không xác định. Việc hiểu rõ cách thành lập câu bị động tiếng Nhậtcách thành lập câu bị động tiếng Việt là rất cần thiết.

3.1. Cấu Trúc Câu Bị Động Tiếng Việt Bị Được Động Từ

Câu bị động tiếng Việt thường có cấu trúc "Chủ ngữ + bị/được + động từ". Ví dụ: "Quyển sách được in bởi nhà xuất bản". Tuy nhiên, cấu trúc này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đôi khi, chủ thể hành động (người thực hiện hành động) có thể được thêm vào sau giới từ "bởi". Ví dụ: "Quyển sách được in bởi nhà xuất bản".

3.2. Cấu Trúc Câu Bị Động Tiếng Nhật Động Từ Dạng Rareru

Trong tiếng Nhật, câu bị động được hình thành bằng cách biến đổi động từ sang dạng bị động (-rareru). Cấu trúc câu thường là "Chủ ngữ + が/は + (Người thực hiện hành động + に) + Động từ (-rareru)". Ví dụ: "本出版社によって印刷される (Hon wa shuppansha ni yotte insatsu sareru)" (Quyển sách được in bởi nhà xuất bản).

3.3. So Sánh Thành Phần Câu Chủ Ngữ Vị Ngữ và Bổ Ngữ

Cả hai ngôn ngữ đều có các thành phần chủ ngữ và vị ngữ trong câu bị động. Tuy nhiên, vai trò và vị trí của các thành phần này có thể khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Việt, chủ ngữ thường đứng trước vị ngữ, trong khi trong tiếng Nhật, vị trí của chủ ngữ có thể linh hoạt hơn. Việc phân tích và so sánh cấu trúc câu bị động tiếng Việtso sánh cấu trúc câu bị động tiếng Nhật giúp nắm bắt dễ dàng hơn sự khác biệt và tương đồng.

IV. Ngữ Dụng Câu Bị Động Mục Đích Sắc Thái Biểu Cảm 50 60

Ngữ dụng câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật cũng có những khác biệt đáng kể. Trong tiếng Việt, câu bị động thường được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động hoặc để tránh đề cập đến người thực hiện hành động. Trong tiếng Nhật, câu bị động còn được sử dụng để diễn tả sự khó chịu, phiền toái do hành động của người khác gây ra. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa câu bị động tiếng Việtngữ nghĩa câu bị động tiếng Nhật là rất quan trọng để sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp.

4.1. Nhấn Mạnh Đối Tượng Chịu Tác Động trong Tiếng Việt

Câu bị động tiếng Việt thường được sử dụng để làm nổi bật đối tượng chịu tác động. Ví dụ: "Chiếc xe bị đánh cắp" (nhấn mạnh vào việc chiếc xe bị mất). Trong trường hợp này, người nói có thể không biết hoặc không muốn đề cập đến người đã đánh cắp chiếc xe.

4.2. Diễn Tả Sự Khó Chịu trong Tiếng Nhật Meiwaku no Ukemi

Trong tiếng Nhật, câu bị động còn được sử dụng để diễn tả sự khó chịu, phiền toái do hành động của người khác gây ra (meiwaku no ukemi). Ví dụ: "隣の人がれてれなかった (Tonari no hito ni sawagarete nemurenakatta)" (Tôi không thể ngủ được vì hàng xóm ồn ào).

4.3. So Sánh Sắc Thái Tích Cực Tiêu Cực và Trung Tính

Trong tiếng Việt, từ "được" thường mang sắc thái tích cực, trong khi "bị" thường mang sắc thái tiêu cực. Trong tiếng Nhật, sắc thái của câu bị động phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Việc phân tích và so sánh ngữ dụng câu bị động Việt Nhật giúp người học lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với mục đích giao tiếp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Dịch Thuật Giảng Dạy Ngôn Ngữ 50 60

Nghiên cứu này có nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc dịch thuật và giảng dạy ngôn ngữ. Việc nắm vững cấu trúc câu bị động tiếng Việtcấu trúc câu bị động tiếng Nhật giúp người dịch thuật chuyển đổi câu một cách chính xác và tự nhiên. Ngoài ra, việc hiểu rõ ngữ dụng câu bị động tiếng Việtngữ dụng câu bị động tiếng Nhật giúp người giảng dạy ngôn ngữ giải thích cho học sinh những điểm khác biệt tinh tế giữa hai ngôn ngữ.

5.1. Dịch Thuật Chuyển Đổi Câu Bị Động Một Cách Chính Xác

Khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Nhật hoặc ngược lại, cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc và ngữ dụng của câu bị động. Đôi khi, việc chuyển đổi trực tiếp có thể dẫn đến những câu văn không tự nhiên hoặc không chính xác. Ví dụ, một câu bị động mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt có thể cần được diễn đạt bằng một cấu trúc khác trong tiếng Nhật để truyền đạt đúng ý nghĩa.

