Tiểu luận nghề dệt truyền thống tộc người Karen tại Chiang Mai, Thái Lan - Trường ĐH KHXH&NV TP.HCM

Nghề dệt truyền thống tộc người Karen tại Chiang Mai Thái Lan là di sản văn hóa đặc sắc của Đông Nam Á. Tìm hiểu nguồn gốc, kỹ thuật dệt và giá trị nhân văn

Chuyên ngành

Văn hóa xã hội Đông Nam Á

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận văn hóa xã hội Đông Nam Á

2020

23
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghề dệt truyền thống tộc người Karen tại Chiang Mai

Tộc người Karen được xem là "thổ dân vùng Đông Nam Á" với lịch sử định cư lâu đời dọc theo biên giới Myanmar - Thái Lan. Họ đã có mặt tại khu vực này từ khoảng 600-700 năm trước. Nghề dệt vải truyền thống đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa, kinh tế của tộc người Karen tại Chiang Mai, Thái Lan. Nghề dệt không chỉ là một hoạt động sản xuất đơn thuần. Nó mang trong mình tri thức dân gian về kỹ thuật, tư duy thẩm mỹ và giá trị nhân văn sâu sắc. Phụ nữ Karen thường học dệt từ nhỏ. Kỹ năng này được truyền từ đời này sang đời khác qua hình thức mẹ truyền con. Trong những năm gần đây, nghề dệt truyền thống đã bị mai một đáng kể. Sự du nhập của hàng hóa công nghiệp, quá trình đô thị hóa và thay đổi lối sống đã ảnh hưởng lớn đến việc duy trì nghề thủ công này. Việc nghiên cứu nghề dệt truyền thống tộc người Karen tại Chiang Mai giúp hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các hoạt động bảo tồn và phát triển bền vững.

1.1. Nguồn gốc và lịch sử tộc người Karen tại Thái Lan

Tộc người Karen di cư từ phía Bắc xuống và định cư tại vùng Đông Myanmar, Bắc Thái Lan từ trước thế kỷ 18. Các câu chuyện truyền miệng kể về hành trình vượt qua "những dòng cát", ám chỉ vùng đất rộng lớn chỉ có toàn cát. Nhiều nhà khoa học cho rằng vùng đất cũ của người Karen có tên "Thibi - Kolbi", liên tưởng đến Tây Tạng và sa mạc Gobi. Tại Thái Lan, tộc người Karen sinh sống chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc như Chiang Mai, Mae Hong Son. Họ duy trì truyền thống văn hóa lâu đời, trong đó nghề dệt vải là một phần không thể tách rời.

1.2. Vị trí của nghề dệt trong đời sống văn hóa người Karen

Nghề dệt vải chiếm vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần và vật chất của tộc người Karen. Vải dệt thủ công được sử dụng trong trang phục hàng ngày, lễ hội và các nghi lễ quan trọng. Mỗi sản phẩm dệt mang dấu ấn văn hóa riêng biệt của cộng đồng. Phụ nữ Karen thường bắt đầu học dệt từ năm 12-13 tuổi. Đây là kỹ năng không thể thiếu, thể hiện sự khéo léo và phẩm chất của người phụ nữ. Nghề dệt cũng tạo nguồn thu nhập ổn định cho gia đình.

II. Phân tích kỹ thuật và hoa văn trong nghề dệt tộc người Karen

Kỹ thuật dệt truyền thống của tộc người Karen tại Chiang Mai mang những đặc trưng riêng biệt. Người Karen sử dụng khung dệt thủ công, chủ yếu là khung dệt ngang. Quy trình dệt đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kỹ năng điêu luyện. Nguyên liệu chính để dệt vải là sợi bông tự nhiên. Người Karen trồng bông, thu hoạch và xe sợi bằng tay. Quy trình từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn thiện mất nhiều thời gian và công sức. Sợi bông sau khi được xử lý sẽ được nhuộm màu trước khi dệt. Hoa văn trong nghề dệt tộc người Karen mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Các họa tiết thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên, động vật và đời sống sinh hoạt. Mỗi hoa văn đều có tên gọi riêng và gắn liền với câu chuyện truyền thuyết của cộng đồng. Bố cục hoa văn trên vải dệt thường tuân theo quy tắc đối xứng. Sự kết hợp màu sắc thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế của người thợ dệt. Đây là yếu tố tạo nên giá trị nghệ thuật độc đáo của sản phẩm dệt truyền thống Karen.

