Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu về mục tiêu học tập và động lực học tiếng Anh đóng vai trò nền tảng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo ngôn ngữ tại các cơ sở giáo dục đại học chuyên ngành. Tại Học viện Hậu cần, chương trình tiếng Anh được thiết kế với tổng thời lượng 32 tín chỉ (tương đương 540 tiết giảng dạy trên lớp), đặt mục tiêu đưa học viên đạt chuẩn năng lực ngoại ngữ B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) trước khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, khảo sát đầu khóa cho thấy có tới 79.2% học viên năm thứ hai chỉ đạt mức điểm kiểm tra từ 0 đến 44 trên thang điểm 100, phản ánh trình độ tiếng Anh đầu vào còn ở mức sơ cấp và gặp nhiều rào cản tâm lý.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là xác định rõ nét cơ cấu mục tiêu học tập đối với từng kỹ năng ngôn ngữ và làm sáng tỏ mức độ tác động của động lực nội tại (intrinsic motivation) cũng như động lực ngoại tại (extrinsic motivation) ở người học. Đề tài khảo sát trực tiếp 120 nam học viên sĩ quan hậu cần năm thứ hai trong độ tuổi từ 18 đến 23, thuộc các chuyên ngành đào tạo quân sự như Quân nhu, Tài chính, Xăng dầu và Doanh trại. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng và định tính chuẩn xác, giúp giảng viên bộ môn Ngoại ngữ điều chỉnh phương pháp sư phạm, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi động lực ngoại tại thành động lực tự thân bền vững cho học viên quân đội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên ba mô hình tâm lý học giáo dục kinh điển nhằm giải thích hành vi và định hướng học tập ngôn ngữ thứ hai (L2):

