Luận án TS: Tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu tiếng Anh - Trần Văn Dương

Luận văn thạc sĩ phân tích cách tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt so với tiếng Anh. Nghiên cứu chuyên sâu về ngữ pháp, từ vựng và tư duy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học

2019

205
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Tri nhận Không gian và Hướng Vận động Cái nhìn tổng quan về tiếng Việt đối chiếu tiếng Anh 55 ký tự

Nghiên cứu về tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học nhận thức. Lĩnh vực này tập trung vào cách các cộng đồng ngôn ngữ khác nhau ý niệm hóa và biểu đạt không gian cũng như các chuyển động trong thế giới quan của họ. Việc đối chiếu không chỉ làm rõ sự đa dạng ngôn ngữ mà còn hé lộ những đặc trưng văn hóa sâu sắc ảnh hưởng đến tư duy con người.

1.1. Ý niệm hóa không gian Nền tảng nhận thức trong ngôn ngữ học 55 ký tự

Ý niệm hóa không gian là quá trình con người xây dựng các khái niệm về không gian dựa trên kinh nghiệm tri giác và tương tác với thế giới. Trong ngôn ngữ học nhận thức, ý niệm hóa không gian không chỉ là việc phản ánh khách quan thế giới vật lý mà còn là kết quả của quá trình tri nhận chủ quan. Các cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau có thể ý niệm hóa không gian theo những sơ đồ hình ảnh (image schemas) tương đồng hoặc khác biệt. Theo Lý Toàn Thắng (2008:182), ý niệm chứa đựng tri thức và sự hiểu biết của con người về thế giới, mang tính phổ quát nhân loại đồng thời đậm nét đặc thù văn hóa - dân tộc. Điều này thể hiện rõ trong cách mỗi ngôn ngữ lựa chọn các biểu thức để mã hóa các quan hệ không gian. Hiểu rõ quá trình ý niệm hóa không gian là chìa khóa để phân tích sâu sắc ngữ nghĩa và cấu trúc của các từ ngữ chỉ không gian trong bất kỳ ngôn ngữ nào, đặc biệt khi thực hiện các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh.

1.2. Tri nhận không gian Định nghĩa và phân loại trong nghiên cứu đối chiếu 59 ký tự

Trong nghiên cứu về tri nhận không gian, không gian được phân loại thành ba cấp độ chính: (1) Không gian vật lý (physical space), là không gian khách quan, tồn tại độc lập bên ngoài con người; (2) Không gian nhận thức (conceptual space), hay không gian chủ quan, là kết quả của sự tri nhận không gian khách quan, tồn tại trong tâm trí con người. Nó còn được gọi là không gian được tri giác (perceptual space) hoặc không gian được phản ánh (projected space); (3) Không gian được biểu đạt trong ngữ nghĩa của các từ chỉ không gian, được gọi là không gian trong ngôn ngữ (space in language), phản ánh sâu sắc nhận thức thế giới của người bản xứ và của mỗi cộng đồng ngôn ngữ. Như vậy, việc nghiên cứu tri nhận không gian đòi hỏi xem xét mối quan hệ phức tạp giữa thế giới thực và cách con người mã hóa thế giới đó qua ngôn ngữ. Sự đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong lĩnh vực này giúp làm nổi bật những đặc trưng riêng có trong cấu trúc ngữ nghĩa và cách biểu đạt quan hệ không gian của mỗi hệ thống ngôn ngữ.

II. Thách thức trong Phân tích Ngữ nghĩa Không gian và Hướng Vận động giữa tiếng Việt và tiếng Anh 60 ký tự

Việc phân tích ngữ nghĩa từ chỉ không gian và hướng vận động trong các ngôn ngữ, đặc biệt là khi đối chiếu tiếng Việt và tiếng Anh, đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Sự khác biệt về cấu trúc ngôn ngữ, hệ thống từ vựng, và đặc biệt là cách mỗi nền văn hóa kiến tạo các khung quy chiếu không gian, đều ảnh hưởng đến quá trình nghiên cứu và tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu để xây dựng một phương pháp nghiên cứu hiệu quả và toàn diện.

