Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế tại Việt Nam, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế chủ đạo trong các hoạt động kinh doanh, hội nghị và chương trình đào tạo tại bậc đại học. Mặc dù việc thành thạo một ngôn ngữ đòi hỏi sự phát triển đồng đều bốn kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thực tế giảng dạy và đánh giá ngoại ngữ tại nhiều trường cao đẳng, đại học ở Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu. Kỹ năng nghe thường bị xem nhẹ trong quá trình thiết kế bài giảng, một phần do quy mô lớp học đông (thường trên 30 sinh viên) và sự thiếu thốn về trang thiết bị công nghệ hỗ trợ. Thêm vào đó, áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa khiến người học có xu hướng học đối phó để lấy điểm qua môn thay vì rèn luyện năng lực tiếp nhận âm thanh thực tế.

Tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), dù chương trình đào tạo chuyên ngành tiếng Anh đã bố trí các học phần rèn luyện kỹ năng nghe, sinh viên năm thứ ba vẫn gặp nhiều rào cản trong việc tiếp nhận và xử lý ngữ liệu nói tự nhiên. Đề tài "A Study on Difficulties and Strategies in Listening Skills of the Third-Year English-Majored Students at Industrial University of Ho Chi Minh City" do sinh viên Trần Thị Ngọc Tuyền (MSSV: 17018161, Lớp DHAV13A) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Lê Minh Hiền, B. (tháng 06/2021) nhằm giải quyết thực trạng này.

Đề tài xác định hai nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những khó khăn phổ biến trong việc học kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM là gì?
  2. Những chiến lược nào có thể giúp sinh viên nâng cao hiệu quả kỹ năng nghe tiếng Anh?

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong học kỳ 2, năm học 2020 – 2021. Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát ở việc nhận diện các khó khăn cốt lõi và các chiến lược học tập tương ứng dựa trên khung lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả tổng hợp các định nghĩa về kỹ năng nghe từ nhiều nhà nghiên cứu kinh điển:

  • Howatt và Dakin (1974), Thomlison (1984), Hamouda (2013): Định nghĩa nghe là khả năng nhận diện và hiểu những gì người khác truyền đạt, bao gồm việc xử lý phát âm, ngữ pháp, từ vựng và nắm bắt ngữ nghĩa đồng thời.
  • Bowen, Madsen và Hilferty (1985): Xác định nghe là quá trình phân tách âm thanh lời nói thành các đơn vị từ vựng, cú pháp để hiểu thông điệp.
  • Gilakjani và Sabouri (2016), Rost (2009): Tiếp cận kỹ năng nghe như một quá trình chủ động, tương tác và kiến tạo ý nghĩa thay vì chỉ là sự tiếp nhận thụ động các tín hiệu âm thanh.

Về cơ chế xử lý thông tin trong nghe hiểu, nghiên cứu dựa trên mô hình:

  • Xử lý từ dưới lên (Bottom-up processing): Người nghe giải mã các thành tố nhỏ nhất của văn bản nói như âm vị, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp để liên kết thành nghĩa toàn đoạn (Nunan, 1991).
  • Xử lý từ trên xuống (Top-down processing): Người nghe dựa trên ngữ cảnh, chủ đề, kiến thức nền và mục đích giao tiếp để suy luận nghĩa, dự đoán diễn biến và bù đắp các chi tiết bị bỏ lỡ (Richards, 1990).

Về nguyên nhân gây trở ngại khi nghe hiểu, khóa luận tham chiếu khung 7 nhóm vấn đề của Underwood (1989): (1) Không kiểm soát được tốc độ nói của người nói; (2) Không thể yêu cầu lặp lại lời nói; (3) Vốn từ vựng hạn chế; (4) Không nhận diện được các từ/dấu hiệu chuyển ý (discourse signals); (5) Trở ngại trong suy diễn ngữ nghĩa do thiếu kiến thức nền; (6) Thiếu tập trung hoặc bị phân tâm; (7) Thói quen nghe cố gắng dịch từng từ sang tiếng mẹ đẻ. Ngoài ra, tác giả kết hợp khung phân tích ba giai đoạn nhận thức của Anderson (1995) và Goh (2000) gồm: Nhận thức (Perception), Phân tích cú pháp (Parsing), và Vận dụng (Utilization).