2.1. Kỹ thuật dệt và cấu tạo khung dệt truyền thống

Khung dệt truyền thống của người Karen là loại khung dệt ngang, được làm hoàn toàn từ gỗ. Cấu tạo khung dệt đơn giản nhưng đáp ứng đầy đủ nhu cầu sản xuất. Người thợ có thể tháo lắp và di chuyển khung dệt dễ dàng. Kỹ thuật dệt bao gồm dệt trơn, dệt hoa và dệt ikat. Dệt trơn là kỹ thuật cơ bản nhất, tạo ra sản phẩm có bề mặt đều đặn. Dệt hoa đòi hỏi kỹ năng cao hơn, sử dụng phương pháp chèn sợi để tạo hoa văn. Kỹ thuật ikat yêu cầu nhuộm sợi trước khi dệt, tạo ra các hoa văn phức tạp.

2.2. Hoa văn và ý nghĩa biểu tượng trong sản phẩm dệt

Hoa văn trên vải dệt Karen thường mang hình ảnh voi, hươu, nai, rùa và các loài động vật quen thuộc. Mỗi hình tượng động vật gắn liền với niềm tin tâm linh và câu chuyện dân gian. Người Karen tin rằng hoa văn trên vải có thể mang lại may mắn và bảo vệ người mặc. Bên cạnh đó, các họa tiết hình học như tam giác, đường zigzag, hình thoi cũng rất phổ biến. Sự kết hợp giữa hoa văn tự nhiên và hình học tạo nên phong cách riêng biệt. Mỗi làng có kiểu hoa văn đặc trưng, phản ánh bản sắc cộng đồng địa phương.

III. Phương pháp nhuộm vải và giải pháp bảo tồn nghề dệt Karen

Nhuộm vải là công đoạn quan trọng trong nghề dệt truyền thống tộc người Karen. Người Karen sử dụng hai phương pháp nhuộm chính: nhuộm tự nhiên và nhuộm nhân tạo. Nhuộm tự nhiên sử dụng nguyên liệu từ thực vật, lá cây, vỏ cây và rễ cây có sẵn trong tự nhiên. Quy trình nhuộm tự nhiên bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, người thợ thu thập nguyên liệu và chiết xuất thuốc nhuộm. Sau đó, sợi vải được xử lý sạch sẽ trước khi nhuộm. Có hai kỹ thuật nhuộm chính là nhuộm lạnh và nhuộm nóng. Nhuộm lạnh sử dụng nồi đất, sợi vải được ngâm trong thuốc nhuộm tự nhiên. Nếu muốn màu đậm hơn, sợi được ủ trong nồi nhiều ngày. Nhuộm nóng đòi hỏi đun sôi thuốc nhuộm, sau đó nhúng sợi vào và đảo đều trong khoảng 30 phút. Người Karen cũng có những quy tắc kiêng kỵ khi nhuộm vải. Không nhuộm vào ngày 15 và 30 Âm lịch. Không nhuộm trong ngày làng có người chết. Phụ nữ mang thai không được tham gia nhuộm vải. Những quy tắc này phản ánh tín ngưỡng và niềm tin tâm linh sâu sắc của cộng đồng.

3.1. Kỹ thuật nhuộm tự nhiên truyền thống của người Karen

Nhuộm tự nhiên là phương pháp truyền thống lâu đời của tộc người Karen. Nguyên liệu nhuộm được thu hoạch từ rừng và vườn nhà. Các loại cây phổ biến bao gồm: cây chàm (indigo), nghệ, vỏ cây mít, lá trà và nhiều loại cây khác. Mỗi loại cây cho ra màu sắc khác nhau. Cây chàm tạo màu xanh đậm đặc trưng. Nghệ cho màu vàng rực rỡ. Vỏ cây mít tạo màu nâu đất ấm áp. Kỹ thuật pha chế và phối màu đòi hỏi kinh nghiệm lâu năm. Người thợ phải nắm vững tỷ lệ nguyên liệu, thời gian ngâm và nhiệt độ để đạt màu sắc như ý muốn.

