Chuyển dịch liên từ đẳng lập 'and' và 'but' tiếng Anh sang tiếng Việt - Khóa luận Phạm Cát Thụy

Hướng dẫn chi tiết cách chuyển dịch các liên từ tiếng Anh 'and' và 'but' sang tiếng Việt. Phân tích các cách dịch phù hợp và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

195
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về liên từ đẳng lập and và but trong tiếng Anh và tiếng Việt

Liên từ đẳng lập là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng cú pháp ngang bằng nhau. Trong tiếng Anh, 'and' và 'but' là hai liên từ đẳng lập phổ biến nhất, giữ vai trò kết nối các thành phần ngôn ngữ một cách logic. 'And' biểu thị quan hệ bổ sung, thêm vào. 'But' thể hiện sự tương phản, đối lập giữa hai vế câu. Trong tiếng Việt, hệ thống liên từ phong phú hơn với các từ tương ứng như 'và', 'nhưng', 'mà', 'rồi', 'thì'. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ đặt ra thách thức lớn trong quá trình chuyển dịch. Khóa luận tốt nghiệp năm 2018 của Phạm Cát Thụy tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã nghiên cứu chuyên sâu vấn đề này. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đối chiếu, thống kê trên hai tác phẩm: 'The Old Man and the Sea' của Ernest Hemingway và 'Gió heo may' của Nguyễn Quang Thân. Kết quả cho thấy việc chuyển dịch không chỉ đơn thuần là thay thế từ, mà còn đòi hỏi hiểu biết sâu về ngữ nghĩa và ngữ dụng của từng ngôn ngữ.

1.1. Khái niệm liên từ đẳng lập trong tiếng Anh

Liên từ đẳng lập (coordinating conjunction) trong tiếng Anh gồm bảy từ cơ bản được nhớ qua từ viết tắt FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so. Trong đó, 'and' thuộc nhóm liên từ additive, dùng để thêm thông tin mới vào mệnh đề trước. 'But' thuộc nhóm liên từ adversative, biểu thị sự đối lập hoặc bất ngờ. Về mặt ngữ pháp, hai liên từ này có khả năng kết nối từ, cụm từ và mệnh đề độc lập. Đặc biệt, 'and' có thể mang nghĩa phái sinh contrast trong một số ngữ cảnh nhất định, vượt ra ngoài nghĩa cộng thêm thông thường. Đây là điểm phức tạp mà người dịch cần lưu ý.

1.2. Khái niệm liên từ đẳng lập trong tiếng Việt

Liên từ trong tiếng Việt có đặc điểm khác biệt đáng kể so với tiếng Anh. Theo nghiên cứu, tiếng Việt không có ranh giới rõ ràng giữa liên từ và các từ loại khác như phó từ, trạng từ. Các liên từ tương ứng với 'and' gồm: 'và', 'cùng', 'với', 'lẫn', 'cả', 'rồi', 'thì'. Liên từ tương ứng với 'but' gồm: 'nhưng', 'mã'. Mỗi liên từ mang sắc thái ngữ nghĩa riêng. Ví dụ, 'và' dùng phổ biến nhất trong văn viết trang trọng. 'Rồi' thể hiện quan hệ thời gian tiếp nối. 'Thì' thường đi kèm với điều kiện giả định. Sự đa dạng này tạo nên thách thức và cơ hội trong chuyển dịch.

