Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nghe (listening comprehension) giữ vai trò then chốt trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong đề tài (Mendelsohn, 1994; Morley, 1999; Scarcella & Oxford, 1992), hoạt động nghe chiếm khoảng 45% đến 50% tổng thời gian giao tiếp của con người. Về mặt lý luận tiếp nhận ngôn ngữ, Krashen cùng các cộng sự (1982) và Rost (2002) chỉ ra rằng việc thụ đắc ngôn ngữ chỉ diễn ra khi người học tiếp nhận đủ lượng "đầu vào hiểu được" (comprehensible input). Do đó, kỹ năng nghe đóng vai trò là nguồn cung cấp dữ liệu ngôn ngữ nền tảng để phát triển các kỹ năng tiếp nhận và sản sinh lời nói khác.
Tại Việt Nam, thực tiễn giảng dạy tiếng Anh trong hệ thống giáo dục phổ thông truyền thống phần lớn tập trung vào ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng đọc nhằm phục vụ các kỳ thi chuẩn hóa. Kỹ năng nghe tuy có trong sách giáo khoa nhưng thường bị xem nhẹ hoặc bỏ qua trong các giờ học (Nguyen, 2007). Ngoài ra, sinh viên xuất thân từ các vùng nông thôn hoặc miền núi thường có ít cơ hội tiếp xúc với nguồn ngữ liệu tiếng Anh bản xứ ngoài giọng đọc của giáo viên, đồng thời điều kiện cơ sở vật chất (như máy cassette chất lượng kém) cũng làm hạn chế năng lực nghe. Khi bước vào môi trường đại học, việc tiếp cận các học phần nghe chuyên sâu trở thành một thách thức đáng kể.
Tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Ngân hàng (Banking Academy), sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (ATC) được đào tạo qua chương trình 3 giai đoạn gồm các học phần: Nghe I (Listening I), Nghe II (Listening II) và Nghe III (Listening III). Tuy nhiên, sau khi hoàn thành các học phần này, nhiều sinh viên năm cuối (seniors) vẫn phản ánh sự thiếu tự tin và gặp nhiều trở ngại trong việc thấu hiểu các thông điệp nói tiếng Anh. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Vân Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Insights into challenges in listening comprehension encountered by English-majored seniors at Banking Academy" (Khám phá những thách thức trong việc hiểu nghe của sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định các khó khăn phổ biến nhất trong việc học nghe hiểu mà sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh (ATC seniors) tại Học viện Ngân hàng gặp phải.
- Phân tích các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những trở ngại trong việc nghe hiểu của nhóm đối tượng này.
- Khảo sát quan điểm và đánh giá của sinh viên về mức độ hữu ích của các chiến lược nâng cao kỹ năng nghe hiểu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Trở ngại trong nghe hiểu, nguyên nhân và các chiến lược nghe của sinh viên.
- Khách thể khảo sát: 95 sinh viên năm cuối (khóa K20, niên khóa 2017 - 2021) thuộc 3 lớp ATCA, ATCB và ATCC thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Ngân hàng trong học kỳ II của năm học 2020 - 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe:
- Khái niệm và bản chất của nghe hiểu: Phân biệt giữa "nghe thụ động" (hearing - quá trình tiếp nhận âm thanh vật lý thuần túy) và "nghe hiểu chủ động" (listening comprehension - quá trình chủ động tiếp nhận, kiến tạo ý nghĩa và phản hồi) theo Buck (2001), Littlewood (1981), Anderson & Lynch (1988), và Rost (1991).
- Mô hình xử lý thông tin trong nghe hiểu: Mô hình kết hợp giữa xử lý từ dưới lên (bottom-up processing - giải mã từ âm vị, từ vựng, ngữ pháp lên đến cấu trúc diễn ngôn) và xử lý từ trên xuống (top-down processing - sử dụng kiến thức nền, ngữ cảnh và lược đồ tri thức) theo Buck (2001), Morley (1991), và Rubin (1994).
- Quy trình nghe hiểu 5 giai đoạn: Tiếp nhận (Receiving), Thấu hiểu (Understanding), Ghi nhớ (Remembering), Đánh giá (Evaluating), và Phản hồi (Responding) dựa trên mô hình của Lesley Barker (2001), Field (1998), Lynch (1988), và Rost (1991).
- Phân loại chiến lược nghe: Hệ thống chiến lược học tập của Oxford (1990), O'Malley & Chamot (1990), Vandergrift (1997), và Rubin (1987), bao gồm:
- Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies): Suy luận (inferencing), diễn giải/mở rộng (elaboration), tóm tắt (summarization), dịch (translation), chuyển di (transfer), lặp lại (repetition).
- Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies): Lập kế hoạch (planning), giám sát (monitoring), đánh giá (evaluating), điều chỉnh (modifying).
- Chiến lược xã hội - cảm xúc (Socio-affective strategies): Đặt câu hỏi làm rõ (questioning for clarification), hợp tác (cooperating), giảm lo âu (lowering anxiety), tự khích lệ (self-encouraging), kiểm soát cảm xúc (taking emotional temperature).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến nghe hiểu: Phân nhóm thành yếu tố chủ quan (vốn từ vựng, ngữ âm, ngữ pháp, kiến thức nền/văn hóa, dung lượng bộ nhớ làm việc - working memory) và yếu tố khách quan (độ dài đoạn nghe, độ phức tạp cú pháp, từ vựng ít gặp/thành ngữ, chủ đề bài nghe, đặc trưng âm thanh như giọng địa phương/tốc độ nói, và điều kiện thiết bị/phòng học).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng mô tả (descriptive quantitative research) thông qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (survey questionnaire).
- Mẫu khảo sát: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) với 95 sinh viên năm cuối trên tổng số 187 sinh viên thuộc 3 lớp K20 chuyên ngành tiếng Anh (tỷ lệ tham gia đạt trên 50% tổng thể).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 4 phần:
- Phần 1: Thông tin nhân khẩu học và nhận thức chung về kỹ năng nghe (2 câu hỏi).
- Phần 2: Các khó khăn trong việc nghe hiểu (12 mục, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Never đến 5 - Always).
- Phần 3: Nguyên nhân gây khó khăn trong nghe hiểu (12 mục, sử dụng thang đo Likert 4 mức độ từ 1 - Strongly Disagree đến 4 - Strongly Agree).
- Phần 4: Đánh giá của sinh viên về các chiến lược nghe hiểu (15 mục lựa chọn, cho phép chọn nhiều phương án).
- Quy trình xử lý dữ liệu: Bảng hỏi được thử nghiệm sơ bộ (pilot) trên 3 sinh viên để hoàn thiện câu từ, sau đó gửi trực tuyến qua Google Forms do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Dữ liệu sau khi làm sạch được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và Microsoft Excel để tính toán thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation). Hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha của Phần 2 và Phần 3 đều đạt 0.988, phản ánh độ tin cậy rất cao.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về nghiên cứu (Background of the study)
Chương I trình bày lý do lựa chọn đề tài, xác định tầm quan trọng của kỹ năng nghe trong tiếp nhận ngôn ngữ và bối cảnh thực tiễn tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng. Tác giả chỉ ra rằng dù sinh viên chuyên ngành đã hoàn thành các học phần nghe từ bậc 1 đến bậc 3, những rào cản tâm lý và kỹ thuật nghe vẫn tồn tại. Chương này cũng thiết lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài đối với người học, giảng viên và các nhà biên soạn tài liệu, đồng thời định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên môn sử dụng trong khóa luận.
Chương II: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Review of related literature)
Chương II tổng hợp bức tranh lý thuyết toàn diện về kỹ năng nghe. Tác giả phân tích các khái niệm về nghe hiểu, phân biệt nghe thụ động và nghe chủ động, làm rõ các hình thức phân loại nghe (nghe thường nhật/tập trung của Adian; nghe chuyên sâu/mở rộng của Rixon; 5 phong cách nghe của Wolvin & Coakley; 4 loại hình nghe của Rost). Chương này cũng đi sâu vào mô hình xử lý thông tin (bottom-up, top-down), tiến trình 5 giai đoạn nghe, và quy trình dạy nghe 3 bước (Pre-listening, While-listening, Post-listening). Đồng thời, chương II hệ thống hóa toàn bộ các yếu tố chủ quan, yếu tố khách quan tác động đến quá trình nghe hiểu và khung phân loại các chiến lược nhận thức, siêu nhận thức, xã hội - cảm xúc.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Research methodology)
Chương III mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng mô tả. Tác giả trình bày về địa bàn nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng, đối tượng và kỹ thuật lấy mẫu (95 sinh viên K20 từ tổng thể 187 sinh viên). Cấu trúc của bảng hỏi khảo sát 4 phần được phân tích chi tiết kèm thang đo định lượng. Quy trình thu thập dữ liệu gồm 4 bước (thiết kế bảng hỏi, thử nghiệm pilot, phát phiếu trực tuyến qua Google Forms, chuẩn bị dữ liệu) và các bước xử lý thống kê trên phần mềm SPSS 20.0 (làm sạch dữ liệu, mã hóa, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đạt mức 0.988, tính giá trị trung bình Mean và độ lệch chuẩn Std. Deviation).
Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and discussion)
Chương IV phân tích dữ liệu thu được từ bảng khảo sát để giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu, tập trung vào các khó khăn, nguyên nhân và chiến lược nghe hiểu của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm cuối.
1. Khó khăn trong nghe hiểu của sinh viên năm cuối (ATC seniors):
Dữ liệu khảo sát chỉ ra các trở ngại chính xuất phát từ đặc trưng ngữ âm của người nói, tốc độ nói, cấu trúc ngữ pháp và môi trường nghe.
| STT |
Các yếu tố khó khăn trong nghe hiểu |
Số lượng (N) |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Deviation) |
| 1 |
Trọng âm và ngữ điệu gây khó khăn cho việc hiểu bài nghe |
95 |
3.05 |
1.05 |
| 2 |
Khó hiểu khi người nói sử dụng hiện tượng nối âm (gonna, C'mon...) |
95 |
3.05 |
1.05 |
| 3 |
Khó hiểu khi người nói có ngữ điệu/giọng địa phương đa dạng và lạ |
95 |
4.78 |
0.78 |
| 4 |
Khó hiểu khi người nói nói quá nhanh |
95 |
4.81 |
0.81 |
| 5 |
Từ vựng và cách diễn đạt lạ gây khó hiểu |
95 |
3.72 |
1.01 |
| 6 |
Các từ dễ nhầm lẫn (accept/except, affect/effect...) |
95 |
3.65 |
0.95 |
| 7 |
Bị lỡ thông tin chính khi cố gắng hiểu nghĩa từ ở đoạn trước |
95 |
3.99 |
0.98 |
| 8 |
Khó hiểu các bài nghe có cấu trúc ngữ pháp phức tạp |
95 |
3.83 |
0.99 |
| 9 |
Chủ đề và thông tin không quen thuộc gây khó khăn |
95 |
3.68 |
1.02 |
| 10 |
Dễ quên thông tin đã nghe do độ dài của bài nghe |
95 |
3.92 |
0.96 |
| 11 |
Âm thanh không rõ ràng từ bản ghi âm chất lượng kém |
95 |
3.05 |
1.05 |
| 12 |
Điều kiện vật chất (tiếng ồn nền, thể trạng kém...) ảnh hưởng đến việc nghe |
95 |
3.91 |
0.92 |
Phân tích: Khó khăn lớn nhất và có tần suất xuất hiện cao nhất là tốc độ nói của người nói quá nhanh (Mean = 4.81) và ngữ điệu/giọng lạ của người nói (Mean = 4.78, Std. Deviation thấp nhất = 0.78 thể hiện mức độ đồng thuận cao). Các trở ngại tiếp theo gồm: bị lỡ thông tin sau do tập trung dịch từ ở đoạn trước (Mean = 3.99), độ dài bài nghe gây quá tải trí nhớ (Mean = 3.92), điều kiện phòng học/tiếng ồn (Mean = 3.91), và cấu trúc ngữ pháp phức tạp (Mean = 3.83). Yếu tố chất lượng băng đĩa/ghi âm kém có mức độ ảnh hưởng thấp hơn nhưng độ phân tán cao (Mean = 3.05, SD = 1.05).
2. Nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong nghe hiểu:
Tác giả khảo sát mức độ đồng ý của sinh viên đối với các nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến trở ngại nghe hiểu.
