Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân sư phạm ngành Lịch sử với đề tài "Bước đầu tìm hiểu quan hệ Trung Quốc - Ấn Độ từ năm 1950 đến nay" do sinh viên Đặng Thị Hận thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Kim Dung, hoàn thành vào tháng 5 năm 2008 tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (khóa học 2004 – 2008, lớp 4B).
Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả chỉ rõ trong quan hệ quốc tế hiện đại, không một quốc gia nào có thể phát triển biệt lập. Sự thịnh vượng và an ninh của khu vực châu Á cũng như thế giới chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi quan hệ giữa hai cường quốc láng giềng có quy mô dân số, diện tích hàng đầu và nền văn minh lâu đời là Trung Quốc và Ấn Độ. Đặc biệt, từ sau Chiến tranh Lạnh, hai nền kinh tế này liên tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao, gia tăng tầm ảnh hưởng tại các thể chế đa phương như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cũng như các khu vực Nam Á, Đông Nam Á và Đông Bắc Á. Tầm vĩ mô của mối quan hệ này được phản ánh qua nhận định của Chủ tịch Trung Quốc Hồ Cẩm Đào năm 2006: "Nếu Ấn Độ và Trung Quốc cùng làm việc với nhau, thế kỷ 21 thật sự là thế kỷ của châu Á". Xuất phát từ thực tế nguồn nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ Trung - Ấn tại Việt Nam vào thời điểm năm 2008 còn tương đối tản mạn, sơ lược, tác giả xác định việc nghiên cứu đề tài là nhiệm vụ cấp thiết nhằm tích lũy tri thức phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu lịch sử.
Mục tiêu của khóa luận được cụ thể hóa bằng hệ thống bốn câu hỏi nghiên cứu đánh số theo văn bản:
- Quan hệ song phương từ khi thiết lập (năm 1950) của Trung Quốc và Ấn Độ diễn ra như thế nào mà lại tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của hai nước cũng như sự phồn vinh và thịnh vượng của khu vực, thế giới?
- Có những nhân tố hay trở ngại nào ảnh hưởng đến mối quan hệ này?
- Mối quan hệ này có ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của các nước khác, nhất là những nước có quan hệ với hai nước này (Mỹ, Liên Xô/Nga, Pakistan...)?
- Liệu mối quan hệ này có đủ cơ sở bền vững để tiếp tục phát triển và đảm bảo cho Trung Quốc và Ấn Độ trở thành đầu tàu của châu Á hay không?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tiến trình quan hệ ngoại giao song phương giữa Trung Quốc và Ấn Độ cùng các nhân tố tác động qua lại. Về phạm vi không gian, đề tài khảo sát mối quan hệ giữa hai quốc gia trong tương quan địa chính trị khu vực Nam Á, Châu Á - Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương và bình diện quốc tế. Về phạm vi thời gian, khóa luận tập trung nghiên cứu từ mốc thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức ngày 4/4/1950 đến đầu năm 2008, kết hợp phần khái quát quan hệ lịch sử trước năm 1950.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý luận, đề tài dựa trên các nguyên tắc cơ bản của quan hệ quốc tế và ngoại giao song phương thời kỳ hiện đại:
- Năm nguyên tắc chung sống hòa bình (Pancha Shila) được ký kết giữa hai nước ngày 29/4/1954: Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau; không xâm phạm lẫn nhau; không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; bình đẳng và cùng có lợi; chung sống hòa bình.
- Tư tưởng ngoại giao hòa bình và đường lối Không liên kết do Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru khởi xướng, nhấn mạnh lập trường độc lập, phản đối áp bức thuộc địa, chạy đua vũ trang và trật tự đối đầu hai cực.
- Học thuyết ngoại giao láng giềng thân thiện và chính sách cải cách mở cửa của Trung Quốc từ năm 1978, gắn liền với quan điểm tạo dựng môi trường quốc tế ổn định phục vụ xây dựng kinh tế.
