0474 nghiên cứu tình hình thiếu máu thiếu sắt và đánh giá kết quả bổ sung viên sắt ở bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt tại bv nguyễn đình chiểu tỉnh bến tre

Tài liệu nghiên cứu 0474 nghiên cứu tình hình thiếu máu thiếu sắt và đánh giá kết quả bổ sung viên sắt ở bệnh nhân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Chuyên Khoa Cấp II

2013

106
19
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về thiếu máu

1.2. Thiếu máu thiếu sắt

1.3. Tình hình thiếu máu thiếu sắt trên thế giới và ở Việt nam

1.4. Điều trị thiếu máu thiếu sắt

1.5. Những nghiên cứu trước đây về thiếu máu thiếu sắt

1.6. Một số thông tin về tỉnh Bến Tre và bệnh TMTS tại tỉnh Bến Tre

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu y học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Tỷ lệ thiếu sắt và mức độ thiếu máu thiếu sắt

3.3. Một số yếu tố liên quan đến thiếu máu thiếu sắt

3.4. Kết quả điều trị thiếu máu thiếu sắt

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.2. Bàn luận về tỷ lệ và mức độ thiếu máu thiếu sắt trên bệnh nhân nghiên cứu

4.3. Bàn luận về các yếu tố liên quan đến tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt

4.4. Bàn luận về kết quả điều trị thiếu máu thiếu sắt

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 01: BẢNG THU THẬP DỮ LIỆU

PHỤ LỤC 02: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 03: BẢNG ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiếu Máu Thiếu Sắt Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

Thiếu máu thiếu sắt (TMTS) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các nước đang phát triển. Bệnh xảy ra khi cơ thể không có đủ lượng sắt cần thiết để sản xuất huyết sắc tố (hemoglobin), thành phần quan trọng của hồng cầu giúp vận chuyển oxy. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu máu thiếu sắt ảnh hưởng đến năng suất học tập, lao động và sức khỏe tổng thể. Bệnh đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi. Việc chẩn đoán và điều trị sớm thiếu máu thiếu sắt là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng. TMTS thường là hậu quả của việc mất máu mạn tính mà bệnh nhân không nhận biết được. Khoảng 90% các trường hợp thiếu máu là do thiếu sắt, và tỉ lệ này ở nữ giới thường cao hơn nam giới.

1.1. Thiếu Máu Thiếu Sắt Định Nghĩa và Triệu Chứng Lâm Sàng

Thiếu máu thiếu sắt (TMTS) được định nghĩa là tình trạng thiếu máu do thiếu ferritin trong máu. Triệu chứng cơ năng bao gồm ăn chậm tiêu, chán ăn, khó nuốt, đầy bụng, và rối loạn cảm giác. Khám thực thể có thể phát hiện dấu hiệu thiếu máu như móng tay dẹt, lõm lòng thuyền, dễ gãy; viêm lưỡi, mất gai lưỡi, và lỡ mép (hội chứng Killy Paterson). Xét nghiệm máu cho thấy hemoglobin giảm, MCV < 80fl, MCH < 27pg, MCHC <300g/l, hồng cầu nhỏ, nhạt màu, và ferritin giảm.

1.2. Vai Trò Của Sắt Trong Cơ Thể Chuyển Hóa và Hấp Thu Sắt

Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy và nhiều quá trình sinh hóa khác. Trong cơ thể người trưởng thành, khoảng 95% lượng sắt được tái sử dụng từ hồng cầu già bị phá vỡ, và chỉ 5% đến từ chế độ ăn. Khả năng hấp thu sắt có thể thay đổi từ 1% đến 50%, phụ thuộc vào lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Ruột non tăng hấp thu sắt khi dự trữ sắt giảm. Sự hấp thu sắt từ động vật tốt hơn từ thực vật. Các chất như tanin và phytate có thể làm giảm hấp thu sắt.

