Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngân (sinh viên lớp NA1301, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Chi, năm 2013) tiếp cận vấn đề phát triển kỹ năng nghe tiếng Anh cho sinh viên năm thứ nhất trong bối cảnh giao lưu quốc tế và ứng dụng khoa học kỹ thuật ngày càng mở rộng. Tác giả viện dẫn các nghiên cứu nền tảng về thời lượng giao tiếp của con người: công trình của Wilt M. (1950) chỉ ra rằng trong hoạt động giao tiếp, kỹ năng nghe chiếm 45%, nói chiếm 30%, đọc chiếm 16% và viết chiếm 9%; đồng thời công trình của Rankin Paul T. khẳng định con người dành tới 70% thời gian thức để giao tiếp. Qua đó, kỹ năng nghe được xác định là kênh tiếp nhận ngôn ngữ cốt lõi, giúp người học tiếp thu vốn từ vựng, ngữ pháp, quy tắc phát âm, trọng âm, ngữ điệu và các biến thể giọng nói thực tế.

Tuy nhiên, bối cảnh thực tiễn tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU) phản ánh tình trạng năng lực nghe của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh chưa đáp ứng yêu cầu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ phương pháp giảng dạy truyền thống ở bậc trung học phổ thông, nơi học sinh chủ yếu tập trung làm bài tập ngữ pháp và bài đọc hiểu, rất ít có cơ hội rèn luyện kỹ năng nghe thường xuyên. Khi bước vào môi trường đại học, sinh viên phải tiếp cận toàn diện cả bốn kỹ năng, đặc biệt là nghe và nói, dẫn đến tình trạng đa số sinh viên năm nhất không thể hiểu được tiếng Anh nói ở trình độ sơ cấp. Thực tế này được phản ánh qua tỷ lệ trượt cao trong các kỳ thi kết thúc học phần kỹ năng nghe, gây ra tâm lý thất vọng và căng thẳng kéo dài cho người học ngay từ giai đoạn đầu khóa học.

Nhằm giải quyết bất cập trên, đề tài được xây dựng nhằm tìm hiểu thái độ, nhận diện các yếu tố tác động, phân tích khó khăn thực tế và đề xuất các giải pháp tạo động lực học tập. Văn bản nghiên cứu xác định bốn câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Thái độ của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng đối với kỹ năng nghe là gì?
  2. Các yếu tố chính nào ảnh hưởng đến năng lực nghe của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng?
  3. Những khó khăn mà sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng gặp phải trong các khóa học nghe là gì?
  4. Những biện pháp tạo động lực nào mang lại hiệu quả cho các khóa học nghe tiếng Anh của sinh viên?

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào động lực học tập và các rào cản trong tiếp thu kỹ năng nghe của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh. Không gian khảo sát được thực hiện tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng với đối tượng khảo sát là toàn bộ 38 sinh viên lớp NA1601, những người đã hoàn thành gần hai học kỳ học phần kỹ năng nghe. Thời gian thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 25 tháng 03 năm 2013 đến ngày 29 tháng 06 năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình chuyên ngành về kỹ năng nghe và động lực học tập:

  • Khái niệm và bản chất của kỹ năng nghe: Tác giả trích dẫn quan điểm của Bulletin (1952) coi nghe là phương tiện tiếp thu giáo dục nền tảng; định nghĩa của Howatt và Dakin (1974) về việc tiếp nhận đồng thời giọng điệu, phát âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ nghĩa; nghiên cứu của Ethel Glenn (1989) tổng hợp 50 định nghĩa về nghe với các thành tố cốt lõi gồm nhận thức (perception), chú ý (attention), diễn giải (interpretation), phản hồi (response), cùng các dấu hiệu lời nói và hình ảnh. Khóa luận cũng nhấn mạnh khái niệm nghe tích cực (Active Listening) theo Rogers và Farson, cùng quan điểm của Birdwhistell (1970) về tầm quan trọng của các yếu tố phi ngôn ngữ.
  • Phân loại loại hình nghe và các thành phần cốt lõi: Văn bản áp dụng cách phân loại 5 kiểu nghe của Wolvin và Coakley (1988, 1993), bao gồm: nghe phân biệt (Discriminative Listening), nghe hiểu (Comprehensive Listening), nghe thấu cảm (Therapeutic Listening), nghe phản biện (Critical Listening) và nghe thưởng thức (Appreciative Listening). Bên cạnh đó, quá trình nghe được phân rã thành 7 thành phần cấu thành: (1) ý chí nghe (volition), (2) tập trung chú ý (focused attention), (3) nhận thức (perception), (4) diễn giải (interpretation), (5) ghi nhớ (remembering), (6) phản hồi (response), và (7) yếu tố con người (the human element) gắn với Nichols và Stevens (1957).
  • Lý thuyết về động lực học tập (Motivation): Dựa trên định nghĩa của Từ điển Oxford, nghiên cứu của Brownell (1994) và Kumaravadivelu (2006), động lực được phân thành hai nhóm chính: động lực nội tại (Intrinsic motivation - theo Csikszentmihalyi và Van Lier, 1988, bắt nguồn từ sự hứng thú tự thân với nhiệm vụ học tập) và động lực công cụ (Instrumental motivation - theo Engin, 2009, hướng tới các mục tiêu thực tế như yêu cầu chuẩn đầu ra đại học), có mối liên hệ mật thiết với động lực hội nhập (Integrative motivation).
  • Chiến lược học nghe và các yếu tố ảnh hưởng: Tổng hợp từ các công trình của Vandergrift (1997, 2003), Chamot và O'Malley (1987), Oxford (1990), Derry và Murphy (1986), Goh (1998, 2000), hệ thống chiến lược nghe gồm: chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive Strategies - lập kế hoạch, giám sát, đánh giá), chiến lược nhận thức (Cognitive Strategies - tiếp cận từ dưới lên / bottom-up và từ trên xuống / top-down), và chiến lược xã hội/tình cảm (Social/Affective Strategies - kiểm soát lo âu, tương tác). Để phân loại yếu tố tác động, khóa luận dùng khung phân loại 4 nhóm yếu tố của Boyle (1984) và Teng (1993): yếu tố người nghe (Listener), người nói (Speaker), tác nhân/ngữ liệu (Stimulus) và ngữ cảnh (Context). Khung giải pháp tạo động lực dựa trên nghiên cứu của Hlaviso Albert Motlhaka gồm 6 khía cạnh: môi trường tích cực, vai trò của giảng viên, quyền lựa chọn của sinh viên, phản hồi tích cực, tính tự chủ học tập và việc đặt câu hỏi của người học.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp định lượng (quantitative approach) làm trọng tâm. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua công cụ bảng hỏi khảo sát (Survey questionnaire) viết bằng tiếng Anh, kết hợp phỏng vấn trực tiếp và gián tiếp sinh viên. Dữ liệu định lượng thu được từ 38 phiếu khảo sát hoàn chỉnh được xử lý bằng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp thành bảng tần số và biểu đồ tỷ lệ phần trăm để trả lời các câu hỏi nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 38 sinh viên năm thứ nhất lớp NA1601 ngành Tiếng Anh Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
  • Dữ liệu thứ cấp: Các công bố học thuật, giáo trình chuyên ngành và bài báo nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT), tâm lý học giáo dục và ngôn ngữ học ứng dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành ba phần chính, trong đó Phần II (Phát triển nội dung) bao gồm ba chương chuyên sâu:

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Phần này trình bày lý do chọn đề tài (Rationale), khẳng định vai trò cốt lõi của kỹ năng nghe trong tiếp nhận ngôn ngữ qua các số liệu của Wilt M. (1950) và Rankin Paul T. Tác giả nêu rõ thực trạng khó khăn của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, xác định 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (38 sinh viên lớp NA1601), phương pháp nghiên cứu định lượng và bố cục chung của khóa luận.

Phần II - Chương 1: Cơ sở lý luận (Chapter 1: Theoretical Background)

Chương 1 thực hiện tổng quan tài liệu học thuật toàn diện, bao gồm:

  • Định nghĩa thuật ngữ: Bản chất của kỹ năng nghe từ góc độ sinh lý và tâm lý học tiếp nhận ngôn ngữ; đối chiếu 5 kiểu nghe của Wolvin và Coakley (1988, 1993); phân tích 7 thành phần của quá trình nghe chủ động.
  • Bản chất của động lực trong học nghe: Phân biệt động lực nội tại và động lực công cụ; luận giải mối tương quan giữa sự tham gia tích cực của người học và kết quả thụ đắc ngôn ngữ theo Kumaravadivelu (2006).
  • Hệ thống chiến lược hỗ trợ kỹ năng nghe: Phân tích ba nhóm chiến lược siêu nhận thức, nhận thức và xã hội/tình cảm theo Vandergrift, Chamot, và Oxford.
  • Thực trạng và yếu tố tác động: Khái quát bức tranh khó khăn của sinh viên năm nhất HPU (ngữ âm, nối âm, nuốt âm, trọng âm, tốc độ nói, rào cản tâm lý); phân loại các yếu tố ảnh hưởng theo mô hình của Boyle (1984) và Teng (1993); trình bày 6 thành tố tạo động lực theo mô hình của Hlaviso Albert Motlhaka.