- Khung phân tích sự chuyển dịch địa chính trị từ trật tự thế giới hai cực thời Chiến tranh Lạnh sang cục diện đa cực, toàn cầu hóa sau năm 1991.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng hai phương pháp chuyên ngành chủ đạo là phương pháp lịch sử và phương pháp logic nhằm tái hiện các sự kiện theo trình tự thời gian, đồng thời vạch ra bản chất, nguyên nhân và quy luật vận động của mối quan hệ song phương. Ngoài ra, tác giả kết hợp các thao tác bổ trợ gồm phân tích, tổng hợp, so sánh và đánh giá để liên kết, hệ thống hóa chuỗi sự kiện.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm:
- Nguồn thông tin tư liệu chuyên đề: Khai thác hệ thống bản tin của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) như Tài liệu tham khảo đặc biệt và Thông tin tư liệu qua các năm 1992, 1996, 1999, 2000, 2005, 2007, 2008.
- Sách chuyên khảo, giáo trình: Các công trình của TS. Lê Phụng Hoàng (Lịch sử quan hệ quốc tế sau chiến tranh thế giới thứ hai 1945-1975, NXB ĐHSP TPHCM, 2007), Trần Thị Lý (Sự điều chỉnh chính sách của Cộng hòa Ấn Độ từ năm 1991 đến năm 2000, NXB KHXH, 2002), Lý Kiện (Điếu Ngư đài quốc sự phong vân - Những bí mật của nền ngoại giao Trung Quốc, NXB VHTT, 2003), Đinh Trung Kiên (Ấn Độ hôm qua và hôm nay, NXB CTQG, 1996), Nguyễn Minh Mẫn và Hoàng Văn Việt (Con đường tơ lụa quá khứ và tương lai, NXB Giáo dục, 2007).
- Tạp chí học thuật: Bài viết của Đỗ Tuyết Khanh trên tạp chí Thời đại mới (11/2007), Võ Xuân Vinh trên tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á (3/2006), Nguyễn Cảnh Huệ trên tạp chí Nghiên cứu Lịch sử.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Khái quát về quan hệ Trung Quốc - Ấn Độ trước năm 1950
Tiểu mục thứ nhất điểm qua những nét cơ bản về địa lý, dân số, kinh tế và thể chế chính trị của hai quốc gia. Cả hai nước đều sở hữu quy mô lãnh thổ và dân số hàng đầu thế giới, là cái nôi của hai nền văn minh cổ đại lớn.
| Tiêu chí so sánh |
Cộng hòa Ấn Độ |
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
| Diện tích lãnh thổ |
3.287.500 km² (xếp thứ 7 thế giới) |
9.596.960 km² (xếp thứ 3 thế giới) |
| Quy mô dân số |
1,129 tỉ người (xếp thứ 2 thế giới) |
1,321 tỉ người (xếp thứ 1 thế giới) |
| Thời điểm lập quốc hiện đại |
Tuyên bố nền Cộng hòa ngày 26/1/1950 |
Tuyên bố lập nước CHND Trung Hoa ngày 1/10/1949 |
| Tăng trưởng GDP bình quân |
6,1%/năm (1995-2004); năm 2003 đạt 8,3% |
9,0%/năm (1995-2004); năm 2007 ước đạt trên 11% |
| Quy mô GDP (theo văn bản) |
Nền kinh tế lớn thứ 3 thế giới theo PPP |
Đạt 3.000 tỉ USD (vượt Đức xếp thứ 3 thế giới) |
Tiểu mục thứ hai phân tích mối quan hệ giao bang truyền thống trước năm 1950 thông qua hai phương diện cốt lõi:
- Con đường tơ lụa và giao lưu Phật giáo: Tuyến đường tơ lụa trên bộ khởi phát từ thời Hán Vũ Đế qua chuyến đi Tây Vực của Trương Khiên (thế kỷ II TCN), tạo tiền đề trao đổi thương mại và văn hóa mà nhà địa lý học Ferdinand von Richthofen đã chứng minh trong giai đoạn từ năm 144 TCN đến năm 127. Khoảng năm 500 TCN, các nhà sư Ấn Độ đã sang Tây Tạng và Trung Quốc truyền đạo. Thời Đường ghi nhận chuyến đi Thiên Trúc kéo dài 18 năm của nhà sư Trần Huyền Trang (bắt đầu từ năm 627), chính thức đưa danh xưng "Ấn Độ" vào thư tịch Trung Hoa. Thời Đường Huyền Tông diễn ra giai đoạn cực thịnh của giao lưu tôn giáo với các tăng nhân Ấn Độ sang Trung Quốc (Thiện Vô Úy, Kim Cương Trí, Bất Không) và tăng nhân Trung Quốc sang Ấn Độ (Huyền Trang, Huyền Thiệu, Nghĩa Tịnh, Huệ Siêu). Tuyến đường biển bắt đầu từ thời Đông Tấn và đạt đỉnh cao vào thời Minh với 7 chuyến hải trình xuống Tây Dương của Trịnh Hòa từ năm 1405, lập trạm kho trung chuyển tại Malacca.