II. Nguyên Nhân Gây Thiếu Máu Thiếu Sắt Phân Loại Chi Tiết Nhất

Nguyên nhân thiếu máu thiếu sắt (TMTS) rất đa dạng, có thể chia thành các nhóm chính: do mất máu, do cung cấp không đủ, do rối loạn phân phối sắt, và do các bệnh lý khác. Mất máu có thể xảy ra qua đường tiêu hóa, sản khoa, hoặc do cho máu nhiều lần. Cung cấp không đủ thường gặp ở trẻ sinh non, phụ nữ mang thai và thanh thiếu niên đang phát triển. Rối loạn phân phối sắt có thể xảy ra trong các bệnh viêm nhiễm hoặc ung thư. Hiểu rõ nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, việc xác định nguyên nhân TMTS đóng vai trò then chốt trong phác đồ điều trị.

2.1. Mất Máu Mạn Tính Các Con Đường Gây Thiếu Máu Thiếu Sắt

Mất máu mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt. Các con đường mất máu bao gồm: chảy máu đường tiêu hóa (viêm loét dạ dày tá tràng, polyp đại tràng), rong kinh ở phụ nữ, trĩ, và nhiễm ký sinh trùng (giun móc). Mất máu thường diễn ra từ từ và không dễ nhận biết, dẫn đến thiếu hụt sắt kéo dài.

2.2. Cung Cấp Sắt Không Đủ Các Đối Tượng Nguy Cơ Cao

Một số đối tượng có nhu cầu sắt cao hơn bình thường và dễ bị thiếu máu thiếu sắt nếu không được cung cấp đủ sắt qua chế độ ăn. Các đối tượng này bao gồm: trẻ sinh non, trẻ sơ sinh bú sữa mẹ hoàn toàn (sau 6 tháng tuổi), phụ nữ mang thai và cho con bú, và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng.

2.3. Rối Loạn Hấp Thu Sắt Các Bệnh Lý Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Hấp Thu

Một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu sắt của cơ thể, gây ra thiếu máu thiếu sắt. Các bệnh lý này bao gồm: bệnh Celiac, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, và phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày hoặc ruột non. Tình trạng viêm nhiễm mạn tính cũng có thể làm giảm hấp thu sắt.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Thiếu Máu Thiếu Sắt Hướng Dẫn Chi Tiết

Chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt (TMTS) dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm máu. Các xét nghiệm quan trọng bao gồm: công thức máu (đánh giá hemoglobin, MCV, MCH, MCHC), định lượng ferritin huyết thanh (đánh giá lượng sắt dự trữ), và định lượng sắt huyết thanh. Ngoài ra, các xét nghiệm khác có thể được thực hiện để xác định nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt. Việc chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Trách, việc đánh giá đầy đủ các chỉ số sắt đóng vai trò quyết định trong việc chẩn đoán chính xác.

3.1. Công Thức Máu Các Chỉ Số Quan Trọng Để Phát Hiện Thiếu Máu

Công thức máu là xét nghiệm cơ bản để đánh giá tình trạng thiếu máu. Các chỉ số quan trọng bao gồm: hemoglobin (Hb), số lượng hồng cầu (RBC), thể tích trung bình hồng cầu (MCV), lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH), và nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCHC). Trong thiếu máu thiếu sắt, Hb thường giảm, MCV, MCH và MCHC cũng có thể giảm.

3.2. Ferritin Huyết Thanh Đánh Giá Dự Trữ Sắt Trong Cơ Thể

Ferritin huyết thanh là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Mức ferritin thấp (<12 ng/ml theo WHO) là dấu hiệu đặc trưng của thiếu máu thiếu sắt. Tuy nhiên, mức ferritin có thể tăng trong các bệnh viêm nhiễm, do đó cần đánh giá kết hợp với các xét nghiệm khác.

3.3. Sắt Huyết Thanh Đánh Giá Lượng Sắt Trong Máu

Sắt huyết thanh đo lượng sắt trong máu. Trong thiếu máu thiếu sắt, sắt huyết thanh thường giảm. Tuy nhiên, sắt huyết thanh có thể dao động trong ngày, do đó cần lấy máu vào buổi sáng và nhịn ăn trước khi xét nghiệm.

