Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về câu hỏi tu từ (rhetorical questions) trong tiếng Việt của tác giả Lê Thị Thu Hoài (2013), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đông và GS. Vũ Đức Nghiệu tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ, Mã số: 62 22 01 01), là một công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng nghi vấn phi chính danh dưới góc độ ngữ nghĩa – ngữ dụng học đương đại. Trong dòng chảy ngôn ngữ học truyền thống, câu hỏi tu từ phần lớn chỉ được xem xét một cách rời rạc như một phương tiện tu từ học hay một biến thể cú pháp ngoại biên mang tính biểu cảm. Nghiên cứu này định vị lại toàn bộ bản thể học của câu hỏi tu từ, xem đây là một cấu trúc hành chức hoàn chỉnh được quy định bởi sự tương tác phức hợp giữa hành động ngôn từ, cấu trúc tình thái, cơ chế đa thanh và chiến lược lập luận trong diễn ngôn.

Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các công trình ngữ pháp cấu trúc luận trước đây (Nguyễn Kim Thản, 1975; Diệp Quang Ban, 1989; Hoàng Trọng Phiến, 1980) chỉ dừng lại ở việc miêu tả hình thái bề mặt, quy giản nội dung câu hỏi tu từ về một câu tường thuật tương đương hoặc xem yếu tố hỏi thuần túy là "vỏ bọc hình thức". Ngay cả trong giới nghiên cứu quốc tế, các mô hình ngữ pháp tạo sinh và ngữ nghĩa học hình thức (Sadock, 1971, 1974; Han, 2002) cũng gặp bế tắc khi coi đại từ nghi vấn (wh-words) đơn giản là bị ánh xạ thành tác tử phủ định logic, triệt tiêu hoàn toàn bản chất tương tác hội thoại của phát ngôn.

Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án tập trung vào 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết cốt lõi (Hypotheses - H):

  • RQ1 & H1: Cấu trúc hình thức của câu hỏi tu từ tiếng Việt được tổ chức theo những khuôn hỏi quy chế hóa nào? Giả thuyết H1: Câu hỏi tu từ tiếng Việt không phân bố ngẫu nhiên mà vận hành theo các khuôn cấu trúc ổn định, phân hóa theo hai cực khẳng định và phủ định với sự chi phối của các tác tử chuyên biệt (có... đâu, nào... có, chẳng... là gì).
  • RQ2 & H2: Thành tố hỏi trong câu hỏi tu từ có thực sự rỗng nghĩa như quan niệm truyền thống? Giả thuyết H2: Thành tố hỏi vẫn bảo lưu trọn vẹn ý nghĩa hỏi đích thực, đóng vai trò kích hoạt chiến thuật chất vấn (interrogation strategy) trong hội thoại.
  • RQ3 & H3: Cơ chế tri nhận nào chi phối sự hình thành các mệnh đề ngầm ẩn khẳng định và phủ định? Giả thuyết H3: Mệnh đề ngầm ẩn được sản sinh thông qua sự tích hợp giữa tiền giả định ngữ cảnh, tình thái đánh giá chủ quan và cấu trúc đa thanh nhiều chủ ngôn.
  • RQ4 & H4: Câu hỏi tu từ thực hiện những chức năng giao tiếp và lập luận gián tiếp nào? Giả thuyết H4: Câu hỏi tu từ đóng vai trò như một tác tử lập luận định hướng kết luận, thực hiện các hành vi bác bỏ, từ chối, phản bác mang đậm bản sắc văn hóa giao tiếp gián tiếp của người Việt.

