NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI VÀ GIÁ TRỊ LÀM THUỐC CỦA HỌ TRÔM (STERCULIACEAE) Ở VIỆT NAM

Khám phá nghiên cứu về phân loại và giá trị dược liệu của họ Trôm (Sterculiaceae) tại Việt Nam. Tìm hiểu về công dụng chữa bệnh từ loài cây này.

Chuyên ngành

Thực Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

360
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu phân loại họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) trên thế giới

1.2. Giá trị làm thuốc của họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.3.2. Phương pháp thu mẫu tiêu bản tươi của các loài vật thuộc họ Trôm

2.3.3. Phương pháp phân loại bằng hình thái so sánh

2.3.4. Phương pháp chiết xuất mẫu và phân tách mẫu

2.3.5. Phương pháp phân lập các hợp chất sạch từ các cặn chiết

2.3.6. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của hợp chất

2.3.7. Phương pháp thử hoạt tính sinh học

2.3.8. Phương pháp vẽ sơ đồ phân bố của các loài

2.3.9. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Lựa chọn hệ thống thích hợp cho việc phân loại các taxon thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.)

3.2. Vị trí phân loại của họ Trôm (Sterculiaceae)

3.3. Đặc điểm hình thái của họ Trôm (Sterculiaceae Vent.)

3.4. Sử dụng khóa lưỡng phân để định loại đến phân họ và chi của họ Trôm (Sterculiaceae Vent.)

3.5. Đặc điểm hình thái của các taxon và khóa định loại đến loài thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.)

3.5.1. Phân họ Trôm

3.5.1.1. Heritiera Aiton – Cui tim
3.5.1.2. Tarrietia Blume – Huỷnh
3.5.1.3. Firmiana Marsili – Bo rừng
3.5.1.4. Pterygota Schott & Endl.
3.5.1.5. Hildegardia Schott & Endl. - Trôm bài cành
3.5.1.6. Cola Schott & Endl. – Phân họ Thâu kén
3.5.1.6.1. Phân họ Bích nữ
3.5.1.6.2. Chưng sao
3.5.1.6.3. Phân họ hồng mang
3.5.1.6.4. Ngũ phướng

3.6. Giá trị làm thuốc của các loài thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.)

3.6.1. Đa dạng về nhóm bệnh được chữa trị

3.6.2. Đa dạng về bộ phận sử dụng làm thuốc

3.6.3. Đa dạng về dạng cây của các loài cây thuốc

3.6.4. Bước đầu thử hoạt tính chống ôxy hóa và gây độc tế bào từ thân của loài Chưng sao (Commersonia bartramia (L.)

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên cứu Phân Loại Họ Trôm Sterculiaceae

Việt Nam, với vị trí địa lý đặc biệt, là nơi giao thoa của nhiều luồng sinh vật, tạo nên sự đa dạng sinh học phong phú, đặc biệt là hệ thực vật. Theo Nguyễn Tiến Bân (2003), Việt Nam có gần 20.000 loài thực vật. Sự biến đổi liên tục của hệ thực vật do tác động của tự nhiên và con người đòi hỏi các nghiên cứu phân loại thực vật phải được cập nhật thường xuyên, cung cấp cơ sở khoa học cho các lĩnh vực ứng dụng khác. Họ Trôm (Sterculiaceae), với khoảng 68 chi và 1100 loài trên toàn thế giới, là một phần quan trọng của hệ thực vật Việt Nam. Theo Danh lục thực vật Việt Nam, họ này có 22 chi và hơn 80 loài.