II. Phân tích vấn đề chuyển dịch liên từ and và but sang tiếng Việt

Vấn đề cốt lõi trong chuyển dịch liên từ 'and' và 'but' nằm ở sự không tương ứng hoàn toàn giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Tiếng Anh có hệ thống liên từ gọn nhẹ, mỗi từ đảm nhận nhiều chức năng ngữ nghĩa. Tiếng Việt sở hữu hệ thống liên từ phong phú hơn nhưng ranh giới giữa các từ loại không rõ ràng. Thống kê từ tác phẩm 'The Old Man and the Sea' cho thấy liên từ 'and' xuất hiện với tần suất cao, được chuyển dịch thành nhiều từ khác nhau tùy ngữ cảnh. Có trường hợp 'and' được dịch thành 'và' trực tiếp. Có trường hợp phải dùng 'rồi', 'thì' hoặc lược bỏ hoàn toàn. Liên từ 'but' cũng gặp tình huống tương tự khi chuyển thành 'nhưng' hoặc 'mà'. Ngoài ra, 'and' còn mang nghĩa phái sinh contrast trong một số ngữ cảnh, tạo ra sự giao thoa chức năng với 'but'. Điều này đòi hỏi người dịch phải phân tích kỹ ngữ cảnh, xác định đúng mối quan hệ logic giữa các thành phần câu trước khi lựa chọn từ tương ứng phù hợp.

2.1. Trường hợp liên từ and có từ tương ứng trong tiếng Việt

2.2. Trường hợp liên từ and không có từ tương ứng trong tiếng Việt

III. Phương pháp chuyển dịch liên từ and và but từ tiếng Anh sang tiếng Việt

Chuyển dịch liên từ 'and' và 'but' đòi hỏi phương pháp tiếp cận có hệ thống. Bước đầu tiên là phân tích mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần được liên kết. Xác định rõ liên từ đóng vai trò additive, adversative hay temporal. Bước thứ hai là đối chiếu hệ thống liên từ hai ngôn ngữ để lựa chọn từ tương ứng phù hợp nhất. Phương pháp thống kê định lượng giúp nhận diện tần suất và xu hướng chuyển dịch. Phương pháp phân tích ngữ cảnh đảm bảo tính chính xác trong từng trường hợp cụ thể. Nghiên cứu khuyến nghị người dịch nên ưu tiên tính tự nhiên của văn bản đích. Đôi khi, lược bỏ liên từ hoặc thay thế bằng cấu trúc ngữ pháp khác mang lại hiệu quả cao hơn dịch word-for-word. Việc tham khảo tác phẩm dịch chất lượng cũng là cách nâng cao kỹ năng chuyển dịch. Cuối cùng, hiểu biết sâu về đặc trưng văn hóa và phong cách ngôn ngữ hai dân tộc là yếu tố then chốt để tạo ra bản dịch tự nhiên, truyền cảm.

3.1. Nguyên tắc lựa chọn từ tương ứng cho liên từ and

3.2. Nguyên tắc lựa chọn từ tương ứng cho liên từ but

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong chuyển dịch liên từ

Nghiên cứu về chuyển dịch liên từ đẳng lập 'and' và 'but' từ tiếng Anh sang tiếng Việt cho thấy nhiều kết quả quan trọng. Hệ thống liên từ hai ngôn ngữ không tương ứng một-một, đòi hỏi người dịch có năng lực phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng tốt. Liên từ 'and' có phạm vi chức năng rộng hơn 'but', với nhiều trường hợp cần chuyển dịch linh hoạt. Liên từ 'but' tương đối ổn định hơn khi chuyển thành 'nhưng'. Tuy nhiên, cả hai đều có những trường hợp đặc biệt cần xử lý cẩn thận. Kết luận từ khóa luận năm 2018 có giá trị ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Trong giảng dạy ngôn ngữ, phát hiện này giúp xây dựng giáo trình dịch thuật hiệu quả hơn. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, kết quả cung cấp dữ liệu đối chiếu có giá trị. Trong thực hành dịch thuật, các nguyên tắc được rút ra giúp nâng cao chất lượng bản dịch. Công trình mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về chuyển dịch các loại liên từ khác như liên từ nhân quả, mục đích.

