Nghiên Cứu Một Số Phản Ứng Sau Tiêm Chủng Ở Trẻ Em Dưới 5 Tuổi Tại Bệnh Viện Nhi Trung Ương

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em dưới 5 tuổi và các yếu tố tiên lượng nặng tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2022

97
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Phản Ứng Sau Tiêm Chủng Ở Trẻ

Tiêm chủng là biện pháp an toàn và hiệu quả để phòng ngừa bệnh tật cho trẻ em. Chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) tại Việt Nam đã đạt được nhiều thành quả, giảm tỷ lệ mắc và tử vong do các bệnh truyền nhiễm. Bên cạnh TCMR, tiêm chủng dịch vụ cũng ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, vắc xin không hoàn toàn loại trừ nguy cơ gây phản ứng sau tiêm chủng. Các phản ứng này có thể từ nhẹ (sưng đau tại chỗ tiêm) đến nghiêm trọng (khó thở, co giật). Do đó, việc nghiên cứu về phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em dưới 5 tuổi là vô cùng quan trọng. Tài liệu gốc cho thấy, "Vắc xin nói chung và vắc xin trong chương trình TCMR nói riêng được đánh giá là an toàn nhưng không hoàn toàn loại trừ được nguy cơ gây ra các phản ứng phụ sau tiêm chủng."

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu phản ứng sau tiêm

Nghiên cứu về phản ứng sau tiêm chủng giúp cải thiện quy trình tiêm chủng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao niềm tin của cộng đồng vào vắc xin. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin sai lệch về vắc xin lan truyền, dẫn đến tỷ lệ từ chối tiêm chủng tăng cao. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng và phương pháp xử trí hiệu quả các phản ứng phụ sau tiêm chủng ở trẻ dưới 5 tuổi. Dữ liệu thu thập được sẽ góp phần xây dựng các hướng dẫn và khuyến cáo phù hợp, đảm bảo an toàn cho trẻ em trong quá trình tiêm chủng. Đây là vấn đề cần được quan tâm để phụ huynh yên tâm hơn khi đưa con đi tiêm chủng, giúp bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng.

1.2. Mục tiêu của nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung Ương

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung Ương tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em dưới 5 tuổi nhập viện. Đồng thời, nghiên cứu nhằm phân tích một số yếu tố tiên lượng nặng ở nhóm bệnh nhân này. Dữ liệu này rất quan trọng vì nó cung cấp thông tin chi tiết về các ca bệnh nghiêm trọng, giúp các bác sĩ có kinh nghiệm trong việc chẩn đoán và điều trị. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng giúp xác định các yếu tố nguy cơ có thể dự đoán được, từ đó có các biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời. Nghiên cứu “Nghiên cứu một số phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em dưới 5 tuổi và các yếu tố tiên lượng nặng tại Bệnh viện Nhi Trung ương” với hai mục tiêu chính.

II. Các Loại Vắc Xin và Phản Ứng Thường Gặp Ở Trẻ Nhỏ

Vắc xin có nhiều loại, bao gồm vắc xin giải độc tố, vắc xin tinh chế, vắc xin bất hoạt và vắc xin sống giảm động lực. Mỗi loại vắc xin có thành phần và cơ chế hoạt động khác nhau, dẫn đến các loại phản ứng sau tiêm chủng khác nhau. Các phản ứng thông thường bao gồm đau, sưng tại chỗ tiêm, sốt, phát ban. Các phản ứng nặng hơn có thể bao gồm co giật, khó thở, phản ứng dị ứng. Việc hiểu rõ các loại vắc xin và phản ứng thường gặp giúp cha mẹ và nhân viên y tế chuẩn bị tốt hơn cho quá trình tiêm chủng. Tài liệu gốc nêu rõ thành phần của vắc xin, gồm: "Kháng nguyên: kích thích phát triển hệ miễn dịch cụ thể; Chất ổn định (stabilizer): đảm bảo đặc tính của của các kháng nguyên..."