| STT |
Nguyên nhân gây khó khăn |
Số lượng (N) |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Deviation) |
| 1 |
Phát âm của bản thân chưa đủ tốt để hiểu bài nghe |
95 |
2.89 |
0.85 |
| 2 |
Luôn cố gắng hiểu từng từ một khi nghe |
95 |
2.91 |
0.81 |
| 3 |
Thiếu từ vựng theo ngữ cảnh làm ảnh hưởng đến việc hiểu thông điệp |
95 |
2.82 |
0.89 |
| 4 |
Ngữ pháp chưa đủ tốt để hiểu toàn bộ bài nghe |
95 |
2.83 |
0.87 |
| 5 |
Không biết cách xác định ý chính và ý bổ trợ khi nghe |
95 |
2.65 |
0.91 |
| 6 |
Hiếm khi luyện tập nghe tiếng Anh |
95 |
2.71 |
0.94 |
| 7 |
Không biết cách cải thiện kỹ năng nghe của mình |
95 |
2.56 |
0.98 |
| 8 |
Kiến thức nền về xã hội và văn hóa chưa đủ để hiểu bài nghe |
95 |
2.81 |
0.88 |
| 9 |
Chỉ nhớ được thông tin đã nghe trong một thời gian ngắn |
95 |
2.97 |
0.82 |
| 10 |
Chất lượng âm thanh từ loa và bản ghi trong lớp học kém |
95 |
2.98 |
0.80 |
| 11 |
Dễ bị phân tâm trong quá trình nghe |
95 |
2.95 |
0.83 |
| 12 |
Luôn cảm thấy căng thẳng và lo lắng khi làm bài kiểm tra nghe |
95 |
2.90 |
0.86 |
Phân tích: Các nguyên nhân nhận được mức độ đồng thuận cao nhất gồm: chất lượng thiết bị âm thanh/loa trong lớp học (Mean = 2.98), khả năng duy trì trí nhớ ngắn hạn hạn chế (Mean = 2.97), sự phân tâm khi nghe (Mean = 2.95), thói quen dịch từng từ một thay vì bắt ý chính (Mean = 2.91), và áp lực tâm lý/căng thẳng trong phòng thi (Mean = 2.90). Đáng chú ý, mục "Không biết cách cải thiện kỹ năng nghe" có điểm trung bình thấp nhất (Mean = 2.56), cho thấy đa số sinh viên đều có nhận thức về các phương pháp rèn luyện nhưng gặp khó khăn trong khâu thực thi và thói quen xử lý thông tin.
Chương V: Tóm tắt kết quả, kết luận và kiến nghị (Summary of findings, conclusion and recommendation)
Chương V tổng hợp toàn bộ các phát hiện cốt lõi, đưa ra kết luận tổng quát về thực trạng nghe hiểu của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp sư phạm cho giảng viên nhằm điều chỉnh phương pháp dạy học (chú trọng giai đoạn chuẩn bị Pre-listening, hướng dẫn chiến lược nghe từ trên xuống, đa dạng hóa ngữ liệu có nhiều giọng địa phương khác nhau), khuyến nghị cho sinh viên về việc khắc phục thói quen nghe từng từ và tăng cường tiếp xúc ngữ liệu thực tế, đồng thời nêu rõ các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển đề tài.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và làm sáng tỏ bức tranh thực trạng nghe hiểu của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm cuối tại Học viện Ngân hàng thông qua các số liệu cụ thể:
- Các rào cản nghe hiểu chủ yếu: Thách thức lớn nhất đến từ các yếu tố ngữ âm học và đặc trưng bài nghe, đứng đầu là tốc độ nói nhanh của người bản xứ (Mean = 4.81/5.00) và sự đa dạng của các chất giọng/ngữ điệu lạ (Mean = 4.78/5.00). Sinh viên cũng gặp khó khăn lớn khi bị tắc nghẽn thông tin do cố gắng giải mã từ vựng ở đoạn trước (Mean = 3.99/5.00) và quá tải dung lượng bộ nhớ do bài nghe quá dài (Mean = 3.92/5.00).
- Các nguyên nhân cốt lõi: Xuất phát từ sự kết hợp giữa yếu tố kỹ thuật và tâm lý - nhận thức. Trong đó, chất lượng âm thanh tại phòng học (Mean = 2.98/4.00), hạn chế của trí nhớ ngắn hạn (Mean = 2.97/4.00), tình trạng mất tập trung (Mean = 2.95/4.00), thói quen nghe cục bộ từng từ (Mean = 2.91/4.00), và cảm giác căng thẳng trong bài kiểm tra (Mean = 2.90/4.00) là những nguyên nhân nổi bật.
- Khuyến nghị sư phạm của tác giả:
- Đối với giảng viên: Cần chú trọng thiết kế các hoạt động giai đoạn trước khi nghe (Pre-listening) để kích hoạt kiến thức nền và cung cấp ngữ cảnh; hướng dẫn sinh viên áp dụng linh hoạt các chiến lược siêu nhận thức (lập kế hoạch, tự giám sát) và chiến lược nhận thức (bắt từ khóa, đoán nghĩa theo ngữ cảnh); đưa vào bài giảng các nguồn ngữ liệu nghe đa dạng chất giọng thay vì chỉ giới hạn ở giọng chuẩn Anh - Mỹ.
- Đối với sinh viên: Cần từ bỏ thói quen dịch từng từ sang tiếng mẹ đẻ khi nghe; rèn luyện thói quen ghi chú (note-taking) và tóm tắt ý chính; kiểm soát tâm lý lo âu thông qua các kỹ thuật thư giãn và tự khích lệ; tăng cường luyện nghe qua video, phim ảnh và các kênh truyền thông thực tế.
