Luận án: Nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men sản xuất rượu brandy từ quả dứa

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng dụng vào sản xuất rượu brandy từ quả dứa": {

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

198
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng Tại sao rượu brandy dứa lại thu hút sự chú ý

Trong bối cảnh ngành công nghiệp đồ uống không ngừng tìm kiếm sự đổi mới, rượu brandy dứa nổi lên như một sản phẩm tiềm năng, kết hợp hương vị nhiệt đới đặc trưng của quả dứa nguyên liệu với sự tinh tế của rượu brandy truyền thống. Để tạo ra một loại brandy dứa chất lượng cao, quá trình tuyển chọn nấm men đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các chủng nấm men không chỉ quyết định hiệu suất chuyển hóa đường thành ethanol mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến phức hợp hương vị, độ trong và tính ổn định của sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu sâu rộng về vi sinh vật học và ứng dụng công nghệ sản xuất brandy tiên tiến là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của loại trái cây này. Việc tập trung vào tuyển chọn nấm men sản xuất rượu brandy từ dứa giúp các nhà sản xuất tạo ra những sản phẩm độc đáo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường, đồng thời mở ra hướng đi mới cho ngành nông sản Việt Nam.

1.1. Quả dứa nguyên liệu Đặc điểm và giá trị trong sản xuất rượu

Dứa, hay còn gọi là khóm, là loại trái cây nhiệt đới phổ biến với hàm lượng đường cao, axit hữu cơ, vitamin và khoáng chất phong phú, tạo nên hương vị đặc trưng. Những đặc tính này biến dứa thành quả dứa nguyên liệu lý tưởng cho quá trình lên men dứa để sản xuất các loại đồ uống có cồn. Đặc biệt, sự cân bằng giữa đường (chủ yếu là saccarose, glucose và fructose) và độ axit (citric, malic) trong dứa cung cấp môi trường thuận lợi cho sự phát triển của nấm men [91]. Hàm lượng dinh dưỡng cao không chỉ nuôi dưỡng nấm men mà còn góp phần hình thành các tiền chất hương vị độc đáo, giúp tạo nên phức hợp hương thơm đặc trưng cho rượu brandy dứa.

1.2. Vai trò cốt lõi của nấm men trong hương vị và chất lượng brandy

Nấm men, đặc biệt là chủng Saccharomyces cerevisiae, là tác nhân chính trong quá trình lên men dứa để sản xuất rượu vang dứa trước khi chưng cất thành brandy. Chúng không chỉ chuyển hóa đường thành ethanol mà còn sản sinh ra hàng trăm hợp chất thứ cấp như ester, aldehyde, acid hữu cơ và alcohol bậc cao, tạo nên phức hợp hương thơm và vị đặc trưng của rượu brandy dứa. Sự lựa chọn chủng nấm men ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lên men, độ cồn, và quan trọng nhất là chất lượng brandy về mặt cảm quan. Một chủng nấm men được tuyển chọn tốt sẽ giúp tối ưu hóa quá trình này, tạo ra sản phẩm có hương vị hài hòa, đặc trưng và tránh được các mùi vị không mong muốn.

II. Bí quyết Tuyển chọn nấm men tối ưu cho brandy dứa và thách thức

Việc tuyển chọn nấm men sản xuất rượu brandy từ dứa không đơn thuần là chọn một chủng nấm men bất kỳ, mà là một quá trình khoa học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vi sinh vật học và đặc tính của quả dứa nguyên liệu. Mặc dù có nhiều chủng nấm men phổ biến, không phải tất cả đều phù hợp để khai thác tối đa tiềm năng hương vị của dứa. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tìm kiếm những chủng nấm men có khả năng chịu đựng điều kiện lên men khắc nghiệt, chuyển hóa đường hiệu quả và tạo ra các hợp chất hương thơm đặc trưng mong muốn, đồng thời hạn chế sản sinh các tạp chất gây mùi không mong muốn. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ đường và sự hiện diện của các chất ức chế trong dịch dứa đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của nấm men, đòi hỏi quá trình tuyển chọn phải hết sức kỹ lưỡng.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và lên men của nấm men

Sinh trưởng và hoạt động lên men của nấm men chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Nhiệt độ tối ưu thường dao động từ 25-30°C; nhiệt độ quá thấp làm chậm quá trình lên men, còn quá cao có thể ức chế hoạt động của nấm men hoặc tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn. pH của dịch quả dứa cũng rất quan trọng, nấm men hoạt động tốt nhất trong khoảng pH axit nhẹ (3.5-4.5) [54]. Bên cạnh đó, các chất dinh dưỡng như nguồn nitơ (đặc biệt là nitơ hữu cơ), các loại đường đơn và khoáng vi lượng đóng vai trò thiết yếu. Sự thiếu hụt hoặc dư thừa các chất này có thể làm giảm hiệu suất lên men và ảnh hưởng đến chất lượng brandy cuối cùng.