IV. Điều Trị Thiếu Máu Thiếu Sắt Bổ Sung Sắt Hiệu Quả và An Toàn

Điều trị thiếu máu thiếu sắt (TMTS) chủ yếu là bổ sung sắt. Sắt có thể được bổ sung bằng đường uống hoặc đường tiêm. Liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ thiếu máu và nguyên nhân gây bệnh. Ngoài ra, cần điều trị các bệnh lý nền gây thiếu máu thiếu sắt và tư vấn về chế độ ăn uống giàu sắt. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, việc tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi sát sao là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt. Cần chú ý đến các tác dụng phụ của sắt và hướng dẫn bệnh nhân cách giảm thiểu.

4.1. Bổ Sung Sắt Đường Uống Các Loại Sắt và Lưu Ý Khi Sử Dụng

Bổ sung sắt đường uống là phương pháp điều trị thiếu máu thiếu sắt phổ biến nhất. Có nhiều loại sắt đường uống khác nhau, bao gồm: sắt sulfat, sắt fumarat, và sắt gluconat. Cần uống sắt khi đói (trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ) để tăng hấp thu. Vitamin C có thể giúp tăng hấp thu sắt. Tránh uống sắt cùng với trà, cà phê, hoặc sữa.

4.2. Bổ Sung Sắt Đường Tiêm Khi Nào Cần Sử Dụng

Bổ sung sắt đường tiêm được chỉ định trong các trường hợp: không dung nạp sắt đường uống, hấp thu sắt kém, hoặc cần nhanh chóng cải thiện tình trạng thiếu máu. Các loại sắt đường tiêm bao gồm: sắt dextran, sắt sucrose, và sắt carboxymaltose. Bổ sung sắt đường tiêm có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, do đó cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ.

4.3. Chế Độ Ăn Giàu Sắt Thực Phẩm Nên Ăn và Nên Tránh

Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị thiếu máu thiếu sắt. Các thực phẩm giàu sắt bao gồm: thịt đỏ, gan, trứng, rau xanh đậm, đậu, và ngũ cốc nguyên hạt. Cần ăn các thực phẩm giàu vitamin C để tăng hấp thu sắt. Tránh ăn các thực phẩm ức chế hấp thu sắt, chẳng hạn như trà, cà phê, và sữa.

V. Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Nguyễn Đình Chiểu Kết Quả Bổ Sung Viên Sắt

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Trách tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu đã đánh giá tình hình thiếu máu thiếu sắt (TMTS) và kết quả bổ sung viên sắt ở bệnh nhân. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt khá cao và việc bổ sung viên sắt có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng thiếu máu. Tuy nhiên, cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị thiếu máu thiếu sắt hiệu quả hơn, đặc biệt là ở các đối tượng nguy cơ cao. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng để xây dựng các phác đồ điều trị thiếu máu thiếu sắt phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.

5.1. Tỷ Lệ Thiếu Máu Thiếu Sắt Tại Bệnh Viện Nguyễn Đình Chiểu

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt trên bệnh nhân đến khám tại khoa khám Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, Bến Tre. Kết quả này cho thấy mức độ phổ biến của bệnh và sự cần thiết phải tăng cường công tác tầm soát và chẩn đoán sớm.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Bổ Sung Viên Sắt Sau 3 và 6 Tháng

Nghiên cứu đã đánh giá kết quả điều trị sau 3 tháng và 6 tháng bổ sung viên sắt trên bệnh nhân có thiếu máu thiếu sắt tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, Bến Tre. Các chỉ số được theo dõi bao gồm hemoglobin, ferritin, và số lượng hồng cầu.

5.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Thiếu Máu Thiếu Sắt

Nghiên cứu cũng tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến bệnh thiếu máu thiếu sắt tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, Bến Tre, chẳng hạn như tuổi, giới tính, nghề nghiệp, học vấn, và tình trạng kinh tế. Điều này giúp xác định các đối tượng có nguy cơ cao và cần được ưu tiên can thiệp.

