Nghiên cứu hệ gen vi khuẩn Acinetobacter baumannii đa kháng - Bùi Phương Dung

Luận văn nghiên cứu đặc điểm hệ gen của vi khuẩn Acinetobacter baumannii đa kháng kháng sinh và cơ chế gây bệnh nhiễm khuẩn huyết ở người bệnh.

Trường đại học

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2025

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu hệ gen vi khuẩn Acinetobacter baumannii

Acinetobacter baumannii là trực khuẩn Gram âm cơ hội nguy hiểm hàng đầu trong môi trường bệnh viện. Vi khuẩn này thường gây ra các ca nhiễm khuẩn huyết nặng tại khoa hồi sức tích cực. Tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn huyết liên quan đến mầm bệnh này luôn ở mức báo động. Khả năng sống sót bền bỉ trên bề mặt thiết bị y tế làm gia tăng nguy cơ lây lan diện rộng. Phân tích hệ gen cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc di truyền của vi khuẩn. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới giúp nhận diện chính xác các đột biến kháng thuốc đặc trưng. Các nghiên cứu gần đây tập trung làm rõ mối liên hệ giữa kiểu gen và biểu hiện đề kháng lâm sàng. Dữ liệu gen đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự tiến hóa của các dòng vô tính nguy hiểm. Hiểu rõ bộ gen tạo tiền đề vững chắc để xây dựng các giải pháp can thiệp y tế hiệu quả. Việc cập nhật dịch tễ học phân tử giúp nâng cao năng lực kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế.

1.1. Đặc điểm sinh học và khả năng gây nhiễm khuẩn huyết

Acinetobacter baumannii có dạng trực cầu khuẩn, không di động và hiếu khí tuyệt đối. Lớp vỏ polysaccharide dày giúp vi khuẩn chống lại hiện tượng thực bào từ hệ miễn dịch vật chủ. Vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào dòng máu qua các ống thông tĩnh mạch hoặc vết thương hở. Khi vào tuần hoàn máu, vi khuẩn giải phóng độc tố kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội. Tình trạng này dẫn tới sốc nhiễm khuẩn và suy đa cơ quan nhanh chóng ở bệnh nhân nặng. Khả năng tạo màng biofilm vững chắc bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động của hệ miễn dịch và nồng độ kháng sinh lưu hành.

1.2. Thách thức từ thực trạng đa kháng kháng sinh hiện nay

Tổ chức Y tế Thế giới xếp Acinetobacter baumannii vào nhóm mầm bệnh ưu tiên khẩn cấp cấp độ 1. Vi khuẩn đề kháng với hầu hết các nhóm kháng sinh chính như beta-lactam, aminoglycoside và fluoroquinolone. Mức độ kháng carbapenem đang tăng nhanh tại nhiều bệnh viện lớn trên toàn cầu. Các bác sĩ thường chỉ còn colistin hoặc tigecycline như lựa chọn điều trị cuối cùng. Tuy nhiên, các chủng kháng toàn bộ kháng sinh cũng đã bắt đầu xuất hiện trong thực tế điều trị. Sự lây truyền ngang các yếu tố di truyền kháng thuốc làm tình hình ngày càng phức tạp. Khủng hoảng kháng thuốc đòi hỏi các phân tích bộ gen chuyên sâu để phát hiện sớm mầm bệnh.

II. Phân tích hệ gen Acinetobacter baumannii gây nhiễm khuẩn huyết

Phân tích hệ gen phơi bày mạng lưới di truyền phức tạp liên quan đến khả năng kháng thuốc của Acinetobacter baumannii. Vi khuẩn tích lũy đồng thời nhiều gen kháng sinh qua các đảo gen và yếu tố di truyền di động. Sự hiện diện của các gen oxacillinase như blaOXA-23, blaOXA-66 và cephalosporinase blaADC-25 rất phổ biến ở các chủng lâm sàng. Các enzyme này thủy phân cấu trúc vòng beta-lactam, vô hiệu hóa hoàn toàn tác dụng của carbapenem. Bên cạnh đó, các gen biến đổi aminoglycoside như aac(3)-IIa, aph(3')-VIb cùng gen armA methyl hóa ribosome 16S bảo vệ vi khuẩn khỏi nhóm aminoglycoside. Cơ chế bơm đẩy cmlA1, tet(B) và các biến thể dihydropteroate synthase sul1, sul2 tạo nên kiểu hình kháng đa thuốc toàn diện. Hệ thống CRISPR/Cas loại I-F xuất hiện như một cơ chế điều hòa trao đổi vật chất di truyền ngoại lai. Sự tương tác giữa các thành phần này thúc đẩy vi khuẩn thích ứng nhanh với môi trường áp lực kháng sinh cao tại bệnh viện.