1.1. Lý do chọn đề tài Đa dạng sinh học và nhu cầu cập nhật

Đề tài Nghiên cứu Phân Loại và Giá trị Dược Liệu của Họ Trôm (Sterculiaceae) tại Việt Nam được chọn vì tính cấp thiết của việc cập nhật thông tin phân loại thực vật, đặc biệt là đối với các loài có giá trị kinh tế và dược liệu. Việt Nam nằm ở vị trí chuyển giao của nhiều luồng sinh vật, tạo ra sự đa dạng sinh học lớn. Sự biến đổi của hệ thực vật do tác động của tự nhiên và con người đòi hỏi các nghiên cứu phải liên tục được cập nhật để cung cấp cơ sở khoa học cho các lĩnh vực khác như sinh thái, dược học, và tài nguyên thực vật.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Hệ thống hóa thông tin về họ Trôm

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng dữ liệu đầy đủ về các loài thuộc Họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam và sắp xếp các taxon một cách có hệ thống. Kết quả của luận án sẽ làm cơ sở để triển khai các nghiên cứu ứng dụng liên quan đến giá trị tài nguyên thực vật của họ Trôm trong các lĩnh vực như lâm học, dược học, và sinh thái học.

II. Tổng Quan Nghiên Cứu Phân Loại Họ Trôm Sterculiaceae

Các công trình nghiên cứu về Họ Trôm (Sterculiaceae) trên thế giới đều đề cập đến nhiều loài có giá trị kinh tế và dược liệu. Nhiều loài được sử dụng để lấy gỗ, sợi, hạt, và dầu. Tuy nhiên, quan điểm về việc sắp xếp các taxon và các bậc phân loại trong họ vẫn chưa thống nhất. Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu về họ Trôm còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tra cứu và phân loại. Việc phân loại hiện tại còn nhiều quan điểm khác nhau dẫn đến ranh giới chưa rõ ràng.

2.1. Nghiên cứu phân loại trên thế giới Các hệ thống phân loại khác nhau

Trên thế giới, Họ Trôm (Sterculiaceae) được ghi nhận có khoảng 68 chi, 1100 loài, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới thuộc hai bán cầu (Tang Y. Người đầu tiên đặt tên cho họ Trôm là E. Ventenat ex Salisbury vào năm 1807 với chi Typus là Sterculia L. Các công trình trên thế giới thường nhắc đến họ này bởi tên là “Cacao family” do trong họ này có loài cây Ca cao để sản xuất Ca cao nổi tiếng.

2.2. Nghiên cứu tại Việt Nam Tình hình và hạn chế

Ở Việt Nam, chỉ có một số công trình nghiên cứu về Họ Trôm như Gagnepain (1911), Phạm Hoàng Hộ (1991, 1999), Võ Văn Chi (1997, 2003, 2004, 2012), Nguyễn Tiến Bân (1997, 2003). Tuy nhiên, các công trình này thường chỉ giới thiệu tóm tắt các loài hoặc chỉ giới thiệu đến chi, hoặc các thông tin đã quá cũ so với những thay đổi hiện nay, gây không ít khó khăn cho việc tra cứu. Bên cạnh đó, việc phân loại hiện tại có nhiều quan điểm khác nhau nên dẫn đến ranh giới của các bậc phân loại, các taxon vẫn chưa thống nhất.

2.3. Giá trị làm thuốc của họ Trôm Sterculiaceae Vent. trên thế giới

Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về giá trị làm thuốc của Họ Trôm (Sterculiaceae Vent.). Ví dụ, các loài thuộc chi Sterculia được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về tiêu hóa, hô hấp và da. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất chiết xuất từ các loài Trôm có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Loại Họ Trôm Sterculiaceae

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp truyền thống và hiện đại để phân loại Họ Trôm (Sterculiaceae). Các phương pháp bao gồm kế thừa tài liệu, thu mẫu tiêu bản tươi, phân loại bằng hình thái so sánh, chiết xuất và phân tách mẫu, phân lập các hợp chất sạch, xác định cấu trúc hóa học, thử hoạt tính sinh học, vẽ sơ đồ phân bố, và xử lý số liệu. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và toàn diện của nghiên cứu.

3.1. Thu mẫu tiêu bản tươi Quá trình và kỹ thuật

Quá trình thu mẫu tiêu bản tươi của các loài thuộc Họ Trôm (Sterculiaceae) được thực hiện theo các quy trình chuẩn để đảm bảo chất lượng mẫu. Các mẫu được thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau trên khắp Việt Nam, bao gồm cả các khu vực rừng tự nhiên và các khu bảo tồn. Kỹ thuật thu mẫu bao gồm việc ghi chép chi tiết về thông tin địa điểm, đặc điểm sinh thái của cây, và các đặc điểm hình thái quan trọng.