  • Thuyết Mục tiêu Thành tích (Achievement Goal Theory): Phát triển bởi Dweck kết hợp với các nghiên cứu của Locke và Latham, lý thuyết này phân định rõ mục tiêu làm chủ nhiệm vụ (mastery goals) và mục tiêu thể hiện năng lực (performance goals). Học viên có mục tiêu làm chủ thường tập trung phát triển kỹ năng nội tại, coi thách thức là cơ hội tiến bộ; trong khi học viên đặt nặng mục tiêu thể hiện có xu hướng tránh né các tình huống khó vì sợ bộc lộ sự yếu kém.
  • Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT): Mô hình của Deci và Ryan chia động lực thành ba trạng thái: vô động lực (a-motivation), động lực ngoại tại (extrinsic motivation) và động lực nội tại (autonomous/intrinsic motivation). Động lực ngoại tại được chia tách thành 4 cấp độ: điều chỉnh từ bên ngoài (external regulation), điều chỉnh nạp tâm (introjected regulation), điều chỉnh đồng hóa (identified regulation) và điều chỉnh tích hợp (integrated regulation).
  • Thuyết Kỳ vọng - Giá trị (Expectancy-Value Theory): Mô hình của Eccles và Wigfield khẳng định sự kiên trì và nỗ lực của người học phụ thuộc trực tiếp vào niềm tin đạt được thành công cùng giá trị chủ quan mà nhiệm vụ học tập mang lại cho tương lai nghề nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kết hợp đa chiều (mixed-methods design) giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị học thuật:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu gồm 120 học viên năm thứ hai đại diện cho 4 lớp quân sự tại Học viện Hậu cần. Quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng đại diện cho các vùng miền địa lý từ nông thôn, miền núi đến thành thị, đảm bảo phản ánh đúng mặt bằng năng lực ngoại ngữ chung của học viên.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát tích hợp khung mô tả tiêu chuẩn Can-Do của tổ chức NCSSFL-ACTFL và thang đo 5 mức độ Likert phỏng theo bộ công cụ đo lường động lực của Schmidt và cộng sự. Phiếu khảo sát trải qua 2 vòng thử nghiệm sơ bộ trên 50 và 70 học viên để chuẩn hóa độ giá trị nội dung trước khi phát chính thức đến 120 học viên với tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 100%.
  • Phỏng vấn sâu định tính: Tác giả tiến hành phỏng vấn trực tiếp bán cấu trúc đối với 15 học viên được lựa chọn ngẫu nhiên, mỗi phiên kéo dài khoảng 10 phút nhằm lý giải sâu hơn các nguyên nhân ẩn sau các số liệu thống kê. Toàn bộ dữ liệu định lượng được tổng hợp, xử lý bằng các hàm DCOUNT, AVERAGE, SUM trên phần mềm chuyên dụng để phân tích tần suất và mối tương quan.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu khảo sát từ 120 học viên đã làm sáng tỏ cấu trúc mục tiêu học tập và đặc điểm động lực học tiếng Anh tại môi trường đào tạo quân sự:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      BẢNG PHÂN BỐ CÁC CHỈ SỐ ĐỘNG LỰC CHÍNH                   |
+------------------------------------+------------------+-----------------------+
| Tiêu chí đo lường                  | Tỷ lệ Đồng thuận | Nhóm phân loại chính  |
+------------------------------------+------------------+-----------------------+
| Học để phục vụ công việc tương lai |      89.2%       | Động lực ngoại tại    |
| Học vì môn học bắt buộc            |      89.1%       | Động lực ngoại tại    |
| Học vì sự cần thiết trong xã hội   |      82.5%       | Động lực ngoại tại    |
| Nhận định tiếng Anh rất cần thiết  |      80.3%       | Nhận thức giá trị     |
| E ngại các thử thách tiếng Anh khó |      80.8%       | Động lực nội tại thấp |
| Yêu thích môn học tiếng Anh        |      57.2%       | Thái độ học tập       |
| Học vì thấy tiếng Anh thú vị       |      38.3%       | Động lực nội tại      |
+------------------------------------+------------------+-----------------------+
  • Sự áp đảo của động lực ngoại tại: Có tới khoảng 70% dữ liệu biểu thị học viên học tập chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài. Trong đó, 89.2% học viên khẳng định học tiếng Anh nhằm đáp ứng yêu cầu công việc và thăng tiến nghề nghiệp trong quân đội; 89.1% thừa nhận học tập vì đây là môn học điều kiện bắt buộc; 82.5% cho rằng khả năng nói tiếng Anh là chuẩn mực chung cần thiết tại Việt Nam. Ngược lại, chỉ có 38.3% người học xuất phát từ sự say mê khám phá ngôn ngữ đơn thuần, và có đến 80.8% người học chủ động né tránh các thử thách học thuật phức tạp.
  • Mục tiêu kỹ năng mang tính thực dụng và giới hạn ở mức cơ bản:
    • Kỹ năng Nói: 37.2% học viên đặt mục tiêu trao đổi về công việc, kế hoạch nghề nghiệp và 37.8% muốn nói về sở thích cá nhân, trong khi chỉ có một nhóm nhỏ hướng tới năng lực giao tiếp chuyên nghiệp hoặc du học.
    • Kỹ năng Viết: 40.9% ưu tiên viết các thông điệp ngắn, ghi chú đơn giản phục vụ sinh hoạt hàng ngày; 30.5% muốn viết câu ghép mạch lạc; chỉ 9.5% đặt mục tiêu viết các bài luận có tổ chức chặt chẽ về học tập và công vụ.
    • Kỹ năng Nghe và Đọc: 50.3% người học đặt mục tiêu nghe hiểu ý chính trong các bài thuyết trình, bản tin ngắn; đồng thời 50.3% chỉ đặt kỳ vọng đọc hiểu dừng lại ở mức thỉnh thoảng nắm được ý chính của đoạn văn bản quen thuộc.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích cho thấy mối quan hệ tương hỗ mạnh mẽ giữa mục tiêu học tập và cường độ động lực. Đa số học viên tại Học viện Hậu cần chỉ đặt ra mục tiêu ngắn hạn hoặc trung hạn ở mức độ vừa đủ đạt chuẩn B1 CEFR nhằm vượt qua kỳ thi tốt nghiệp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ đặc thù môi trường học tập quân đội khép kín: học viên phải trải qua 1 năm huấn luyện thể lực và điều lệnh tập trung tại cơ sở Sơn Tây không được tiếp cận ngoại ngữ thường xuyên, dẫn đến việc gián đoạn kiến thức và hình thành tâm lý tự ti khi quay trở lại học 540 tiết chuyên môn tại Long Biên.