2.1. Đa dạng gen kháng thuốc và cơ chế đề kháng phân tử

Bộ gen của các chủng phân lập chứa tới 28 gen kháng sinh thuộc nhiều nhóm khác nhau. Nhóm beta-lactamase chiếm ưu thế tuyệt đối với sự xuất hiện phổ biến của blaOXA-23 và blaADC-25 ở mọi chủng. Kháng aminoglycoside diễn ra qua hai con đường chính là biến đổi enzyme và methyl hóa 16S rRNA nhờ gen armA. Kháng macrolide xuất hiện do sự kết hợp giữa phosphoryl hóa bất hoạt mph(E) và bơm đẩy msr(E). Đột biến gen sul1 và sul2 gây biến đổi enzyme DHPS, tạo ra tính kháng sulfonamide mạnh mẽ. Khả năng kháng đa cơ chế này khiến việc phối hợp kháng sinh theo kinh nghiệm thường thất bại.

2.2. Vai trò của transposon đảo gen và hệ thống CRISPR Cas

Các yếu tố di truyền di động đóng vai trò trung tâm trong sự lây lan tính kháng thuốc. Transposon Tn2006 và Tn2009 mang gen blaOXA-23 kết hợp với các chuỗi chèn IS giúp nhân bản nhanh gen kháng. Đảo gen AbaR và AbGRI tích hợp đồng thời nhiều cụm gen kháng đa thuốc vào nhiễm sắc thể. Hệ thống CRISPR/Cas kiểu I-F hoạt động như hàng rào miễn dịch sinh học ngăn chặn thực khuẩn thể xâm nhập. Sự kết hợp giữa hai phân nhóm I-F1 và I-F2 làm tăng hiệu quả kiểm soát chuyển gen theo chiều ngang. Những đặc điểm cấu trúc này giúp vi khuẩn duy trì tính ổn định của hệ gen kháng thuốc.

III. Phương pháp phân tích hệ gen Acinetobacter baumannii đa kháng

Nghiên cứu hệ gen vi khuẩn đòi hỏi quy trình thực nghiệm và tin sinh học chuẩn xác. Mẫu bệnh phẩm máu của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết được thu thập và phân lập vi khuẩn trên môi trường chọn lọc. DNA tổng số được tách chiết bằng quy trình chuẩn để đảm bảo độ tinh sạch cao cho giải trình tự. Nền tảng giải trình tự thế hệ mới NGS tạo ra hàng triệu đoạn đọc ngắn với độ bao phủ sâu. Dữ liệu thô trải qua bước kiểm định chất lượng nghiêm ngặt trước khi lắp ráp bộ gen hoàn chỉnh de novo. Các công cụ tin sinh học chuyên dụng được dùng để chú giải chức năng gen và dự đoán kiểu hình kháng thuốc. Việc đối chiếu với cơ sở dữ liệu CARD và ResFinder giúp xác định chính xác các đột biến điểm và đảo gen. Phân tích phát sinh loài cung cấp bức tranh rõ nét về nguồn gốc tiến hóa và con đường lây truyền của các dòng vô tính. Phương pháp tiếp cận này rút ngắn đáng kể thời gian chẩn đoán dịch tễ phân tử.

