Lại thị hải yến nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng corymbosid trong bán hạ nam typhonium trilobatum l schott bằng phương pháp hplc

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Lại thị hải yến nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng corymbosid trong bán hạ nam typhonium, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về củ Chóc (Bán hạ nam) - Typhonium trilobatum (L.

1.1. Đặc điểm thực vật

1.2. Phân bố, sinh thái và bộ phận dùng

1.3. Thu hái và chế biến

1.4. Dược liệu củ Chóc (Bán hạ nam) trong Y học cổ truyền

1.5. Thành phần hóa học

1.6. Tác dụng sinh học

1.7. Tiêu chuẩn chất lượng dược liệu củ Chóc (Bán hạ nam) (Rhizoma Typhonii trilobati) trong Dược điển Việt Nam V

1.8. Tổng quan về corymbosid

1.9. Phương pháp định lượng corymbosid bằng phương pháp HPLC

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ

2.4. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.5. Xây dựng phương pháp định lượng corymbosid trong củ Chóc (Bán hạ nam) bằng phương pháp HPLC

2.6. Thẩm định phương pháp định lượng

2.7. Áp dụng phương pháp định lượng đã xây dựng để định lượng corymbosid trong củ Chóc (Bán hạ nam) trên thị trường

3. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả thực nghiệm

3.2. Xây dựng quy trình định lượng

3.3. Thẩm định quy trình phân tích

3.4. Áp dụng phương pháp đã xây dựng để định lượng corymbosid trong củ Chóc (Bán hạ nam) trên thị trường

3.5. Tính cấp thiết của đề tài

3.6. Quy trình xây dựng phương pháp định lượng

3.7. Quy trình thẩm định phương pháp phân tích

3.8. Hàm lượng corymbosid trong một số mẫu dược liệu khác trên thị trường

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình định lượng Corymbosid trong Bán Hạ Nam

Nghiên cứu quy trình định lượng Corymbosid trong Bán Hạ Nam (Typhonium trilobatum) bằng phương pháp HPLC đang trở thành một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực dược liệu. Corymbosid là một hợp chất flavonoid có nhiều tác dụng sinh học, nhưng việc định lượng chính xác trong dược liệu này vẫn còn nhiều thách thức. Việc xây dựng quy trình định lượng không chỉ giúp kiểm soát chất lượng dược liệu mà còn hỗ trợ trong việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên.

1.1. Đặc điểm thực vật của Bán Hạ Nam

Củ Chóc (Bán hạ nam) là cây thảo, không có thân, cao từ 20-30 cm. Cây có củ hình cầu, lá mọc từ củ, có cuống dài và cụm hoa ngắn hơn lá. Cây thường mọc ở những nơi đất ẩm và có thể phân bố rộng rãi từ đồng bằng đến miền núi.

1.2. Tác dụng sinh học của Corymbosid

Nghiên cứu cho thấy Corymbosid có tác dụng giảm đau, chống viêm và kháng khuẩn. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng hợp chất này có thể hỗ trợ điều trị các bệnh lý về đường hô hấp và tiêu hóa.

II. Vấn đề trong quy trình định lượng Corymbosid hiện nay

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về Corymbosid, nhưng việc định lượng chính xác trong Bán Hạ Nam vẫn gặp nhiều khó khăn. Thiếu các tiêu chuẩn định lượng trong Dược điển Việt Nam V đã gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng dược liệu. Điều này dẫn đến việc cần thiết phải xây dựng một quy trình định lượng đáng tin cậy và chính xác.

2.1. Thách thức trong việc xác định hàm lượng Corymbosid

Việc xác định hàm lượng Corymbosid trong dược liệu gặp khó khăn do sự biến đổi trong thành phần hóa học và sự hiện diện của các hợp chất khác. Điều này yêu cầu các phương pháp phân tích chính xác và đáng tin cậy.

2.2. Thiếu hụt trong nghiên cứu hóa học

Nghiên cứu về mặt hóa học của Bán Hạ Nam còn hạn chế, dẫn đến việc chưa có nhiều thông tin về các hợp chất có trong cây. Điều này làm giảm khả năng phát triển các sản phẩm từ dược liệu này.

