Những Vấn Đề Về Mạch Lạc Văn Bản Trong Bài Làm Văn Của Học Sinh Phổ Thông

Tài liệu nghiên cứu Những vấn đề về mạch lạc văn bản trong bài làm văn của học sinh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Lý Luận Ngôn Ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Ngữ Văn

2011

214
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

QUY ƯỚC TRÌNH BÀY

DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI VÀ MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

0.2. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ

0.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN NGỮ LIỆU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VĂN BẢN, ĐOẠN VĂN VÀ MẠCH LẠC

1.1. Vài nét về ngữ pháp văn bản

1.2. Khái niệm văn bản

1.3. Đoạn văn trong văn bản

1.4. Khái niệm đoạn văn

1.5. Phân loại đoạn văn

1.6. Cấu trúc đoạn văn

1.7. Mạch lạc của văn bản

1.8. Mạch lạc và liên kết

1.9. Mạch lạc trong văn bản nói và văn bản viết

1.10. Các cấp mạch lạc

2. CHƯƠNG 2: LỖI VỀ MẠCH LẠC TRONG BÀI TẬP LÀM VĂN CỦA HỌC SINH PHỔ THÔNG

2.1. Kết quả khảo sát

2.2. Lỗi về mạch lạc

2.3. Phân biệt lỗi không mạch lạc và thiếu mạch lạc

2.4. Một số lỗi diễn đạt thiếu mạch lạc

3. CHƯƠNG 3: CHUẨN MẠCH LẠC TRONG VĂN BẢN TẬP LÀM VĂN

3.1. Văn bản tập làm văn mạch lạc

3.2. Hình thức một văn bản tập làm văn mạch lạc

3.3. Nội dung một văn bản tập làm văn mạch lạc

3.4. Những quan hệ tạo nên mạch lạc trong bài tập làm văn

3.4.1. Quan hệ liên kết

3.4.2. Quan hệ ngữ nghĩa

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHIẾU NHẬN XÉT

THỐNG KÊ SỐ LIỆU

NHỮNG VÍ DỤ VỀ CÂU VĂN, ĐOẠN VĂN DIỄN ĐẠT THIẾU MẠCH LẠC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạch Lạc Văn Bản Yếu Tố Quan Trọng Bài Văn

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học văn bản, mạch lạc văn bản đóng vai trò then chốt. Các nghiên cứu từ những năm 70 của thế kỷ XX đã chỉ ra tầm quan trọng của nó trong việc xây dựng một văn bản có nghĩa. Tại Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu về ngữ pháp văn bản đã được thực hiện, song việc áp dụng vào giảng dạy vẫn còn hạn chế. Phần lớn chương trình tiếng Việt trong trường phổ thông tập trung vào từ vựng và ngữ pháp câu, bỏ qua yếu tố quan trọng là tính mạch lạc trong văn bản. Điều này dẫn đến việc học sinh gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, logic và thuyết phục. Arutjunova từng nhận định rằng, vượt ra khỏi những câu kinh điển, người nghiên cứu sẽ rơi vào đại dương rộng mở, nơi các câu ít được quy phạm hóa về mặt hình thức [82, tr. Benveniste cũng cho rằng câu là sự sáng tạo không cùng và đa dạng không có giới hạn.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Mạch Lạc Văn Bản

Mạch lạc văn bản là sự liên kết logic và ý nghĩa giữa các câu, đoạn văn trong một văn bản. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi, hiểu và nắm bắt thông tin mà người viết muốn truyền đạt. Thiếu mạch lạc, văn bản trở nên rời rạc, khó hiểu và kém hiệu quả giao tiếp. Tính liên kết trong văn bản thể hiện ở các phương tiện ngôn ngữ như từ nối, đại từ, phép lặp, trong khi tính mạch lạc thể hiện ở sự logic trong triển khai ý tưởng văn bản, hướng tới một chủ đề thống nhất. Nghiên cứu về mạch lạc giúp giáo viên và học sinh nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của nó trong việc tạo ra những bài văn chất lượng.