2.1. Phân loại vắc xin và đặc điểm của từng loại

Vắc xin giải độc tố sử dụng độc tố bất hoạt của vi khuẩn để tạo miễn dịch. Vắc xin tinh chế chỉ chứa các kháng nguyên quan trọng. Vắc xin bất hoạt sử dụng vi sinh vật đã chết. Vắc xin sống giảm độc lực sử dụng vi sinh vật suy yếu. Mỗi loại vắc xin có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, vắc xin sống giảm độc lực có thể tạo miễn dịch mạnh hơn nhưng cũng có nguy cơ gây bệnh ở người suy giảm miễn dịch. Việc lựa chọn loại vắc xin phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ tuổi, tình trạng sức khỏe và nguy cơ phơi nhiễm. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại giúp cho việc tiêm chủng hiệu quả và an toàn hơn.

2.2. Các phản ứng thông thường sau tiêm chủng và cách xử trí

Các phản ứng thông thường sau tiêm chủng như đau, sưng tại chỗ tiêm, sốt thường nhẹ và tự khỏi. Có thể sử dụng các biện pháp giảm đau, hạ sốt thông thường. Quan trọng là theo dõi sát sao các triệu chứng và đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu bất thường. Các phản ứng nặng hơn như co giật, khó thở, phản ứng dị ứng cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức. Cha mẹ cần được hướng dẫn chi tiết về cách theo dõi và xử trí các phản ứng sau tiêm để đảm bảo an toàn cho trẻ. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

2.3. So sánh phản ứng sau tiêm chủng mở rộng và dịch vụ

Vắc xin trong chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) và tiêm chủng dịch vụ có thể khác nhau về thành phần và số lượng mũi tiêm. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt về loại và mức độ của phản ứng sau tiêm. Ví dụ, vắc xin 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 trong tiêm chủng dịch vụ có thể gây ít đau hơn so với vắc xin Quinvaxem trong TCMR. Việc so sánh các phản ứng sau tiêm giữa hai chương trình giúp đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho từng trẻ, cân bằng giữa hiệu quả bảo vệ và nguy cơ tác dụng phụ sau tiêm chủng.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Phản Ứng Sau Tiêm Chủng Ở Trẻ Em

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em, bao gồm độ tuổi, tiền sử bệnh tật, tình trạng dinh dưỡng, kỹ thuật tiêm và chất lượng vắc xin. Trẻ nhỏ hơn có thể dễ bị sốt hơn. Trẻ có tiền sử dị ứng có thể dễ bị phản ứng dị ứng sau tiêm. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp nhân viên y tế đánh giá và phòng ngừa phản ứng nặng sau tiêm chủng. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "Trên thực tế, việc xuất hiện phản ứng sau tiêm không chỉ phụ thuộc vào chất lượng vắc-xin mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như kỹ thuật bảo quản vắc-xin, chất lượng hệ thống dây chuyền lạnh, kỹ năng thực hành tiêm chủng, thể trạng của trẻ."

3.1. Vai trò của độ tuổi và thể trạng của trẻ

Độ tuổi và thể trạng của trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ phản ứng sau tiêm. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện có thể phản ứng khác so với trẻ lớn hơn. Trẻ suy dinh dưỡng hoặc có bệnh nền cũng có thể có nguy cơ cao hơn gặp các phản ứng phụ sau tiêm. Việc đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe của trẻ trước khi tiêm chủng là vô cùng quan trọng để giảm thiểu nguy cơ.

3.2. Ảnh hưởng của kỹ thuật tiêm và bảo quản vắc xin

Kỹ thuật tiêm không đúng cách có thể gây đau, sưng, áp xe tại chỗ tiêm. Bảo quản vắc xin không đúng quy trình có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin hoặc tăng nguy cơ gây phản ứng phụ. Đảm bảo nhân viên y tế được đào tạo bài bản và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo quản vắc xin là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho trẻ.

3.3. Tiền sử dị ứng và phản ứng sau tiêm chủng trước đó

Trẻ có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vắc xin có nguy cơ cao hơn bị phản ứng dị ứng sau tiêm. Trẻ đã từng có phản ứng nặng sau tiêm chủng trước đó cần được theo dõi đặc biệt cẩn thận. Nhân viên y tế cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của trẻ và chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện cấp cứu khi cần thiết.