3.1. Quy trình tách chiết DNA và giải trình tự thế hệ mới

Quy trình bắt đầu bằng việc nuôi cấy vi khuẩn từ mẫu máu trong điều kiện hiếu khí tối ưu. Khối tế bào vi khuẩn được phá vỡ bằng enzyme lysozyme và proteinase K để giải phóng DNA bộ gen. Dung dịch DNA được tinh sạch qua cột silica nhằm loại bỏ protein, muối và tạp chất ức chế phản ứng. Thư viện DNA được xây dựng với kích thước phân mảnh đồng đều phục vụ giải trình tự Illumina hoặc Nanopore. Độ sâu giải trình tự cao đảm bảo độ chính xác khi phát hiện các biến thể di truyền hiếm gặp. Dữ liệu FASTQ thu được sẵn sàng cho các phân tích tin sinh học chuyên sâu tiếp theo.

3.2. Ứng dụng tin sinh học trong định danh gen kháng thuốc

Phần mềm tin sinh học thực hiện lọc bỏ các đoạn đọc kém chất lượng trước khi lắp ráp thành các contig. Các thuật toán so khớp đối chiếu trình tự lắp ráp với ngân hàng gen kháng thuốc quốc tế. Công cụ chuyên biệt phát hiện các chuỗi chèn IS, transposon và plasmid liên quan đến phát tán gen kháng. Hệ thống phân tích dự đoán chính xác sự hiện diện của các gen oxy hóa beta-lactamase và bơm đẩy thuốc. Phân tích so sánh hệ gen giúp phát hiện các dòng vô tính mang cụm gen kháng thuốc nguy hiểm lưu hành trong viện. Kết quả tạo cơ sở dữ liệu số hóa phục vụ cảnh báo dịch bệnh.

IV. Ứng dụng nghiên cứu hệ gen Acinetobacter baumannii đa kháng

Kết quả nghiên cứu hệ gen mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho y học lâm sàng và y tế công cộng. Dữ liệu bộ gen giúp các bác sĩ hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của từng chủng gây nhiễm khuẩn huyết. Việc nắm bắt chính xác đột biến gen cho phép xây dựng phác đồ kháng sinh cá thể hóa hiệu quả hơn. Bệnh nhân nhận được loại thuốc phù hợp sớm, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và biến chứng nặng. Trong kiểm soát nhiễm khuẩn, giải trình tự gen hỗ trợ truy vết chính xác nguồn lây và con đường truyền bệnh. Các đợt bùng phát trong bệnh viện được khoanh vùng và dập tắt kịp thời nhờ phân tích dịch tễ học phân tử. Nghiên cứu hệ gen cũng cung cấp các đích sinh học giá trị để phát triển kháng sinh mới và liệu pháp thực khuẩn thể. Nâng cao năng lực giám sát bộ gen là chìa khóa bảo vệ hệ thống y tế trước làn sóng đa kháng thuốc.

4.1. Tối ưu hóa phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết lâm sàng

Phân tích gen kháng thuốc giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm kháng sinh đồ truyền thống. Bác sĩ nắm bắt được các gen carbapenemase nguy hiểm như blaOXA-23 để tránh chỉ định các nhóm beta-lactam không hiệu quả. Phác đồ phối hợp liều cao hoặc chuyển sang các thuốc mới được quyết định chính xác hơn. Việc điều trị đúng đích ngay từ giai đoạn đầu giúp ngăn chặn sốc nhiễm khuẩn và tổn thương nội tạng. Bệnh nhân có cơ hội hồi phục cao hơn và giảm thời gian nằm viện tại khoa hồi sức tích cực. Chi phí điều trị tổng thể của gia đình và bệnh viện cũng giảm đáng kể.

4.2. Định hướng giám sát dịch tễ học phân tử trong bệnh viện

Dữ liệu hệ gen hỗ trợ thiết lập hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh do vi khuẩn đa kháng gây ra. Bản đồ di truyền giúp nhận diện sự lưu hành của các dòng vô tính nguy hiểm giữa các khoa phòng. Nhân viên y tế áp dụng các biện pháp cách ly nghiêm ngặt đối với bệnh nhân mang chủng vi khuẩn kháng thuốc. Quy trình khử khuẩn bề mặt và thiết bị được điều chỉnh phù hợp để cắt đứt chuỗi lây truyền. Giám sát liên tục giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở y tế. Đây là nền tảng chiến lược để ngăn ngừa bùng phát dịch quy mô lớn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn nghiên cứu hệ gen của vi khuẩn acinetobacter baumannii đa kháng kháng sinh và nhiễm khuẩn huyết