VI. Kết Luận và Hướng Đi Tương Lai Phòng Ngừa Thiếu Máu Thiếu Sắt

Thiếu máu thiếu sắt (TMTS) là một vấn đề sức khỏe quan trọng cần được quan tâm. Việc chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả và phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt là rất cần thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng. Cần tăng cường giáo dục sức khỏe về chế độ ăn uống giàu sắt và các biện pháp phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt, đặc biệt là ở các đối tượng nguy cơ cao. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị thiếu máu thiếu sắt hiệu quả hơn và an toàn hơn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở y tế và cộng đồng để giải quyết vấn đề thiếu máu thiếu sắt.

6.1. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Thiếu Máu Thiếu Sắt Hiệu Quả

Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt bao gồm: ăn uống đầy đủ các thực phẩm giàu sắt, bổ sung sắt cho các đối tượng nguy cơ cao (phụ nữ mang thai, trẻ em), tẩy giun định kỳ, và điều trị các bệnh lý nền gây thiếu máu.

6.2. Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Điều Trị Thiếu Máu Thiếu Sắt

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị thiếu máu thiếu sắt mới, chẳng hạn như bổ sung sắt liposome hoặc sử dụng các chất tăng cường hấp thu sắt. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm để đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị thiếu máu thiếu sắt khác nhau.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Giáo Dục Sức Khỏe Về Thiếu Máu Thiếu Sắt

Giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về thiếu máu thiếu sắt. Cần cung cấp thông tin về nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị thiếu máu thiếu sắt cho người dân, đặc biệt là các đối tượng nguy cơ cao.

27/05/2025
0474 nghiên cứu tình hình thiếu máu thiếu sắt và đánh giá kết quả bổ sung viên sắt ở bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt tại bv nguyễn đình chiểu tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SƠ LƯỢC VỀ THIẾU MÁU Thiếu máu (TM) là sự mất quân bình sinh lý giữa mất máu và bù đắp máu của cơ thể. Hay nói cách khác TM chính là do sự mất cân bằng giữa tiêu hủy quá mức với sự giảm thiểu quá tình tái tạo hồng cầu của cơ thể. Máu được sinh ra từ tủy xương.

Ở người trưởng thành hàng ngày sinh lý bình thường của cơ thể bị mất đi từ 40– 50ml máu và tủy xương cũng sẽ tái tạo lại đủ số lượng đã mất. Nói TM là thiếu hồng cầu. Hồng cầu có đời sống từ 100– 120 ngày và hàng ngày khoảng 1/100– 1/200 số lượng hồng cầu bị tiêu hủy do thực bào ở lách đó là điều kiện sinh lý bình thường. Vai trò chính của hồng cầu là vận chuyển oxy đi khắp cơ thể để nuôi sống các tế bào và vận chuyển khí cacbonic (CO2) thải từ các tế bào đến phổi để thải ra ngoài.

Quá trình vận chuyển oxy và CO2 là do huyết sắc tố của hồng cầu. Huyết sắc tố là thành phần cơ bản của hồng cầu. Nó chiếm 1/3 trọng lượng hồng cầu (khoảng 300 triệu phân tử Hb trong hồng cầu) [2],[7]. Nồng độ huyết sắc tố (Hb) ở người phụ thuộc vào tuổi, giới, hoạt động hay nằm nghỉ, nơi cư trú đồng bằng hay núi cao và màu da.

Thí dụ: Hb trẻ sơ sinh 165g/l, hay sau tuổi dậy thì, nam có thể 200g/l. Hb nam > Hb nữ. Hb người da trắng > người da đen = 5g/l. Người sống núi cao Hb# 200g/l [7].