III. Phương pháp HPLC trong định lượng Corymbosid

Phương pháp HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) đã được áp dụng để định lượng Corymbosid trong Bán Hạ Nam. Phương pháp này cho phép phân tích nhanh chóng và chính xác hàm lượng của hợp chất trong mẫu dược liệu. Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

3.1. Nguyên liệu và thiết bị cần thiết

Để thực hiện phương pháp HPLC, cần chuẩn bị các nguyên liệu như mẫu dược liệu, dung môi và thiết bị sắc ký. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.

3.2. Quy trình thực hiện phương pháp HPLC

Quy trình thực hiện bao gồm các bước chiết xuất, chuẩn bị mẫu và phân tích bằng HPLC. Mỗi bước cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy trình định lượng Corymbosid bằng phương pháp HPLC đã đạt được độ chính xác cao. Việc áp dụng quy trình này để kiểm tra hàm lượng Corymbosid trong các mẫu dược liệu trên thị trường đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chất lượng giữa các sản phẩm. Điều này mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm từ Bán Hạ Nam.

4.1. Kết quả định lượng Corymbosid trong mẫu dược liệu

Các mẫu dược liệu thu thập từ thị trường đã được phân tích và cho thấy hàm lượng Corymbosid khác nhau. Kết quả này cho thấy sự cần thiết phải kiểm soát chất lượng dược liệu trong sản xuất.

4.2. Ứng dụng trong sản xuất dược phẩm

Quy trình định lượng Corymbosid có thể được áp dụng trong sản xuất dược phẩm, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Điều này sẽ góp phần nâng cao giá trị của Bán Hạ Nam trong ngành dược.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu quy trình định lượng Corymbosid trong Bán Hạ Nam bằng phương pháp HPLC đã mở ra nhiều cơ hội mới cho việc phát triển dược liệu. Việc xây dựng quy trình này không chỉ giúp kiểm soát chất lượng mà còn hỗ trợ trong việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho ngành dược.

5.1. Triển vọng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc mở rộng quy trình định lượng cho các hợp chất khác trong Bán Hạ Nam. Điều này sẽ giúp nâng cao giá trị của dược liệu này trong ngành dược phẩm.

5.2. Tăng cường hợp tác nghiên cứu

Cần tăng cường hợp tác giữa các viện nghiên cứu và các cơ sở sản xuất dược phẩm để phát triển các sản phẩm từ Bán Hạ Nam. Sự hợp tác này sẽ giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.

10/07/2025
Lại thị hải yến nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng corymbosid trong bán hạ nam typhonium trilobatum l schott bằng phương pháp hplc

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một quốc gia có hệ thực vật phong phú, đặc biệt là nơi trồng và khai thác nhiều các loài thực vật có tác dụng chữa bệnh. Tiềm năng nghiên cứu và sử dụng dược liệu cổ truyền để chữa bệnh đang được quan tâm trong những năm gần đây. Phổ biến nhất là sử dụng dược liệu điều trị các bệnh lý về đường hô hấp ngày càng được ưu tiên trong giai đoạn thời tiết giao mùa.) Schott là vị thuốc được sử dụng khá phổ biến trong Y học cổ truyền để điều trị các bệnh ho, đờm, ho lâu ngày, hen suyễn, nôn mửa, bụng đầy trướng [1], [3], [8]. Nghiên cứu dược lý hiện đại chứng minh được tác dụng giảm đau, chống viêm, trị tiêu chảy [9], chống giun chỉ [12], kháng khuẩn [13] của củ Chóc (Bán hạ nam).

Tuy nhiên, nghiên cứu về mặt hóa học lại rất hạn chế. Nghiên cứu tại Việt Nam mới chỉ sơ bộ định tính xác định được các nhóm chất có mặt trong cây, các nghiên cứu về chiết xuất, phân lập xác định trong củ Chóc (Bán hạ nam) có các hợp chất sau: các acid béo, các sterol là stigmast-5,22-dien-24R-3-ol, β-sitosterol, 3-O-β-D-glucopyranosyl-stigmasterol, terpen-glucosid và typhotrilozid A [4], [6]. Gần đây nhất, nhóm nghiên cứu tại Viện Dược liệu đã chiết xuất, phân lập xác định cấu trúc trong Typhonium trilobatum (L.) Schott có chứa corymbosid – 1 flavonoid lần đầu được phân lập từ dược liệu củ Chóc (bán hạ nam). Kết quả nghiên cứu gợi ý flavonoid là một trong những nhóm chất chính của củ Chóc (Bán hạ nam).

