Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về nhân vật Dương Vân Nga đặt trong sự đối sánh giữa lịch sử và truyền thuyết đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tiếp cận các nhân vật lịch sử gây tranh cãi của dân tộc thế kỷ X. Thế kỷ X là giai đoạn bản lề xác lập nền độc lập tự chủ của Đại Cồ Việt sau ngàn năm Bắc thuộc, gắn liền với các biến cố chính trị trọng đại từ triều Đinh sang triều Tiền Lê. Trong bối cảnh đó, Thái hậu họ Dương nổi lên như một nhân vật chuyển giao quyền lực mang tính bước ngoặt, người "một vai gánh vác cả đôi sơn hà" nhưng chịu nhiều định kiến khắt khe từ sử quan phong kiến. Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Văn học dân gian (mã số 9 22 01 25) của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Hồng Thắm, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Bích Hà tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2020), đã giải quyết khoảng trống học thuật về việc nhìn nhận, giải mã nhân vật này từ lăng kính văn hóa dân gian và hệ thống truyền thuyết.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi sử học truyền thống chủ yếu xem Dương Vân Nga như một nhân vật phụ trợ, bị quy kết qua các thiết chế đạo đức Nho giáo gia trưởng, thì địa hạt văn học dân gian chưa có một công trình chuyên khảo nào hệ thống hóa toàn diện các bản kể, phân tích cấu trúc motif và giải mã không gian phụng thờ của bà trong đời sống đương đại.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Sự tương đồng và dị biệt giữa ghi chép của chính sử và truyện kể dân gian về Dương Vân Nga phản ánh điều gì về tâm thức cộng đồng? Giả thuyết 1 (H1): Truyền thuyết dân gian không sao chép lịch sử mà thực hiện quá trình lịch sử hóa và huyền thoại hóa nhằm tái định vị, chiêu tuyết và tôn vinh công trạng của nhân vật vượt lên trên định kiến phong kiến.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những motif tự sự nào cấu thành cốt truyện truyền thuyết Dương Vân Nga và chúng tuân theo quy luật loại hình nào của folklore? Giả thuyết 2 (H2): Hệ thống 7 motif đặc trưng tạo thành một cấu trúc tự sự hoàn chỉnh, liên kết chặt chẽ giữa tính lịch sử và tính thiêng của tín ngưỡng thờ Mẫu/thờ Thành hoàng.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hình tượng Dương Vân Nga vận động như thế nào trong đời sống văn hóa, chính trị và nghệ thuật đương đại? Giả thuyết 3 (H3): Nhân vật tiếp tục chuyển hóa thành biểu tượng của sự thức thời, bản lĩnh chính trị nữ quyền và nguồn cảm hứng sáng tạo nghệ thuật.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết quan hệ truyền thuyết - lịch sử (Đào Duy Anh, Kiều Thu Hoạch, Chu Xuân Diên), lý thuyết hình thái học và motif tự sự (Vladimir Propp, Stith Thompson), cùng lý thuyết nhân học tôn giáo về nghi lễ và tục thờ (Roy Rappaport, Edward Burnett Tylor). Quy mô khảo cứu bao quát 27 tác phẩm truyền thuyết (13 bản văn bản hóa, 14 bản điền dã) và 11 di tích thờ tự trên địa bàn 5 tỉnh: Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam, Thanh Hóa, Nghệ An, mang lại giá trị khoa học đột phá cả về lý luận folklore lẫn ứng dụng văn hóa - xã hội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phân hóa sâu sắc giữa hai dòng diễn ngôn chính yếu: diễn ngôn sử học phong kiến mang tính quy chuẩn đạo đức và diễn ngôn dân gian/nghiên cứu hiện đại mang tính nhân văn, thực chứng.