2.1. Sự phức tạp của phạm trù tỏa và quan hệ không gian 54 ký tự

Trong ngôn ngữ học, phạm trù tỏa (có thể hiểu là cách các yếu tố không gian được mã hóa và lan tỏa trong các biểu thức ngôn ngữ) và các quan hệ không gian là những khái niệm phức tạp. Việc biểu đạt các mối quan hệ như bao chứa (containment), tiếp xúc (contact), nâng đỡ (support), trùng khớp (coincidence), gần kề (contiguity), và tiếp giáp (proximity) không phải lúc nào cũng trực tiếp tương ứng giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Chẳng hạn, một giới từ trong tiếng Anh có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau trong tiếng Việt tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và sắc thái ý nghĩa. Những giới từ topo (topological prepositions) hoặc tác tử liên hệ topo (topological relators) biểu đạt các loại quan hệ không gian này có mối quan hệ khá phức tạp với các loại khung quy chiếu. Sự đa dạng trong cách biểu đạt này đòi hỏi một phân tích sâu sắc và tinh tế để tránh những hiểu lầm trong giao tiếp và trong các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu về tri nhận không gian.

2.2. Khác biệt văn hóa ảnh hưởng tri nhận không gian Vấn đề chính yếu 60 ký tự

Không gian không chỉ là một khái niệm vật lý mà còn là một cấu trúc nhận thức được định hình bởi văn hóa. Sự khác biệt về văn hóa giữa người Việt và người nói tiếng Anh có ảnh hưởng sâu sắc đến cách họ tri nhận không gian và biểu đạt nó qua ngôn ngữ. Chẳng hạn, cách người Việt sử dụng các từ chỉ phương hướng có thể liên quan đến các yếu tố địa lý và xã hội đặc trưng của Việt Nam, khác với cách người Anh ngữ sử dụng hệ thống phương hướng dựa trên các trục tọa độ hoặc vật thể. Fillmore (1982b:373-400) sử dụng thuật ngữ khung (frame) để mô tả hệ thống các ý niệm gắn liền với bối cảnh văn hóa. Những khác biệt này là vấn đề chính yếu cần được làm rõ khi nghiên cứu tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh, bởi lẽ chúng không chỉ nằm ở bề mặt ngôn ngữ mà còn ăn sâu vào cấu trúc tư duy và thế giới quan của người bản xứ. Nhận diện và phân tích những ảnh hưởng này giúp nâng cao sự hiểu biết về tính đặc thù của mỗi ngôn ngữ.

III. Phương pháp Luận đối chiếu Tri nhận Không gian và Hướng Vận động trong ngôn ngữ 60 ký tự

Để nghiên cứu hiệu quả tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh, việc áp dụng các phương pháp luận khoa học là vô cùng cần thiết. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc so sánh từ vựng mà còn đi sâu vào cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa và các cơ chế nhận thức. Nền tảng của phương pháp luận này thường dựa trên ngôn ngữ học đối chiếu kết hợp với các lý thuyết từ ngôn ngữ học nhận thức, nhằm làm rõ cách thức mà không gian được ý niệm hóa và biểu đạt trong từng ngôn ngữ.