Xác định thiếu máu, người ta thường dựa vào các chỉ số sinh học của máu là chính, còn dấu hiệu lâm sàng thường là hậu quả sự giảm sút các chỉ số sinh học. Những chỉ số sinh học được xác định trong TM là: 4 Nồng độ Hb giảm <130g/l ở nam, <120g/l ở nữ và <110g/l ở người cao tuổi. Số lượng hồng cầu <3,5 M/uL Số lượng Hct giảm:<0,43l/l ở nam và < 0,39l/l ở nữ Trong đó, nồng độ Hb giảm là dấu hiệu chủ yếu để xác định tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân. Những thay đổi chức năng các cơ quan trong tình trạng thiếu máu: Khi Hb giảm sẽ gây ra sự phân giải oxy ở tổ chức giảm, nếu oxy tổ chức giảm gây ra thể tích hô hấp tăng và tim đập nhanh lên.

Nếu Hb< 100g/l thì sẽ gây ra rối loạn hô hấp và tim, làm cho người bệnh thở nhanh, tim đập nhanh. Bên cạnh đó nhằm bù đắp sự giảm Hb cơ thể sẽ kích thích tiết Erythropoietin (EPO) để tăng Hb, tăng sự tạo máu[2], [10], [70]. Thiếu máu ảnh hưởng làm tim đập nhanh, nếu kéo dài sẽ gây ra suy tim. TM gây thiếu oxy ở não làm rối loạn tâm tính, các cơ kém hoạt động gây nhức đầu.

TM làm thay đổi hệ thống tiêu hóa như: viêm lưỡi, teo lưỡi, loét lưỡi. TM gây thay đổi hệ thống da: da xanh, niêm mạc nhợt, móng tay móng chân dẹt, dễ vỡ [7], [30]. Thiếu máu không phải là bệnh mà là hội chứng thường gặp của nhiều bệnh lý ở người. Tầm soát thiếu máu dựa vào đánh giá các chỉ số sinh học ở máu ngoại vi như:.

Định lượng huyết sắc tố (Hb). Đếm số lượng hồng cầu. Tính nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu (NĐHbTBHC). Tính lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (LHbTBHC).

Tính thể tích trung bình hồng cầu (TTTBHC). Sự phân bố hình thái hồng cầu (RDW) [10], [12]. 5 Trong các chỉ số này, đặc biệt huyết sắc tố là để xác định tình trạng thiếu máu, còn các chỉ số như số lượng hồng cầu, đo hematocrit, nồng độ huyết sắc tố trung bình HC, lượng Hb trung bình hồng cầu và thể tích trung bình hồng cầu là để phân loại các loại thiếu máu. Chỉ số phân bố hình thái hồng cầu (RDW) là để xác định các loại bệnh lý mắc phải hay di truyền bẩm sinh gây ra TM [7],[28].

Các chỉ số sinh học của hồng cầu người bình thường Đối tượng Chỉ số Người trưởng thành (1) Trẻ em từ 3 – 18 tháng (2) Nam Nữ Trai Gái SLHC x 1012 4,8 ± 0,62 4,3 ± 0,52 3,9 ± 0,4 3,9 ± 0,3 Hb g/l 142,9 ±10,8 128,2 ± 10,8 109 ± 9 112 ± 9 Hematocrite l/l 0,43 ± 0,02 0,39 ± 0,02 0,33 ± 0,03 0,33 ± 0,03 NĐHbTBHC g/l 339 ± 9 340 ± 9 330 ± 20 340 ± 24 LHbTBHC pg 32,4 ± 1,2 31,7 ± 1,0 TTHC fl 95,5 ± 2,9 95,4 ± 2,8 85 ± 8,5 85 ± 8 RDW % 13,5 ± 1,5 (3) [7]Theo TTTMHH, [70] Theo tổ chức y tế thế giới. Phân loại thiếu máu theo nguyên nhân: 1. Thiếu máu do rối loạn tế bào gốc. Do giảm số lượng các yếu tố tạo hồng cầu trong tủy xương: có thể do di truyền bẩm sinh hoặc do mắc phải.