- Đối với nhà trường và đơn vị quản lý: Cần nâng cấp hệ thống âm thanh, loa phát và trang thiết bị phòng học nhằm giảm thiểu tiếng ồn và hiện tượng âm thanh không rõ nét.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm về kỹ năng nghe hiểu của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng – một bối cảnh đào tạo đặc thù chưa có nhiều công trình khảo sát toàn diện trước đó. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế giúp giảng viên Khoa Ngoại ngữ điều chỉnh giáo trình và phương pháp giảng dạy sát với nhu cầu của người học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả chỉ ra một số hạn chế nhất định trong phạm vi thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 95 sinh viên năm cuối tại một cơ sở đào tạo duy nhất (Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng), do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các trường đại học khác có thể bị hạn chế.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Đề tài chỉ sử dụng bảng hỏi định lượng tự báo cáo (self-reported questionnaire) và phân phối trực tuyến qua Google Forms do điều kiện dịch bệnh COVID-19, thiếu sự kết hợp với các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu (in-depth interview), nhật ký học tập hoặc bài kiểm tra thực nghiệm đo lường năng lực nghe trực tiếp để kiểm chứng chéo.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều khóa học và nhiều trường đại học khác nhau; kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) bao gồm cả định lượng và phỏng vấn định tính; đồng thời tiến hành các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (experimental research) nhằm đánh giá hiệu quả cụ thể của việc giảng dạy tích hợp các chiến lược nghe trong lớp học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL) hoặc kỹ năng nghe hiểu. Sinh viên có thể tham khảo cấu trúc đề cương chuẩn, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thang đo Likert, và quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha trên SPSS.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe: Tài liệu cung cấp các căn cứ định lượng về những điểm nghẽn nhận thức và kỹ thuật của sinh viên (như tốc độ nói, ngữ điệu lạ, áp lực tâm lý), từ đó hỗ trợ việc biên soạn giáo án, lựa chọn ngữ liệu và xây dựng hoạt động Pre-listening, While-listening phù hợp.
- Người học tiếng Anh nói chung: Giúp nhận diện các thói quen nghe thiếu hiệu quả (như cố gắng dịch từng từ, mất tập trung khi gặp từ mới) và tham khảo hệ thống chiến lược nhận thức, siêu nhận thức để tự cải thiện năng lực nghe.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng khảo sát cụ thể của khóa luận này là ai?
Nghiên cứu khảo sát 95 sinh viên năm cuối (seniors) khóa K20 (niên khóa 2017 - 2021) thuộc 3 lớp ATCA, ATCB và ATCC chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
2. Hai khó khăn lớn nhất trong việc nghe hiểu mà sinh viên gặp phải theo số liệu khảo sát là gì?
Theo kết quả thống kê mô tả tại Bảng 4, hai trở ngại có điểm trung bình cao nhất là: người nói nói quá nhanh (Mean = 4.81/5.00) và người nói sử dụng các chất giọng/ngữ điệu địa phương lạ và đa dạng (Mean = 4.78/5.00, SD = 0.78).
3. Khóa luận sử dụng công cụ và phần mềm nào để xử lý dữ liệu?
Khóa luận sử dụng công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms gồm 4 phần. Dữ liệu định lượng sau đó được xử lý, làm sạch và phân tích thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) cùng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (đạt 0.988) bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và Microsoft Excel.
4. Về mặt nguyên nhân chủ quan, thói quen nghe nào của sinh viên bị đánh giá là cản trở việc tiếp nhận thông tin?
Dữ liệu chỉ ra thói quen cố gắng hiểu nghĩa từng từ một khi nghe (Mean = 2.91/4.00) và việc quá tập trung giải mã từ vựng ở đoạn trước dẫn đến bỏ lỡ thông tin chính của đoạn sau (Mean = 3.99/5.00) là các rào cản nhận thức phổ biến.
5. Khóa luận phân loại các chiến lược nghe hiểu theo những nhóm chính nào?
Dựa trên cơ sở lý thuyết của Vandergrift (1997), Oxford (1990) và Rubin (1987), khóa luận phân loại thành 3 nhóm chiến lược chính: Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies), Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies), và Chiến lược xã hội - cảm xúc (Socio-affective strategies).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vân Anh đã nghiên cứu toàn diện thực trạng, nguyên nhân và các chiến lược nghe hiểu của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng. Dữ liệu khảo sát định lượng trên 95 sinh viên cho thấy tốc độ nói nhanh, giọng địa phương lạ, hạn chế bộ nhớ ngắn hạn và áp lực tâm lý là những rào cản lớn nhất đối với người học. Các giải pháp và khuyến nghị sư phạm được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe tại các cơ sở đào tạo đại học.