3.1. Phân tích ngữ liệu và cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học nhận thức 60 ký tự

Việc thu thập và phân tích ngữ liệu là bước khởi đầu quan trọng trong nghiên cứu tri nhận không gian và hướng vận động tiếng Việt tiếng Anh. Ngữ liệu có thể bao gồm các văn bản viết, hội thoại, hoặc thậm chí là các dữ liệu từ các thí nghiệm tâm lý ngôn ngữ. Việc lựa chọn ngữ liệu đại diện và phong phú đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Bên cạnh đó, các cơ sở lý thuyết của ngôn ngữ học nhận thức đóng vai trò định hướng cho quá trình phân tích. Các khái niệm như sơ đồ hình ảnh (image schemas), mô hình văn hóa lý tưởng (ICMs - Idealized Cognitive Models), và khung nhận thức (frames) giúp giải thích cách con người kiến tạo ý nghĩa và tổ chức tri thức về không gian. Áp dụng các lý thuyết này, nghiên cứu có thể đi sâu vào bản chất của việc ý niệm hóa không gian và cách nó được thể hiện qua các cấu trúc ngôn ngữ cụ thể, cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích đối chiếu.

3.2. Áp dụng khung quy chiếu và thuộc tính topo để làm rõ cấu trúc 59 ký tự

Trong nghiên cứu đối chiếu tri nhận không gian, việc áp dụng các khái niệm về khung quy chiếu (frames of reference) và thuộc tính topo (topological properties) là hết sức cần thiết. Khung quy chiếu đề cập đến hệ thống tọa độ mà con người sử dụng để định vị các đối tượng trong không gian, bao gồm khung tuyệt đối, tương đối và nội tại. Sự khác biệt trong việc ưu tiên sử dụng các loại khung này giữa tiếng Việt và tiếng Anh có thể phản ánh những đặc trưng tư duy khác nhau. Đồng thời, không gian được ý niệm hóa trong ngôn ngữ không phải là không gian Euclid mà là không gian có tính topo, nghĩa là bao gồm những quan hệ tương đối chứ không phải có tính định lượng, cố định và tuyệt đối (Talmy, 1988:170-171; Tyler & Evans, 2003:21-22, 58). Phân tích các thuộc tính topo giúp làm rõ cách các giới từ hay từ chỉ vị trí thể hiện các mối quan hệ không gian cơ bản như bao chứa, tiếp xúc, hay gần kề. Sự kết hợp giữa khung quy chiếuthuộc tính topo cung cấp một công cụ mạnh mẽ để làm sáng tỏ các cấu trúc ngữ nghĩa phức tạp của tri nhận không gian trong cả hai ngôn ngữ.

IV. Kết quả Nghiên cứu về Tri nhận Không gian và Hướng Vận động trong tiếng Việt và tiếng Anh 60 ký tự

Các nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm cả luận án tiến sĩ Trần Văn Dương, đã mang lại những kết quả quan trọng về tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh. Những phát hiện này không chỉ góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc ngữ nghĩa của hai ngôn ngữ mà còn mở ra những góc nhìn mới về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và nhận thức. Tổng hợp các kết quả giúp chúng ta thấy rõ bức tranh toàn diện về cách hai cộng đồng ngôn ngữ này kiến tạo thế giới không gian.

4.1. Điểm tương đồng và khác biệt trong biểu đạt không gian ngôn ngữ 60 ký tự

Mặc dù tiếng Việt và tiếng Anh thuộc hai ngữ hệ khác nhau, các nghiên cứu đối chiếu đã chỉ ra cả những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý trong cách chúng biểu đạt tri nhận không gianhướng vận động. Các điểm tương đồng thường nằm ở cấp độ ý niệm hóa không gian phổ quát của con người, chẳng hạn như khả năng nhận diện các quan hệ cơ bản như 'trong', 'trên', 'dưới'. Tuy nhiên, sự khác biệt lại nổi bật ở cách mã hóa ngôn ngữ cụ thể. Chẳng hạn, tiếng Việt có thể sử dụng các từ chỉ bộ phận cơ thể (như 'đầu', 'chân', 'lưng') để biểu đạt vị trí không gian (như 'trên đầu', 'dưới chân') một cách linh hoạt hơn tiếng Anh. Trong khi đó, tiếng Anh lại có hệ thống giới từ phức tạp hơn để diễn tả các sắc thái quan hệ không gian tinh vi. Các nghiên cứu đã phân tích cụ thể sự khác biệt trong việc sử dụng các giới từ topo và các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến hướng vận động, như cách diễn tả sự di chuyển tới một đích đến hay nguồn gốc. Những phát hiện này khẳng định rằng mặc dù có chung một thế giới vật lý, cách các ngôn ngữ tri nhận không gian lại mang những dấu ấn riêng biệt của từng cộng đồng văn hóa.