Do bệnh lý ức chế tạo hồng cầu mặc dù đủ yếu tố thường do bệnh lý mắc phải. Do thiếu yếu tố đặc hiệu tạo hồng cầu. Thiếu máu do tan máu(do hủy hồng cầu) 6 *Tan máu do yếu tố hồng cầu: hay do bản thân hồng cầu kém bền vững, dễ vỡ và bị thực bào bởi các tế bào hệ võng nội mô. *Tan máu do yếu tố tổ chức: Do cường hoạt hệ thống lưới nội mô chủ yếu là cường lách thường gặp trong bệnh TM tan máu có kèm giảm tiểu cầu, hoặc trong các hội chứng gan- lách to[12], [25].

*Tan máu do yếu tố dịch thể: Còn gọi là TM do tan máu mắc phải, chiếm một vị trí chủ yếu trong bệnh lý TM ở Việt Nam. Nguyên nhân và bệnh sinh loại TM này rất phức tạp, thường do các yếu tố bên ngoài hoặc yếu tố miễn dịch tác động trực tiếp trên hồng cầu làm cho hồng cầu bị tiêu hủy ngay trong huyết quản, thường là các huyết quản thận nên dấu hiệu lâm sàng phổ biến của loại TM này là có huyết cầu tố niệu [4]. Thiếu máu do mất máu: Tất cả các trường hợp mất máu nội khoa hay ngoại khoa, cấp tính hay trường diễn đều dẫn tới trạng thái TM với các mức độ khác nhau. Thiếu máu do mất máu cấp diễn thừơng do nguyên nhân ngoại khoa (vết thương, đứt mạch máu, gãy xương, phẩu thuật.), hoặc biến chứng nội khoa (nôn ra máu, khạc ra máu, chảy máu dạ dày, đái ra máu, chảy máu cam, chảy máu dưới da, nội tạng quan trọng.) ngoài nguy cơ trước mắt (sốc, trụy tim mạch), thiếu máu phát sinh sau đó với các đặc điểm: Giảm hồng cầu và huyết sắt tố nghiêm trọng, máu loãng do dịch gian bào vào dòng máu để bù đắp khối lượng tuần hoàn.

Tăng hồng cầu lưới, tủy giàu tế bào và có dấu hiệu tăng sản dòng hồng cầu. Hồi phục càng nhanh nếu mức TM không nặng (< 20% tổng lượng) và trạng thái toàn thân tốt. Các biến đổi về chất lượng hồng cầu cũng ít hoặc không xuất hiện. 7 Thiếu máu do mất máu trường diễn: phát sinh trong bệnh lý mạn tính có chảy máu, một ít, kéo dài (loét dạ dày tá tràng, trĩ, giun móc, rong kinh ở phụ nữ.

TM diễn biến thường kéo dài, mức độ giảm hồng cầu, huyết cầu tố không nhiều lắm, thường là TM nhược sắc, cũng có khi đẳng sắc. Trong máu thấy tăng hồng cấu lưới, nhưng tỉ lệ không cao và tốc độ hồi phục cũng chậm hơn, biến đổi về chất lượng hồng cầu cũng nhiều và rõ hơn phụ thuộc vào các bệnh chính của bệnh nhân. Bệnh càng diễn biến lâu dài càng ảnh hưởng tới thể trạng toàn thân nhất là tim và hệ thần kinh (ù tai, giảm trí nhớ, dễ bị choáng váng, ngất, tim có tiếng thổi tâm thu chức năng. Giải quyết TM trong trường hơp này phải song song với điều trị bệnh chính [3], [14], [56].

Điều trị thiếu máu Cố gắng điều trị nguyên nhân để cắt nguồn gây thiếu máu và điều trị triệu chứng là cung cấp các chất để tạo hồng cầu hay truyền máu. Hiện nay có chất Erythropoietin là chất để tạo nên hồng cầu nhưng sự chỉ định có giới hạn là trong thiếu máu khó chữa hoặc chỉ định trong bệnh viêm thận mạn vì các bệnh này không tạo được Erythropoietin để tạo hồng cầu [13], [16]. SƠ LƯỢC THIẾU MÁU THIẾU SẮT 1. Định nghĩa Thiếu máu thiếu sắt là tình trạng thiếu máu do thiếu ferritin trong máu, thường biểu hiện như: - Triệu chứng cơ năng:.

