Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập và quốc tế hóa tại Việt Nam, tiếng Anh ngày càng khẳng định vai trò là công cụ giao tiếp và phương tiện học tập quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản, kỹ năng nghe (listening comprehension) giữ vị trí then chốt, chiếm tỷ lượng thời gian lớn nhất trong hoạt động giao tiếp hàng ngày, đồng thời là kênh chủ đạo để tiếp nhận thông tin, thu nhận tri thức và thấu hiểu cảm xúc, thái độ của người đối thoại qua ngữ điệu và tốc độ nói. Mặc dù học sinh, sinh viên Việt Nam được tiếp cận với môn tiếng Anh qua nhiều cấp học, thực tế giảng dạy và học tập truyền thống vẫn mang nặng tính ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp và từ vựng trên giấy (rote memorization). Phương pháp học tập thụ động, thiếu môi trường tương tác thực tế khiến nhiều sinh viên cảm thấy lúng túng, thiếu tự tin khi giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài. Sinh viên thường có tâm lý e ngại, sợ mắc lỗi nên không dám yêu cầu người đối thoại lặp lại hoặc làm rõ thông tin.
Bên cạnh đó, sinh viên chuyên ngữ năm thứ hai tại các trường đại học thường đối mặt với rào cản nghiêm trọng trong quá trình nghe hiểu do thói quen dừng lại để phân tích nghĩa của từng từ đơn lẻ, dẫn đến việc mất mạch thông tin của toàn bộ văn bản nghe. Các hiện tượng ngữ âm tự nhiên trong lời nói như trọng âm từ (word stress), trọng âm câu (sentence stress), các dạng phát âm yếu (weak forms) và hiện tượng biến âm khi nói tự nhiên cũng tạo ra trở ngại đáng kể cho quá trình tiếp nhận và xử lý âm thanh.
Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, tác giả Bùi Thị Thuỳ Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá cụ thể thực trạng và rào cản nghe hiểu của người học. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu chính:
- Khảo sát các khó khăn trong kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh và năng lực nghe của sinh viên năm thứ hai chương trình tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (Hai Phong Private University - HPU).
-
Các mục tiêu/nhiệm vụ nghiên cứu phụ:
- Khảo sát và phân tích các nguyên nhân dẫn đến việc hiểu sai và diễn giải sai thông điệp tiếng Anh của sinh viên.
- Thu thập các đề xuất, giải pháp từ chính sinh viên nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong quá trình nghe hiểu tiếng Anh (listening comprehension difficulties) và năng lực nghe hiểu của sinh viên.
- Khách thể khảo sát: 30 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (chương trình tiếng Anh/Business English) tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong năm học 2018 - 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và tâm lý học nhận thức trong kỹ năng nghe hiểu:
- Khái niệm và bản chất của kỹ năng nghe hiểu: Tác giả tổng hợp quan điểm của Howatt và Dakin (1974), Ronald và Roskelly (1985), Anderson và Lynch (1988), Underwood (1989), Mendelsohn (1994), O'Malley, Chamot và Kupper (1989), Purdy (1997), Rost (2002), Brown (2001), Thomlison (1984). Nghe hiểu được định nghĩa là một tiến trình tâm lý - nhận thức phức tạp, chủ động và mang tính tương tác cao; người nghe không chỉ tiếp nhận chuỗi âm thanh đơn thuần mà phải vận dụng đồng thời tri thức ngôn ngữ, ngữ cảnh và tri thức nền để giải mã và kiến tạo ý nghĩa.
- Sự chuyển dịch phương pháp dạy học ngôn ngữ: Nghiên cứu phân tích sự dịch chuyển lịch sử từ giai đoạn Nghe - Nói (Audio-lingual period - vốn ít chú trọng dạy nghe hiểu chiến lược) sang phương pháp Dạy học giao tiếp (Communicative Language Teaching) và phương pháp Dạy học dựa trên chiến lược (Strategy-based / Comprehension-based approach) theo các nghiên cứu của Asher (1977), Krashen (1982), Winitz (1981), Mendelsohn (1998), Nord (1981), Dunkel (1991), Long (1985), Rost (1990, 1994).