4.2. Ảnh hưởng của ngôn ngữ đến tư duy và tri nhận không gian 56 ký tự

Các kết quả nghiên cứu củng cố giả thuyết về sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa ngôn ngữ và tư duy, đặc biệt trong lĩnh vực tri nhận không gian. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ để mô tả thế giới mà còn là hệ thống định hình cách con người nhìn nhận và tổ chức thế giới đó. Chẳng hạn, sự giàu có của các từ chỉ hướng và vị trí trong một ngôn ngữ có thể khuyến khích người bản xứ chú ý hơn đến các đặc điểm không gian cụ thể. Đối với tiếng Việt và tiếng Anh, sự khác biệt trong cách diễn đạt hướng vận động và các quan hệ không gian có thể dẫn đến những cách thức tư duy hơi khác nhau về vị trí và chuyển động. Luận án của Trần Văn Dương (2019) đã làm rõ cách các biểu thức ngôn ngữ phản ánh không gian nhận thức và cách người nói tiếng Việt và tiếng Anh xây dựng các mô hình tinh thần về không gian. Việc thấu hiểu ảnh hưởng này có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực như tâm lý học nhận thức, nhân học ngôn ngữ, và cả trong thiết kế giao diện người dùng, nơi mà việc tri nhận không gian đóng vai trò cốt lõi.

V. Ứng dụng Thực tiễn Nâng cao hiệu quả Giảng dạy và Học tập Ngôn ngữ dựa trên Tri nhận Không gian Đối chiếu 60 ký tự

Kết quả nghiên cứu về tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh không chỉ có giá trị khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, đặc biệt trong lĩnh vực giảng dạy và học tập ngoại ngữ. Việc áp dụng những hiểu biết này giúp cải thiện phương pháp sư phạm, tạo ra các tài liệu học tập hiệu quả hơn và giúp người học vượt qua những rào cản nhận thức do sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ gây ra.

5.1. Giảng dạy ngữ pháp và từ vựng về không gian cho người học tiếng Anh Việt 60 ký tự

Dựa trên những phân tích đối chiếu về tri nhận không gian, giáo viên có thể thiết kế các bài học chuyên biệt để giúp người học tiếng Anh hiểu sâu sắc hơn về cách người Việt biểu đạt không gian, và ngược lại. Thay vì chỉ học thuộc lòng các giới từ, người học có thể được trang bị kiến thức về các khung quy chiếuthuộc tính topo cơ bản định hình ngữ nghĩa từ chỉ không gian. Chẳng hạn, giải thích sự khác biệt trong cách sử dụng 'on' và 'in' của tiếng Anh so với 'trên' và 'trong' của tiếng Việt, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt nhận thức. Giảng dạy cần nhấn mạnh rằng cách tri nhận không gian không chỉ là vấn đề từ vựng mà là một hệ thống tư duy. Việc này giúp người học không chỉ sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác hơn mà còn phát triển khả năng tư duy theo cách của người bản xứ, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp liên văn hóa. Việc đưa các ví dụ cụ thể, các tình huống giao tiếp thực tế phản ánh sự khác biệt trong hướng vận động và vị trí cũng là một cách tiếp cận hiệu quả.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về tri nhận không gian và hướng vận động tiếng Việt tiếng Anh 60 ký tự