- Quan hệ thời kỳ cận đại (thập niên 1930 - 1940): Lãnh đạo Đảng Quốc đại Ấn Độ công khai ủng hộ cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc của nhân dân Trung Quốc. Các cuộc tiếp xúc, thư từ trao đổi của J. Nehru, R.N. Tagore (thành lập Trung tâm nghiên cứu Trung Quốc tại Shantiniketan năm 1937), TS. S. Radhakrishnan (thăm tháng 5/1941) và đoàn y tế Ấn Độ do bác sĩ Kotnis dẫn đầu hỗ trợ Trung Quốc trong chiến tranh chống Nhật đã thắt chặt tình đoàn kết giữa hai dân tộc.
Chương II: Các nhân tố tác động đến quan hệ Trung Quốc - Ấn Độ từ năm 1950 đến nay
Chương II luận giải ba nhóm nhân tố chính chi phối quan hệ song phương:
- Tình hình khu vực và quốc tế:
- Châu Á - Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương: Khu vực tập trung các tuyến hàng hải chiến lược, trữ lượng dầu mỏ dồi dào và eo biển Malacca huyết mạch. Quan hệ hai nước đan xen giữa chính sách "Hướng Đông" của Ấn Độ và chiến lược vươn xuống phía Nam phục vụ nhu cầu an ninh năng lượng của Trung Quốc.
- Cục diện Chiến tranh Lạnh và hậu Chiến tranh Lạnh: Sự đối đầu Xô - Mỹ, phong trào giải phóng dân tộc hình thành gần 50 quốc gia độc lập vào thập niên 1960, sự tan rã của Liên Xô sau năm 1991 và quá trình xác lập trật tự thế giới mới buộc hai nước phải linh hoạt điều chỉnh chính sách đối ngoại.
- Nhân tố các nước lớn và láng giềng: Mối quan hệ phức tạp với Pakistan (đồng minh chiến lược của Trung Quốc với kim ngạch thương mại 3,06 tỉ USD năm 2005); mối quan hệ vừa hợp tác vừa kiềm chế với Mỹ; và quan hệ đối tác chiến lược truyền thống với Liên Xô/Nga (ký Tuyên bố Hợp tác chiến lược Nga - Ấn năm 2000, thương mại Nga - Trung đạt 29,1 tỉ USD năm 2005) định hình thế tam giác chiến lược Trung - Nga - Ấn.
- Nhân tố nội tại của hai quốc gia: Cả hai nước đều khởi đầu từ nền kinh tế nông nghiệp nghèo nàn, lạc hậu sau thời kỳ thuộc địa và chiến tranh (Ấn Độ năm 1950 có thu nhập dưới 60 USD/người/năm, 90% dân số mù chữ; Trung Quốc đối mặt với bất ổn nội bộ, hậu quả của Cách mạng Văn hóa). Yêu cầu cấp bách của công cuộc cải cách kinh tế (Trung Quốc từ năm 1978, Ấn Độ từ tháng 7/1991) đòi hỏi phải duy trì môi trường hòa bình, ổn định với các nước láng giềng.