4.1. Ứng dụng trong giảng dạy dịch thuật

4.2. Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Lvtn 2018 chuyển dịch liên từ đẳng lập and và but trong tiếng anh sang tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LIÊN TỪ TIẾNG ANH VÀ LIÊN TỪ TIẾNG VIỆT 1. Khái quát chung về liên từ tiếng Anh 1. Khái niệm liên từ Liên từ (conjunction) là một trong những lớp từ cơ bản nằm trong tập hợp hư từ của hệ thống từ loại tiếng Anh. Do đó, các định nghĩa về liên từ chủ yếu dựa vào đặc điểm chức năng ngữ pháp khi hành chức trong một chu cảnh nhất định.

Một số từ điển giải thích liên từ như sau: + Theo từ điển Oxford: “A conjunction (also called a connective) is a word such as and, because, but, for, if, or, and when. Conjunctions are used to connect phrases, clauses, and sentences.” + Theo từ điển Cambridge: “Conjunction is a word such as and, but, while or although that connects words, phrases, and clauses in sentence.” + Trong khi đó, theo từ điển Longman, liên từ có ba đặc điểm ngữ pháp: (1) “In conjunction with somebody/ something” (2) “[countable] a combination of different things that have come together by chance conjunction of” (3) “[countable] technical a word such as ‘and’, ‘but’, or ‘because’ which joins parts of a sentence.” Dựa trên những định nghĩa trên, có thể thấy, liên từ trong tiếng Anh là một tập hợp hữu hạn các từ có chức năng liên kết hai hay nhiều đơn vị cùng cấp bậc như liên kết giữa từ với từ; cụm từ với cụm từ; mệnh đề với mệnh đề trong câu hoặc liên kết giữa câu với câu. Thông qua đó, chúng biểu thị mối quan hệ giữa các yếu tố liên kết. Về phương diện ngữ nghĩa, hầu hết các liên từ đều có ý nghĩa ngữ pháp nổi trội hơn so với ý nghĩa từ vựng và được hiện thực hóa thông qua hoạt động gắn kết các đơn vị ngôn ngữ trong câu.

Bên cạnh đó, xét về mặt vị trí, liên từ kết hợp thường đứng giữa hai yếu tố được kết nối trong câu. Tuy nhiên, trong văn viết, một số trường hợp chúng bị 15 phân tách và đứng ở vị trí đầu câu nhằm mục đích nhấn mạnh hay sinh động hóa sự việc được nói đến. Về mặt ngữ pháp, liên từ được đặt trong tương quan với dấu phẩy. Khi đứng giữa các yếu tố, dấu phẩy được sử dụng tùy thuộc vào từng yếu tố xuất hiện trong các mệnh đề, câu.

Mặt khác, xét trên phương diện hình thái học, liên từ là các hình vị chức năng có khả năng đứng độc lập với tư cách một từ và hiện một chức năng ngữ pháp nhất định. Một số liên từ phổ biến như and, but, although, neither…nor, so…that, because… Mỗi liên từ thể hiện một ý nghĩa quan hệ khác nhau giữa các đơn vị nhưng cùng thực hiện chức năng liên kết. Do đó, khi mô tả hệ thống liên từ, dựa vào mỗi tiêu chí khác nhau, liên từ có thể chia thành nhiều tiểu loại khác nhau. Phân loại liên từ Khi nghiên cứu hệ thống từ loại liên từ, các sách từ điển, ngữ pháp hay các bài viết giới thiệu đã đưa ra nhiều tiêu chí khác nhau để phân định các tiểu loại liên từ.

Với mỗi tiêu chí có các loại liên từ khác nhau. Việc đưa ra một số tiêu chí cũng như phân loại liên từ chỉ mang tính chất tương đối. Ở đây, chúng tôi đúc kết một số cách phân loại liên từ trong tiếng Anh theo bảng sau: Tiêu chí Tiểu loại liên từ tương ứng Liên từ đơn Liên từ ghép Về hình thức Liên từ tương liên Liên từ chỉ kết quả Liên từ chỉ lý do Liên từ chỉ mục đích Liên từ chỉ sự đối lập, tương phản Liên từ chỉ thời gian 16 Về ý nghĩa Liên từ chỉ điều kiện Liên từ chỉ sự bổ sung Liên từ chỉ sự khu biệt 1. Phân loại theo hình thức Dựa vào đặc điểm cấu tạo, liên từ có thể chia thành 3 loại, bao gồm liên từ đơn, liên từ ghép và liên từ tương liên.