Ở dòng quan điểm phong kiến, từ Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên), Khâm định Việt sử thông giám cương mục (Quốc sử quán triều Nguyễn) đến Việt sử tiêu án và Đại Việt sử ký tiền biên (Ngô Thì Sĩ), Dương Thái hậu bị lên án gay gắt vì vi phạm đạo lý "tam tòng tứ đức". Ngô Thì Sĩ từng đưa ra luận điểm đanh thép: "Người cướp ngôi của Vệ Vương là Dương hậu, chứ không phải Thập đạo (tướng quân)". Ngược lại, Đại Việt sử lược – bộ sử biên niên ra đời sớm nhất – ghi nhận sự kiện chuyển giao quyền lực một cách khách quan: "Thái hậu thấy tình người vui thuận mới sai lấy áo long cổn khoác lên mình Lê Hoàn và xin ngài lên ngôi".
Từ thế kỷ XX, các học giả hiện đại đã mở ra hướng chiêu tuyết cho bà. Song Cối (Hoa Bằng, 1942) trong công trình "Tôi bào chữa cho Dương Thái hậu" khẳng định bà hoàn toàn vô tội và có công lớn với quốc gia. Các nhà nghiên cứu như Nguyễn Danh Phiệt (1981, 2007), Nguyễn Thế Giang (1982), Lã Đăng Bật (2005), Phan Huy Lê, Vũ Khiêu (2007) và Lê Văn Lan (2013) đều đánh giá hành động trao long bào là một quyết định chính trị sáng suốt, hy sinh quyền lợi cục bộ của dòng tộc vì nền độc lập dân tộc trước họa xâm lăng của nhà Tống năm 981. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những luồng ý kiến dè dặt, phê phán như nhóm tác giả Nhìn lại lịch sử (2013) hay GS. Đinh Xuân Lâm (2007), cho rằng vụ án Đỗ Thích ám sát Đinh Tiên Hoàng còn nhiều uẩn khúc và Dương Thái hậu là nhân vật "có vấn đề trong lịch sử".
DIỄN NGÔN VỀ DƯƠNG VÂN NGA
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
SỬ QUAN PHONG KIẾN (Nho giáo) DÂN GIAN & HỌC THUẬT HIỆN ĐẠI
- Ngô Sĩ Liên, Ngô Thì Sĩ - Dân gian: 11 di tích thờ tự, 27 truyền thuyết
- Quy chụp "dâm phụ", "cướp ngôi" - Hoa Bằng, Nguyễn Danh Phiệt, Vũ Khiêu...
- Đặt nặng "tam tòng", quyền lợi dòng tộc - Đề cao bản lĩnh, đặt lợi ích quốc gia lên trên
│ │
└───────────────────────────┬───────────────────────────┘
▼
KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT
(Chưa có công trình Folklore học chuyên sâu,
giải mã qua 7 motif và không gian văn hóa tâm linh)
Trên bình diện quốc tế, luận án đặt nhân vật Dương Vân Nga vào thế đối sánh với các trường hợp và lý thuyết toàn cầu:
- So sánh với Võ Tắc Thiên (Trung Quốc): Học giả Trần Đình Ba (2009) chỉ ra sự khác biệt bản chất: Võ Hậu thao túng quyền lực, tàn sát tông thất để xưng đế phục vụ tham vọng cá nhân; trong khi Dương Thái hậu tự nguyện trao quyền cho tướng lĩnh tài ba để cứu quốc, không màng vương quyền tối thượng.
- Nghiên cứu giới của Lee Seon Hee (Hàn Quốc, 2000): Tác giả Hàn Quốc nhận định Dương Vân Nga là hình mẫu phụ nữ Việt Nam đầu tiên dám thực hiện quyền tự quyết về hôn nhân và chính trị, vượt thoát khỏi giáo điều Nho giáo để thực thi trách nhiệm lịch sử.
