Luận án tiến sĩ: Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Việt và Mỹ

Bài viết phân tích ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Việt - Mỹ, khám phá cách ngôn ngữ định hình tư duy và quan hệ song phương.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

204
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giải mã ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Việt Mỹ

Nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Việt và Mỹ là một hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa ngôn ngữ học tri nhậnphân tích diễn ngôn phê phán. Luận án tiến sĩ này không xem ẩn dụ là một biện pháp tu từ đơn thuần. Thay vào đó, nó nhìn nhận ẩn dụ như một công cụ tư duy cốt lõi. Con người sử dụng ẩn dụ để hiểu và cấu trúc các khái niệm trừu tượng, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị. Lý thuyết nền tảng của nghiên cứu này xuất phát từ công trình kinh điển "Metaphors We Live By" của George Lakoff và Mark Johnson. Họ cho rằng hệ thống ý niệm của chúng ta về cơ bản mang tính ẩn dụ. Chúng ta hiểu một khái niệm trừu tượng (gọi là miền đích) thông qua một khái niệm cụ thể hơn, dễ trải nghiệm hơn (gọi là miền nguồn). Ví dụ, ẩn dụ "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" giúp chúng ta cấu trúc các khái niệm phức tạp như đường lối, chính sách (con đường), mục tiêu (đích đến), và quá trình thực hiện (hành trình). Luận án ngôn ngữ học này tập trung vào việc xác lập các mô hình ẩn dụ ý niệm điển hình trong diễn ngôn chính trị Việt Namdiễn ngôn chính trị Hoa Kỳ. Qua đó, công trình thực hiện việc so sánh đối chiếu ngôn ngữ để tìm ra những điểm tương đồng mang tính phổ quát và những dị biệt phản ánh đặc trưng văn hóa-tư duy của mỗi dân tộc. Việc phân tích này không chỉ dừng lại ở bề mặt ngôn từ mà đi sâu vào khung tri nhận (cognitive frame), làm sáng tỏ cách các chính trị gia sử dụng ngôn ngữ để định hình nhận thức và thuyết phục công chúng.

1.1. Từ ẩn dụ tu từ đến lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff

Quan niệm truyền thống, bắt nguồn từ Aristotle, xem ẩn dụ là một phương thức chuyển nghĩa, một công cụ trang trí cho ngôn ngữ văn chương. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 với sự ra đời của ngôn ngữ học tri nhận. George Lakoff và Mark Johnson (1980) đã chứng minh rằng ẩn dụ không chỉ thuộc về ngôn ngữ mà là bản chất của tư duy và hành động. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm khẳng định rằng chúng ta tư duy bằng ẩn dụ. Cơ chế hoạt động của nó là ánh xạ ý niệm (conceptual mapping), tức là phóng chiếu cấu trúc của miền nguồn (ví dụ: HÀNH TRÌNH, TÒA NHÀ, CHIẾN TRANH) lên miền đích (ví dụ: CHÍNH TRỊ, KINH TẾ, TÌNH YÊU). Điều này giúp các khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể và dễ hiểu hơn.

1.2. Vai trò của ẩn dụ tri nhận trong giao tiếp chính trị

Trong giao tiếp chính trị, ẩn dụ tri nhận không chỉ để làm đẹp lời nói. Nó là một công cụ quyền lực. Các chính trị gia sử dụng ẩn dụ để đóng khung các vấn đề, định hướng dư luận và kêu gọi hành động. Chẳng hạn, khi mô tả kinh tế là một CƠ THỂ SỐNG đang "ốm yếu", họ ngụ ý cần phải có những "phương thuốc" để "chữa trị". Việc lựa chọn một miền nguồn cụ thể có thể khơi gợi những cảm xúc và thái độ nhất định từ công chúng, qua đó tác động mạnh mẽ đến quá trình hoạch định chính sách và tranh cử. Phân tích các ẩn dụ này giúp bóc tách các tầng ý nghĩa ẩn sau các phát ngôn chính trị.