Lĩnh vực tri nhận không gian và hướng vận động tiếng Việt tiếng Anh vẫn còn nhiều tiềm năng để khám phá trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ngữ liệu sang các loại hình văn bản khác nhau, hoặc tập trung vào các nhóm đối tượng đặc biệt (ví dụ: người song ngữ, trẻ em học ngôn ngữ thứ hai) để hiểu rõ hơn về quá trình lĩnh hội tri nhận không gian. Việc tích hợp các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm từ tâm lý học hoặc khoa học thần kinh cũng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế nhận thức. Ngoài ra, nghiên cứu về mối liên hệ giữa tri nhận không gian với các phạm trù nhận thức khác như thời gian, cảm xúc, hoặc hành động cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Những nghiên cứu này không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếungôn ngữ học nhận thức mà còn đóng góp vào việc phát triển các ứng dụng thực tiễn trong công nghệ dịch thuật, trí tuệ nhân tạo và giáo dục ngôn ngữ. Việc tiếp tục đi sâu vào ý niệm hóa không gian sẽ liên tục mở ra những hiểu biết mới về sự phức tạp của ngôn ngữ con người.

VI. Kết luận Tổng kết những Phát hiện then chốt về Tri nhận Không gian và Hướng Vận động 60 ký tự

Nghiên cứu về tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh là một minh chứng rõ ràng cho tính phức tạp và đa diện của ngôn ngữ. Từ việc phân tích ngữ liệu đến áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học nhận thức, các công trình nghiên cứu đã cung cấp những phát hiện then chốt về cách hai ngôn ngữ này kiến tạo và biểu đạt không gian. Những kết quả này không chỉ làm sâu sắc thêm kiến thức khoa học mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn quan trọng.

6.1. Tóm lược đóng góp của nghiên cứu ngôn ngữ học nhận thức 59 ký tự

Nghiên cứu trong lĩnh vực tri nhận không gian và hướng vận động tiếng Việt tiếng Anh đã đóng góp đáng kể vào ngôn ngữ học nhận thức bằng cách làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa tư duy, văn hóa và ngôn ngữ. Nó không chỉ đơn thuần so sánh các từ ngữ mà còn đi sâu vào các cấu trúc ý niệm và các sơ đồ hình ảnh (image schemas) mà con người sử dụng để hiểu thế giới. Việc chỉ ra sự tương đồng ở cấp độ phổ quát và sự khác biệt ở cấp độ mã hóa ngôn ngữ cụ thể đã làm giàu thêm kho tàng tri thức về tính phổ quát và tính đặc thù của ngôn ngữ loài người. Các phát hiện này giúp củng cố lý thuyết về cách ý niệm hóa không gian là một quá trình chủ quan, bị ảnh hưởng bởi cộng đồng ngôn ngữ. Từ đó, các nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cách thức mà ngữ nghĩa từ chỉ không gian được hình thành và phát triển trong các ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là trong bối cảnh ngôn ngữ học đối chiếu.

6.2. Triển vọng và tầm quan trọng của việc nghiên cứu tri nhận không gian 59 ký tự

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tri nhận không gian không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Trong giáo dục, nó giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập ngoại ngữ, đặc biệt trong việc giải quyết các khó khăn liên quan đến ngữ nghĩa từ chỉ không gianhướng vận động. Trong công nghệ, hiểu biết về tri nhận không gian có thể cải thiện các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên và giao diện người dùng. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc khám phá sâu hơn về mối liên hệ giữa không gian, thời gian và cảm xúc, cũng như ứng dụng các phương pháp liên ngành để có cái nhìn toàn diện hơn. Với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu giao tiếp toàn cầu, việc tiếp tục nghiên cứu tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh sẽ tiếp tục mang lại những đóng góp giá trị cho khoa học ngôn ngữ và xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng việt đối chiếu với tiếng anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 0. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Không gian được mã hóa qua các biểu thức ngôn ngữ. Tuy nhiên, cơ chế tri nhận không gian, việc cấu trúc hóa kinh nghiệm không gian và biểu đạt chúng bằng ngôn từ lại có sự khác biệt rất lớn giữa các cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Chẳng hạn, để mô tả cùng một sự tình ‘con chó đang hiện diện ở trong phòng khách’, người Việt có thể sử dụng các đơn vị từ vựng có ngữ nghĩa tương phản nhau, như trong tình huống sau: (1) a.