3.2. Phân loại bằng hình thái so sánh Đặc điểm và tiêu chí

Phương pháp phân loại bằng hình thái so sánh được sử dụng để xác định các loài thuộc Họ Trôm (Sterculiaceae) dựa trên các đặc điểm hình thái quan trọng như hình dạng lá, hoa, quả, và hạt. Các tiêu chí phân loại bao gồm kích thước, hình dạng, màu sắc, và cấu trúc của các bộ phận thực vật. Các đặc điểm này được so sánh với các mô tả trong các tài liệu phân loại thực vật hiện có để xác định danh tính của các loài.

3.3. Phương pháp chiết xuất và phân tách mẫu

Các mẫu thực vật sau khi thu thập được tiến hành chiết xuất bằng các dung môi khác nhau để thu được các cặn chiết có chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học. Sau đó, các cặn chiết này được phân tách bằng các phương pháp sắc ký khác nhau để phân lập các hợp chất sạch. Các phương pháp sắc ký thường được sử dụng bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

IV. Kết Quả Phân Loại và Giá Trị Dược Liệu Của Họ Trôm

Nghiên cứu đã lựa chọn hệ thống phân loại của Y. (2008) để sắp xếp các taxon của Họ Trôm ở Việt Nam. Theo đó, họ này ở Việt Nam hiện ghi nhận có 4 phân họ, 23 chi và 87 loài. Nghiên cứu cũng đã góp phần công bố 3 loài mới cho khoa học. Bên cạnh đó, nghiên cứu cung cấp dẫn liệu khoa học về hoạt tính sinh học từ thân của loài Chưng sao (Commersonia bartramia).

4.1. Vị trí phân loại của họ Trôm Sterculiaceae

Theo quan điểm của các nhà phân loại học hiện đại, Họ Trôm (Sterculiaceae) thuộc bộ Bông (Malvales) cùng với các họ khác như Malvaceae, Tiliaceae, Bombacaceae và Elaeocarpaceae. Trong họ Sterculiaceae, các taxon được xếp vào 2 phân họ, các phân họ lại bao gồm các tông và các chi. Các phân họ khác nhau bởi đặc điểm cơ bản là quả nang gồm các lá noãn dính và quả dạng quả đại gồm các lá noãn gần rời nhau. Tóm tắt hệ thống như sau: Subfam. 1: Sterculioideae gồm 4 tông: Sterculieae (9 chi), Tarrietieae (1 chi), Mansonieae (2 chi), Triplochitoneae (1 chi). 2: Byttnerioideae gồm 9 tông: Lasiopetaleae (10 chi), Hermannieae (4 chi), Helmiopsideae (3 chi), Byttnerieae (4 chi), Theobromeae (7 chi), Fermontodendreae (2 chi), Eriolaeneae (1 chi), Dombeyeae (11 chi), Helictereteae (6 chi).

4.2. Đặc điểm hình thái của họ Trôm Sterculiaceae Vent.

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của các taxon thuộc Họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam. Các đặc điểm hình thái được nghiên cứu bao gồm thân, lá, hoa, quả và hạt. Nghiên cứu cũng đã xây dựng khóa định loại lưỡng phân để nhận biết các chi và loài thuộc họ Trôm ở Việt Nam.

4.3. Giá trị làm thuốc của các loài thuộc họ Trôm Sterculiaceae Vent.

Nghiên cứu đã thống kê và đánh giá giá trị làm thuốc của các loài thuộc Họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam. Các loài Trôm được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm các bệnh về tiêu hóa, hô hấp và da. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất chiết xuất từ các loài Trôm có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa.