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nghe hiểu được chia thành bốn nhóm:

  • Yếu tố văn bản nói (Text factors): Độ phức tạp về từ vựng, cú pháp, mức độ quen thuộc của chủ đề (Rinehard, 1994) và các dấu hiệu liên kết hội thoại.
  • Yếu tố người nói (Speaker factors): Tốc độ nói (Rubin, 1994 xác định tốc độ bình thường từ 165–180 từ/phút, tốc độ trên 200 từ/phút làm suy giảm khả năng hiểu; Griffiths, 1990; Blau, 1990), trọng âm, ngữ điệu, ngắt giọng (pauses - Underwood, 1988), và yếu tố dư thừa thông tin (redundancy - Chiang & Dunkel, 1992; Ur, 1985).
  • Yếu tố người nghe (Listener factors): Kiến thức nền (background knowledge - Anderson & Lynch, 1988; Ur, 1985), động lực học tập (Harmer, 1998), mức độ tập trung và tâm lý lo âu (Vogely, 1988).
  • Yếu tố môi trường và vật lý (Environmental and physical factors): Tiếng ồn xung quanh, âm lượng, chất lượng thu âm và biến dạng âm học của thiết bị phát (Larsby et al., 2005).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua kỹ thuật khảo sát bảng hỏi (Questionnaire):

  • Mẫu khảo sát: 100 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh thuộc nhóm lớp DHAV14 tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Đối tượng đã hoàn thành ít nhất hai học phần chuyên sâu về kỹ năng nghe, đảm bảo hiểu biết về các khái niệm và kỹ năng cần đánh giá.
  • Công cụ khảo sát: Bảng hỏi được thiết kế bằng tiếng Anh gồm 4 phần chính với 13 câu hỏi trắc nghiệm và thang đo Likert 5 mức độ (Rất dễ - Dễ - Bình thường - Khó - Rất khó; Hoàn toàn không đồng ý - Không đồng ý - Trung lập - Đồng ý - Hoàn toàn đồng ý; Luôn luôn - Thường xuyên - Đôi khi - Hiếm khi - Không bao giờ).
  • Quy trình thu thập và xử lý: Phiếu khảo sát được số hóa trên nền tảng Google Forms và phát ngẫu nhiên cho sinh viên nhóm DHAV14. Toàn bộ 100 phiếu thu về đều hợp lệ (tỷ lệ 100%). Dữ liệu được tổng hợp, chuyển đổi thành số liệu phần trăm và trực quan hóa bằng biểu đồ trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương này phân tích tính cấp thiết của việc phát triển kỹ năng nghe tiếng Anh trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự mất cân đối giữa mục tiêu đào tạo toàn diện bốn kỹ năng và thực tế thi cử nặng về kiểm tra ngữ pháp, đọc hiểu. Sinh viên năm thứ ba dù đã tích lũy khối lượng kiến thức ngôn ngữ nhất định nhưng vẫn lúng túng khi xử lý các tình huống giao tiếp nói thực tế. Chương 1 xác lập hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể, các câu hỏi nghiên cứu định hướng và giới hạn phạm vi đề tài vào nhóm sinh viên năm 3 Khoa Ngoại ngữ tại IUH.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa các nền tảng lý luận về bản chất của kỹ năng nghe hiểu, phân tích chi tiết hai tiến trình xử lý thông tin cốt lõi (Bottom-up và Top-down). Tác giả làm rõ các chướng ngại tâm lý, ngôn ngữ học và sinh lý học theo phân loại của Underwood (1989), Anderson (1995) và Goh (2000). Đồng thời, chương này đi sâu vào phân tích 4 nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả tiếp nhận âm thanh: đặc trưng của văn bản nói, thuộc tính của người phát ngôn, năng lực và tâm lý của người nghe, cùng các điều kiện cơ sở vật chất môi trường tiếp nhận.