1.2. Mối Quan Hệ Giữa Mạch Lạc và Liên Kết Văn Bản

Trong khi liên kết văn bản tập trung vào các yếu tố hình thức, ngữ pháp và từ vựng để kết nối các câu và đoạn văn, mạch lạc văn bản chú trọng đến sự thống nhất về ý tưởng văn bảnlogic văn bản. Một văn bản có thể có đầy đủ các yếu tố liên kết nhưng vẫn thiếu mạch lạc nếu các ý tưởng không được sắp xếp một cách hợp lý và có sự liên quan chặt chẽ với nhau. Ngược lại, một văn bản có thể không có nhiều yếu tố liên kết rõ ràng nhưng vẫn mạch lạc nếu người đọc có thể dễ dàng suy luận và hiểu được mối quan hệ giữa các ý tưởng.

II. Thực Trạng Vấn Đề Lỗi Mạch Lạc Trong Bài Làm Văn

Mặc dù học sinh đã được rèn luyện kỹ năng viết bài làm văn từ bậc tiểu học, kết quả đạt được vẫn còn nhiều hạn chế. Theo thống kê, chỉ khoảng 20% bài làm văn đạt yêu cầu về diễn đạt rõ ràng và lưu loát. Phần lớn các bài viết mắc lỗi về diễn đạt như lủng củng, rời rạc, dài dòng, tối nghĩa, nói chung là thiếu mạch lạc. Những lỗi này chiếm đa số và gây ảnh hưởng lớn đến hiệu quả giao tiếp. Tình trạng này gióng lên hồi chuông báo động về chất lượng kỹ năng viết của học sinh phổ thông và sự cần thiết phải cải thiện phương pháp giảng dạy. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đơn vị giao tiếp là văn bản và chuỗi câu chỉ trở thành văn bản khi có mạch lạc. Vì vậy, việc cải thiện mạch lạc văn bản trong bài làm văn là vô cùng quan trọng.

2.1. Phân Loại Các Lỗi Mạch Lạc Phổ Biến ở Học Sinh

Các lỗi mạch lạc thường gặp trong bài làm văn của học sinh phổ thông bao gồm: (1) Thiếu liên kết giữa các câu và đoạn văn, khiến người đọc khó theo dõi ý tưởng văn bản. (2) Sắp xếp các ý không hợp lý, gây khó hiểu. (3) Diễn đạt lan man, lạc đề, không tập trung vào chủ đề chính. (4) Sử dụng từ ngữ không chính xác, gây hiểu nhầm. (5) Thiếu ví dụ, dẫn chứng minh họa cho ý tưởng văn bản. Những lỗi này thường xuất phát từ việc học sinh chưa nắm vững các nguyên tắc xây dựng một văn bản mạch lạc và chưa có tư duy phản biện tốt.

2.2. Nguyên Nhân Gây Ra Lỗi Mạch Lạc Trong Bài Văn Học Sinh

Nhiều yếu tố có thể dẫn đến lỗi mạch lạc trong bài làm văn của học sinh. Đầu tiên, phương pháp giảng dạy chưa chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng viết một cách toàn diện, đặc biệt là kỹ năng xây dựng logic văn bảndiễn đạt văn bản. Thứ hai, học sinh thiếu kiến thức nền và vốn từ vựng phong phú để diễn đạt ý tưởng văn bản một cách chính xác và rõ ràng. Thứ ba, học sinh chưa có thói quen lập dàn ý trước khi viết, dẫn đến việc triển khai ý một cách ngẫu hứng và thiếu logic. Thứ tư, áp lực về thời gian trong các kỳ thi cũng có thể khiến học sinh viết vội vàng và mắc nhiều lỗi mạch lạc.

III. Phương Pháp Cải Thiện Mạch Lạc Văn Bản Trong Bài Làm

Để cải thiện mạch lạc văn bản trong bài làm văn của học sinh phổ thông, cần áp dụng nhiều phương pháp đồng bộ. Giáo viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng viết một cách bài bản và có hệ thống. Học sinh cần chủ động trau dồi kiến thức nền, mở rộng vốn từ vựng và luyện tập viết thường xuyên. Việc lập dàn ý chi tiết trước khi viết là vô cùng quan trọng để đảm bảo logic văn bảntính mạch lạc trong văn bản. Ngoài ra, giáo viên nên khuyến khích học sinh đọc nhiều văn nghị luận, văn tự sự, văn miêu tả và các bài văn điểm cao để học hỏi cách diễn đạt và xây dựng cấu trúc văn bản.