- Phân loại dạng thức nghe: Áp dụng phân loại 5 kiểu nghe của Wolvin và Coakley (1988, 1993), bao gồm: Nghe phân biệt âm (Discriminative listening), Nghe hiểu thông điệp (Comprehensive listening), Nghe thấu cảm (Therapeutic listening), Nghe đánh giá/phản biện (Critical listening), và Nghe thưởng thức (Appreciative listening).
- Cấu trúc tiến trình nghe: Phân tích 7 thành phần cấu thành hoạt động nghe: ý chí (volition), sự tập trung chú ý (focused attention), tri giác (perception), diễn giải (interpretation), ghi nhớ (remembering), phản hồi (response), và yếu tố con người (human element) kết hợp xử lý tín hiệu phi ngôn ngữ (Birdwhistell, 1970).
- Mô hình xử lý nhận thức: Phân tích sự kết hợp giữa mô hình xử lý từ dưới lên (Bottom-up processing - phân tích từ âm vị, từ, cụm từ đến cấu trúc câu) và mô hình xử lý từ trên xuống (Top-down processing - vận dụng lược đồ tri thức nền schemata và ngữ cảnh để suy luận ý nghĩa) theo Van Duzer (1997), Nunan (1997), Norris (1994), Cauldwell (1998).
- Khung phân loại khó khăn trong nghe hiểu: Sử dụng mô hình phân loại 4 nguồn gốc gây cản trở nghe hiểu của Yagang (1994), Boyle (1984), Teng (2002) và Hasan (2000), bao gồm: (1) Yếu tố văn bản nghe (Message/Text), (2) Yếu tố người nói (Speaker), (3) Yếu tố môi trường vật lý (Physical setting), và (4) Yếu tố người nghe (Listener).
- Tỷ lượng thời gian giao tiếp: Khảo cứu số liệu từ Wilt (1950: 45% thời gian nghe, 30% nói, 16% đọc, 9% viết), Bird (1953: 42% thời gian nghe ở sinh viên nữ), Barker và cộng sự (1980: 52,5% thời gian nghe ở sinh viên đại học), Ferris (1998).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả định lượng (descriptive quantitative survey) kết hợp thu thập ý kiến định tính.
- Mẫu nghiên cứu: $n = 30$ sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Nhóm khách thể được lựa chọn vì đã hoàn thành hai học phần kỹ năng nghe chuyên ngành trong năm thứ nhất và theo học các môn chuyên ngành bằng tiếng Anh.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bảng câu hỏi khảo sát (Self-administered Questionnaire): Thiết kế thành 2 phần chính: Phần 1 khảo sát thông tin nền tảng cá nhân; Phần 2 khảo sát các khó khăn và chiến lược nghe hiểu theo thang đo Likert 5 mức độ ($1 = \text{Never}$, $2 = \text{Rarely}$, $3 = \text{Sometimes}$, $4 = \text{Often}$, $5 = \text{Always}$).
- Phỏng vấn sâu (Interview): Phỏng vấn trực tiếp sinh viên về quan điểm đối với rào cản nghe hiểu và ghi nhận đề xuất khắc phục.
- Quy trình và phân tích dữ liệu: Tiến hành phát phiếu điều tra và phỏng vấn theo 2 bước; nhập liệu và phân tích dữ liệu thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD) bằng phần mềm SPSS phiên bản 12.0 (Statistical Package for the Social Sciences Version 12).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương mở đầu trình bày tổng quan về tầm quan trọng của tiếng Anh trong bối cảnh truyền thông và internet tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của kỹ năng nghe hiểu như một phương tiện thu nhận thông tin chủ đạo trong học tập và đời sống. Chương này làm rõ lý do chọn đề tài xuất phát từ các bất cập thực tế của sinh viên Việt Nam: tâm lý e ngại khi tiếp xúc với người nước ngoài, phương pháp học vẹt ngữ pháp, khó khăn trong việc bắt kịp tốc độ nói tự nhiên, và sự thiếu hụt kiến thức ngữ âm (trọng âm từ, trọng âm câu, dạng yếu). Đồng thời, chương xác định mục tiêu chính, 2 mục tiêu phụ, phạm vi khảo sát 30 sinh viên năm 2 tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, ý nghĩa thực tiễn và sơ đồ bố cục 5 chương của khóa luận.