Tầm quan trọng định lượng của đối tượng được chứng minh qua thống kê ngữ liệu của Cao Xuân Hạo (2004) trong kiệt tác Truyện Kiều: "... mức thông dụng của loại câu này vượt xa các loại câu có giá trị ngôn trung gián tiếp khác. Trong truyện Kiều có 374 câu có hình thức nghi vấn thì có tới 229 câu có giá trị phủ định, chỉ có 125 câu là câu hỏi chính danh. Cũng trong truyện Kiều, có 339 câu có giá trị phủ định thì chỉ có 110 câu có hình thức phủ định (có dùng vị từ phủ định như: không, chưa, chẳng), còn lại (229 câu) là những câu nghi vấn. Số câu nghi vấn có giá trị khẳng định là 20" [28; 404]. Tỷ lệ 67,55% (229/339) phát ngôn phủ định được thực hiện thông qua hình thức nghi vấn khẳng định tầm vóc vượt trội của câu hỏi tu từ trong hệ thống giao tiếp tiếng Việt.


Literature Review và Positioning

Khảo sát tổng quan y văn cho thấy sự phân hóa sâu sắc giữa hai khuynh hướng tiếp cận lớn đối với câu nghi vấn trong tiếng Việt:

  1. Khuynh hướng cấu trúc - hình thái học truyền thống: Đại diện bởi Trần Trọng Kim (1940), Bùi Kỷ, Phạm Duy Khiêm, Nguyễn Kim Thản (1964, 1975), Hồ Lê (1976), Hoàng Trọng Phiến (1980), Diệp Quang Ban (1987, 1989). Các tác giả này phân loại câu hỏi dựa trên tiêu chí cú pháp thuần túy (câu hỏi toàn bộ, câu hỏi bộ phận, câu hỏi lựa chọn). Khi chạm trán câu hỏi tu từ, họ xếp chúng vào dạng ngoại lệ của câu khẳng định/phủ định đặc biệt hoặc câu hỏi "không cần trả lời", nhấn mạnh tính biểu cảm tu từ học mà bỏ qua cơ chế tạo nghĩa ngầm ẩn.
  2. Khuynh hướng ngữ dụng - chức năng học: Mở đường bởi Lê Đông (1994, 1996), Đỗ Hữu Châu (2001), Cao Xuân Hạo (1991, 2004), Nguyễn Đức Dân (1983, 1998), Nguyễn Phú Phong (1994, 2002). Đáng chú ý, Cao Xuân Hạo đã phân chia câu hỏi dựa trên lực ngôn trung (Illocutionary Force), chính thức xác lập vị trí của "câu hỏi có giá trị phủ định" và "câu hỏi có giá trị khẳng định" bên cạnh câu hỏi chính danh. Tuy nhiên, các khảo cứu này vẫn chỉ dừng ở mức nhận định khái quát, khảo sát đơn lẻ một vài hư từ như đâu, chẳng mà chưa dựng lập được một mô hình ngữ nghĩa – ngữ dụng toàn diện.

Trên bình diện quốc tế, luận án đã định vị và đối thoại trực tiếp với 4 trường phái lớn:

  • Trường phái Cực tính đối lập (Sadock, 1971, 1974; Han, 2002): Sadock định nghĩa câu hỏi tu từ là câu "có lực ngôn trung là một sự xác nhận về cực đối lập với cái mà câu hỏi thể hiện" [Sadock, 1971]. Han (2002) lập luận rằng đại từ nghi vấn (wh-word) được ánh xạ trực tiếp thành tác tử phủ định logic. Luận án chỉ ra điểm hạn chế chí tử của phái này: không thể giải thích được tính tương đồng cú pháp giữa câu hỏi tu từ và câu hỏi chính danh, cũng như hiện tượng người nói tự trả lời trong thực tế giao tiếp.
  • Trường phái Câu hỏi khiếm khuyết hồi đáp (Ladusaw, 1979; Gutiérrez-Rexach, 1997): Coi câu hỏi tu từ là câu hỏi chính danh nhưng bị triệt tiêu điều kiện tiếp nhận câu trả lời. Luận án bác bỏ luận điểm này bằng thực nghiệm đối thoại: câu hỏi tu từ vẫn chấp nhận các hồi đáp đồng thuận ("Ừ, đúng rồi") hoặc phản biện triệt để.
  • Trường phái Tìm kiếm thông tin cưỡng bức (Van Rooy, 2003): Gắn câu hỏi tu từ với các yếu tố phân cực phủ định (NPIs - give a damn / quan tâm làm gì).
  • Trường phái Miền tri thức chung (Caponigro & Sprouse, 2007): Quy câu hỏi tu từ về sự đồng nhất tri thức giữa người nói và người nghe (Common Ground). Luận án chứng minh trong tiếng Việt, câu hỏi tu từ xuất hiện phổ biến nhất ngay cả khi niềm tin giữa hai bên hoàn toàn xung đột (như trong chiến lược bác bỏ).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra một bước chuyển biến mô hình (paradigm shift) khi phủ định triệt để định kiến cho rằng thành tố hỏi trong câu hỏi tu từ chỉ là hư từ hình thức. Ngược lại, tác giả khẳng định thành tố hỏi duy trì bản thể ngữ nghĩa độc lập, đóng vai trò là "ngòi nổ tương tác" để kích hoạt hành vi chất vấn.