Mặc dù 80.3% học viên nhận thức rõ ràng tính cấp thiết của ngôn ngữ và 74.4% bày tỏ mong muốn tiếp tục tự trau dồi sau khi kết thúc khóa học, nhưng việc thiếu vắng môi trường thực hành giao tiếp thực tế và câu lạc bộ ngoại khóa đã kìm hãm động lực nội tại ở mức 30%. Dữ liệu phỏng vấn khẳng định rằng khi người học thấy rõ lộ trình chuẩn hóa năng lực phục vụ các suất học bổng quân sự quốc tế hoặc cơ hội bổ nhiệm vị trí công tác tốt hơn, mức độ nỗ lực (effort) và tính kiên trì (sustenance) tăng lên rõ rệt.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa động lực học tập tiếng Anh cho học viên quân đội:

  1. Tái cấu trúc nội dung giảng dạy gắn liền với tiếng Anh chuyên ngành quân sự (ESP): Khoa Cơ bản và Bộ môn Ngoại ngữ cần thiết kế các mô-đun bài học mô phỏng tình huống công tác thực tế ngành Hậu cần (Quân nhu, Tài chính quân đội, Quản lý vật tư xăng dầu). Mục tiêu nâng tỷ lệ học viên có động lực học tập tự thân từ mức dưới 35% lên tối thiểu 55% trong vòng 12 tháng áp dụng.
  2. Đổi mới phương pháp sư phạm theo định hướng tương tác và ứng dụng công nghệ: Đội ngũ 20 giảng viên tiếng Anh tại học viện cần tích cực tổ chức các hoạt động học tập dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Learning), ứng dụng phòng học đa phương tiện và tổ chức trò chơi ngôn ngữ. Điều này giúp giảm tỷ lệ 80.8% học viên sợ thử thách, tạo không khí học tập cởi mở trong mỗi buổi học 45 phút.
  3. Thành lập Câu lạc bộ Tiếng Anh Quân sự và không gian thực hành ngoài giờ: Ban Chỉ huy Học viện phối hợp cùng Đoàn Thanh niên xây dựng sân chơi ngôn ngữ định kỳ 2 buổi/tuần (khoảng 3 giờ/tuần), tạo điều kiện cho 120 học viên và các khóa tiếp theo rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên ngoài thời gian học chính khóa.
  4. Thiết lập hệ thống mục tiêu học tập vi mô (Proximal Sub-goals) theo chuẩn Can-Do: Giảng viên hướng dẫn từng học viên tự xây dựng bảng cam kết mục tiêu theo từng tuần, từng học kỳ. Chiến lược này giúp học viên theo dõi sự tiến bộ liên tục, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ học viên đạt điểm dưới 45 từ 79.2% xuống dưới 30% sau 2 học kỳ liên tiếp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên (ELT Lecturers): Cung cấp tư liệu thực chứng để thấu hiểu tâm lý người học, từ đó tinh chỉnh giáo án, lựa chọn hệ thống bài tập vừa sức và khơi dậy đam mê học tập cho đối tượng học viên có xuất phát điểm thấp.
  • Ban Giám hiệu và các nhà quản lý đào tạo khối trường Lực lượng Vũ trang: Đưa ra cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác xây dựng chương trình khung 32 tín chỉ, trang bị cơ sở vật chất phòng lab và chuẩn hóa chuẩn đầu ra B1 CEFR phù hợp với năng lực thực tế.
  • Học viên cao học chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (Mã ngành: 60140111): Sử dụng làm tài liệu tham khảo tiêu chuẩn về phương pháp nghiên cứu kết hợp, cách thiết kế bảng hỏi theo chuẩn quốc tế ACTFL và kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát giáo dục.
  • Học viên, sinh viên các khối ngành kỹ thuật, hậu cần: Giúp người học nhận diện đúng loại động lực của bản thân, từ đó biết cách thiết lập mục tiêu học tập khoa học để đạt chuẩn ngoại ngữ đầu ra một cách nhẹ nhàng.