Chapter 2: Theoretical Background
Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về kỹ năng nghe hiểu ngôn ngữ thứ hai. Tác giả tổng thuật các định nghĩa học thuật về nghe hiểu, quá trình chuyển đổi phương pháp luận giảng dạy từ Audio-lingual sang Communicative Language Teaching, phân tích chi tiết 5 loại hình nghe theo Wolvin và Coakley (1988, 1993) và 7 thành phần cấu thành của hoạt động nghe tích cực. Bên cạnh đó, chương phân tích cơ chế vận hành song song của hai luồng xử lý nhận thức Top-down và Bottom-up; tổng hợp các nhân tố tác động đến khả năng nghe hiểu (tốc độ nói, vốn từ vựng, ngữ pháp, kiến thức nền tảng, yếu tố tâm lý). Cuối cùng, tác giả phân loại các nguồn gốc khó khăn theo 4 nhóm nhân tố của Yagang (1994) và đối chiếu với các bằng chứng thực nghiệm về tỷ lượng thời gian giao tiếp của Wilt (1950), Barker và cộng sự (1980).
Chapter 3: Methodology
Chương 3 mô tả chi tiết phương pháp luận và quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả giải thích lý do lựa chọn 30 sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Anh HPU làm mẫu khảo sát (do đã tích lũy kiến thức qua 2 học phần nghe cơ sở và có sự quen thuộc với môi trường giảng dạy bằng tiếng Anh). Chương làm rõ cấu trúc công cụ khảo sát gồm bảng hỏi 2 phần sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và quy trình phỏng vấn bán cấu trúc. Hai bước thu thập dữ liệu tại trường được thuyết minh rõ ràng, đi kèm phương pháp xử lý số liệu thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn) thông qua phần mềm SPSS 12.0.
Chapter 4: Findings
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ cuộc khảo sát, được tổ chức thành 7 bảng số liệu cụ thể:
- Thông tin nền tảng của người tham gia (Bảng 1): Thể hiện cơ cấu giới tính, thâm niên học tiếng Anh, kinh nghiệm thi IELTS, quá trình tham gia khóa rèn luyện kỹ năng và tần suất giao tiếp với người nước ngoài.
- Khó khăn do văn bản nghe (Bảng 2): Phân tích điểm trung bình của các rào cản về tiếng lóng, thành ngữ, từ mới, độ dài văn bản, ngữ pháp và ngữ cảnh.
- Khó khăn do người nói (Bảng 3): Đánh giá tác động của tốc độ nói, phát âm, ngữ điệu, hiện tượng ngập ngừng tự nhiên và ngôn ngữ cơ thể.
- Khó khăn do môi trường vật lý (Bảng 4): Thống kê ảnh hưởng của tiếng ồn, tín hiệu hình ảnh trực quan và chất lượng thiết bị âm thanh.
- Khó khăn xuất phát từ người nghe (Bảng 5): Đánh giá áp lực phải hiểu ngay từ lần nghe đầu và việc trả lời câu hỏi sau nghe.
- Nguyên nhân từ phía người nghe (Bảng 6): Đo lường mức độ ảnh hưởng của việc thiếu thực hành, thiếu tài liệu, thiếu kiến thức nền, yếu tố thể chất và tâm lý.
- Tổng hợp so sánh các nhóm nhân tố (Bảng 7): So sánh giá trị trung bình tổng thể để xếp hạng nhóm yếu tố cản trở lớn nhất đối với sinh viên.