- Vấn đề tranh chấp biên giới lãnh thổ: Đường biên giới đất liền giữa hai nước dài 4.056 km chưa được phân định chính thức trên thực địa. Khu vực tranh chấp có tổng diện tích khoảng 125.000 km², phân bổ trên ba phân đoạn:
| Phân đoạn biên giới |
Diện tích tranh chấp |
Đặc điểm địa lý và nguồn gốc tranh chấp |
| Đoạn phía Đông |
90.000 km² |
Kéo dài từ Miến Điện đến Bhutan, nằm ở phía Nam đường ranh giới Mac-Mahon (thiết lập tại Hội nghị Simla năm 1914 giữa Anh và Tây Tạng mà Trung Quốc không công nhận). |
| Đoạn giữa |
2.000 km² |
Kéo dài từ phía Tây Nepal. |
| Đoạn phía Tây |
33.000 km² |
Nằm giữa Kashmir và vùng Tây Tạng, Tân Cương (khu vực Aksai Chin do Trung Quốc kiểm soát). |
Chương III: Quan hệ Trung Quốc - Ấn Độ từ năm 1950 đến nay
Chương III phân tích chi tiết tiến trình vận động của mối quan hệ qua các thời kỳ:
- Giai đoạn 1950 đến cuối thập niên 1950 (Thời kỳ "hoàng kim"): Ấn Độ là một trong những nước đầu tiên công nhận nước CHND Trung Hoa (ngày 30/12/1949) và chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 4/4/1950 với khẩu hiệu "Hindi - Chini bhai - bhai" (Ấn - Trung là anh em). Về ngoại giao, Ấn Độ tích cực ủng hộ Trung Quốc khôi phục vị trí tại Liên Hợp Quốc, ủng hộ lập trường của Bắc Kinh trong chiến tranh Triều Tiên (tháng 6/1950) và giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban giám sát đình chiến tại Đông Dương theo Hiệp định Giơnevơ năm 1954. Ngày 29/4/1954, hai nước ký kết Hiệp định về thương mại và giao dịch giữa vùng Tây Tạng thuộc Trung Quốc và Ấn Độ, chính thức tuyên bố Năm nguyên tắc chung sống hòa bình (Pancha Shila). Về kinh tế và văn hóa, năm 1951 Trung Quốc cung cấp cho Ấn Độ 6.166.500 tấn lương thực; hai nước tổ chức trao đổi các đoàn đại biểu văn hóa vào tháng 10/1951 và tháng 4/1952. Về mặt lãnh thổ, ngày 23/5/1951 Bắc Kinh ký thỏa thuận hòa bình với chính quyền địa phương Tây Tạng; qua hiệp ước năm 1954, Ấn Độ thừa nhận chủ quyền của Trung Quốc đối với Tây Tạng và từ bỏ các đặc quyền thừa kế từ chính quyền thực dân Anh.
- Giai đoạn cuối thập niên 1950 đến đầu thập niên 1970 (Thời kỳ xung đột và đối đầu): Sau cuộc nổi dậy tại Tây Tạng tháng 3/1959, Đạt Lai Lạt Ma tị nạn sang Ấn Độ, làm nảy sinh tâm lý nghi kỵ sâu sắc giữa hai chính phủ. Các vụ đụng độ quân sự bùng phát tại Longju (ngày 25/8/1959) và đèo Kongka. Chuyến thăm New Delhi của Thủ tướng Chu Ân Lai tháng 4/1960 không đạt được thỏa hiệp. Đỉnh điểm là cuộc Chiến tranh biên giới năm 1962 bùng nổ ngày 20/10/1962:
| Đợt tác chiến |
Thời gian diễn ra |
Hướng tiến công và kết quả chiến sự |
| Đợt 1 |
20/10/1962 – 28/10/1962 |
Quân đội Trung Quốc tấn công khu vực Cát Đắc Lãng – Đạt Vượng, phá hủy khoảng 31 cứ điểm của quân đội Ấn Độ. |
| Đợt 2 |
16/11/1962 – 21/11/1962 |
Tại đoạn phía Tây (18-20/11), Trung Quốc tiêu diệt 6 cứ điểm; tại đoạn phía Đông đánh chiếm 16 cứ điểm, tiến sát tuyến ranh giới truyền thống. |
Chiến tranh kết thúc khi quân đội Trung Quốc chủ động ngừng bắn từ 0 giờ ngày 22/11/1962 và rút quân từ ngày 1/12/1962 về sau 20 km so với đường kiểm soát thực tế ngày 7/11/1959 (hoàn tất ngày 1/1/1963). Thiệt hại của phía Ấn Độ được văn bản ghi nhận gồm: 1.383 người chết, 3.963 người bị bắt làm tù binh và 1.696 người mất tích (phía Trung Quốc không công bố số liệu). Hệ quả của cuộc chiến khiến quan hệ ngoại giao rơi vào đóng băng suốt 15 năm (tháng 7/1961 đến năm 1976 rút Đại sứ, chỉ duy trì cấp Đại biện); tháng 12/1962 đóng cửa các Tổng lãnh sự quán (đến tháng 12/1991 mới mở lại tại Thượng Hải và Bombay); cửa khẩu thương mại Nathu La bị đóng cửa hơn 40 năm (mở lại năm 2006); kim ngạch thương mại giảm xuống dưới 40 triệu USD vào đầu thập niên 1970. Căng thẳng tiếp tục gia tăng do nhân tố Pakistan trong các cuộc chiến tranh Ấn Độ - Pakistan các năm 1965 và 1971 (thời kỳ cao điểm năm 1971, mỗi ngày có 190 chuyến xe tải Trung Quốc vận chuyển vũ khí tiếp viện cho Pakistan qua tuyến quốc lộ Karakoram).