II. Thách thức khi so sánh đối chiếu diễn ngôn chính trị Việt Mỹ

Việc thực hiện một công trình so sánh đối chiếu ngôn ngữ về ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị giữa hai nền văn hóa khác biệt như Việt Nam và Mỹ đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự khác biệt về bối cảnh lịch sử, thể chế chính trị và hệ tư tưởng. Những yếu tố này ảnh hưởng sâu sắc đến việc lựa chọn miền nguồn và cách thức cấu trúc miền đích. Ví dụ, trong diễn ngôn chính trị Hoa Kỳ, các ẩn dụ liên quan đến CHIẾN TRANH, CẠNH TRANH, THỂ THAO rất phổ biến, phản ánh một xã hội coi trọng cạnh tranh và đối đầu. Ngược lại, diễn ngôn chính trị Việt Nam có thể ưu tiên các miền nguồn như GIA ĐÌNH, XÂY DỰNG, THỰC VẬT, thể hiện tư duy cộng đồng và nhấn mạnh sự vun đắp, phát triển bền vững. Một thách thức khác là khoảng trống nghiên cứu. Trong khi các công trình về diễn ngôn chính trị phương Tây rất phong phú, các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận vẫn còn hạn chế. Điều này đòi hỏi luận án phải tự xây dựng một hệ thống phân loại và phân tích phù hợp với ngữ liệu học tiếng Việt, dựa trên nền tảng lý thuyết chung nhưng có sự điều chỉnh để phản ánh đúng thực tiễn ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Việc giải quyết những thách thức này là chìa khóa để có được một cái nhìn toàn diện và khách quan.

2.1. Khoảng trống nghiên cứu diễn ngôn chính trị Việt Nam

Tại Việt Nam, thuật ngữ diễn ngôn chính trị (political discourse) vẫn còn tương đối mới mẻ trong giới học thuật, thường được gộp chung vào phong cách chính luận. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận từ góc độ phong cách học hoặc tu từ học truyền thống. Luận án của Nguyễn Xuân Hồng chỉ ra rằng, chưa có công trình độc lập nào đi sâu vào ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Việt Nam theo phương pháp so sánh đối chiếu có hệ thống với một ngôn ngữ khác như tiếng Anh-Mỹ. Khoảng trống này tạo ra một cơ hội nghiên cứu lớn, nhưng cũng là một thách thức trong việc tìm kiếm tài liệu tham khảo và xây dựng cơ sở lý luận vững chắc.

2.2. Sự khác biệt về khung tri nhận văn hóa và ý thức hệ

Mỗi nền văn hóa có một khung tri nhận (cognitive frame) riêng, được hình thành từ kinh nghiệm lịch sử, giá trị xã hội và triết lý sống. Khung tri nhận này quyết định việc một cộng đồng sẽ ưu tiên sử dụng những ẩn dụ nào. Ví dụ, ẩn dụ QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH có thể mang hàm ý rất khác nhau trong bối cảnh Việt Nam so với Mỹ. Ở Việt Nam, nó nhấn mạnh tình đoàn kết, sự đùm bọc và thứ bậc. Ở Mỹ, nó có thể được dùng để nói về trách nhiệm tài chính hoặc sự độc lập của các thành viên. Việc phân tích và so sánh đòi hỏi sự nhạy bén về văn hóa để tránh những diễn giải sai lệch.

III. Phương pháp phân tích ẩn dụ ý niệm Miền nguồn và miền đích

Để phân tích ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị, luận án áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ từ ngôn ngữ học tri nhận. Cốt lõi của phương pháp này là quy trình nhận diện và phân tích mối quan hệ giữa miền nguồn và miền đích. Đầu tiên, nghiên cứu viên tiến hành nhận diện các biểu thức ẩn dụ (metaphorical expressions) trong kho ngữ liệu học đã thu thập. Đây là những từ ngữ, cụm từ cụ thể trong các bài phát biểu. Ví dụ, các từ như "vững bước tiến lên", "vượt qua sóng gió", "con tàu đất nước" đều là biểu hiện của ẩn dụ lớn hơn: ĐẤT NƯỚC LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH. Sau khi nhận diện các biểu thức, bước tiếp theo là quy chúng về các ẩn dụ ý niệm khái quát. Quá trình này được thực hiện bằng cách xác định miền nguồn (khái niệm cụ thể như HÀNH TRÌNH) và miền đích (khái niệm trừu tượng như ĐẤT NƯỚC). Cuối cùng, luận án tiến hành phân tích cơ chế ánh xạ ý niệm. Cơ chế này chỉ ra các thuộc tính của miền nguồn được chuyển sang miền đích như thế nào. Chẳng hạn, trong ẩn dụ CHÍNH TRỊ LÀ MỘT TÒA NHÀ, các chính trị gia được ánh xạ thành "kiến trúc sư" hoặc "thợ xây", nền tảng tư tưởng là "nền móng", các chính sách là "trụ cột". Phương pháp phân tích định tính này cho phép giải mã sâu sắc cấu trúc tư duy đằng sau ngôn ngữ chính trị.