Con chó đang ở trong phòng khách. Con chó đang ở ngoài phòng khách. Con chó đang ở trên phòng khách. Con chó đang ở dưới phòng khách.

Con chó đang ở bên phòng khách.a-e) trên đây, người Việt sử dụng các từ định vị trong, ngoài, trên, dưới và bên để mô tả cùng một thực tại nhưng từ những điểm nhìn khác nhau: người nói đứng ngoài sân (1.d), hoặc trong căn phòng bên cạnh (1. Khác với cách thức tri nhận và biểu đạt của người Việt, trong tình huống vừa nêu, người bản ngữ Anh chỉ dùng duy nhất một từ in mà thôi: The dog is in the living-room. (in = trong, ngoài, trên, dưới, bên) Xét về mặt ngôn từ, không ít trường hợp tiếng Việt và tiếng Anh biểu đạt cùng một thực tại không gian bằng những đơn vị từ vựng hoàn toàn tương phản nhau (ngoài = in, dưới = on) như trong các tình huống sau: (2) Bình nằm lăn dưới đất, tay giữ Binh was lying on the floor, trying chặt chân mẹ. to hold onto her ankles.

(Nguyễn Thị Ngọc Tú, Mưa tối) (Wayne Karlin [Ed.], 2003:339) 2 (3) Bông trang rụng ngoài sân. Trang flowers dropped from the (Nguyễn Ngọc Tư, Cuối mùa trees in the yard. nhan sắc) (Wayne Karlin [Ed.], 2003:579) Trong khi đó, có những tình huống định vị không gian được biểu đạt bằng những đơn vị từ vựng trái nghĩa nhau trong tiếng Việt (trên, dưới), nhưng lại được biểu đạt bằng duy nhất một đơn vị từ vựng trong tiếng Anh (in), như trong các tình huống dưới đây. (4) Anh vào nhà xơi nước cho đàng Why don’t you come inside, hoàng, ngồi trên cây như vậy properly, and have something to sâu bọ nó đốt cho.

drink? You’ll get bitten by insects (Hồ Anh Thái, Trong sương if you keep sitting in that tree. hồng hiện ra) (Wayne Karlin [Ed. Như nghe được tiếngSilence. It was as though one could lục bình từ thưở hồng hoang hear the sound of the water đang chảy rì rầm dưới dòng hyacinth from some primordial sông Cái Lớn trước cửa.

chaos drifting by in the Great (Dạ Ngân, Nhà không có đàn Mother River before the door. ông) (Wayne Karlin [Ed.], 2003:30) Những khác biệt trong tri nhận và biểu đạt không gian giữa hai ngôn ngữ như vừa đề cập hẳn đã khiến cho không ít người học gặp khó khăn và thường sử dụng sai những từ biểu đạt không gian trong tiếng Anh. Do vậy, việc nghiên cứu đối chiếu cách thức ý niệm hóa và mã hóa không gian trong ngôn ngữ của người Việt và người bản ngữ Anh trở nên cần thiết và rất hữu ích cho việc dạy và học tiếng Anh nói chung, biên - phiên dịch nói riêng, đặc biệt là dịch Việt-Anh. Các công trình nghiên cứu về cơ chế tri nhận và các mô hình không gian theo lối tiếp cận của ngôn ngữ học tri nhận đã cho thấy ngữ nghĩa hình thành thông qua quá trình ý niệm hóa (Langacker, 1990, 1999).