- Giai đoạn đầu thập niên 1970 đến cuối thập niên 1980 (Khởi đầu tan băng và bình thường hóa): Dưới tác động của xu thế hòa dịu quốc tế (Thông cáo Thượng Hải năm 1972 giữa Mỹ và Trung Quốc) cùng yêu cầu cải cách kinh tế, hai nước bắt đầu khôi phục đối thoại. Tháng 4/1976, hai bên thỏa thuận nâng cấp đại diện ngoại giao; từ tháng 7 đến tháng 9/1976, Đại sứ hai nước chính thức trở lại nhiệm sở sau 15 năm gián đoạn. Từ ngày 12/2/1979, Ngoại trưởng Ấn Độ Atal Bihari Vajpayee thực hiện chuyến thăm chính thức Trung Quốc theo lời mời của Ngoại trưởng Hoàng Hoa, đánh dấu chuyến thăm cấp Bộ trưởng đầu tiên kể từ sau chiến tranh năm 1962, mở đầu lộ trình đàm phán giải quyết bất đồng biên giới và cải thiện quan hệ song phương.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã tái hiện và lượng hóa các mốc biến chuyển lịch sử của quan hệ Trung - Ấn bằng hệ thống số liệu cụ thể:
- Xác lập bức tranh toàn diện về quy mô tranh chấp lãnh thổ 125.000 km² trên tuyến biên giới dài 4.056 km, đồng thời ghi nhận các số liệu lịch sử của cuộc chiến năm 1962 (Ấn Độ tổn thất 1.383 binh sĩ tử trận, 3.963 tù binh, 1.696 người mất tích).
- Ghi nhận các chỉ số phát triển kinh tế và thương mại tác động đến chính sách đối ngoại: Viện trợ 6.166.500 tấn lương thực của Trung Quốc cho Ấn Độ năm 1951; thương mại song phương giảm xuống dưới 40 triệu USD trong giai đoạn đóng băng và sự gián đoạn 15 năm ở cấp Đại sứ (1961 - 1976).
- Về giải pháp và kiến nghị, tác giả chỉ rõ con đường khả thi duy nhất để duy trì hòa bình, thịnh vượng là hai nước cần kiên trì đàm phán hòa bình, duy trì nguyên trạng đường kiểm soát thực tế, không sử dụng vũ lực làm thay đổi hiện trạng biên giới, đồng thời tăng cường hợp tác kinh tế thương mại để từng bước xóa bỏ tâm lý nghi kỵ lịch sử.
Về đóng góp học thuật, đây là công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp ở bậc đại học chuyên ngành Lịch sử đã nỗ lực tổng hợp một cách có hệ thống tiến trình quan hệ Trung - Ấn từ năm 1950 đến đầu năm 2008. Khóa luận khắc phục tính chất tản mạn, sơ lược của các công trình trong nước trước đó vốn chỉ tập trung vào một lát cắt thời gian hẹp hoặc từng sự kiện đơn lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhận diện một số giới hạn khách quan:
- Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các tài liệu thứ cấp bằng tiếng Việt, sách dịch và các bản tin tổng hợp của Thông tấn xã Việt Nam, chưa tiếp cận được nguồn văn kiện ngoại giao gốc hoặc hồ sơ lưu trữ chính thức của chính phủ Trung Quốc và Ấn Độ.
- Trình độ cá nhân của người nghiên cứu ở bậc đại học cùng thời gian thực hiện ngắn khiến công trình mới chỉ dừng lại ở mức độ "bước đầu tìm hiểu", việc phân tích một số giai đoạn cận đại sau năm 1991 còn mang tính điểm xuyết sự kiện.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài gồm:
- Mở rộng khảo sát giai đoạn quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước từ sau năm 2008 đến nay trong bối cảnh các cơ chế đa phương mới (BRICS, SCO) phát triển mạnh.