3.2. Giải pháp bảo tồn và phát triển nghề dệt truyền thống

Việc bảo tồn nghề dệt truyền thống tộc người Karen đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía. Chính quyền địa phương cần xây dựng chính sách hỗ trợ nghệ nhân, tạo điều kiện phát triển làng nghề truyền thống. Giáo dục truyền dạy kỹ năng dệt cho thế hệ trẻ là giải pháp then chốt. Bên cạnh đó, việc kết hợp du lịch cộng đồng giúp quảng bá sản phẩm dệt truyền thống. Du khách có thể trải nghiệm quy trình dệt và tìm hiểu văn hóa Karen. Các tổ chức phi chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật và tiếp thị sản phẩm.

IV. Kết luận và ứng dụng nghề dệt truyền thống tộc người Karen

Nghề dệt truyền thống tộc người Karen tại Chiang Mai là di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Nó chứa đựng tri thức dân gian, kỹ thuật thủ công tinh xảo và giá trị nhân văn sâu sắc. Nghề dệt phản ánh lối suy nghĩ, kinh nghiệm và bản sắc văn hóa độc đáo của tộc người Karen. Quá trình đô thị hóa và sự cạnh tranh từ hàng hóa công nghiệp đã đe dọa sự tồn tại của nghề dệt truyền thống. Nhiều nghệ nhân lớn tuổi không còn truyền dạy được kỹ năng cho thế hệ trẻ. Số lượng người biết dệt truyền thống ngày càng giảm sút. Tuy nhiên, vẫn có những tín hiệu tích cực. Các dự án bảo tồn văn hóa, chương trình du lịch cộng đồng đã góp phần khôi phục và phát triển nghề dệt. Nhiều sản phẩm dệt truyền thống Karen được thị trường quốc tế đánh giá cao về chất lượng và tính nghệ thuật. Ứng dụng nghề dệt truyền thống trong đời sống hiện đại mở ra nhiều cơ hội mới. Sản phẩm dệt có thể được phát triển thành hàng lưu niệm, thời trang và đồ trang trí nội thất. Đây là hướng đi bền vững, vừa bảo tồn văn hóa vừa cải thiện đời sống kinh tế cộng đồng.

4.1. Giá trị văn hóa và bản sắc tộc người trong nghề dệt

Nghề dệt truyền thống là biểu tượng văn hóa đặc trưng của tộc người Karen. Sản phẩm dệt không chỉ là vật dụng hàng ngày mà còn là phương tiện truyền tải lịch sử, tín ngưỡng và tri thức cộng đồng. Mỗi tấm vải là một câu chuyện về đời sống, niềm tin và ước vọng của người Karen. Văn hóa dệt gắn liền với vai trò của phụ nữ trong xã hội Karen. Phụ nữ là người giữ gìn và phát huy nghề dệt truyền thống. Kỹ năng dệt vải được coi là thước đo phẩm hạnh và sự khéo léo. Bảo tồn nghề dệt chính là bảo tồn giá trị văn hóa phi vật thể quý báu.

4.2. Ứng dụng nghề dệt trong phát triển kinh tế xã hội hiện đại

Nghề dệt truyền thống tộc người Karen có tiềm năng phát triển kinh tế lớn. Sản phẩm dệt thủ công được thị trường quốc tế ưa chuộng nhờ tính độc đáo và thân thiện với môi trường. Việc phát triển thương hiệu sản phẩm dệt Karen giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Du lịch cộng đồng là hướng đi hiệu quả để quảng bá nghề dệt. Du khách quốc tế đến Chiang Mai thường tìm kiếm trải nghiệm văn hóa đích thực. Các làng nghề dệt truyền thống trở thành điểm đến hấp dẫn. Mô hình này tạo việc làm, tăng thu nhập và khuyến khích thế hệ trẻ gắn bó với nghề truyền thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Tiểu luận văn hóa xã hội đông nam á nghề dệt truyền thống của tộc người karen tại chiang mai thái lan

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nghề dệt vải truyền thống nói chung có vị trí vô cùng quan trọng trong đời sống của các tộc người ở Thái Lan, trong đó có tộc người Karen tại Chiang Mai. Tuy nhiên trong vài năm trở lại đây, nó đã bị mai một đi nhiều. Việc tìm hiểu nghề dệt cổ truyền trên cơ sở phân tích, nghiên cứu một cách khoa học sẽ cho thấy vai trò và vị trí của nó trong đời sống kinh tế và sự phát triển của bản sắc văn hóa dân tộc Karen. Qua nghiên cứu sẽ biết được các tri thức dân gian về kỹ thuật cũng như các giá trị nhân văn tư duy thẩm mỹ của người dân trong lối dệt vải.