3.1. Hướng Dẫn Lập Dàn Ý Chi Tiết Để Đảm Bảo Mạch Lạc

Lập dàn ý là bước quan trọng để đảm bảo mạch lạc văn bản. Dàn ý giúp học sinh xác định rõ chủ đề, ý tưởng văn bản chính và các ý tưởng văn bản phụ, đồng thời sắp xếp chúng một cách logic. Một dàn ý chi tiết nên bao gồm: (1) Mở bài: Giới thiệu chủ đề và nêu vấn đề. (2) Thân bài: Triển khai các ý tưởng văn bản chính, mỗi ý được trình bày trong một đoạn văn riêng. (3) Kết bài: Tóm tắt lại các ý chính và đưa ra kết luận. Dàn ý cần được xây dựng một cách cẩn thận, đảm bảo các ý tưởng văn bản có sự liên kết chặt chẽ với nhau.

3.2. Sử Dụng Từ Nối và Cụm Từ Liên Kết Để Tạo Liên Kết Văn Bản

Sử dụng từ nối và cụm từ liên kết là một trong những cách hiệu quả để tạo liên kết văn bản và tăng cường mạch lạc. Các từ nối như "tuy nhiên", "do đó", "bên cạnh đó", "mặt khác",... giúp người đọc dễ dàng nhận biết mối quan hệ giữa các câu và đoạn văn. Các cụm từ liên kết như "như đã nói ở trên", "tóm lại", "như vậy",... giúp tóm tắt và kết nối các ý một cách rõ ràng. Việc sử dụng linh hoạt và hợp lý các từ nối và cụm từ liên kết sẽ giúp bài làm văn trở nên trôi chảy, mạch lạc và dễ hiểu hơn.

3.3. Rèn Luyện Tư Duy Phản Biện và Kỹ Năng Diễn Đạt Rõ Ràng

Tư duy phản biện là khả năng phân tích, đánh giá thông tin và đưa ra những lập luận sắc bén. Khi học sinh có tư duy phản biện tốt, các em có thể xây dựng các ý tưởng văn bản mạch lạc, chặt chẽ và thuyết phục. Kỹ năng diễn đạt rõ ràng cũng rất quan trọng để truyền tải ý tưởng văn bản một cách hiệu quả. Giáo viên nên khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động tranh luận, thảo luận và viết bài tập thường xuyên để rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng diễn đạt.

IV. Phân Tích Mạch Lạc Qua Ví Dụ và Tiêu Chí Đánh Giá

Để hiểu rõ hơn về mạch lạc văn bản, cần phân tích các ví dụ cụ thể về bài làm văn của học sinh. Phân tích ví dụ giúp nhận diện các yếu tố tạo nên mạch lạc và các lỗi mạch lạc thường gặp. Dựa trên các phân tích này, có thể xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể để đánh giá mạch lạc của một văn bản. Các tiêu chí đánh giá này sẽ giúp giáo viên và học sinh có cái nhìn khách quan và toàn diện hơn về chất lượng bài làm văn.

4.1. Phân Tích Ví Dụ Về Bài Làm Văn Thiếu và Đạt Mạch Lạc

Phân tích ví dụ về bài làm văn thiếu mạch lạc giúp nhận diện các lỗi cụ thể như thiếu liên kết, sắp xếp ý không hợp lý, diễn đạt lan man. Ngược lại, phân tích ví dụ về bài làm văn đạt mạch lạc giúp hiểu rõ hơn về cách xây dựng cấu trúc văn bản hợp lý, sử dụng từ nối và cụm từ liên kết hiệu quả, và diễn đạt ý tưởng văn bản một cách rõ ràng và thuyết phục. Các ví dụ cần được lựa chọn đa dạng về thể loại và chủ đề để có cái nhìn tổng quan về vấn đề.

4.2. Xây Dựng Tiêu Chí Đánh Giá Mạch Lạc Văn Bản Cho Bài Làm

Các tiêu chí đánh giá mạch lạc văn bản cần bao gồm: (1) Tính thống nhất: Các ý tưởng văn bản phải hướng tới một chủ đề chung. (2) Tính logic: Các ý tưởng văn bản phải được sắp xếp một cách hợp lý, có sự liên kết chặt chẽ với nhau. (3) Tính rõ ràng: Các ý tưởng văn bản phải được diễn đạt một cách rõ ràng, dễ hiểu. (4) Tính thuyết phục: Các ý tưởng văn bản phải được chứng minh bằng ví dụ, dẫn chứng cụ thể. (5) Tính liên kết: Sử dụng từ nối và cụm từ liên kết để kết nối các câu và đoạn văn. Các tiêu chí này cần được cụ thể hóa để giáo viên có thể sử dụng một cách dễ dàng và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Nâng Cao Kỹ Năng Viết Cho Học Sinh

