Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu, các cơ sở giáo dục đại học buộc phải chuyển đổi phương thức đào tạo truyền thống sang hình thức giảng dạy trực tuyến khẩn cấp (emergency remote learning). Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (đặc biệt là chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng), việc tiếp thu ngôn ngữ qua môi trường kỹ thuật số đặt ra nhiều rào cản tâm lý và kỹ thuật. Đặc biệt, sinh viên năm nhất (freshmen) phải đối mặt đồng thời với ba khó khăn: tính chất phức tạp của việc làm chủ một ngoại ngữ chuyên ngành, sự bỡ ngỡ trước hình thức học từ xa và quá trình thích ứng trong giai đoạn chuyển tiếp từ bậc trung học phổ thông lên đại học. Sự kết hợp của các yếu tố này trực tiếp dẫn đến hiện tượng suy giảm hoặc thiếu hụt động lực học tập.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Thu Phương (mã sinh viên: 21A7510111, lớp K21ATCA), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề trên thông qua hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng.
    2. Đưa ra các khuyến nghị và giải pháp nhằm kích thích, nâng cao động lực học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh?
    2. Cần có những thay đổi nào để tăng cường động lực học tiếng Anh trực tuyến cho đối tượng này?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Động lực học tiếng Anh trực tuyến và các yếu tố tác động (nội tại và ngoại tại).
    • Đối tượng khảo sát: Sinh viên năm nhất thuộc hai khóa K23 và K24 của Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng – những người đã trải qua học phần tiếng Anh năm thứ nhất bằng hình thức trực tuyến.
    • Phạm vi không gian: Học viện Ngân hàng (Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong gần 3 tháng, từ cuối tháng 2 đến ngày 23 tháng 5 năm 2022. Thời gian thu thập dữ liệu bảng hỏi kéo dài gần 2 tuần, thu về 83 phản hồi hợp lệ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nghiên cứu trong nước và quốc tế về tâm lý học giáo dục và giảng dạy ngôn ngữ:

  • Khái niệm động lực (Motivation): Tác giả tổng hợp các định nghĩa từ Từ điển Oxford, John M. Keller (2009), Tae-Young Kim (2021), Nevid (2021) và Dörnyei & Hadfield (2014) để định vị động lực như một động lực kích hoạt, định hướng và duy trì hành vi hướng đích trong tiếp thu ngôn ngữ.
  • Động lực trong học trực tuyến và Mất động lực (Demotivation): Vận dụng nghiên cứu của Ucar & Kumtepe (2021), Emily Stark (2019), Hasan Aydin (2013) về tương tác trực tuyến; định nghĩa mất động lực của Keita Kikuchi (2015) và Gilly Salmon (2004) nhằm phân tích các lực cản từ bên trong và bên ngoài làm suy giảm ý chí học tập qua Internet.
  • Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT): Khung lý thuyết trọng tâm của Edward L. Deci & Richard M. Ryan (2008, 2012, 2018), tập trung vào ba nhu cầu tâm lý cơ bản (năng lực - competence, gắn kết - relatedness, tự chủ - autonomy). Tác giả phân chia động lực thành hai nhánh chính:
    • Động lực nội tại (Intrinsic motivation): Bắt nguồn từ sự yêu thích, thỏa mãn cá nhân (R. Bénabou & J. Tirole, 2003; Kenneth Wayne Thomas, 2009; Daniel H. Pink, 2011), cụ thể hóa qua mục tiêu ngắn hạn - dài hạn và tính tự chủ của người học (learner autonomy theo Holec, David Newby, Zuraina Ali).
    • Động lực ngoại tại (Extrinsic motivation): Bắt nguồn từ các tác nhân bên ngoài, chia thành 4 nhóm yếu tố: Môi trường học tập (learning environment), Giảng viên (teacher issues), Phụ huynh (parental issues) và Công nghệ (technological issues).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative research), sử dụng bảng câu hỏi khảo sát để thu thập dữ liệu trên diện rộng.
  • Công cụ khảo sát: Bảng hỏi được kế thừa và điều chỉnh từ nghiên cứu của Thi Bao Dung Dang và cộng sự, chia làm hai phần:
    • Phần 1 (Câu hỏi 1-3): Câu hỏi trắc nghiệm thu thập thông tin định danh, phân loại khóa học và xác thực đối tượng nghiên cứu.
    • Phần 2 (Câu hỏi 4-5): Thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn đồng ý / Strongly agree; 2 = Đồng ý / Agree; 3 = Trung lập / Neutral; 4 = Không đồng ý / Disagree; 5 = Hoàn toàn không đồng ý / Strongly disagree), đánh giá chi tiết 23 biến quan sát thuộc 5 nhóm yếu tố tác động.
  • Mẫu nghiên cứu: Tổng cộng có 83 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tham gia khảo sát hợp lệ, trong đó khóa K23 chiếm 54% (45 sinh viên) và khóa K24 chiếm 46% (38 sinh viên).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction

Chương này thiết lập bức tranh tổng quan về tầm quan trọng của tiếng Anh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và thị trường tuyển dụng tài chính - ngân hàng. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài khi sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng phải học trực tuyến do COVID-19. Chương I xác định rõ 2 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (83 sinh viên K23-K24 trong 3 tháng) và cấu trúc văn bản gồm 5 chương.

Chapter II: Literature review

Chương Tổng quan tài liệu phân tích sâu hệ thống lý thuyết về động lực học tập:

  • Phân định ranh giới giữa động lực và sự mất động lực trong không gian lớp học ảo.
  • Áp dụng thuyết Tự quyết (SDT) của Deci & Ryan để phân tách cấu trúc động lực thành yếu tố nội tại và ngoại tại.
  • Tổng hợp các nghiên cứu tiền đề về mục tiêu ngắn/dài hạn (Dr. John Furia, 2003), tính tự chủ (Zuraina Ali, 2022; Pipit Muliyah et al., 2020), môi trường học trực tuyến (Kyei-Blankson, 2015; Ella Hendrix, 2019), vai trò giảng viên (Vitor Silva, 2020; Kiymet Selvi, 2010), sự tham gia của phụ huynh (Kahl & Christian, 2020; Sumanasekera et al., 2021) và các yếu tố kỹ thuật công nghệ (Albertina Raposo et al., 2019; Rehmat Ullah, 2022).

Chapter III: Methodology

Chương Phương pháp trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng. Tác giả mô tả cấu trúc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến, lý do lựa chọn thang đo Likert 5 điểm, tiêu chí chọn mẫu khảo sát đại diện cho sinh viên năm nhất K23 và K24 Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng (n = 83), cùng phương thức thu thập và xử lý số liệu thành tỷ lệ phần trăm (percentage).

Chapter IV: Results and Discussion

Chương IV trình bày số liệu thống kê mô tả từ 5 bảng dữ liệu tương ứng với 5 nhóm yếu tố và thảo luận kết quả:

Nhóm yếu tố Tiêu chí khảo sát chính Tỷ lệ Đồng ý & Rất đồng ý Tỷ lệ Trung lập Tỷ lệ Không đồng ý & Rất không đồng ý
1. Yếu tố nội tại (Intrinsic factors) - Yêu thích tiếng Anh
- Nâng cao trình độ tiếng Anh
- Công việc mơ ước trong tương lai
- Đạt mục tiêu dài hạn
- Tự cân bằng thời gian học
- Kiểm soát cách thức học tập
83,1%
80,7%
77,2%
77,1%
50,6%
54,2%
13,3%
16,9%
16,9%
14,5%
34,7%
34,7%
3,6%
2,4%
8,4%
8,4%
14,4%
12,0%
2. Môi trường học tập (Learning environment) - Dễ tiếp cận tài liệu môn học
- Tự do bày tỏ ý kiến cá nhân
- Tương tác dễ dàng với bạn/thầy cô
61,4%
72,3%
54,2%
30,1%
21,7%
27,7%
8,4%
8,4%
18,1%
3. Yếu tố giảng viên (Teacher issues) - Giảng dạy thân thiện
- Thành thạo công cụ dạy trực tuyến
- Cung cấp tài liệu hữu ích
- Tạo hoạt động tương tác
- Nhiệt tình giải quyết khó khăn
- Phản hồi kết quả học tập kịp thời
60,2%
55,4%
69,8%
57,8%
67,5%
53,0%
30,1%
33,7%
24,1%
32,5%
28,9%
41,0%
9,6%
10,8%
6,0%
9,6%
3,6%
6,0%
4. Yếu tố phụ huynh (Parental issues) - Phụ huynh giám sát khi học trực tuyến
- Phụ huynh trò chuyện, giải tỏa áp lực
34,9%
43,4%
20,5%
25,3%
44,6%
31,3%
5. Yếu tố công nghệ (Technological issues - gây mất động lực) - Mạng internet không ổn định/mất mạng
- Thiếu thiết bị học tập cần thiết
- Thiếu kinh nghiệm dùng phần mềm
- Thiết bị kém chất lượng, không an toàn
65,0%
39,8%
27,8%
36,1%
19,3%
31,3%
30,1%
31,3%
15,7%
28,9%
42,1%
32,5%

