Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh" do nghiên cứu sinh Trần Văn Dương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tô Minh Thanh và PGS.TS. Lê Khắc Cường, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh năm 2019, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu (Mã số: 62.10).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Không gian được mã hóa qua các biểu thức ngôn ngữ, song cơ chế tri nhận, cấu trúc hóa kinh nghiệm không gian và phương thức biểu đạt bằng ngôn từ có sự dị biệt sâu sắc giữa các cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa. Cùng một thực tại khách quan (chẳng hạn như sự tình "con chó đang hiện diện ở trong phòng khách"), người Việt có thể sử dụng nhiều đơn vị từ vựng mang ngữ nghĩa tương phản nhau như trong, ngoài, trên, dưới, bên tùy thuộc vào điểm nhìn và khung quy chiếu của người nói. Ngược lại, người bản ngữ tiếng Anh thường chỉ sử dụng duy nhất một giới từ chỉ quan hệ bao chứa (in). Thậm chí, nhiều trường hợp hai ngôn ngữ sử dụng các đơn vị từ vựng hoàn toàn trái ngược để định vị cùng một sự vật (ngoài tương đương với in, dưới tương đương với on).

Sự khác biệt trong việc ý niệm hóa và mã hóa không gian là nguyên nhân chính dẫn đến các lỗi sử dụng từ biểu đạt không gian của người học ngoại ngữ cũng như thách thức trong công tác dịch thuật Việt – Anh. Mặc dù lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận về không gian đã phát triển mạnh trên thế giới, các công trình khảo cứu đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh đi từ bản chất tri nhận của người Việt còn rất hạn chế. Phần lớn các luận án trước đây chỉ khảo sát hệ thống giới từ tiếng Anh rồi đối chiếu sang tiếng Việt, khiến các yếu tố đặc thù trong tri nhận không gian của người bản ngữ tiếng Việt chưa được làm sáng tỏ một cách toàn diện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm hai nội dung chính:

  1. Phân tích, mô tả quá trình ý niệm hóa và mã hóa không gian của người Việt qua nhóm từ định vị TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI, và nhóm từ chỉ hướng vận động tương ứng LÊN – XUỐNG, RA – VÀO.
  2. So sánh, đối chiếu ngữ nghĩa của các nhóm từ này với các hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Anh; nhận diện những nét tương đồng và khác biệt trong tri nhận và biểu đạt không gian giữa hai cộng đồng ngôn ngữ.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án thực hiện ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xây dựng khung lý thuyết về quá trình ý niệm hóa và mã hóa không gian trong ngôn ngữ, xác định vai trò của phạm trù tỏa tia và các khung quy chiếu trong định vị và định hướng không gian.
  2. Xây dựng cơ sở dữ liệu ngữ liệu song ngữ bao gồm các ngữ cảnh xuất hiện của nhóm từ định vị (TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI) và nhóm từ chỉ hướng vận động (LÊN – XUỐNG, RA – VÀO) trong tiếng Việt cùng các đơn vị biểu đạt tương đương trong tiếng Anh.
  3. Phân tích ngữ liệu đã thu thập để chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách thức ý niệm hóa, mã hóa quan hệ định vị và hướng vận động giữa hai ngôn ngữ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cách thức ý niệm hóa và mã hóa các quan hệ định vị (TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI) và các hướng vận động (LÊN – XUỐNG, RA – VÀO) trong tiếng Việt cùng những hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Anh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong hai phạm trù định vị và hướng vận động; khảo sát mạng ngữ nghĩa và các điển cảnh (proto-scene) của các cặp từ tiêu biểu theo bình diện đồng đại của tiếng Việt và tiếng Anh; đồng thời xem xét các thủ pháp chuyển dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh qua ngữ liệu thực tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Lý thuyết về tri nhận không gian (spatial cognition) và biểu đạt không gian trong ngôn ngữ đã được nhiều học giả quốc tế nghiên cứu sâu rộng theo khuynh hướng ngôn ngữ học tri nhận:

  • Aristotle và Zeno: Đặt nền móng triết học về không gian, coi không gian là tập hợp các nơi chốn lồng vào nhau và đề xuất không gian sáu chiều (trên – dưới, trái – phải, trước – sau), khởi nguồn cho khái niệm điểm quy chiếu (reference point), vật mốc (landmark / ground).
  • Jackendoff (1983, 1990): Phân biệt vị trí quy chiếu (place referred to) với đối tượng quy chiếu (reference object).
  • Langacker (1987, 1990, 1991, 1999, 2008, 2009): Nhấn mạnh vai trò của khung (frame) như một tri thức nền; chỉ ra ma trận ý niệm phức tạp (complex matrix) và các cách diễn giải khác nhau của cùng một nội dung ý niệm.
  • Talmy (2000, 2006): Đề xuất lý thuyết sơ đồ hóa (schematization) với các thuộc tính lý tưởng hóa, trừu tượng hóa và topo tạo hình; phân định mối quan hệ giữa Hình (Figure) và Nền (Ground).
  • Svorou (1994): Phân tích sự ý niệm hóa không gian dựa trên bộ phận cơ thể người, vật mốc, bộ phận của vật và các ý niệm trừu tượng, ứng dụng vào trục định vị trước – sau.
  • Tyler & Evans (2003) và Evans & Chilton (2010): Khảo sát kinh nghiệm không gian thể lý, cấu trúc điển cảnh (proto-scene) và mạng ngữ nghĩa mở rộng từ không gian sang phi không gian của các giới từ tiếng Anh.
  • Levinson (1996, 2004): Phát triển hoàn chỉnh lý thuyết về ba loại khung quy chiếu: Nội tại (Intrinsic), Tuyệt đối (Absolute) và Tương đối (Relative).
  • Frawley (1992): Xác định hai đặc tính của không gian ngôn ngữ gồm quan niệm bình dân về địa lý/vật lý và tính chất phóng chiếu.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nguyễn Lai (2001): Khảo sát nét nghĩa không gian, sự phân bổ nghĩa và vị trí gốc của nhóm từ chỉ hướng vận động trong tiếng Việt hiện đại (kế thừa từ các công trình năm 1976, 1984), chủ yếu theo ngữ nghĩa học truyền thống.
  • Lý Toàn Thắng (2005, 2008, 2009, 2012): Ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận vào tiếng Việt, phân biệt ba cấp độ không gian (không gian khách quan, không gian nhận thức, không gian trong ngôn ngữ); xác định ba khung quy chiếu trên trục thẳng đứng của người Việt.
  • Dư Ngọc Ngân (1995, 1998), Nguyễn Đức Dân (2005), Trần Văn Cơ (2007), Hữu Đạt (2011), Trịnh Sâm (2016a, 2016b), Nguyễn Thị Thu Thủy (2016): Phân tích các khía cạnh tri nhận không gian, thời gian và điểm nhìn trong tiếng Việt.
  • Các luận án đối chiếu đi trước: Trần Quang Hải (2001) nghiên cứu giới từ định vị theo hướng ngữ dụng; Lê Văn Thanh (2003) nghiên cứu ngữ nghĩa giới từ at, in, on; Nguyễn Thị Dự (2004) khảo sát nhóm tính từ chỉ kích thước; Nguyễn Thị Tâm (2004) nghiên cứu nhóm từ chỉ quan hệ vị trí.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Hầu hết các công trình đối chiếu trước đây đều chọn xuất phát điểm từ tiếng Anh để tìm các phương tiện tương đương trong tiếng Việt. Luận án của Trần Văn Dương tiếp cận theo chiều ngược lại: lấy tiếng Việt làm gốc để phân tích cách thức ý niệm hóa và mã hóa không gian đặc thù của người Việt, từ đó đối chiếu với các phương thức biểu đạt trong tiếng Anh dựa trên khung lý thuyết hiện đại của ngôn ngữ học tri nhận.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Ba cấp độ của phạm trù không gian (Lý Toàn Thắng): Phân biệt giữa Không gian khách quan (thế giới vật lý bên ngoài), Không gian nhận thức (không gian chủ quan hình thành qua tri giác/phóng chiếu), và Không gian trong ngôn ngữ (được mã hóa trong ngữ nghĩa của các đơn vị từ vựng).