Trong đó: (1) Liên từ đơn là những liên từ được cấu tạo từ một hình vị chức năng có khả năng đứng độc lập, ví dụ: and, or, but, because, though, although, v. (2) Liên từ ghép là những liên từ được cấu tạo từ hai hay nhiều hình vị chức năng có khả năng đứng độc lập, ví dụ: even if, even though, in spite of, as long as, v. (3) Liên từ tương liên là những liên từ được cấu tạo từ các cặp hình vị chức năng có khả năng đứng độc lập và có tính quy ước, ví dụ: so- that, such- that, neither- nor, either- or, v. Phân loại theo ý nghĩa Trong khi đó, dựa trên phương diện ý nghĩa, mỗi liên từ có thể biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng chu cảnh.

Nhìn chung, liên từ chủ yếu được chia thành các nhóm: (1) Liên từ chỉ kết quả (Result) là những liên từ đánh dấu một cụm từ hoặc mệnh đề có ý nghĩa kết luận từ những cụm từ, mệnh đề trước đó, ví dụ: so/such- that, so, as a result, consequently, therefore, and, v. (2) Liên từ chỉ lý do (Reason) là những liên từ biểu thị ý nghĩa nguyên nhân- kết quả hoặc giải thích cho sự tình xảy ra trước nó ví dụ: because, because of, due to, owing to, since, as, seeing that, as a result of, v. (3) Liên từ chỉ mục đích (Purpose) là những liên từ biểu thị mục đích của sự tình, ví dụ: in order to, so as to, so that, in order that, v. 17 (4) Liên từ chỉ sự đối lập, tương phản (Contrast) là những liên từ kết nối thường biểu thị ý nghĩa so sánh hoặc tương phản, trái ngược.

Ví dụ: but, although, even though, despite, however, on the order hand, v. (5) Liên từ chỉ thời gian (Time) là những liên từ biểu thị ý nghĩa thời gian xảy ra sự tình, ví dụ: when, whenever, while, after, during, then, v. (6) Liên từ chỉ điều kiện (Condition) là những liên từ biểu thị ý nghĩa điều kiện để xảy ra hoặc dẫn đến sự tình, ví dụ: in case, in case of, as long as, unless, v. (7) Liên từ chỉ sự bổ sung (Addition) là liên từ bổ sung ý nghĩa giữa hai từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu có quan hệ qua lại lẫn nhau.

Ví dụ: and, also, as well as, no less, moreover, v. (8) Liên từ chỉ sự khu biệt (Disjunction) là những liên từ dùng để phân biệt hai hay nhiều ý kiến loại trừ nhau trong cùng một câu, trong đó có duy nhất một ý kiến được lựa chọn hoặc không có ý kiến nào được chọn. Ví dụ: or, but, either, else, neither, otherwise, v. Phân loại theo đối tượng liên kết Dựa vào đối tượng liên kết, liên từ trong tiếng Anh chủ yếu được chia thành 2 tiểu loại chính, bao gồm liên từ kết hợp (hay còn gọi là liên từ đồng đẳng) và liên từ phụ thuộc.

Khi đề cập đến liên từ kết hợp, ngoài những liên từ tồn tại ở hình thức đơn, một số sách ngữ pháp đã đưa ra một loại liên từ có quan hệ mật thiết với liên từ kết hợp. Đó là liên từ tương liên (Correlative conjunction). Nhìn chung, chúng có những đặc điểm ngữ pháp tương tự với liên từ kết hợp nhưng tồn tại theo từng cặp liên từ mang tính quy ước. Chúng đánh dấu các cấu trúc ngữ pháp tương đồng với nhau, ví dụ: neither- nor, either- or, so-that, such- that, not only- but also, as- as, no sooner- than, v.