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế đàm phán giải quyết tranh chấp biên giới thực tế và sự cạnh tranh ảnh hưởng địa chính trị tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, giảng viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới và Quan hệ quốc tế cần tài liệu tổng thuật về tiến trình bang giao Trung - Ấn giai đoạn 1950 – 2008.
- Người nghiên cứu về lịch sử ngoại giao khu vực châu Á, phục vụ công tác soạn thảo bài giảng chuyên đề về phong trào Không liên kết, Năm nguyên tắc chung sống hòa bình (Pancha Shila) hoặc lịch sử các cuộc xung đột biên giới lãnh thổ.
- Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận gồm: Hệ thống hóa nguồn gốc địa lý - lịch sử của ba đoạn biên giới tranh chấp; diễn biến chi tiết cuộc Chiến tranh biên giới năm 1962; và hồ sơ ngoại giao xung quanh vấn đề chủ quyền Tây Tạng trong quan hệ song phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Năm nguyên tắc chung sống hòa bình (Pancha Shila) giữa Trung Quốc và Ấn Độ được xác lập trong văn bản nào và gồm những nội dung gì?
Năm nguyên tắc này lần đầu tiên được đưa vào Hiệp định về thương mại và giao dịch giữa vùng Tây Tạng thuộc Trung Quốc và Ấn Độ ký ngày 29/4/1954, gồm: Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau; không xâm phạm lẫn nhau; không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; bình đẳng và cùng có lợi; chung sống hòa bình.
2. Tổng diện tích lãnh thổ tranh chấp giữa hai nước là bao nhiêu và được phân chia cụ thể như thế nào?
Tổng diện tích tranh chấp là khoảng 125.000 km², gồm: 90.000 km² ở đoạn phía Đông (khu vực phía Nam đường ranh giới Mac-Mahon); 2.000 km² ở đoạn giữa; và 33.000 km² ở đoạn phía Tây (vùng Aksai Chin).
3. Số liệu thiệt hại của quân đội Ấn Độ trong cuộc Chiến tranh biên giới năm 1962 được văn bản ghi nhận ra sao?
Trong hơn một tháng chiến sự (từ 20/10 đến 21/11/1962), quân đội Ấn Độ có 1.383 người chết, 3.963 người bị bắt làm tù binh và 1.696 người mất tích. Phía Trung Quốc không công bố số liệu thương vong.
4. Sự cố chính trị nào tại Tây Tạng đã dẫn tới sự đổ vỡ quan hệ hòa hảo giữa hai nước vào cuối thập niên 1950?
Đó là cuộc nổi dậy bùng phát tại Tây Tạng vào tháng 3/1959. Sau khi bị trấn áp, Đạt Lai Lạt Ma cùng cộng sự bỏ chạy sang Ấn Độ và được chính phủ New Delhi cho phép tị nạn chính trị, làm dấy lên sự nghi ngờ sâu sắc từ phía Bắc Kinh rằng Ấn Độ ngầm hỗ trợ phong trào ly khai.
5. Chuyến thăm nào đánh dấu bước khởi đầu cho quá trình bình thường hóa quan hệ cấp Bộ trưởng sau 17 năm gián đoạn kể từ chiến tranh 1962?
Đó là chuyến thăm chính thức Trung Quốc của Ngoại trưởng Ấn Độ Atal Bihari Vajpayee bắt đầu từ ngày 12/2/1979 theo lời mời của Ngoại trưởng Trung Quốc Hoàng Hoa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hận là một công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao nghiêm túc, tái hiện hệ thống tiến trình quan hệ phức tạp giữa Trung Quốc và Ấn Độ từ nền tảng giao lưu văn hóa - tôn giáo cổ truyền đến giai đoạn xung đột, đối đầu Chiến tranh Lạnh và từng bước hòa dịu. Công trình đã làm rõ các nhân tố chi phối mang tính sống còn như vấn đề biên giới lãnh thổ, quy chế Tây Tạng và nhân tố các nước lớn đối với an ninh khu vực. Đây là tài liệu tổng thuật có giá trị tư liệu xác thực, phục vụ thiết thực cho hoạt động học tập, nghiên cứu và giảng dạy lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.