5.2. Giảng Dạy Giải Thích Sự Khác Biệt Tinh Tế

Người giảng dạy ngôn ngữ cần giải thích cho học sinh những điểm khác biệt về cấu trúc và ngữ dụng của câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Sử dụng các ví dụ cụ thể và bài tập thực hành để giúp học sinh hiểu rõ và sử dụng câu bị động một cách tự tin. Phân tích passive voice in Vietnamesepassive voice in Japanese giúp học viên nắm vững lý thuyết và thực hành.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Câu Bị Động 50 60

Nghiên cứu này đã làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt về cú pháp và ngữ dụng của câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Hy vọng rằng, những kết quả này sẽ góp phần giúp người học và người sử dụng hai ngôn ngữ hiểu rõ hơn về câu bị động và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khảo sát tự động từ và tha động từ tiếng Nhật, cũng như ảnh hưởng của văn hóa đến cách sử dụng câu bị động.

6.1. Tóm Tắt Những Điểm Chính Về Câu Bị Động Việt Nhật

Câu bị động đóng vai trò quan trọng trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật, dù có những khác biệt đáng kể về cú pháp và ngữ dụng. Tiếng Việt sử dụng các từ "bị" và "được" để đánh dấu câu bị động, trong khi tiếng Nhật sử dụng hình thái động từ bị động (-rareru). Ngữ dụng câu bị động trong tiếng Việt thường nhấn mạnh đối tượng chịu tác động, trong khi trong tiếng Nhật còn được sử dụng để diễn tả sự khó chịu.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Ứng Dụng AI Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên

Trong tương lai, có thể sử dụng các công cụ AI và xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích và so sánh câu bị động trong tiếng Việt và tiếng Nhật một cách tự động. Điều này có thể giúp phát hiện ra những quy luật và xu hướng sử dụng câu bị động mà con người khó có thể nhận ra.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Câu bị động 1.1 Câu bị động trong tiếng Việt 1. Sự tồn tại của câu bị động trong tiếng Việt Các quan điểm về câu bị động trong tiếng Việt xoay quanh hai quan điểm chính là thừa nhận hoặc phủ định sự tồn tại của câu bị động. Dựa vào lịch sử nghiên cứu câu bị động tiếng Việt, các tác giả thường đưa ra những ý kiến sau đây để đánh giá có câu bị động hay không: Thứ nhất, vì tiếng Việt không có phạm trù hình thái học nên không có cấu trúc bị động.

Về ý kiến này, nhiều tác giả đã đề cập rằng không nên đồng nhất dạng bị động với tư cách là phạm trù hình thái học với cấu trúc bị động. Các tác giả Nguyễn Kim Thản, Diệp Quang Ban, Nguyễn Thị Thuận đã có đề cập đến ý kiến này. Theo Nguyễn Kim Thản (1977) [tr. 214-215] “phạm trù dạng không tồn tại ở các động từ tiếng Việt.

Ý nghĩa bị động của câu nói được biểu thị bằng những phương tiện từ vựng học hay bằng những cấu trúc cú pháp”. Diệp Quang Ban và Nguyễn Thị Thuận (2000) cho rằng dạng bị động trong tiếng Việt không phải là dạng của động từ mà là dạng của một kiến trúc riêng với những đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa xác định. Theo Nguyễn Hồng Cổn (2004), các câu bị động trong các ngôn ngữ khác nhau cho thấy dạng của động từ chỉ là một trong nhiều phương thức mã hoá về mặt hình thái- cú pháp, các bình diện ngữ nghĩa- chức năng khác nhau của phạm trù bị động. Nếu tuyệt đối hoá hình thái học thì phạm trù bị động trong tiếng Anh hay tiếng Pháp cũng không đáp ứng đủ tiêu chí.

Vì vậy, tiếng Việt không có phạm trù hình thái học nên không có cấu trúc bị động không có nghĩa tiếng Việt không có cấu trúc bị động hay câu bị động xét trên phương diện cú pháp. Thứ hai, vì tiếng Việt là một ngôn ngữ “thiên chủ đề” nên không có cấu trúc bị động, hoặc bị động không phải là hiện tượng cú pháp cần xem xét. Về ý kiến này, Ch. Thompson (1976) đưa ra luận điểm về sự đối lập giữa hai loại hình ngôn ngữ “thiên chủ đề” và “thiên chủ ngữ”, cho rằng cấu trúc bị động phổ biết trong các ngôn ngữ thiên chủ ngữ, còn ở những ngôn ngữ thiên chủ đề thì bị động thường ít gặp hoặc vắng mặt.