Trong một số quan điểm, liên từ tương liên có thể tách ra thành một tiểu loại trong hệ thống liên từ tiếng Anh. Trong đó, mệnh đề phụ là mệnh đề không có khả năng đứng độc lập, mệnh đề chính là mệnh đề có khả năng đứng độc lập. Một số liên từ phụ thuộc phổ biến như: after, as, although, because, before, except, if, once, since, that, though, unless, until, when, where, while, such that, even if, v. Nhìn chung, dựa trên những tiêu chí khác nhau, hệ thống liên từ có thể được mô tả khác nhau.

Tuy nhiên, với bản chất là từ chức năng, chúng tôi đúc kết sự phân định tiểu loại liên từ dựa trên hai tiêu chí có quan hệ mật thiết khi nghiên cứu về từ loại, đó là sự kết hợp tiêu chí đối tượng liên kết và ý nghĩa. Từ đó, liên từ trong tiếng Anh có thể chia thành hai tiểu loại: liên từ kết nối và liên từ phụ thuộc. Trong đó, tùy thuộc vào ngữ nghĩa ở từng chu cảnh khác nhau, mỗi tiểu loại liên từ có thể bao gồm nhiều tiểu loại liên từ khác nhau. Tương quan ngữ nghĩa- ngữ dụng của các phép liên kết 1.

Quan điểm về vai trò của ngữ nghĩa học và ngữ dụng học trong các phép liên kết Những nghiên cứu cổ điển về phân tích ngữ nghĩa- ngữ dụng luôn dựa trên cơ sở từ logic học trừu tượng. Lí luận của Grice về Nguyên tắc Cộng tác và các phương châm quản lí hội thoại thực chất bắt nguồn từ việc so sánh cơ bản giữa các toán tử logic như “∧”, ”∨”, “⊃” với các kết từ tương ứng trong ngôn ngữ tự nhiên là và (and), hoặc (or), nếu (if). Cũng từ đó, kết từ đóng vai trò quan trọng trong lập luận xây dựng lí thuyết về các phương châm hội thoại của Grice, hay nói cách khác là trong cuộc tranh luận học thuyết nhằm nhận biết ranh giới giữa ngữ nghĩa và ngữ dụng trong liên kết. Mục đích của Grice là duy trì thể song hành về mặt ngữ nghĩa được thành lập giữa lí luận logic Boolean (Boolean logic) và ngôn ngữ tự nhiên.

Bằng cách lí giải những phân kì đã được chứng thực trên cơ sở nguyên tắc hội thoại, Grice chỉ ra sự chênh lệch về chức năng ngữ nghĩa 19 chân lí (truth- fuctional semantics) của hoặc (or) và nếu (if) có thể được giải thích theo hàm ý ngữ dụng. Bàn về các liên kết, Dik và Lakoff đã đặt ra hai vấn đề chính trong việc đưa ngữ nghĩa Boolean (Boolean semantics) vào ngôn ngữ tự nhiên7. Thứ nhất, các biểu thức như câu hỏi, mong muốn và giả thuyết không thể được đánh giá dựa trên giá trị chân lí (truth- value). Hay nói cách khác, chúng ta không thể gán giá trị chân lí cho những dạng biểu thức đó.

Mặt khác, câu hỏi, mong muốn và giả thuyết thường được ghép lại, tách rời hay tương phản lẫn nhau trong ngôn ngữ tự nhiên. Ví dụ: Are you vegetarian or do you simply avoid eating meat?8 (Bạn là người ăn chay hay chỉ đơn thuần là bạn tránh ăn thịt?). Vấn đề thứ hai được đề cập chính là sự khác biệt giữa khu biệt ngữ nghĩa trong lí luận logic Boolean với sự mã hóa đó trong ngôn ngữ tự nhiên. Điển hình là sự khu biệt giữa phép tuyển lỏng và phép tuyển chặt dường như chỉ có liên hệ với ngôn ngữ tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