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm khuẩn huyết (sepsis) là một trong những tình trạng lâm sàng nghiêm trọng nhất, có tỷ lệ tử vong cao và đòi hỏi can thiệp điều trị tích cực. Trong những năm gần đây, sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn đa kháng kháng sinh đã làm phức tạp đáng kể quá trình điều trị và kiểm soát nhiễm khuẩn huyết, thường liên quan đến việc lây nhiễm tác nhân gây bệnh qua thiết bị y tế ví dụ như nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan đến ống thông, nhiễm trùng máu liên quan đến đường truyền trung tâm, nhiễm trùng vị trí phẫu thuật, viêm phổi liên quan đến máy thở (VAP). Trong đó, Acinetobacter baumannii (A. baumannii) được xem là một trong những tác nhân gây bệnh đáng lo ngại nhất do khả năng kháng nhiều nhóm kháng sinh hiện có và khả năng tồn tại bền vững trong môi trường bệnh viện.

baumannii đồng thời có khả năng phát triển tính kháng thuốc qua những điều trị sử dụng kháng sinh. Những đặc điểm này rất đáng lo ngại vì khả năng điều trị giảm trong khi việc điều trị kháng sinh không phù hợp góp phần gây tử vong cho bệnh nhân. Việc nghiên cứu các đặc điểm kháng đa kháng sinh ở vi khuẩn này là cần thiết, góp phần cung cấp các thông tin quan trọng trong việc điều trị và kiểm soát việc sử dụng kháng sinh nhằm hạn chế việc tăng cường khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn. Hiện nay tại Việt Nam đã có những nghiên cứu tập trung vào dịch tễ học của vi khuẩn A.

Tuy nhiên các nghiên cứu về các dấu hiệu phân tử gây nên tình trạng kháng đa kháng sinh ở các chủng A. baumannii gây nhiễm khuẩn huyết còn chưa nhiều, đặc biệt là các thông tin về đặc điểm trình tự hệ gen liên quan đến gen kháng kháng sinh, gen độc lực. Nghiên cứu phân tử về hệ gen liên quan đến tính kháng kháng sinh có thể phát hiện các nhóm gen gây nên tình trạng đa kháng kháng sinh và các chiến lược tồn tại và phát triển của A. baumannii trong môi trường chọn lọc áp lực cao.

Trong bối cảnh hiện nay, phương pháp giải trình tự toàn bộ hệ gen đang trở thành một công cụ mạnh mẽ giúp con người tăng sự hiểu biết và làm sáng tỏ những yếu tố sinh bệnh học và kháng đa kháng sinh ở vi khuẩn này. Vì lý do trên, chúng tôi triển khai đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu hệ gen của vi khuẩn Acinetobacter baumannii đa kháng kháng sinh và nhiễm khuẩn huyết” với các mục tiêu: 1. Giải trình tự toàn bộ hệ gen các chủng vi khuẩn A. baumannii đa kháng kháng sinh gây nhiễm khuẩn huyết bằng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới.

Phân tích đặc điểm loại trình tự (ST), gen kháng kháng sinh, gen độc lực các chủng vi khuẩn A. baumannii đa kháng kháng sinh gây nhiễm khuẩn huyết. Giới thiệu chung về vi khuẩn gây bệnh Acinetobacter baumanni Trong những thập kỷ qua, vi khuẩn Acinetobacter baumannii (A. baumannii) đã trở thành một mối đe dọa y tế toàn cầu trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

Vi khuẩn này được phân loại là tác nhân gây bệnh ESKAPE (gồm Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa và các loài thuộc chi Enterobacter). Sự ảnh hưởng trên lâm sàng của nó chủ yếu là do khả năng kháng thuốc kháng sinh ngày càng tăng bằng cách điều chỉnh, lan rộng và di truyền các yếu tố quyết định kháng thuốc khác nhau (7). Khả năng gây bệnh kết hợp với vấn đề kháng đa thuốc kháng sinh của vi khuẩn này đã gây ra nhiều vấn đề cho các bệnh viện, đe dọa các liệu pháp kháng sinh hiện tại (7). Ngoài khả năng kháng đa kháng sinh, A.