Chapter V: Conclusion

Chương Kết luận tổng hợp câu trả lời cho hai câu hỏi nghiên cứu, đồng thời đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn:

  • Về nội tại: Sinh viên cần tự thiết lập các mục tiêu ngắn và dài hạn cụ thể, xây dựng thói quen quản lý thời gian, chủ động nghỉ ngơi hợp lý để duy trì trạng thái tích cực khi học qua máy tính.
  • Về môi trường: Tạo lập góc học tập đủ ánh sáng, yên tĩnh và tích cực tham gia thảo luận nhóm trực tuyến.
  • Về giảng viên: Cần duy trì thái độ giảng dạy thân thiện, nâng cao kỹ năng sử dụng công cụ dạy học số, thiết kế hoạt động tương tác đa dạng và duy trì thói quen phản hồi đánh giá định kỳ.
  • Về phụ huynh: Hạn chế can thiệp hoặc giám sát quá mức gây áp lực tâm lý; tăng cường đối thoại, hỗ trợ tinh thần cho con em.
  • Về công nghệ: Chủ động trang bị đường truyền mạng tốc độ cao hoặc mạng di động 4G dự phòng, nắm vững hướng dẫn kỹ thuật của nhà trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Động lực nội tại chiếm ưu thế cao: Đa số sinh viên duy trì động lực nhờ vào sự yêu thích tiếng Anh (83,1% đồng thuận) và nhận thức rõ tầm quan trọng của ngoại ngữ đối với cơ hội việc làm và mục tiêu dài hạn (trên 77% đồng thuận). Tuy nhiên, năng lực tự chủ (quản lý thời gian và phương pháp tự học) còn ở mức hạn chế khi có tới 34,7% sinh viên thể hiện thái độ trung lập/chưa định hình rõ.
  2. Môi trường cởi mở và tính tương tác thúc đẩy việc học: 72,3% sinh viên cảm thấy có động lực hơn khi được tự do bày tỏ ý kiến, và 61,4% khẳng định việc tiếp cận tài liệu dễ dàng giúp gia tăng hứng thú học tập.
  3. Tác động nhiều mặt từ giảng viên: Sự nhiệt tình hỗ trợ (67,5%), cung cấp tài liệu bổ trợ hữu ích (69,8%) và phong cách giảng dạy thân thiện (60,2%) là những thuộc tính ở giảng viên có ảnh hưởng mạnh nhất đến động lực sinh viên.
  4. Tác động trái chiều từ phụ huynh: Trong khi sự chia sẻ, động viên của cha mẹ giúp 43,4% sinh viên giải tỏa căng thẳng thì việc phụ huynh giám sát trực tiếp trong giờ học lại vấp phải 44,6% ý kiến phản đối (không đồng ý và rất không đồng ý), cho thấy sự giám sát quá chặt chẽ gây tác động tiêu cực đến tâm lý người học đại học.
  5. Rào cản công nghệ là nguyên nhân gây mất động lực hàng đầu: Đường truyền mạng internet không ổn định là yếu tố kỹ thuật cản trở lớn nhất, khiến 65,0% sinh viên cảm thấy bị mất động lực học trực tuyến.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp cứ liệu thực nghiệm định lượng về thực trạng động lực học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng trong giai đoạn dịch bệnh.
  • Hệ thống hóa các nhóm yếu tố tác động dựa trên mô hình tự quyết SDT, làm rõ sự tương tác giữa động lực nội sinh và các điều kiện ngoại cảnh (môi trường số, giảng viên, gia đình, hạ tầng công nghệ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả ghi nhận:
    • Quy mô mẫu: Khảo sát chỉ dừng lại ở 83 sinh viên năm nhất thuộc Khoa Ngoại ngữ, chưa đủ lớn để đại diện cho toàn bộ sinh viên tại Học viện Ngân hàng.
    • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên bảng hỏi đóng, chưa đi sâu khai thác các yếu tố định tính chuyên sâu về mặt tâm lý học hành vi.
    • Độ bao phủ: Thời gian và nguồn lực nghiên cứu có hạn nên chưa thể bao quát toàn diện tất cả các khía cạnh phức tạp của động lực học ngôn ngữ từ xa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát trên nhiều khoa/ngành khác nhau, kết hợp phương pháp phỏng vấn sâu (in-depth interview) để thu thập dữ liệu định tính đa chiều và toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc triển khai một khóa luận tốt nghiệp định lượng bằng tiếng Anh, cách xây dựng thang đo Likert dựa trên lý thuyết SDT.
  • Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ trực tuyến: Nắm bắt tâm lý sinh viên năm nhất đối với các hoạt động tương tác, phản hồi kết quả và cách sử dụng công cụ dạy học số.
  • Các nhà nghiên cứu giáo dục đại học: Cung cấp bộ số liệu thực chứng về tác động của sự giám sát gia đình và hạ tầng công nghệ đối với việc học từ xa của người học bậc đại học tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và mẫu khảo sát của khóa luận gồm những ai?