Mô hình lý thuyết của luận án mở rộng và tích hợp bốn trụ cột học thuật kinh điển:

  1. Lý thuyết Hành động ngôn từ (Speech Act Theory) của J.L. Austin (1962) và J.R. Searle (1969, 1975): Phân tách ba tầng bậc hành vi: tạo lời (locutionary), tại lời (illocutionary) và mượn lời (perlocutionary), cụ thể hóa nguyên lý nền tảng: "khi tôi nói tức là tôi hành động (When I say, (…) I do)" [Austin, 1962].
  2. Lý thuyết Tình thái (Modality) của Charles Bally (1909) và F.R. Palmer (1986): Ứng dụng cặp phạm trù Dictum (nội dung mệnh đề sự tình) và Modus (tình thái chủ quan), chứng minh mệnh đề ngầm ẩn trong câu hỏi tu từ chính là sản phẩm của tình thái đánh giá thuộc Modus.
  3. Lý thuyết Đa thanh (Polyphony Theory) khởi xướng bởi Mikhail Bakhtin (1929) và phát triển bởi Oswald Ducrot (1984): Nhận diện các lớp chủ ngôn (locutors/enunciators) đan bện trong phát ngôn, hiện thực hóa nhận định của Bakhtin: "lời nói trên con đường đến với đối tượng của mình tất yếu rơi vào môi trường đối thoại luôn cuộn sóng [...] của những tiếng nói, những sự đánh giá, những giọng điệu của người khác. Nó hòa đồng với những tiếng nói này, ly khai với những tiếng nói kia" [Bakhtin, 1981].
  4. Lý thuyết Lập luận trong ngôn ngữ (Argumentation Theory) của J.C. Anscombre và O. Ducrot (1983), kết hợp nghiên cứu lẽ thường (topos) của Đỗ Hữu Châu (2001) và logic tự nhiên của Nguyễn Đức Dân (1998).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được xây dựng trên cơ chế quy tắc chuyển hoán cực tính (Polarity Inversion Mechanism) gắn chặt với cấu trúc ngữ nghĩa – ngữ dụng: $$\text{Khuôn hỏi } [\pm \text{Phủ định hình thức}] \xrightarrow[\text{Modus đánh giá}]{\text{Chiến thuật chất vấn}} \text{Mệnh đề ngầm ẩn } [\mp \text{Khẳng định/Phủ định}]$$

  • Quy tắc 1 (Hỏi khẳng định $\rightarrow$ Ngầm ẩn phủ định): $\text{Interrogative}(P) \implies \text{Assertive}(\neg P)$. Ví dụ: "Tôi nói thế bao giờ?" $\implies$ "Tôi chưa từng/không bao giờ nói thế".
  • Quy tắc 2 (Hỏi phủ định $\rightarrow$ Ngầm ẩn khẳng định): $\text{Interrogative}(\neg P) \implies \text{Assertive}(P)$. Ví dụ: "Ớt nào là ớt chẳng cay?" $\implies$ "Ớt nào cũng cay".