Kết quả nghiên cứu về mạch lạc văn bản có thể được ứng dụng để nâng cao kỹ năng viết cho học sinh phổ thông. Giáo viên có thể sử dụng các phương pháp và kỹ thuật đã được đề xuất để giúp học sinh xây dựng các bài làm văn mạch lạc, rõ ràng và thuyết phục. Việc đánh giá bài làm văn dựa trên các tiêu chí mạch lạc cũng giúp học sinh nhận biết các lỗi sai và cải thiện kỹ năng viết của mình. Quan trọng hơn cả, việc trang bị cho học sinh tư duy phản biện sắc bén sẽ giúp các em tự tin đối diện với mọi thử thách trong học tập và cuộc sống. Việc giảng dạy cần đi sâu vào bản chất của mạch lạc hơn là chỉ tập trung vào các hình thức liên kết văn bản.

5.1. Thiết Kế Bài Tập Rèn Luyện Mạch Lạc Trong Viết Văn

Các bài tập cần thiết kế tập trung vào việc phát triển kỹ năng xây dựng logic văn bản, diễn đạt văn bảnliên kết văn bản. Ví dụ: Bài tập sắp xếp các câu thành đoạn văn mạch lạc, bài tập viết đoạn văn theo chủ đề cho sẵn, bài tập phân tích mạch lạc của một đoạn văn mẫu. Các bài tập cần có tính thực tiễn cao và phù hợp với trình độ của học sinh. Giáo viên cần đưa ra phản hồi chi tiết và kịp thời để giúp học sinh cải thiện kỹ năng viết.

5.2. Xây Dựng Môi Trường Học Tập Khuyến Khích Sáng Tạo và Tư Duy

Để học sinh phát triển kỹ năng viết một cách toàn diện, cần xây dựng một môi trường học tập khuyến khích sáng tạotư duy phản biện. Giáo viên nên tạo cơ hội cho học sinh được tự do bày tỏ ý kiến, tranh luận và thảo luận về các vấn đề khác nhau. Việc khuyến khích học sinh đọc nhiều sách báo và tài liệu tham khảo cũng giúp các em mở rộng kiến thức nền và nâng cao kỹ năng viết.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Mạch lạc văn bản là yếu tố then chốt quyết định chất lượng của bài làm văn. Việc nghiên cứu về mạch lạc văn bản và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào giảng dạy có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng viết cho học sinh phổ thông. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực phức tạp và còn nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xây dựng các phương pháp đánh giá mạch lạc khách quan hơn, hoặc nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa đến mạch lạc văn bản.

6.1. Tổng Kết Những Phát Hiện Chính Về Mạch Lạc Văn Bản

Nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của mạch lạc văn bản trong việc tạo ra những bài làm văn chất lượng. Các lỗi mạch lạc thường gặp ở học sinh phổ thông bao gồm thiếu liên kết, sắp xếp ý không hợp lý, diễn đạt lan man. Các phương pháp cải thiện mạch lạc bao gồm lập dàn ý chi tiết, sử dụng từ nối và cụm từ liên kết, rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng diễn đạt rõ ràng. Các tiêu chí đánh giá mạch lạc cần bao gồm tính thống nhất, tính logic, tính rõ ràng, tính thuyết phục và tính liên kết.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Mạch Lạc Văn Bản