IV. Phương Pháp Theo Dõi và Xử Trí Phản Ứng Sau Tiêm An Toàn

Theo dõi sát sao trẻ sau tiêm chủng là rất quan trọng để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các phản ứng phụ. Cha mẹ cần được hướng dẫn về các dấu hiệu cần theo dõi và khi nào cần đưa trẻ đến cơ sở y tế. Xử trí đúng cách các phản ứng thông thường sau tiêm chủng giúp giảm bớt khó chịu cho trẻ và tránh các biến chứng. Các trường hợp phản ứng nặng sau tiêm chủng cần được xử trí cấp cứu theo phác đồ. Tài liệu gốc cung cấp các hướng dẫn chi tiết, bao gồm: "Hướng dẫn theo dõi chăm sóc tại trạm y tế. Hướng dẫn chăm sóc tại nhà. Hướng dẫn xử trí các phản ứng thông thường sau tiêm chủng..."

4.1. Hướng dẫn theo dõi trẻ sau tiêm chủng tại nhà

Cha mẹ cần theo dõi nhiệt độ, tình trạng ăn ngủ, và các biểu hiện bất thường của trẻ sau tiêm chủng. Nếu trẻ sốt cao, quấy khóc liên tục, bỏ ăn, hoặc có các dấu hiệu khác như phát ban, khó thở, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức. Ghi lại các triệu chứng và thời gian xuất hiện để cung cấp thông tin cho bác sĩ. Quan trọng là giữ bình tĩnh và tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế.

4.2. Các biện pháp giảm đau và hạ sốt cho trẻ sau tiêm

Có thể sử dụng các biện pháp chườm mát tại chỗ tiêm để giảm đau và sưng. Cho trẻ uống đủ nước và mặc quần áo thoáng mát nếu trẻ bị sốt. Sử dụng thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ. Tránh xoa bóp mạnh vào vết tiêm. Không tự ý sử dụng các loại thuốc khác khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

4.3. Khi nào cần đưa trẻ đến cơ sở y tế khẩn cấp

Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu trẻ có các dấu hiệu sau: sốt cao không hạ, co giật, khó thở, tím tái, phát ban lan rộng, sưng phù mặt, hoặc có bất kỳ biểu hiện nào khiến cha mẹ lo lắng. Việc can thiệp y tế kịp thời có thể cứu sống trẻ trong các trường hợp phản ứng nặng sau tiêm chủng.

V. Nghiên Cứu Về Phản Ứng Sau Tiêm Chủng Tại Bệnh Viện Nhi TW

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung Ương cung cấp dữ liệu quan trọng về phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu giúp xác định các loại vắc xin nào liên quan đến các phản ứng phụ thường gặp nhất, các yếu tố nguy cơ nào có liên quan đến phản ứng nặng và hiệu quả của các biện pháp xử trí khác nhau. Dữ liệu này có giá trị tham khảo cho các bác sĩ và nhân viên y tế trong cả nước. Tham khảo mục "CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU" trong tài liệu gốc để nắm bắt thông tin cụ thể.

5.1. Phân tích đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của phản ứng

Nghiên cứu phân tích chi tiết các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm cận lâm sàng của trẻ bị phản ứng sau tiêm chủng nhập viện. Điều này giúp xác định các dấu hiệu quan trọng để chẩn đoán và phân loại mức độ nghiêm trọng của phản ứng. Phân tích này cũng có thể giúp phân biệt các phản ứng do vắc xin với các bệnh lý khác.

5.2. Xác định các yếu tố tiên lượng nặng trong phản ứng

Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ có liên quan đến phản ứng nặng sau tiêm chủng, chẳng hạn như độ tuổi, tiền sử dị ứng, bệnh nền. Việc xác định các yếu tố này giúp nhân viên y tế đánh giá nguy cơ và có biện pháp phòng ngừa, can thiệp kịp thời.