Trong tình hình hiện nay, không chỉ đối với Việt Nam mà còn với nhiều nước trên thế giới, việc nghiên cứu nghề dệt không chỉ dừng lại ở mục đích nhìn nhận lại những di sản trong quá khứ mà nó còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn, gìn giữ và phát huy các giá trị này, góp phần nâng cao đời sống kinh tế cho các tộc người bằng chính ngành nghề truyền thống mà ông bà tổ tiên để lại. Với suy nghĩ như trên, tác giả quyết định thực hiện đề tài “Nghề dệt truyền thống của tộc người Karen tại Chiang Mai, Thái Lan” với hy vọng sẽ góp phần vào sự hiểu biết kỹ lưỡng hơn về nghề dệt của các tộc người thiểu số khác tại quốc gia láng giềng. Phản ánh nét riêng biệt trong lối suy nghĩ, kinh nghiệm dệt vải khác nhau giữa mỗi tộc người của mỗi quốc gia, đồng thời mong muốn có thể cung cấp thêm tư liệu để các nhà hoạch đính chính sách, các cấp chính quyền địa phương có thêm những đề án, đường lối để khôi phục, phát triển và bảo tồn ngành nghề này mãi về sau. Khái quát tộc người Karen tại Chiang Mai, Thái Lan 2.

Nguồn gốc tộc người Người Karen - “thổ dân vùng Đông Nam Á” đã có mặt và sinh sống trên khu vực này từ rất lâu đời. Tộc người Karen phân bố trải dọc từ Bắc xuống Nam ở khu vực biên giới Myanmar - Thái Lan từ khoảng 600 - 700 năm về trước 3 4. Các nhà khoa học phỏng đoán rằng tộc người Karen di cư từ phía Bắc xuống, sau đó định cư sinh sống ở những vùng đất nằm về phía Đông Myanmar và Bắc Thái Lan từ trước thế kỉ 182. Các nhà khoa học đã đưa ra nhiều luồng nhận định khác nhau về nơi sinh sống ban đầu của tộc người Karen.

Trong đó, một nhóm các nhà khoa học dựa vào các câu chuyện truyền miệng của người Karen, họ kể rằng hành trình di cư của tổ tiên đã phải vượt qua “những dòng cát”, ám chỉ một vùng đất rộng lớn chỉ có toàn cát. Thêm vào đó, họ còn nhắc tới vùng đất cũ nơi họ từng sinh sống có tên gọi là “Thibi - Kolbi”, khiến cho mọi người nghĩ vùng Tây Tạng (Tibet) và sa mạc Gobi chính là nơi ở sơ khai ban đầu của tộc Karen5. Nhóm còn lại thì cho rằng cội nguồn của người Karen nằm ở Mông Cổ, vì lánh nạn chiến tranh nên di cư tới vùng phía Đông Tây Tạng sinh sống, sau đó thì di chuyển vào lãnh thổ Trung Hoa và người Hoa gọi nhóm người này là “người Châu”. Trong khi đó, các nhà khoa học phương Tây và nhà truyền giáo, những người nghiên cứu về tộc người Karen thì lại cho rằng nguồn cội của họ có lẽ ở khu vực phía Tây Trung Quốc sau đó di cư từ từ xuống vùng Myanmar, họ tin rằng thuở ban đầu người Karen sinh sống dọc con sông Trường Giang (phiên âm từ tiếng Trung là Yangtse).

Mà từ “Yang” lại chính là một tên gọi khác nữa mà người miền Bắc Thái Lan và người Shan ở Myanmar dùng để gọi người Karen6. Vì vậy, nhà nghiên cứu đến từ Trường Đại học Quốc gia Singapore, Raja Ananda đã tổng hợp, phân tích nguồn gốc nơi ở và hành trình di cư của tộc người Karen sao cho phù hợp với các quan điểm của những nhà khoa học đã đề cập ở trên như sau: Khoảng năm 2617 TCN, tộc người Karen thuở sơ khai sinh sống tại Mông 3 Charles F. Introduction, Ethnic Adaption andIdentity: the Karen on the Thai Frontier with Burma. Philadelphia: Institute for the Study of Human Issues 4 Renard, R.