Tuy nhiên, các tác giả này không hoàn toàn loại trừ sự có mặt của hiện tượng bị động trong các ngôn ngữ thiên chủ đề mà chỉ cho rằng nó không phải là phạm trù bị động điển hình 10 như trong các ngôn ngữ Ấn Âu. Thứ ba, được và bị không phải là hư từ mà là động từ tình thái nên không thể là dấu hiệu đánh dấu câu bị động. Về ý kiến này, nhiều tác giả như đã công nhận rằng bị và được không phải là hư từ có chức năng đánh dấu quan hệ bị động mà là có vai trò ngữ pháp như là một động từ tình thái, thậm chí là một động từ thực làm trung tâm của bị ngữ. Bị và được dù có đóng vai trò là trung tâm ngữ pháp của vị ngữ thì cũng không có nghĩa các từ này không thể hành chức như một dấu hiệu đánh dấu quan hệ bị động.

Xét trong tiếng Anh có trợ động từ trong vị ngữ bị động to be, tiếng Pháp có etre. Xét về mặt ý nghĩa, to be không có giá trị trọng việc hình thành nghĩa trạng thái bị động vốn do hình thái của động từ. Xét về phương diện ngữ pháp, trợ động từ to be không có gì khác biệt với một vị từ thực làm trung tâm vị ngữ. Mặc dù vậy to be vẫn hoạt động như một chỉ tố bị động trong tiếng Anh.

Từ những luận điểm trên, có thể nói đến sự có mặt của câu bị động trong tiếng Việt. Nhận diện câu bị động trong tiếng Việt Cũng giống như những ngôn ngữ khác, câu bị động trong tiếng Việt được coi là quan hệ cải biến với câu chủ động tương ứng. Tuy nhiên, không phải câu chủ động nào cũng có thể chuyển thành câu bị động. Theo Nguyễn Hồng Cổn (2004) và Diệp Quang Ban (2000), xét về mặt hình thức, câu bị động trong tiếng Việt cần thoả mãn tất cả các điều kiện sau: chủ ngữ bị động là bổ ngữ của câu chủ động tương ứng; vị ngữ của câu bị động được tạo thành từ vị ngữ của câu bị động tương ứng bằng cách thêm bị hoặc được trước động từ ngoại động; bổ ngữ của câu bị động chính là chủ ngữ của câu chủ động tương ứng.

Bổ ngữ này thường được tỉnh lược trong câu bị động không có tác thể. Nếu không bị tỉnh lược, có thể chuyển vị trí trước động từ (trong câu bị động có bổ ngữ tác thể không có giới từ) hoặc ở vị trí sau động từ với điều kiện phải thêm giới từ bởi (trong câu bị động các tác thể bổ ngữ giới từ). Những điều kiện trên phải được thoả mãn đồng thời, những câu có chứa từ bị hoặc được mà không đáp ứng tất cả những điều kiện trên thì không thuộc phạm trù câu bị động. Có thể khái quát quá trình chuyển đổi câu chủ động thành câu bị động như sau: Câu chủ động: N1 V N2 + Câu bị động phi tác thể: N2 bị/được V Ví dụ: Dao này được dùng gọt trái cây.

(1) 11 Nó bị lôi ra ngoài. (2) + Câu bị động có bổ ngữ tác thể không giới từ: N2 bị/được N1 V Ví dụ: Thuyền được người lái đẩy ra xa. (3) Em bé được mẹ rửa chân cho. (4) + Câu bị động có bổ ngữ tác thể có giới từ: N2 bị/được V bởi N1 Ví dụ: Màu cỏ úa đen đang được đẩy lùi bởi các dòng chữ xanh đen.

(5) Đền được xây dựng từ năm 1959 đến năm 1968 bởi Hội Phủ Giầy tương tế. Câu bị động trong tiếng Nhật 1. Động từ bị động trong tiếng Nhật Với đặc điểm là ngôn ngữ chấp dính, bị động được coi là phạm trù ngữ pháp trong tiếng Nhật. Ở các ngôn ngữ chấp dính, để biểu thị phạm trù ngữ pháp thường biến đổi một phần động từ để tại ra các chỉ tố về thời, thức, dạng…Trong tiếng Nhật, động từ được chia thành 3 nhóm và có đặc điểm như sau: - Động từ ngũ đoạn (động từ nhóm 1): động từ có nguyên âm phần cuối từ biến đổi thành năm đoạn.

Ví dụ: kaku(かく), hanasu(はなす), nomu(のむ), morau (もらう) (7) - Động từ nhất đoạn (động từ nhóm 2): động từ không có sự biến đổi nguyên âm phần cuối từ. Để biến đổi động từ thành động từ dạng bị động, cần biến đổi như sau: - Động từ ngũ đoạn: đổi âm /u/ tận cùng của động từ dạng từ điển sang âm /a/ rồi gắn thêm reru 「れる」. Ví dụ: かく → かかれる (9) はなす → はなされる のむ → のまれる - Động từ nhất đoạn: gắn rareru「られる」vào phần thân của động từ. Ví dụ: みる → みられる (10) たべる→ たべられる - Động từ bất quy tắc: 12 来る → 来られる する → される 1.