  2. Hai đặc tính của không gian ngôn ngữ (Frawley): Không gian theo quan niệm bình dân về địa lý/vật lý (naïve conception) và Không gian được phóng chiếu (projected space) qua lăng kính văn hóa - xã hội.
  3. Mối quan hệ Hình (Figure - F) và Nền (Ground - G) (Talmy):
    • Hình (F): Đối tượng được định vị, có thuộc tính không gian chưa xác định, thường nhỏ hơn, có thể di chuyển, có mức độ nổi trội và thu hút sự chú ý cao hơn.
    • Nền (G): Đối tượng quy chiếu/vật mốc, có thuộc tính không gian đã xác định, thường cố định, kích thước lớn hơn, làm cơ sở để xác định vị trí của F.
Thuộc tính HÌNH (Figure / Primary object) NỀN (Ground / Secondary object)
Thuộc tính không gian Chưa xác định (cần được định vị) Đã xác định, đóng vai trò là vật mốc
Tính di chuyển Có thể di chuyển Thường cố định
Kích cỡ Nhỏ hơn Lớn hơn
Hình thù Đơn giản hơn Phức tạp hơn
Mức độ chú ý Nhiều hơn Ít hơn
Mức độ nhận diện Ít hơn Nhiều hơn
Mức độ nổi trội Nhiều hơn Ít hơn
Mức độ lệ thuộc Có tính lệ thuộc Có tính độc lập
  1. Lý thuyết Khung quy chiếu (Levinson):
    • Khung quy chiếu Nội tại (Intrinsic): Quan hệ nhị phân giữa F và G; tọa độ gắn liền với hình thù, các mặt và hướng chuẩn tắc của G; điểm gốc tọa độ X trùng với G.
    • Khung quy chiếu Tương đối (Relative): Quan hệ tam phân giữa F, G và Điểm nhìn V (Viewpoint); điểm gốc tọa độ chính C1 nằm ở V, có thể phái sinh tọa độ phụ C2 tại G thông qua phép chiếu, dịch chuyển hoặc phản chiếu.
    • Khung quy chiếu Tuyệt đối (Absolute): Quan hệ nhị phân giữa F và G dựa trên các trục cố định của tự nhiên (phương hướng địa lý: Đông, Tây, Nam, Bắc; trục trọng lực).
Tiêu chí Khung quy chiếu NỘI TẠI Khung quy chiếu TƯƠNG ĐỐI
Quan hệ cấu thành Nhị phân: G – F Tam phân: G – F – V
Trung tâm quy chiếu Lấy vật mốc làm trung tâm (object-centered) Lấy chủ thể quan sát làm trung tâm (viewer-centered)
Điểm gốc tọa độ (X) Trùng với G Trùng với V
Vai trò hình thù của G Đóng vai trò quyết định trong định vị Không có vai trò trong việc xác lập hệ tọa độ
  1. Phạm trù tỏa tia (Radial category - Lakoff, Evans, Lee): Cấu trúc mạng ý niệm hình thành xung quanh một ý niệm trung tâm (điển mẫu - prototype), mở rộng ra các thành viên biên theo các thang độ khác nhau.
  2. Chiến lược định vị không gian: Phân chia thành định vị không theo hệ tọa độ (địa danh, trực chỉ deixis, quan hệ topo học) và định vị theo hệ tọa độ (trục thẳng đứng, trục ngang).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả: Mô tả chi tiết cấu hình không gian, ngữ nghĩa và các khung quy chiếu được sử dụng trong tiếng Việt và tiếng Anh.
  • Phương pháp đối chiếu: So sánh theo hướng chức năng – ngữ nghĩa từ cách thức ý niệm hóa và biểu đạt trong tiếng Việt đến các hình thức tương đương trong tiếng Anh.
  • Phương pháp điển cứu (case study): Đi sâu phân tích hai cặp định vị (TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI) và hai cặp hướng vận động (LÊN – XUỐNG, RA – VÀO).