3.1. Xác định miền nguồn và miền đích trong ngôn ngữ chính trị

Việc xác định miền nguồn và miền đích là bước nền tảng. Miền nguồn thường là những trải nghiệm phổ quát, cụ thể và hữu hình như CƠ THỂ CON NGƯỜI, CHIẾN TRANH, XÂY DỰNG, BỆNH TẬT. Miền đích trong diễn ngôn chính trị thường là các khái niệm trừu tượng như QUỐC GIA, KINH TẾ, CHÍNH SÁCH, ĐẢNG PHÁI. Luận án của Nguyễn Xuân Hồng đã thống kê và phân loại một cách có hệ thống các miền nguồn phổ biến trong cả diễn ngôn chính trị Việt Namdiễn ngôn chính trị Hoa Kỳ, tạo ra một cơ sở dữ liệu vững chắc cho việc so sánh.

3.2. Cơ chế ánh xạ ý niệm Cầu nối tư duy và ngôn ngữ

Ánh xạ ý niệm là quá trình hệ thống các liên tưởng từ miền nguồn được áp lên miền đích. Đây không phải là một sự so sánh ngẫu nhiên mà tuân theo một logic nhất quán. Ví dụ, trong ẩn dụ TRANH LUẬN LÀ CHIẾN TRANH, các ánh xạ bao gồm: người tham gia tranh luận là đối thủ, các luận điểm là vũ khí, bảo vệ quan điểm là phòng thủ, tấn công luận điểm của người khác là tấn công, và kết thúc tranh luận là thắng hoặc thua. Hiểu được cơ chế này giúp người đọc nhận ra chiến lược lập luận và mục đích thuyết phục của người nói.

IV. Khung so sánh đối chiếu ẩn dụ trong diễn ngôn Việt Mỹ

Luận án không chỉ phân tích riêng lẻ mà xây dựng một khung so sánh đối chiếu ngôn ngữ toàn diện để làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Việt và Mỹ. Khung phân tích này dựa trên lý thuyết của Kövecses (2005) về các mức độ phổ quát và đặc thù của ẩn dụ. Luận án xem xét bốn trường hợp: (i) Nhiều miền nguồn khác nhau được dùng cho cùng một miền đích. (ii) Một miền nguồn duy nhất được dùng cho nhiều miền đích khác nhau. (iii) Cả hai nền văn hóa cùng sử dụng một tập hợp ẩn dụ cho một miền đích, nhưng mức độ ưu tiên sử dụng khác nhau. (iv) Một số ẩn dụ là độc nhất, chỉ tồn tại trong một nền văn hóa cụ thể. Phương pháp này kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Phân tích định lượng thông qua thống kê tần suất xuất hiện của các miền nguồn, giúp xác định các ẩn dụ chủ đạo trong mỗi hệ thống diễn ngôn. Phân tích định tính đi sâu vào diễn giải ngữ cảnh, làm rõ tại sao một ẩn dụ cụ thể lại được lựa chọn và nó mang lại hiệu quả tác động như thế nào trong bối cảnh giao tiếp chính trị của mỗi quốc gia. Cách tiếp cận này giúp vượt qua việc mô tả đơn thuần để tiến tới giải thích sâu sắc các hiện tượng ngôn ngữ-văn hóa.

4.1. Vận dụng lý thuyết của Kövecses vào so sánh văn hóa

Lý thuyết của nhà ngôn ngữ học Zoltán Kövecses cung cấp một công cụ sắc bén để thực hiện so sánh đối chiếu ngôn ngữ và văn hóa. Bằng cách áp dụng bốn kịch bản của ông, luận án có thể chỉ ra rằng, trong khi ẩn dụ như HÀNH TRÌNH hay XÂY DỰNG có tính phổ quát cao, thì các ẩn dụ như CHIẾN TRANH (phổ biến ở Mỹ) hay GIA ĐÌNH (mang sắc thái đặc trưng ở Việt Nam) lại phản ánh những ưu tiên giá trị khác biệt. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa các kết quả so sánh, làm cho chúng trở nên rõ ràng và có sức thuyết phục.