Chapter 5: Conclusion, Discussion and Recommendation
Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi từ dữ liệu thực nghiệm và tiến hành thảo luận học thuật đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây của Hasan (2000) và Yagang (1994). Tác giả phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự khác biệt văn hóa Đông - Tây khiến sinh viên khó hiểu tiếng lóng/thành ngữ, cũng như ảnh hưởng của tốc độ nói và tiếng ồn môi trường lớp học. Chương này cũng tổng hợp các giải pháp tự cải thiện do sinh viên đề xuất qua phỏng vấn (tự luyện nghe qua phim/nhạc, yêu cầu người nói giảm tốc độ, học từ vựng chuyên ngành), đồng thời đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm mở rộng quy mô mẫu và đối tượng khảo sát cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực nghiệm
Dữ liệu khảo sát từ 30 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:
1. Thông tin chung về khách thể khảo sát (Bảng 1 trong văn bản)
| Tiêu chí khảo sát |
Phân loại |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Giới tính |
Nữ |
70,00% |
|
Nam |
30,00% |
| Kinh nghiệm học tiếng Anh |
7 - 10 năm |
70,00% |
|
Trên 10 năm |
20,00% |
|
4 - 6 năm |
10,00% |
| Tham gia kỳ thi IELTS |
Chưa từng thi |
90,00% |
|
Đã từng thi (đạt 6.0 - 7.0 điểm) |
10,00% |
| Tham gia khóa phát triển kỹ năng |
Chưa từng tham gia |
93,30% |
| Tần suất giao tiếp với người nước ngoài |
3 - 4 lần/ngày |
46,70% |
|
1 - 2 lần/ngày |
26,70% |
|
Trên 4 lần/ngày |
26,70% |
2. Mức độ khó khăn theo từng nhóm nhân tố
Nhóm yếu tố văn bản nghe (Listening Text - Bảng 2): Điểm trung bình chung của nhóm là 3,65 (mức độ "Often").
- Thành ngữ và tiếng lóng (Slang and idiom expressions): Mean = 4,10 (mức độ cao nhất).
- Từ vựng không quen thuộc (Unfamiliar words): Mean = 3,93.
- Khó diễn giải nghĩa của đoạn văn bản dài (Long listening text): Mean = 3,67.
- Cấu trúc ngữ pháp khó (Difficult grammar structures): Mean = 3,47.
- Tình huống/ngữ cảnh không quen thuộc (Unfamiliar situations): Mean = 3,28.
- Văn bản thiếu tổ chức/mạch lạc (Unorganized text): Mean = 2,87.
Nhóm yếu tố người nói (Speaker - Bảng 3): Tần số trung bình ở mức độ "Often".
- Người nói nói quá nhanh (Speaker speaks too fast): Mean = 3,97 (cao nhất).
- Từ ngữ phát âm không rõ ràng (Words not clearly pronounced): Mean = 3,87.
- Người nói sử dụng nhiều giọng địa phương khác nhau (Various accents): Mean = 3,67.
- Lời nói tự nhiên có nhiều đoạn ngập ngừng, ngừng nghỉ (Hesitation and pauses): Mean = 3,53.
- Cao độ và ngữ điệu của người nói (Pitch and intonation): Mean = 3,47.
- Không quan sát được ngôn ngữ cơ thể của người nói (Without body language): Mean = 3,20.
- Người nói sử dụng sai ngữ pháp (Wrong grammar): Mean = 3,03.
Nhóm yếu tố môi trường vật lý (Physical Setting - Bảng 4): Tần số trung bình ở mức độ "Sometimes" (Mean = 3,46).
- Tiếng ồn môi trường và tiếng ồn nền (Noises): Mean = 3,73.
- Thiếu các gợi ý hình ảnh trực quan hỗ trợ (Visual clues): Mean = 3,40.
- Thiết bị âm thanh chất lượng kém (Poor quality equipment): Mean = 3,27.
Nhóm yếu tố từ phía người nghe (Listener - Bảng 5 & Bảng 6): Tần số trung bình ở mức độ "Sometimes" (Mean = 3,37).
- Khó khăn khi phải hiểu văn bản ngay từ lần nghe đầu tiên: Mean = 3,87.
- Khó khăn trong việc trả lời các câu hỏi sau khi nghe xong.
Nguyên nhân chủ quan dẫn đến khó khăn nghe hiểu (Bảng 6):
- Thiếu thực hành kỹ năng nghe (Lack of practicing listening skill): Mean = 3,67 (nguyên nhân hàng đầu).