Nguồn ngữ liệu

Ngữ liệu của luận án gồm 1.858 ngữ cảnh song ngữ Việt – Anh được trích xuất từ hai tác phẩm văn học dịch uy tín:

  1. Tuyển tập truyện ngắn Tình yêu sau chiến tranh: Tuyển tập truyện ngắn Việt Nam đương đại (50 truyện ngắn của 45 nhà văn) và bản dịch tiếng Anh Love after War: Contemporary Fiction from Viet Nam (19 dịch giả: 7 người bản ngữ Anh, 12 người Việt; Wayne Karlin và Hồ Anh Thái hiệu đính; Nxb Curbstone Press, 2003).
  2. Tuyển tập Trong sương hồng hiện ra (1 tiểu thuyết, 9 truyện ngắn của Hồ Anh Thái) và bản dịch tiếng Anh Behind the Red Mist (nhóm dịch giả Nguyễn Quí Đức, Regina Abrami, Bắc Hoài Trần, Phan Thanh Hảo, Dana Sachs; Wayne Karlin hiệu đính; Nxb Curbstone Press, 1998, tái bản 2004, 2007).

Nguồn ngữ liệu bổ sung phục vụ kiểm chứng gồm: Kho ngữ liệu tiếng Việt (Vietnamese Corpus) của Trung tâm Từ điển học (Vietlex) và Kho ngữ liệu tiếng Anh đương đại Hoa Kỳ (Corpus of Contemporary American English - COCA).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận

Chương 1 (dài 28 trang) thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ luận án:

  • Phân tích bản chất tri nhận của ý niệm không gian, khẳng định không gian trong ngôn ngữ chịu sự chi phối của nguyên lý dĩ nhân vi trung (anthropocentric) và trải nghiệm thể xác của con người trong môi trường sống.
  • Trình bày mô hình cấu trúc phạm trù tỏa tia, chỉ ra rằng ý niệm không gian phát triển từ nghĩa điển mẫu (như quan hệ bao chứa không gian 3 chiều khép kín của in hay trong) sang các trường hợp mở rộng mang tính trừu tượng (như trong mưa, trong ánh lửa).
  • Khảo sát quá trình mã hóa không gian, phân tích sự khác biệt giữa hai ý niệm cùng chỉ đường bờ như shore (nhìn từ biển vào) và coast (nhìn từ đất liền ra), cũng như 4 cách diễn giải khác nhau đối với cùng một thể tích chất lỏng trong ly nước của Langacker.
  • Phân tích chi tiết ba loại khung quy chiếu của Levinson (Nội tại, Tương đối, Tuyệt đối), cơ chế phái sinh hệ tọa độ phụ C2 từ hệ tọa độ chính C1 trong khung quy chiếu tương đối.
  • Hệ thống hóa các chiến lược định vị không gian: chiến lược phi tọa độ (theo địa danh, trực chỉ deixis, liên hệ topo học) và chiến lược theo hệ tọa độ (trục thẳng đứng, trục ngang).

Chương 2. Ngữ nghĩa của nhóm từ định vị TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh

Chương 2 (dài 48 trang) khảo sát chi tiết mạng ngữ nghĩa và các điển cảnh của hai cặp từ định vị:

  • Ngữ nghĩa của TRÊN – DƯỚI:
    • Theo trục thẳng đứng: Định vị dựa trên bộ phận cơ thể người (trên đầu – dưới chân), trục trọng lực trái đất (trên trời – dưới đất), hoặc cấu hình hình học của cây cối (trên cây – dưới gốc cây).
    • Theo yếu tố địa lý, địa hình: Phản ánh nhận thức về độ dốc, độ cao địa hình (trên ngàn – dưới biển, trên cao nguyên – dưới đồng bằng).
    • Theo cấu hình đầu – cuối: Trên biểu thị vị trí khởi đầu/nguồn, dưới biểu thị vị trí kết thúc/hạ lưu (trên nguồn – dưới biển, trên đầu làng – dưới cuối xóm).
    • Theo sự tiếp xúc giữa F và G: Khảo sát các biến thể tiếp xúc bề mặt, lơ lửng bên trên, hoặc bị che khuất bên dưới, đối chiếu với các giới từ tiếng Anh (on, above, over, under, below, beneath, underneath).
    • Theo cấp bậc đơn vị hành chính: Trên gắn với cấp cao hơn, dưới gắn với cấp cơ sở (trên tỉnh – dưới huyện, trên bộ – dưới sở).
  • Ngữ nghĩa của TRONG – NGOÀI:
    • Khảo sát các cấu hình của thực thể nền G: G là vật chứa ba chiều có ranh giới khép kín (ngôi nhà, căn phòng) hoặc không khép kín (khu vườn, thung lũng); G là mặt phẳng hai chiều (trang sách, bức tranh); G là hiện tượng thời tiết (trong mưa, trong bão); G là thể khí hoặc thể lỏng; G là ánh sáng/bóng tối; G là thực thể đa tố/khối; G là một thực tại thời – không (spatio-temporal).
    • Hiện tượng định vị địa lý mang tính đặc thù văn hóa: TRONG Nam – NGOÀI Bắc dựa trên hướng vận động lịch sử mở cõi và trục định vị Bắc – Nam của người Việt.