5.3. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác

So sánh kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung Ương với các nghiên cứu khác trên thế giới giúp đánh giá tính phổ biến của các loại phản ứng sau tiêm chủng và các yếu tố nguy cơ. Điều này cũng giúp xác định các vấn đề đặc thù tại Việt Nam và đưa ra các khuyến cáo phù hợp.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Tiêm Chủng An Toàn Cho Trẻ

Nghiên cứu về phản ứng sau tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao an toàn tiêm chủng cho trẻ em. Việc theo dõi, xử trí kịp thời các phản ứng phụ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Cần tăng cường giáo dục cho cha mẹ về lợi ích và rủi ro của tiêm chủng, cũng như cách theo dõi và xử trí các phản ứng sau tiêm. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện vắc xin và quy trình tiêm chủng. Các biện pháp cần thực hiện có thể bao gồm:

6.1. Tăng cường giáo dục và truyền thông về tiêm chủng

Cần tăng cường giáo dục và truyền thông cho cha mẹ về lợi ích của tiêm chủng, các loại vắc xin, lịch tiêm chủng, và các phản ứng sau tiêm chủng thường gặp. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng, bao gồm tờ rơi, poster, video, và các buổi nói chuyện trực tiếp để tiếp cận đến đông đảo người dân. Giải đáp các thắc mắc và lo ngại của cha mẹ về vắc xin. Chú trọng vào việc cung cấp thông tin chính xác và khoa học, tránh các thông tin sai lệch và tin đồn.

6.2. Nâng cao năng lực cho nhân viên y tế về tiêm chủng

Cần đào tạo và tập huấn thường xuyên cho nhân viên y tế về kỹ thuật tiêm chủng, bảo quản vắc xin, và xử trí các phản ứng sau tiêm chủng. Cung cấp cho nhân viên y tế các phác đồ và hướng dẫn chi tiết về xử trí các trường hợp phản ứng nặng sau tiêm chủng. Đảm bảo nhân viên y tế có đủ kiến thức và kỹ năng để thực hiện tiêm chủng an toàn và hiệu quả.

6.3. Tiếp tục nghiên cứu và cải thiện vắc xin quy trình tiêm

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện vắc xin, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả bảo vệ. Nghiên cứu về các yếu tố di truyền và miễn dịch có thể ảnh hưởng đến phản ứng sau tiêm chủng. Nghiên cứu về các phương pháp tiêm chủng mới có thể giảm đau và khó chịu cho trẻ. Thường xuyên cập nhật các hướng dẫn và quy trình tiêm chủng dựa trên kết quả nghiên cứu mới nhất.

23/05/2025
Nghiên cứu một số phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em dưới 5 tuổi và các yếu tố tiên lượng nặng tại bệnh viện nhi trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm 1. Vắc xin Vắc xin là chế phẩm sinh học với thành phần là các kháng nguyên có nguồn gốc từ các vi sinh vật gây bệnh đã được bào chế để làm giảm hoặc mất khả năng gây bệnh. Vắc xin được chủ động đưa vào trong cơ thể để kích thích cơ thể sinh miễn dịch chủ động phòng bệnh [4].

Phân loại vắc xin 1. Vắc xin giải độc tố Các loại vắc xin được sử dụng khi một độc tố của vi khuẩn là nguyên nhân chính của bệnh do vi sinh vật tiết ra độc tố, hoặc hóa chất độc hại. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng họ có thể làm bất hoạt độc tố bằng cách xử lý chúng với formalin, một dung dịch formaldehyde và nước khử trùng để biến độc tố của vi sinh vật được an toàn để sử dụng trong vắc xin như giải độc tố như Uốn ván, Bạch hầu. Vắc xin tinh chế Thay vì toàn bộ tế bào vi sinh vật, vắc xin tinh chế chỉ bao gồm các kháng nguyên mà tạo được miễn dịch tốt nhất.

Trong một số trường hợp, các vắc xin này sử dụng các quyết định kháng nguyên-phần đặc hiệu của kháng nguyên mà kháng thể hoặc tế bào T nhận ra và gắn vào. Vắc xin tinh chế có thể chứa ở bất cứ đâu từ 1-20 kháng nguyên hoặc nhiều kháng nguyên khác. Việc xác định kháng nguyên tốt nhất kích thích hệ thống miễn dịch là một quá trình tốn thời gian khó khăn. Phát triển vắc xin tinh chế bằng cách: Phát triển các loại vi khuẩn trong phòng thí nghiệm và sau đó sử dụng hóa chất để phá vỡ nó ra và thu thập các kháng nguyên quan trọng, 4 hoặc có thể sản xuất các phân tử kháng nguyên từ vi khuẩn sử dụng công nghệ DNA tái tổ hợp, như vắc xin Ho gà vô bào, Hib, phế cầu (PCV-7, PCV-10, PCV-13), viêm gan B.