V. Ứng Dụng Dược Tính Tiềm Năng Của Cây Chưng Sao Commersonia

Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu khoa học về hoạt tính sinh học từ thân của loài Chưng sao (Commersonia bartramia). Quercetin (5) có hoạt tính chống ôxy hóa tốt với giá trị EC50 là 11,43 ± 0,95 µg/mL. Quercetin (5) cũng cho hoạt tính gây độc tế bào mạnh nhất với dòng tế bào gây ung thư phổi A549 với IC50 là 43,64 ± 3,63 g/mL so với các dòng tế bào gây ung thư thử nghiệm là Hep-G2 và MCF-7.

5.1. Hoạt tính chống oxy hóa của Quercetin từ Chưng Sao

Quercetin là một flavonoid có nhiều trong thực vật và có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Quercetin chiết xuất từ thân cây Chưng Sao có hoạt tính chống oxy hóa tốt với giá trị EC50 là 11,43 ± 0,95 µg/mL.

5.2. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư phổi A549 của Quercetin

Nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng Quercetin có hoạt tính gây độc tế bào mạnh nhất với dòng tế bào gây ung thư phổi A549 với IC50 là 43,64 ± 3,63 g/mL so với các dòng tế bào gây ung thư thử nghiệm là Hep-G2 và MCF-7. Kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của Quercetin trong điều trị ung thư phổi.

VI. Kết Luận Giá Trị Nghiên Cứu và Hướng Phát Triển Họ Trôm

Nghiên cứu này là công trình đầy đủ và có hệ thống về phân loại Họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam. Đã lựa chọn quan điểm của Y. (2008) để sắp xếp các taxon của họ Trôm ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu này góp phần cung cấp dữ liệu cho các nghiên cứu về phân loại thực vật, bảo tồn đa dạng sinh học, và phát triển nguồn dược liệu bền vững.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu phục vụ cho việc phân loại Họ Trôm ở Việt Nam và bổ sung thêm dẫn liệu về nguồn tài nguyên cây thuốc ở Việt Nam. Kết quả của luận án phục vụ cho các ngành khoa học ứng dụng vào sản xuất dược liệu, lâm nghiệp, sinh thái và tài nguyên sinh vật.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về giá trị dược liệu họ Trôm

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm và phân tích các hợp chất có hoạt tính sinh học từ các loài Trôm khác, đánh giá tác dụng của chúng trên các bệnh khác nhau, và phát triển các sản phẩm dược liệu từ nguồn tài nguyên này. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu từ Họ Trôm để đảm bảo nguồn cung cho các mục đích sử dụng.

15/05/2025
Nghiên cứu phân loại và giá trị làm thuốc của họ trôm sterculiaceae ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu phân loại họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) trên thế giới. Giá trị làm thuốc của họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) trên thế giới.

Nghiên cứu phân loại họ Trôm (Sterculiaceae Vent. Giá trị làm thuốc của họ Trôm (Sterculiaceae Vent. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa tài liệu. Phương pháp thu mẫu tiêu bản tươi của các loài vật thuộc họ Trôm.

Phương pháp phân loại bằng hình thái so sánh. Phương pháp chiết xuất mẫu và phân tách mẫu. Phương pháp phân lập các hợp chất sạch từ các cặn chiết. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của hợp chất.

Phương pháp thử hoạt tính sinh học. Phương pháp vẽ sơ đồ phân bố của các loài. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Lựa chọn hệ thống thích hợp cho việc phân loại các taxon thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent. Lựa chọn hệ thống thích hợp để sắp xếp các taxon thuộc họ trôm (Sterculiaceae Vent. Vị trí phân loại của họ Trôm (Sterculiaceae). Đặc điểm hình thái của họ Trôm (Sterculiaceae Vent.

Sử dụng khóa lưỡng phân để định loại đến phân họ và chi của họ Trôm (Sterculiaceae Vent. Đặc điểm hình thái của các taxon và khóa định loại đến loài thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent. - Phân họ Trôm. Heritiera Aiton – Cui tim.

Tarrietia Blume – Huỷnh. Firmiana Marsili – Bo rừng. Pterygota Schott & Endl. Hildegardia Schott & Endl.