baumannii còn có khả năng sống sót, tồn tại lâu trong nhiều môi trường, làm tăng khả năng lây lan trong môi trường bệnh viện (7). Vi khuẩn thường nhắm vào những đối tượng dễ bị tổn thương, như những bệnh nhân trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt ICU (63). Tỷ lệ mắc bệnh nhiễm trùng do A. baumannii trên toàn cầu ước tính khoảng 1 triệu ca mỗi năm (7), tỷ lệ tử vong thô (Crude mortality rate) do A.

baumannii cao, từ 40% đến 80% đối với các nhiễm trùng xảy ra tại các vị trí vốn vô trùng do thiếu các phương pháp điều trị hiệu quả (52). Những biểu hiện lâm sàng phổ biến có thể kể đến là nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm màng não (4). Nhiễm khuẩn huyết (sepsis) do A. baumannii là một trong những biểu hiện lâm sàng nặng, nhất là ở những chủng kháng đa kháng sinh (54,99).

Về mặt sinh bệnh học, A. baumannii gây nên nhiễm khuẩn huyết bao gồm các triệu chứng suy đa cơ quan và có thể dẫn đến sốc nhiễm khuẩn, làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong (30). Những tác động lâm sàng quan trọng như vậy là cơ sở cho những nghiên cứu sâu hơn về khả năng kháng kháng sinh ở vi khuẩn này, nhằm tìm 1 hiểu các cơ chế gây bệnh và xây dựng những chiến lược phù hợp để chống lại các tác động có hại mà nó gây ra. Đặc điểm sinh học và sinh bệnh học của Acinetobacter baumannii 1.

Đặc điểm sinh học Vi khuẩn Acinetobacter baumannii được đặt tên theo tên của nhà vi khuẩn học Paul Baumann, thuộc chi Acinetobacter, được công nhận vào năm 1971 (44). Chi Acinetobacter nói chung hiếu khí nghiêm ngặt, không lên men, không di động, catalase dương tính và oxidase âm tính (63). baumannii là một loài thuộc phức hợp Acinetobacter calcoaceticus – Acinetobacter baumannii – phức hợp được hình thành bởi sáu loài không thể phân biệt được dựa vào mặt kiểu hình: Acinetobacter baumannii, Acinetobacter calcoaceticus, Acinetobacter nosocomialis, Acinetobacter pittii, Acinetobacter seifertii và Acinetobacter lactucae (3). Các vi khuẩn thuộc chi Acinetobacter thường có mặt ở các nơi trong tự nhiên và trong hầu hết các mẫu đất và nước.

Mặc dù đã có những phát hiện về sự hiện diện của A. baumannii trong môi trường ngoài bệnh viện (2), vẫn tồn tại những tranh cãi về môi trường sống tự nhiên thực sự của vi khuẩn. Một số nghiên cứu trước đây cho rằng A. baumannii không phải là vi khuẩn đặc hữu trong tự nhiên mà là tác nhân gây bệnh cơ hội, thích nghi tốt trong môi trường nhân tạo như bệnh viện (63).

baumannii là một tác nhân gây bệnh có mục tiêu đặc biệt là các mô ẩm hoặc vùng vết thương bị hở trên người. Nhóm bệnh nhân nguy cơ chính đối với nhiễm trùng A. baumannii là người bệnh thời gian dài trong ICU, sử dụng máy thở, các thiết bị ống thông, tuổi cao, phẫu thuật hoặc cấp cứu, chạy thận nhân tạo, trẻ nhẹ cân, sinh non, sử dụng dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (4). Hầu hết các loài thuộc chi Acinetobacter đều có thể sinh trưởng và phát triển trên môi trường vi sinh đơn giản nhờ vào khả năng trao đổi chất linh hoạt, phạm vi nhiệt độ là điển hình của vi khuẩn ưa nhiệt.

Thường các loài có liên quan đến lâm sàng phát triển 2 tối ưu ở nhiệt độ xấp xỉ 37°C, còn các loài ở ngoài môi trường có thể thích nhiệt độ thấp hơn (86). Khi nuôi cấy A. baumannii ở nhiệt độ 37oC sẽ cho các khuẩn lạc hình vòm, nhầy, mịn, nhẵn, màu trắng xám có đường kính xấp xỉ 2 mm trên môi trường rắn như thạch máu hoặc LB (Hình 1). Các tế bào vi khuẩn có có dạng từ cocci đến coccobacilli tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng, dài xấp xỉ 1,5 μm (86) (Hình 2).