Chương 3. Ngữ nghĩa của nhóm từ chỉ hướng vận động LÊN – XUỐNG, RA – VÀO trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh

Chương 3 (dài 66 trang) phân tích ngữ nghĩa và các cơ chế chuyển nghĩa của hai cặp từ chỉ hướng vận động:

  • Mối quan hệ giữa định vị và hướng vận động: Hướng vận động được ý niệm hóa như sự thay đổi vị trí của Hình (F/TR) qua thời gian tương ứng với các cấu hình định vị tĩnh.
  • Ngữ nghĩa của LÊN – XUỐNG:
    • Vận động theo phương của trọng lực (ngược chiều trọng lực = lên, thuận chiều trọng lực = xuống); đích đến là mặt đất hoặc bầu trời.
    • Vận động theo tư thế chuẩn tắc của cơ thể người hoặc vật; theo cấu hình bao chứa và cấu hình bao phủ.
    • Vận động theo địa hình (lên rừng – xuống biển, lên đèo – xuống dốc) và theo cấu trúc địa giới hành chính (lên trung ương – xuống địa phương).
  • Ngữ nghĩa của RA – VÀO:
    • Vận động theo cấu hình bao chứa (từ trong ra ngoài = ra, từ ngoài vào trong = vào); bao chứa 3 chiều, 2 chiều, hiện tượng tự nhiên.
    • Vận động theo cấu hình không gian hẹp – rộng, kín – mở (từ nơi hẹp/kín đến nơi rộng/thoáng = ra, ngược lại = vào); theo quy luật phân tán (ra) và thu gom (vào).
    • Hướng vận động địa lý đặc thù: VÀO Nam – RA Bắc.
  • Ẩn dụ định hướng và sự chuyển nghĩa:
    • Sự chuyển nghĩa của LÊN – XUỐNG: Cụm nghĩa thay đổi về lượng (tăng lên – giảm xuống); cụm nghĩa thăng tiến, quyền lực, vị thế xã hội (lên chức – xuống cấp); cụm nghĩa trạng thái cảm xúc, tâm lý và sức khỏe (phấn chấn lên – suy sụp xuống).
    • Sự chuyển nghĩa của RA – VÀO: Cụm nghĩa lâm vào và thoát ra khỏi một tình trạng (lâm vào cảnh khó – thoát ra khỏi bế tắc); cụm nghĩa xuất hiện và biến mất (lộ ra – ẩn vào); cụm nghĩa tiếp nhận hiểu biết (hiểu ra – ngộ ra); cụm nghĩa ủng hộ và loại trừ (kết nạp vào – khai trừ ra).

Chương 4. Dịch nhóm từ định vị và nhóm từ chỉ hướng vận động từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Chương 4 (dài 24 trang) tổng kết các hình thức biểu đạt tương đương và đề xuất giải pháp dịch thuật:

  • Thống kê các tương đương dịch trong bản dịch tiếng Anh:
    • Phân tích tần số và tỷ lệ xuất hiện của các phương án dịch cho từng từ: TRÊN (Bảng 4.1), DƯỚI (Bảng 4.2), TRONG (Bảng 4.3), NGOÀI (Bảng 4.4).
    • Khảo sát hiện tượng một nhóm giới từ tiếng Anh (at, in, on) được các dịch giả sử dụng để chuyển dịch linh hoạt cho cả 4 từ định vị tiếng Việt (Bảng 4.5).
    • Phân tích các tương đương dịch của nhóm từ chỉ hướng vận động: LÊN (Bảng 4.6), XUỐNG (Bảng 4.7), RA (Bảng 4.8), VÀO (Bảng 4.9), và nhóm từ tiếng Anh dịch chung cho cả 4 hướng vận động (Bảng 4.10).
  • Thủ pháp dịch thuật:
    • Đề xuất quy trình và các thủ pháp dịch căn cứ vào việc tái cấu trúc khung quy chiếu và điểm nhìn giữa hai ngôn ngữ.
    • Phân tích các lưu ý khi dịch nhóm từ định vị và nhóm từ chỉ hướng vận động, tránh bẫy dịch đối dịch từ-đối-từ (word-for-word) gây sai lệch ngữ nghĩa không gian.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và vận dụng thành công khung lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận (lý thuyết ý niệm hóa, lý thuyết sơ đồ hóa, phạm trù tỏa tia, ba khung quy chiếu của Levinson) vào việc nghiên cứu hệ thống từ ngữ chỉ không gian trong tiếng Việt.
  2. Làm sáng tỏ tính đa dạng và linh hoạt trong cách thức tri nhận không gian của người Việt: người Việt sử dụng linh hoạt cả ba loại khung quy chiếu, đặc biệt là khung quy chiếu tương đối dựa trên sự thay đổi điểm nhìn của người nói và khung quy chiếu nội tại gắn liền với tư duy dĩ nhân vi trung.
  3. Giải thích một cách khoa học cơ chế tạo nghĩa và chuyển nghĩa của nhóm từ định vị (TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI) và nhóm từ chỉ hướng vận động (LÊN – XUỐNG, RA – VÀO), từ nghĩa không gian vật lý cụ thể sang các miền ý niệm trừu tượng (lượng, quyền lực, cảm xúc, nhận thức, quan hệ xã hội).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ ngữ liệu song ngữ đối chiếu gồm 1.858 ngữ cảnh thực tế được phân loại theo các cụm nghĩa và điển cảnh cụ thể, kèm theo 8 phụ lục thống kê chi tiết dài 205 trang.
  2. Nhận diện các mô hình tương đương dịch thuật tiêu biểu và chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sự bất tương thích từ vựng giữa hai ngôn ngữ trong biểu đạt không gian.
  3. Đề xuất các thủ pháp dịch thuật cụ thể, mang lại giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác đào tạo biên – phiên dịch Việt – Anh và biên soạn giáo trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài (đặc biệt là người bản ngữ tiếng Anh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát lát cắt đồng đại với trọng tâm là hai cặp từ định vị (TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI) và hai cặp từ chỉ hướng vận động (LÊN – XUỐNG, RA – VÀO); chưa bao quát toàn bộ các phạm trù không gian khác như khoảng cách, kích thước, hình dáng, hay trục định vị trước – sau, trái – phải. Ngữ liệu khảo sát chủ yếu tập trung trong văn bản văn học dịch đương đại và một số kho ngữ liệu bổ trợ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các cặp từ chỉ không gian khác trong tiếng Việt theo tiếp cận tri nhận; khảo sát sự biến đổi lịch đại của các biểu thức không gian trong tiếng Việt; ứng dụng khung phân tích vào các thể loại văn bản chuyên ngành khác (hành chính, khoa học, báo chí).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị đối với nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng về cách ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận vào phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt và đối chiếu liên ngôn ngữ.
  • Dịch giả và sinh viên ngành Biên – Phiên dịch: Cung cấp cơ sở giải thích tại sao cùng một biểu đạt không gian lại có nhiều phương án chuyển dịch khác nhau trong tiếng Anh, giúp nâng cao độ chính xác khi xử lý các yếu tố không gian văn hóa đặc thù.
  • Giáo viên giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ: Giúp xây dựng phương pháp giải thích trực quan, logic về cách sử dụng các từ chỉ vị trí và hướng vận động cho học viên nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao người Việt có thể dùng các từ trái nghĩa như "trên", "dưới", "trong", "ngoài" để cùng miêu tả một sự tình, trong khi tiếng Anh chỉ dùng một từ "in"?