- Trôm bài cành. Cola Schott & Endl. – Phân họ Thâu kén. – Phân họ Bích nữ.

– Chưng sao. – Phân họ hồng mang. – Ngũ phướng. Giá trị làm thuốc của các loài thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.

Đa dạng về nhóm bệnh được chữa trị. Đa dạng về bộ phận sử dụng làm thuốc. Đa dạng về dạng cây của các loài cây thuốc. Bước đầu thử hoạt tính chống ôxy hóa và gây độc tế bào từ thân của loài Chưng sao (Commersonia bartramia (L.

133 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Dịch nghĩa CPNP Phòng lưu giữ mẫu thực vật thuộc Vườn Quốc gia Cúc Phương Herbarium of Cuc Phuong National Park, Vietnam G Conservatoire et Jardin botaniques de la Ville de Genève GTSD Giá trị sử dụng HN Phòng lưu giữ mẫu thực vật thuộc Viện Sinh thái và tài nguyên sinh vật (IEBR), VAST NIMM Phòng lưu giữ mẫu thực vật thuộc Viện Dược liệu, Bộ Y Tế HNU Phòng lưu giữ mẫu thực vật thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên K Herbarium of Royal Botanic Gardens, Kew, England. KRIB Herbarium of Korea Research Institute of Bioscience and Biotechnology, South Korea LINN Herbarium of Linnean Society of London MNC Mẫu nghiên cứu P (NMHN) Herbarium of Muséum National d'Histoire Naturelle, Paris, France. (Muséum National d'Histoire Naturelle) VNM Phòng lưu giữ mẫu thực vật thuộc Viện Sinh học Nhiệt đới (ITB), VAST, Vietnam VNMN Phòng lưu giữ mẫu thực vật thuộc Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam TAI Phòng lưu giữ mẫu thực vật thuộc Viện nghiên cứu cây gỗ Đài Loan.

DANH MỤC BẢNG TT Nội dung bảng Trang Bảng 1.1 Bảng tổng hợp các chi thuộc họ Trôm (Sterculiaceae) có ở 21 Việt Nam Bảng 3.1 Các quan điểm phân chia các taxon bậc dưới họ của một số 31 tác giả nghiên cứu họ Sterculiaceae Vent.2 Các quan điểm phân chia các taxon bậc tông của một số tác 33 giả nghiên cứu họ Sterculiaceae Vent.3 Danh sách các loài cây có giá trị làm thuốc thuộc họ Trôm 124 Bảng 3.4 Sự đa dạng về các nhóm chữa trị bệnh bằng cây thuốc 130 Bảng 3.5 Sự đa dạng trong các bộ phận được sử dụng làm thuốc 132 Bảng 3.6 Dạng thân của các loài cây thuốc thuộc họ Trôm 133 Bảng 3.7 Cấu trúc của 3 hợp chất mới phân lập từ Chưng sao 135 Bảng 3.8 Tác dụng gây độc tế bào và chống oxy hoá của cặn chiết và 137 các hợp chất phân lập DANH MỤC HÌNH TT Nội dung hình Trang Mối quan hệ gần gũi có thể giữa các taxon thuộc nhóm Core Hình 1. (Theo Alverson WS và cộng sự, 1999) Vị trí và mối quan hệ của các taxon bậc phân họ thuộc họ Hình 1. Barbara, 2001) Mối quan hệ của các chi trong phân họ Sterculioideae Hình 1. Sơ đồ qui trình chiết mẫu KCN-01 28 Hình 3.