- Thiếu tiếp xúc với các loại học liệu nghe đa dạng (Lack of exposure to listening materials): Mean = 3,60.
- Thiếu kiến thức nền tảng về chủ đề (Lack of background knowledge): Mean = 3,37.
- Vấn đề thể chất/sức khỏe (Physical problems): Mean = 2,97.
- Yếu tố tâm lý (Psychological factors): Mean = 2,67 (mức độ thấp nhất).
3. Bảng so sánh tổng hợp mức độ tác động của các nhóm nhân tố (Bảng 7 trong văn bản)
| Nhóm nhân tố tác động |
Mức độ tần suất |
Điểm trung bình (Mean) |
Xếp hạng tác động |
| Văn bản nghe (Listening Text) |
Often |
3,65 |
1 |
| Người nói (Speaker) |
Often / Sometimes |
3,50 |
2 |
| Môi trường vật lý (Physical Setting) |
Sometimes |
3,46 |
3 |
| Bản thân người nghe (Listener) |
Sometimes |
3,37 |
4 |
Giải pháp và kiến nghị do tác giả và sinh viên đề xuất
Từ kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu, tác giả và nhóm sinh viên tham gia đã đề xuất các giải pháp cụ thể:
- Tăng cường thời lượng tự luyện nghe: Tự rèn luyện nghe từ các nguồn tài liệu thực tế như phim ảnh, âm nhạc, tin tức và các đoạn hội thoại tự nhiên từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày nhằm làm quen với các ngữ điệu và hiện tượng biến âm.
- Rèn luyện kỹ năng tương tác giao tiếp: Chủ động vượt qua tâm lý e ngại để yêu cầu người đối thoại nói chậm lại hoặc nhắc lại câu nói khi không theo kịp thông tin.
- Trau dồi vốn từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành: Chủ động học thêm từ vựng mới, đặc biệt là các thuật ngữ tiếng Anh thương mại (business terms), đồng thời đọc và chuẩn bị trước bài học tại nhà để bù đắp sự thiếu hụt kiến thức nền.
- Tìm kiếm sự hỗ trợ học thuật: Đề xuất tìm kiếm gia sư hoặc người hướng dẫn học tập để hỗ trợ khắc phục các lỗ hổng kỹ năng nghe.
Đóng góp của nghiên cứu
- Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các rào cản nghe hiểu cụ thể của sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Giúp đội ngũ giảng viên tại khoa nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi khiến sinh viên gặp khó khăn khi nghe (đặc biệt là trở ngại về tiếng lóng, thành ngữ và tốc độ nói), từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy và cân bằng giữa hoạt động Top-down và Bottom-up trong lớp học.
- Cung cấp căn cứ thực tiễn cho các nhà phát triển tài liệu học tập (material developers) trong việc biên soạn và thiết kế giáo trình luyện nghe phù hợp với trình độ của sinh viên đại học.
- Làm tài liệu tham khảo có giá trị định hướng phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo về kỹ năng nghe hiểu tại nhà trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận còn hạn chế, chỉ bao gồm 30 sinh viên thuộc chương trình tiếng Anh năm thứ hai tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát ($n > 30$) để thu thập dữ liệu đa dạng hơn về góc nhìn và tăng độ tin cậy thống kê cho các phát hiện.
- Mở rộng phạm vi phân phát bảng hỏi khảo sát đến sinh viên thuộc các khóa học khác và các chương trình đào tạo tiếng Anh khác nhau trong trường.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết về kỹ năng nghe hiểu, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng theo thang đo Likert và quy trình xử lý số liệu mô tả bằng SPSS.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếng Anh: Nắm bắt các rào cản chi tiết của người học (như hiện tượng mất mạch thông tin do từ mới, sự nhầm lẫn về trọng âm và dạng yếu) để thiết kế các hoạt động tiền nghe (pre-listening) và luyện tập ngữ âm phù hợp.