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng diễn giải (interpretive-functional paradigm) kết hợp ngữ nghĩa học tri nhận và ngữ dụng học miêu tả. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level design) xử lý ngữ liệu qua ba bình diện tương hỗ:

  • Cấp độ cấu trúc hình thái: Phân lập các khuôn cấu tạo câu hỏi nghi vấn.
  • Cấp độ ngữ nghĩa nội tại: Khảo sát mối quan hệ giữa Dictum (mệnh đề sự tình) và Modus (tình thái nhận thức/đánh giá).
  • Cấp độ diễn ngôn tương tác: Đặt phát ngôn vào chuỗi cặp thoại (adjacency pairs) và tiến trình đối thoại đa thanh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu được thực hiện theo tiêu chuẩn tam giác đạc (triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Ngữ liệu được thu thập đa nguồn từ: (1) Văn học hiện thực và lãng mạn Việt Nam (Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Công Hoan, Ma Văn Kháng, Nguyễn Du...); (2) Tác phẩm chính luận, báo chí, tạp chí ngôn luận xã hội; (3) Ghi chép điền dã hội thoại tự nhiên trong giao tiếp đời thường của người bản ngữ.
  • Thao tác kiểm chứng thực nghiệm:
    • Thao tác cải biến cú pháp (syntactic transformation test).
    • Thao tác thay thế tương đương ngữ nghĩa (semantic substitution test).
    • Thao tác triệt tiêu/khôi phục ngữ cảnh hội thoại (contextual deletion/recovery).

Data và phân tích

Ngữ liệu được xử lý định tính chuyên sâu kết hợp phân loại thống kê cấu trúc. Toàn bộ các phát ngôn được bóc tách theo khung phân tích vị ngữ - tham tố của Fillmore (1988), nhận diện chính xác các tác tử phân cực (polarity operators), các tiểu từ tình thái cuối câu (đâu, sao, ư, à, chứ, nhỉ, nhé) và đại từ nghi vấn bất định (ai, gì, nào, sao, bao giờ). Độ tin cậy của mô hình phân tích được đảm bảo thông qua tính nhất quán khi kiểm chứng chéo trên cả văn bản viết và diễn ngôn hội thoại khẩu ngữ tự nhiên.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:

STT Phát hiện then chốt Bằng chứng ngữ liệu & Cơ chế ngôn ngữ Ý nghĩa đột phá
1 Bản thể độc lập của thành tố hỏi Phát ngôn "Tôi có đánh nó đâu?" bảo lưu nguyên vẹn lực chất vấn người nghe thay vì chỉ là biến thể của "Tôi không đánh nó". Bác bỏ quan điểm xem câu hỏi tu từ là câu trần thuật ngụy trang cú pháp.
2 Sự quy chế hóa các khuôn hỏi Các khuôn: Có... đâu?, Nào... có... đâu?, Làm gì mà... chẳng...?, Chẳng... là gì/đó sao?. Chứng minh tính ổn định cú pháp - ngữ nghĩa trong ngữ pháp tiếng Việt.
3 Cấu trúc đa thanh ba chủ ngôn Phát ngôn: "Thế mà nó bảo: nó làm gì có tiền?" chứa 3 chủ ngôn: Người nói, Người được thuật (Nó), và Chủ thể giả định (cho rằng nó có tiền). Làm sáng tỏ bản chất xung đột quan điểm nội tại trong phát ngôn.
4 Chiến thuật đối thoại chất vấn Phân biệt đại từ nghi vấn trong câu hỏi tu từ (chỉ tập rỗng $\emptyset$) đối lập với câu hỏi chính danh (chỉ biến số chưa xác định $X$). Giải thích tại sao câu hỏi tu từ tạo áp lực bác bỏ vượt trội câu phủ định trực tiếp.
5 Tình thái đánh giá kép Tích hợp tình thái nhận thức (epistemic) mức độ cam kết tối đa với tình thái đạo nghĩa (deontic) đánh giá sự việc là phi lý. Giải mã hiệu quả biểu cảm và sức mạnh lập luận thuyết phục của kiểu câu.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết ngôn ngữ học: Luận án hoàn thiện bộ máy khái niệm phân tích hành vi ngôn ngữ gián tiếp trong các ngôn ngữ đơn lập phương Đông; chứng minh tính tương tác hữu cơ giữa ngữ nghĩa học (Semantics) và ngữ dụng học (Pragmatics).
  • Về phương pháp luận nghiên cứu: Cung cấp khung phân tích đa tầng (Multi-layered Framework) có khả năng chuyển giao để khảo sát các hành vi ngôn ngữ gián tiếp khác như câu cầu khiến gián tiếp, câu cảm thán biểu cảm.
  • Ứng dụng thực tiễn trong công nghệ ngôn ngữ và dịch thuật:
    • Cung cấp thuật toán chuyển đổi cấu trúc ngữ nghĩa phục vụ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Dịch máy tự động (Machine Translation), ngăn chặn lỗi dịch nguyên văn bề mặt (literal translation) sai lệch ngữ dụng từ tiếng Việt sang các ngôn ngữ biến tố.
    • Ứng dụng biên soạn từ điển tường giải tiếng Việt và tài liệu giảng dạy thực hành tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL/VSL).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn ngữ liệu âm thanh thực nghiệm: Do giới hạn công nghệ tại thời điểm 2013, nghiên cứu chưa áp dụng phần mềm ngữ âm học thực nghiệm (như Praat) để đo đạc các tham số âm học (cao độ $F_0$, cường độ, trường đoạn) của ngữ điệu câu hỏi tu từ so với câu hỏi chính danh.
  • Phạm vi phương ngữ: Ngữ liệu tập trung chủ yếu vào tiếng Việt chuẩn (phương ngữ Bắc Bộ), chưa mở rộng khảo sát đối chiếu biến thể phương ngữ Trung và Nam Bộ.

Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới mở ra các hướng đi:

  1. Thực nghiệm ngữ âm học thần kinh (Neurolinguistics) và ngữ âm học âm học về đường nét ngữ điệu của câu hỏi tu từ tiếng Việt.
  2. Ứng dụng mô hình Large Language Models (LLMs) để nhận diện và phân tích dụng học tự động các hàm ngôn hội thoại trong diễn ngôn đa phương thức (Multimodal Discourse).
  3. Nghiên cứu đối chiếu loại hình học ngữ dụng (Typological Pragmatics) giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khu vực Đông Nam Á (Thái, Lào, Khmer).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Ngôn ngữ học và Việt ngữ học tại các cơ sở giáo dục đại học trọng điểm của Việt Nam.
  • Ảnh hưởng xã hội và giao tiếp: Góp phần nâng cao năng lực phân tích diễn ngôn và tư duy phản biện trong truyền thông, nghị luận báo chí, nghệ thuật tranh biện và đàm phán ngoại giao.
  • Giá trị loại hình học quốc tế: Cung cấp cứ liệu ngôn ngữ học xác thực về cấu trúc ngữ nghĩa – ngữ dụng của một ngôn ngữ không biến hình tiêu biểu (isolating language), đóng góp vào kho tàng ngôn ngữ học đối chiếu toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngôn ngữ học: Tiếp cận mô hình phân tích tích hợp giữa Ngữ pháp chức năng, Dụng học hội thoại và Lý thuyết đa thanh.
  • Kỹ sư Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP/AI Engineers): Ứng dụng tập luật quy tắc chuyển hoán phân cực để tối ưu hóa mô hình phân tích quan điểm (Sentiment Analysis) và hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLU).
  • Chuyên gia Dịch thuật và Biên tập viên: Nắm vững cơ chế chuyển dịch tương đương lực ngôn trung, tránh bẫy dịch thô thiển đối với các phát ngôn mang hàm ý văn hóa sâu sắc.
  • Nhà giáo dục và Giảng viên dạy Tiếng Việt cho người nước ngoài: Thiết kế giáo trình giao tiếp nâng cao, giúp người học quốc tế giải mã thành công hiện tượng "hỏi nhưng không phải để hỏi" của người Việt.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hành vi Ngôn ngữ của J.R. Searle bằng việc chứng minh thành tố hỏi trong câu hỏi tu từ không hề bị vô hiệu hóa hay biến đổi thành tác tử phủ định đơn thuần, mà đóng vai trò duy trì chức năng hành vi tại lời trực tiếp là chất vấn để thực hiện hành vi tại lời gián tiếp là bác bỏ hoặc khẳng định chắc chắn.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu?
Trả lời: So với cách tiếp cận ngữ nghĩa hình thức của Sadock (1971) và Han (2002) (vốn cô lập câu văn khỏi dòng chảy hội thoại), luận án áp dụng phương pháp phân tích ngữ cảnh động đa tầng (Dynamic Contextual Analysis) kết hợp thuyết Đa thanh của Ducrot (1984), cho phép bóc tách đồng thời các giọng nói đối lập và phân định rõ vai trò của người nói với các chủ ngôn tiềm ẩn trong phát ngôn.