Hình 1: Khuẩn lạc A. baumannii trên môi trường thạch máu (62) Hình 2: Hình thái và của A. baumannii qua kính hiển vi điện tử quét (29) 1. Một số yếu tố độc lực của Acinetobacter baumannii 3 AB có rất nhiều yếu tố độc lực khác nhau giúp vi khuẩn bám dính, xâm nhập và tồn tại trong cơ thể vật chủ.

Hình 3: Một số yếu tố độc lực của vi khuẩn A. baumannii (72) Protein màng ngoài Protein OmpA của A. baumannii là một porin màng ngoài có cấu trúc β-barrel, cho phép sự thẩm thấu chọn lọc các phân tử nhỏ và đóng vai trò trung tâm trong quá trình sinh bệnh (61). OmpA góp phần hình thành màng sinh học, hỗ trợ sự di chuyển trên bề mặt, và thúc đẩy khả năng bám dính vào tế bào chủ.

Đồng thời, OmpA còn có thể xâm nhập vào tế bào nhân chuẩn, định vị đến nhân nhờ tín hiệu định vị nhân tự mã hóa (NLS), từ đó gây thoái hóa DNA và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình. Hơn nữa, OmpA giúp vi khuẩn tránh được sự tấn công của hệ bổ thể thông qua tương tác với yếu tố H, và có liên quan đến cơ chế kháng kháng sinh thông qua việc ảnh hưởng đến tính thấm màng và phối hợp với hệ thống bơm đẩy (61). Những vai trò quan trọng này cho 4 thấy OmpA là một mục tiêu đầy triển vọng để phát triển các kháng sinh mới cũng như các biện pháp ngăn chặn nhiễm trùng (61). Một số protein màng ngoài khác của A.

baumannii cũng đóng vai trò quan trọng trong độc lực. Ví dụ như Omp 33-36, liên quan đến khả năng bám dính, xâm lấn và độc tính tế bào, tác động đến khả năng kháng thuốc kháng sinh carbapenem (77). Protein CarO cũng đóng vai trò trong khả năng kháng carbapenem, có nghiên cứu cho thấy việc tăng biểu hiện CarO làm chậm quá trình thâm nhiễm bạch cầu trung tính phổi, dẫn đến viêm phổi nặng (69). Protein Omp22 cũng được bảo tồn trong A.

baumannii và được xác định là một kháng nguyên mới, an toàn để phát triển các loại vắc-xin hiệu quả (32), tuy vai trò sinh bệnh học chưa được xác định. Lipopolysaccharide (LPS) và lipoolgiosaccharide (LOS) Lipopolysaccharide (LPS) là thành phần chính của màng ngoài ở hầu hết các vi khuẩn Gram âm, đóng vai trò chính trong độc lực và sống còn của A. baumannii, củng cố sự toàn vẹn cấu trúc và hoạt động như một rào cản thấm đối với các phân tử nhỏ kỵ nước. baumannii LPS gây ra sự biểu hiện của một số cytokine gây viêm ở vật chủ (72).

LPS bao gồm các thành phần: lipid A, oligosaccharide lõi và một đoạn lặp lại của kháng nguyên O gắn vào (72). baumannii chủ yếu là LOS thay vì LPS. Lipid A là thành phần kích thích miễn dịch của LPS và LOS qua thụ thể TLR4/MD-2 và trước đây được cho là cần thiết trong tất cả các vi khuẩn Gram âm. Tuy nhiên Acinetobacter đã trở thành tác nhân gây bệnh Gram âm có khả năng sống sót khi không có lipid A (55).

baumannii nổi bật nhờ khả năng tồn tại ngay cả khi LOS bị suy giảm hoặc bị loại bỏ, điều này có thể dẫn đến sự thay đổi màng ngoài và khả năng gây bệnh, có thể dẫn đến khả năng kháng những kháng sinh ví dụ như colistin (60).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