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu sự ảnh hưởng của mạch lạc văn bản đến khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh, hoặc nghiên cứu về sự khác biệt trong cách xây dựng mạch lạc văn bản giữa các thể loại văn bản khác nhau. Ngoài ra, việc nghiên cứu về mạch lạc văn bản trong các ngôn ngữ khác nhau cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề này. Việc phát triển các công cụ hỗ trợ đánh giá mạch lạc tự động cũng là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu (12 trang), phần kết luận (4 trang) và tài liệu tham khảo, luận án gồm ba chương. Chương một (60 trang) trình bày một cách tổng quan về văn bản, đoạn văn và mạch lạc trong văn bản. Trong đó, luận án điểm qua khái niệm văn bản, ngữ pháp văn bản, đặc điểm của văn bản, phân biệt văn bản nói và văn bản viết, 18 một số kiểu văn bản tập làm văn được giảng dạy ở trường phổ thông; khái niệm về đoạn văn, một số cấu trúc đoạn văn thường được sử dụng trong văn bản; khái niệm mạch lạc, liên kết trong văn bản, phân biệt giữa mạch lạc và liên kết, mạch lạc trong hội thoại và viết; giới thiệu một cách sơ lược về các cấp mạch lạc: mạch lạc cấp độ câu, mạch lạc cấp độ đoạn văn của văn bản. Chương hai (56 trang) trình bày về lỗi diễn đạt thiếu mạch lạc, phân tích một số dạng lỗi viết văn thiếu mạch lạc của học sinh phổ thông.

Ở phạm vi đặt câu có các dạng lỗi về ngữ pháp, ngữ nghĩa (hướng nội), lỗi trong quy chiếu, sắp xếp trình tự và lỗi hỗn hợp (hướng ngoại). Lỗi trong dựng đoạn bao gồm triển khai lệch chủ đề, thiếu ý, trùng lắp, thiếu hệ thống, nội dung thiếu chính xác. Lỗi trong văn bản bao gồm bố cục không rõ ràng, không tách đoạn, tách đoạn tuỳ tiện, thiếu liên kết đoạn và hướng khắc phục các lỗi trên. Chương ba (50 trang) trình bày về chuẩn mạch lạc trong văn bản tập làm văn của học sinh phổ thông.

Luận án phân tích các ví dụ trích từ bài viết được giáo viên đánh giá là mạch lạc để rút ra yêu cầu tổng quát của các phần mở bài, thân bài, kết luận mạch lạc; đồng thời, xác định những quan hệ góp phần tạo nên mạch lạc như quan hệ liên kết được thể hiện bằng quy chiếu, thay thế, nối kết, lặp và quan hệ ngữ nghĩa bao gồm quan hệ tương liên, ngữ cảnh và logic. 19 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VĂN BẢN, ĐOẠN VĂN VÀ MẠCH LẠC Ngôn ngữ học văn bản (text linguistics) ra đời đã góp phần lý giải những vấn đề mà lâu nay ngôn ngữ học truyền thống bị bế tắc như những hiện tượng biểu hiện trong phạm vi câu nhưng lại có liên quan đến cơ chế ngoài câu, nhu cầu thực tiễn của việc xây dựng văn bản, vận dụng kiến thức ngôn ngữ học để phân tích các tác phẩm văn học và xử lý thông tin. Đây là một bộ môn khoa học mới của ngành ngôn ngữ học có đối tượng nghiên cứu là những hiện tượng ngôn ngữ ở lĩnh vực trên câu. Ngôn ngữ học văn bản bao gồm tất cả các loại hoạt động giao tiếp ngôn ngữ.

Trong đó, ngữ pháp văn bản là bộ phận quan trọng nhất của ngôn ngữ học văn bản. Trần Ngọc Thêm đã nhận định: “Nếu coi việc nâng ngôn ngữ học lên tầm một khoa học khái quát gắn liền với tên tuổi của F.de Saussure là cuộc cách mạng lần thứ nhất trong ngôn ngữ học như lâu nay vẫn nói, thì cuộc cách mạng lần thứ hai phải là việc đưa ngôn ngữ học lên tầm một khoa học bao quát hết đối tượng của mình gắn liền với sự ra đời của ngôn ngữ học văn bản”.12] Chương này trình bày một cách tổng quan về văn bản, đoạn văn và mạch lạc văn bản trong mối quan hệ với các dạng bài viết tập làm văn của học sinh phổ thông. Vài nét về ngữ pháp văn bản 1. Sơ lược về sự ra đời của ngữ pháp văn bản Từ những năm ba mươi, trường phái ngôn ngữ học Praha đã đề cập đến đoạn văn, sự liên hệ giữa các câu trong đoạn văn; và đến những năm sau, K.

Boost (Đức) với “Khối liên hệ các câu”, N. Pospelov (Nga) với “Chỉnh thể cú pháp phức hợp”; I. Figurovskij với “Chỉnh thể cú pháp của văn bản hoàn 20 chỉnh”, Z. Harris (Mỹ) với “Discourse”, … đều nói đến mối liên hệ giữa các câu, tức mối quan hệ trên câu.