4.2. Kết hợp phân tích định tính và ngữ liệu học

Để đảm bảo tính khách quan, luận án ngôn ngữ học này được xây dựng trên một kho ngữ liệu học lớn, bao gồm 200 diễn ngôn tiếng Việt và 200 diễn ngôn tiếng Anh-Mỹ. Dữ liệu định lượng từ việc thống kê tần suất các ẩn dụ cung cấp một bức tranh tổng thể. Tuy nhiên, linh hồn của nghiên cứu nằm ở phân tích định tính. Mỗi ẩn dụ được đặt trong ngữ cảnh cụ thể của bài phát biểu, xem xét mục đích của người nói và bối cảnh chính trị-xã hội tại thời điểm đó. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn vừa rộng vừa sâu về đối tượng nghiên cứu.

V. Top miền nguồn ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị Việt và Mỹ

Kết quả phân tích từ luận án ngôn ngữ học cho thấy một bức tranh đa dạng về các miền nguồn được sử dụng trong diễn ngôn chính trị Việt Namdiễn ngôn chính trị Hoa Kỳ. Có những miền nguồn mang tính phổ quát, xuất hiện với tần suất cao ở cả hai ngôn ngữ, như HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI (bao gồm HÀNH TRÌNH và XÂY DỰNG). Cả chính trị gia Việt Nam và Mỹ đều nói về "xây dựng đất nước", "con đường phía trước" hay "vượt qua khó khăn". Tuy nhiên, sự khác biệt trở nên rõ nét ở các miền nguồn đặc thù. Trong diễn ngôn chính trị Hoa Kỳ, miền nguồn CHIẾN TRANH và THỂ THAO đặc biệt nổi bật. Các chính sách thường được mô tả như một "cuộc chiến chống đói nghèo", một "cuộc chạy đua" công nghệ, hay các bên là "đối thủ" trên "đấu trường" chính trị. Ngược lại, trong diễn ngôn chính trị Việt Nam, các miền nguồn như GIA ĐÌNH ("đại gia đình các dân tộc Việt Nam"), BỆNH TẬT ("đẩy lùi tệ nạn xã hội", "khối u tham nhũng"), và THỰC VẬT ("vun trồng tài năng trẻ", "hạt giống cách mạng") được sử dụng một cách sáng tạo và thường xuyên. Những kết quả này không chỉ là thống kê ngôn ngữ, mà còn là cửa sổ nhìn vào tâm thức, hệ giá trị và cách các quốc gia này ý niệm hóa về chính trị và xã hội.

5.1. Phân tích các ẩn dụ phổ biến trong diễn ngôn chính trị Hoa Kỳ

Trong diễn ngôn chính trị Hoa Kỳ, ngoài CHIẾN TRANH, các miền nguồn khác như THỜI TIẾT (ví dụ: "cơn bão kinh tế") và ĐỘNG VẬT (ví dụ: "diều hâu" và "bồ câu" trong chính sách đối ngoại) cũng rất phổ biến. Việc sử dụng các ẩn dụ này thường nhằm mục đích tạo ra sự kịch tính, đơn giản hóa các vấn đề phức tạp và huy động sự ủng hộ của công chúng bằng cách khơi gợi các cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, tinh thần cạnh tranh hoặc hy vọng.