- Khung lý thuyết quốc tế: Luận án vận dụng quan niệm của Linda Dégh về sự vận động của truyền thuyết (legend) từ văn bản thiêng sang truyền khẩu; lý thuyết của Jan Harold Brunvand về sự chuyển thể truyền thuyết sang nghệ thuật đương đại; và cảnh báo của Edward Burnett Tylor trong Văn hóa nguyên thủy (Primitive Culture): "Làm như vậy, họ đã làm mất đi ý nghĩa của những huyền thoại mà họ muốn giải thích và đã bóp méo lịch sử mà họ muốn làm cho nó phong phú hơn".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào lý luận văn học dân gian qua việc làm sáng tỏ cơ chế lịch sử hóa (historicization) và huyền thoại hóa (mythification). Nghiên cứu khẳng định truyền thuyết không phải là bản sao chép cơ học của hiện thực lịch sử mà là một cấu trúc nghệ thuật phản ánh "quan hệ tư tưởng thẩm mỹ của nhân dân đối với các sự kiện lịch sử" (theo định nghĩa của Kiều Thu Hoạch). Bằng việc chứng minh quá trình "khắc phục khoảng trống chính sử" của dã sử dân gian, công trình mở rộng lý thuyết tiếp nhận văn học, chỉ ra rằng tâm thức dân gian đóng vai trò như một bộ lọc văn hóa, hóa giải những định kiến chính trị phong kiến để bảo tồn ký ức tập thể về những cá nhân kiệt xuất.
KHUNG PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍNH LỊCH SỬ THẾ KỶ X │
│ (Chính sử: Đại Việt sử lược, Toàn thư, Cương mục; Bối cảnh độc lập tự chủ) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC MOTIF VĂN HỌC DÂN GIAN (FOLKLORE) │
│ 1. Ra đời kì lạ 2. Đặt tên chào đời 3. Hồng nhan họa thủy │
│ 4. Khẩu khí đế vương 5. Luyến ái 6. Trao áo long bào │
│ 7. Hiển linh phù trợ │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN VĂN HÓA TÂM LINH & ĐỜI SỐNG ĐƯƠNG ĐẠI │
│ - 11 Di tích thờ tự (Hoa Lư, Ninh Bình, Hà Nam, Nam Định, Thanh Hóa...) │
│ - Chuyển thể sân khấu (Chèo, Cải lương: Trúc Đường, Hoàng Công Khanh) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự tích hợp liên ngành giữa Folklore học, Sử học, Nhân học văn hóa và Xã hội học văn học:
- Lý thuyết Type và Motif (Vladimir Propp, Antti Aarne - Stith Thompson): Nhận diện và giải mã hệ thống 7 motif cốt lõi cấu thành vòng đời tự sự của nhân vật:
- Motif sự ra đời kì lạ: Điềm báo thụ thai, hương thơm ngào ngạt, ánh hào quang.
- Motif đặt tên theo đặc điểm lúc chào đời: Dương Vân Nga gắn với đám mây ngũ sắc rực rỡ.
- Motif hồng nhan họa thủy: Sắc đẹp làm khuynh đảo chính trường, tạo thế liên minh dòng họ Dương - Đinh.
- Motif tiếng hát mang khẩu khí đế vương: Dự báo vị thế mẫu nghi thiên hạ.
- Motif luyến ái: Mối nhân duyên tiền định với Thập đạo tướng quân Lê Hoàn từ thuở thiếu thời.
- Motif trao ngôi (khoác áo long bào): Hành động chuyển giao quyền lực tối thượng tại nội điện Hoa Lư.
- Motif hiển linh: Phù trợ hậu thế đánh giặc, ban phúc lành cho dân làng.