Vắc xin bất hoạt Là vắc xin có nguồn gốc từ toàn bộ tế bào vi khuẩn, vi rút gây bệnh được xử lý bằng hóa chất, nhiệt độ làm vi sinh vật bị chết, hoàn toàn không còn khả năng gây bệnh. Vắc xin Ho gà toàn tế bào, bại liệt tiêm. Vắc xin sống giảm động lực Là dạng vi rút hoặc vi khuẩn gây bệnh đã được làm giảm độc lực hoặc suy yếu, sẽ nhân lên khi được đưa vào cơ thể và có đáp ứng miễn dịch gần giống như nhiễm trùng tự nhiên. Vắc xin này dễ bị hỏng hoặc giảm hiệu lực bởi những tác nhân lý hóa như nhiệt độ cao, ánh sáng, hóa chất hoặc kháng thể lưu hành trong máu.

Một số loại vắc xin sống giảm động lực có nguồn gốc từ vi rút như: Sởi, Rubella, Thủy đậu, Rotavirus, Bại liệt, có nguồn gốc từ vi khuẩn như vắc xin phòng lao (BCG). Thành phần của vắc xin Thành phần của vắc xin gồm: - Kháng nguyên: kích thích phát triển hệ miễn dịch cụ thể - Chất ổn định (stabilizer): đảm bảo đặc tính của của các kháng nguyên; thường là: sucroza, lactoza (đường sữa), albumin, mononatri glutamat (bột ngọt). - Chất bảo quản: có tác dụng khử trùng. Những chất bảo quản thông dụng gồm formaldehyd, phenol, phenoxyethanol và kháng sinh.

- Tá dược: tăng khả năng kích thích miễn dịch của kháng nguyên, thường là muối nhôm. Bất cứ thành phần nào trong vắc-xin cũng có thể gây ra các phản ứng sau khi tiêm chủng nếu cơ thể có dị ứng với chúng. Các báo cáo cho thấy một 5 số thành phần của vắc-xin như tá dược, chất bảo quản, protein kháng nguyên (ho gà toàn tế bào) đã được ghi nhận có thể gây phản ứng [36]. Tiêm chủng Tiêm chủng là việc sử dụng các hình thức khác nhau để đưa vắc xin, sinh phẩm y tế vào cơ thể con người với mục đích kích thích cơ thể tạo ra miễn dịch chủ động để phòng bệnh [2].

Tiêm chủng là hình thức gây miễn dịch chủ động nhờ vắc xin. Mũi tiêm chủng đầu tiên cho người chưa bao giờ tiếp xúc với kháng nguyên thường tạo ra kháng thể loại IgM. Tùy thuộc vào khả năng đáp ứng và thời gian tiêm, mũi thứ hai sẽ kích thích đáp ứng miễn dịch nhanh hơn, cao hơn và thường là kháng thể loại IgG. Sau khi tiêm đủ các mũi cơ bản, miễn dịch sẽ duy trì ở mức độ cao trong thời gian dài và cho dù lượng kháng thể giảm xuống nhưng do cơ chế trí nhớ miễn dịch nên đa số trường hợp vẫn có khả năng kích thích cơ thể đáp ứng nhanh khi tiếp xúc lại với mầm bệnh.

Tiêm chủng đã góp phần quan trọng vào việc phòng ngừa và kiểm soát được ít nhất 10 bệnh chính sau đây ở nhiều khu vực trên thế giới: đậu mùa, uốn ván, sốt vàng, các bệnh gây ra bởi Haemophilus influenza type B, bại liệt, sởi, quai bị và rubella [36]. Tác động của việc tiêm chủng đối với sức khỏe con người trên toàn thế giới là vô cùng to lớn mà chưa có một phương thức hay một kháng sinh nào có thể làm giảm tỷ lệ chết cho cộng đồng như vắc xin. Công tác tiêm chủng tại Việt Nam 1. Chương trình tiêm chủng mở rộng 1.