Phần II - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Research Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm hai phần (Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học; Phần 2 gồm 4 câu hỏi chuyên biệt tương ứng 4 mục tiêu nghiên cứu).
  • Đặc điểm đối tượng khảo sát: Bảng thông tin nhân khẩu học (Table 1 trong văn bản) mô tả chi tiết 38 sinh viên lớp NA1601 tham gia khảo sát:
Tham số khảo sát Phân loại Số lượng sinh viên
Độ tuổi Sinh viên năm thứ nhất (19 tuổi) 38
Giới tính Nam 8
Nữ 30
Thời gian học tiếng Anh Dưới 5 năm 3
Từ 5 năm đến dưới 10 năm 38
Trên 10 năm 16
Tự đánh giá năng lực tiếp thu nghe Xuất sắc (Excellent) 0
Khá/Tốt (Good) 22
Trung bình (Fair) 14
Kém (Poor) 2

Phần II - Chương 3: Phân tích dữ liệu, kết quả và thảo luận (Chapter 3: Data Analysis Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu từ 38 bảng hỏi:

  • Thái độ của sinh viên đối với kỹ năng nghe (Biểu đồ 1): 79% sinh viên đánh giá kỹ năng nghe là "Rất quan trọng" (Very important), 11% đánh giá "Quan trọng" (Important), 10% đánh giá "Hơi quan trọng" (A bit important), và 0% chọn "Không quan trọng" (Not important).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực nghe (Bảng 1 trong Chương 3): Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ lựa chọn các yếu tố cụ thể:
Yếu tố ảnh hưởng Tỷ lệ lựa chọn (%)
Năng lực ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng) 21%
Chủ đề thảo luận (Discussion topic) 15%
Sự xao nhãng trong khi nghe (Distraction during listening) 13%
Năng lực ngôn ngữ của người nói (bản ngữ vs. phi bản ngữ / tốc độ nói) 9%
Kỹ năng ghi chú (Note-taking) 7%
Phương thức trình bày (chỉ âm thanh vs. âm thanh kết hợp hình ảnh) 5%
Kiến thức thế giới (Knowledge of the world) 3%
Khoảng cách thời gian giữa nghe và kiểm tra (Interval between listening and testing) 3%
Tính trừu tượng của ngữ liệu (Abstractness of material) 1%

Tổng hợp theo bốn nhóm yếu tố vĩ mô cho thấy: Yếu tố người nghe (Listener factors) chiếm tỷ trọng cao nhất với 29%; tiếp theo là Yếu tố người nói (Speaker factors) chiếm 27%; Yếu tố ngữ cảnh (Context factors) chiếm 23%; và Yếu tố tác nhân/ngữ liệu (Stimulus factors) chiếm 21%.

  • Các khó khăn cụ thể trong khóa học nghe (Bảng dữ liệu Nghiên cứu 3):
Khó khăn cụ thể của sinh viên Tỷ lệ phản hồi (%)
Cố gắng hiểu từng từ một (Trying to understand every word) 27%
Bị tụt lại phía sau do cố nhớ nghĩa của từ xuất hiện trước đó 19%
Không nhận ra những từ bản thân vốn đã biết (Don't recognize the words that they know) 15%
Gặp khó khăn với các chất giọng/ngữ điệu khác nhau (Problems with different accents) 12%
Không nắm được các từ vựng quan trọng nhất (Just don't know the most important words) 11%
Thiếu sức bền nghe / nhanh bị mệt mỏi (Lack listening stamina / get tired) 9%
Không thể xử lý bài nghe khi thiếu hình ảnh hỗ trợ (Can't cope with not having images) 5%
Gặp vấn đề về thính lực (Hearing problems) 2%
Rào cản tâm lý (Mental block) 0%
Khó khăn khác 0%

Phần III: Kết luận (Part Three: Conclusion)

Phần này tóm lược các kết quả chính, nêu hàm ý đối với việc giảng dạy tiếng Anh (Implication for ELT), nhấn mạnh trách nhiệm của giảng viên trong việc điều chỉnh kỹ thuật dạy học và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai (Suggestion for further study).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng cụ thể về năng lực và rào cản học kỹ năng nghe của sinh viên năm thứ nhất:

  • Về nhận thức: 100% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng nghe ở các mức độ khác nhau (79% coi là rất quan trọng, 11% quan trọng, 10% hơi quan trọng), không có sinh viên nào xem nhẹ kỹ năng này.
  • Về nguồn gốc rào cản: Nhóm yếu tố người nghe tác động lớn nhất (29%), trong đó năng lực ngôn ngữ nội tại (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) chiếm tới 21% tổng các yếu tố cản trở. Sinh viên gặp khó khăn lớn nhất từ thói quen tư duy nghe dịch: 27% cố gắng nghe hiểu từng từ một và 19% bị ngắt quãng dòng tư duy do mải suy nghĩ nghĩa của từ đã qua. Đáng chú ý, 15% sinh viên không nhận diện được từ quen thuộc do sự khác biệt giữa phát âm của người bản ngữ và thói quen phát âm sai của người học, trong khi 0% sinh viên gặp rào cản tâm lý cực đoan (mental block).

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất hệ thống 6 biện pháp sư phạm nhằm tạo động lực học nghe cho sinh viên dựa trên lý thuyết của Hlaviso Albert Motlhaka:

  1. Xây dựng bầu không khí học tập tích cực (Positive atmosphere): Giảng viên cần tạo môi trường tôn trọng sự khác biệt, hỗ trợ nhu cầu cá nhân, ghi nhận tiềm năng của từng sinh viên và trưng bày các kết quả bài tập của người học nhằm xây dựng sự tự tin.
  2. Phát huy vai trò tương tác của giảng viên (Teacher's role): Chuyển đổi phương thức tương tác sang mô hình học tập hợp tác, giảm thiểu cạnh tranh tiêu cực, định hướng cho sinh viên hiểu rằng mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình thử nghiệm và học tập.
  3. Trao quyền lựa chọn cho sinh viên (Student choice): Cho phép người học tham gia lựa chọn tài liệu và phương thức thực hiện nhiệm vụ học tập để tạo lập tinh thần trách nhiệm và quyền làm chủ quá trình học.
  4. Cung cấp phản hồi tích cực (Positive feedback): Giảng viên cần thường xuyên đưa ra phản hồi động viên kịp thời, chú trọng công nhận nỗ lực và thành tích, kết hợp giao tiếp phi ngôn ngữ (ánh mắt, cử chỉ khuyến khích) để nâng cao lòng tự trọng của sinh viên có năng lực nghe còn yếu.
  5. Phát triển tính tự chủ trong học tập (Learning autonomy): Khuyến khích sinh viên tự nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và chịu trách nhiệm với tiến trình học tập của bản thân thông qua sự hướng dẫn điều tiết từ giảng viên.
  6. Khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi (Students' questions): Tận dụng câu hỏi của sinh viên như công cụ kích hoạt tư duy phản biện, tạo đối thoại hai chiều và giúp giảng viên nắm bắt các nội dung bài học cần bổ trợ chuyên sâu.

Đóng góp của đề tài nằm ở việc làm rõ khoảng trống phương pháp giữa bậc trung học phổ thông và đại học đối với sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, đồng thời xác lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp giảng viên bộ môn điều chỉnh phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe theo hướng lấy người học làm trung tâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, phạm vi khảo sát của khóa luận chỉ giới hạn trong quy mô một lớp học duy nhất (lớp NA1601 gồm 38 sinh viên) tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Kích thước mẫu khảo sát tương đối nhỏ và tập trung thuần túy vào sinh viên năm thứ nhất tại một trường đại học ngoài công lập, do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các bậc học hoặc các cơ sở đào tạo khác chưa cao. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu chỉ dừng lại ở bảng câu hỏi khảo sát tự đánh giá mà chưa triển khai các bài kiểm tra thực nghiệm đo lường sự tiến bộ sau can thiệp sư phạm.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản định hướng:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát trên các cỡ mẫu lớn hơn, bao gồm nhiều lớp sinh viên năm thứ nhất thuộc các khóa kế tiếp hoặc so sánh đối chứng giữa các cơ sở đào tạo khác nhau.
  • Áp dụng các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn nhằm đo lường chính xác mức độ cải thiện năng lực nghe khi áp dụng các chiến lược tạo động lực và các nhóm chiến lược siêu nhận thức, nhận thức trong chương trình giảng dạy chính khóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp tự học kỹ năng nghe, giúp người học nhận thức rõ các sai lầm phổ biến (như thói quen dịch từng từ, mất tập trung khi gặp từ mới) và tiếp cận các chiến lược nghe hiểu khoa học (top-down, bottom-up, đoán nghĩa theo ngữ cảnh).
  • Giảng viên giảng dạy học phần Nghe - Nói: Cung cấp tài liệu tham khảo về các yếu tố cản trở tâm lý và kỹ thuật nghe của sinh viên năm nhất, từ đó thiết kế các hoạt động khởi động (pre-listening discussion), lựa chọn ngữ liệu nghe có hình ảnh minh họa (multimedia), và áp dụng các kỹ thuật phản hồi tích cực trong lớp học.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu chặt chẽ về lý thuyết kỹ năng nghe và động lực học tập, cùng mẫu bảng hỏi khảo sát (tại phần Phụ lục 1 và 2) có thể kế thừa và hiệu chỉnh cho các nghiên cứu thực nghiệm tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo sát trên đối tượng nào và có cỡ mẫu bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát toàn bộ 38 sinh viên lớp NA1601 thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Toàn bộ đối tượng đều là sinh viên năm thứ nhất ở độ tuổi 19, bao gồm 8 nam và 30 nữ, đã trải qua gần hai học kỳ học phần kỹ năng nghe tiếng Anh tại trường.