- Lý thuyết Nghi lễ và Tục thờ (Roy Rappaport): Phân tích cấu trúc thờ phụng tại các di tích, chỉ ra sự chuyển biến từ "đền Đinh thượng miếu, đền Lê hạ từ" đến vị trí phối thờ trang trọng của Dương Thái hậu như chiếc cầu nối tâm linh giữa hai vương triều.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận và nhận thức luận của chủ nghĩa thực chứng kết hợp giải thông học văn hóa (cultural hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính phân tích văn bản chuyên sâu (textual analysis) với điều tra điền dã nhân học thực địa (ethnographic fieldwork).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn:
- Khảo sát văn bản học: Thu thập, thẩm định 13 bản kể truyền thuyết đã xuất bản trong các tổng tập folklore Việt Nam và 6 bộ cổ sử biên niên (Đại Việt sử lược, Toàn thư, Cương mục, Tiền biên, Việt sử tiêu án, Lịch triều hiến chương loại chí).
- Điền dã dân tộc học: Khảo sát thực địa tại 5 tỉnh trọng điểm (Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam, Thanh Hóa, Nghệ An); phỏng vấn sâu các nghệ nhân dân gian, thủ từ, ban quản lý di tích; ghi âm, ghi chép 14 dị bản truyền miệng chưa từng được công bố.
- Phương pháp so sánh loại hình: Đối chiếu cấu trúc cốt truyện và motif giữa nhóm truyền thuyết Dương Vân Nga với các truyền thuyết anh hùng dân tộc khác (Hai Bà Trưng, Lê Chân, Bà Triệu, Ỷ Lan).
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa văn bản chính sử, truyền thuyết dã sử và chứng tích vật thể tại các di tích đền miếu, văn bia, thần tích thành hoàng.
MA TRẬN DỮ LIỆU KHẢO SÁT
┌───────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┐
│ Hạng mục dữ liệu │ Quy mô / Địa bàn cụ thể │
├───────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ Tổng số truyền thuyết │ 27 tác phẩm (13 bản xuất bản, 14 bản điền dã)│
│ Di tích thờ tự / phối thờ │ 11 di tích tiêu biểu │
│ Địa bàn điền dã trọng điểm │ 05 tỉnh (Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam, │
│ │ Thanh Hóa, Nghệ An) │
│ Motif cấu trúc cốt truyện │ 07 motif chuyên biệt │
│ Văn bản cổ sử đối sánh │ 06 bộ sử biên niên & địa chí phong kiến │
└───────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát bao gồm 27 truyện kể phân bố qua các không gian lịch sử: vùng đất kinh đô Hoa Lư (Ninh Bình), quê hương vua Lê (Thanh Hóa), các căn cứ quân sự và vùng phụ cận (Nam Định, Hà Nam, Nghệ An). Phương pháp phân tích diễn ngôn (discourse analysis) và cấu trúc luận văn học giúp bóc tách từng tầng ngữ nghĩa của các biểu tượng văn hóa (áo long bào, sông Vân Sàng, tượng thờ nơi thềm cửa và thượng điện).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải mã tính thống nhất và dị biệt giữa Sử và Truyện: Luận án chứng minh rằng trong khi chính sử Nho giáo phân lập rạch ròi ngôi thứ và phán xét nhân vật bằng lăng kính đạo đức phong kiến, thì truyền thuyết dân gian lựa chọn dung hòa bằng tư duy thực tế và lòng biết ơn. Dân gian xem hành động trao áo long bào là đỉnh cao của đức hy sinh vì đại cục.
- Minh định danh xưng và thân thế: Tên gọi "Dương Vân Nga" hoàn toàn không có trong chính sử (chính sử chỉ chép "Dương thị", "Dương hậu", "Đại Thắng Minh hoàng hậu"). Luận án xác định danh xưng này bắt nguồn từ truyền thuyết dân gian, được học giả Văn Tân sử dụng năm 1971 và phổ biến rộng khắp qua vở chèo/cải lương của tác giả Trúc Đường (1977), tạo nên một sự "ngược dòng" thú vị từ văn hóa đại chúng đi vào nhận thức xã hội.