Lịch sự phát triển của Chương trình tiêm chủng mở rộng Chương trình Tiêm chủng mở rộng bắt đầu được triển khai ở Việt Nam từ năm 1981 do Bộ Y tế khởi xướng với sự hỗ trợ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF). Chương trình có mục tiêu ban đầu là cung cấp dịch vụ tiêm chủng miễn phí cho trẻ em dưới 1 tuổi, bảo 6 vệ trẻ khỏi mắc 6 loại bệnh truyền nhiễm phổ biến và gây tử vong cao. Sau một thời gian thí điểm, Chương trình từng bước được mở rộng dần cả về địa bàn và đối tượng tiêm chủng, để từ năm 1985 tới nay toàn bộ trẻ em dưới 5 tuổi là đối tượng của Chương trình trên toàn quốc đã có cơ hội được tiếp cận với Chương trình TCMR. Đến năm 2015, đã có 12 vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm phổ biến, nguy hiểm cho trẻ em được đưa vào Chương trình.

Các loại vắc xin sử dụng trong Chương trình tiêm chủng mở rộng Có 8 loại vắc xin sử dụng trong tiêm chủng mở rộng cho trẻ dưới 5 tuổi hiện đang triển khai trên toàn quốc là [2]: 7 Bảng 1. Lịch tiêm chủng cho trẻ em trong chương trình TCMR tại Việt Nam Lịch tiêm Vắc xin Phòng bệnh (theo tháng tuổi) Sơ sinh BCG Lao (càng sớm càng Viêm gan B Viêm gan B tốt) OPV 1 Bại liệt 2 tháng tuổi Bạch hầu – ho gà – uốn ván – viêm gan Quinvaxem 1 B – viêm màng não mủ do Hib OPV 2 Bại liệt 3 tháng tuổi Bạch hầu – ho gà – uốn ván – viêm gan Quinvaxem 2 B – viêm màng não mủ do Hib OPV 3 Bại liệt 4 tháng tuổi Bạch hầu – ho gà – uốn ván – viêm gan Quinvaxem 3 B – viêm màng não mủ do Hib 9 tháng tuổi Sởi mũi 1 Sởi Sởi-Rubella Sởi và Rubella 18 tháng tuổi DPT4 Bạch hầu, ho gà, uốn ván Viêm não Nhật Bản mũi 1 Viêm não Nhật Bản mũi 2 (1 – 2 tuần 1 – 5 tuổi VNNB sau mũi 1) Viêm não Nhật Bản mũi 3 (một năm sau mũi 2) 1. Chương trình tiêm chủng dịch vụ Ngoài những vắc xin được liệt kê trong danh mục vắc xin tiêm chủng mở rộng, các bậc phụ huynh có thể cho trẻ thực hiện tiêm chủng dịch vụ để bảo vệ sức khỏe toàn diện. Các mũi vắc xin được tiêm bổ sung cho trẻ bao gồm:  Vắc-xin phòng viêm phổi, viêm màng não mủ, viêm phế quản, viêm 8 họng.

Đây đều là những chứng bệnh do vi khuẩn Haemophilus Influenzae tuýp B (HiB) gây ra. Phác đồ tiêm gồm 3 mũi: mũi thứ nhất tiêm khi trẻ được 2 tháng; mũi thứ 2 tiêm khi trẻ 3 tháng tuổi và mũi thứ 3 tiêm khi trẻ 4 tháng. Để vắc-xin đạt hiệu quả tốt nhất thì nên tiêm nhắc lại sau 1 năm.  Vắc-xin phòng Sởi - Quai bị - Rubella (MMR): Phác đồ tiêm gồm 2 mũi: mũi tiêm thứ nhất khi trẻ ở tháng thứ 12-15 hoặc muộn hơn để tránh tương tác với kháng thể từ mẹ truyền sang con.