Hjelmslev, nhà ngôn ngữ học Đan Mạch, đã viết: cái duy nhất đến với người nghiên cứu ngôn ngữ với tư cách khởi điểm […] đó là văn bản trong tính hoàn chỉnh tuyệt đối và không tách rời của nó. Từ năm 1968, tên gọi ngữ pháp văn bản ngày càng được nhiều nhà ngôn ngữ học đề cập đến. Lĩnh vực văn bản - theo cách nói hình tượng của V.14]- gần như đã trở thành một “Vũ trụ ngôn ngữ học”. Ngữ pháp văn bản kế thừa và phát triển những thành tựu của ngôn ngữ học nói chung và của ngữ pháp học nói riêng.

Đối tượng của ngữ pháp văn bản là những biểu hiện theo quy luật trong quá trình cấu tạo các đơn vị trên câu và các đơn vị cú pháp văn bản khác để tạo nên đơn vị lớn nhất là văn bản. Còn văn bản là sự biểu hiện bằng ngôn ngữ để bộc lộ ý đồ giao tiếp. Bất kỳ một văn bản nào cũng có những đặc trưng chủ yếu là tính liên kết, tính hoàn chỉnh về nội dung và kết cấu. Ý nghĩa của lý thuyết ngữ pháp văn bản ở trường phổ thông Nhà trường phổ thông từ nhiều năm qua đã chú ý dạy cho học sinh cách sử dụng từ ngữ, viết câu.

Việc làm này đã thu được những kết quả nhất định. Học sinh đã viết được nhiều câu đúng và không ít câu hay. Tuy nhiên, một số không ít lại không biết cách trình bày các câu đúng và hay đó vào một đoạn, một bài viết để tạo thành một chỉnh thể thống nhất, chặt chẽ và logic. Có thể khảo sát đoạn văn sau: Các nhà thơ thời kỳ này đều ca ngợi tinh thần yêu nước, tinh thần quật khởi chống xâm lăng.

Ca ngợi tinh thần độc lập, ý thức tự cường chứa chan lòng yêu nước. Ca ngợi cảnh thanh bình thịnh trị. Các bài thơ của Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, bài thơ “Thần” của Lý Thường Kiệt, “Bạch Đằng Giang Phú” của Trương Hán Siêu… đã khẳng định nội dung văn học thời kỳ này. Trong số đó bài “Hịch tướng sĩ” của Trần Hưng Đạo là một trong những bài tiêu biểu.

Bài hịch ra đời năm 1285. Bài hịch kêu gọi tướng sĩ nêu cao tinh thần yêu nước, chí căm thù giặc mà ra sức chiến đấu. Tác giả đã kêu gọi tướng sĩ 21 hãy từ bỏ lối sống hưởng lạc, ra sức học tập binh thư, quyết tâm chiến đấu và chiến thắng kẻ thù xâm lược…” (Phụ lục) Trong đoạn văn trên, học sinh viết câu không sai ngữ pháp nhưng do không biết sắp xếp các câu cho hợp lý nên đoạn văn diễn đạt dài dòng, lộn xộn và tối nghĩa. Tuy nhiên, việc giúp học sinh xây dựng được những đoạn văn chặt chẽ về nội dung và hình thức là điều không phải dễ.

Thêm vào đó, việc sử dụng tiếng Việt trên các phương tiện truyền thông đại chúng hiện nay, trong một số chương trình, cũng chưa đúng chuẩn nên đã ảnh hưởng không ít đến việc rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Việt của học sinh. Đồng thời, trong thời gian qua, đa số giáo viên chỉ dạy cho học sinh viết câu đúng, chú ý sửa lỗi chính tả, lỗi dùng từ, lỗi đặt câu; còn sửa lỗi đoạn văn thì chưa được quan tâm đúng mức vì tính chất phức tạp của nó. Do vậy, việc đưa lý thuyết ngữ pháp văn bản vào giảng dạy ở nhà trường phổ thông là vô cùng cần thiết. Và để khắc phục những hạn chế trên, chúng tôi nghĩ cần phải tạo điều kiện cho giáo viên được bồi dưỡng, cập nhật những kiến thức về ngữ pháp văn bản một cách chuyên sâu, nhất là nội dung xây dựng câu văn, đoạn văn, văn bản mạch lạc để việc rèn luyện kỹ năng trình bày ý tưởng một cách mạch lạc cho học sinh có hiệu quả.

