Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm Human Papillomavirus (HPV) qua đường tình dục là một trong những gánh nặng y tế cộng đồng hàng đầu trên phạm vi toàn cầu. Ước tính có khoảng 11,7% phụ nữ trên thế giới mang virus này, trong đó HPV là tác nhân trực tiếp dẫn tới hơn 610.000 ca ung thư mỗi năm, chiếm tới 86,9% tổng số trường hợp ung thư cổ tử cung ghi nhận được. Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ học phụ khoa cho thấy tỷ lệ nhiễm HPV dao động từ 5,13% tại khu vực miền Bắc đến 19,97% tại khu vực phía Nam, với tỷ lệ đồng nhiễm từ 2 kiểu gen trở lên chiếm tới 40,31%. Đáng chú ý, các chủng nguy cơ cao chiếm khoảng 63,57% trong tổng số ca dương tính, trong khi các chủng nguy cơ thấp chiếm khoảng 15,89%.

Vấn đề cốt lõi hiện nay là các bộ sinh phẩm thương mại nhập ngoại thường tách biệt quy trình phát hiện chủng nguy cơ cao và nguy cơ thấp thành hai quy trình riêng, làm tăng gấp đôi chi phí và kéo dài thời gian xét nghiệm. Nhằm giải quyết rào cản này, luận văn tập trung vào mục tiêu nghiên cứu và chế tạo thành công bộ kit multiplex real-time PCR có khả năng phát hiện đồng thời 16 kiểu gen HPV phổ biến (gồm 14 chủng nguy cơ cao và 2 chủng nguy cơ thấp) chỉ trong 2 ống phản ứng. Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn 2017 - 2018 tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên kết hợp với Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh. Thành công của đề tài mang lại ý nghĩa to lớn trong việc tối ưu hóa chi phí xét nghiệm lâm sàng, rút ngắn thời gian chẩn đoán xuống dưới 3 giờ và nâng cao năng lực sàng lọc sớm ung thư cổ tử cung tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng sinh học phân tử về cơ chế gây bệnh của họ virus Papillomaviridae với cấu trúc bộ gen ADN xoắn kép vòng kín dài khoảng 8.000 cặp base chứa 8 khung đọc mở. Quá trình sinh ung thư được giải thích qua cơ chế tương tác của hai oncoprotein chủ chốt là E6 và E7: protein E6 liên kết và thúc đẩy sự thoái biến của gen ức chế khối u p53, trong khi protein E7 liên kết với protein pRb nhằm giải phóng yếu tố phiên mã E2F, với ái lực của nhóm nguy cơ cao mạnh gấp 10 lần so với nhóm nguy cơ thấp.