Trong đó, quá trình ý niệm hóa không gian mang đậm dấu ấn văn hóa của mỗi dân tộc (Svorou, 1994; Talmy, 2000; Tyler & Evans, 2003; Levinson, 2004). Cách thức định vị và định hướng không gian trong các ngôn ngữ trên thế giới rất đa dạng, vừa có nét phổ quát vừa có nét 3 đặc thù (Hickmann & Robert, 2006). Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu thuộc lĩnh vực này trong tiếng Việt, đặc biệt là những công trình mang tính so sánh, đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh còn rất ít. Các công trình của Dư Ngọc Ngân (1995, 1998), Nguyễn Đức Dân (2005), Trần Văn Cơ (2007), Lý Toàn Thắng (2005, 2008, 2009, 2012), Trịnh Sâm (2016a, 2016b) đã gợi mở những hướng đi mới trong nghiên cứu cách thức tri nhận và biểu đạt không gian của người Việt.

Các luận án tiến sĩ của Trần Quang Hải (2001), Lê Văn Thanh (2003), Nguyễn Thị Dự (2004) đã khảo cứu những vấn đề liên quan đến không gian trong ngôn ngữ. Tuy nhiên, các luận án này đều tập trung khảo sát ngữ nghĩa của nhóm từ chỉ không gian tiếng Anh (đặc biệt là giới từ) trong sự đối chiếu với tiếng Việt. Điều này cũng có nghĩa là rất nhiều yếu tố đặc thù trong tri nhận không gian của người Việt mà người bản ngữ Anh không có vẫn chưa được khảo cứu. Từ thực tiễn đó, chúng tôi nhận thấy cần phải có một nghiên cứu sâu về cách thức ý niệm hóa các quan hệ không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh, qua đó giúp nhận diện rõ hơn những tương đồng và khác biệt trong tri nhận và biểu đạt không gian giữa hai ngôn ngữ.

MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 0. Mục đích nghiên cứu Đề tài “Tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh” nhằm: (1) Phân tích, mô tả việc ý niệm hóa và mã hóa không gian của người Việt qua nhóm từ định vị TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI, và nhóm từ chỉ hướng vận động tương ứng LÊN – XUỐNG, RA – VÀO; (2) So sánh, đối chiếu ngữ nghĩa của các nhóm từ này với những hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Anh; nhận diện những nét tương đồng và khác biệt trong ý niệm hóa và mã hóa không gian của hai cộng đồng đồng ngôn ngữ. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện các mục đích nghiên cứu, luận án có các nhiệm vụ cụ thể sau đây: (1) Xây dựng khung lý thuyết về quá trình ý niệm hóa và mã hóa không gian trong ngôn ngữ, về vai trò của phạm trù tỏa tia và các khung quy chiếu trong định vị và định hướng không gian; (2) Xây dựng ngữ liệu song ngữ bao gồm ngữ cảnh của nhóm từ định vị TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI và nhóm từ chỉ hướng vận động LÊN – XUỐNG, RA – VÀO trong tiếng Việt và những hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Anh; (3) Phân tích ngữ liệu đã tổng hợp được để chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách thức ý niệm hóa và mã hóa quan hệ định vị và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ 0.

Những nghiên cứu về nhóm từ chỉ không gian trong tiếng Anh Những thập niên gần đây, vấn đề tri nhận không gian (spatial cognition) đã được quan tâm nghiên cứu trong các ngành khoa học như tâm lý học, thần kinh học và các ngành khoa học khác trong đó có ngôn ngữ học. Riêng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, các công trình nghiên cứu tuy theo những cách tiếp cận khác nhau nhưng phần lớn đều dựa trên cơ sở của ngôn ngữ học tri nhận. Cùng với sự phát triển của ngôn ngữ học tri nhận, các công trình nghiên cứu về tri nhận không gian và không gian trong ngôn ngữ, ngày càng đưa ra các kiến giải thú vị và mở ra những hướng nghiên cứu mới đối với vấn đề tưởng chừng không có gì mới mẻ này. Có thể nói, hầu hết các nhà ngôn ngữ học tri nhận đều ít nhiều đề cập đến vấn đề này, nhưng tiêu biểu là Fillmore (1982, 2006), Jackendoff (1983, 1990), Langacker (1987, 1990, 1991, 1999, 2008, 2009), Svorou (1994), Talmy (2000, 5 2006), Tyler & Evans (2003), Freksa (2004), Levinson (1996, 2004), Hickmann & Robert (2006), và Evans & Chilton (2010).