Khái niệm văn bản (text) Năm 1974, khi bàn về ngôn ngữ học văn bản, H. Isenberg đã nêu lại một số nét chung của văn bản: “Với câu hỏi về các nét chung của tất cả các văn bản – văn bản “có kết cấu” cũng như văn bản “không có kết cấu” – chúng tôi đã trả lời bằng cách kể ra những đặc trưng như chuỗi nối tiếp tuyến tính của câu, biên giới phía trái và phía phải, tính kết thúc tương đối và tính liên kết”. Trong công trình “Liên kết trong tiếng Anh” năm 1976, M. Hasan đã bàn về những đặc trưng của văn bản như sau: “Từ văn bản được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ một đoạn nào đó, được nói ra hay được viết ra, có độ dài bất kỳ, tạo lập được một tổng thể hợp nhất.

Chúng ta biết như một nguyên tắc chung rằng một mẫu ngôn ngữ của chính chúng ta hoặc tạo thành 22 được một văn bản hoặc không. Sự phân biệt giữa một văn bản và một tập hợp những câu không có quan hệ với nhau suy cho cùng là vấn đề mức độ, và ở đây luôn luôn có những trƣờng hợp mà đối với chúng thì chúng ta không định chắc đƣợc – điều này có thể thƣờng gặp đối với nhiều giáo viên khi đọc các bài làm văn của học sinh (chúng tôi nhấn mạnh). Tuy nhiên, điều đó không làm mất hiệu lực của nhận xét chung cho rằng chúng ta cảm nhận được sự phân biệt giữa cái là văn bản với cái không là văn bản. Một số quan niệm về văn bản Hiện nay, vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về văn bản.

Có quan niệm cho rằng văn bản là biểu hiện sự kiện nói bằng các dạng viết “written text” hoặc là đơn thoại không tương tác (non-interactive monolongue). Có quan niệm lại cho văn bản là cái kiến trúc lý luận trừu tượng mà diễn ngôn sẽ hiện thực hóa nó (V. Dijk), vì thế mới có liên kết văn bản (textual cohesion) và mạch lạc diễn ngôn (discourse coherence). Liên kết văn bản được nhận diện qua bề mặt từ ngữ, qua ngữ pháp và qua sự triển khai mệnh đề, còn mạch lạc diễn ngôn là hoạt động giữa các hành động nói (H.

Guy Cook có cách nhìn tương tự rằng văn bản là một chuỗi ngôn ngữ lý giải được ở mặt hình thức, bên ngoài ngữ cảnh. Halliday thì “Văn bản là một đơn vị nghĩa, một đơn vị không phải của hình thức mà là của ý nghĩa. Nó không phải được gồm từ những câu mà là được hiện thực hoá hoặc được ký mã vào những câu”.1-2] Trong quyển “The Encyclopedia of Language and Linguistics” (1994), văn bản được xác định như sau: “Văn bản: 1. Một quãng được viết hay được phát ngôn, lớn hoặc nhỏ, mà do cấu trúc, đề tài – chủ đề, v.v… của nó, hình thành nên một đơn vị, như một truyện kể, một bài thơ, một đơn thuốc, một biển chỉ đường v.

Trước hết được coi như một tài liệu viết, thường đồng nghĩa với sách, […] 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mạch Lạc Văn Bản Trong Bài Làm Văn Của Học Sinh Phổ Thông" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức tổ chức và mạch lạc trong bài viết của học sinh phổ thông. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng viết mà còn đưa ra những phương pháp cải thiện kỹ năng viết cho học sinh. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản hồi từ giáo viên, giúp học sinh nhận thức rõ hơn về cấu trúc và nội dung bài viết của mình.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Teachers written corrective feedback on students writing performance to improve 10th grade students writing skill, nơi trình bày về cách phản hồi của giáo viên có thể nâng cao kỹ năng viết cho học sinh lớp 10. Bên cạnh đó, tài liệu The effect of trained peer corrective feedback on efl tertiary students writing performance and attitudes sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của phản hồi từ bạn bè đối với hiệu suất viết của sinh viên EFL. Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho nghiên cứu của bạn mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới về việc cải thiện kỹ năng viết cho học sinh và sinh viên.