5.2. Khám phá các miền nguồn đặc thù trong diễn ngôn chính trị Việt Nam

Diễn ngôn chính trị Việt Nam thể hiện sự ưu tiên cho các ẩn dụ phản ánh tư duy tập thể và quá trình phát triển hữu cơ. Miền nguồn XÂY DỰNG (nền móng, trụ cột, ngôi nhà chung) và HÀNH TRÌNH (con đường, kim chỉ nam, tiến bước) là hai trụ cột chính. Bên cạnh đó, các ẩn dụ về CƠ THỂ SỐNG và BỆNH TẬT được dùng để nói về các vấn đề xã hội, nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì một xã hội "lành mạnh" và "khỏe khoắn". Những lựa chọn này phản ánh một khung tri nhận coi trọng sự ổn định, tăng trưởng bền vững và hài hòa xã hội.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Nghiên cứu về ẩn dụ Các nhà ngôn ngữ học trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về ẩn dụ. Aristotle (384-322 TCN), một bậc thầy triết học, là người đầu tiên nhắc đến ẩn dụ và trình bày nó như một phạm trù nghiên cứu. Aristotle đã xem ẩn dụ là hình thức chuyển tên gọi trang trí trong ngôn ngữ nghệ thuật và hùng biện bằng phương thức chuyển tên gọi từ chủng sang loài, từ loài sang chủng, hoặc từ loài sang loài, hoặc chuyển dựa trên nguyên tắc tương suy (analogy).

Có thể nói rằng cách hình dung này là điểm khởi nguồn cho các quan niệm về ẩn dụ từ trước đến nay. Về sau, các nhà nghiên cứu đã cụ thể hóa thêm quan niệm đó của Aristotle, đồng thời, những nghiên cứu mới về ẩn dụ đã xuất hiện, tập trung phát triển theo hai quan điểm chính: Quan điểm thay thế (Substitution view) và Quan điểm so sánh (Simile view). Quan điểm thay thế cho rằng biểu thức ẩn dụ luôn luôn được dùng thay cho biểu thức nghĩa đen nào đó tương đương với nó. Quan điểm so sánh xem nghĩa hình ảnh của ẩn dụ là nghĩa đen của sự so sánh tương ứng (simlie).

Ý nghĩa của ẩn dụ được xác định với sự so sánh tương ứng bằng nhau. Ví dụ: “X là Y” là ẩn dụ thì ý nghĩa của nó được đưa ra từ câu: “X là như Y.” Theo định nghĩa của từ điển Merriam – Webster, “Ẩn dụ là đặc trưng của lời nói trong đó một từ hoặc cụm từ biểu thị một đối tượng hoặc ý tưởng nào đó được sử dụng để thay thế cho một đối tượng khác dựa vào sự tương tự hoặc tương suy giữa chúng.” Ý nghĩa của nó bắt nguồn từ thuật ngữ Hy Lạp “metapherein”, có nghĩa là chuyển giao, thay thế, thay đổi, biến đổi (Online Etymology Dictionary). 14 Theo Bain (1877), ẩn dụ là so sánh được hàm ẩn bởi chính sự sử dụng từ hoặc biểu ngữ v. Khi chúng ta xem xét những đặc điểm của ẩn dụ, các mặt ưu và nhược điểm của nó, chúng ta bị hạn chế bởi các khung của từ hoặc cụm từ.

Black (1962) cho rằng ẩn dụ là một lối nói dùng một biểu thức miêu tả để chuyển sang một đối tượng nào đó khác với đối tượng mà biểu thức này ứng dụng, nhưng tương tự với nó về một nét gì đó. Kết quả của việc đó cho ra các biểu thức ẩn dụ. Nhiều đại diện tiêu biểu khác như Wittgenstein (1953, 1969), Davidson (1984, 1978) v. đều có chung quan điểm khi cho rằng ẩn dụ thường được coi là phép chuyển đổi tên gọi dựa trên sự so sánh ngầm giữa hai sự vật có điểm tương đồng hay giống nhau.

Lakoff & Johnson (1980) nhận xét cách tiếp cận truyền thống về ẩn dụ nêu trên chỉ đơn thuần là gắn ẩn dụ với chức năng chỉnh trang về mặt ngôn ngữ cho lời nói và ẩn dụ chỉ phục vụ như công cụ trang trí. Ẩn dụ được cho là chỉ thuộc về ngôn ngữ thơ ca, không liên quan đến tư duy của con người. Việt Nam cũng có lịch sử lâu dài nghiên cứu về ẩn dụ. Tiêu biểu là các tác giả như Nguyễn Lân (1966), Nguyễn Văn Tu (1976), Đỗ Hữu Châu (1962, 1981, 2005), Cù Đình Tú (1983, 2002), Nguyễn Thiện Giáp (1998, 2008, 2016), Đinh Trọng Lạc (1999), Nguyễn Thái Hòa (2005), Vũ Đức Nghiệu (2009), Hữu Đạt (2011) v.

