ĐẶT VẤN ĐỀ Những năm gần đây, nhiễm khuẩn do các vi khuẩn Gram âm đa kháng như A. pneumoniae ngày càng gia tăng. Trong khi các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra kháng sinh mới đáp ứng yêu cầu điều trị hiện tại, colistin - một kháng sinh bị rút khỏi thị trường do các tác dụng không mong muốn, đã được sử dụng trở lại [30]. Colistin là kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm kháng thuốc, được sử dụng trong trường hợp thất bại hoặc không đáp ứng với các kháng sinh khác [4].
Tuy nhiên, đây cũng là kháng sinh có độc tính cao, cần có những biện pháp giám sát chặt chẽ khi sử dụng. Việc sử dụng colistin trên lâm sàng sao cho hiệu quả, giảm thiểu tác dụng không mong muốn cũng như hạn chế sự gia tăng của những chủng vi khuẩn đa kháng là mối quan tâm lớn hiện nay. Vì vậy, nhằm đảm bảo sử dụng kháng sinh hiệu quả, an toàn và hợp lý, colistin đã được đưa vào danh mục kháng sinh được ưu tiên quản lý sử dụng tại bệnh viện theo quyết định 5631/QĐ-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 31 tháng 12 năm 2020. Quy định này nêu rõ colistin là kháng sinh hạn chế kê đơn, được dự trữ với vai trò là lựa chọn cuối cùng trong điều trị, cần có các hướng dẫn sử dụng chuyên biệt, phù hợp với thực tế điều trị tại từng bệnh viện [3].
Sự đa dạng về đơn vị liều, chế độ liều trong các khuyến cáo đã dẫn đến sự khác biệt lớn trong việc sử dụng colistin [56]. Những nghiên cứu gần đây về colistin tại Việt Nam cũng chỉ ra sự khác biệt khá lớn về chế độ liều phổ biến, áp dụng điều trị cũng như tỷ lệ phát sinh độc tính trên thận [7]. Hơn nữa, tình hình dịch tễ và độ nhạy cảm với colistin của vi khuẩn Gram âm ở mỗi bệnh viện tại Việt Nam đều có đặc điểm riêng. Vì vậy, việc xây dựng hướng dẫn về chỉ định, chế độ liều, đường dùng, phối hợp kháng sinh và độc tính của colistin cần được triển khai tại mỗi bệnh viện để phù hợp thực tế điều trị.
Bệnh viện Quân Y 103 là bệnh viện đa khoa hạng 1, một số chuyên khoa tuyến cuối, các bệnh nhân đến viện trong bệnh cảnh nặng, phức tạp, thực hiện nhiều thủ thuật, nằm viện dài ngày và tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện cao. Trong khi đó, tỷ lệ vi khuẩn Gram âm đa kháng tại bệnh viện có xu hướng tăng dần theo từng năm cũng là một trong những khó khăn mà bác sĩ lâm sàng phải đối mặt [15]. Kể từ khi đưa colistin vào sử dụng, chưa có nghiên cứu nào đánh giá về tình hình sử dụng colistin tại bệnh viện. Trong bối cảnh đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Khảo sát thực trạng sử dụng colistin tại Bệnh viện Quân y 103” với hai mục tiêu: 1.
Khảo sát đặc điểm lâm sàng và đặc điểm vi sinh trên các bệnh nhân sử dụng colistin tại Bệnh viện Quân y 103. Phân tích đặc điểm sử dụng colistin và đặc điểm độc tính thận của bệnh nhân sử dụng colistin tại Bệnh viện Quân y 103.1 Sơ lược về kháng sinh colistin 1.1 Nguồn gốc ra đời và lịch sử sử dụng colistin Colistin hay còn được gọi là polymyxin E là một kháng sinh có cấu trúc polypeptid, thuộc nhóm polymyxin. Kháng sinh này được phân lập lần đầu tiên tại Nhật Bản vào năm 1949 từ chủng vi khuẩn Paenibacillus polymyxa và được sử dụng trên lâm sàng từ những năm 1950 [45]. Colistin trước đây được dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gram âm nhưng từ những năm 1970 do tác dụng phụ đáng kể của nó, đặc biệt là độc tính trên thận và thần kinh cùng với sự ra đời của những kháng sinh khác ít độc tính hơn như aminoglycosid, colistin dần bị hạn chế sử dụng trên lâm sàng [30].