2.2. Thách thức trong việc duy trì chất lượng brandy đồng đều

Duy trì chất lượng brandy đồng đều là một thách thức lớn trong công nghệ sản xuất brandy từ dứa. Mỗi mẻ dứa có thể có sự khác biệt nhỏ về thành phần dinh dưỡng và độ chín, ảnh hưởng đến quá trình lên men dứa. Hơn nữa, sự biến động trong quá trình chưng cất và tàng trữ cũng tác động đến hương vị và đặc tính của rượu brandy dứa. Các tạp chất sinh ra trong quá trình lên men như methanol, aldehyde, ester lạ cần được kiểm soát chặt chẽ thông qua việc tuyển chọn nấm men có khả năng tạo ra ít tạp chất, cùng với kỹ thuật chưng cất tinh vi. Việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng brandy nghiêm ngặt và quy trình kiểm soát liên tục là cần thiết để đảm bảo sự đồng nhất của sản phẩm.

III. Hướng dẫn Tuyển chọn nấm men hiệu quả cho rượu brandy dứa

Để có được rượu brandy dứa với hương vị độc đáo và chất lượng vượt trội, quá trình tuyển chọn nấm men phải được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Việc tập trung vào các chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae đã được chứng minh là có khả năng lên men tốt trong nhiều môi trường, nhưng việc tìm kiếm các chủng đặc hiệu cho quả dứa nguyên liệu vẫn là ưu tiên hàng đầu. Một phương pháp hiệu quả bao gồm việc phân lập các chủng nấm men tự nhiên từ chính quả dứa hoặc từ các nguồn môi trường giàu đường khác, sau đó tiến hành sàng lọc và đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính sinh học và khả năng lên men của chúng. Mục tiêu là tìm ra chủng nấm men không chỉ có hiệu suất sinh cồn cao mà còn tạo ra phức hợp hương vị phong phú, góp phần định hình đặc trưng cho rượu brandy dứa.

3.1. Các tiêu chí quan trọng khi tuyển chọn chủng nấm men phù hợp

Các tiêu chí tuyển chọn chủng nấm men cho rượu brandy dứa bao gồm: khả năng chịu nồng độ cồn cao, chịu axit tốt, chịu nhiệt độ biến động, và quan trọng nhất là khả năng tạo ra các hợp chất hương vị mong muốn như ester thơm và alcohol bậc cao, đồng thời hạn chế sản sinh các chất có hại như acetaldehyde hay methanol [91]. Ngoài ra, nấm men cần có tốc độ sinh trưởng và lên men ổn định, không tạo ra bọt quá nhiều và dễ lắng sau khi kết thúc quá trình lên men. Khả năng sử dụng các loại đường khác nhau trong dịch dứa cũng là một yếu tố quan trọng, đảm bảo hiệu suất chuyển hóa tối đa và hạn chế đường dư trong sản phẩm cuối cùng.

3.2. Phương pháp phân lập và đánh giá hoạt tính của nấm men Saccharomyces cerevisiae

Việc phân lập nấm men thường bắt đầu từ các mẫu quả dứa nguyên liệu tươi hoặc từ dịch lên men tự nhiên. Các mẫu này được pha loãng và cấy lên môi trường chọn lọc, giúp cô lập các chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae riêng lẻ. Sau đó, mỗi chủng được nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm để đánh giá hoạt tính lên men. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm tốc độ sinh trưởng, khả năng chuyển hóa đường, nồng độ cồn tạo thành, và đặc biệt là phân tích profile hương vị bằng phương pháp sắc ký khí (GC) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Những chủng có hoạt tính tốt và profile hương vị phù hợp sẽ được lựa chọn để thử nghiệm trên quy mô lớn hơn.