- Xác lập 7 motif cấu trúc đặc trưng: Luận án là công trình đầu tiên sơ đồ hóa hoàn chỉnh chuỗi motif tự sự về một hoàng hậu hai triều, chứng minh tính quy luật của thể loại truyền thuyết nhân vật lịch sử Việt Nam.
- Hóa giải hai đại nghi án lịch sử: Phân tích sâu sắc hai tồn nghi "nghi án ám sát vua Đinh" và "nghi án tư thông với Lê Hoàn". Luận án khẳng định dưới góc nhìn văn hóa dân gian thế kỷ X – thời điểm văn hóa bản địa phóng khoáng chưa bị Nho giáo hóa sâu sắc – mối quan hệ Đinh Bộ Lĩnh - Dương Vân Nga - Lê Hoàn hoàn toàn phù hợp với tập tục cộng đồng và yêu cầu tập hợp sức mạnh quân sự chống ngoại xâm.
- Phát hiện về không gian phụng thờ tâm linh: Khảo sát 11 di tích cho thấy sự thay đổi vị trí tượng thờ Dương Vân Nga (từ chỗ đặt dưới đất nơi ngưỡng cửa thời phong kiến chuyển lên thượng điện trang trọng thời nay) phản ánh sự biến chuyển căn bản trong ý thức xã hội và sự phục hồi công lý lịch sử cho nhân vật.
DIỄN TIẾN CHUYỂN DỊCH KHÔNG GIAN TÂM LINH VÀ NHẬN THỨC
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ THỜI PHONG KIẾN │ │ THỜI HIỆN ĐẠI │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ - Định kiến Nho giáo │ ──────► │ - Đánh giá khách quan │
│ - Tượng đặt dưới đất │ │ - Tượng đặt thượng điện │
│ - Bị coi là "phụ cảm" │ │ - Biểu tượng yêu nước │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Làm giàu thêm kho tàng lý luận tự sự học dân gian Việt Nam, cung cấp mô hình mẫu cho việc nghiên cứu các nhân vật lịch sử - truyền thuyết lưỡng diện (như Trần Thủ Độ, Hồ Quý Ly, Mạc Đăng Dung).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại Quần thể danh thắng Tràng An - Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình), hỗ trợ quy hoạch không gian tượng đài và lễ hội truyền thống.
- Về giáo dục và chính sách: Đổi mới phương pháp giảng dạy văn học dân gian ở bậc đại học và phổ thông, chuyển từ lối tiếp cận đạo đức học giản đơn sang tư duy đa chiều liên ngành giữa văn học, lịch sử và nhân học.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:
- Giới hạn tư liệu cổ: Nguồn tư liệu văn bản thế kỷ X hầu như không còn nguyên bản do sự tàn phá của thời gian và họa xâm lăng của nhà Minh, buộc nghiên cứu phải dựa vào các văn bản khắc in từ thế kỷ XV trở đi.
- Phạm vi không gian: Mặc dù đã khảo sát 5 tỉnh trọng điểm, một số vùng lưu truyền truyền thuyết nhánh tại các địa bàn xa hơn ở Bắc Trung Bộ chưa được bao quát toàn diện.
Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất:
- Mở rộng ứng dụng lý thuyết nhân học hình ảnh (visual anthropology) để phân tích nghệ thuật tạo hình tượng thờ Dương Vân Nga qua các thời kỳ.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích tần suất xuất hiện và biến thể từ vựng của 27 dị bản truyền thuyết.
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (cross-cultural study) giữa hình tượng Dương Vân Nga với các nữ vương/hoàng hậu chấp chính tại khu vực Đông Á và Đông Nam Á cổ trung đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu rộng với dự báo trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên ngành Ngữ văn, Lịch sử, Văn hóa học và Giới tính học (Gender Studies). Trên phương diện văn hóa - xã hội, công trình góp phần định hình nhận thức đúng đắn của cộng đồng về vai trò của phụ nữ trong lịch sử dựng nước và giữ nước, xóa bỏ những định kiến phong kiến kéo dài hàng thế kỷ. Trong ngành công nghiệp văn hóa và du lịch, kết quả khảo sát 11 di tích cung cấp nguồn ngữ liệu chuẩn xác để xây dựng các sản phẩm du lịch di sản văn hóa tâm linh tại Ninh Bình và các tỉnh lân cận.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả Folklore/Sử học: Tiếp cận hệ thống tư liệu điền dã quý giá gồm 27 bản kể truyền thuyết và khung phân tích motif chuẩn mực.