Nhìn chung, các tác giả có chung quan điểm khi cho rằng ẩn dụ là hiện tượng ngôn ngữ lấy tên gọi của sự vật, hiện tượng này để gọi tên cho sự vật, hiện tượng khác dựa trên những tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng đó. Chẳng hạn, Nguyễn Lân (1966, tr.80) định nghĩa “Ẩn dụ cũng là một cách ví nhưng không cần dùng đến những tiếng để so sánh như: tựa, như, nhường, bằng v.” Nguyễn Văn Tu (1976) cho rằng ẩn dụ là phép gọi tên một sự vật bằng tên của một sự vật khác theo mối quan hệ gián tiếp. Muốn hiểu được mối quan hệ đó chúng ta phải so sánh ngầm. Đỗ Hữu Châu (1981, tr.145) quan niệm về ẩn dụ như sau: “Cho A là một hình thức ngữ âm, X và Y là những ý nghĩa biểu vật, A vốn là tên gọi của X (tức X là nghĩa biểu vật chính của A).

Phương thức ẩn dụ là phương thức lấy tên gọi A của X 15 để gọi Y (biểu thị Y), nếu như X và Y có nét nào đó giống nhau.”; về sau ông cho rằng hiểu theo quan niệm thông dụng nhất, ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi dựa vào sự giống nhau giữa các sự vật, hiện tượng được so sánh với nhau. Tương tự, Nguyễn Thái Hòa (2005) xem ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi dựa vào sự giống nhau giữa các sự vật, hiện tượng được so sánh với nhau. Nguyễn Thiện Giáp (1998, tr.162) xác định “Ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi dựa vào sự giống nhau giữa các sự vật hoặc hiện tượng được so sánh với nhau.”; về sau, bên cạnh việc thừa nhận những đặc điểm ngôn ngữ của ẩn dụ như một số tác giả khác, Nguyễn Thiện Giáp (2016, tr.49) còn cho rằng ẩn dụ là hiện tượng sử dụng có tính chất văn chương một hình thức ngôn ngữ và tác giả có đề cập đến loại ẩn dụ bổ sung liên quan đến sự chuyển đổi cảm giác. Đinh Trọng Lạc (1999, tr.52) định nghĩa “Ẩn dụ là sự định danh thứ hai mang ý nghĩa hình tượng, dựa trên sự tương đồng hay giống nhau (có tính chất hiện thực hay tưởng tượng ra), giữa khách thể (hoặc hiện tượng, hoạt động, tính chất) A được định danh với khách thể (hoặc hiện tượng, hoạt động, tính chất) B tên gọi được chuyển sang dùng cho A.” Hữu Đạt (2011, tr.302) khẳng định “Ẩn dụ là kiểu so sánh không nói thẳng ra.

Người tiếp nhận văn bản khi tiếp cận với phép ẩn dụ phải dùng năng lực liên tưởng để quy chiếu giữa các yếu tố hiện diện trên văn bản với các sự vật, hiện tượng tồn tại ngoài văn bản. Ẩn dụ thực chất là việc dùng tên gọi này để biểu hiện sự vật khác dựa trên cơ chế tư duy và ngôn ngữ dân tộc.” Như vậy, thành tựu nghiên cứu về ẩn dụ dưới góc nhìn của ngôn ngữ học truyền thống như đã trình bày bên trên không phải là ít. Tuy nhiên, như đã nói, tất cả hầu như chỉ nhìn nhận ẩn dụ là đặc trưng của Ngôn ngữ học văn chương, là một biện pháp tu từ, là một phương thức phát triển nghĩa và đồng thời ẩn dụ phục vụ như một công cụ trang trí và chỉnh trang về mặt ngôn ngữ. Nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm Những nghiên cứu về ADYN xuất hiện cùng với sự hình thành của Ngôn ngữ học tri nhận vào cuối những năm 70 và đầu những năm 80 của thế kỷ XX.