IV. Nâng cao hiệu suất Tối ưu hóa lên men dứa cho brandy chất lượng

Sau khi tuyển chọn nấm men tối ưu, việc tối ưu hóa quá trình lên men dứa là bước tiếp theo để đảm bảo rượu brandy dứa đạt chất lượng cao nhất và hiệu suất sản xuất tối ưu. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường và dinh dưỡng ảnh hưởng đến hoạt động của nấm men, cũng như áp dụng các kỹ thuật công nghệ sản xuất brandy tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra một môi trường lên men lý tưởng, nơi nấm men có thể phát triển mạnh mẽ và chuyển hóa đường một cách hiệu quả, sản sinh ra nhiều hợp chất hương vị mong muốn. Sự hiểu biết sâu về vi sinh vật học và hóa sinh quá trình lên men giúp điều chỉnh các thông số để đạt được kết quả tốt nhất, giảm thiểu rủi ro phát sinh tạp chất và tăng cường đặc tính cảm quan của brandy dứa.

4.1. Ảnh hưởng của khoáng vi lượng và dinh dưỡng đến hoạt động nấm men

Các khoáng vi lượng và vitamin đóng vai trò thiết yếu trong sự sinh trưởng và lên men của nấm men. Ví dụ, ion Zn+2 và Fe+2 rất quan trọng cho sinh tổng hợp các ester thơm như isobutyl alcohol và isoamyl alcohol, góp phần vào hương vị của rượu brandy dứa. Tuy nhiên, sự dư thừa của một số ion kim loại như Cu+2 hoặc Zn+2 ở nồng độ cao có thể kìm hãm tốc độ sinh trưởng và lên men của nấm men Saccharomyces cerevisiae [105]. Do đó, việc bổ sung dinh dưỡng, bao gồm nguồn nitơ (amoni sulfat, urê), các loại khoáng (Mg, K, P) và vitamin nhóm B, cần được tính toán cẩn thận dựa trên thành phần ban đầu của dịch quả dứa nguyên liệu để tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa gây ảnh hưởng tiêu cực [54].

4.2. Công nghệ sản xuất brandy từ dứa Từ dịch quả đến sản phẩm cuối cùng

Công nghệ sản xuất brandy từ dứa bao gồm các bước chính: chuẩn bị dịch quả dứa, lên men dứa thành rượu vang dứa, và cuối cùng là chưng cất rượu vang để thu được brandy. Sau khi thu hoạch, dứa được ép lấy dịch, sau đó điều chỉnh nồng độ đường và pH nếu cần, rồi cấy nấm men đã được tuyển chọn vào để lên men. Quá trình lên men thường kéo dài vài ngày đến vài tuần. Sau khi lên men, rượu vang dứa được chưng cất hai lần bằng nồi chưng cất truyền thống để loại bỏ tạp chất và tăng nồng độ cồn [52]. Cuối cùng, rượu brandy dứa được ủ trong thùng gỗ sồi để phát triển hương vị phức tạp và màu sắc đặc trưng trước khi đóng chai, đảm bảo chất lượng brandy tối ưu.

V. Tầm nhìn Tương lai rượu brandy dứa và vai trò của vi sinh vật học

Tương lai của ngành sản xuất rượu brandy từ dứa hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt khi kết hợp với những tiến bộ trong lĩnh vực vi sinh vật học. Việc không ngừng nghiên cứu và tuyển chọn nấm men mới, có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện khí hậu và nguồn quả dứa nguyên liệu đặc thù của Việt Nam, sẽ mở ra cơ hội tạo ra các dòng rượu brandy dứa với hương vị độc đáo và khác biệt. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất là yếu tố then chốt để đưa sản phẩm này vươn tầm quốc tế, không chỉ nâng cao giá trị nông sản mà còn khẳng định vị thế của công nghệ sản xuất brandy Việt Nam trên bản đồ đồ uống thế giới. Đầu tư vào nghiên cứu vi sinh vật học là đầu tư vào chất lượng brandy và sự bền vững của ngành.

5.1. Tiềm năng ứng dụng nấm men trong ngành công nghiệp đồ uống Việt Nam

Việt Nam có nguồn quả dứa nguyên liệu dồi dào, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của rượu brandy dứa. Các nghiên cứu về tuyển chọn nấm men bản địa, có khả năng khai thác tối đa hương vị của dứa Việt, sẽ góp phần tạo nên những sản phẩm đặc trưng, mang đậm dấu ấn địa phương. Ngoài ra, việc ứng dụng các chủng nấm men có khả năng sản xuất enzyme hỗ trợ quá trình thủy phân đường hoặc giải phóng các hợp chất hương thơm tiền thân cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Sự đa dạng sinh học của nấm men tại Việt Nam cung cấp một kho tàng vô giá để khám phá và ứng dụng vào công nghệ sản xuất brandy.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao chất lượng brandy dứa