Câu hỏi thường gặp

Động lực ngoại tại có tác động như thế nào đến kết quả học tiếng Anh của học viên?

Động lực ngoại tại giữ vai trò định hướng hành vi ban đầu rất mạnh mẽ, với 89.2% học viên học tập vì triển vọng nghề nghiệp và 89.1% vì quy chế đào tạo. Tuy nhiên, nếu thiếu động lực nội tại đi kèm, người học dễ rơi vào trạng thái học đối phó và khó duy trì kết quả bền vững khi đối mặt với các bài thi đánh giá năng lực thực tế.

Tại sao phần lớn học viên Học viện Hậu cần chỉ đặt mục tiêu kỹ năng ở mức độ vừa phải?

Khảo sát chỉ ra 79.2% học viên có điểm đầu vào dưới 45/100 và bị gián đoạn tiếp xúc tiếng Anh trong 1 năm huấn luyện ban đầu. Do vốn từ vựng và ngữ pháp còn hạn chế, học viên thực tế lựa chọn các mục tiêu ngắn hạn như viết tin nhắn ngắn (40.9%) hoặc nghe nắm ý chính (50.3%) để đảm bảo vượt qua chuẩn B1.

Thang đo Can-Do của NCSSFL-ACTFL được ứng dụng trong luận văn như thế nào?

Thang đo Can-Do đóng vai trò là công cụ đo lường mức độ tự tin và mục tiêu kỹ năng của 120 học viên qua 4 phân môn Nghe, Nói, Đọc, Viết. Công cụ này chuyển hóa các tiêu chuẩn ngôn ngữ trừu tượng thành các hành vi giao tiếp cụ thể hàng ngày giúp số liệu thu được đạt độ chính xác cao.

Làm thế nào để chuyển đổi động lực ngoại tại sang động lực nội tại trong môi trường quân đội?

Giảng viên cần tạo ra môi trường học tập tự chủ thông qua các bài tập giải quyết tình huống thực tế, khen thưởng kịp thời và tích hợp nội dung quân nhu, tài chính thực tế vào bài học. Khi học viên cảm nhận được năng lực cá nhân tiến bộ, động lực bên ngoài sẽ tự động chuyển hóa thành niềm yêu thích ngôn ngữ nội tại.

Luận văn có giá trị tham khảo cho các trường đại học dân sự không?

Hoàn toàn có giá trị thực tiễn cao. Khung lý thuyết và mô hình khảo sát mối tương quan giữa mục tiêu và động lực có thể áp dụng nguyên vẹn cho sinh viên không chuyên ngữ tại tất cả các trường đại học đang triển khai chuẩn đầu ra ngoại ngữ theo khung CEFR trên toàn quốc.

Kết luận

  • Luận văn đã khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng mục tiêu và động lực học tiếng Anh của 120 học viên năm thứ hai tại Học viện Hậu cần theo khung chuẩn B1 CEFR.
  • Phát hiện chỉ ra động lực ngoại tại chiếm ưu thế vượt trội (khoảng 70%), trong khi động lực nội tại còn ở mức khiêm tốn (khoảng 30%) do xuất phát điểm năng lực ngoại ngữ ban đầu còn thấp.
  • Cơ cấu mục tiêu kỹ năng của học viên tập trung phần lớn vào các nhiệm vụ giao tiếp cơ bản phục vụ công việc và vượt qua các kỳ kiểm tra chính khóa.
  • Nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp sư phạm trọng tâm với lộ trình thực hiện 6 đến 12 tháng, kết hợp giữa đổi mới giáo trình ESP và ứng dụng bảng mục tiêu Can-Do từng giai đoạn.
  • Đây là công trình học thuật có giá trị ứng dụng cao cho công tác nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại các học viện quân sự và hệ thống giáo dục đại học không chuyên ngữ trên toàn quốc.