Kariang: History of Karen-Tai Relations from the Beginnings to 1923 (luận án tiến sĩ) 5Paul Lewes & Elain Lewes. Six Hill-Tribes (Sáu bộ lạc trên đồi). Chiang Mai: Hill-Tribe Handicrafts, tr. Stories from the Thai-Burmese Border: Intellectual Sparks for Sustainable Development.

Bangkok: The Thailand Research Fund, tr.2 2 Cổ, sau đó di cư tới phía Đông Turkestan 7 vào khoảng năm 2013 TCN, tiếp theo từ Turkestan tới Tây Tạng vào khoảng năm 1864 TCN. Khoảng năm 1385 TCN thì di cư xuống vùng Vân Nam Trung Quốc, sau đó tiếp tục di cư xuống vùng Đông Nam Á. Nhóm di cư đầu tiên xuống tới vùng này vào khoảng năm 1125 TCN, nhóm thứ hai vào khoảng năm 759 TCN. Vùng đất mà người Karen chọn làm nơi an cư lạc nghiệp là dải đất phía Đông Myanmar, phía Bắc và dọc biên giới phía Tây của Thái Lan ngày nay8.

Như vậy có thể nói trước khi tộc người Thái tới vùng đất này thì người Karen đã có mặt từ rất sớm và hình thành một cộng đồng rộng lớn trải dọc từ Bắc chí Nam9. Quá trình hình thành và cư trú Các nhà nghiên cứu cho rằng hầu hết người Karen đang sinh sống tại Thái Lan đều di cư từ Myanmar xuống. Trong đó, nhóm sinh sống ở Thái lâu đời nhất là nhóm Pwo và Sgaw. Các nghiên cứu cho rằng tộc người Karen ở Myanmar đã vượt qua sông Thanlwin10 tiến vào biên giới Thái Lan vào khoảng thế kỉ 18, tương đương triều đại Ayudhaya giai đoạn cuối và đầu triều đại Rattanakosin.

Thời gian này, Thái và Myanmar cứ binh chiến suốt nhiều năm, cho dù là bên nào tấn công trước cũng đều phải hành quân qua lãnh thổ của người Karen, vì thế nên một bộ phận người Karen bị bắt làm tù binh khổ sai, cung cấp lương thực hoặc phải dẫn đường cho quân lính. Khi họ bị đưa tới Thái Lan thì một số người đã quyết định ở lại đây an cư và mong có một cuộc sống bình yên hạnh phúc. Ngoài ra, còn có nhiều bằng chứng cho thấy trước đó người Karen đã tới Vương quốc Lan Na11 sinh sống khi bờ đông của con sông Thanlwin bị Vương quốc 7 Turkestan (còn gọi là Turkistan hay Turkistan) là một khu vực ở Trung Á, ngày nay là khu vực mà chủ yếu là các dân tộc Turk sinh sống. Turkestan được phân chia thành Tây Turkestan (thuộc Nga) và Đông Turkestan (thuộc Trung Quốc).

Đông Turkestan là quê hương của những người Turk định cư sớm nhất trong khu vực và người Duy Ngô Nhĩ. Khu vực này được nhà Thanh quản lý vào giữa thế kỷ 18 và được đặt tên là Tân Cương, có nghĩa là “biên cương mới”. Sau đó Cộng hòa nhân dân Trung Hoa đã quản lý khu vực này và hiện nay nó có tên gọi chính thức là Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương. RemainingKaren: A Study of CulturalReproduction and the Maintenance of Identity.

Canberra: ANUE Press 9Theo các bằng chứng ngôn ngữ và lịch sử, cuộc di cư về phía tây nam của các dân tộc nói ngôn ngữ Tai diễn ra vào thế kỷ thứ VIII cho đến thế kỷ thứ X. 10 Sông Thanlwin, dài 2815 km, còn được biết đến với tên Salween, là dòng sông lớn của châu Á chảy qua các nước Trung Quốc, Myanmar, Thái Lan. Sông bắt nguồn từ Tây Tạng, chảy qua phía Tây tỉnh Vân Nam sát biên giới với Myanmar, qua phía Đông Bắc Myanmar và trở thành đường biên giới tự nhiên giữa Myanma và Thái Lan, chảy sâu vào trong lãnh thổ Myanmar và đổ ra biển Andaman tại Mawlamyine. Ở gần cửa sông, nó tạo nên đồng bằng nhỏ Thanlwin.