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc áp dụng công nghệ sinh học phân tử để chỉnh sửa gen nấm men nhằm tối ưu hóa khả năng sản xuất ethanol, tăng cường tổng hợp các hợp chất hương vị mong muốn và giảm thiểu sản sinh tạp chất. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa nấm men và các vi sinh vật khác trong môi trường lên men dứa cũng có thể hé lộ những bí mật về sự hình thành hương vị. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa quy trình chưng cất và điều kiện ủ rượu brandy dứa để tối đa hóa chất lượng brandy và kéo dài thời gian bảo quản cũng là một trọng tâm quan trọng. Tất cả nhằm mục tiêu nâng cao giá trị và vị thế của rượu brandy dứa trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng dụng vào sản xuất rượu brandy từ quả dứa

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho các nghiên cứu về tuyển chọn nấm men trong sản xuất vang. Cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX, các nghiên cứu trên thế giới về nấm men đã được quan tâm và thu được nhiều thành tựu. Các kết quả tập trung vào nghiên cứu về: (1) các enzyme tham gia quá trình lên men trong nấm men; (2) cơ chế của quá trình lên men từ đường; (3) làm sáng tỏ vai trò của các enzyme nấm men trong ngành lên men rượu [169]. Nhờ thành tựu của các công trình nghiên cứu trên, các chủng nấm men được ứng dụng nhiều, nhanh chóng được đưa ra thị trường dưới dạng thương mại, trở thành đối tượng quan trọng trong sản xuất rượu [88].

Năm 1780, dịch nấm men S. cerevisiae đã xuất hiện trên thị trường Hà Lan. cerevisiae được sản xuất dưới dạng kem. Từ năm 1825 đến năm 1867 ngành công nghiệp sản xuất sinh khối nấm men được tăng cường mở rộng ở Châu Âu.

Năm 1872, tại Baron de Max Springer (Pháp), quá trình sản xuất men hạt phát triển, thuận tiện hơn trong vận chuyển và sử dụng. Năm 1876, tại Hoa Kỳ, trong triển lãm thương mại Centennial, Philadelphia, nhiều loại chế phẩm nấm men đã được Fleischmann trưng bày và bán trên thị trường phục vụ sản xuất bánh mì và rượu vang [107]. Đầu năm 1980, việc sử dụng sinh khối nấm men S. cerevisiae dạng khô đã được nghiên cứu và phổ biến rộng rãi.

Ngày nay, phần lớn các cơ sở sản xuất rượu 6 vang dựa trên việc sử dụng nấm men khô, đảm bảo cho quá trình lên men nhanh, làm giảm nguy cơ bị tạp nhiễm do vi sinh vật lạ. Hầu hết, các chủng nấm men rượu vang dạng thương mại hiện nay đã được tuyển chọn theo những đặc tính quý như hiệu suất lên men cao, chịu độ rượu cao, không tạo hương vị lạ và các chất chuyển hóa không mong muốn. Điều này đã góp phần cải thiện chất lượng của rượu vang, tăng khả năng kiểm soát quá trình lên men để đạt được hiệu suất lên men cao. Đến nay, quy trình sản xuất rượu vang đã khá ổn định, các sản phẩm rượu vang ngày càng đa dạng, chất lượng ngày càng cao.

Tác giả Legras và các cộng sự (2007) cho biết trong vài thập kỷ qua, việc áp dụng các đặc điểm di truyền, sinh lý học và công nghệ tái tổ hợp ADN đối với nấm men S. cerevisiae đã tạo ra các chủng nấm men rượu vang có khả năng chịu nhiệt, chịu acid, tăng chất lượng cảm quan, tăng hiệu suất quá trình lên men, nâng cao chất lượng rượu [115]. Một số chế phẩm nấm men thương phẩm dùng cho sản xuất rượu có bán trên thị trường hiện nay như: Pasteur Champagne (Pháp), Wyeast (Pháp), Montrachet (Pháp), Pasteur red (Mỹ), Pasteur white (Mỹ)…Nhìn chung các nghiên cứu về nấm men trên thế giới là vô cùng phong phú và đa dạng, tạo ra nhiều loại chế phẩm nấm men cung cấp cho lên men rượu chất lượng cao, ngày càng đáp ứng được nhu cầu sản xuất rượu trên thế giới [169]. Ở Việt Nam Văn hóa rượu đã có ở các nước Châu Á và Việt Nam từ hàng nghìn năm trước công nguyên cùng với ngành lên men và nấu rượu bằng men lá, bánh men thuốc bắc.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về men rượu và nấm men S. cerevisiae ở Việt Nam trong thời kì chiến tranh trước 1975 không được lưu giữ có hệ thống. Sau năm 1975, các nghiên cứu và ứng dụng nấm men trong sản xuất, đặc biệt là các nấm men sử dụng trong lên men vang, sản xuất brandy được báo cáo chủ yếu là phân lập, tuyển chọn, nghiên cứu đặc điểm sinh học, xác định tên khoa học và ứng dụng của nấm men trong sản xuất vang [18, 28, 30]. Nghiên cứu đầu tiên về nấm men trong lên men vang được công bố là của Nguyễn Quang Hào và cộng sự (1983) trên 7 các loại quả dâu, mơ…Áp dụng kết quả nghiên cứu đó, các sản phẩm vang mang nhãn hiệu vang “Thăng Long” được xuất hiện trên thị trường vào năm 1983 [16].