Jackendoff cho rằng cần phân biệt vị trí quy chiếu (place referred to) với đối tượng quy chiếu (reference object), vì với cùng một đối tượng quy chiếu (chẳng hạn cái bàn) người ta có thể quy chiếu tới những vị trí khác nhau như ‘under the table’ (bên dưới cái bàn), ‘near the table’ (gần cái bàn), ‘on the table’ (trên cái bàn). Công trình của Jackendoff đã bước đầu ứng dụng lối tiếp cận của ngôn ngữ học tri nhận vào khảo sát ngữ nghĩa của các biểu thức chỉ không gian trong tiếng Anh. Langacker (1987) [80] đặc biệt chú trọng đến vai trò của khung (frame), xét như là một tri thức nền để giải thích ngữ nghĩa của mỗi biểu thức ngôn ngữ. Khung có tính đa chiều kích: cùng một sự tình đôi khi được biểu đạt bằng những từ ngữ khác nhau và được đặt trong các khung khác nhau; mặt khác, cùng một từ đôi khi lại thuộc về những khung khác nhau và biểu đạt những ý niệm khác nhau.

Langacker (2008) [84] cũng cho rằng các ý niệm không gian hình thành một ma trận phức tạp (complex matrix), đan xen với nhau; hơn nữa, bản thân mỗi ý niệm cũng có thể được diễn giải theo những cách khác nhau và được mã hóa bằng những biểu thức ngôn ngữ khác nhau. Talmy (2000) [101] đã đưa ra lý thuyết về sơ đồ hóa (schematization), nghĩa là quá trình chọn lựa một cách hệ thống một số yếu tố quy chiếu để biểu đạt cái toàn thể và bỏ qua những yếu tố còn lại. Quá trình sơ đồ hóa bao gồm những thuộc tính cơ bản như lý tưởng hóa (idealization), trừu tượng hóa (abstraction) và topo tạo hình (topological type of plasticity). Talmy cũng trình bày những quá trình tri nhận tham gia vào sơ đồ hóa, cũng như việc ngôn ngữ biểu đạt không gian tri nhận thế nào (How language structures space).

Theo Svorou (1994:70-88) [99], sự ý niệm hóa về không gian chủ yếu được dựa trên các danh từ chỉ (1) bộ phận cơ thể người, (2) các vật mốc, (3) các bộ phận 6 của vật, và (4) các ý niệm trừu tượng. Đặc biệt, Svorou ứng dụng các quan điểm lý thuyết đó vào khảo sát trục định vị trước-sau (front-back) trong tiếng Anh. Tyler và Evans (2003) [105] khảo sát bản chất của kinh nghiệm không gian vật lý của con người, sự ý niệm hóa và cách thức mã hóa các quan hệ không gian trong tiếng Anh. Theo Tyler và Evans, các quan hệ không gian được ý niệm hóa gắn liền với sự tương tác và kinh nghiệm của con người với không gian vật lý.

Hơn nữa, các giới từ chỉ quan hệ không gian trong tiếng Anh ngoài việc vẫn lưu giữ nghĩa nguyên thủy còn luôn được mở rộng thêm một tập hợp nghĩa phi không gian. Levinson (2004:24-61) [88] cho rằng để hiểu rõ quá trình tri nhận và biểu đạt không gian qua ngôn ngữ cần khảo sát các khung quy chiếu (frames of reference) mà mỗi cộng đồng ngôn ngữ thường dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