Khảo sát được thực hiện trên 83 sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng, bao gồm 45 sinh viên khóa K23 (chiếm 54%) và 38 sinh viên khóa K24 (chiếm 46%).

2. Khung lý thuyết trọng tâm nào được sử dụng để phân tích động lực trong đề tài?

Tác giả sử dụng Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Edward L. Deci & Richard M. Ryan, tập trung vào hai nhánh chính là động lực nội tại (intrinsic motivation) và động lực ngoại tại (extrinsic motivation).

3. Yếu tố công nghệ nào gây ảnh hưởng tiêu cực nhiều nhất đến động lực học trực tuyến của sinh viên?

Kết quả khảo sát tại Bảng 5 cho thấy đường truyền mạng không ổn định hoặc mất kết nối mạng (unstable or unavailable network connection) là rào cản lớn nhất, với 65,0% sinh viên lựa chọn đồng ý và hoàn toàn đồng ý rằng yếu tố này làm họ mất động lực học tập.

4. Kết quả khảo sát phản ánh thế nào về sự can thiệp của phụ huynh trong quá trình học trực tuyến?

Có 44,6% sinh viên phản đối việc phụ huynh giám sát trong giờ học trực tuyến (16,9% không đồng ý và 27,7% rất không đồng ý), cho thấy sự giám sát trực tiếp tạo ra phản ứng tiêu cực. Ngược lại, 43,4% sinh viên đồng tình rằng việc phụ huynh trò chuyện, thảo luận giúp họ giải tỏa áp lực học tập.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp gì đối với giảng viên dạy tiếng Anh trực tuyến?

Giảng viên cần duy trì thái độ thân thiện và nhiệt tình giải đáp thắc mắc, nâng cao kỹ năng làm chủ công cụ giảng dạy trực tuyến, tích cực xây dựng các hoạt động tương tác đa dạng, cung cấp nguồn học liệu số hữu ích và thiết lập thói quen phản hồi đánh giá định kỳ, kịp thời cho sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Thị Thu Phương đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng. Kết quả khảo sát 83 sinh viên K23-K24 chỉ ra rằng động lực nội tại (đam mê ngôn ngữ, mục tiêu sự nghiệp) đóng vai trò nền tảng, trong khi rào cản công nghệ và sự giám sát gia đình quá mức là các tác nhân gây mất động lực đáng kể. Công trình đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho sinh viên, giảng viên và phụ huynh, đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc tối ưu hóa chất lượng dạy và học ngoại ngữ trực tuyến ở bậc đại học.