Nghiên cứu nấm men sản xuất brandy đầu tiên ở Việt Nam là trên quả nho (2008) [21] nhưng sản phẩm brandy đầu tiên xuất hiện trên thị trường là brandy Blue Star của Công ty cổ phần Rượu rượu Hà Nội (2010) [28]. Những năm gần đây nhiều chủng nấm men được nhập nội để đáp ứng nhu cầu sản xuất vang trong nước. Do nấm men có vai trò quan trọng, quyết định đến chất lượng thành phẩm rượu vang nên nhu cầu về nấm men có chất lượng tốt ở Việt Nam ngày càng tăng. Trong khi đó, chỉ có rất ít cơ sở sản xuất rượu (các viện nghiên cứu, công ty rượu lớn…) đảm bảo được nguồn giống.

Các cơ sở sản xuất tư nhân, hộ gia đình…với trang thiết bị thô sơ, quy trình công nghệ lạc hậu chủ yếu sử dụng nguồn nấm men tự nhiên (có trong không khí, trên vỏ quả, trên các dụng cụ lên men) hoặc có thể lấy dịch lên men mẻ trước để làm giống trong lên men mẻ sau hoặc nhân giống từ các ống giống nấm men thuần. Đặc điểm sinh học của nấm men Đặc điểm hình thái và cấu tạo Khuẩn lạc đặc trưng của nấm men rượu có màu trắng sữa, tròn, nhẵn bóng; kích thước khuẩn lạc thay đổi theo thời gian nuôi cấy. Hình thái tế bào nấm men khá đa dạng; có thể hình tròn, hình trứng hay bầu dục, hình dài hoặc hình elip… (tùy loài). Tế bào nấm men có thể thay đổi hình dạng trong các giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường xung quanh.

Hình thái của tế bào nấm men không thay đổi chỉ khi tế bào còn non trong các điều kiện dinh dưỡng tiêu chuẩn [49]. Các nấm men Saccharomyces sử dụng trong công nghiệp thường có kích thước tế bào (3 - 5) × (5 - 10) μm, nặng 10 – 12pg (1pg=10-12g). Các chồi được hình thành từ bề mặt của tế bào, có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng kích thước tế bào mẹ [137], [142]. Hình thái, kích thước khuẩn lạc, chồi, tế bào nấm men tế bào, được phân loại trực tiếp thông qua đối chiếu với các khóa phân loại [115, 119].

Các đặc điểm kiểu hình này cũng đã được xây dựng thành phần mềm, các webside để 8 chụp ảnh, phân tích định lượng, các công cụ tính toán, phân tích tự động hình thái khuẩn lạc, chồi và tế bào nấm men [73, 150]. Nấm men có cấu tạo điển hình của một tế bào nhân chuẩn (Eucaryote). Thành phần các chất hữu cơ cơ bản trong tế bào nấm men được ghi lại trong bảng 1. Thành phần các chất hữu cơ cơ bản trong tế bào nấm men [145] Thành phần các chất hữu cơ cơ bản trong tế bào nấm men Độ ẩm 2-5% Protein thô 50-52% Protein tinh 42-46% Acid Nucleic 6-8% Khoáng 7-8% Lipid 4-7% Cacbonhydrat 30-37% Các nghiên cứu về đa dạng hình thái tế bào nấm men được giải thích từ góc độ di truyền và môi trường.