2. Khó khăn lớn nhất của sinh viên năm nhất HPU khi thực hiện bài nghe là gì?

Khó khăn lớn nhất được sinh viên chỉ ra là thói quen cố gắng hiểu từng từ một (chiếm 27% phản hồi), tiếp theo là tình trạng bị tụt lại phía sau dòng thông tin do mải suy nghĩ nghĩa của từ xuất hiện trước đó (chiếm 19%), và không nhận ra từ vựng mà bản thân vốn đã biết do khác biệt về ngữ âm và nối âm (chiếm 15%).

3. Trong bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng đến năng lực nghe, nhóm nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

Nhóm yếu tố người nghe (Listener factors) chiếm tỷ lệ cao nhất với 29%, tiếp theo là yếu tố người nói (Speaker factors) chiếm 27%, yếu tố ngữ cảnh (Context factors) chiếm 23%, và yếu tố tác nhân/ngữ liệu (Stimulus factors) chiếm 21%. Riêng trong nhóm yếu tố người nghe, rào cản về năng lực ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) chiếm tỷ trọng 21%.

4. Tác giả viện dẫn tỷ lệ thời gian giao tiếp của Wilt M. (1950) như thế nào để chứng minh tầm quan trọng của kỹ năng nghe?

Tác giả dẫn dụng số liệu từ nghiên cứu năm 1950 của Wilt M. cho thấy trong tổng thể hoạt động giao tiếp của con người, kỹ năng nghe chiếm 45%, nói chiếm 30%, đọc chiếm 16% và viết chỉ chiếm 9%. Số liệu này khẳng định nghe là kỹ năng chiếm thời lượng lớn nhất và giữ vai trò hàng đầu trong tiếp nhận ngôn ngữ.

5. Những giải pháp sư phạm nào được tác giả đề xuất nhằm thúc đẩy động lực học nghe cho sinh viên?

Dựa trên mô hình của Hlaviso Albert Motlhaka, tác giả đề xuất 6 biện pháp: (1) kiến tạo bầu không khí học tập tích cực và tôn trọng, (2) thay đổi vai trò của giảng viên sang hỗ trợ hợp tác, (3) trao quyền lựa chọn nhiệm vụ cho sinh viên, (4) đưa ra phản hồi tích cực thường xuyên, (5) bồi dưỡng tính tự chủ học tập, và (6) khuyến khích sinh viên tích cực đặt câu hỏi trong giờ học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngân đã phản ánh toàn diện thực trạng tiếp thu kỹ năng nghe của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua phương pháp khảo sát định lượng trên 38 sinh viên lớp NA1601. Kết quả nghiên cứu khẳng định dù 100% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng nghe, người học vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn bắt nguồn từ năng lực ngôn ngữ, thói quen nghe dịch từng từ và sự hạn chế trong nhận diện biến thể ngữ âm. Hệ thống giải pháp tạo động lực học tập dựa trên 6 trụ cột sư phạm do tác giả tổng hợp mang lại cơ sở thực tiễn hữu ích giúp giảng viên và sinh viên tối ưu hóa phương pháp dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh ở bậc đại học.