11 Vương quốc Lanna là một vương quốc tồn tại từ cuối thế kỉ XIII đến gần cuối thế kỉ XVIII, phạm vi bao gồm vùng miền núi phía bắc của Thái Lan, một phần nhỏ của Lào 3 Yonok12 thống trị. Người Karen đã khuất phục đầu hàng trước vương quốc này, sau đó họ được đưa tới vùng Mae Sa Riang và tỉnh Chiang Mai sinh sống mà trước đây khu vực này là nơi sinh sống của người Lawa13 14. Truyền thuyết của người Karen còn nhắc tới việc họ được Quốc Vương Chiang Mai ban cấp đất đai, đổi lại họ phải trả tiền mua đất và hằng năm phải cống nạp lễ vật như vải dệt, mật ong rừng và nông sản cho Quốc Vương. Không những vậy, giới nghiên cứu còn phát hiện bài thơ ca ngợi mối quan hệ tốt đẹp giữa tộc người Karen và Vương quốc Chiang Mai như sau: “AĩiulaHàui^ (GTOTU) uìnĩt™ _________.

V_______Ị mflT1UŨ$0 (AU) umdQ^iiuLi lổQ^UAĩiặuỉTMànuiổ^uTm^ (mhs^) ĨS&NIIIUINÁĨ làĩnĩTummiuưu”15 Tạm dịch: “Khi nào nước sông Kong (Thanlwin) chưa cạn Sừng trâu chưa thẳng, hoàng gia chưa lụi tàn Vương quốc Chiang Mai và Yang Đỏ (Karen) Sẽ luôn là bằng hữu, không gây chiến với nhau” và một phần khác của Myanmar ngày nay. Đây là một đất nước với Hoàng gia, hệ thống luật pháp và có một nền văn hóa riêng biệt. Về sau, vì sự kìm kẹp của các quốc gia lớn hơn ở ngay cạnh, Lanna thu hẹp dần. Đến thế kỉ XVIII - XIX thì chỉ còn thành phố Chiang Mai và 1000 km xung quanh Chiang Mai.

Tới năm 1892, Xiêm chính thức chiếm Lanna và xóa cái tên Lanna ra khỏi bản đồ. 12 Một vương quốc của người Thai Yuan, hình thành trước thế kỉ VII. 13 Lawa là tộc người đã sinh sống ở miền trung và bắc Thái Lan trước khi người Thái tới nơi này. Ngôn ngữ Lawa thuộc nhánh Môn-Khmer của ngữ hệ Austro-Asiatic (nhánh phụ Palaung-Wah).

14 Paul Lewes & Elain Lewes. Six Hill-Tribes (Sáu bộ lạc trên đồi). Chiang Mai: Hill-Tribe Handicrafts, tr.70 15 Chutiman Sasong, Nipon Kampha & Sanya Sasong. Integration of Social Capital Link the Border Trade Routes to Improve the Quality of Life of the Kaya Ethnic Group, Ban Doi Sang, Mae Hong Son Province.

MJUAcademic Review, 2 4 Vào năm 1875, một nhóm người Karen với số lượng rất đông từ Myanmar di cư tiếp tới Thái Lan khi vua Alaungpaya 16 tiến hành đàn áp người Môn. Những người Karen đã che chở cho người Môn và đi theo họ di cư tới Ayudhaya. Trong đó một nhóm người Karen và người Môn xuống tới tận tỉnh Suphanburi, Ratchaburi và Uthai Thani17. Vì các nhà nghiên cứu phát hiện rằng nhóm người Karen hiện sinh sống tại các tỉnh kể trên vẫn lấy giáo lí đạo Phật kiểu Môn trong đời sống sinh hoạt thường ngày, cả bài tụng kinh hay bài giảng thuyết Pháp cũng đều được viết bằng chữ cái của người Môn18.

Xưa kia, nơi sinh sống của người Karen là vùng đất phía Đông Myanmar giáp với vùng đất phía Tây Thái Lan chưa bao giờ bị chia cắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