Họ enzyme Rho của GTPases hiện diện trong tất cả các tế bào nhân thực, từ nấm men đến động vật có vú có vai trò điều hòa các enzyme liên quan đến quá trình phát sinh hình thái và phân bố actin trên thành tế bào [53]. Hình thái và thể tích thực của tế bào nấm men có thể thay đổi bởi tỷ lệ các liên kết glucosid trong glucan trên thành tế bào. Nghiên cứu của Jamas và cộng sự (1986) cho thấy sự tăng liên kết β (1 → 6) glucoside trong thành tế bào nấm men làm tăng hệ số hình dạng và độ nén của tế bào và thành tế bào [102].” Đặc điểm sinh lý Chu kỳ sống của nấm men Saccharomyces có hai loại hình phổ biến [98]: ưu thế đơn bội và ưu thế lưỡng bội (tùy loài). Các tế bào dinh dưỡng đơn bội (n) có thể kết hợp với nhau để tạo ra tế bào dinh dưỡng lưỡng bội (2n).

Sau quá trình giảm phân, các tế bào lưỡng bội sẽ sinh ra các bào tử túi (thường là 4 bào tử túi). Bình thường, khi không có sinh sản hữu tính, chúng vẫn tiếp tục sinh sản vô tính bằng nảy chồi. Nếu nấm men sinh sản vô tính từ tế bào đơn bội là chủ yếu (thời gian tồn tại chủ yếu ở dạng đơn bội), chúng tuân theo chu kì sống ưu thế đơn bội. Nếu nấm men sinh sản vô tính từ tế bào lưỡng bội là chủ yếu (thời gian tồn tại chủ yếu ở dạng lưỡng bội), chúng tuân theo chu kỳ sống ưu thế lưỡng bội.

9 Thời gian thế hệ của nấm men là khoảng thời gian giữa 2 lần phân chia liên tiếp của tế bào. Đối với các tế bào sinh trưởng, phát triển trong điều kiện không bị ức chế số lượng tế bào tăng lên gấp đôi trong một chu kỳ tế bào. cerevisiae tăng gấp đôi khối lượng sau mỗi 100 phút. Chu kỳ tế bào chia làm 4 giai đoạn G1, S, G2, M [104].

Nấm men có thể sinh sản bằng nhiều hình thức: 1) sinh sản vô tính bằng nảy chồi, phân đôi, bào tử đốt (chi Geotrichum), bào tử bắn (chi Sporobolomyces), bào tử áo (Candida albican) và 2) sinh sản hữu tính bằng bào tử túi [98]. Sinh sản vô tính bằng nảy chồi: Nảy chồi là phương pháp sinh sản phổ biến nhất ở nấm men Saccharomyces. Ở điều kiện thuận lợi, nấm men sinh sôi nảy nở rất nhanh. Quan sát dưới kính hiển vi hầu hết các tế bào đều có chồi.

Các enzyme thủy phân sẽ phân giải polysaccharide của thành tế bào khiến thành tế bào, chỗ bị enzyme tác động phình lên. Các vật chất mới được tổng hợp sẽ được huy động đến chồi và làm cho chồi to dần lên và có đầy đủ các thành phần giống tế bào mẹ. Khi chồi đạt được một kích thước nhất định (nhỏ hơn hoặc bằng kích thước tế bào mẹ) một vách ngăn sẽ xuất hiện giữa chồi và tế bào mẹ. Thành phần của vách ngăn cũng tương tự như thành tế bào.

Khi chồi tách khỏi tế bào mẹ, ở chỗ tách trên tế bào mẹ xuất hiện một vết sẹo và trên tế bào con cũng mang một vết sẹo [172]. Ngoài chi Schizosaccharomyces (chỉ có sinh sản vô tính bằng phân đôi), các chi khác của nấm men đều có thể sinh sản vô tính bằng nảy chồi hai cực (chi Kloakera, Saccharomycoder, Hansenniaspora) hoặc đa cực (chi Dekkera, Hansenula, Pichia, Saccharomyces…[98]) Sinh sản hữu tính bằng bào tử túi Bào tử túi được sinh ra trong các túi, hai tế bào khác giới đứng gần nhau sẽ mọc ra hai mấu lồi, tiến lại gần nhau và dung hợp với nhau. Chỗ tiếp nối sẽ tạo ra một lỗ thông và chất nguyên sinh có thể đi qua để tiến hành phối chất, nhân cũng đi qua để phối nhân. Sau đó, nhân phân cắt thành 2, thành 4, thành 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