Chương 3: Địa bàn và phương pháp nghiên cứu (Research Site)

Chương 3 trình bày chi tiết về địa bàn nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong học kỳ 2 năm học 2020 – 2021. Khóa luận mô tả cơ cấu mẫu 100 sinh viên lớp DHAV14, cấu trúc bảng hỏi 4 phần gồm:

  • Phần I: Thông tin cá nhân (Giới tính, thời gian học tiếng Anh).
  • Phần II: Thái độ, các khó khăn và nguyên nhân trong nghe hiểu tiếng Anh (8 dạng khó khăn và 3 nhóm yếu tố nguyên nhân).
  • Phần III: Hoạt động luyện tập kỹ năng nghe (Tần suất luyện tập và 7 dạng nguồn ngữ liệu đầu vào).
  • Phần IV: Các chiến lược nghe được áp dụng trước, trong và sau khi nghe.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 4 cung cấp số liệu thống kê chi tiết từ 100 sinh viên tham gia khảo sát:

  • Thông tin nhân khẩu học và kinh nghiệm học tập: Tỷ lệ sinh viên nữ chiếm ưu thế vượt trội với trên 80% (hơn 4/5 tổng số mẫu), trong khi sinh viên nam chiếm dưới 20%. Về thời gian học tiếng Anh, có tới 74% sinh viên đã học trên 7 năm; 5% học khoảng 5 năm và 7% học khoảng 6 năm. Tổng cộng nhóm sinh viên học từ 7 năm trở lên chiếm hơn 90%.
  • Đánh giá mức độ khó khăn: 50% sinh viên nhận định kỹ năng nghe tiếng Anh là "Khó" (Difficult) và 16% đánh giá là "Rất khó" (Very difficult). Như vậy, khoảng hai phần ba (66%) sinh viên nhìn nhận nghe là kỹ năng phức tạp. Chỉ có 5% cho rằng "Rất dễ", 6% cho rằng "Dễ" và dưới 25% đánh giá ở mức "Bình thường".
Khó khăn cụ thể khi nghe tiếng Anh (N=100) Hoàn toàn không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Trung lập (%) Đồng ý (%) Hoàn toàn đồng ý (%)
Tốc độ nói của người nói (Speed of speaker) 6 6 17 51 20
Không nghe được khi chỉ phát 3 lần (Cannot listen in 3 times) 8 12 38 35 7
Từ vựng lạ/chưa biết (Unfamiliar vocabulary) 3 4 30 48 15
Không nhận diện được từ nối/tín hiệu (Not recognize signals) 7 17 30 37 9
Thiếu kiến thức nền (Lack of background knowledge) 3 5 33 48 11
Tiếng ồn môi trường (Noises) 8 11 24 43 14
Chất lượng bản ghi âm kém (Poor recorded materials) 8 18 21 40 13
Giọng điệu và phát âm (Accent and pronunciation) 4 8 19 50 19
Nhóm yếu tố nguyên nhân tác động đến quá trình nghe Tiêu chí chi tiết Đồng ý (Agree - %) Hoàn toàn đồng ý (Strongly agree - %)
Yếu tố người nói (Speaker factors) Tốc độ nói (Speech rates) 56 16
Giọng địa phương (Accent) 51 12
Ngữ điệu (Intonation) 48 11
Điểm ngắt/nghỉ (Pauses) 47 9
Yếu tố dư thừa (Redundancy) 44 11
Yếu tố người nghe (Listener factors) Kiến thức nền (Background knowledge) 56 15
Sự tập trung (Concentration) 55 11
Động lực học tập (Motivation) 50 8
Tâm lý lo âu (Anxiety) 50 10
Yếu tố môi trường/vật lý Tiếng ồn (Noise) 53 15
Âm lượng thiết bị (Volume) 48 9