Polymyxin nói chung và colistin nói riêng chỉ được sử dụng lại gần đây như “vũ khí cuối cùng” để điều trị các chủng vi khuẩn gram âm đa kháng thuốc do không có các kháng sinh mới để lựa chọn trong khi nhóm thuốc này vẫn giữ được hoạt tính diệt khuẩn tốt.2 Dạng thuốc và công thức quy đổi Trên lâm sàng hiện nay, colistin tồn tại dưới hai dạng chính là CMS (colistimethat natri) và colistin sulfat. Cả hai dạng này đều không được hấp thu qua đường tiêu hoá. Dạng CMS tan trong nước, dùng cho đường tiêm và khí dung. Dạng colistin sulfat được sử dụng đường uống điều trị nhiễm khuẩn tiêu hóa, dự phòng trong phẫu thuật hoặc dùng ngoài như thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai.
Các chế phẩm colistin trên thị trường có nhãn và đơn vị tính liều khác nhau bao gồm: CMS (đơn vị quốc tế IU), CMS (mg), CBA (mg). Quy đổi giữa các đơn vị tính liều được trình bày qua Bảng 1. Hiện nay, chưa có tiêu chuẩn quốc tế về ghi nhãn sản phẩm CMS. Điều này dẫn đến sự nhầm lẫn cho người điều trị.
Vì vậy, các khuyến nghị liên quan đến liều colistin nên đề cập rõ ràng colistin base hoặc colistimethate natri để tránh nhầm lẫn có thể xảy ra [35]. Quy đổi giữa các đơn vị tính liều colistin CMS (IU) CMS (mg) CBA (mg) 1.3 Phổ tác dụng, cơ chế tác dụng và đề kháng colistin Ø Phổ tác dụng Colistin có phổ kháng khuẩn hẹp, tác dụng chủ yếu trên các vi khuẩn Gram âm như Acinetobacter spp. aeruginosa, Klebsiella spp. coli, Salmonella spp.
và Citrobacter spp [21]. Kháng sinh này không có hoạt tính trên vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn kị khí và một số chủng Gram âm như Proteus spp., Morganella morganii, Serratia spp. và Burkholderia cepacia [4]. 2 Ø Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng chính xác của colistin hiện nay vẫn còn nhiều tranh cãi, có thể liên quan đến nhiều đích tác dụng khác nhau của tế bào vi khuẩn.
Cơ chế được đồng thuận nhất hiện nay là cơ chế diệt khuẩn liên quan đến ly giải màng tế bào. Colistin có cấu tạo là một đại phân tử lipopeptid lưỡng cực với phần thân nước nhờ các acid diaminobutyric và thân dầu nhờ cấu trúc acyl béo. Trong pH sinh lý, nhóm amin của acid diaminobutyric bị ion hoá, biến colistin trở thành 1 polycation tích điện dương. Nhờ đó, colistin tạo tương tác tĩnh điện với thành phần anion lipopolysaccharide và phospholipid ở màng ngoài vách tế bào vi khuẩn, thay thế các ion hóa trị II như Ca 2+ và Mg 2+ của nhóm phosphat - thành phần của lipid màng tế bào vi khuẩn, gây ly giải màng tế bào và rò rỉ các chất nội bào, làm chết tế bào vi khuẩn [54].
Một số cơ chế khác cũng được đề xuất như thông qua con đường tiếp xúc, colistin vào giữa lớp màng trong và màng ngoài của tế bào vi khuẩn làm thay đổi các thành phần lipid dẫn đến mất các thành phần phospholipid đặc hiệu dẫn đến mất cân bằng áp suất thẩm thấu làm cho tế bào bị ly giải. Ngoài ra, cơ chế tiêu diệt nhanh chóng các chủng vi khuẩn của colistin thông qua việc sản xuất các gốc hydroxyl cũng được đề xuất [23], [71]. Ø Cơ chế đề kháng colistin Việc sử dụng colistin ngày càng gia tăng để điều trị nhiễm khuẩn gram âm đã dẫn đến sự xuất hiện kháng colistin. Mặc dù cơ chế đề kháng colistin chưa rõ ràng nhưng một số cơ chế đề kháng đã được xác định trên các chủng vi khuẩn phân lập được.