Về mặt phân loại học, virus được phân thành nhóm nguy cơ cao (High-risk HPV gồm các type 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68) có khả năng tích hợp vào hệ gen người gây loạn sản biểu mô, và nhóm nguy cơ thấp (Low-risk HPV gồm các type 6, 11) gây sùi mào gà sinh dục và u nhú thanh quản. Cơ sở kỹ thuật của nghiên cứu dựa trên phản ứng multiplex real-time PCR cải tiến sử dụng đầu dò TaqMan gắn chất dập huỳnh quang nội tại ZEN dye tại vị trí nucleotide thứ 9, giúp dập tắt huỳnh quang nền và tăng mạnh tỷ số tín hiệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thiết kế mồi và đầu dò được trích xuất từ cơ sở dữ liệu NCBI với 14 trình tự tham chiếu chuẩn, tối ưu hóa qua phần mềm chuyên dụng để chọn lọc các vùng bảo tồn trên gen L1, E1, E6 và E7. Hệ thống nội chuẩn sử dụng cặp mồi và đầu dò khuếch đại gen beta-actin người với kích thước 107 cặp base nhằm kiểm soát chất lượng tách chiết ADN.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tạo dòng phân tử TA cloning đưa các đoạn gen đích vào vector pTOP TA V2 trên tế bào E. coli XL10-Gold để thiết lập hệ thống chuẩn dương kiểm soát nồng độ từ 10 bản sao đến 100.000 bản sao trên mỗi microlit. Cỡ mẫu đánh giá độ tương đồng bao gồm 50 mẫu ADN tham chiếu (20 mẫu âm tính, 25 mẫu nguy cơ cao và 5 mẫu nguy cơ thấp) đối chiếu trực tiếp với các bộ kit đạt chuẩn thương mại quốc tế như Cobas HPV Test của hãng Roche và sinh phẩm của hãng Sacace. Thử nghiệm lâm sàng thực địa được thực hiện trên 100 mẫu dịch phết cổ tử cung thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ các phụ nữ trong độ tuổi 18 - 65 đến khám phụ khoa tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh từ năm 2017 đến năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu đã tối ưu hóa thành công cấu trúc 2 ống phản ứng đa mồi (Mix 1 và Mix 2) kết hợp 4 kênh màu huỳnh quang (FAM, HEX, Texas Red, Cy5). Ống Mix 1 phát hiện các kiểu gen 31, 39, 68, 51, 56, 66 trên kênh FAM; kiểu gen 6 trên kênh HEX; gen nội chuẩn beta-actin trên kênh Texas Red và kiểu gen 16 trên kênh Cy5. Ống Mix 2 phát hiện các kiểu gen 35, 45, 58, 59, 33, 52 trên kênh FAM; kiểu gen 11 trên kênh HEX; gen nội chuẩn trên kênh Texas Red và kiểu gen 18 trên kênh Cy5.

Thứ hai, ngưỡng phát hiện phân tích của kỹ thuật đạt độ nhạy cực cao, ghi nhận giới hạn phát hiện ở mức từ 10 bản sao đến 100 bản sao trong một phản ứng đối với tất cả 16 kiểu gen mục tiêu. Đường cong chuẩn biểu diễn tương quan tuyến tính giữa chu kỳ ngưỡng Ct và số lượng bản sao plasmid đạt hệ số xác định R² vượt trên 0,99.

Thứ ba, thử nghiệm kiểm tra tính đặc hiệu phân tích trên 9 tác nhân vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục phổ biến (gồm E. coli, S. aureus, S. epidermidis, HSV 1-2, CMV, MTB, EBV, Mycoplasma hominis và Mycoplasma genitalium) ở nồng độ cao tương đương chu kỳ ngưỡng Ct dưới 32 đều cho kết quả âm tính hoàn toàn, chứng minh độ đặc hiệu đạt 100%.

Thứ tư, kết quả đánh giá đối chiếu trên 50 mẫu ADN tham chiếu cho thấy độ tương đồng tuyệt đối trên 95% khi so sánh với sinh phẩm Cobas HPV Test và bộ sinh phẩm của Sacace, với chỉ số thống kê Kappa đạt trên 0,90.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng vượt trội của bộ kit mới được giải thích bởi việc cải tiến cấu trúc đầu dò TaqMan tích hợp phân tử ZEN dye giúp giảm thiểu tín hiệu huỳnh quang nền đáng kể, từ đó gia tăng độ nhạy phân tích gấp nhiều lần so với các hệ đầu dò truyền thống. Thiết kế phân bố 16 kiểu gen vào 2 ống phản ứng đã hạn chế tối đa hiện tượng cạnh tranh mồi và ức chế enzyme trong quá trình khuếch đại đa tác nhân.