Đến nay, chuyên luận củ Chóc (Bán hạ nam) trong Dược điển Việt Nam V chưa có chỉ tiêu định lượng chất đánh dấu của dược liệu này [1], nên việc kiểm tra giám sát chất lượng củ Chóc (Bán hạ nam) gặp nhiều khó khăn. Xuất phát từ những thực tế trên, khoá luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng corymbosid trong củ Chóc (Bán hạ nam) [Typhonium trilobatum (L.) Schott] bằng phương pháp HPLC” được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng corymbosid trong củ Chóc (Bán hạ nam) Typhonium trilobatum (L.) Schott bằng phương pháp HLPC. Áp dụng quy trình định lượng đã xây dựng để kiểm tra hàm lượng corymbosid trong một số mẫu củ Chóc (Bán hạ nam) thu thập trên thị trường Việt Nam.

Tổng quan về củ Chóc (Bán hạ nam) - Typhonium trilobatum (L. Đặc điểm thực vật Tên khoa học: Typhonium trilobatum (L. Củ Chóc (Bán hạ nam) - Typhonium trilobatum (L. Củ Chóc (Bán hạ nam) là cây thảo, loại cỏ không có thân, sống hàng năm, cao 20 - 30 cm.

Thân củ hình cầu đường kính tới 2 cm, có những khía ngang. Lá mọc từ củ, có cuống dài pha màu đỏ tím nhạt, phần gốc loe ra thành bẹ gốc lá hình tim, hay hình mác, hoặc chia 3 thùy dài 4 - 15 cm, rộng 3,5 - 9 cm; thùy giữa to hình thoi, hai thùy bên hẹp hơn, xòe ngang, đầu lá nhọn, mép uốn lượn, gân mặt dưới lá đôi khi cũng có màu đỏ tím. Cụm hoa là một bông mo, ngắn hơn lá, mo có phần ống dài 17 - 27 mm hình trứng hoặc bầu dục thuôn màu lục pha đỏ tím, phân thùy thành bản rộng thuôn nhọn dần ở đầu, mặt ngoài màu lục nhạt, mặt trong màu đỏ hồng; trục hoa màu hồng, phần mang hoa cái hình trụ ngắn, phần mang hoa không sinh sản dài hơn, phần không mang hoa dài gấp đôi phần mang hoa không sinh sản, phần mang hoa đực dài 5 - 9 mm có nhiều hoa, phần cuối trục hình giùi, thẳng, gốc hơi loe rộng, hoa có mùi khó ngửi, nhất là về chiều. Mùa hoa tháng 5 – 7.

Quả mọng, hình trứng dài 6 mm [3], [8]. Phân bố, sinh thái và bộ phận dùng 1. Phân bố và sinh thái Ở Việt Nam, cây củ Chóc (Bán hạ nam) mọc hoang ở khắp những nơi đất ẩm từ nam chí bắc [3]. Phân bố tương đối rộng rãi từ đồng bằng đến trung du và miền núi (dưới 1000m), trong đất liền cũng như ở một số đảo lớn [8].

2 Trên thế giới, cây phân bố ở Nhật Bản [3], Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Ấn Độ [8], Assam, Bangladesh, Nepal, Sri Lanka [15]. Củ Chóc (Bán hạ nam) có thân ngầm dạng củ, thường mọc ở đất ẩm trong vườn, bãi sông, ruộng trồng hoa màu và nương rẫy. Hằng năm, cây thường mọc khoảng cuối tháng 2 hoặc đầu tháng 3. Sau khi ra hoa quả, phần trên mặt đất tàn lụi vào tháng 6 - 7.

Cây mọc từ hạt, được một năm, củ còn nhỏ. Song ở những củ có đường kính trên 4 cm (chưa xác định được tuổi) thường có hiện tượng thối gốc [8]. Bộ phận dùng Thân rễ già [1]. Thu hái và chế biến 1.

Thu hái Củ Chóc (Bán hạ nam) thu hoạch từ mùa hạ đến thu đông [3]. Rễ củ thu hoạch vào tháng 8 hoặc tháng 9, khi cây lụi [1]. Chế biến [2] - Phương pháp chế biến củ Chóc (Bán hạ nam) phiến Cách thực hiện: Thân rễ của cây củ Chóc được rửa sạch, cắt bỏ rễ con, cạo bỏ vỏ, đồ chín, thái phiến dày 3 - 5 mm, phơi hay sấy khô. - Phương pháp chế biến củ Chóc (Bán hạ nam) chế gừng Mục đích: Tăng tính ấm cho vị thuốc (tăng tính dương).