Hình thái thân thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.2 Đặc điểm hình thái lá họ Trôm (Sterculiaceae Vent.3 Đặc điểm hình thái lá đơn họ Trôm (Sterculiaceae Vent.4 Một số đặc điểm hình thái lá kèm và lá bắc họ Trôm 41 (Sterculiaceae) Hình 3. Một số đặc điểm hình thái cụm hoa của họ Trôm 42 (Sterculiaceae Vent.6 Một số đặc điểm hình thái hoa của họ Trôm (Sterculiaceae 43 Vent.7 Một số đặc điểm hình thái đài và cánh hoa của họ Trôm 44 (Sterculiaceae Vent.8 Một số hình dạng quả và hạt của họ Trôm (Sterculiaceae 45 Vent.9 Một số hình dạng lông của họ Trôm (Sterculiaceae Vent. Lý do lựa chọn đề tài Do nằm ở vị trí chuyển giao của nhiều luồng sinh vật: phía đông mang các đặc điểm địa sinh học của dãy Hymalaya; phía nam có các kiểu hệ sinh thái tương tự với các hệ sinh thái biển đảo và đất liền của khu vực Đông Nam Á; dãy Trường Sơn là vùng chuyển tiếp giữa kiểu khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới nên Việt Nam có hệ thực vật đa dạng. Theo Nguyễn Tiến Bân (2003) thì Việt Nam hiện có gần 20.000 loài thực vật [1].

Dưới tác động của tự nhiên cũng như của con người làm cho hệ thực vật luôn bị biến đổi, các công trình nghiên cứu về phân loại thực vật thường cập nhật thông tin chính xác làm cơ sở khoa học cho các lĩnh vực khoa học khác có tính ứng dụng như: Sinh thái học, Sinh lý thực vật, Tài nguyên thực vật, Dược học. Họ Trôm (Sterculiaceae) có 68 chi gồm khoảng 1100 loài phân bố khắp khu vực nhiệt đới và ôn đới (Tang Y. và cộng sự, 2008) [2]. Theo Danh lục thực vật Việt Nam, họ Trôm (Sterculiaceae) có 22 chi, hơn 80 loài [1].

Các công trình nghiên cứu về họ Trôm trên thế giới đều đề cập đến nhiều loài có giá trị kinh tế và giá trị được sử dụng làm thuốc [3][4][5], nhiều loài được ghi nhận với giá trị lấy gỗ để đóng đồ dùng hoặc làm gỗ trong xây dựng [6]. Bên cạnh đó, nhiều loài được ghi nhận lấy sợi từ vỏ làm dây buộc, cho hạt ăn được, cho dầu để thắp sáng [6, 7],. Tuy nhiên, quan điểm về việc sắp xếp các taxon và các bậc phân loại trong họ vẫn còn chưa được thống nhất. Ở Việt Nam chỉ có một số công trình nghiên cứu về họ Trôm như Gagnepain (1911) [8], Phạm Hoàng Hộ (1991, 1999) [9,10], Võ Văn Chi (1997, 2003, 2004, 2012) [11-14], Nguyễn Tiến Bân (1997, 2003) [15, 1],…Tuy nhiên, các công trình này thường chỉ được giới thiệu tóm tắt các loài hay chỉ giới thiệu đến chi hoặc các thông tin đã quá cũ so với những thay đổi hiện nay, gây không ít khó khăn cho việc tra cứu.

Bên cạnh đó, việc phân loại họ Trôm hiện tại có nhiều quan điểm khác nhau nên dẫn đến ranh giới của các bậc phân loại, các taxon vẫn chưa thống nhất. Mặt khác, đa số các loài thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) đều là loài có hoa đơn tính, việc định loại gặp rất nhiều khó khăn do cấu tạo phức tạp và sự giống nhau về các đặc điểm cấu tạo của hoa giữa các loài. Do vậy, để cung cấp dẫn liệu về hình thái đầy đủ của các taxon thuộc họ Trôm ở Việt Nam nhằm nhận biết và đánh giá về 2 giá trị sử dụng làm thuốc của các loài họ Trôm, chúng tôi đã thực hiện đề tài: Nghiên cứu phân loại và giá trị làm thuốc của họ Trôm (Sterculiaceae Vent. Mục đích Xây dựng dữ liệu đầy đủ thông tin của các loài họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam và các taxon được sắp xếp một cách có hệ thống.