- Nhà phát triển chương trình và giáo trình: Tham khảo mức độ tác động của các yếu tố văn bản nghe để chọn lọc ngữ liệu có độ khó, độ dài và mật độ từ vựng/thành ngữ thích hợp cho từng cấp độ sinh viên.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống tổng thuật cơ sở lý luận chi tiết tại Chương 2 và hệ thống 7 bảng số liệu thống kê thực nghiệm phân tích chi tiết từng khía cạnh khó khăn tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhóm yếu tố nào gây ra trở ngại lớn nhất đối với kỹ năng nghe hiểu của sinh viên theo kết quả nghiên cứu?
Theo Bảng số liệu tổng hợp số 7, nhóm yếu tố liên quan đến văn bản nghe (Listening text) là nguyên nhân gây trở ngại lớn nhất cho sinh viên với tần suất ở mức "Often" và điểm trung bình cao nhất ($\text{Mean} = 3,65$). Trong nhóm này, thành ngữ và tiếng lóng (Slang and idiom expressions) là rào cản khó nhất ($\text{Mean} = 4,10$), tiếp theo là từ vựng mới/lạ ($\text{Mean} = 3,93$).
2. Rào cản hàng đầu xuất phát từ người nói (Speaker) tác động đến sinh viên là gì?
Khảo sát tại Bảng 3 chỉ ra rằng việc người nói nói quá nhanh (Speaker speaks too fast) là rào cản lớn nhất từ phía người nói với điểm trung bình $\text{Mean} = 3,97$. Trở ngại xếp thứ hai là việc người nói phát âm từ không rõ ràng ($\text{Mean} = 3,87$).
3. Thực trạng kinh nghiệm học tập và chứng chỉ tiếng Anh của 30 sinh viên tham gia khảo sát như thế nào?
Dữ liệu tại Bảng 1 cho thấy 70% sinh viên đã học tiếng Anh từ 7 đến 10 năm và 20% học trên 10 năm. Tuy nhiên, có tới 90% sinh viên chưa từng tham gia kỳ thi IELTS (chỉ 10% đã thi và đạt điểm 6.0 - 7.0) và 93,30% sinh viên chưa từng tham gia các khóa học phát triển kỹ năng tiếng Anh chuyên biệt ngoài chương trình chính khóa.
4. Sinh viên tự đánh giá nguyên nhân chủ quan hàng đầu làm giảm hiệu quả nghe hiểu của bản thân là gì?
Theo kết quả tự đánh giá tại Bảng 6, nguyên nhân chủ quan lớn nhất là do sinh viên thiếu rèn luyện kỹ năng nghe (Lack of practicing listening skill) với điểm trung bình $\text{Mean} = 3,67$, tiếp theo là việc thiếu tiếp xúc với các nguồn học liệu nghe đa dạng (Lack of exposure to different kinds of listening materials, $\text{Mean} = 3,60$).
5. Sinh viên tham gia nghiên cứu đã đề xuất những phương pháp cụ thể nào để tự khắc phục khó khăn khi nghe?
Sinh viên đề xuất tăng cường luyện nghe qua phim ảnh, âm nhạc và hội thoại thực tế từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày; chủ động học thêm vốn từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành; mạnh dạn yêu cầu người nói nhắc lại hoặc nói chậm hơn khi chưa hiểu; ôn tập trước và sau bài học ở nhà; và tìm kiếm người hướng dẫn/gia sư hỗ trợ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thuỳ Trang đã làm rõ bức tranh thực trạng về các khó khăn trong kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Thông qua phương pháp khảo sát định lượng trên mẫu 30 sinh viên kết hợp phỏng vấn sâu và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 12.0, công trình đã định vị chính xác hai nguồn cản trở lớn nhất là độ phức tạp của văn bản nghe (đặc biệt là tiếng lóng, thành ngữ, từ mới) và tốc độ phát ngôn của người nói. Kết quả nghiên cứu đồng thời chỉ ra sự thiếu hụt trong thời lượng thực hành và mức độ tiếp cận học liệu của sinh viên, từ đó cung cấp các đề xuất rèn luyện mang tính thực tiễn cao cho người học cùng các gợi ý điều chỉnh học liệu giá trị cho giảng viên và nhà trường.