Tăng tác dụng chỉ ho, hóa đờm. Làm giảm tính ngứa, tính kích thích cổ họng của vị thuốc. Làm sạch và thơm vị thuốc. Công thức: Chế biến 1,0 kg củ Chóc (Bán hạ nam) chế gừng  Củ Chóc (Bán hạ nam) phiến 1,0 kg  Gừng tươi 100 g  Phèn chua 100 g  Nước vo gạo vừa đủ Cách thực hiện: Củ Chóc (Bán hạ nam) phiến được ngâm trong dịch nước vo gạo 2 ngày, mỗi ngày thay nước một lần.

Gạn bỏ dịch ngâm, rửa nhẹ đến sạch. Phèn chua được tán thành bột mịn, hòa tan hoàn toàn trong 3 lít nước sạch. Ngâm tiếp củ trong 2 ngày đến khi không còn “nhân trắng đục”. Vớt ra, phơi khô.

Củ Chóc (Bán hạ nam) đã phơi khô được tẩm với dịch nước gừng tươi. Trộn, ủ đến khi thấm đều vào phiến thuốc. Sao đến khi màu vàng đậm, không còn vị ngứa. - Phương pháp chế biến củ Chóc (Bán hạ nam) chế nước vôi trong Mục đích: Loại bớt các chất ngứa, hạn chế hỏng, thối rữa.

3 Công thức: Chế biến 1,0 kg củ Chóc (Bán hạ nam) chế nước vôi trong  Củ Chóc (Bán hạ nam) phiến 1,0 kg  Nước vôi trong vừa đủ.  Cam thảo 150 g Cách thực hiện: Cam thảo nấu với 3 lít nước trong 2 giờ. Gạn lấy dịch. Ngâm củ Chóc (Bán hạ nam) trong dịch cam thảo trong 2 ngày.

Vớt ra, ngâm tiếp với nước vôi khoảng 3 ngày. Nếm thấy hết vị ngứa thì vớt ra, rửa nhiều lần bằng nước sạch, phơi hoặc sấy đến khô. Dược liệu củ Chóc (Bán hạ nam) trong Y học cổ truyền Tính vị: Cay, ôn [1]. Quy kinh: Tỳ, vị và phế [1].

Công năng, chủ trị: Công năng: Hóa đờm hàn, giáng nghịch chỉ nôn [2], hóa đàm táo thấp, giáng nghịch chỉ ho [1]. Chủ trị: Ho có nhiều đờm loãng do viêm phế quản, hen phế quản; đầy trướng bụng, nôn, buồn nôn, táo bón thể dương hư; rối loạn mỡ máu [2], trừ thấp trệ ở người béo bệu [1]. Cách dùng, liều lượng: Dùng 12-16 g/ngày dưới dạng thuốc sắc, phối hợp với vị thuốc khác. Khi bị nôn dùng củ Chóc (Bán hạ nam) chế gừng, dùng cho phụ nữ có thai thì phải phối hợp với Hoàng cầm, Bạch truật.

Kiêng kỵ: Không dùng trong trường hợp người ra nhiều mồ hôi [2], người âm hư, ho khan, khạc máu. Thận trọng khi dùng cho người mang thai. Không phối hợp với Phụ tử [1]. Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mối mọt, nấm mốc [2].

Thành phần hóa học Củ Chóc (Bán hạ nam) chứa 69,9% nước, 1,4% protein, 0,1% chất béo, 1% chất sợi, 26% carbohydrat, 1,6% các chất vô cơ, 35mg% calci, 20mg% phospho, 1,3mg% sắt, 9mg% natri, 237mg% kali. Ngoài ra còn có 0,07mg% thiamin, 0,7mg% niacin, 78mg% caroten, 17,5mg% acid folic, 3,7% pp, fluorin, 0,8 ppm iodin, 22,85 mg% cholin (dạng muối clorid) [8]. Dịch chiết cồn củ Chóc chứa -sitosterol, 2 sterol khác chưa xác định. Củ chóc chứa alcaloid và stigmasterol [6], [8].