Câu bị động trong tiếng Nhật Câu bị động trong tiếng Nhật là câu diễn tả sự việc từ phía nhận được hành động từ người khác, động từ chính là động từ ở dạng bị động. Các nhà nghiên cứu Nhật Bản với quan điểm khác nhau có nhiều cách phân loại câu bị động tiếng Nhật. Theo Suzuki (1972), câu bị động tiếng Nhật được phân thành 4 loại. Loại thứ nhất là 直接対象の受身 (bị động đối tượng trực tiếp), được hiểu là câu bị động của đối tượng trực tiếp.

Trong câu này, chủ ngữ chịu tác động trực tiếp từ đối tượng với cấu trúc tương đương là N1 が N2 に V られる. Ví dụ: さら子が二郎に殴られた。 (11) Sachiko bị Niro đánh Loại câu bị động thứ hai là 相手の受身 (bị động đối phương). Chủ ngữ của loại câu này chịu tác động gián tiếp từ đối tượng, thông qua tân ngữ được nêu trong câu. Cấu trúc của loại câu này là N1 が N2 に N3 を V られる.

Ví dụ:花子は太郎に算数を教えられた。 (12) Hanako được/bị Taro dạy tính toán cho. Loại câu thứ ba là 持ち主の受身 (câu bị động chủ sở hữu). Chủ ngữ của câu này chịu tác động của đối tượng lên một đồ vật thuộc sở hữu của mình. Cấu trúc của loại câu này là N1 が N2 に N3 を V られる trong đó N3 là vật sở hữu của N1.

Ví dụ: 太郎はリスに財布をすられた。 (13) Taro bị con sóc lấy mất ví Loại câu thứ tư là 第三者の受身 (bị động ngôi thứ ba). Cấu trúc của loại câu này là N1 が N2 に N3 を V られる. Ví dụ:私たちは隣の息子に一晩中うレコードをかけられた。 (14) Chúng tôi bị đứa con trai nhà bên bật máy nghe nhạc cả đêm 13 Cùng có ý kiến tương tự với Suzuki, Takahashi (2003) đã phân thành thành 4 loại như sau: Loại thứ nhất là 直接対象の受身 (bị động của đối tượng trực tiếp). Loại câu này giống loại câu thứ nhất theo phân loại của Suzuki.

Cấu trúc của loại câu này là N1 が N2 に V られる. Ví dụ: バトンは第一走者から第二走者に渡された。 (15) Cây baton được đưa từ người chạy thứ nhất cho người chạy thứ hai. Loại câu thứ hai là 間接対象の受身 (bị động của đối tượng gián tiếp). Cấu trúc của loại câu thứ hai là N1 が N2 に N3 を V られる.

Ví dụ:第二走者が第一走者からバトンを渡された。 (16) Người chạy thứ hai được đưa cây ba-ton từ người chạy thứ nhất. Loại câu thứ ba là 持ち主の受身 (bị động chủ sở hữu). Loại câu này giống loại câu thứ ba của phân loại Suzuki. Chủ ngữ của câu này chịu tác động của đối tượng lên một đồ vật thuộc sở hữu của mình.

Cấu trúc của loại câu thứ ba là N1 が N2 に N3 を V られる trong đó N3 là vật sỡ hữu của N. Ví dụ:花子が財布をリスにすられた。 (17) Hanako bị con sóc lấy mất ví Loại câu thứ tư là 第三者の受身 (bị động ngôi thứ ba). Cấu trúc của loại câu này là N1 が N2 に N3 を V られる. Ví dụ:私たちは子供につりざおを振り回された。 (18) Chúng tôi bị trẻ con/đứa con vặn/ quay cần câu cá Ngoài ra, Takanashi cũng cho rằng 第三者の受身 (câu bị động ngôi thứ ba) hay còn gọi là めいわくの受身 (bị động phiền phức) là cấu trúc diễn tả việc ngôi thứ ba nhận sự phiền phức, rắc rối trong đó ngôi thứ ba là chủ ngữ vốn không phải là thành phần tác động trong câu gốc.

Theo Teramura (1982), dựa vào chủ ngữ của câu bị động chịu ảnh hương trực tiếp hay chịu ảnh hưởng gián tiếp của động từ được thể hiện bởi 述語動 詞 (động từ thuật ngữ) mà chia câu bị động tiếng Nhật thành câu bị động trực 14 tiếp và câu bị động gián tiếp. 直接受身(câu bị động trực tiếp) có chủ ngữ chịu tác động trực tiếp từ đối tượng được nêu trong câu. Cấu trúc của loại câu này là N1 が(N2 に) V ら れる.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