3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Tỷ lệ câu nghi vấn mang giá trị phủ định trong tác phẩm văn học mẫu mực (Truyện Kiều) chiếm tới 67,55% tổng số phát ngôn phủ định, vượt xa số lượng câu phủ định hình thức chuẩn tắc (dùng không, chưa, chẳng). Điều này chứng minh câu hỏi tu từ là phương thức phủ định ưu thế tuyệt đối trong giao tiếp nghệ thuật và đời sống của người Việt.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống thao tác thực nghiệm ba bước: (1) Nhận diện khuôn hỏi hình thức $\rightarrow$ (2) Kiểm tra biến đổi cực tính ngữ nghĩa qua thao tác thế tương đương $\rightarrow$ (3) Thẩm định điều kiện ngữ cảnh hội thoại và cơ cấu chủ ngôn.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hướng mở rộng nghiên cứu sang bình diện ngữ vi tương tác đa phương thức, kết hợp ngữ âm học thực nghiệm đo đạc ngữ điệu và phát triển ngữ liệu điện toán hóa phục vụ xử lý tự động trong dịch máy trí tuệ nhân tạo.


Kết luận

Luận án "Ngữ nghĩa – Ngữ dụng câu hỏi tu từ tiếng Việt" của TS. Lê Thị Thu Hoài là một công trình khoa học mẫu mực, thể hiện tư duy ngôn ngữ học hiện đại và nhất quán:

  1. Đã xác lập một cách hệ thống và toàn diện bản thể ngữ nghĩa – ngữ dụng của câu hỏi tu từ như một đối tượng nghiên cứu độc lập trong Việt ngữ học.
  2. Chứng minh thuyết phục luận điểm: thành tố hỏi trong câu hỏi tu từ luôn bảo lưu ý nghĩa hỏi và kích hoạt chiến thuật chất vấn trong tương tác đối thoại.
  3. Giải mã tường minh cơ chế hình thành các mệnh đề ngầm ẩn đảo ngược cực tính thông qua sự kết hợp của tình thái đánh giá Modus và cấu trúc đa thanh.
  4. Hệ thống hóa các khuôn hỏi quy chế hóa đặc thù trong tiếng Việt, tạo cơ sở phân loại hình thức mạch lạc và khoa học.
  5. Luận giải sâu sắc chức năng lập luận định hướng và phản ánh đặc trưng văn hóa ứng xử giao tiếp tinh tế, gián tiếp của dân tộc Việt Nam.
  6. Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giá trị giữa ngữ dụng học diễn ngôn, loại hình học ngôn ngữ và công nghệ ngôn ngữ tính toán trong kỷ nguyên số.