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm, kỹ thuật này vượt trội hơn phương pháp của Seaman khi phương pháp cũ có ngưỡng phát hiện chỉ ở mức 2.000.000 bản sao trên phản ứng, đồng thời tối ưu hơn rất nhiều so với thiết kế của Lee J.H cần tới 5 ống phản ứng hay thiết kế của Lindh M cần tới 15 phản ứng riêng biệt. Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua các biểu đồ khuếch đại huỳnh quang thời gian thực thể hiện động học chu kỳ nhiệt và bảng đối chiếu chéo 2x2 xác nhận độ tin cậy của phương pháp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hồ sơ bảo hộ sở hữu trí tuệ cho Giải pháp hữu ích quy trình xét nghiệm và tiến hành đăng ký cấp phép lưu hành trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) tại Bộ Y tế trong vòng 12 đến 18 tháng tới, do nhóm nghiên cứu phối hợp với doanh nghiệp khoa học công nghệ thực hiện.

Thứ hai, mở rộng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm với quy mô từ 500 đến 1.000 mẫu bệnh phẩm tại các bệnh viện chuyên khoa phụ sản và ung bướu trong giai đoạn 2019 - 2020 nhằm tái khẳng định độ nhạy lâm sàng trên 98% trên các quần thể dân cư đa dạng.

Thứ ba, triển khai ứng dụng bộ sinh phẩm vào chương trình mục tiêu y tế sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ tại các Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tuyến tỉnh, hướng tới mục tiêu giảm từ 40% đến 50% chi phí xét nghiệm cho người dân so với việc sử dụng kit nhập ngoại.

Thứ tư, xây dựng chương trình tập huấn kỹ thuật thao tác sinh học phân tử chuẩn hóa trong thời gian 6 tháng cho đội ngũ kỹ thuật viên xét nghiệm tuyến cơ sở, nhằm đảm bảo quy trình kiểm soát chất lượng và triệt tiêu nguy cơ nhiễm chéo sản phẩm khuếch đại trong phòng thí nghiệm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học, Sinh học phân tử và Công nghệ sinh học có thể khai thác quy trình thiết kế mồi, công nghệ đầu dò cải tiến và kỹ thuật TA cloning để phát triển các hệ thống chẩn đoán đa tác nhân khác.

Nhóm 2: Các bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa và Ung bướu ứng dụng dữ liệu phân loại kiểu gen để xây dựng phác đồ theo dõi, phân tầng nguy cơ ung thư cổ tử cung và điều trị sớm các tổn thương sùi mào gà do HPV 6 và 11 gây ra.

Nhóm 3: Các chuyên gia nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các công ty dược phẩm và sinh phẩm y tế tham khảo quy trình đóng gói hoàn chỉnh bộ kit 48 phản ứng phục vụ mục tiêu thương mại hóa sản phẩm chẩn đoán nội địa.

Nhóm 4: Các cán bộ quản lý y tế dự phòng và nhà hoạch định chính sách y tế sử dụng số liệu dịch tễ để xây dựng chiến lược tầm soát diện rộng và đánh giá hiệu lực bảo vệ của vaccine phòng ngừa HPV tại cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao bộ kit cần tích hợp phát hiện đồng thời cả kiểu gen HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp trong cùng một quy trình?

Trả lời: Tỷ lệ đồng nhiễm giữa chủng nguy cơ cao và nguy cơ thấp trong thực tế chiếm khoảng 20,45% đến 40,31%. Bên cạnh đó, HPV 6 và 11 là nguyên nhân của hơn 90% ca sùi mào gà và u nhú đường hô hấp. Việc tích hợp đồng thời giúp chẩn đoán toàn diện, tiết kiệm một nửa chi phí và rút ngắn thời gian xét nghiệm cho bệnh nhân.

Câu hỏi 2: Cải tiến gắn phân tử ZEN dye vào đầu dò TaqMan mang lại ưu điểm kỹ thuật cụ thể nào?

Trả lời: Phân tử ZEN dye được gắn nội tại ở vị trí nucleotide thứ 9 tính từ đầu gắn huỳnh quang 5'. Cải tiến này giúp rút ngắn khoảng cách dập tắt tín hiệu nền khi đầu dò chưa bắt cặp với khuôn mẫu, làm giảm tín hiệu nhiễu huỳnh quang và nâng cao độ nhạy phát hiện của phản ứng lên mức từ 10 đến 100 bản sao.