  • Thực trạng luyện tập và nguồn ngữ liệu: Có 56% sinh viên "Đôi khi" (Sometimes) tự luyện nghe, 31% "Thường xuyên" (Usually), 6% "Luôn luôn" (Always), 7% "Hiếm khi" (Seldom) và 0% "Không bao giờ" (Never). Về nguồn tư liệu, việc xem phim và nghe nhạc tiếng Anh là kênh phổ biến nhất với 32% sinh viên "Luôn luôn" và 40% "Thường xuyên" sử dụng; 46% sinh viên thỉnh thoảng luyện nghe qua đĩa CD/băng cassette tự học tại nhà; 40% thỉnh thoảng giao tiếp trong các câu lạc bộ tiếng Anh.
  • Việc sử dụng các chiến lược nghe:
    • Trước khi nghe: Chiến lược "Xem câu hỏi và hướng dẫn bài tập" đạt tỷ lệ cao nhất với 35% "Luôn luôn" và 47% "Thường xuyên"; chiến lược "Dự đoán nội dung tiếp theo dựa trên gợi ý" có 48% sinh viên "Thường xuyên" áp dụng; "Gạch chân từ khóa" có 34% "Luôn luôn" và 43% "Thường xuyên".
    • Trong khi nghe: 48% sinh viên "Thường xuyên" tập trung vào lời người nói; 34% "Thường xuyên" và 27% "Luôn luôn" duy trì sự tỉnh táo để tìm câu trả lời; 36% "Thường xuyên" và 25% "Luôn luôn" chú ý đến các từ được nhấn trọng âm.
    • Sau khi nghe: 45% sinh viên "Thường xuyên" học thêm từ vựng và cấu trúc từ bài nghe; 36% "Thường xuyên" sử dụng các ghi chú để tái hiện lại nội dung đã nghe.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của đề tài và đề xuất hai nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Khuyến nghị dành cho giảng viên:
    • Nâng cao nhận thức cho sinh viên về các giai đoạn trong tiến trình xử lý nghe hiểu (Bottom-up và Top-down).
    • Huấn luyện kỹ năng đoán nghĩa và suy luận ngữ cảnh thay vì cung cấp trước toàn bộ danh mục từ vựng mới trước mỗi bài nghe.
    • Hướng dẫn sinh viên từ bỏ thói quen dịch từng từ sang tiếng Việt khi nghe; chuyển trọng tâm sang việc nắm bắt ý chính (main ideas) và từ khóa (keywords).
    • Tăng cường sử dụng các ngữ liệu hội thoại tự nhiên, khẩu ngữ; tập trung hướng dẫn các hiện tượng biến đổi ngữ âm thực tế như dạng giản lược (reduced forms), đồng hóa (assimilation), nuốt âm (elision), nối âm (linking words).
    • Cho sinh viên tiếp xúc có chọn lọc với các biến thể phát âm khác ngoài chuẩn Anh - Anh và Anh - Mỹ để giảm cảm giác bỡ ngỡ khi gặp giọng lạ.
    • Điều chỉnh độ khó của ngữ liệu nghe phù hợp với trình độ người học, tránh dùng các bài nghe quá phức tạp cho người học cấp độ thấp.
  2. Khuyến nghị dành cho sinh viên:
    • Chủ động bồi dưỡng kiến thức nền tảng về văn hóa, xã hội và từ vựng chuyên ngành để phục vụ việc dự đoán ngữ cảnh.
    • Rèn luyện kỹ năng nghe theo cụm từ (clusters of words) thay vì cố gắng nghe và dịch từng từ riêng lẻ; chấp nhận bỏ qua các từ lạ không làm ảnh hưởng đến cấu trúc ý nghĩa chung.
    • Tăng cường tần suất luyện tập hàng ngày thông qua việc gắn sở thích cá nhân với ngữ liệu tiếng Anh bản xứ (xem phim, nghe nhạc, theo dõi các kênh truyền hình Anh - Mỹ).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các rào cản trong kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngoại ngữ tại IUH:

  • Xác định 4 rào cản lớn nhất gây trở ngại cho sinh viên gồm: Tốc độ nói của người bản xứ (51% đồng ý, 20% hoàn toàn đồng ý), Giọng điệu và phát âm (50% đồng ý, 19% hoàn toàn đồng ý), Từ vựng mới/lạ (48% đồng ý, 15% hoàn toàn đồng ý) và Thiếu kiến thức nền tảng (48% đồng ý, 11% hoàn toàn đồng ý).
  • Trong các nhóm nguyên nhân, các yếu tố xuất phát từ chính người nghe (Kiến thức nền 56% đồng ý; Sự tập trung 55% đồng ý) và tốc độ nói thuộc nhóm người nói (56% đồng ý) là những nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến hiệu quả tiếp nhận thông điệp.
  • Khảo sát thực trạng cho thấy phần lớn sinh viên chỉ luyện nghe ở mức độ "Đôi khi" (56%) và chủ yếu tiếp cận qua các kênh giải trí thụ động như âm nhạc, phim ảnh (72% luôn luôn hoặc thường xuyên sử dụng).

Đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu thực tế về thái độ, rào cản và thói quen áp dụng chiến lược học tập của sinh viên chuyên ngữ năm thứ ba tại IUH.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm chi tiết cho giảng viên trong việc thiết kế bài giảng, phân bổ tài liệu nghe chứa đựng các hiện tượng ngữ âm tự nhiên và phương pháp hướng dẫn sinh viên khai thác tiến trình nghe hiểu từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn trong phạm vi thực hiện:

  • Quy mô và phương pháp thu thập: Do giới hạn trang và thời gian của một khóa luận đại học, nghiên cứu chỉ sử dụng duy nhất công cụ bảng hỏi khảo sát định lượng trên mẫu 100 sinh viên tại một nhóm lớp (DHAV14), chưa kết hợp phỏng vấn sâu định tính hoặc thực nghiệm giảng dạy.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ khảo sát chung các vấn đề khó khăn và chiến lược cơ bản của sinh viên năm thứ ba, chưa đi sâu phân tích tương quan chi tiết giữa điểm số học phần thực tế và từng nhóm chiến lược cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ các khóa sinh viên chuyên ngữ, ứng dụng mô hình thực nghiệm đối chứng để kiểm chứng tính hiệu quả của các kỹ thuật giảng dạy nối âm, giảm âm và suy luận ngữ cảnh trong lớp học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh hoặc sinh viên đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp về phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe (ELT/TESOL).
  • Giảng viên giảng dạy các học phần Thực hành tiếng, Kỹ năng nghe hiểu tại các trường đại học, cao đẳng nhằm hiểu rõ tâm lý, các lỗ hổng ngữ âm và rào cản tiếp nhận của người học.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 (Hệ thống hóa lý thuyết về quá trình xử lý ngôn ngữ và các nhân tố ảnh hưởng) cùng Chương 4 (Số liệu khảo sát chi tiết về các chiến lược trước, trong và sau khi nghe).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này khảo sát trên đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Khóa luận được tiến hành khảo sát trên 100 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh thuộc nhóm lớp DHAV14, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) trong học kỳ 2 năm học 2020 – 2021.

2. Đâu là những khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi nghe tiếng Anh theo số liệu của đề tài?
Số liệu từ Chương 4 chỉ ra 4 rào cản lớn nhất gồm: tốc độ của người nói (71% chọn đồng ý và hoàn toàn đồng ý), phát âm và giọng điệu (69% chọn đồng ý và hoàn toàn đồng ý), vốn từ vựng mới/lạ (63% chọn đồng ý và hoàn toàn đồng ý), và sự thiếu hụt kiến thức nền tảng (59% chọn đồng ý và hoàn toàn đồng ý).

3. Phần lớn sinh viên trong khảo sát có thời gian học tiếng Anh bao lâu?
Có 74% sinh viên tham gia khảo sát đã học tiếng Anh trên 7 năm, 5% học khoảng 5 năm và 7% học khoảng 6 năm. Tổng cộng nhóm sinh viên có thời gian tiếp cận tiếng Anh từ 7 năm trở lên chiếm hơn 90%.

4. Kênh ngữ liệu đầu vào nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để tự luyện nghe?
Kênh xem phim và nghe nhạc tiếng Anh là phương pháp phổ biến nhất, với 32% sinh viên "Luôn luôn" và 40% "Thường xuyên" sử dụng (tổng cộng 72%), trong khi không có sinh viên nào (0%) chọn mức "Không bao giờ".

5. Tác giả đưa ra khuyến nghị gì đối với thói quen dịch từ ngữ của người học khi nghe?
Tác giả khuyến nghị giảng viên cần hướng dẫn sinh viên từ bỏ thói quen dịch từng từ sang tiếng mẹ đẻ khi nghe vì thói quen này làm chậm tiến trình xử lý thông tin; thay vào đó, sinh viên cần rèn luyện kỹ năng nghe theo cụm từ, nắm bắt ý chính và từ khóa, đồng thời chấp nhận bỏ qua các từ lạ không quan trọng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Tuyền đã làm rõ thực trạng, các rào cản ngôn ngữ, tâm lý và môi trường tác động đến kỹ năng nghe hiểu của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Thông qua phương pháp khảo sát định lượng trên 100 sinh viên, nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ nói, phát âm, từ vựng và kiến thức nền là những chướng ngại vật hàng đầu. Các kết luận và đề xuất sư phạm trong công trình mang lại giá trị thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe và định hướng chiến lược tự học hiệu quả cho người học ngoại ngữ.