Tác giả Phùng Hòa Bình và các cộng sự xác định thành phần hóa học củ Chóc (Bán hạ nam) mọc ở Việt Nam có alcaloid, sterol, acid amin, coumarin, saponosid, acid hữu cơ, tinh bột và chất nhày [5], [6]. Các kết quả định tính, định lượng trong nghiên 4 cứu về thành phần hóa học củ Chóc (Bán hạ nam) của tác giả Phùng Hòa Bình được trình bày ở bảng 1. Kết quả định tính, định lượng thành phần hóa học củ Chóc (Bán hạ nam) [6] STT Thành phần Định tính Định lượng 1 Alcaloid + Alcaloid toàn phần: 0,35% Coumarin toàn phần: 0,20% 2 Coumarin + Coumarin tự do: 0,12% 3 Sterol + Sterol toàn phần: 0,01% 4 Saponosid + Saponoid toàn phần: 0,18% 5 Flavonoid +/- x 6 Tanin - - 7 Acid amin + x 8 Chất nhầy + x 9 Acid hữu cơ + x 10 Tinh bột + x Chú thích: (+) Dương tính, (-) Âm tính, (+/-) Chưa xác định, (x) Không đề cập Nghiên cứu sàng lọc hóa thực vật về củ Chóc (Bán hạ nam) có thêm phát hiện mới khi đã thu được một hỗn hợp các acid béo gồm: acid hexadecanoic, acid 11,14- octadecadienoic, acid 9,12-octadecadienoic, acid cis-linoleic, acid docosanoic và phân lập được 5 hợp chất hữu cơ, trong đó có 3 sterol là stigmast-5,22-dien-24R-3-ol, β-sitosterol, 3-O-β-D-glucopyranosyl-stigmasterol, 1 hợp chất terpen-glucozit và 1 hợp chất cerebrozid đặt tên là typhotrilozid A [4]. Nghiên cứu mới nhất của Swaraj Kumar Babu và các cộng sự đã phân lập và xác định được acid linoleic và acid palmitic có trong củ Chóc (Bán hạ nam) [12].

Nghiên cứu sơ bộ về hóa thực vật loài Typhonium trilobatum (L.) Schott của Shahriar và các cộng sự có mặt flavonoid, carbohydrat, phenol và alcaloid. Đặc biệt khi chiết xuất thân rễ bằng ethanol có mặt flavonoid ở mức độ vừa phải [18]. Các hợp chất phân lập được từ củ Chóc (Bán hạ nam) Tên hợp chất Công thức cấu tạo TLTK acid [4], hexadecanoic [12] (acid palmitic) acid 11,14- [4] octadecadienoic acid 9,12- [4] octadecadienoic [4], acid cis-linoleic [12] acid docosanoic [4] 6 stigmasterol (stigmast-5,22- [4], [6] dien-24R-3-ol) β-sitosterol [4], [6] 3-O-β-D- glucopyranosyl- [4] stigmasterol 7 1. Tác dụng sinh học  Tác dụng diệt ký sinh trùng Swaraj Kumar Babu và các cộng sự đã phân lập và xác định hoạt chất sinh học trong dịch chiết thô từ thân rễ Typhonium trilobatum (L.) Schott chứa acid linoleic và acid palmitic có tác dụng diệt ký sinh trùng; cụ thể sử dụng ký sinh trùng giun chỉ Brugia malayi để xác định hoạt tính sinh học khi so sánh thuốc chống giun chỉ được sử dụng trên lâm sàng là Ivermectin và Diethylcarbamazine với dịch chiết thô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Định Lượng Corymbosid Trong Bán Hạ Nam Bằng Phương Pháp HPLC" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình định lượng corymbosid, một hợp chất quan trọng trong cây bán hạ nam, thông qua phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định chính xác hàm lượng corymbosid mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về quy trình phân tích, từ đó có thể áp dụng vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng mangiferin trong cây tri mẫu bằng phương pháp hplc, nơi trình bày quy trình định lượng một hợp chất khác cũng quan trọng trong y học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học phát triển phương pháp phân tích xác định đồng thời esomeprazole và naproxen trong thuốc bằng phương pháp hplcuv sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật phân tích trong ngành dược. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ khoa học phương pháp sắc ký lỏng khối phổ lcmsms xác định dư lượng một số kháng sinh nhóm sulfonamides trong thịt gia súc gia cầm, một nghiên cứu liên quan đến việc xác định dư lượng kháng sinh trong thực phẩm, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về ứng dụng của các phương pháp phân tích trong thực tiễn.