- Giảng viên, giáo viên Ngữ văn: Sở hữu tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ giảng dạy các chuyên đề văn học dân gian và nhân vật lịch sử.
- Cơ quan quản lý di sản và văn hóa: Có căn cứ khoa học xác đáng để xếp hạng di tích, phục dựng lễ hội Hoa Lư và định vị các công trình văn hóa tưởng niệm.
- Biên kịch, nghệ sĩ sân khấu: Khai thác chất liệu phong phú từ 7 motif tự sự để sáng tác các tác phẩm nghệ thuật đương đại giàu bản sắc dân tộc.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc xác lập và chứng minh cơ chế "khắc phục khoảng trống và đính chính chính sử" của thể loại truyền thuyết thông qua hệ thống 7 motif tự sự, giải phóng nhân vật lịch sử Dương Vân Nga khỏi sự quy kết của hệ tư tưởng Nho giáo phong kiến.
-
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các công trình trước đây?
Luận án kết hợp phương pháp so sánh loại hình văn học với phương pháp điền dã nhân học văn hóa tại 11 di tích trên 5 tỉnh, đối sánh trực tiếp giữa 13 bản văn bản hóa và 14 bản truyền miệng, vượt ra ngoài lối tiếp cận sử học thuần túy của các học giả đi trước.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Sự biến đổi vị trí không gian tâm linh của tượng thờ Dương Vân Nga tại Cố đô Hoa Lư: từ chỗ bị đặt dưới đất nơi bậc cửa ra vào do áp lực của đạo đức phong kiến, dân gian đã dần đưa bà vào thượng điện phối thờ cùng vua Đinh và vua Lê, minh chứng cho sức mạnh bền bỉ của công lý nhân dân.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp danh mục bảng biểu chi tiết về 27 dị bản truyền thuyết (phụ lục khảo sát), bảng tổng hợp 11 di tích thờ tự, tiêu chí phân loại 7 motif tự sự, cho phép các nhà nghiên cứu folklore kiểm chứng và mở rộng trên các nhóm nhân vật lịch sử khác.
-
Định hướng nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ đề tài này là gì?
Xây dựng bản đồ số hóa không gian phân bố truyền thuyết và tín ngưỡng thờ nữ danh nhân lịch sử thế kỷ X trên toàn quốc; kết hợp nghiên cứu so sánh khu vực Đông Nam Á về các mẫu hình nữ lãnh đạo thời kỳ xác lập nhà nước sơ kỳ.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và xử lý toàn diện 27 văn bản truyền thuyết và 11 di tích thờ tự liên quan đến Thái hậu Dương Vân Nga trên địa bàn 5 tỉnh.
- Thiết lập thành công mô hình cấu trúc 7 motif đặc trưng của truyền thuyết Dương Vân Nga, khẳng định quy luật loại hình tự sự dân gian.
- Giải mã khoa học sự đối lập giữa quan điểm chính sử Nho gia và tâm thức dân gian, khẳng định vai trò chuyển giao quyền lực lịch sử tiến bộ của nhân vật.
- Minh định quá trình huyền thoại hóa và hình thành danh xưng "Dương Vân Nga" trong dòng chảy văn hóa từ thế kỷ X đến đương đại.
- Khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của công trình trong việc bảo tồn di sản Cố đô Hoa Lư và đổi mới nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam theo định hướng liên ngành hiện đại.