Mũi thứ hai tiêm nhắc lại vào độ tuổi 4-6 tuổi hoặc sớm hơn.  Vắc-xin phòng ngừa thủy đậu: Thủy đậu được chỉ định tiêm chủng cho người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên. Phác đồ tiêm gồm 2 liều: tiêm mũi thứ nhất khi trẻ được 12-15 tháng tuổi, mũi thứ hai sẽ tiêm nhắc lại sau 4-8 tuần tùy từng loại.  Vắc-xin phòng ngừa viêm màng não do mô cầu nhóm B+C: Phác đồ tiêm gồm 2 liều: Tiêm 1 mũi và tiêm nhắc lại 1 lần theo chỉ định khi có dịch bùng phát.

 Vắc-xin phòng cúm: Trẻ em từ 6-35 tháng tuổi tiêm 1 liều 0,25ml mỗi năm. Trẻ trên 36 tháng và người lớn sẽ tiêm 1 liều 0,5ml mỗi năm. Trẻ <8 tuổi chưa mắc cúm hoặc chưa tiêm chủng cúm phải tiêm liều 2 sau 4 tuần. Vắc-xin phòng cúm rất quan trọng nên đều cần tiêm nhắc lại hàng năm.

 Vắc-xin phòng viêm gan A: Tiêm mũi 1 khi trẻ trên 1 tuổi, mũi 2 sau mũi 1 từ 6-12 tháng.  Vắc-xin phòng thương hàn: Chỉ định tiêm chủng cho trẻ từ 3-10 tuổi, tiêm 1 liều duy nhất và nhắc lại sau mỗi 3 năm. 9  Vắc-xin phòng tiêu chảy do Rotavirus: Được chỉ định tiêm cho trẻ từ 2- 6 tháng tuổi. Phản ứng sau tiêm chủng 1.

Khái niệm về phản ứng sau tiêm chủng Phản ứng sau tiêm chủng là hiện tượng bất thường về sức khỏe bao gồm các biểu hiện tại chỗ tiêm chủng hoặc toàn thân xảy ra sau tiêm chủng, không nhất thiết do việc sử dụng vắc xin, bao gồm phản ứng thông thường sau tiêm chủng và tai biến nặng sau tiêm chủng [2]. Nguyên nhân phản ứng sau tiêm chủng Phản ứng do thuộc tính của vắc xin: Tác dụng phòng vệ của vắc xin là do chúng kích thích hệ thống miễn dịch của người dùng, tổng hợp các kháng thể, đẩy mạnh sự phá hủy vi sinh vật nhiễm hoặc trung hòa độc tố của vi khuẩn. Phản ứng tại chỗ, các triệu chứng toàn thân, sốt có thể là một phần của phản ứng miễn dịch cơ thể. Tuy nhiên, một số thành phần của vắc xin như tá dược, chất bảo quản, protein kháng nguyên (ho gà toàn tế bào) cũng có thể gây phản ứng.Một số tác động trực tiếp gây ra bởi vắc xin như: phản ứng tại chỗ và sốt trong vòng 48 giờ sau khi tiêm DPT/IPV/Hib; phát ban kèm theo sốt từ 7 đến 10 ngày và viêm tuyến mang tai 3 tuần sau khi tiêm MMR [36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phản Ứng Sau Tiêm Chủng Ở Trẻ Em Dưới 5 Tuổi Tại Bệnh Viện Nhi Trung Ương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phản ứng sau tiêm chủng ở trẻ em, một vấn đề quan trọng trong chăm sóc sức khỏe trẻ nhỏ. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bậc phụ huynh hiểu rõ hơn về các phản ứng có thể xảy ra sau khi tiêm vaccine mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ và nhân viên y tế trong việc theo dõi và xử lý các tình huống liên quan.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa nhi bệnh viện bạch mai năm 2018, nơi cung cấp thông tin về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh viêm phổi ở trẻ em. Bên cạnh đó, tài liệu Chăm sóc bệnh nhi tay chân miệng và một số yếu tố liên quan tại trung tâm bệnh nhiệt đới bệnh viện nhi trung ương năm 2024 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm ở trẻ em và cách chăm sóc hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá kiến thức quản lý và thực hành phun thuốc hen của bà mẹ có con bị hen tại khoa nội hô hấp bệnh viện nhi đồng 1 năm 2017 cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến việc quản lý bệnh hen suyễn ở trẻ em.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề sức khỏe trẻ em, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho các bé.