Công trình 16 Metaphors We Live By của Lakoff và Johnson (1980) đã đưa vấn đề ẩn dụ trong Ngôn ngữ học sang một bước ngoặt mới. Cụ thể, Lakoff và Johnson (1980, 2003, tr.8) quan niệm: “Ẩn dụ xuyên suốt đời sống của chúng ta và không chỉ thể hiện ở ngôn ngữ mà còn cả tư duy và hành động. Hệ thống ý niệm thường nhật của chúng ta, mà thông qua đó chúng ta tư duy và hành động, về thực chất mang tính ẩn dụ. Bản chất của ẩn dụ là ở tư duy và cảm xúc về các hiện tượng thuộc loại này ẩn trong thuật ngữ của các hiện tượng khác.” Cũng theo Lakoff và Johnson (1980, 2003), ẩn dụ là công cụ thể hiện sự quan sát một kinh nghiệm nào đó thông qua một kinh nghiệm khác.

Ẩn dụ phản ánh một số tri nhận nhất định về thế giới xung quanh hoặc kinh nghiệm của con người về thế giới đó. Chẳng hạn, các khái niệm mang tính chất trừu tượng như tranh luận, chính trị, cuộc sống thường được diễn đạt thông qua các hiện tượng cụ thể như chiến tranh, tòa nhà, hành trình. Qua đó, giúp xác định được các ánh xạ cho tranh luận, chính trị, cuộc sống. Ngoài ra, Lakoff và Johnson (1980, 2003) cho rằng ADYN là sự chuyển nghĩa hoặc là một quá trình ánh xạ cấu trúc và quan hệ nội tại của một miền nguồn sang một miền đích, mà theo đó miền nguồn góp phần cấu trúc nên miền đích, và miền đích được định dạng thông qua miền nguồn.

Quá trình ánh xạ này có thể được biểu đạt thông qua biểu thức: “MIỀN ĐÍCH LÀ MIỀN NGUỒN” (TARGET DOMAIN IS SOURCE DOMAIN) hoặc “MIỀN ĐÍCH XEM NHƯ LÀ MIỀN NGUỒN” (TARGET DOMAIN AS SOURCE DOMAIN). Chẳng hạn, trong ADYN politics is a journey (chính trị là một cuộc hành trình) thì miền đích POLITICS (CHÍNH TRỊ) – một khái niệm trừu tượng được hiểu thông qua miền nguồn A JOURNEY (MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH) – một khái niệm cụ thể. Dựa vào lý thuyết của khoa học tri nhận, Lý Toàn Thắng (2005, tr.25) khẳng định “ADYN là một sự chuyển di (transfer) hay một sự ánh xạ (mapping) cấu trúc và các quan hệ nội tại của một lĩnh vực hay một mô hình tri nhận nguồn sang một lĩnh vực hay một mô hình tri nhận đích.” Như vậy, ADYN về bản chất là một trong những hình thức ý niệm hóa, một quá trình tri nhận, một cơ chế tri nhận với mục đích tạo ra những ý niệm mới hoặc 17 làm sáng rõ hơn những ý niệm mới trên nền văn hóa và tri thức kinh nghiệm của người bản ngữ. Trên cơ sở nhận thức, cho là, thậm chí gán cho những đặc điểm giống nhau của đối tượng, ADYN được xem như việc thông hiểu đối tượng này thông qua một đối tượng khác.

Ánh xạ (mapping), một hệ thống của các tương ứng giữa các yếu tố hợp thành miền nguồn và miền đích, đóng vai trò là thao tác phóng chiếu những đặc trưng của miền nguồn sang miền đích trên cơ sở những quan hệ tương đồng trong nhận thức (những quan hệ này được xác lập dựa trên cơ sở kinh nghiệm và tri giác của người bản ngữ), nhằm làm rõ hơn ý niệm của miền đích. Thông qua ánh xạ, chúng ta hiểu chính xác được ý niệm ở miền đích được hiểu như ý niệm ở miền nguồn. Ánh xạ là cái cấu thành nên một ADYN. Chính vì thế, muốn hiểu được một ADYN, chúng ta phải hiểu được sự đồ chiếu của một cặp miền Nguồn – Đích.

Ngoài ra, ADYN là một phạm trù về ý thức. ADYN được hiện thực hóa bằng các biểu thức ẩn dụ (metaphorical expressions). ADYN là ý niệm khái quát, còn biểu thức ẩn dụ là câu chữ cụ thể thực sự thể hiện các ý niệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