Câu hỏi 3: Bộ sinh phẩm phân bố các kênh màu huỳnh quang trong 2 ống phản ứng như thế nào để tránh chồng lấn tín hiệu?

Trả lời: Hệ thống sử dụng 4 kênh màu riêng biệt cho mỗi ống phản ứng. Kênh FAM phát hiện các nhóm HPV nguy cơ cao phối hợp, kênh HEX dành riêng cho HPV 6 hoặc HPV 11, kênh Cy5 định danh chính xác HPV 16 hoặc HPV 18, và kênh Texas Red kiểm soát gen nội chuẩn beta-actin để thẩm định chất lượng mẫu bệnh phẩm.

Câu hỏi 4: Độ đặc hiệu phân tích của bộ kit đối với các tác nhân lây nhiễm đường sinh dục khác được chứng minh ra sao?

Trả lời: Độ đặc hiệu đạt 100% khi thử nghiệm đối chứng trên 9 chủng vi sinh vật thường gặp ở đường sinh dục như E. coli, S. aureus, HSV, CMV, EBV và Mycoplasma. Tất cả các mẫu đối chứng mang tải lượng vi sinh vật cao với giá trị chu kỳ ngưỡng dưới 32 đều không xuất hiện bất kỳ tín hiệu huỳnh quang dương tính giả nào.

Câu hỏi 5: Việc tạo dòng plasmid mang đoạn gen đích đóng vai trò gì trong việc kiểm soát chất lượng xét nghiệm?

Trả lời: Các plasmid tái tổ hợp sau khi tinh sạch và giải trình tự chuẩn xác được sử dụng làm mẫu đối chứng dương với nồng độ chuẩn hóa 5.000 bản sao trên microlit. Mẫu chứng dương này đảm bảo phản ứng khuếch đại diễn ra chính xác trên cả 4 kênh huỳnh quang và phục vụ dựng đường chuẩn định lượng nồng độ virus trong mẫu bệnh phẩm.

Kết luận

Thứ nhất, đề tài đã thiết kế và chế tạo thành công bộ kit multiplex real-time PCR hoàn chỉnh phát hiện đồng thời 16 kiểu gen HPV phổ biến chỉ trong 2 ống phản ứng master mix.

Thứ hai, công nghệ đầu dò cải tiến gắn ZEN dye giúp nâng cao độ nhạy phân tích vượt trội, đạt giới hạn phát hiện từ 10 đến 100 bản sao trên mỗi phản ứng với độ tuyến tính R² trên 0,99.

Thứ ba, độ đặc hiệu phân tích được khẳng định đạt 100%, hoàn toàn không xảy ra phản ứng chéo với 9 chủng vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục thường gặp.

Thứ tư, độ tương đồng chẩn đoán của bộ kit đạt trên 95% và chỉ số tương đồng Kappa trên 0,90 khi đối chiếu trực tiếp với các sinh phẩm thương mại quốc tế đạt chuẩn IVD của Roche và Sacace.

Thứ năm, thử nghiệm lâm sàng thành công trên 100 mẫu bệnh phẩm thực địa tại Bắc Ninh khẳng định tính khả thi cao trong việc ứng dụng xét nghiệm sàng lọc cộng đồng.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là tạo ra giải pháp công nghệ sinh học phân tử nội địa hóa có chất lượng tương đương sinh phẩm quốc tế nhưng giảm thiểu đáng kể giá thành xét nghiệm. Trong vòng 12 tháng tới, quy trình công nghệ cần tiếp tục được hoàn thiện hồ sơ cấp phép lưu hành chính thức và mở rộng thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn. Các cơ sở y tế và đơn vị xét nghiệm hãy chủ động tiếp cận, ứng dụng kỹ thuật multiplex real-time PCR tiên tiến này nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán sớm và bảo vệ sức khỏe phụ nữ trước nguy cơ ung thư cổ tử cung.