Hiện tượng này bắt nguồn từ sự khác biệt trong việc lựa chọn khung quy chiếu và điểm nhìn (viewpoint). Người bản ngữ tiếng Anh thường áp dụng khung quy chiếu Nội tại (Intrinsic frame of reference), trong đó vị trí của đối tượng (Hình - F) được xác định thuần túy dựa trên mối quan hệ bao chứa với vật mốc (Nền - G là căn phòng), do đó chỉ dùng giới từ in. Trong khi đó, người Việt thường sử dụng khung quy chiếu Tương đối (Relative frame of reference), nơi vị trí và điểm nhìn thực tế của người nói đóng vai trò trung tâm hệ tọa độ: người nói đứng ngoài sân nhìn vào sẽ dùng ngoài, đứng dưới bếp nhìn lên nhà chính dùng dưới, đứng ở nhà trên nhìn xuống dùng trên, đứng ở phòng bên cạnh nhìn sang dùng bên.

2. Ba loại khung quy chiếu không gian theo lý thuyết của Stephen C. Levinson (2004) được luận án sử dụng gồm những gì?

  • Khung quy chiếu Nội tại (Intrinsic): Quan hệ nhị phân giữa Hình (F) và Nền (G), xác định tọa độ dựa trên các mặt, hình thù tự thân của G (ví dụ: trước mặt, sau lưng).
  • Khung quy chiếu Tương đối (Relative): Quan hệ tam phân giữa Hình (F), Nền (G) và Điểm nhìn (V) của người quan sát; các trục tọa độ của cơ thể người quan sát được phóng chiếu lên không gian để định vị F so với G.
  • Khung quy chiếu Tuyệt đối (Absolute): Quan hệ nhị phân giữa F và G dựa trên các phương hướng cố định độc lập với người quan sát (trục trọng lực trái đất hoặc 4 phương địa lý Đông, Tây, Nam, Bắc).

3. Ngữ liệu song ngữ chính của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Ngữ liệu chính gồm 1.858 ngữ cảnh song ngữ trích xuất từ:

  • Tuyển tập truyện ngắn Tình yêu sau chiến tranh (50 truyện của 45 tác giả Việt Nam) và bản dịch tiếng Anh Love after War do Wayne Karlin và Hồ Anh Thái hiệu đính (Nxb Curbstone Press, 2003).
  • Tuyển tập Trong sương hồng hiện ra (1 tiểu thuyết, 9 truyện ngắn của Hồ Anh Thái) và bản dịch tiếng Anh Behind the Red Mist do Wayne Karlin hiệu đính (Nxb Curbstone Press, 1998, 2004, 2007).
  • Hai kho ngữ liệu bổ trợ: Vietnamese Corpus của Vietlex và COCA của Mỹ.

4. Cơ chế chuyển nghĩa của nhóm từ "Lên – Xuống" và "Ra – Vào" từ không gian sang phi không gian diễn ra như thế nào?

Sự chuyển nghĩa diễn ra thông qua các ẩn dụ định hướng (orientational metaphors):

  • LÊN – XUỐNG: Mở rộng sang các miền ý niệm về số lượng (tăng lên / giảm xuống dựa trên ẩn dụ NHIỀU LÀ TRÊN, ÍT LÀ DƯỚI), về quyền lực/vị thế xã hội (thăng tiến lên / giáng chức xuống dựa trên ẩn dụ ĐỊA VỊ CAO LÀ TRÊN, ĐỊA VỊ THẤP LÀ DƯỚI), về tâm lý/sức khỏe (phấn khởi lên / suy sụp xuống).
  • RA – VÀO: Mở rộng sang trạng thái tâm lý/hoàn cảnh sống (thoát ra / lâm vào dựa trên cấu hình bao chứa), sự xuất hiện/nhận thức (lộ ra, hiểu ra / giấu vào, ngộ vào), và quan hệ xã hội (kết nạp vào / loại trừ ra).

Kết luận

Luận án của Trần Văn Dương là một công trình nghiên cứu hệ thống về ngữ nghĩa học tri nhận đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tập trung vào hai phạm trù định vị và hướng vận động. Thông qua việc phân tích 1.858 ngữ cảnh song ngữ thực tế, tác giả đã chứng minh bản chất tri nhận không gian mang đậm dấu ấn văn hóa, trải nghiệm thể xác và điểm nhìn linh hoạt của người Việt so với tư duy định vị hình học chuẩn tắc của người bản ngữ tiếng Anh. Các kết quả phân tích và thủ pháp dịch thuật được đề xuất trong luận án mang lại giá trị khoa học vững chắc cho ngôn ngữ học đối chiếu và đóng góp thiết thực cho công tác dịch thuật, giảng dạy ngoại ngữ.