Các cơ chế này bao gồm (i) biến đổi lớp màng ngoài thông qua việc bổ sung các cation vào LPS, (ii) đột biến dẫn đến mất LPS, (iii) đột biến porin và tạo bơm tống thuốc, (iv) sản xuất thừa polysaccarid, (v) tạo enzym colistinase [32]. Cơ chế đề kháng phổ biến nhất ở Gram âm là biến đổi lớp màng ngoài để làm giảm tương tác tĩnh điện với colistin. Nhóm phosphat của lipid A được thay bằng các nhóm mang điện tích dương như L-4-aminoarabinose (LAra4N) và/hoặc phosphoethanolamin (PEtN) làm giảm điện tích âm trên màng tế bào. Đề kháng này thông qua trung gian là các hệ thống điều hòa 2 thành phần như PhoP-PhoQ.
PhoQ là một kinase cảm biến ở màng trong tế bào vi khuẩn, PhoQ sẽ phosphoryl hóa PhoP đáp ứng, dẫn đến hoạt hóa hệ PmrA – PmrB. Sau đó, PmrA – PmrB tiếp tục hoạt hóa biểu hiện gen mã hóa cho các enzym cần thiết để thay đổi cấu trúc của lipid A và LPS. Từ đó, làm giảm điện tích âm màng tế bào và ngăn chặn hoạt động của colistin [32]. Ngoài ra, cơ chế đề kháng khác của colistin cũng được báo cáo như acyl hoá lipid A thay đổi tính thấm màng tế bào với colistin [53].4 Dược động học và dược lực học của colistin Ø Dược động học Colistin ít hấp thu qua niêm mạc tiêu hoá, niêm mạc, da lành do có cấu trúc lipopeptid cồng kềnh nên thường được sử dụng đường tiêm dưới dạng colistimethate natri không có hoạt tính.
Colistimethate natri là một tiền chất, sau khi vào cơ thể nó bị thuỷ phân thành hỗn hợp các dẫn xuất sulfomethyl hóa, trong đó có colistin. Theo thời gian, tỷ lệ colistimethate natri bị thuỷ phân thành colistin là khác nhau, tuy nhiên tỷ lệ này khá thấp chỉ khoảng 30% [34]. Colistin liên kết với protein huyết tương cao, khoảng 50%. Thể tích phân bố của colistin tương đối nhỏ khoảng 0,34 L/kg.
Sau khi dùng colistimethate natri đường tiêm bắp hoặc đường tĩnh mạch, thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, tuy nhiên nồng độ kháng sinh đạt được ở dịch khớp, dịch màng phổi và dịch màng ngoài tim là không đáng kể. Nồng độ thuốc trong dịch não tuỷ khoảng 5% và không đạt được nồng độ diệt khuẩn. Tuy nhiên nồng độ này có thể tăng lên đến 1,25 μg/ml sau khi điều trị bằng colistin đường tĩnh mạch ở bệnh nhân viêm màng não [47], [88]. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nồng độ colistin trong dịch não tuỷ cao hơn khi tiêm colistimethate natri não thất so với điều trị bằng đường tĩnh mạch.
Ngoài ra, colistimethate natri cũng được sử dụng dưới dạng khí dung cho bệnh nhân xơ nang hoặc viêm phổi. Nhìn chung, nồng độ colistimethate natri trong huyết tương không đáng kể khi sử dụng đường dùng này [38]. Phần lớn colistimethate natri được đào thải qua thận dưới dạng nguyên vẹn qua quá trình lọc ở cầu thận. Đặc điểm thải trừ của colistin vẫn chưa được biết rõ, tuy nhiên được cho rằng thải trừ chủ yếu qua các con đường ngoài thận.
Chỉ khoảng 1% thải trừ qua nước tiểu do thuốc được tái hấp thu nhiều tại ống thận. Khi suy thận, độ thanh thải colistimethate natri giảm dẫn đến tăng thuỷ phân colistimethate natri thành colistin. Ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút), lượng natri colistimethat chuyển thành colistin có thể lên đến 60 - 70%.