Ăn chậm tiêu, chán ăn, khó nuốt, đầy bụng, rối loạn cảm giác - Triệu chứng thăm khám bệnh nhân có dấu hiệu thiếu máu kèm theo:. Móng tay, móng chân bị dẹt, lõm lòng thuyền, có khía cạnh dễ gãy. Lưỡi viêm, mất gai lưỡi, màu trắng bệt, lỡ mép (hội chứng Killy Paterson). - Xét nghiệm máu ngoài hemoglobin giảm còn kèm theo:.

MCV < 80fl, MCH < 27pg, MCHC <300g/l. Phết máu ngoại biên thấy hồng cầu nhỏ, thưa thớt, nhạt màu. Ferritin giảm hoặc sắt huyết thanh giảm [24]. Thiếu máu thiếu sắt có giảm sắt huyết thanh - Mất máu nhiều lần ở đường tiêu hóa như thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng thường có triệu chứng đau thượng vị, đau quanh khung đại tràng, nôn máu, tiêu phân đen, nội soi thì thấy có viêm loét đang chảy máu.

- Mất máu do nguyên nhân sản khoa (rong kinh), cho máu nhiều lần, đái máu kinh diễn - Do cung cấp không đủ: trẻ đẻ non dưới 36 tuần, phụ nữ mang thai cần nhiều sắt để tạo hồng cầu cho thai nhi, tuổi thành niên đang phát triển để tạo hồng cầu nhưng do dinh dưỡng không đủ dẫn đến TMTS. + Do rối loạn phân phối sắt: viêm nhiễm, ung thư. + Do TM chlorose -> thiếu máu không rõ nguyên nhân. + Do thiếu máu phụ nữ tiền mãn kinh.

Thiếu máu thiếu sắt tăng sắt huyết thanh + Là TM có hồng cầu nhược sắc, ferritin huyết thanh tăng, đường tiêu hóa hấp thu sắt tăng, hồng cầu sắt non tăng : + Thiếu máu thiếu sắt do rối loạn tổng hợp globin: gặp trong bệnh Thalassemia. + Thiếu máu thiếu sắt do rối loạn heme + Ngộ độc chì: gây độc men tổng hợp heme. + Thuốc Isoniazide (INH): ức chế hoạt động Pyridoxin. + Chloramphenicol: ức chế pyridoxin + Do di truyền bẩm sinh: + Có sự thay đổi chuyển hóa porphyrin + Tăng sắt ở trẻ có di truyền gen lặn.

9 Thiếu máu do thiếu sắt thường là các chảy máu mạn tính bệnh nhân không biết, bỏ qua không chú ý. TMTS gặp khoảng 90% các trường hợp thiếu máu. Nữ gặp nhiều hơn nam. - Do mắc phải: TM tăng sắt người trên 50 tuổi kèm theo hồng cầu khổng lồ giả Biermer, truyền máu nhiều gây ứ sắt.

Sinh lý bệnh học thiếu máu thiếu sắt: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiếu Máu Thiếu Sắt và Kết Quả Bổ Sung Sắt Tại Bệnh Viện Nguyễn Đình Chiểu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng thiếu máu thiếu sắt, một vấn đề sức khỏe phổ biến, đặc biệt là ở phụ nữ và trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đánh giá hiệu quả của việc bổ sung sắt trong điều trị. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhân viên y tế và những ai quan tâm đến sức khỏe cộng đồng, giúp họ hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa và điều trị tình trạng này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, nơi cung cấp thông tin về các bệnh lý tiêu hóa có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu. Ngoài ra, tài liệu Kết quả chăm sóc điều trị người bệnh viêm ruột thừa cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tổng quát. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kết quả chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật sỏi mật, giúp bạn nắm bắt được các phương pháp chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, một khía cạnh quan trọng trong việc duy trì sức khỏe. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.