Kết quả đạt được của luận án làm cơ sở để có thể triển khai các nghiên cứu ứng dụng có liên quan đến giá trị tài nguyên thực vật của họ Trôm trong các lĩnh vực có liên quan như: lâm học, dược học, sinh thái học, … 3. Nội dung nghiên cứu Nghiên cứu về vị trí phân loại và các taxon thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam; lựa chọn hệ thống thích hợp cho việc sắp xếp các taxon thuộc họ Trôm ở Việt Nam. Nghiên cứu đặc điểm hình thái của các taxon thuộc họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam dựa vào kết quả phân tích các mẫu tiêu bản tươi thu được trong quá trình điều tra thực địa và mẫu tiêu bản khô được lưu giữ trong các bảo tàng thực vật trong và ngoài nước ; Xây dựng khoá định loại lưỡng phân để nhận biết các chi và loài thuộc họ Trôm ở Việt Nam. Mô tả tóm tắt đặc điểm hình thái để nhận biết các đại diện họ Trôm ở Việt Nam.

Xây dựng danh lục các loài làm thuốc và cung cấp một số dẫn liệu khoa học về hoạt tính chống ôxy hóa và gây độc tế bào của 1 loài thuộc họ Trôm. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án - Ý nghĩa khoa học Cung cấp cơ sở dữ liệu phục vụ cho việc phân loại họ Trôm ở Việt Nam ở Việt Nam. Bổ sung thêm dẫn liệu về nguồn tài nguyên cây thuốc ở Việt Nam ở Việt Nam. - Ý nghĩa thực tiễn 3 Kết quả của luận án phục vụ cho các ngành khoa học ứng dụng vào sản xuất dược liệu, lâm nghiệp, sinh thái và tài nguyên sinh vật.

Điểm mới của luận án 1. Cho đến nay, đây là công trình nghiên cứu về phân loại họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam một cách đầy đủ và có hệ thống. Đã lựa chọn quan điểm của Y. (2008) để sắp xếp các taxon của họ Trôm ở Việt Nam, họ Trôm (Sterculiaceae Vent.) ở Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại ghi nhận với 4 phân họ, có 23 chi và 87 loài và dưới loài.

Đã góp phần công bố 03 loài mới cho khoa học là Trôm kon chư răng (Sterculia konchurangensis C.Quang), Thâu kén tây nguyên (Helicteres taynguyenensis V.Dang, Vuong & Naiki) và Thâu kén đắk mil (Helicteres dakmilensis V. Dang, Vuong & Bao). Đã cung cấp dẫn liệu khoa học về hoạt tính sinh học từ thân của loài Chưng sao (Commersonia bartramia (L. Quercetin (5) có hoạt tính chống ôxy hóa tốt với giá trị EC50 là 11,43 ± 0,95 µg/mL.

Quercetin (5) cũng cho hoạt tính gây độc tế bào mạnh nhất với dòng tế bào gây ung thư phổi A549 với IC50 là 43,64 ± 3,63 g/mL so với các dòng tế bào gây ung thư thử nghiệm là Hep-G2 và MCF-7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Phân Loại và Giá Trị Dược Liệu của Họ Trôm (Sterculiaceae) tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phân loại và giá trị dược liệu của họ thực vật này tại Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ làm rõ các đặc điểm sinh học và phân loại của họ Trôm mà còn nhấn mạnh những ứng dụng tiềm năng trong y học cổ truyền và hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các loài cây trong họ Trôm, cũng như các hoạt chất có giá trị dược lý, từ đó mở ra cơ hội nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dược phẩm mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học phân tích biểu hiện một số gen liên quan đến con đường sinh tổng hợp ginsenoside ở sâm ngọc linh panax vietnamensis ha et grushv, nơi khám phá các gen có liên quan đến dược liệu quý. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây râu mèo việt nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt chất và tác dụng sinh học của các loài thực vật khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzyme α glucosidase và α amylase của loài camellia phanii ở việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt chất có khả năng ức chế enzyme, mở rộng thêm kiến thức về dược liệu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực dược liệu tại Việt Nam.